Luận văn: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ thẻ ATM Agribank

Đánh giá chi tiết sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ thẻ ATM Agribank. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng.

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hé lộ tầm quan trọng của dịch vụ thẻ ATM Agribank hiện nay

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang hướng tới mục tiêu thanh toán không dùng tiền mặt, dịch vụ thẻ ATM đóng một vai trò chiến lược. Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank), với mạng lưới rộng khắp, đã trở thành một trong những nhà cung cấp dịch vụ thẻ hàng đầu. Việc đánh giá sự hài lòng dịch vụ thẻ ATM Agribank không chỉ là một hoạt động quản trị chất lượng nội bộ, mà còn là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh. Sự hài lòng của khách hàng là thước đo chính xác nhất về hiệu quả hoạt động và là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Một chất lượng dịch vụ Agribank cao sẽ giúp giữ chân khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng tiềm năng, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác và các công ty công nghệ tài chính. Theo nghiên cứu của Vũ Minh Việt (2018), sự ra đời của thẻ ngân hàng là sự kết hợp giữa khoa học kỹ thuật và công nghệ quản lý, mang lại nhiều tiện ích vượt trội so với thanh toán bằng tiền mặt. Nó giúp giảm thiểu rủi ro, tăng tốc độ lưu thông vốn và minh bạch hóa các giao dịch. Đối với Agribank, việc nâng cao trải nghiệm người dùng không chỉ dừng lại ở việc phát hành thẻ ghi nợ Agribank mà còn bao gồm cả hệ sinh thái hỗ trợ như mạng lưới cây ATM Agribank, ứng dụng Agribank E-Mobile Banking và dịch vụ hỗ trợ khách hàng Agribank. Do đó, việc phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng là nhiệm vụ cấp thiết, giúp ngân hàng xác định đúng hướng đi trong việc cải tiến sản phẩm, dịch vụ, từ đó củng cố vị thế trên thị trường.

1.1. Lịch sử và vai trò của thẻ thanh toán trong nền kinh tế

Thẻ thanh toán, ra đời từ năm 1950 với chiếc thẻ Diners Club, đã tạo ra một cuộc cách mạng trong phương thức chi trả. Ban đầu chỉ dành cho giới doanh nhân, thẻ ngân hàng nhanh chóng trở nên phổ biến và trở thành công cụ không thể thiếu trong nền kinh tế hiện đại. Tại Việt Nam, dịch vụ thẻ bắt đầu xuất hiện từ năm 1990 và ngày càng phát triển mạnh mẽ. Thẻ không chỉ đơn thuần là công cụ rút tiền mặt mà còn là phương tiện thanh toán linh hoạt, an toàn, góp phần thúc đẩy thương mại điện tử và hiện đại hóa hệ thống tài chính quốc gia. Vai trò của thẻ thanh toán là giảm lượng tiền mặt lưu thông, tăng tốc độ thanh toán và cung cấp một phương thức quản lý tài chính cá nhân hiệu quả.

1.2. Các yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng dịch vụ thẻ ATM

Chất lượng dịch vụ thẻ ATM được quyết định bởi một tổ hợp nhiều yếu tố. Dựa trên các mô hình lý thuyết như SERVQUAL của Parasuraman, các yếu tố này bao gồm: (1) Phương tiện hữu hình (mạng lưới máy ATM, thiết kế thẻ, cơ sở vật chất chi nhánh); (2) Độ tin cậy (giao dịch chính xác, hệ thống hoạt động ổn định); (3) Hiệu quả phục vụ (tốc độ xử lý giao dịch, giải quyết khiếu nại nhanh chóng); (4) Năng lực phục vụ (sự chuyên nghiệp, kiến thức của nhân viên); và (5) Sự cảm thông (thấu hiểu và quan tâm đến nhu cầu cá nhân của khách hàng). Việc cân bằng và cải thiện đồng bộ các yếu tố này là chìa khóa để nâng cao sự hài lòng của người dùng.

