Luận văn: Đánh giá sự hài lòng dịch vụ tại Chi cục Hải quan KCN Trảng Bàng - ĐH Ngoại Thương

Đánh giá mức độ hài lòng về dịch vụ Hải quan tại KCN Trảng Bàng. Bài viết phân tích chi tiết, khách quan về chất lượng phục vụ, thủ tục hải quan tại đây.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Cấu trúc của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan lý thuyết

2.1.1. Sự hài lòng của khách hàng

2.1.2. Dịch vụ và chất lượng dịch vụ

2.1.3. Các khái niệm liên quan đến lĩnh vực hải quan

2.1.4. Khái niệm khu công nghiệp

2.1.5. Mối quan hệ giữa sự hài lòng của khách hàng và chất lượng dịch vụ

2.2. Các mô hình nghiên cứu liên quan

2.2.1. Mô hình chất lượng dịch vụ Kano

2.2.2. Mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL

2.2.3. Mô hình chất lượng dịch vụ SERVPERF

2.2.4. So sánh, lựa chọn thang đo SERVQUAL với SERVPERF

2.2.5. Lược khảo các nghiên cứu có liên quan

2.3. Các giả thuyết và mô hình nghiên cứu đề xuất

2.3.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.3.2. Các giả thuyết nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình và phương pháp nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu sơ bộ

3.2.1. Xây dựng thang đo và thiết kế bảng câu hỏi ban đầu

3.2.2. Phỏng vấn nhóm và điều chỉnh thang đo

3.3. Nghiên cứu chính thức

3.3.1. Phương pháp thu thập dữ liệu và cỡ mẫu

3.3.2. Phương pháp phân tích dữ liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Mô tả mẫu nghiên cứu

4.2. Kiểm định độ tin cậy thang đo

4.3. Phân tích nhân tố khám phá

4.3.1. Phân tích EFA các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng

4.3.2. Phân tích EFA nhân tố sự hài lòng

4.4. Phân tích tương quan

4.5. Phân tích hồi quy

4.6. Kết quả giá trị trung bình

4.6.1. Yếu tố phương tiện hữu hình

4.6.2. Yếu tố sự tin cậy

4.6.3. Yếu tố sự đáp ứng

4.6.4. Yếu tố sự đảm bảo

4.6.5. Yếu tố sự đồng cảm

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ GIẢI PHÁP

5.1. Hàm ý quản trị và giải pháp

5.1.1. Hoàn thiện thể chế

5.1.2. Ứng dụng công nghệ theo mô hình hải quan thông minh

5.1.3. Nâng cấp cơ sở vật chất

5.1.4. Tăng cường sự kết nối

5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1: Thang đo gốc

Phụ lục 2: Dàn bài thảo luận nhóm

Phụ lục 3: Kết quả thảo luận nhóm

Phụ lục 4: Phiếu khảo sát

Phụ lục 5: Kết quả xử lý dữ liệu

Tóm tắt

I. Đánh Giá Sự Hài Lòng Dịch Vụ Hải Quan KCN Trảng Bàng Tổng Quan và Tầm Quan Trọng Hiện Nay

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, dịch vụ hải quan đóng vai trò then chốt, không chỉ là cầu nối thương mại mà còn là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh doanh nghiệp. Tại các KCN Trảng Bàng, việc đánh giá sự hài lòng dịch vụ Hải quan KCN Trảng Bàng trở nên cực kỳ cấp thiết. Mục đích là nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ hải quan, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của doanh nghiệp xuất nhập khẩu Tây Ninh. Một nghiên cứu từ Trường Đại học Ngoại Thương vào năm 2022 của tác giả Nguyễn Thị Kim Anh đã chỉ rõ tầm quan trọng của việc khảo sát này. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến mức độ hài lòng dịch vụ hải quan và đề xuất giải pháp cải thiện.

Dịch vụ công, trong đó có dịch vụ hải quan, là thành phần then chốt trong công tác điều hành của chính phủ. Nó là yếu tố quan trọng để hoàn thành chiến lược phát triển kinh tế và xã hội (Munhurrun và ctg, 2010). Việc duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ công là chiến lược hàng đầu để đảm bảo thành công lâu dài của cơ quan nhà nước (Aquino và ctg, 2021). Các cơ quan công quyền đang đối mặt với yêu cầu ngày càng cao về chất lượng và hiệu quả dịch vụ. Do đó, việc nâng cao chất lượng dịch vụ hải quan là trọng tâm của các cơ quan hải quan hiện nay. Mục tiêu là đáp ứng tốt hơn nhu cầu xã hội và sự phát triển nền kinh tế đất nước.

