Đánh giá sự tham gia của cộng đồng địa phương trong công tác quản lý bảo vệ rừng tại xã lê lợi huyện hoành bồ tỉnh quảng ninh

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá sự tham gia của cộng đồng địa phương trong công tác quản lý bảo vệ rừng tại xã lê lợi, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Thực trạng quản lý rừng cộng đồng tại Việt Nam

1.2. Khuôn khổ pháp lý và chính sách liên quan đến quản lý rừng cộng đồng

1.3. Một số vấn đề trong quản lý rừng cộng đồng hiện nay

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU - NỘI DUNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp

2.3.2. Phương pháp phỏng vấn

2.3.3. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm tự nhiên khu vực nghiên cứu

3.1.1. Vị trí địa lý và địa giới hành chính

3.1.2. Địa hình, địa mạo

3.1.3. Khí hậu, thời tiết

3.2. Đặc điểm tài nguyên

3.2.1. Tài nguyên đất

3.2.2. Tài nguyên khoáng sản

3.2.3. Tài nguyên du lịch và nhân văn

3.3. Thực trạng cơ sở hạ tầng

3.4. Giáo dục và đào tạo

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Một số đặc điểm tài nguyên rừng tại xã Lê Lợi

4.2. Thực trạng công tác bảo vệ rừng tại xã Lê Lợi

4.2.1. Hoạt động bảo vệ rừng

4.2.2. Hoạt động bảo vệ rừng của chính quyền xã

4.2.3. Thực trạng công tác bảo vệ rừng của địa phương theo ý kiến của người dân

4.3. Thực trạng sự tham gia của nguời dân trong công tác bảo vệ rừng

4.3.1. Các hoạt động có sự tham gia của người dân trong công tác bảo vệ rừng

4.3.2. Mức độ tham gia quản lý rừng của người dân

4.4. Các phương án quản lý bảo vệ rừng tại địa phương

4.4.1. Tổ đội quản lý bảo vệ rừng và phát triển vốn rừng

4.4.2. Phương án phòng cháy chữa cháy rừng tại xã Lê Lợi

4.5. Vai trò của các tổ chức nhà nước và tổ chức cộng đồng đối vói công tác quản lý bảo vệ rừng xã Lê Lợi

4.6. Mô hình SWOT về mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng tại xã Lê Lợi, huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh

4.7. Đề xuất giải pháp thu hút người dân tham gia quản lý bảo vệ rừng tại địa phương

4.7.1. Nâng cao nhận thức của người dân về quản lý bảo vệ rừng và PCCCR

4.7.2. Giải pháp kinh tế

4.7.3. Thực hiện chỉ tiêu khai thác nhựa thông, lâm sản

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN – TỒN TẠI- KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan vai trò cộng đồng trong bảo vệ rừng xã Lê Lợi

Việc đánh giá sự tham gia của cộng đồng địa phương trong công tác quản lý bảo vệ rừng tại xã Lê Lợi huyện Hoành Bồ tỉnh Quảng Ninh là một nhiệm vụ cấp thiết, phản ánh xu hướng lâm nghiệp xã hội toàn cầu. Xã Lê Lợi, một địa phương có 2/3 diện tích là đồi núi, là nơi sinh sống của nhiều cộng đồng dân tộc mà cuộc sống của họ gắn bó mật thiết với tài nguyên rừng. Do đó, vai trò của cộng đồng trong bảo vệ rừng không chỉ là một lựa chọn mà là yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của công tác bảo tồn. Mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng tại đây được xem là một thực tiễn lâu đời, mang lại hiệu quả kép: vừa giúp bảo tồn tài nguyên rừng, vừa cải thiện sinh kế người dân địa phương. Nghiên cứu cho thấy, khi cộng đồng được trao quyền và hưởng lợi ích chính đáng, họ trở thành những người bảo vệ rừng tích cực nhất. Tuy nhiên, để mô hình này phát huy tối đa hiệu quả, cần có một khuôn khổ pháp lý rõ ràng và các chính sách hỗ trợ đồng bộ, đặc biệt là chính sách giao đất giao rừngchính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES). Việc phân tích sâu sắc thực trạng tham gia của người dân tại Lê Lợi sẽ cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu, làm cơ sở để nhân rộng các mô hình thành công, hướng tới phát triển rừng bền vững trên toàn tỉnh Quảng Ninh.