II. Thực trạng các vấn đề thường gặp với thẻ ATM Agribank

Mặc dù sở hữu mạng lưới lớn nhất Việt Nam, dịch vụ thẻ ATM của Agribank vẫn đối mặt với không ít thách thức và vấn đề, dẫn đến những phàn nàn dịch vụ Agribank từ phía người dùng. Một trong những vấn đề phổ biến nhất là sự cố ATM Agribank, bao gồm tình trạng máy hết tiền, lỗi kết nối, nuốt thẻ hoặc không nhận thẻ, gây gián đoạn và phiền toái cho khách hàng. Những sự cố này không chỉ ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng thẻ Agribank mà còn làm giảm sút niềm tin vào độ tin cậy của hệ thống. Bên cạnh đó, vấn đề bảo mật thẻ Agribank cũng là một mối lo ngại lớn. Các rủi ro như lộ thông tin thẻ, skimming (đánh cắp dữ liệu thẻ) vẫn tiềm ẩn, đòi hỏi ngân hàng phải liên tục cập nhật các công nghệ bảo mật tiên tiến. Các quy trình hỗ trợ khách hàng Agribank đôi khi còn chậm trễ, đặc biệt là trong việc xử lý các khiếu nại phức tạp hoặc tra soát giao dịch lỗi. Thời gian chờ đợi kéo dài và việc phải liên hệ nhiều lần qua tổng đài Agribank để giải quyết một vấn đề có thể gây ra sự thất vọng. Ngoài ra, một số khách hàng cũng phản ánh về phí thẻ ATM Agribank, cho rằng biểu phí chưa thực sự cạnh tranh hoặc một số loại phí phát sinh không được thông báo rõ ràng. Tất cả những thách thức này đòi hỏi Agribank cần có một chiến lược cải tiến toàn diện, từ hạ tầng kỹ thuật đến chất lượng nhân sự và quy trình vận hành.

2.1. Phân tích các sự cố ATM Agribank và trải nghiệm không mong muốn

Các sự cố liên quan đến máy ATM là nguyên nhân hàng đầu gây ra trải nghiệm tiêu cực. Tình trạng máy ATM ngoại tuyến, hết tiền vào các giờ cao điểm hoặc dịp lễ, Tết là vấn đề cố hữu. Nghiên cứu cho thấy, độ tin cậy của hệ thống ATM ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng. Khi một giao dịch rút tiền đơn giản trở nên phức tạp do lỗi kỹ thuật, khách hàng sẽ cảm thấy mất thời gian và thiếu an tâm. Hơn nữa, các sự cố như máy trừ tiền trong tài khoản nhưng không nhả tiền mặt đòi hỏi quy trình tra soát phức tạp, làm gia tăng sự bất tiện và bức xúc cho người dùng.

2.2. Vấn đề bảo mật thẻ Agribank và những lo ngại của người dùng

An toàn và bảo mật là yếu tố sống còn trong dịch vụ ngân hàng. Người dùng thẻ Agribank, đặc biệt là thẻ ghi nợ Agribank liên kết trực tiếp với tài khoản thanh toán, luôn lo ngại về nguy cơ mất tiền do gian lận thẻ. Các hình thức lừa đảo ngày càng tinh vi, từ việc gắn thiết bị skimming tại cây ATM Agribank đến các cuộc gọi mạo danh tổng đài Agribank. Việc thiếu các biện pháp xác thực mạnh mẽ hoặc chậm trễ trong việc cảnh báo các giao dịch đáng ngờ có thể làm xói mòn niềm tin của khách hàng vào hệ thống bảo mật của ngân hàng.

III. Phân tích 5 yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự hài lòng

Nghiên cứu của Vũ Minh Việt (2018) đã áp dụng mô hình SERVQUAL để phân tích các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thẻ ATM Agribank. Kết quả cho thấy 5 thành phần chính đều có ảnh hưởng đáng kể. Thứ nhất, Phương tiện hữu hình được thể hiện qua mạng lưới cây ATM Agribank rộng khắp, cơ sở vật chất tại các điểm giao dịch và thiết kế của thẻ. Một hệ thống ATM hiện đại, dễ sử dụng và được bố trí ở các vị trí thuận tiện sẽ nâng cao trải nghiệm khách hàng. Thứ hai, Độ tin cậy là yếu tố quan trọng nhất, liên quan đến khả năng thực hiện giao dịch chính xác, nhanh chóng và bảo mật. Khách hàng kỳ vọng hệ thống luôn hoạt động ổn định và thông tin tài khoản được bảo vệ tuyệt đối. Thứ ba, Hiệu quả phục vụ được đo lường qua sự sẵn sàng và tốc độ phản hồi của ngân hàng. Điều này bao gồm việc xử lý nhanh các yêu cầu, giải quyết khiếu nại kịp thời thông qua các kênh như tổng đài Agribank. Thứ tư, Năng lực phục vụ phản ánh kiến thức chuyên môn, sự chuyên nghiệp và thái độ lịch sự của nhân viên. Nhân viên có năng lực sẽ tư vấn chính xác về các tiện ích thẻ Agribank và xử lý vấn đề hiệu quả. Cuối cùng, Sự cảm thông thể hiện sự quan tâm của ngân hàng đến từng cá nhân khách hàng, mang lại cảm giác được trân trọng. Việc cải thiện đồng đều cả 5 yếu tố này sẽ tạo ra một chất lượng dịch vụ Agribank vượt trội và bền vững.