Tại KCN Trảng Bàng, Chi cục Hải quan đã được thành lập từ năm 2001. Đơn vị này trực thuộc Cục Hải quan tỉnh Tây Ninh. Hàng năm, Chi cục cung cấp dịch vụ hải quan cho hơn 800 doanh nghiệp xuất nhập khẩu Tây Ninh. Điều này đóng góp đáng kể vào việc cung cấp dịch vụ hành chính công và phát triển kinh tế địa phương. Tuy nhiên, theo báo cáo trên Cổng Thông tin điện tử Tỉnh Tây Ninh (26/06/2021), thứ hạng các chỉ số phản ánh nền hành chính của tỉnh Tây Ninh có chiều hướng giảm trong giai đoạn 2016-2020. Tỉnh Tây Ninh đứng thứ 40/63 về chỉ số hài lòng của người dân, tổ chức đối với sự phục vụ của cơ quan hành chính nhà nước năm 2020 (SIPAS 2020). Lãnh đạo Cục Hải quan tỉnh Tây Ninh cũng đặt ra mục tiêu đạt thứ hạng cao hơn trong chiến lược của mình. Vì vậy, việc nghiên cứu đánh giá sự hài lòng dịch vụ Hải quan KCN Trảng Bàng là một nhiệm vụ cấp thiết. Nó giúp tìm kiếm và đề xuất các giải pháp phù hợp để nâng cao chất lượng dịch vụ hải quan, góp phần gia tăng mức độ hài lòng dịch vụ hải quan từ phía khách hàng. Nghiên cứu này chưa từng được tiến hành trước đó tại Chi cục Hải quan KCN Trảng Bàng. Do đó, việc đánh giá mức độ hài lòng và kiến nghị giải pháp phù hợp là vô cùng quan trọng. Nó giúp lãnh đạo đơn vị có những hàm ý quản trị đúc kết được, qua đó góp phần gia tăng mức độ hài lòng đối với dịch vụ.

1.1. Bối cảnh Chất lượng dịch vụ hải quan tại Tây Ninh

Tây Ninh, một tỉnh biên giới với nhiều KCN Trảng Bàng và các khu chế xuất, đóng vai trò quan trọng trong doanh nghiệp xuất nhập khẩu Tây Ninh. Chất lượng dịch vụ hải quan tại đây ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động thông quan hàng hóa Trảng Bàngnăng lực cạnh tranh doanh nghiệp. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cao cho Chi cục Hải quan KCN Trảng Bàng trong việc cải thiện và duy trì mức độ hài lòng dịch vụ hải quan. Theo báo cáo từ Cổng Thông tin điện tử Tỉnh Tây Ninh, các chỉ số về nền hành chính của tỉnh đang có xu hướng giảm. Cụ thể, trong năm 2020, Tây Ninh xếp hạng 40/63 về chỉ số hài lòng của người dân, tổ chức đối với sự phục vụ của cơ quan hành chính nhà nước (SIPAS 2020). Điều này cho thấy cần có sự quan tâm đúng mức từ các sở, ban ngành. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Anh (2022) nhấn mạnh sự cần thiết của việc đánh giá sự hài lòng dịch vụ Hải quan KCN Trảng Bàng để làm cơ sở cho các hoạt động cải cách hành chính hải quan và nâng cao hiệu quả dịch vụ hải quan. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu Tây Ninh cần một môi trường làm việc minh bạch, nhanh chóng và hiệu quả để phát triển.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và đóng góp của đề tài này

Đề tài "Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại Chi cục Hải quan KCN Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh" đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, xác định những yếu tố chất lượng dịch vụ tại Chi cục Hải quan KCN Trảng Bàng có ảnh hưởng đến mức độ hài lòng dịch vụ hải quan của người làm thủ tục. Thứ hai, đo lường mức độ hài lòng này. Cuối cùng, đúc kết hàm ý quản trị và kiến nghị các giải pháp hợp lý để cải thiện mức độ hài lòng dịch vụ hải quan. Nghiên cứu này đóng góp vào việc cung cấp một cái nhìn toàn diện về phản hồi khách hàng hải quan tại KCN Trảng Bàng, làm nền tảng cho các quyết định quản lý. Nó giúp Chi cục Hải quan KCN Trảng Bàng hoàn thành tốt mục tiêu cải cách và nâng cao chất lượng hành chính, qua đó nâng cao hiệu quả dịch vụ hải quanminh bạch thủ tục hải quan.

II. Phân Tích Những Thách Thức Khi Đánh Giá Sự Hài Lòng Dịch Vụ Hải Quan

Việc đánh giá sự hài lòng dịch vụ Hải quan KCN Trảng Bàng đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Tính chất phức tạp của thủ tục hải quan KCN Trảng Bàng và sự đa dạng trong nhu cầu của doanh nghiệp xuất nhập khẩu Tây Ninh đòi hỏi phương pháp khảo sát phải thật sự tinh vi và thấu đáo. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc thu thập phản hồi khách hàng hải quan một cách khách quan và đầy đủ. Các doanh nghiệp thường e ngại trong việc chia sẻ thẳng thắn những vấn đề gặp phải, đặc biệt là liên quan đến thời gian thông quan hay chi phí hải quan.