1.1. Bối cảnh quản lý rừng dựa vào cộng đồng tại Hoành Bồ

Huyện Hoành Bồ (nay thuộc thành phố Hạ Long) là khu vực chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các vùng kinh tế trọng điểm của tỉnh Quảng Ninh, dẫn đến áp lực lớn lên tài nguyên thiên nhiên. Trong bối cảnh đó, phương thức quản lý rừng dựa vào cộng đồng đã được công nhận là một giải pháp hiệu quả, phù hợp với xu thế phát triển chung. Tại Việt Nam, khuôn khổ pháp lý cho mô hình này đã dần được hoàn thiện qua Luật Đất đai 2003 và Luật Bảo vệ & Phát triển rừng 2004, công nhận cộng đồng dân cư thôn là một chủ rừng hợp pháp. Theo đó, cộng đồng không chỉ tham gia bảo vệ mà còn được hưởng lợi từ thành quả lao động và đầu tư của mình. Thực tiễn tại Hoành Bồ cho thấy, việc trao quyền cho cộng đồng, đặc biệt là người dân tộc thiểu số Hoành Bồ, đã phát huy tri thức bản địa trong quản lý rừng, giúp công tác bảo vệ rừng trở nên gần gũi và hiệu quả hơn. Các hợp tác xã lâm nghiệptổ/đội bảo vệ rừng thôn bản được thành lập, trở thành hạt nhân trong việc triển khai các hoạt động tại cơ sở.

1.2. Đặc điểm tài nguyên rừng và đa dạng sinh học xã Lê Lợi

Xã Lê Lợi có tổng diện tích đất lâm nghiệp là 821,78 ha, trong đó đất rừng sản xuất chiếm 650,75 ha và đất rừng phòng hộ là 171,02 ha. Rừng tại đây có vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học Quảng Ninh, đặc biệt khi nằm gần Khu bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn - Kỳ Thượng. Hệ sinh thái rừng cung cấp nhiều lâm sản ngoài gỗ và dịch vụ môi trường quan trọng, đóng góp trực tiếp vào phát triển kinh tế - xã hội xã Lê Lợi. Tuy nhiên, tài nguyên rừng đang đối mặt với nhiều thách thức do các hoạt động khai thác chưa bền vững và áp lực từ việc mở rộng sản xuất nông nghiệp. Dẫn chứng từ báo cáo tổng kết lâm nghiệp năm 2017 của UBND xã Lê Lợi cho thấy, mặc dù công tác bảo vệ được chú trọng, hiện tượng lấn chiếm đất rừng và khai thác trái phép vẫn còn tồn tại, đòi hỏi sự tham gia giám sát chặt chẽ hơn từ chính cộng đồng địa phương.

II. Thách thức trong công tác quản lý bảo vệ rừng tại xã Lê Lợi

Mặc dù có nhiều nỗ lực, công tác quản lý bảo vệ rừng tại xã Lê Lợi vẫn đối mặt với không ít thách thức. Nguyên nhân sâu xa bắt nguồn từ áp lực sinh kế người dân địa phương. Cuộc sống còn nhiều khó khăn, thiếu việc làm ổn định khiến một bộ phận người dân vẫn phải phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng, đôi khi vượt quá ngưỡng cho phép. Tình trạng phá rừng làm nương rẫy, khai thác gỗ trái phép, dù đã giảm nhưng vẫn âm ỉ, đặc biệt tại các khu vực giáp ranh. Bên cạnh đó, xung đột trong quản lý tài nguyên giữa các nhóm lợi ích và giữa người dân với cơ quan chức năng đôi khi xảy ra. Các chính sách hiện hành như giao đất giao rừng tuy đã có nhưng việc triển khai ở cơ sở vẫn còn vướng mắc về thủ tục và cơ chế hưởng lợi chưa thực sự rõ ràng, làm giảm động lực tham gia của người dân. Hơn nữa, nhận thức của một bộ phận cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn tài nguyên rừng còn hạn chế, dẫn đến các hành vi gây hại cho rừng như sử dụng lửa bất cẩn gây cháy rừng. Đây là những rào cản lớn cần được giải quyết để nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ rừng.

