Luận văn: Đánh giá hiện trạng và phương án sửa chữa đập đất hồ An Phong

Phân tích hiện trạng đập đất hồ chứa nước An Phong, Quảng Ngãi. Đề xuất các giải pháp sửa chữa, xử lý thấm để đảm bảo an toàn cho công trình.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án sửa chữa đập đất hồ An Phong Quảng Ngãi

Hồ chứa nước An Phong, tọa lạc tại xã Bình Mỹ, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi, là một công trình thủy lợi trọng yếu được xây dựng và đưa vào sử dụng từ năm 1984. Với dung tích hữu ích hồ An Phong đạt 0,265 triệu m³, công trình này đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn nước tưới tiêu cho 82 hecta đất nông nghiệp, góp phần ổn định sản xuất và cải thiện đời sống người dân. Tuy nhiên, sau gần 40 năm vận hành, cùng với tác động ngày càng khắc nghiệt của biến đổi khí hậu, nhiều hạng mục của hồ đã xuống cấp nghiêm trọng. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả tưới tiêu mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn hồ đập, đe dọa trực tiếp đến tính mạng và tài sản của người dân vùng hạ du. Trước thực trạng đó, một dự án sửa chữa khẩn cấp đã được đề xuất, với mục tiêu chính là đánh giá toàn diện hiện trạng đập đất và đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cấp hồ chứa nước, đảm bảo công trình vận hành an toàn, bền vững, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của địa phương và tăng cường năng lực phòng chống thiên tai.

1.1. Vai trò của hồ chứa An Phong đối với an ninh nguồn nước

Hồ chứa nước An Phong có nhiệm vụ chính là cung cấp nước tưới cho 65 hecta lúa và 17 hecta hoa màu, đảm bảo an ninh lương thực tại chỗ và khai thác hiệu quả tiềm năng đất đai. Công trình giúp điều tiết nguồn nước, giảm thiểu tác động của hạn hán vào mùa khô, tạo điều kiện cho nông dân thâm canh tăng vụ. Ban đầu, tần suất bảo đảm tưới của hồ là 75%, một con số có ý nghĩa lớn trong bối cảnh nông nghiệp phụ thuộc nhiều vào tự nhiên. Sự tồn tại của hồ An Phong không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn góp phần cải thiện môi trường sinh thái, giữ nước ngầm và ổn định vi khí hậu khu vực. Đây là một công trình mang tính chiến lược, là cơ sở để Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Quảng Ngãi hoạch định các chính sách phát triển nông nghiệp bền vững.

1.2. Sự cần thiết của việc nâng cấp hồ chứa nước An Phong

Trải qua 35 năm hoạt động, các hạng mục chính như thân đập, tràn xả lũ, cống lấy nước đã bộc lộ nhiều dấu hiệu hư hỏng. Luận văn của Thạc sĩ Nguyễn Thành Ngân (2019) chỉ rõ: “công trình xây dựng đã lâu, qua thời gian sử dụng một số hạng mục... đã xuống cấp nghiêm trọng; diện tích tưới thực tế không đảm bảo yêu cầu”. Thực tế cho thấy, hồ chỉ còn khả năng phục vụ tưới cho vụ Đông Xuân, còn vụ Hè Thu gần như không thể do thất thoát nước lớn qua thân và nền đập. Việc nâng cấp hồ chứa nước không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là nhiệm vụ cấp bách để khôi phục năng lực thiết kế, đảm bảo an toàn cho công trình và người dân, đồng thời thích ứng với những thách thức mới do biến đổi khí hậu gây ra, như các trận mưa lớn bất thường hoặc hạn hán kéo dài.

II. Hiện trạng xuống cấp và rủi ro mất an toàn hồ đập An Phong

Việc đánh giá hiện trạng đập đất hồ An Phong cho thấy một bức tranh đáng lo ngại về mức độ xuống cấp của công trình. Các vấn đề nghiêm trọng nhất tập trung ở thân đập, hệ thống tháo nước và các công trình phụ trợ. Mái thượng lưu bị sạt lở mái thượng lưu, đá gia cố bị sụt lún, trôi dạt. Mái hạ lưu xuất hiện hiện tượng thấm, sình lầy, làm giảm tính ổn định của kết cấu đập. Đặc biệt, hiện tượng thấm qua nền đập và thân đập diễn ra thường xuyên khi hồ tích nước ở mực nước dâng bình thường, gây thất thoát nước nghiêm trọng và tiềm ẩn nguy cơ xói ngầm. Các hạng mục như tràn xả lũ và cống lấy nước cũng bị hư hỏng nặng, ảnh hưởng đến khả năng điều tiết và vận hành an toàn. Những hư hỏng này nếu không được khắc phục kịp thời sẽ là mối đe dọa lớn, có thể dẫn đến sự cố vỡ đập, gây ra thảm họa khôn lường cho an toàn vùng hạ du trong mùa mưa lũ. Do đó, việc phân tích chi tiết các nguyên nhân và đề xuất giải pháp là nhiệm vụ trọng tâm của dự án.