Theo định nghĩa của Luật Hải quan số 54/2014/QH13, thủ tục hải quan là tất cả những công việc mà người khai hải quan và công chức hải quan phải thực hiện đối với hàng hóa và phương tiện vận tải. Điều này bao gồm nhiều quy trình, giấy tờ, và sự tương tác giữa doanh nghiệp và cán bộ hải quan Trảng Bàng. Mỗi giai đoạn đều có thể phát sinh những vấn đề ảnh hưởng đến mức độ hài lòng dịch vụ hải quan. Sự thiếu minh bạch thủ tục hải quan hoặc quy trình rườm rà có thể làm tăng thời gian thông quan, dẫn đến chi phí phát sinh và giảm sự hài lòng. Chất lượng của dịch vụ hải quan cũng phụ thuộc vào thái độ phục vụ hải quan và năng lực của đội ngũ cán bộ.

Ngoài ra, việc tích hợp Hệ thống E-Customs và các giải pháp công nghệ mới cũng đặt ra thách thức. Mặc dù công nghệ hứa hẹn cải thiện hiệu quả dịch vụ hải quan nhưng cũng cần đảm bảo sự dễ dàng tiếp cận và sử dụng cho tất cả các doanh nghiệp. Sự chênh lệch về trình độ công nghệ giữa các doanh nghiệp có thể tạo ra rào cản. Điều này ảnh hưởng đến việc khảo sát hài lòng doanh nghiệp một cách đồng bộ. Việc đánh giá sự hài lòng dịch vụ Hải quan KCN Trảng Bàng không chỉ dừng lại ở việc thu thập dữ liệu, mà còn ở khả năng phân tích và chuyển hóa các phản hồi khách hàng hải quan thành các giải pháp cải cách hành chính hải quan cụ thể. Đây là một quá trình liên tục đòi hỏi sự cam kết và nỗ lực từ Chi cục Hải quan KCN Trảng Bàng. Việc đảm bảo chất lượng dịch vụ hải quanmức độ hài lòng là chìa khóa để duy trì sự phát triển bền vững cho KCN Trảng Bàng. Nó còn góp phần vào sự phát triển chung của tỉnh Tây Ninh.

2.1. Khó khăn trong việc khảo sát hài lòng doanh nghiệp

Việc thực hiện khảo sát hài lòng doanh nghiệp tại KCN Trảng Bàng đối mặt với nhiều trở ngại. Đầu tiên, doanh nghiệp xuất nhập khẩu Tây Ninh thường có lịch trình bận rộn, khó sắp xếp thời gian tham gia các cuộc khảo sát chi tiết. Thứ hai, tâm lý e ngại chia sẻ thẳng thắn về các vấn đề, đặc biệt là những vấn đề nhạy cảm như thời gian thông quan kéo dài hoặc chi phí hải quan không rõ ràng, vẫn còn phổ biến. Điều này làm giảm tính khách quan và đầy đủ của phản hồi khách hàng hải quan. Theo Nguyễn Thị Kim Anh (2022), việc đảm bảo tính ẩn danh là yếu tố quan trọng để người trả lời có thể chia sẻ trung thực. Mặc dù nghiên cứu đã áp dụng hình thức khảo sát trực tuyến bằng Google Form để tăng cường tính ẩn danh, việc thu hút đủ số lượng phản hồi chất lượng vẫn là một thách thức. Sự đa dạng về quy mô và loại hình kinh doanh của các doanh nghiệp cũng yêu cầu phương pháp khảo sát linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng để có được cái nhìn toàn diện về mức độ hài lòng dịch vụ hải quan.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thủ tục hải quan KCN Trảng Bàng

Nhiều yếu tố tác động trực tiếp đến thủ tục hải quan KCN Trảng Bàngmức độ hài lòng dịch vụ hải quan của doanh nghiệp xuất nhập khẩu Tây Ninh. Những yếu tố này bao gồm thời gian thông quan, chi phí hải quan, minh bạch thủ tục hải quan, và thái độ phục vụ hải quan của cán bộ hải quan Trảng Bàng. Sự phức tạp của quy trình hải quan KCN có thể gây ra chậm trễ, ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng và tăng chi phí cho doanh nghiệp. Theo Aquino và ctg (2021), các yếu tố như sự tin tưởng, khả năng đáp ứng, và sự minh bạch có tác động đáng kể đến sự hài lòng. Việc thiếu thông tin rõ ràng hoặc sự không nhất quán trong áp dụng quy định cũng là nguyên nhân gây phiền hà. Hơn nữa, chất lượng phương tiện hữu hình (cơ sở vật chất, trang thiết bị) và Hệ thống E-Customs cũng ảnh hưởng đến trải nghiệm của doanh nghiệp. Để nâng cao chất lượng dịch vụ hải quan, cần có sự cải thiện đồng bộ các yếu tố này. Điều này nhằm đảm bảo thông quan hàng hóa Trảng Bàng diễn ra thuận lợi và hiệu quả.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Cách Đo Lường Mức Độ Hài Lòng Dịch Vụ Hải Quan Hiệu Quả