2.1. Thực trạng suy giảm tài nguyên và áp lực sinh kế người dân

Áp lực lớn nhất đối với rừng Lê Lợi đến từ nhu cầu sinh kế người dân địa phương. Theo kết quả khảo sát, các hoạt động kinh tế của nhiều hộ gia đình, đặc biệt là người dân tộc thiểu số Hoành Bồ, vẫn phụ thuộc lớn vào rừng, từ việc thu hái lâm sản phụ, lấy củi cho đến chăn thả gia súc. Khi các nguồn thu nhập khác không đảm bảo, rừng trở thành "cứu cánh", dẫn đến tình trạng khai thác quá mức. Tại thôn Đè E, nghiên cứu chỉ ra tình trạng một số người dân lợi dụng nhu cầu chính đáng (xin gỗ làm nhà) để khai thác gỗ trái phép. Sự phụ thuộc này tạo ra một vòng luẩn quẩn: rừng suy giảm làm sinh kế khó khăn hơn, và sinh kế khó khăn lại càng gây áp lực lên rừng. Giải quyết bài toán này đòi hỏi các giải pháp kinh tế đồng bộ, không chỉ tập trung vào bảo vệ mà còn phải tạo ra các phương án sinh kế thay thế bền vững cho cộng đồng.

2.2. Xung đột trong quản lý tài nguyên và những hạn chế chính sách

Quá trình quản lý tài nguyên tại Lê Lợi không tránh khỏi các xung đột trong quản lý tài nguyên. Xung đột có thể nảy sinh giữa các hộ dân về ranh giới đất rừng được giao, giữa cộng đồng và các doanh nghiệp khai thác khoáng sản, hoặc giữa người dân và lực lượng kiểm lâm trong quá trình thực thi pháp luật. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ còn một số hạn chế. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, chính sách hiện nay "chưa có quy định rõ ràng về khai thác gỗ thương mại khi cộng đồng được giao và quản lý rừng tự nhiên". Sự thiếu rõ ràng trong cơ chế hưởng lợi, đặc biệt là từ gỗ và các dịch vụ môi trường rừng, làm giảm sự mặn mà của người dân. Các thủ tục hành chính phức tạp cũng là một rào cản, khiến cộng đồng khó tiếp cận các chương trình hỗ trợ của nhà nước để phát triển rừng bền vững.

III. Phương pháp tăng cường vai trò cộng đồng trong bảo vệ rừng

Để nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ rừng, việc tăng cường vai trò của cộng đồng trong bảo vệ rừng là giải pháp trọng tâm. Tại xã Lê Lợi, các phương pháp này được triển khai đồng bộ, bắt đầu từ việc củng cố nền tảng pháp lý thông qua chính sách giao đất giao rừng. Khi người dân thực sự trở thành chủ rừng, ý thức trách nhiệm của họ được nâng cao rõ rệt. Tiếp theo, việc xây dựng và phát huy hiệu quả của các thiết chế cộng đồng như tổ/đội bảo vệ rừng thôn bảnhợp tác xã lâm nghiệp đã tạo ra một mạng lưới quản lý chặt chẽ từ cơ sở. Các tổ đội này không chỉ thực hiện tuần tra bảo vệ rừng mà còn là cầu nối giữa chính quyền và người dân, giúp tuyên truyền chính sách và giải quyết các mâu thuẫn phát sinh. Mô hình lâm nghiệp xã hội được thúc đẩy, khuyến khích người dân tham gia vào tất cả các khâu từ trồng, chăm sóc, bảo vệ đến khai thác và hưởng lợi. Qua đó, rừng không chỉ được bảo vệ mà còn trở thành nguồn lực quan trọng để phát triển kinh tế - xã hội xã Lê Lợi một cách bền vững.

3.1. Hiệu quả từ mô hình giao đất giao rừng và lâm nghiệp xã hội

Chính sách giao đất giao rừng cho các hộ gia đình và cộng đồng tại Lê Lợi đã mang lại những thay đổi tích cực. Sau khi được giao đất, rừng đã có chủ thực sự, tình trạng khai thác bừa bãi giảm hẳn. Người dân bắt đầu quan tâm hơn đến việc đầu tư, phát triển vốn rừng trên diện tích được giao. Mô hình lâm nghiệp xã hội được áp dụng, khuyến khích người dân trồng các loại cây có giá trị kinh tế như thông lấy nhựa, keo, kết hợp chăn nuôi dưới tán rừng. Theo tài liệu nghiên cứu, năm 2017, sản lượng khai thác nhựa thông đạt 151% kế hoạch, khai thác gỗ rừng trồng đạt 110,68% kế hoạch. Những con số này cho thấy, khi lợi ích kinh tế gắn liền với trách nhiệm bảo vệ, người dân sẽ là người giữ rừng tốt nhất, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển rừng bền vững.