2.1. Phân tích hiện tượng thấm qua nền đập và sạt lở mái

Khảo sát thực địa cho thấy mái thượng lưu đập bị xói mòn, đá lát khan bị sụp lún và dồn đống, cây cối mọc um tùm làm suy yếu lớp bảo vệ. Tình trạng này đặc biệt nguy hiểm khi có sóng lớn, dễ gây ra sạt lở mái thượng lưu. Tại mái hạ lưu, vấn đề nổi cộm là hiện tượng thấm. Báo cáo ghi nhận: “Vùng hạ lưu sau đập bị sình lầy không canh tác được với diện tích khá lớn”. Nước thấm xuất hiện ở chân mái, là dấu hiệu cho thấy đường bão hòa trong thân đập dâng cao, làm giảm sức kháng cắt của đất và tăng nguy cơ trượt mái. Vấn đề thấm qua nền đập và thân đập không chỉ làm mất nước mà còn là tác nhân chính gây ra hiện tượng xói ngầm, có thể dẫn đến phá hoại kết cấu từ bên trong, một trong những nguyên nhân hàng đầu gây vỡ đập đất.

2.2. Đánh giá hư hỏng kết cấu tràn xả lũ và cống lấy nước

Hệ thống tràn xả lũ và cống lấy nước là hai bộ phận quan trọng trong quy trình vận hành hồ chứa. Tuy nhiên, cả hai hạng mục này tại hồ An Phong đều xuống cấp nghiêm trọng. Ngưỡng tràn và tường tràn bằng đá xây bị bong tróc mạch vữa, sân sau bể tiêu năng bị xói lở nặng, làm giảm khả năng tiêu thoát lũ an toàn. Cống lấy nước kiểu tháp nghiêng với cơ cấu đóng mở bằng nút chai đã lạc hậu, quản lý vận hành phức tạp. Nghiêm trọng hơn, kết cấu cống bị nứt vỡ, rò rỉ lớn dọc theo mang cống. Tình trạng này không chỉ gây lãng phí nguồn nước tưới tiêu mà còn tạo ra các đường thấm nguy hiểm dọc theo thân công trình, có thể gây phá hoại do thấm tiếp xúc. Việc vận hành cống gần như không thể thực hiện được, ảnh hưởng trực tiếp đến việc cấp nước cho sản xuất.

III. Phương pháp đánh giá thấm và ổn định cho đập đất An Phong

Để đánh giá chính xác mức độ an toàn và đề xuất giải pháp sửa chữa hiệu quả, nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp tính toán hiện đại dựa trên mô hình số. Phương pháp phần tử hữu hạn (PTHH) được sử dụng làm nền tảng, cho phép mô phỏng phức tạp các điều kiện địa chất và thủy văn. Cụ thể, bộ phần mềm GeoStudio của Canada, bao gồm module SEEP/W (tính thấm) và SLOPE/W (tính ổn định mái dốc), đã được lựa chọn để phân tích. Cách tiếp cận này giúp xác định chính xác vị trí đường bão hòa, tính toán lưu lượng thấm và phân bố áp lực nước lỗ rỗng trong thân đập. Dựa trên các kết quả này, hệ số an toàn của mái đập được kiểm tra trong các trường hợp tải trọng bất lợi nhất. Toàn bộ quá trình quan trắc công trình và phân tích đều tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành, đặc biệt là TCVN 8216:2009 về thiết kế đập đất đầm nén. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng đưa ra quyết định lựa chọn phương án kỹ thuật tối ưu.