3.1. Đánh giá về phương tiện hữu hình Mạng lưới cây ATM Agribank

Agribank có lợi thế tuyệt đối về mạng lưới ATM, đặc biệt tại các khu vực nông thôn, miền núi. Đây là một điểm cộng lớn trong mắt khách hàng. Tuy nhiên, chất lượng của các phương tiện hữu hình không chỉ nằm ở số lượng. Tình trạng vệ sinh, ánh sáng, và tính hiện đại của máy ATM cũng ảnh hưởng lớn đến nhận thức của khách hàng. Việc nâng cấp các máy ATM cũ, trang bị thêm các tính năng mới (như nộp tiền, thanh toán hóa đơn) và đảm bảo không gian giao dịch an toàn, sạch sẽ là cần thiết để cải thiện yếu tố này.

3.2. Độ tin cậy và hiệu quả phục vụ trong giao dịch thẻ

Độ tin cậy là nền tảng của mọi dịch vụ tài chính. Khách hàng yêu cầu các giao dịch phải được thực hiện chính xác 100%. Bất kỳ sai sót nào, dù nhỏ, cũng có thể gây ra lo lắng và làm giảm niềm tin. Hiệu quả phục vụ gắn liền với tốc độ xử lý. Trong trường hợp xảy ra sự cố ATM Agribank, khách hàng mong muốn được hỗ trợ ngay lập tức. Việc rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại và tra soát giao dịch sẽ là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ Agribank.

3.3. Năng lực và sự đồng cảm của đội ngũ hỗ trợ khách hàng Agribank

Yếu tố con người đóng vai trò then chốt. Nhân viên tại quầy giao dịch và nhân viên tổng đài Agribank là bộ mặt của ngân hàng. Thái độ phục vụ nhã nhặn, chuyên nghiệp và kiến thức vững vàng sẽ tạo ra sự tin tưởng. Bên cạnh đó, sự cảm thông, thể hiện qua việc lắng nghe và đặt mình vào vị trí của khách hàng để giải quyết vấn đề, sẽ tạo ra một kết nối cảm xúc tích cực, biến khách hàng không hài lòng thành khách hàng trung thành.

IV. Bí quyết tối ưu trải nghiệm người dùng thẻ ATM Agribank

Để nâng cao trải nghiệm người dùng thẻ Agribank, cần một cách tiếp cận đa chiều, kết hợp giữa công nghệ, chính sách phí và dịch vụ hỗ trợ. Trước hết, việc minh bạch hóa biểu phí Agribank là yếu tố tiên quyết. Khách hàng cần được thông báo rõ ràng về các loại phí thẻ ATM Agribank, bao gồm phí thường niên, phí rút tiền, phí chuyển khoản, và các loại phí khác. Việc cung cấp các gói dịch vụ với biểu phí ưu đãi có thể là một chiến lược hiệu quả để thu hút và giữ chân khách hàng. Thứ hai, việc tích hợp sâu rộng các tiện ích thẻ Agribank vào nền tảng dịch vụ ngân hàng điện tử là xu hướng tất yếu. Ứng dụng Agribank E-Mobile Banking cần được liên tục cập nhật, bổ sung các tính năng mới như quản lý hạn mức thẻ, khóa/mở khóa thẻ trực tuyến, thanh toán QR code, và liên kết với các ví điện tử. Điều này không chỉ mang lại sự thuận tiện mà còn tăng cường bảo mật thẻ Agribank, cho phép người dùng kiểm soát tài khoản của mình một cách chủ động. Thứ ba, quy trình phát hành và cấp lại thẻ cần được đơn giản hóa. Việc áp dụng công nghệ định danh điện tử (eKYC) có thể giúp rút ngắn thời gian chờ đợi. Cuối cùng, việc cá nhân hóa trải nghiệm là một bí quyết quan trọng. Ngân hàng có thể sử dụng phân tích dữ liệu để đưa ra các gợi ý, chương trình khuyến mãi phù hợp với thói quen chi tiêu của từng khách hàng, từ đó gia tăng sự gắn kết và hài lòng.