3.2. Cơ chế hoạt động của các tổ đội bảo vệ rừng thôn bản

Các tổ/đội bảo vệ rừng thôn bản là lực lượng nòng cốt trong mạng lưới bảo vệ rừng tại Lê Lợi. Mỗi tổ có từ 15-22 thành viên, là những người khỏe mạnh, thông thuộc địa hình và có tinh thần trách nhiệm cao. Hoạt động chính của họ là tuần tra bảo vệ rừng định kỳ 2-3 lần/tháng, đặc biệt tăng cường vào mùa khô hoặc tại các điểm nóng. Khi phát hiện vi phạm, tổ có quyền lập biên bản, thu giữ tang vật và báo cáo cho cơ quan chức năng xử lý. Ngoài ra, các tổ đội này còn đóng vai trò quan trọng trong công tác tuyên truyền, vận động người dân ký cam kết bảo vệ rừng và tham gia phòng cháy chữa cháy rừng (PCCC rừng). Mặc dù còn gặp khó khăn về kinh phí hỗ trợ và phương tiện, nhưng hoạt động hiệu quả của các tổ đội đã góp phần ngăn chặn nhiều vụ vi phạm, giữ vững an ninh rừng tại địa phương.

IV. Top 3 hoạt động cốt lõi người dân tham gia bảo vệ rừng

Sự tham gia của người dân trong quản lý bảo vệ rừng tại xã Lê Lợi được thể hiện rõ nét qua ba hoạt động cốt lõi. Thứ nhất là công tác tuần tra bảo vệ rừng, được thực hiện thường xuyên bởi các tổ/đội bảo vệ rừng thôn bản. Hoạt động này giúp phát hiện và ngăn chặn kịp thời các hành vi xâm hại tài nguyên rừng. Thứ hai, người dân tham gia tích cực vào công tác phòng cháy chữa cháy rừng (PCCC rừng), đặc biệt trong các tháng cao điểm mùa khô. Họ được tập huấn kỹ năng, tham gia làm đường băng cản lửa và sẵn sàng huy động lực lượng khi có sự cố. Thứ ba, việc vận dụng tri thức bản địa trong quản lý rừng là một điểm sáng. Những kinh nghiệm truyền thống về nhận biết các loại cây, mùa vụ khai thác lâm sản, hay các quy ước bảo vệ rừng thiêng, nguồn nước đã góp phần hình thành nên một phương thức quản lý hài hòa và bền vững. Ba hoạt động này chính là minh chứng sống động cho thấy vai trò của cộng đồng trong bảo vệ rừng, biến mỗi người dân thành một "kiểm lâm viên" tại chỗ, góp phần quan trọng vào việc bảo tồn tài nguyên rừng.

4.1. Tổ chức tuần tra bảo vệ rừng và ngăn chặn vi phạm hiệu quả

Hoạt động tuần tra bảo vệ rừng là nhiệm vụ trọng tâm của các tổ bảo vệ rừng cộng đồng. Kế hoạch tuần tra được xây dựng hàng tháng, có sự phối hợp chặt chẽ với kiểm lâm địa bàn. Các thành viên không chỉ kiểm tra tình hình phá rừng, khai thác gỗ trái phép mà còn giám sát các hoạt động khác như săn bắt động vật hoang dã, đặt bẫy hay đốt ong lấy mật. Nhờ thông thuộc địa hình và gần gũi với người dân, lực lượng này dễ dàng phát hiện các đối tượng lạ mặt và các dấu hiệu bất thường trong rừng. Năm 2017, xã đã phát hiện và xử lý 04 vụ vi phạm Luật Bảo vệ và Phát triển rừng. Hiệu quả của công tác tuần tra đã góp phần giảm thiểu đáng kể số vụ vi phạm, tạo ra sức răn đe, nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ rừng tại cơ sở.