3.1. Ứng dụng phần mềm GeoStudio trong quan trắc công trình

GeoStudio là một công cụ mạnh mẽ, cho phép mô hình hóa các bài toán địa kỹ thuật phức tạp. Trong nghiên cứu này, module SEEP/W được dùng để giải bài toán thấm ổn định và không ổn định. Dữ liệu đầu vào bao gồm các chỉ tiêu cơ lý của đất đắp và nền đập, điều kiện biên là mực nước thượng và hạ lưu. Kết quả từ SEEP/W là sự phân bố áp lực nước lỗ rỗng, sau đó được chuyển tự động sang module SLOPE/W. SLOPE/W sẽ tính toán hệ số an toàn ổn định trượt cho mái thượng lưu và hạ lưu theo các phương pháp phân tích giới hạn cân bằng (ví dụ: Bishop, Janbu). Việc sử dụng kết hợp hai module này giúp phản ánh chân thực hơn ảnh hưởng của dòng thấm đến sự ổn định của kết cấu đập, là một bước tiến so với các phương pháp tính toán truyền thống.

3.2. Xây dựng mô hình và các trường hợp tính toán điển hình

Mô hình tính toán được xây dựng dựa trên mặt cắt ngang điển hình của đập tại vị trí lòng sông, nơi có chiều cao lớn nhất. Các lớp vật liệu của thân đập và nền được định nghĩa với các chỉ tiêu cơ lý thu thập từ khảo sát địa chất. Hai trường hợp tính toán chính được xem xét để đánh giá hiện trạng đập đất: Trường hợp 1, hồ làm việc ở mực nước dâng bình thường (+21,7m), tương ứng với điều kiện vận hành dài hạn. Trường hợp 2, hồ ở mực nước lũ thiết kế, kiểm tra khả năng chịu tải cực hạn của công trình. Ngoài ra, trường hợp hạ thấp mực nước nhanh cũng được phân tích để đánh giá ổn định mái thượng lưu. Các kịch bản này bao quát được những điều kiện làm việc bất lợi nhất, giúp xác định các vị trí yếu và nguy cơ mất ổn định tiềm tàng, từ đó làm cơ sở cho việc thiết kế các giải pháp gia cố mái đập.

IV. Hướng dẫn các giải pháp sửa chữa đập đất hồ An Phong

Dựa trên kết quả đánh giá hiện trạng, nhiều giải pháp kỹ thuật đã được đề xuất nhằm khắc phục triệt để các vấn đề của đập đất hồ An Phong. Các giải pháp này tập trung vào hai hạng mục chính: xử lý thấm và tăng cường ổn định. Đối với vấn đề thấm, các phương pháp hiện đại như khoan phụt vữa xi măng-sét để tạo màn chống thấm trong thân và nền đập, hoặc thi công chân khay chống thấm ở thượng lưu được xem xét. Đối với việc gia cố ổn định, các phương án như áp trúc tăng mặt cắt đập ở cả mái thượng lưu và hạ lưu, kết hợp với việc gia cố mái đập bằng đá lát hoặc bê tông, đã được phân tích. Mỗi giải pháp đều được mô phỏng và tính toán lại bằng phần mềm GeoStudio để kiểm tra hiệu quả giảm thấm và tăng hệ số an toàn. Quá trình lựa chọn giải pháp cuối cùng không chỉ dựa trên yếu tố kỹ thuật mà còn xem xét đến tính kinh tế, khả thi trong thi công và tác động môi trường, đảm bảo dự án mang lại hiệu quả toàn diện.

4.1. Giải pháp kỹ thuật chống thấm thân đập và nền hiệu quả

Để giải quyết vấn đề thấm qua nền đập, hai phương án chính được đưa ra. Phương án 1 là khoan phụt chống thấm, tạo ra một bức màn thẳng đứng bằng vữa xi măng-sét bên trong thân và nền đập để ngăn chặn dòng thấm. Đây là phương pháp hiệu quả cao nhưng đòi hỏi công nghệ thi công phức tạp. Phương án 2 là xây dựng chân khay chống thấm bằng đất sét đầm nén hoặc tường bê tông ở chân mái thượng lưu. Chân khay có tác dụng kéo dài đường viền thấm, làm giảm gradient thủy lực và lưu lượng thấm. Cả hai giải pháp đều nhằm mục tiêu hạ thấp đường bão hòa trong thân đập, đưa nó ra khỏi phạm vi mái hạ lưu, từ đó loại bỏ hiện tượng thấm và tăng cường ổn định cho công trình. Việc lựa chọn phương án cụ thể sẽ phụ thuộc vào điều kiện địa chất chi tiết và phân tích kinh tế-kỹ thuật.