4.1. So sánh chi tiết các loại phí thẻ ATM Agribank hiện hành

Một trong những yếu tố khách hàng quan tâm hàng đầu là chi phí sử dụng dịch vụ. Biểu phí Agribank cần được thiết kế một cách cạnh tranh. Các loại phí chính bao gồm phí phát hành, phí thường niên, phí rút tiền (cả nội và ngoại mạng), phí chuyển khoản và phí SMS banking. Việc so sánh các mức phí này với các ngân hàng khác trên thị trường sẽ giúp khách hàng có cái nhìn tổng quan. Agribank có thể xem xét các chính sách miễn giảm phí dựa trên số dư trung bình hoặc tổng chi tiêu để khuyến khích khách hàng sử dụng dịch vụ nhiều hơn.

4.2. Tiện ích thẻ Agribank và tích hợp Agribank E Mobile Banking

Sức mạnh của một chiếc thẻ không chỉ nằm ở chức năng rút tiền. Các tiện ích thẻ Agribank cần được mở rộng, bao gồm thanh toán tại các điểm chấp nhận thẻ (POS), thanh toán trực tuyến, và liên kết với các dịch vụ khác. Việc tích hợp liền mạch với ứng dụng Agribank E-Mobile Banking cho phép người dùng quản lý toàn diện tài chính của mình trên một nền tảng duy nhất. Các tính năng như theo dõi lịch sử giao dịch, thiết lập thanh toán tự động, và nhận thông báo biến động số dư tức thời mang lại sự tiện lợi và an toàn vượt trội.

V. Kết quả nghiên cứu Ưu và nhược điểm thẻ ATM Agribank

Dựa trên kết quả phân tích định lượng từ 250 phiếu khảo sát tại Hà Nội, nghiên cứu của Vũ Minh Việt (2018) đã phác họa một bức tranh chi tiết về ưu nhược điểm thẻ Agribank. Về ưu điểm, điểm mạnh lớn nhất của Agribank chính là yếu tố Phương tiện hữu hình. Mạng lưới cây ATM Agribank và các chi nhánh giao dịch phủ sóng rộng khắp cả nước, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, mang lại sự thuận tiện vượt trội mà không ngân hàng nào có thể sánh được. Đây là lợi thế cạnh tranh cốt lõi, giúp Agribank tiếp cận một lượng lớn khách hàng. Ngoài ra, thương hiệu Agribank, gắn liền với hình ảnh một ngân hàng nhà nước lớn và uy tín, cũng tạo ra một mức độ tin cậy ban đầu cao trong tâm trí người dân. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra nhiều nhược điểm cần khắc phục. Yếu tố bị đánh giá thấp nhất thường liên quan đến Hiệu quả phục vụSự cảm thông. Khách hàng phản ánh về thời gian chờ đợi tại quầy giao dịch còn dài, quy trình xử lý khiếu nại và sự cố ATM Agribank còn chậm. Trải nghiệm người dùng thẻ Agribank trên các nền tảng số như Agribank E-Mobile Banking tuy đã được cải thiện nhưng vẫn chưa thực sự mượt mà và thân thiện so với các đối thủ. Vấn đề bảo mật thẻ Agribank và việc cập nhật công nghệ mới cũng là một điểm yếu cần được đầu tư mạnh mẽ hơn để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng.

5.1. Những điểm mạnh được khách hàng đánh giá cao nhất

Điểm mạnh nổi bật nhất chính là sự phổ biến và độ phủ của mạng lưới ATM. Khách hàng có thể dễ dàng tìm thấy cây ATM Agribank ở bất cứ đâu, từ thành thị đến nông thôn. Sự tiện lợi trong việc tiếp cận dịch vụ rút tiền mặt là yếu tố được đánh giá rất cao. Bên cạnh đó, sự quen thuộc và uy tín lâu năm của thương hiệu Agribank cũng là một tài sản quý giá, tạo ra sự an tâm cho một bộ phận lớn khách hàng, đặc biệt là những người lớn tuổi hoặc ở khu vực ngoài đô thị.