4.2. Triển khai phương án phòng cháy chữa cháy rừng PCCC rừng

Công tác phòng cháy chữa cháy rừng (PCCC rừng) được xác định là nhiệm vụ cấp bách, đặc biệt tại các khu vực rừng thông dễ cháy. UBND xã đã kiện toàn ban chỉ đạo PCCCR và thành lập 4 tổ đội cơ động với 110 thành viên. Hàng năm, người dân được tham gia các buổi tập huấn, diễn tập phương án chữa cháy. Họ cũng trực tiếp tham gia các hoạt động phòng ngừa như phát dọn thực bì, làm đường băng cản lửa trên diện tích 40 ha rừng thông. Theo tài liệu nghiên cứu, mặc dù trong năm 2017 vẫn xảy ra 02 vụ cháy, nhưng nhờ được phát hiện sớm và huy động lực lượng đông đảo, kịp thời (trên 100 lượt người), thiệt hại đã được khống chế ở mức thấp nhất. Điều này cho thấy sự chủ động và tinh thần trách nhiệm cao của cộng đồng trong công tác PCCC.

4.3. Vận dụng tri thức bản địa vào quản lý và bảo vệ rừng

Tri thức bản địa trong quản lý rừng của đồng bào các dân tộc tại Lê Lợi là một nguồn vốn quý giá. Đó là những kinh nghiệm được đúc kết qua nhiều thế hệ về cách sử dụng tài nguyên một cách bền vững, tôn trọng các khu "rừng thiêng, rừng ma" có giá trị bảo tồn cao. Người dân biết rõ mùa nào có thể thu hái loại lâm sản nào để không làm cạn kiệt nguồn tài nguyên, hay cách nhận biết thời tiết để phòng chống cháy rừng. Việc lồng ghép các hương ước, quy ước của cộng đồng vào quy chế quản lý rừng chính thức đã giúp các quy định của pháp luật trở nên gần gũi và dễ được chấp nhận hơn. Phát huy tri thức bản địa không chỉ giúp bảo tồn tài nguyên rừng mà còn góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa độc đáo của địa phương.

V. Hướng đi cho phát triển rừng bền vững tại Quảng Ninh

Từ thực tiễn quản lý bảo vệ rừng tại xã Lê Lợi, có thể rút ra những bài học kinh nghiệm quan trọng cho định hướng phát triển rừng bền vững trên toàn tỉnh Quảng Ninh. Hướng đi trong tương lai cần tập trung vào hai trụ cột chính: kinh tế và chính sách. Về kinh tế, cần đẩy mạnh các giải pháp cải thiện sinh kế người dân địa phương, giảm sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thô. Điều này bao gồm việc phát triển các mô hình nông-lâm kết hợp, trồng rừng gỗ lớn, phát triển du lịch sinh thái cộng đồng và chế biến sâu lâm sản ngoài gỗ. Về chính sách, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế giao đất giao rừng, đảm bảo quyền lợi lâu dài và ổn định cho người dân. Đặc biệt, việc triển khai hiệu quả chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) sẽ tạo ra nguồn tài chính bền vững, công nhận và đền đáp xứng đáng cho công sức giữ rừng của cộng đồng. Sự kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, giữa chính sách của nhà nước và sự tham gia chủ động của người dân sẽ là chìa khóa để bảo vệ và phát triển lá phổi xanh của Quảng Ninh.

5.1. Giải pháp kinh tế và cải thiện sinh kế người dân địa phương

Để giảm áp lực lên tài nguyên rừng, giải pháp căn cơ là cải thiện sinh kế người dân địa phương. Cần có chính sách hỗ trợ vốn, kỹ thuật để người dân đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi, phát triển các sản phẩm có giá trị kinh tế cao dưới tán rừng. Đề tài nghiên cứu đề xuất việc "hỗ trợ pháp lý để thực hiện quyền lợi và trách nhiệm đối với rừng" và "đào tạo về phát triển, khai thác chế biến gỗ và lâm sản ngoài gỗ". Việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ) sẽ giúp người dân yên tâm đầu tư. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế hưởng lợi rõ ràng, minh bạch, đảm bảo cộng đồng được chia sẻ lợi ích công bằng từ các dịch vụ môi trường, du lịch sinh thái hay các sản phẩm từ rừng, qua đó tạo động lực để họ gắn bó và bảo vệ rừng lâu dài.