Để đánh giá sự hài lòng dịch vụ Hải quan KCN Trảng Bàng một cách khoa học và chính xác, việc lựa chọn và áp dụng phương pháp nghiên cứu phù hợp là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Anh (2022) đã kế thừa và phát triển các mô hình lý thuyết về chất lượng dịch vụ hải quan được công nhận trên thế giới. Mục đích là để đo lường mức độ hài lòng dịch vụ hải quan của doanh nghiệp xuất nhập khẩu Tây Ninh. Phương pháp này kết hợp cả định tính và định lượng, đảm bảo tính khách quan và toàn diện của kết quả. Nó giúp xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp cải cách hành chính hải quan hiệu quả.

Cụ thể, nghiên cứu đã áp dụng mô hình SERVPERF, một biến thể hiệu quả của SERVQUAL. Mô hình này tập trung vào việc đo lường cảm nhận thực tế của khách hàng về hiệu suất dịch vụ, thay vì so sánh giữa kỳ vọng và cảm nhận. Điều này giúp đơn giản hóa quá trình khảo sát và tăng tính chính xác của dữ liệu thu thập. Các yếu tố chính được đưa vào phân tích bao gồm phương tiện hữu hình, sự tin cậy, sự đáp ứng, sự đảm bảo, và sự đồng cảm. Đây là những khía cạnh được cho là ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hài lòng dịch vụ hải quan.

Quá trình nghiên cứu bao gồm hai giai đoạn chính: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức. Giai đoạn sơ bộ tiến hành phỏng vấn nhóm với các công chức hải quan và đại diện doanh nghiệp. Mục đích là để điều chỉnh và hoàn thiện thang đo cho phù hợp với bối cảnh đặc thù của Chi cục Hải quan KCN Trảng Bàng. Giai đoạn chính thức tiến hành khảo sát hài lòng doanh nghiệp định lượng với 200 người làm thủ tục hải quan KCN Trảng Bàng. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS, thông qua các bước như kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan và phân tích hồi quy đa biến. Điều này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu. Qua đó, các giả thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố chất lượng dịch vụ và sự hài lòng được kiểm định. Từ đó, đưa ra những hàm ý quản trị thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả dịch vụ hải quanthái độ phục vụ hải quan của cán bộ hải quan Trảng Bàng.

Việc áp dụng phương pháp khoa học này giúp Chi cục Hải quan KCN Trảng Bàng có cái nhìn sâu sắc về những điểm mạnh và điểm cần cải thiện trong hoạt động của mình. Nó không chỉ góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ hải quan mà còn tăng cường minh bạch thủ tục hải quan, giảm thời gian thông quanchi phí hải quan cho doanh nghiệp. Điều này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho thông quan hàng hóa Trảng Bàng, góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực.

3.1. Ứng dụng mô hình SERVPERF trong bối cảnh Hải quan

Mô hình SERVPERF, được phát triển bởi Cronin và Taylor (1992), là một công cụ mạnh mẽ để đánh giá sự hài lòng dịch vụ Hải quan KCN Trảng Bàng. Khác với SERVQUAL tập trung vào khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận, SERVPERF đo lường trực tiếp cảm nhận thực tế của khách hàng về hiệu suất dịch vụ. Điều này giúp đơn giản hóa bảng hỏi và tránh sự phức tạp trong việc đo lường kỳ vọng. Mô hình SERVPERF giữ lại năm thành phần cốt lõi của chất lượng dịch vụ hải quanphương tiện hữu hình, sự tin cậy, sự đáp ứng, sự đảm bảo, và sự đồng cảm. Trong bối cảnh dịch vụ hải quan, các yếu tố này được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù thủ tục hải quan KCN Trảng Bàng. Việc áp dụng SERVPERF đã được nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực hành chính công và hải quan chứng minh tính hiệu quả, như nghiên cứu của Nhật và Tâm (2017) hay Dũng (2021). Nhờ đó, nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Anh (2022) có thể thu thập phản hồi khách hàng hải quan một cách hiệu quả, giúp Chi cục Hải quan KCN Trảng Bàng nắm bắt chính xác mức độ hài lòng dịch vụ hải quan và đề xuất giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả dịch vụ hải quan.