5.2. Các nhược điểm cần cải thiện trong chất lượng dịch vụ Agribank

Các nhược điểm chính tập trung vào quy trình và công nghệ. Tốc độ xử lý giao dịch tại quầy, thời gian phản hồi của tổng đài Agribank, và quy trình giải quyết phàn nàn dịch vụ Agribank được cho là còn rườm rà và chậm chạp. Hệ thống ATM, dù đông đảo, nhưng đôi khi gặp phải các vấn đề kỹ thuật. Giao diện của dịch vụ ngân hàng điện tử cần được cải tiến để trở nên trực quan và dễ sử dụng hơn. Đây là những khía cạnh mà Agribank cần ưu tiên cải thiện để nâng cao năng lực cạnh tranh.

VI. Giải pháp nâng cao sự hài lòng dịch vụ thẻ ATM Agribank

Để nâng cao sự hài lòng dịch vụ thẻ ATM Agribank, cần triển khai một loạt các giải pháp đồng bộ. Thứ nhất, về phương tiện hữu hình, Agribank cần đầu tư nâng cấp và bảo trì hệ thống cây ATM Agribank một cách thường xuyên. Cần đảm bảo các máy ATM luôn đủ tiền, hoạt động ổn định và tích hợp thêm các công nghệ mới như NFC (giao dịch không chạm). Thứ hai, để tăng cường độ tin cậy và bảo mật thẻ Agribank, ngân hàng nên áp dụng công nghệ thẻ chip cho 100% thẻ phát hành và triển khai các giải pháp xác thực đa yếu tố cho giao dịch trực tuyến. Thứ ba, cải thiện hỗ trợ khách hàng Agribank là nhiệm vụ trọng tâm. Cần nâng cao năng lực của tổng đài Agribank, rút ngắn thời gian chờ và xây dựng một quy trình xử lý khiếu nại rõ ràng, hiệu quả. Đào tạo nhân viên về kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống là cực kỳ quan trọng. Thứ tư, cần tối ưu hóa biểu phí Agribank theo hướng cạnh tranh và minh bạch hơn. Cuối cùng, việc đẩy mạnh phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử, đặc biệt là ứng dụng Agribank E-Mobile Banking, sẽ là động lực chính để cải thiện trải nghiệm người dùng thẻ Agribank. Một giao diện thân thiện, hiệu năng ổn định và nhiều tính năng tiện ích sẽ giúp Agribank không chỉ giữ chân mà còn phát triển tệp khách hàng trong kỷ nguyên số.

6.1. Kiến nghị cải thiện hệ thống và quy trình hỗ trợ khách hàng

Nghiên cứu đề xuất Agribank nên xây dựng một hệ thống giám sát ATM tập trung để phát hiện và xử lý sự cố nhanh hơn. Về quy trình hỗ trợ, cần trao quyền nhiều hơn cho nhân viên tuyến đầu để giải quyết các vấn đề đơn giản ngay lập tức, thay vì phải chuyển qua nhiều cấp. Việc thiết lập một kênh phản hồi đa dạng (chatbot, mạng xã hội, email) bên cạnh tổng đài Agribank truyền thống cũng sẽ giúp tiếp nhận và xử lý phàn nàn dịch vụ Agribank hiệu quả hơn.

6.2. Định hướng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử trong tương lai

Tương lai của dịch vụ thẻ gắn liền với ngân hàng số. Agribank cần tập trung đầu tư vào nền tảng công nghệ, đặc biệt là ứng dụng di động. Các định hướng phát triển bao gồm: cá nhân hóa trải nghiệm người dùng dựa trên phân tích dữ liệu lớn (Big Data), phát triển hệ sinh thái số bằng cách liên kết với các đối tác trong lĩnh vực bán lẻ, viễn thông, và vận tải, cũng như nghiên cứu áp dụng các công nghệ mới như AI để cung cấp các dịch vụ tư vấn tài chính tự động. Đây là con đường tất yếu để nâng cao chất lượng dịch vụ Agribank và đáp ứng kỳ vọng của thế hệ khách hàng mới.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ thẻ atm tại trung tâm thẻ ngân hàng nông nghiệp và phát tr

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ THẺ THANH TOÁN, CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VÀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG KHI SỬ DỤNG DỊCH VỤ THẺ 1. Thẻ thanh toán 1. Khái niệm Thẻ thanh toán: Thẻ thanh toán là thẻ do ngân hàng phát hành, dùng để thanh toán quẹt thẻ hoặc thanh toán online. Nó là một phương tiện thanh toán tiền mua hàng hoá, dịch vụ thay thế tiền mặt.