4.2. Phương pháp gia cố mái đập và nâng cấp tràn xả lũ

Để đảm bảo ổn định tổng thể, đặc biệt là chống lại sạt lở mái thượng lưu và hạ lưu, giải pháp áp trúc mở rộng mặt cắt đập được đề xuất. Việc đắp thêm đất ở mái hạ lưu (áp trúc hạ lưu) giúp tăng trọng lượng kháng trượt và đẩy cung trượt tiềm năng ra xa hơn. Tương tự, áp trúc mái thượng lưu kết hợp với gia cố bề mặt bằng đá lát hoặc tấm bê tông sẽ tăng khả năng chống xói mòn do sóng. Song song với việc gia cố thân đập, hệ thống tràn xả lũ cũng cần được nâng cấp để đáp ứng các yêu cầu mới về phòng chống thiên tai. Điều này bao gồm việc sửa chữa, gia cố ngưỡng tràn, tường bên và bể tiêu năng, đảm bảo khả năng xả lũ an toàn theo tần suất thiết kế mới, có tính đến yếu tố biến đổi khí hậu và những thay đổi về thủy văn lưu vực.

V. Kết quả lựa chọn phương án nâng cấp hồ chứa nước tối ưu

Sau quá trình phân tích, so sánh và đánh giá đa tiêu chí, một phương án tổng thể để nâng cấp hồ chứa nước An Phong đã được lựa chọn. Phương án này là sự kết hợp tối ưu giữa các giải pháp kỹ thuật, nhằm giải quyết đồng bộ các vấn đề về thấm, ổn định và năng lực vận hành. Cụ thể, giải pháp chống thấm thân đập bằng chân khay thượng lưu được chọn vì tính khả thi và hiệu quả kinh tế. Thân đập được áp trúc mở rộng về phía hạ lưu để tăng hệ số an toàn. Mái thượng lưu được bóc bỏ lớp phong hóa, đầm nén lại và gia cố bằng đá lát theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật. Đỉnh đập được nâng cao trình và gia cố mặt đường. Hệ thống tràn xả lũ và cống lấy nước được xây dựng lại hoàn toàn để đảm bảo vận hành an toàn, linh hoạt. Kết quả mô phỏng cho thấy sau khi sửa chữa, đường bão hòa nằm hoàn toàn trong thân đập, hệ số an toàn ổn định tăng lên đáng kể, đảm bảo an toàn hồ đập ngay cả trong điều kiện mưa lũ cực đoan.

5.1. So sánh hiệu quả và lựa chọn kết cấu đập sau sửa chữa

Phân tích so sánh cho thấy phương án áp trúc mái hạ lưu kết hợp chân khay chống thấm thượng lưu mang lại hiệu quả cao nhất về mặt ổn định và kiểm soát thấm, với chi phí hợp lý. Kết cấu đập sau nâng cấp là đập đất đồng chất, có hệ số mái thượng lưu và hạ lưu được điều chỉnh để đảm bảo hệ số an toàn Fs > 1.3 trong mọi trường hợp tính toán. Biện pháp xử lý nền bao gồm việc bóc bỏ lớp đất hữu cơ và đầm nén chặt nền trước khi đắp. Các thiết bị tiêu thoát nước mặt và thân đập như rãnh đỉnh, rãnh cơ và hệ thống thoát nước hạ lưu cũng được thiết kế đồng bộ để đảm bảo công trình làm việc ổn định lâu dài. Phương án được lựa chọn là cơ sở để Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng triển khai các bước thiết kế kỹ thuật và thi công tiếp theo.

