Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá sự hài lòng của học viên về chất lượng dịch vụ đào tạo khóa học IELTS tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Lâm Tùng (Lớp K50B-QTKD, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) dưới sự hướng dẫn của Th.S Tống Viết Bảo Hoàng vào năm 2020.

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, nhu cầu nâng cao năng lực tiếng Anh và sở hữu các chứng chỉ quốc tế, đặc biệt là chứng chỉ IELTS, gia tăng mạnh mẽ tại Việt Nam ở mọi đối tượng từ học sinh, sinh viên đến người đi làm. Lĩnh vực dịch vụ giáo dục đào tạo ngoại ngữ tại thành phố Huế chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa nhiều đơn vị như AMA, AMES, SEA, EUC. Học viện Đào tạo Quốc tế ANI (Academy Of Network and Innovations) là đơn vị đào tạo mới thành lập (tháng 06/2019), bước vào thị trường với tư cách là đơn vị theo sau. Để tạo dựng uy tín, duy trì lượng khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh, việc đánh giá khách quan mức độ thỏa mãn của người học đối với chất lượng đào tạo khóa học IELTS là yêu cầu thực tiễn cần thiết.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng sự hài lòng của học viên đối với chất lượng đào tạo khóa học IELTS tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI trên cơ sở lý luận và thực tiễn, từ đó đề xuất một số giải pháp cải thiện dịch vụ đào tạo IELTS nhằm nâng cao mức độ hài lòng của học viên.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những lý luận và thực tiễn liên quan đến dịch vụ, sự hài lòng của học viên, mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng, các mô hình đánh giá sự hài lòng.
    • Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của học viên đối với khóa học IELTS tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.
    • Phân tích, đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố trên đến sự hài lòng của học viên về chất lượng dịch vụ đào tạo khóa học IELTS.
    • Đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng của học viên khi tham gia khóa học IELTS tại Học viện.
  3. Câu hỏi nghiên cứu:
    • Những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của học viên đối với khóa học IELTS tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI?
    • Mức độ tác động của các yếu tố đó đến sự hài lòng của học viên khi tham gia khóa học IELTS tại Học viện như thế nào?
    • Những giải pháp nào cần được thực hiện để nâng cao sự hài lòng cho học viên IELTS trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng và các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của học viên về chất lượng dịch vụ khi tham gia khóa học IELTS tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.
  • Khách thể nghiên cứu: Học viên đã và đang tham gia khóa học IELTS tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.
  • Phạm vi không gian: Học viện Đào tạo Quốc tế ANI tại thành phố Huế (trụ sở chính tại số 04 Lê Hồng Phong cùng 2 cơ sở liên kết tại Đại học Nông Lâm và Đại học Khoa Học).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2016 đến 2018 và giai đoạn vận hành từ tháng 06/2019 đến tháng 03/2020. Dữ liệu sơ cấp được điều tra trong khoảng thời gian từ ngày 16/06/2019 đến ngày 19/04/2020.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá thực trạng mức độ hài lòng của học viên đối với dịch vụ đào tạo khóa học IELTS, kiểm định mối quan hệ giữa các thành phần chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng, từ đó đưa ra giải pháp quản trị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm kinh tế học và quản trị dịch vụ:

  • Lý thuyết dịch vụ và chất lượng dịch vụ: Tác giả tổng hợp các định nghĩa dịch vụ từ Kotler (2003), Zeithaml & Bitner (2000), Nguyễn Văn Thanh (2008), cùng 5 đặc tính cơ bản của dịch vụ gồm tính vô hình, tính không thể cất giữ, tính mau hỏng, tính không thể tách rời và tính không đồng nhất. Dịch vụ đào tạo được tiếp cận theo quan điểm của Cuthbert (1996) với các đặc thù về sự tương tác đồng thời giữa người dạy và người học.
  • Lý thuyết sự hài lòng: Sự hài lòng của khách hàng được giải thích thông qua mô hình kỳ vọng – cảm nhận ($S = P - E$) của Oliver (1985), Kotler (2001), Trần Minh Đạo (2006) và Levesque & McDougall (1996).
  • Các mô hình đánh giá chất lượng và sự hài lòng: Nghiên cứu tham chiếu Mô hình Chỉ số Hài lòng Hoa Kỳ (ACSI), Chỉ số Hài lòng Châu Âu (ECSI), Mô hình SERVQUAL 5 thành phần (Parasuraman et al., 1988), Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992), cùng các nghiên cứu thực nghiệm trong ngành giáo dục Việt Nam của Phạm Thị Liên (2016), Trần Xuân Kiên (2006), Nguyễn Thành Long (2006) và Nguyễn Thị Thắm (2010).