Thẻ thanh toán là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt mà người chủ thẻ có thể sử dụng để rút tiền mặt, chuyển khoản hoặc kiểm tra số dư tài khoản khi cần thiết. Thẻ thanh toán là phương thức ghi sổ những số tiền cần thanh toán thông qua máy đọc thẻ phối hợp với hệ thống mạng máy tính kết nối giữa Ngân hàng tổ chức tài chính với các điểm thanh toán. Nó cho phép thực hiện thanh toán nhanh chóng, thuận lợi và an toàn đối với các thành phần tham gia thanh toán. Hiện có 3 loại thẻ thanh toán được nhiều người dùng là thẻ ghi nợ, thẻ trả trước và thẻ tín dụng.

Mỗi thẻ có đặc điểm riêng, tuy nhiên tất cả đều có thể thanh toán hoặc rút tiền tại máy ATM, nên được gọi chung là thẻ ATM. Các cách diễn đạt trên đều phản ánh lên đây là một phương thức thanh toán mà người sở hữu thẻ có thể dùng để thanh toán tiền mua hàng hoá dịch vụ hay rút tiền mặt tự động thông qua máy đọc thẻ hay các máy rút tiền tự động.2 Lịch sử phát triển của Thẻ thanh toán Thẻ thanh toán là một phương thức thanh toán không dùng tiền mặt hữu ích. Thẻ ra đời vào năm 1949 do ông Frank Mc Namara, một doanh nhân người Mỹ sáng chế. Có một lần, sau khi dùng bữa tối tại một nhà hàng, ông phát hiện ra mình không mang theo tiền mặt và chi phiếu, ông đã phải gọi điện cho vợ nhanh chóng mang tiền đến thanh toán.

Tình trạng khó xử này đã khiến ông mày mò chế tạo một phương tiện chi trả tiền mặt trong những lần như thế. Năm 1950, chiếc thẻ nhựa đầu 7 tiên ra đời có tên là “Diners Club”. Những người sở hữu thẻ này có thể ghi nợ khi ăn tại 27 nhà hàng tại thành phố New York và phải chịu một khoản lệ phí hàng năm là 5 USD. Tổ chức này bắt đầu phát triển ra nước ngoài năm 1952.

Những tiện ích của chiếc thẻ nhỏ bé này đã ngay lập tức gây được sự chú ý và chinh phục được một lượng khách hàng đông đảo. Còn với những nhà bán lẻ, tuy phải chịu mức chiết khấu 5%, nhưng doanh thu của họ đã tăng lên đáng kể do lượng khách hàng tăng lên nhanh chóng. Trước sự thành công của Dinners Club, hàng loạt các công ty thẻ như Trip Change, Golden Key,Gourmet Club, Esquire Club. Lúc đầu, phần lớn các thẻ chỉ dùng cho giới doanh nhân, nhưng sau đó các ngân hàng nhận thấy giới bình dân mới là đối tượng sử dụng thẻ trong tương lai.

Với sự thay đổi chiến lược khách hàng của mình, các Ngân hàng nhanh chóng thâm nhập vào thị trường thẻ và coi đây là thị trường đầy tiềm năng. Năm 1960, Bank of America cho ra đời sản phẩm thẻ đầu tiên của mình là Bank Americard. Đến năm 1966, 14 Ngân hàng hàng đầu của Mỹ thành lập Interbank, một tổ chức mới với chức năng là đầu mối trao đổi các thông tin về giao dịch thẻ. Ngay sau đó, vào năm 1967, 4 Ngân hàng Bang California đổi tên từ Bank Card Association thành Western State Bank Card Association và tổ chức này đã liên kết với Hiệp hội Ngân hàng Interbank cho ra đời thẻ Master Charge mà ngày nay có tên là Master Card.