5.2. Hoàn thiện chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng PFES

Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một công cụ kinh tế quan trọng, có tiềm năng lớn nhưng cần được hoàn thiện để phát huy hiệu quả tại địa phương. Chính sách này giúp lượng hóa giá trị của rừng (bảo vệ nguồn nước, hấp thụ carbon, bảo vệ đất, cảnh quan...) và tạo ra cơ chế để những người hưởng lợi từ các dịch vụ này (nhà máy thủy điện, công ty nước sạch, khu du lịch) chi trả lại cho những người bảo vệ rừng. Để triển khai hiệu quả tại Lê Lợi và Quảng Ninh, cần xây dựng các định mức chi trả hợp lý, quy trình thanh toán đơn giản, minh bạch và đảm bảo nguồn tiền đến được trực tiếp với các hộ gia đình, cộng đồng tham gia bảo vệ rừng. Khi người dân thấy được nguồn thu nhập ổn định và xứng đáng từ việc giữ rừng, họ sẽ trở thành đối tác tin cậy nhất trong nỗ lực bảo tồn tài nguyên rừngđa dạng sinh học Quảng Ninh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam với 2/3 diện tích là vùng đồi núi, đây là nơi sinh sống của hơn 24 triệu đồng bào thuộc 54 dân tộc, đặc biệt là cộng đồng các dân tộc ít người mà cuộc sống của họ luôn gắn bó mật thiết với đất đai, rừng núi, đây cũng là nơi hoạt động chủ yếu của ngành lâm nghiệp. Vì vậy, việc xã hội hoá ngành lâm nghiệp không chỉ là một yêu cầu thực tế khách quan của Việt Nam mà nó còn phù hợp với xu thế phát triển nghề rừng trên thế giới, đặc biệt là các nước đang phát triển. Huyện Hoành Bồ là địa danh nằm trong vùng ảnh hưởng của những tác động từ các khu vực kinh tế trọng điểm của tỉnh Quảng Ninh. Cùng với các huyện thị khác trong tỉnh, Hoành Bồ đã và đang đẩy nhanh tốc độ công nghiệp hoá, hiện đại hoá; văn hoá xã hội chuyển biến tích cực, đời sống nhân dân không ngừng được nâng cao.

Xã Lê Lợi là một trong 13 xã, thị trấn của huyện Hoành Bồ. Tuy nhiên tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là diện tích rừng tự nhiên cũng đã dần bị thu hẹp; sự cố môi trường ngày càng tăng (biến đổi khí hậu, lũ lụt, hạn hán, lở đất, cháy rừng.); đời sống sức khoẻ của một bộ phận cộng đồng bị ảnh hưởng. Nguyên nhân chủ yếu là nạn phá rừng làm nương rẫy, cháy rừng, khai thác rừng bừa bãi và vượt chỉ tiêu cho phép, … ảnh hưởng trực tiếp đến rừng, cùng với đó là áp lực từ sự phát triển kinh tế - xã hội, cuộc sống khó khăn của người dân cũng như những nhà chức trách. Đây là vấn đề mà ngành lâm nghiệp đang trực tiếp phải đối mặt, việc quản lý bảo vệ rừng và các vấn đề phát sinh từ cộng đồng.

Vì vậy trong công tác quản lý bảo vệ rừng đòi hỏi sự vào tham gia của mọi cá nhân, tổ chức và các bên liên quan, đặc biệt là chính quyền và người dân địa phương nhằm thực hiện mục tiêu quản lý rừng đạt hiệu quả cao. Đây cũng là điểm quan trọng giúp cho công tác quản lý bảo vệ rừng hiệu quả cao hơn. Trong vài năm gần đây, xuất phát từ yêu cầu quản lý bảo vệ rừng đã có nhiều phương thức tiếp cận khác nhau. Một trong số đó là quản lý bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng.

Ở Việt Nam, quản lý rừng cộng đồng là thực tiễn có 1 từ lâu đời và đang trở thành một phương thức quản lý rừng có hiệu quả được nhà nước quan tâm, khuyến khích phát triển.Vì vậy, việc nghiên cứu hiệu quả quản lý rừng cộng đồng là rất cần thiết, nghiên cứu này làm cơ sở nhằm đúc rút kinh nghiệm cho việc giao rừng cho cộng đồng quản lý, bảo vệ rừng bền vững và hiệu quả hơn. Xuất phát từ thực tế trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu: “ Đánh giá sự tham gia của cộng đồng địa phương trong công tác quản lý bảo vệ rừng tại xã Lê Lợi - huyện Hoành Bồ - tỉnh Quảng Ninh” nhằm góp phần nâng cao công tác quản lý bảo vệ rừng , hướng tới sự phát triển bền vững của tài nguyên rừng tại huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Thực trạng quản lý rừng cộng đồng tại Việt Nam Quản lý rừng cộng đồng là thực tiễn có từ lâu đời và đang trở thành một phương thức quản lý rừng có hiệu quả được nhà nước quan tâm, khuyến khích phát triển.