Mô hình nghiên cứu đề xuất được kế thừa từ mô hình SERVPERF và nghiên cứu của Phạm Thị Liên (2016), bao gồm 4 biến độc lập tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc (Sự hài lòng):

  • Chương trình đào tạo (CTĐT) - Giả thuyết $H_{01}$
  • Đội ngũ giảng viên (ĐNGV) - Giả thuyết $H_{02}$
  • Phương tiện hữu hình (PTHH) - Giả thuyết $H_{03}$
  • Năng lực phục vụ (NLPV) - Giả thuyết $H_{04}$

Thang đo sử dụng dạng Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) với 23 biến quan sát (19 biến độc lập và 4 biến phụ thuộc):

Nhóm nhân tố Ký hiệu mã hóa Số lượng biến Nội dung đo lường chính
Chương trình đào tạo CTĐT1 – CTĐT5 5 Đánh giá đầu vào, tính rõ ràng của khung chương trình, chuẩn đầu ra, tính dễ tiếp cận của giáo trình, mức độ cập nhật chuẩn quốc tế.
Đội ngũ giảng viên ĐNGV1 – ĐNGV4 4 Trình độ chuyên môn, phương pháp truyền đạt, thái độ gần gũi thân thiện, sự sẵn sàng giải đáp thắc mắc.
Phương tiện hữu hình PTHH1 – PTHH6 6 Không gian tư vấn, trang thiết bị phòng học, sĩ số lớp, tài liệu học tập, ứng dụng English Central, phương tiện nghe nhìn.
Năng lực phục vụ NLPV1 – NLPV4 4 Thái độ nhân viên tư vấn, chất lượng tư vấn lộ trình, tính linh hoạt trong sắp xếp lịch học, sự hỗ trợ của trợ giảng.
Sự hài lòng chung HL1, HL2, HL3, HL5 4 Hài lòng về chương trình và môi trường, tính hữu ích của kiến thức, học phí tương xứng chất lượng, sẵn sàng giới thiệu.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với đối tượng là học viên các lớp IELTS tại ANI. Cỡ mẫu được tính toán theo nguyên tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005) (tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát: $23 \times 5 = 115$), tác giả chọn quy mô mẫu chính thức là $N = 120$ học viên. Khảo sát thực hiện qua bảng hỏi giấy trực tiếp tại lớp và biểu mẫu trực tuyến Google Forms.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 qua các bước:
    1. Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %).
    2. Đánh giá độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng $< 0.3$, chọn thang đo có $\alpha \ge 0.6$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO $> 0.5$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0.05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$, Factor loading $> 0.5$).
    4. Phân tích tương quan Pearson và Hồi quy tuyến tính bội theo phương pháp Enter.
    5. Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test.
    6. Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm nhân khẩu học qua Independent Samples T-test (giới tính) và One-Way ANOVA (độ tuổi, nghề nghiệp).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực giáo dục. Tác giả phân tích các đặc trưng riêng của dịch vụ đào tạo: tính vô hình, sự đồng thời giữa cung cấp và tiếp nhận tri thức, cũng như tính không thể tiêu chuẩn hóa hoàn toàn.

Chương 1 so sánh các mô hình đo lường sự hài lòng phổ biến (ACSI, ECSI, SERVQUAL, SERVPERF) và tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước để chứng minh tính tương thích của mô hình 4 thành phần trong bối cảnh trung tâm ngoại ngữ. Dựa trên khung lý thuyết, tác giả thiết lập bảng mã hóa 23 biến quan sát chi tiết, đồng thời phân tích cơ sở thực tiễn về nhu cầu học IELTS và áp lực cạnh tranh giữa các trung tâm ngoại ngữ trên địa bàn thành phố Huế.