3.2. Quy trình thu thập dữ liệu và phân tích chuyên sâu

Quy trình thu thập dữ liệu trong nghiên cứu đánh giá sự hài lòng dịch vụ Hải quan KCN Trảng Bàng được thiết kế cẩn trọng. Nghiên cứu sơ bộ tiến hành phỏng vấn nhóm tập trung với 10 đáp viên, bao gồm Chi cục trưởng, Phó Chi cục trưởng, Đội trưởng, Phó Đội trưởng, công chức và đại diện doanh nghiệp xuất nhập khẩu Tây Ninh. Mục đích là điều chỉnh thang đo gốc thành thang đo chính thức, đảm bảo phù hợp với bối cảnh dịch vụ hải quan tại KCN Trảng Bàng. Sau đó, nghiên cứu chính thức thực hiện khảo sát định lượng với 200 người đã làm thủ tục hải quan KCN Trảng Bàng bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện. Bảng khảo sát trực tuyến (Google Form) được sử dụng để đảm bảo tính ẩn danh và trung thực của phản hồi khách hàng hải quan. Dữ liệu sơ cấp được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 22. Các bước phân tích bao gồm kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến. Các phân tích này giúp xác định mối quan hệ giữa các yếu tố chất lượng dịch vụ hải quanmức độ hài lòng dịch vụ hải quan, từ đó đưa ra những kết luận khoa học và hàm ý quản trị để cải cách hành chính hải quan.

IV. Top 5 Yếu Tố Quyết Định Sự Hài Lòng Dịch Vụ Hải Quan tại KCN Trảng Bàng

Kết quả nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Anh (2022) đã làm rõ năm yếu tố chính có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng dịch vụ Hải quan KCN Trảng Bàng. Các yếu tố này được sắp xếp theo mức độ tác động từ mạnh nhất đến yếu nhất, cung cấp cái nhìn sâu sắc về những khía cạnh cần ưu tiên cải thiện trong chất lượng dịch vụ hải quan. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp Chi cục Hải quan KCN Trảng Bàng tập trung nguồn lực vào những điểm trọng yếu, từ đó nâng cao mức độ hài lòng dịch vụ hải quan của doanh nghiệp xuất nhập khẩu Tây Ninh.

Đứng đầu danh sách là sự tin cậy. Yếu tố này đề cập đến khả năng của Chi cục Hải quan KCN Trảng Bàng trong việc thực hiện các thủ tục hải quan KCN Trảng Bàng một cách chính xác và đáng tin cậy, đúng như cam kết và quy định. Sự tin cậy là nền tảng xây dựng niềm tin vững chắc giữa cơ quan hải quan và doanh nghiệp. Kế đến là sự đáp ứng. Đây là khả năng cán bộ hải quan Trảng Bàng sẵn sàng hỗ trợ và phục vụ khách hàng một cách kịp thời. Sự nhanh chóng và linh hoạt trong giải quyết công việc, cùng với thái độ phục vụ hải quan tận tình, góp phần quan trọng vào mức độ hài lòng dịch vụ hải quan.

Yếu tố thứ ba là sự đồng cảm. Sự đồng cảm thể hiện qua sự quan tâm và chú ý đặc biệt từ Chi cục Hải quan KCN Trảng Bàng đối với từng doanh nghiệp, hiểu rõ nhu cầu và khó khăn của họ. Việc cán bộ hải quan Trảng Bàng thể hiện sự thấu hiểu và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp sẽ gia tăng mức độ hài lòng dịch vụ hải quan. Tiếp theo là sự đảm bảo. Yếu tố này liên quan đến kiến thức, chuyên môn nghiệp vụ và khả năng truyền tải sự tin tưởng từ cán bộ hải quan Trảng Bàng tới khách hàng. Doanh nghiệp cần cảm thấy an tâm và tin tưởng vào năng lực của người giải quyết thủ tục hải quan KCN Trảng Bàng.

Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là phương tiện hữu hình. Yếu tố này bao gồm cơ sở vật chất, trang thiết bị tại Chi cục, cũng như diện mạo của cán bộ hải quan Trảng Bàng. Mặc dù có mức độ tác động thấp nhất trong năm yếu tố, phương tiện hữu hình vẫn là điều kiện cần thiết để đảm bảo một môi trường làm việc chuyên nghiệp và thuận tiện. Việc cải thiện năm yếu tố này không chỉ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ hải quan mà còn thúc đẩy minh bạch thủ tục hải quan, giảm thời gian thông quan và tối ưu hóa chi phí hải quan, góp phần vào sự phát triển của doanh nghiệp xuất nhập khẩu Tây Ninhnăng lực cạnh tranh doanh nghiệp.