Phương thức quản lý rừng này rất sinh động, phong phú mang lại hiệu quả trong quản lý rừng và phát triển cộng đồng vùng cao. Tính đến 31 tháng 12 năm 2007 cả nước có 10.006 cộng đồng dân cư thôn, chủ yếu là các cộng đồng các đồng bào dân tộc ít người, đang quản lý và sử dụng 2.946,3 ha rừng và đất trống đồi trọc (gọi chung là đất lâm nghiệp) để xây dựng và phát triển rừng, trong đó: 1.169,2 ha đất có rừng (chiếm 68,6%) và 876.777,1 ha đất trống đồi trọc (chiếm 31,4%). Diện tích đất lâm nghiệp do cộng đồng quản lý nêu trên chiếm 17,20% diện tích đất quy hoạch cho mục đích lâm nghiệp trên toàn quốc (16,24 triệu ha); diện tích đất lâm nghiệp có rừng do cộng đồng quản lý chiếm 15% tổng diện tích rừng của cả nước (12. Trong diện tích đất lâm nghiệp có rừng do cộng đồng quản lý và sử dụng thì rừng tự nhiên chiếm tuyệt đại đa số lên đến 96%, rừng trồng chỉ chiếm có 4%.

Cộng đồng quản lý chủ yếu rừng phòng hộ, đặc dụng (71%), rừng sản xuất chỉ chiếm 29%. Cộng đồng quản lý và sử dụng đất lâm nghiệp nêu trên với 3 hình thức sau: - Thứ nhất, rừng và đất rừng sử dụng vào mục đích lâm nghiệp được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền giao cho cộng đồng quản lý, sử dụng ổn định lâu dài (có quyết định hoặc giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và rừng, sau đây gọi tắt là giao) với diện tích 1.251,2 ha tương đương 58,8% diện tích đất lâm nghiệp do cộng đồng quản lý và sử dụng. (Theo Nguyễn Bá Ngải, 2009) - Thứ hai, rừng và đất rừng do cộng đồng tự công nhận và quản lý từ lâu đời nhưng chưa được Nhà nước giao (chưa có bất kỳ một loại giấy tờ hợp pháp nào, gọi tắt là chưa giao) với diện tích 247.029,5 ha tương đương 8,9%. 3 Đó là các khu rừng thiêng, rừng ma, rừng mó nước, những khu rừng cung cấp lâm sản truyền thống cho cộng đồng.

(Theo Nguyễn Bá Ngải, 2009) - Thứ ba, rừng và đất rừng sử dụng vào mục đích lâm nghiệp của các tổ chức nhà nước (Lâm trường, Ban quản lý rừng đặc dụng và rừng phòng hộ…) được các cộng đồng nhận khoán bảo vệ, khoanh nuôi và trồng mới theo hợp đồng khoán rừng lâu năm, 50 năm, gọi tắt là nhận khoán với diện tích 902.662,7 ha tương đương 32,3%. Nếu xét về vùng địa lý, vùng Tây Bắc có tỷ lệ rừng cộng đồng cao nhất với 1.300,9 ha, chiếm 67,8% so với tổng diện tích đất lâm nghiệp do cộng đồng quản lý trên cả nước. Tiếp đến là các vùng Đông Bắc 760.131,1 ha, vùng Tây Nguyên 62.422,3 ha và Bắc Trung Bộ 58. Các loại rừng cộng đồng hình thành từ các nguồn gốc khác nhau nhưng đều được 3 chủ thể chính quản lý là cộng đồng dân cư thôn, dòng tộc và nhóm hộ hoặc nhóm sở thích.

Đối với rừng do cộng đồng dân cư thôn và dòng tộc quản lý thường ở các vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số phù hợp với tập quán truyền thống, điều kiện sản xuất và thị trường kém phát triển, trình độ quản lý còn thấp. Rừng do nhóm hộ hoặc nhóm sở thích tự cùng nhau liên kết để quản lý thường ở các vùng sản xuất và thị trường phát triển, đang dần tiếp cận đến phương thức sản xuất hàng hóa, trình độ sản xuất của các hộ nông dân cao, khả năng đầu tư lớn. Chính từ cơ sở này mà quản lý rừng cộng đồng ở Việt Nam đang dần hình thành theo 2 xu hướng phù hợp với điều kiện cụ thể ở từng vùng, đó là quản lý rừng cộng đồng đáp ứng nhu cầu sinh kế và quản lý rừng cộng đồng cho sản xuất hàng hóa. Quản lý rừng cộng đồng đáp ứng nhu cầu sinh kế ở các vùng sâu, vùng xa vùng đồng bào dân tộc thiểu số phù hợp với tập quán truyền thống, điều kiện sản xuất và thị trường kém phát triển, trình độ quản lý còn thấp.