Chương 2: Phân tích đánh giá sự hài lòng của học viên đối với dịch vụ đào tạo của khóa học IELTS tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI

Chương 2 trình bày toàn bộ bức tranh hoạt động của Học viện ANI và kết quả phân tích định lượng từ mẫu khảo sát:

  • Tổng quan đơn vị: Học viện Đào tạo Quốc tế ANI thành lập ngày 16/06/2019, đặt trụ sở tại số 04 Lê Hồng Phong, TP. Huế, cùng 2 cơ sở đào tạo tại Đại học Nông Lâm (102 Phùng Hưng) và Đại học Khoa Học (77 Nguyễn Huệ). Bộ máy tổ chức gồm Ban Giám đốc và 6 bộ phận chuyên trách: Marketing, Tư vấn tuyển sinh, Sự kiện, Đào tạo, Chăm sóc khách hàng, Kế toán – Văn phòng.
  • Danh mục sản phẩm đào tạo: Cung cấp các khóa Tiếng Anh Basic (1,445 triệu VNĐ/khóa), Tiếng Anh giao tiếp (1,360 – 1,530 triệu VNĐ), TOEIC (2,168 – 3,188 triệu VNĐ), Tiếng Anh trẻ em (2,250 triệu VNĐ), Tiếng Anh A2-B1, dịch vụ sửa bài viết trực tuyến, không gian làm việc chung (ANI-Coworking Space) và các cấp độ khóa học IELTS:
Khóa học IELTS Trình độ đầu vào Chuẩn đầu ra Thời lượng Học phí (VNĐ) Giáo trình & Công cụ bổ trợ
Pre IELTS Beginner Elementary 36 giờ (2 tháng) 1.785.000 Bài giảng nội bộ ANI, ứng dụng bổ trợ
IELTS Bronze Placement Test 30/50 4.5+ 54 giờ (3 tháng) 3.060.000 Tài liệu cấp độ 4-5, English Central
IELTS Silver IELTS 5.5 từng kỹ năng 5.5+ 54 giờ (3 tháng) 3.315.000 Cambridge 5-6, IELTS Speaking Assistant
IELTS Golden IELTS 6.5 từng kỹ năng 6.5+ 54 giờ (3 tháng) 3.570.000 Tài liệu chuyên sâu ANI, công nghệ số
IELTS Diamond Theo nhu cầu Theo cam kết Cấp tốc Từ 2.000.000 trở lên Thiết kế riêng biệt theo mục tiêu học viên
  • Thực trạng kinh doanh và quy mô học viên: Doanh thu của đơn vị có sự biến động lớn trong 10 tháng đầu hoạt động (tháng 5/2019 đến tháng 2/2020). Sau thời gian đầu chịu chi phí khai trương (tháng 5/2019 chi phí 62,5 triệu VNĐ, doanh thu 0 đồng), doanh thu tăng vọt vào tháng 8/2019 đạt 138,35 triệu VNĐ và đạt đỉnh vào tháng 9/2019 với 407 triệu VNĐ (tăng 168,22%, lợi nhuận tăng 413,95% so với tháng trước) nhờ chiến dịch chào đón tân sinh viên tại các trường đại học thành viên Đại học Huế. Doanh thu giảm dần vào các tháng cuối năm (tháng 12/2019 đạt 89 triệu VNĐ, tháng 1/2020 đạt 33 triệu VNĐ) và tháng 2/2020 do ảnh hưởng của kỳ nghỉ Tết và dịch bệnh Covid-19. Tổng số học viên toàn viện đạt 278 người (khóa B1/B2: 123; IELTS: 120; Giao tiếp: 21; TOEIC: 10; Trẻ em: 4). Riêng các khóa IELTS ghi nhận 158 lượt học viên (trong đó 38 lượt tái đăng ký từ khóa trước).
  • Thực trạng 4 yếu tố dịch vụ IELTS:
    • Chương trình đào tạo: Do bộ phận đào tạo biên soạn, bà Lê Thị Kiều Trinh làm chủ biên; có bài kiểm tra năng lực cấp chứng nhận cuối khóa.
    • Đội ngũ giảng viên: Đơn vị có 10 giảng viên thường trực (3 nam, 7 nữ; 2 người đạt IELTS 8.5, 3 người đạt 7.5, 2 người đạt 7.0, 3 người đạt 6.5). Chỉ giảng viên có chứng chỉ từ 7.5 trở lên mới được phân công dạy các lớp IELTS.
    • Năng lực phục vụ: Quy trình kiểm tra xếp lớp đầu vào chặt chẽ, tư vấn lộ trình cá nhân hóa, bố trí trợ giảng bám sát lớp học.
    • Phương tiện hữu hình: Trụ sở 4 tầng có 2 khu giữ xe có mái che, 6 phòng học chuyên biệt (2 phòng Oxford, 1 phòng Cambridge, 1 phòng Harvard, 2 phòng trẻ em Pikachu và Simba), trang bị điều hòa, wifi, TV kết nối HDMI.
  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu ($N = 120$):
Tiêu chí Nhóm phân loại Số lượng ($N=120$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 53 44,2%
Nữ 67 55,8%
Độ tuổi Dưới 18 tuổi 32 26,7%
Từ 18 đến 25 tuổi 68 56,7%
Từ 26 đến 35 tuổi 16 13,3%
Trên 35 tuổi 4 3,3%
Nghề nghiệp Học sinh 32 26,7%
Sinh viên 59 49,2%
Nhân viên văn phòng 21 17,5%
Công chức nhà nước 4 3,3%
Khác 4 3,3%
Khóa học tham gia Pre IELTS 62 51,7%
IELTS Bronze 48 40,0%
IELTS Silver 34 28,3%
IELTS Golden 0 0,0%
IELTS Diamond 14 11,7%
Số lần đăng ký 1 lần 82 68,3%
2 lần 38 31,7%
Kết quả đầu ra Đạt cam kết 102 85,0%
Không đạt 2 1,7%
Chưa có kết quả 16 13,3%
  • Quy trình phân tích định lượng: Chương 2 thiết lập đầy đủ quy trình kiểm định thang đo gồm đánh giá hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (cho biến độc lập và biến phụ thuộc), phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng, phân tích One-Sample T-test để đo lường mức độ đánh giá trung bình của từng tiêu chí và phân tích sâu sự khác biệt đánh giá theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp.