Loại thẻ này đã nhanh chóng trở thành một đối thủ cạnh tranh lớn của Bank Americard. Đến năm 1977, tổ chức Bank Americard đổi tên thành Visa USD và sau đó là tổ chức thẻ quốc tế Visa. Năm 1979, tổ chức thẻ quốc tế Master Card được thành lập. Hiện nay Hiệp hội có hơn 29000 thành viên.

Bên cạnh Visa card và Master Card, thẻ American Express (Amex) và JCB của Nhật Bản cùng vươn lên mạnh mẽ. Doanh thu của các loại thẻ này cùng lên tới hàng trăm tỷ USD với hàng chục triệu thẻ lưu hành. Với sự phát triển của thẻ thanh toán, các hiệp hội đang cạnh tranh nhau quyết liệt nhằm giành phần lớn thị trường cho mình. Sự cạnh tranh này tạo điều kiện cho thẻ thanh toán có cơ hội phát triển nhanh chóng trên phạm vi toàn cầu.

8 Ở Việt Nam, nền kinh tế ngày một phát triển, đời sống người dân ngày càng nâng cao, thêm vào đó là xu thế hội nhập phát triển với nền kinh tế thế giới, việc xuất hiện của một phương tiện thanh toán mới là rất cần thiết. Tuy nhiên, thẻ ngân hàng mới xuất hiện trong khoảng hơn 15 năm gần đây và chiếc thẻ đầu tiên được chấp nhận là vào năm 1990 khi VietcomBank (VCB) kí hợp đồng làm đại lý chi trả thẻ VISA với ngân hàng Pháp BFCE. Đây đã là bước khởi đầu cho dịch vụ này phát triển ở Việt Nam. Vào năm 1991 có thêm Master Card của tổ chức tài chính MBFCS của Malaysia, sau đó là các loại thẻ JCB của Nhật, AMEX của Mỹ.

Đến nay, VCB là ngân hàng duy nhất ở Việt Nam thanh toán cả 4 loại Thẻ tín dụng quốc tế phổ biến nhất thế giới, đó là: Visa, Master Card, Amex và JCB. Hiện nay các ngân hàng khác như Ngân hàng Á Châu (ACB), Ngân hàng Công thương (VietinBank), NHNo&PTNT,. đang bắt đầu tổ chức thực hiện thanh toán bằng thẻ quốc tế. Visa là tổ chức thẻ quốc tế đầu tiên mở Văn phòng đại diện vào cuối năm 2004 tại Việt Nam.

Đến nay, có hơn 20 ngân hàng thành viên, tỷ lệ tăng trưởng về doanh số sử dụng thẻ đạt 89%/năm, số lượng thẻ phát hành đạt 293.000 thẻ, chiếm 55% thị phần thẻ quốc tế tại Việt Nam.3 Đặc điểm cấu tạo của thẻ Kể từ khi ra đời đến nay, cấu tạo của thẻ tín dụng đã có những thay đổi lớn nhằm tăng độ an toàn và tính tiện dụng cho khách hàng. Ngày nay, với những thành tựu của kỹ thuật vi điện tử, một số loại thẻ còn được gắn thêm một con chíp điện tử nhằm tăng khả năng ghi nhớ thông tin và tính bảo mật cho thẻ. Hầu hết các loại thẻ tín dụng quốc tế ngày nay đều được cấu tạo bằng nhựa cứng có kích cỡ 84mm x 54mm x 0,76mm, có góc tròn gồm 2 mặt: Mặt trước của thẻ bao gồm: + Tên, biểu tượng thẻ và huy hiệu tổ chức phát hành thẻ. 9 + Số thẻ: là số dành riêng cho mỗi chủ thẻ.

Số này được dập nổi trên thẻ và sẽ được in lại trên hóa đơn khi chủ thẻ đi mua hàng. Tùy theo từng loại thẻ mà có số chữ số khác nhau và cách cấu trúc theo nhóm cũng khác nhau. + Ngày hiệu lực của thẻ: là thời hạn mà thẻ được lưu hành. + Số mật mã đợt phát hành (chỉ có ở thẻ AMEX).