5.2. Tác động của dự án đối với an toàn vùng hạ du và nông nghiệp

Dự án sửa chữa khẩn cấp và nâng cấp hồ An Phong sau khi hoàn thành sẽ mang lại những tác động tích cực to lớn. Trước hết, nguy cơ mất an toàn hồ đập được loại bỏ, đảm bảo an toàn tính mạng và tài sản cho hàng nghìn người dân sống ở vùng hạ du. Năng lực trữ nước và cấp nước của hồ được khôi phục và nâng cao, đảm bảo cung cấp đủ nguồn nước tưới tiêu cho toàn bộ 82 hecta diện tích thiết kế, kể cả trong vụ Hè Thu. Điều này sẽ góp phần tăng năng suất cây trồng, nâng cao thu nhập cho nông dân, và thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội địa phương. Công trình sau nâng cấp sẽ trở thành một lá chắn quan trọng, góp phần vào công cuộc phòng chống thiên tai và thích ứng với biến đổi khí hậu của tỉnh Quảng Ngãi.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: ĐÁNH GIÁ HIỆN TRẠNG KHU VỰC NGHIÊN CỨU 1. Vị trí địa lý khu vực nghiên cứu Công trình hồ chứa nước An Phong nằm ở huyện Bình Sơn, là huyện thuộc vùng đồng bằng ven biển, nằm ở phía Bắc tỉnh Quảng Ngãi, có tọa độ địa lý từ 15011' đến 15025' vĩ độ Bắc và từ 108034 đến 108056' kinh độ Đông. Phía Bắc giáp huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam, phía Nam giáp huyện Sơn Tịnh, phía Tây giáp huyện Trà Bồng, phía Đông giáp biển Đông. Diện tích đất tự nhiên 467,60 Km2, chiếm 9,07% tổng diện tích tự nhiên của tỉnh Quảng Ngãi; có bờ biển dài 54 Km, có 02 sông chính là sông Trà Bồng và sông Sa Kỳ tạo ra hai cửa biển: Sa Cần và Sa Kỳ; các cảng biển Dung Quất và Sa Kỳ gắn với bờ là vùng đất thuận lợi cho xây dựng với diện tích mặt bằng rộng, nằm gần sân bay Chu Lai, trong vùng kinh tế trọng điểm Miền Trung; có đường Quốc lộ IA và đường sắt chạy ngang qua có 2 ga: Bình Sơn và Trì Bình; cùng với hệ thống đường tỉnh, huyện tương đối tốt thuận lợi cho giao lưu giữa các vùng.

Trên địa bàn huyện có Khu kinh tế Dung Quất với diện tích 103km2, chiếm khoảng 22,1% diện tích toàn huyện, bằng 0,02% so với tổng diện tích của Tỉnh (chưa tính diện tích quy hoạch mở rộng). Huyện Bình Sơn có 25 đơn vị hành chính cấp xã, trong đó có 16 xã đồng bằng, 07 xã ven biển, 01 xã miền núi và 01 thị trấn.1: Bản đồ vị trí huyện Bình Sơn – tỉnh Quảng Ngãi (Nguồn Google Earth – 8/7/2019) 4 Vị trí của huyện Bình Sơn đã hội tụ nhiều điều kiện và cơ hội để giao lưu, tiếp thu các thành tựu khoa học kĩ thuật; thu hút vốn đầu tư cho phát triển các ngành kinh tế - xã hội, phát triển khu kinh tế với các công trình trọng điểm như cảng, khu lọc hóa dầu đầu tiên của đất nước trên địa bàn huyện; thúc đẩy nhanh sự nghiệp công nghiệp hóa và hiện đại hóa, điều kiện để hình thành một trọng điểm phát triển ở phía Bắc của tỉnh trong tương lai. Tình hình kinh tế - xã hội 1. Về tình hình kinh tế Tổng giá trị sản xuất trên địa bàn năm 2018 đạt 14.

Trong đó, giá trị sản xuất ngành nông, lâm, thủy sản đạt 2.650,2 tỷ đồng, giá trị sản xuất công nghiệp – xây dựng đạt 5.173,86 tỷ đồng, thương mại - dịch vụ đạt 6. Tỷ trọng ngành nông - lâm - ngư nghiệp đạt 18,13%; ngành công nghiệp - xây dựng đạt 35,40% và ngành thương mại - dịch vụ đạt 46,47%. - Tổng giá trị sản xuất nông - lâm - ngư nghiệp năm 2018 (tính theo giá so sánh năm 2010) đạt 2.650,2 tỷ đồng, bằng 101,5% kế hoạch năm 2018 và bằng 103,8% so với thực hiện năm 2017. Trong đó: Nông nghiệp (gồm trồng trọt và chăn nuôi) đạt 1.429,3 tỷ đồng, Lâm nghiệp đạt 97,5 tỷ đồng; Thủy sản đạt 1.123,4 tỷ đồng; - Tổng số xã được công nhận đạt chuẩn nông thôn mới đến cuối năm 2018 là 9 xã; Số tiêu chí bình quân/xã thực hiện đến cuối năm 2018 là 14 tiêu chí; - Giá trị sản xuất công nghiệp thực hiện năm 2018 đạt 2.057 tỷ đồng (tính theo giá so sánh năm 2010), bằng 100,05% so với kế hoạch năm và bằng 109,12% so với thực hiện năm 2017.