Định hướng giải pháp nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ đào tạo khóa học IELTS của Học viện Đào tạo Quốc tế ANI

Phần nội dung này trình bày các định hướng phát triển tổng thể của Học viện, đề xuất các nhóm giải pháp xuất phát từ kết quả phân tích thực trạng nhằm nâng cao chất lượng 4 nhân tố: hoàn thiện giáo trình và chương trình đào tạo, chuẩn hóa và nâng cao nghiệp vụ giảng viên, nâng cấp cơ sở vật chất - thiết bị dạy học, và tăng cường năng lực phục vụ của đội ngũ tư vấn, trợ giảng. Tác giả cũng chỉ ra các hạn chế trong quá trình thực hiện đề tài và đưa ra kết luận, kiến nghị chung.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ dữ liệu văn bản

  1. Bức tranh khách hàng và hiệu quả đào tạo: Cơ cấu học viên học IELTS tại ANI có sự cân bằng tương đối về giới tính (nữ chiếm 55,8%, nam chiếm 44,2%). Nhóm người học chủ lực là học sinh và sinh viên (tổng cộng chiếm 75,9%), trong đó độ tuổi 18–25 chiếm đa số (56,7%). Khóa Pre IELTS và IELTS Bronze thu hút đông người học nhất (chiếm lần lượt 51,7% và 40,0% mẫu khảo sát), trong khi khóa IELTS Golden chưa có học viên. Đơn vị đạt tỷ lệ học viên hoàn thành đạt chuẩn đầu ra cam kết ở mức 85,0% (102/120 học viên), tỷ lệ không đạt là 1,7% và 13,3% chưa hoàn thành khóa học. Tỷ lệ học viên quay lại tái đăng ký khóa học tiếp theo đạt 31,7%.
  2. Thực trạng vận hành và nguồn lực: Doanh thu đơn vị gắn liền với chu kỳ năm học của sinh viên các trường đại học tại Huế, đạt đỉnh cao nhất vào tháng 9/2019 (407 triệu VNĐ) nhưng sụt giảm mạnh vào tháng 1 và tháng 2/2020 do tác động của dịch Covid-19 và kỳ nghỉ Tết. Học viện duy trì tiêu chuẩn tuyển chọn giảng viên chặt chẽ với 100% giáo viên dạy IELTS có chứng chỉ từ 7.5 trở lên.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Về chương trình đào tạo: Tiếp tục chuẩn hóa quy trình kiểm tra đầu vào, cập nhật giáo trình theo các kỳ thi thực tế của Cambridge, xây dựng lộ trình học tập rõ ràng, phù hợp cho từng phân khúc trình độ học viên.
  • Về đội ngũ giảng viên: Duy trì tiêu chuẩn giảng viên IELTS từ 7.5 trở lên, định kỳ tổ chức tập huấn phương pháp sư phạm, tăng cường sự tương tác và hỗ trợ giải đáp thắc mắc cho học viên ngoài giờ học.
  • Về phương tiện hữu hình: Tối ưu hóa không gian phòng học tại 04 Lê Hồng Phong, bảo trì thường xuyên thiết bị nghe nhìn, tích hợp hiệu quả các ứng dụng công nghệ như English Central và IELTS Speaking Assistant vào chương trình học.