4.1. Sự tin cậy và tác động mạnh mẽ đến trải nghiệm khách hàng

Sự tin cậy được xác định là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến mức độ hài lòng dịch vụ hải quan tại Chi cục Hải quan KCN Trảng Bàng (Nguyễn Thị Kim Anh, 2022). Sự tin cậy thể hiện qua khả năng của Chi cục trong việc thực hiện các cam kết, quy định về thủ tục hải quan KCN Trảng Bàng một cách chính xác và không sai sót. Điều này bao gồm việc tuân thủ đúng thời gian hẹn, cẩn trọng trong công việc, và khả năng hỗ trợ doanh nghiệp xuất nhập khẩu Tây Ninh khắc phục khó khăn. Khi doanh nghiệp xuất nhập khẩu Tây Ninh tin tưởng vào sự chuyên nghiệp và minh bạch của cơ quan hải quan, họ sẽ cảm thấy an tâm hơn khi thực hiện thông quan hàng hóa Trảng Bàng. Mối tương quan dương giữa sự tin cậysự hài lòng đã được nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực dịch vụ hành chính công và hải quan chứng minh (Ugboma và ctg, 2007; Nhật và Tâm, 2017; Dũng, 2021). Việc củng cố sự tin cậy là bước đi nền tảng để nâng cao chất lượng dịch vụ hải quanhiệu quả dịch vụ hải quan, xây dựng mối quan hệ lâu dài với phản hồi khách hàng hải quan.

4.2. Vai trò của Sự đáp ứng và Thái độ phục vụ hải quan

Sự đáp ứngthái độ phục vụ hải quan của cán bộ hải quan Trảng Bàng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình mức độ hài lòng dịch vụ hải quan. Sự đáp ứng được hiểu là mức độ sẵn sàng giúp đỡ và cung cấp dịch vụ hải quan một cách nhanh chóng, kịp thời cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu Tây Ninh. Điều này bao gồm việc cập nhật thông tin kịp thời, sẵn sàng giải quyết vấn đề và hỗ trợ khách hàng dù bận rộn. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Anh (2022) xếp sự đáp ứng là yếu tố có tác động thứ hai đến sự hài lòng dịch vụ Hải quan KCN Trảng Bàng. Một thái độ phục vụ hải quan chuyên nghiệp, niềm nở và tận tâm của cán bộ hải quan Trảng Bàng không chỉ đẩy nhanh thời gian thông quan mà còn tạo ra trải nghiệm tích cực cho doanh nghiệp. Điều này gia tăng chỉ số hài lòng khách hàng (CSI) hải quan. Các nghiên cứu của Giao và Dung (2021), Ali và ctg (2010) cũng đã khẳng định tác động tích cực của sự đáp ứng đến sự hài lòng dịch vụ hải quan.

4.3. Phương tiện hữu hình và Sự đồng cảm cải thiện Chất lượng dịch vụ hải quan

Phương tiện hữu hìnhsự đồng cảm là hai yếu tố cũng đóng góp đáng kể vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ hải quanmức độ hài lòng dịch vụ hải quan tại Chi cục Hải quan KCN Trảng Bàng. Phương tiện hữu hình bao gồm cơ sở vật chất hiện đại, khu vực tiếp nhận hồ sơ hợp lý, trang thiết bị phục vụ khai báo và trang phục tươm tất của cán bộ hải quan Trảng Bàng. Mặc dù có tác động thấp nhất trong năm yếu tố, phương tiện hữu hình vẫn là điều kiện cần thiết để tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu Tây Ninh (Ali và ctg, 2010). Sự đồng cảm là khả năng cán bộ hải quan Trảng Bàng thể hiện sự quan tâm đặc biệt, thấu hiểu nhu cầu và nguyện vọng của khách hàng. Việc lắng nghe, tiếp thu các đề xuất hợp lý và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong thủ tục hải quan KCN Trảng Bàng giúp củng cố mối quan hệ và tăng mức độ hài lòng dịch vụ hải quan. Kết quả nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Anh (2022) xếp sự đồng cảm ở vị trí thứ ba về mức độ tác động, cho thấy tầm quan trọng của yếu tố con người trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ hải quan.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Thực Tiễn Đánh Giá Sự Hài Lòng Dịch Vụ Hải Quan và Đề Xuất Cải Tiến

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Anh (2022) về đánh giá sự hài lòng dịch vụ Hải quan KCN Trảng Bàng đã mang lại những kết quả thực tiễn quan trọng, giúp Chi cục Hải quan KCN Trảng Bàng xác định các ưu tiên để cải cách hành chính hải quan. Năm yếu tố chất lượng dịch vụ (phương tiện hữu hình, sự tin cậy, sự đáp ứng, sự đảm bảo, sự đồng cảm) đều được chứng minh là có ảnh hưởng tích cực đến mức độ hài lòng dịch vụ hải quan của doanh nghiệp xuất nhập khẩu Tây Ninh. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc đầu tư toàn diện vào các khía cạnh dịch vụ. Kết quả này là cơ sở vững chắc cho việc xây dựng các hàm ý quản trị và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ hải quan.