Hiện nay, trên địa bàn huyện Bình Sơn có 02 Cụm Công nghiệp đã được thành lập. Trong đó, cụm Công nghiệp Bình Nguyên hoạt động ổn định với 10 dự án đang hoạt động, 03 dự án đang triển khai xây dựng; 01 dự án đang lập thủ tục đầu tư với tổng diện tích đất cho thuê 16,1611 ha (chiếm tỷ lệ 84,55% diện tích đất quy hoạch công nghiệp), giá trị sản xuất sản phẩm của các doanh nghiệp thực hiện trong năm 2018 đạt khoảng 457,6 tỷ đồng, nộp ngân sách nhà nước hơn 6 tỷ đồng; tạo việc làm cho hơn 700 lao động tại địa phương, mức lương bình quân mỗi lao động từ 3,5 đến 4,8 triệu đồng/tháng; Cụm Công nghiệp Bình Long thu hút được 02 dự án đầu tư, với diện tích khoảng 17,6 ha. - Tổng giá trị sản xuất thương mại - dịch vụ thực hiện năm 2018 (tính theo giá so sánh năm 2010) đạt 6.792,29 tỷ đồng, bằng 100,67% so với kế hoạch năm và bằng 111,3% so với thực hiện năm 2017. Hoạt động thương mại - dịch vụ phát triển mạnh, cơ bản đáp ứng được nhu cầu tiêu dùng của nhân dân.

Tổng mức bán lẻ hàng hóa hàng năm tăng trưởng ổn định. 5 - Tổng giá trị sản xuất ngành xây dựng trên địa bàn năm 2018 đạt 3.116,86 tỷ đồng (theo giá so sánh năm 2010), bằng 101,54 % kế hoạch năm và bằng 105,98% so với thực hiện năm 2017. - Về công tác thu hồi đất, bồi thường, giải phóng mặt bằng: Đã ban hành 2.143 Thông báo thu hồi đất để thực hiện 43 hồ sơ thu hồi đất với diện tích khoảng 338,88 ha và 1.234 Quyết định thu hồi đất và 10 Công văn để thực hiện 70 hồ sơ thu hồi đất với diện tích thu hồi khoảng 368,6 ha đối với các dự án trên địa bàn huyện. Đồng thời, phê duyệt 173 phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư của các dự án trên địa bàn huyện với tổng kinh phí khoảng 195,054 tỷ đồng.

Trong năm, UBND huyện đã tập trung quyết luyệt cho công tác thu hồi đất bàn giao mặt bằng thực hiện dự án Mở rộng Quốc lộ 1; phối hợp giải quyết những tồn tại, vướng mắc liên quan đến công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng đối với Dự án Khu liên hợp sản xuất gang thép Hòa Phát Dung Quất; Dự án Nâng cấp, mở rộng Nhà máy lọc dầu Dung Quất… - Tổng thu ngân sách nhà nước huyện Bình Sơn năm 2018 đạt 1. Tổng thu ngân trên địa bàn huyện năm 2018 đạt 636.472 triệu đồng, thu trong dự toán 386.255 triệu đồng, bằng 165,75% dự toán tỉnh giao, bằng 159,85% dự toán HĐND huyện giao; Trong đó: Cục thuế thu 345.892 triệu đồng, thu trong dự toán 112.606 triệu đồng, bằng 184,6% dự toán tỉnh và huyện giao; Chi cục Thuế thu 261.175 triệu đồng, thu trong dự toán 261.175 triệu đồng, bằng 158,74% dự toán tỉnh giao và bằng 150,85% dự toán huyện giao. - Tổng chi ngân sách trên địa bàn năm 2018 là 836.574 triệu đồng, trong đó chi trong dự toán 605. Tình hình dân sinh - Giáo dục và đào tạo: Chất lượng giáo dục không ngừng được nâng lên; cơ sở vật chất trường, lớp, trang thiết bị dạy học được tăng cường.