  • Về năng lực phục vụ: Nâng cao kỹ năng tư vấn lộ trình học tập cho nhân viên tư vấn tuyển sinh, tăng cường vai trò hỗ trợ bám sát của trợ giảng trong việc theo dõi tiến độ và điểm danh học viên.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã hệ thống hóa và vận dụng mô hình SERVPERF và khung nghiên cứu của Phạm Thị Liên (2016) vào việc đo lường chất lượng dịch vụ giáo dục tại một cơ sở đào tạo ngoại ngữ tư nhân cụ thể ở miền Trung. Đề tài cung cấp hệ thống thang đo 23 biến quan sát được điều chỉnh sát với thực tế giảng dạy IELTS, tạo cơ sở dữ liệu thực chứng cho ban quản lý Học viện ANI trong việc nhận diện các điểm nghẽn dịch vụ để cải tiến chất lượng vận hành.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Phương pháp và quy mô chọn mẫu: Đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 120 quan sát tại một cơ sở duy nhất, do đó khả năng đại diện cho toàn bộ đối tượng người học IELTS tại thành phố Huế còn hạn chế.
  • Dữ liệu phân khúc khóa học: Khóa học IELTS Golden chưa tuyển sinh được học viên trong giai đoạn khảo sát, dẫn đến thiếu dữ liệu thực nghiệm để đánh giá chất lượng dịch vụ ở phân khúc trình độ cao (6.5+).
  • Yếu tố thời gian và bối cảnh: Học viện mới thành lập và hoạt động trong thời gian ngắn (chưa đầy 1 năm), dữ liệu tài chính và số lượng học viên biến động mạnh, đồng thời giai đoạn cuối nghiên cứu chịu tác động bất khả kháng từ dịch bệnh Covid-19 khiến hoạt động dạy học trực tiếp bị gián đoạn.
  • Hướng mở: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu, áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng và mở rộng phạm vi khảo sát so sánh giữa nhiều trung tâm ngoại ngữ trên địa bàn nhằm tăng tính đại diện và độ khái quát hóa của mô hình.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ, Marketing: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh cho khóa luận tốt nghiệp, từ hệ thống hóa lý thuyết, xây dựng mô hình nghiên cứu, thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ, đến các bước xử lý dữ liệu bằng SPSS 20.0 (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One-Sample T-test, ANOVA).
  • Người nghiên cứu về chất lượng dịch vụ giáo dục: Cung cấp bộ biến quan sát đo lường chất lượng đào tạo ngoại ngữ (23 biến) được mã hóa rõ ràng, dễ dàng kế thừa hoặc hiệu chỉnh cho các nghiên cứu tương tự về đào tạo TOEIC, giao tiếp hoặc các khóa học kỹ năng.
  • Nhà quản trị các trung tâm ngoại ngữ và cơ sở đào tạo tư nhân: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về cơ cấu tổ chức, thiết kế gói sản phẩm khóa học, biến động doanh thu theo mùa vụ và các tiêu chí cụ thể ảnh hưởng đến sự hài lòng của học viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung mô hình lý thuyết nào để đo lường sự hài lòng của học viên?
Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất dựa trên mô hình biến thể SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) và nghiên cứu của Phạm Thị Liên (2016). Mô hình gồm 4 nhân tố chất lượng dịch vụ tác động đến sự hài lòng của học viên: Chương trình đào tạo (5 biến quan sát), Đội ngũ giảng viên (4 biến quan sát), Phương tiện hữu hình (6 biến quan sát) và Năng lực phục vụ (4 biến quan sát). Tổng thang đo gồm 23 biến quan sát đánh giá theo thang đo Likert 5 điểm.

2. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu trong nghiên cứu được thực hiện như thế nào?
Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với kích cỡ mẫu là 120 học viên đã và đang học IELTS tại Học viện ANI (đáp ứng quy tắc tối thiểu 5 mẫu/biến quan sát cho 23 biến theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2005). Bảng hỏi được phát trực tiếp tại lớp học và gửi trực tuyến qua Google Forms trong giai đoạn từ 16/06/2019 đến 19/04/2020.

3. Cơ cấu học viên trong mẫu điều tra 120 người có đặc điểm gì nổi bật?
Trong 120 mẫu khảo sát:

  • Về giới tính: 55,8% là nữ (67 người) và 44,2% là nam (53 người).
  • Về độ tuổi: Nhóm 18–25 tuổi chiếm cao nhất với 56,7% (68 người), dưới 18 tuổi chiếm 26,7% (32 người).
  • Về nghề nghiệp: Sinh viên chiếm tỷ lệ lớn nhất với 49,2% (59 người), tiếp theo là học sinh chiếm 26,7% (32 người).
  • Về khóa học: Khóa Pre IELTS đông nhất với 51,7% (62 người), IELTS Bronze chiếm 40,0% (48 người), IELTS Silver chiếm 28,3% (34 người), IELTS Diamond chiếm 11,7% (14 người) và IELTS Golden chưa có học viên.
  • Tỷ lệ đạt chuẩn đầu ra cam kết đạt 85,0% (102 học viên) và tỷ lệ đăng ký học tiếp khóa sau là 31,7% (38 học viên).

4. Kết quả hoạt động kinh doanh và số lượng học viên của Học viện ANI trong giai đoạn nghiên cứu ra sao?
Từ khi thành lập (tháng 06/2019) đến tháng 02/2020, Học viện ANI đào tạo tổng cộng 278 học viên (IELTS có 120 học viên, B1/B2 có 123 học viên). Doanh thu đạt mức cao nhất vào tháng 9/2019 với 407 triệu VNĐ và lợi nhuận tăng 413,95% so với tháng trước nhờ chiến dịch tiếp cận tân sinh viên tại các trường đại học thành viên Đại học Huế. Doanh thu giảm mạnh vào tháng 12/2019 (89 triệu VNĐ), tháng 1/2020 (33 triệu VNĐ) và tháng 2/2020 do tính mùa vụ thi cử, kỳ nghỉ Tết và ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19.

5. Học viện Đào tạo Quốc tế ANI đặt ra những tiêu chuẩn nào cho đội ngũ giảng viên dạy IELTS?
Học viện hiện có 10 giảng viên thường trực (3 nam, 7 nữ). Ứng viên phải trải qua nhiều vòng thi tuyển và dạy thử, đáp ứng đủ 3 yếu tố: kiến thức, kỹ năng và thái độ. Về chứng chỉ chuyên môn, cơ cấu điểm IELTS của đội ngũ gồm: 2 giảng viên đạt IELTS 8.5, 3 giảng viên đạt 7.5, 2 giảng viên đạt 7.0 và 3 giảng viên đạt 6.5. Đơn vị áp dụng quy định chỉ phân công các giảng viên có điểm IELTS từ 7.5 trở lên trực tiếp giảng dạy các lớp IELTS.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Lâm Tùng đã phản ánh toàn diện thực trạng chất lượng dịch vụ đào tạo khóa học IELTS tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI trong năm đầu đi vào hoạt động. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu khảo sát 120 học viên và phân tích dữ liệu thứ cấp về kinh doanh, đề tài đã chỉ ra đặc điểm học viên, quy mô đào tạo cũng như mức độ đáp ứng của 4 yếu tố dịch vụ cốt lõi. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh cũng như các nhà quản lý trung tâm ngoại ngữ trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và sự hài lòng của người học.