Phân tích hồi quy đã chỉ ra rằng sự tin cậy có tác động mạnh mẽ nhất, tiếp theo là sự đáp ứng, sự đồng cảm, sự đảm bảo, và cuối cùng là phương tiện hữu hình. Điều này có nghĩa là để nâng cao chỉ số hài lòng khách hàng (CSI) hải quan, Chi cục cần ưu tiên củng cố niềm tin và khả năng thực hiện dịch vụ chính xác, đồng thời đảm bảo sự hỗ trợ kịp thời và tận tâm cho doanh nghiệp. Các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu đều được chấp nhận, cho thấy sự phù hợp của mô hình SERVPERF trong bối cảnh dịch vụ hải quan tại Chi cục Hải quan KCN Trảng Bàng.

Từ những phát hiện này, nghiên cứu đã đưa ra các hàm ý quản trị thiết thực. Chúng bao gồm việc hoàn thiện thể chế, ứng dụng công nghệ theo mô hình hải quan thông minh, nâng cấp cơ sở vật chất, và tăng cường sự kết nối với doanh nghiệp. Những giải pháp này nhằm giải quyết các vấn đề tồn tại, như kéo dài thời gian thông quan, thiếu minh bạch thủ tục hải quan, hoặc chi phí hải quan không rõ ràng. Việc triển khai các giải pháp này không chỉ cải thiện hiệu quả dịch vụ hải quan mà còn góp phần thúc đẩy năng lực cạnh tranh doanh nghiệp trong khu vực KCN Trảng Bàng.

Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng thừa nhận những hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. Chẳng hạn, việc mở rộng phạm vi khảo sát hoặc sử dụng các phương pháp định tính sâu hơn có thể mang lại cái nhìn chi tiết hơn về phản hồi khách hàng hải quan. Tuy nhiên, các kết quả hiện tại đã cung cấp một bức tranh rõ ràng về mức độ hài lòng dịch vụ hải quan và những hướng đi cụ thể để Chi cục Hải quan KCN Trảng Bàng tiếp tục cải thiện và đạt được mục tiêu chiến lược trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ công.

5.1. Phân tích chỉ số hài lòng khách hàng CSI hải quan

Chỉ số hài lòng khách hàng (CSI) hải quan là thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của Chi cục Hải quan KCN Trảng Bàng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Anh (2022) đã đo lường mức độ hài lòng dịch vụ hải quan thông qua các biến quan sát liên quan đến sự hài lòng tổng thể của doanh nghiệp xuất nhập khẩu Tây Ninh. Các kết quả cho thấy một mối quan hệ tích cực giữa các yếu tố chất lượng dịch vụ hải quanCSI hải quan. Điều này nhấn mạnh rằng mỗi cải tiến trong thái độ phục vụ hải quan, thời gian thông quan, minh bạch thủ tục hải quan, hay phương tiện hữu hình đều góp phần nâng cao chỉ số hài lòng này. Việc theo dõi và phân tích CSI hải quan định kỳ giúp Chi cục Hải quan KCN Trảng Bàng nhận diện kịp thời các vấn đề, từ đó đưa ra các biện pháp cải cách hành chính hải quan và điều chỉnh quy trình hải quan KCN một cách linh hoạt. Mục tiêu cuối cùng là đạt được mức độ hài lòng cao nhất từ phản hồi khách hàng hải quan, góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực.

5.2. Hàm ý quản trị và cải cách hành chính hải quan bền vững

Dựa trên kết quả đánh giá sự hài lòng dịch vụ Hải quan KCN Trảng Bàng, nghiên cứu đã đề xuất nhiều hàm ý quản trị quan trọng cho cải cách hành chính hải quan bền vững. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện thể chế để đảm bảo minh bạch thủ tục hải quan và giảm chi phí hải quan. Ứng dụng công nghệ theo mô hình hải quan thông minh thông qua Hệ thống E-Customs hiện đại hóa thủ tục hải quan KCN Trảng Bàng, rút ngắn thời gian thông quan và nâng cao hiệu quả dịch vụ hải quan. Nâng cấp cơ sở vật chất và trang thiết bị cũng là cần thiết để tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp và thuận tiện. Cuối cùng, tăng cường sự kết nối và tương tác với doanh nghiệp xuất nhập khẩu Tây Ninh giúp xây dựng mối quan hệ đối tác, tạo điều kiện thuận lợi cho thông quan hàng hóa Trảng Bàng. Những đề xuất này không chỉ cải thiện chất lượng dịch vụ hải quan mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp và hình ảnh của Chi cục Hải quan KCN Trảng Bàng, hướng tới một nền hành chính công hiện đại và hiệu quả.