Mặt sau của thẻ bao gồm: + Dãy băng từ có khả năng lưu trữ những thông tin như: số thẻ, ngày hiệu lực, tên chủ thẻ, tên ngân hàng phát hành (NHPH), số PIN. + Băng chữ ký mẫu của chủ thẻ.1 Theo tính chất của thẻ thanh toán. Thẻ thanh toán bao gồm 4 loại sau: + Thẻ tín dụng (Credit Card): Đây là loại thẻ được sử dụng phổ biến nhất, Ngân hàng sẽ phân loại khách hàng, đánh giá, trên cơ sở đó sẽ đưa ra một hạn mức tín dụng quy định không phải trả lãi để mua hàng hoá, dịch vụ tại những cơ sở, cửa hàng kinh doanh, khách sạn. chấp nhận loại thẻ này.

Tuy nhiên, nếu đến đúng thời hạn mà chủ thẻ không hoàn trả số tiền đã sử dụng cho ngân hàng thì người đó sẽ phải trả lãi trên số tiền đã sử dụng với một mức lãi suất đã thoả thuận trước. + Thẻ ghi nợ (Debit Card): Đây là loại thẻ có liên quan trực tiếp với tài khoản tiền gửi của chủ thẻ. Loại thẻ này khi chủ thẻ mua hàng hoá, dịch vụ. thì những giao dịch đó sẽ được khấu trừ ngay lập tức vào tài khoản tiền gửi của chủ thẻ, đồng thời tài khoản của đơn vị chấp nhận thanh toán thẻ sẽ được ghi Có ngay.

Thẻ ghi nợ có hai loại cơ bản, đó là: Thẻ on-line: Là thẻ ghi nợ mà giá trị những giao dịch được khấu trừ ngay lập tức vào tài khoản của chủ thẻ. Thẻ off-line: Là thẻ ghi nợ mà giá trị những giao dịch sẽ được khấu trừ vào tài khoản của chủ thẻ sau đó vài ngày. 10 + Thẻ rút tiền mặt (Cash Card)- ATM: Đây là loại thẻ được dùng để rút tiền mặt tại các máy rút tiền tự động (ATM) hoặc ở ngân hàng. Với chức năng chuyên biệt chỉ dùng để rút tiền, số tiền rút ra mỗi lần sẽ được trừ dần vào số tiền đã ký quỹ, bao gồm hai loại: - Loại 1: Loại chỉ dùng để rút tiền mặt tại những máy rút tiền tự động của ngân hàng phát hành.

- Loại 2: Là loại thẻ không chỉ sử dụng để rút tiền ở ngân hàng phát hành mà còn được sử dụng để rút tiền ở các ngân hàng cùng tham gia thanh toán với ngân hàng phát hành Thẻ. + Thẻ thanh toán trả sau (Charge Card): Đây là loại thẻ không quy định trước hạn mức chi tiêu, cuối tháng khách hàng sẽ phải thanh toán khi nhận được bảng thông báo tài khoản, trường hợp không nộp đủ số dư nợ thì khách hàng sẽ phải trả phí nợ quá hạn.2 Theo đặc điểm kỹ thuật Bao gồm hai loại như sau: + Thẻ từ (Magnetic Stripe): Đây là loại thẻ được sản xuất trên kỹ thuật từ tính với một băng từ chứa hai rãnh thông tin ở mặt sau của thẻ. Loại thẻ này có một số nhược điểm như khả năng bị lợi dụng cao do thông tin được ghi trong Thẻ không tự mã hoá được nên người ta có thể đọc thẻ dễ dàng bằng thiết bị đọc gắn với máy vi tính. + Thẻ thông minh: Thẻ điện tử có gắn bộ vi xử lý Chip (Smart Card): Đây là thế hệ mới nhất của thẻ thanh toán, thẻ thông minh dựa trên kỹ thuật vi xử lý tin học nhờ gắn vào thẻ một “chip” điện tử có cấu trúc giống như một máy tính hoàn hảo.3 Theo chủ thể phát hành + Thẻ do Ngân hàng phát hành: Đây là loại thẻ giúp cho khách hàng sử dụng linh hoạt tài khoản của mình tại ngân hàng, hoặc sử dụng một số tiền do ngân hàng cấp.

Loại thẻ này hiện nay được sử dụng phổ biến, nó không chỉ được lưu hành trong một quốc gia mà còn có thể lưu hành trên toàn cầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