Các sản phẩm từ rừng chủ yếu được sử dụng cho tiêu dùng trong cộng đồng như gỗ để làm nhà, củi đốt, khai thác lâm sản ngoài gỗ. Rừng được quản lý theo truyền thống được quy định trong hương ước của cộng đồng. Nhà nước và địa 4 phương cần có chính sách riêng về quy chế khai thác và sử dụng lâm sản cũng như cung cấp các dịch vụ kỹ thuật, tổ chức và vốn để cộng đồng có thể quản lý rừng. Khuôn khổ pháp lý và chính sách liên quan đến quản lý rừng cộng đồng Hiện nay, cộng đồng quản lý rừng là một thực tiễn.

Thực tiễn này đang chỉ ra nhiều hình thái và cách thức cộng đồng tham gia quản lý rừng, trong khi các khía cạnh về mặt pháp lý và chính sách về cơ chế hưởng lợi cho đối tượng cộng đồng dân cư thôn quản lý rừng đáng được từng bước cải thiện nhưng vẫn còn nhiều điểm chưa rõ ràng. Khuôn khổ luật pháp và chính sách của Chính phủ dần được hình thành và tạo ra cơ sở pháp lý quan trọng cho việc phát triển: Bảng 1.1: Tiến trình phát triển chính sách LNCĐ ở Việt Nam (Theo Nguyễn Bá Ngãi, Nguyễn Hồng Quân, Ernst Kuester, Vietnam Community Forestry 2005) Giai đoạn Diễn giải về phát triển chính sách Trƣớc năm + Thừa nhận sự tồn tại của rừng cộng đồng Lâm nghiệp thuộc 1954 địa, phong kiến thừa nhận rừng cộng đồng truyền thống. Quản lý rừng cộng đồng dựa trên các hương ước và luật tục truyền thống. 1954-1975 + Không quan tâm đến rừng cộng đồng nhưng tôn trọng cộng đồng đang quản lý những khu rừng theo truyền thống miền Bắc, thực hiện chính sách cải cách ruộng đất và hợp tác hóa, tập trung phát triển lâm nghiệp quốc doanh (Lâm trường quốc doanh) và lâm nghiệp tập thể (Hợp tác xã nông - lâm nghiệp).

Mặc dù không quan tâm lâm nghiệp hộ gia đình và LNCĐ, nhưng về cơ bản, Nhà nước vẫn tôn trọng cộng đồng vùng cao quản lý rừng theo phong tục truyền thống, lâm nghiệp hộ gia đình được xác định là kinh tế phụ. Trong khi đó ở miền Nam, giống thời kỳ trước năm 1954. 1976-1985 + Tập trung và kế hoạch hóa cao độ lâm nghiệp quốc doanh 5 và tập thể, rừng do cộng đồng quản lý bị thu hẹp. Sau giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, Chính phủ chỉ chú ý phát triển 2 thành phần kinh tế quốc doanh và tập thể (hợp tác xã).

Lâm nghiệp quốc doanh và lâm nghiệp tập thể phát triển ở quy mô lớn theo cơ chế kế hoạch hóa, tập trung cao độ. LNCĐ và lâm nghiệp hộ gia đình không được khuyến khích phát triển. Tuy nhiên, một số nơi ở vùng cao, vùng đồng bào dân tộc vẫn tồn tại các khu rừng do cộng đồng tự công nhận nhưng mức độ tự quản dần bị mai một và lỏng lẻo. Quyết định 184 của Hội đồng Bộ trưởng năm 1982 và Chỉ thị 29 của Ban bí thư năm 1983 về giao đất giao rừng cho các thành phần kinh tế quốc doanh và tập thể, bắt đầu chú ý đến hợp đồng khoán rừng cho hộ gia đình.

1986-1992 + Lần đầu tiên đề cập làng bản là chủ rừng hợp pháp đối với rừng truyền thống của làng bản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