Tỷ lệ giáo viên đạt trình độ trên chuẩn ở các cấp học được nâng lên. Công tác phổ cập giáo dục đạt được những kết quả tích cực, 25/25 xã đạt chuẩn phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ 05 tuổi và 25/25 xã đạt chuẩn phổ cập giáo dục tiểu học đúng độ tuổi, đạt chuẩn phổ cập giáo dục THCS. Đẩy mạnh thực hiện các biện pháp quản lý, khắc phục một bước bệnh thành tích trong giáo dục. Đến nay toàn huyện có 49/82 trường thuộc 03 cấp học đạt chuẩn quốc gia (Mầm non 6 trường, Tiểu học 26 trường, THCS 17 Trường), tỷ lệ đạt 59,75%.

- Lao động, việc làm và chính sách người có công: Thực hiện tốt công tác chăm sóc các đối tượng chính sách, người có công, công tác đền ơn đáp nghĩa được quan tâm đúng mức. Trong năm 2018 đã giải quyết việc làm cho 2.044 người, đạt 107,58% kế hoạch; đưa số lao động làm việc ở nước ngoài 150 người, đạt 187,5% kế hoạch. 6 - Văn hóa, thể thao và truyền thanh: Công tác quản lý nhà nước về văn hóa và thông tin ngày càng được tăng cường; các di tích lịch sử văn hóa, giá trị văn hóa truyền thống được bảo tồn. Công tác quảng bá, xúc tiến du lịch được đẩy mạnh.

Thực hiện khôi phục lại văn hóa truyền thống của đồng bào dân tộc Cor, thôn Thọ An, xã Bình An để gìn giữ và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống dân tộc. Trong năm 2018, đã thu hút được khoảng 45.000 lượt khách đến tham quan Gành Yến, xã Bình Hải; 1.000 lượt khách đến tham quan làng tranh 3D tại thôn Thọ An, xã Bình An. - Y tế - Dân số: Công tác chăm sóc sức khỏe cho nhân dân tiếp tục được tăng cường. Công tác tuyên truyền nâng cao ý thức bảo vệ, chăm sóc sức khỏe, phòng, chống dịch bệnh, đảm bảo vệ sinh môi trường, an toàn thực phẩm được chú trọng.

Toàn huyện, có 25/25 xã, thị trấn đạt chuẩn của Bộ tiêu chí quốc gia về y tế xã; đội ngũ cán bộ y tế tăng về số lượng và chất lượng; 25/25 xã, thị trấn có bác sĩ. Bình quân đạt 2,56 bác sĩ/vạn dân. - Công tác chăm sóc, giáo dục, bảo vệ trẻ em, bình đẳng giới và tiến bộ phụ nữ: Công tác bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em luôn được chính quyền các cấp, các ngành quan tâm. Công tác bình đẳng giới được thực hiện rộng rãi ở tất cả các địa phương, đơn vị trên địa bàn huyện.

Nhận thức của hệ thống chính trị, của xã hội, của gia đình và bản thân người phụ nữ về bình đẳng giới được nâng lên. Phụ nữ ngày càng tích cực tham gia công tác xã hội; đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức và người lao động nữ được quan tâm hơn, trong công tác đào tạo, bồi dưỡng, bố trí, sử dụng ngày càng tăng về số lượng và chất lượng. Về lĩnh vực nội chính, quốc phòng, an ninh - Công tác thanh tra: Công tác theo dõi, đôn đốc thực hiện kết luận thanh tra và quyết định xử lý về thanh tra ngày càng tăng cường và đi vào nề nếp. Trong năm 2018 tổ chức triển khai 07 cuộc thanh tra tại 08 đơn vị.

- Công tác nội vụ: Công tác bổ nhiệm, điều động, luân chuyển cán bộ được thực hiện theo đúng quy định; hoàn thành chủ trương không sử dụng hợp đồng làm công tác chuyên môn nghiệp vụ trong các cơ quan hành chính. - Quốc phòng, an ninh: Hoàn thành tốt công tác giao, nhận quân, tuyển chọn gọi quân nhân nhập ngũ. Duy trì nghiêm chế độ trực sẵn sàng chiến đấu; duy trì tuần tra, kiểm tra, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm trật tự về an toàn giao thông; đẩy mạnh công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm; phòng, chống ma túy; phòng, chống mua bán người. Giới thiệu về hồ chứa nước An Phong 1.

Vị trí công trình Công trình đầu mối hồ chứa nước An Phong nằm ở Xã Bình Mỹ, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi. Công trình được xây dựng được xây dựng hoàn thành và đưa 7 vào sử dụng từ năm 1984. Hồ chứa nằm về phía Tây của Huyện Bình Sơn, cách trung tâm Thị trấn Châu Ổ khoảng 9 km về phía Tây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