VI. Tương Lai Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Hải Quan tại KCN Trảng Bàng

Nhìn về tương lai, việc không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ hải quan tại Chi cục Hải quan KCN Trảng Bàng là một nhiệm vụ chiến lược. Để duy trì và cải thiện mức độ hài lòng dịch vụ hải quan của doanh nghiệp xuất nhập khẩu Tây Ninh, Chi cục cần tiếp tục đẩy mạnh các giải pháp cải cách hành chính hải quan đã được đề xuất từ nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Anh (2022). Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống hải quan hiện đại, minh bạch thủ tục hải quan và thân thiện với doanh nghiệp, góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững của tỉnh Tây Ninh.

Một trong những trọng tâm của tương lai là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Hệ thống E-Customs cần được phát triển và hoàn thiện để tự động hóa các thủ tục hải quan KCN Trảng Bàng, giảm thời gian thông quanchi phí hải quan cho doanh nghiệp. Việc chuyển đổi sang mô hình hải quan thông minh sẽ giúp tối ưu hóa quy trình, tăng cường khả năng quản lý rủi ro và nâng cao hiệu quả dịch vụ hải quan tổng thể. Điều này không chỉ đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của doanh nghiệp xuất nhập khẩu Tây Ninh mà còn phù hợp với xu hướng phát triển của ngành hải quan trên thế giới.

Bên cạnh công nghệ, yếu tố con người vẫn giữ vai trò then chốt. Việc đào tạo và phát triển cán bộ hải quan Trảng Bàng về chuyên môn nghiệp vụ, thái độ phục vụ hải quansự đồng cảm với khách hàng là cần thiết. Sự tin cậysự đáp ứng sẽ được củng cố khi đội ngũ cán bộ có năng lực và luôn sẵn sàng hỗ trợ. Các chương trình tập huấn về chỉ số hài lòng khách hàng (CSI) hải quan và cách thức thu thập, phân tích phản hồi khách hàng hải quan sẽ giúp cán bộ hiểu rõ hơn về nhu cầu của doanh nghiệp.

Việc tăng cường sự kết nối giữa Chi cục Hải quan KCN Trảng Bàng và cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu Tây Ninh cũng là một ưu tiên. Các diễn đàn đối thoại, hội nghị khách hàng, và kênh tiếp nhận phản ánh trực tuyến cần được duy trì và phát triển. Điều này tạo cơ hội cho doanh nghiệp đóng góp ý kiến, giúp Chi cục liên tục điều chỉnh và cải thiện chất lượng dịch vụ hải quan. Bằng cách tập trung vào những giải pháp này, Chi cục Hải quan KCN Trảng Bàng sẽ không chỉ nâng cao mức độ hài lòng dịch vụ hải quan mà còn góp phần vào việc tăng cường năng lực cạnh tranh doanh nghiệp trong khu vực và thu hút thêm đầu tư vào tỉnh Tây Ninh. Một dịch vụ hải quan hiệu quả và thân thiện sẽ là động lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế địa phương.

6.1. Hướng phát triển Hệ thống E Customs và Hải quan thông minh

Tương lai của dịch vụ hải quan tại KCN Trảng Bàng gắn liền với sự phát triển của Hệ thống E-Customs và mô hình Hải quan thông minh. Việc đầu tư vào công nghệ là chìa khóa để hiện đại hóa thủ tục hải quan KCN Trảng Bàng, giảm thiểu giấy tờ và rút ngắn thời gian thông quan. Hệ thống E-Customs cho phép doanh nghiệp xuất nhập khẩu Tây Ninh thực hiện khai báo, nộp thuế và theo dõi thông quan hàng hóa Trảng Bàng trực tuyến, 24/7. Điều này không chỉ tăng cường minh bạch thủ tục hải quan mà còn giảm chi phí hải quanrủi ro sai sót. Mô hình Hải quan thông minh sẽ tích hợp trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn để dự đoán rủi ro, tối ưu hóa quy trình kiểm tra và nâng cao hiệu quả dịch vụ hải quan. Theo Trubitsyn và ctg (2017), dịch vụ hải quan nhà nước là phương tiện phát triển hệ thống hải quan, thực hiện chính sách một cách chất lượng và hiệu quả. Việc chuyển đổi này sẽ nâng cao mức độ hài lòng dịch vụ hải quannăng lực cạnh tranh doanh nghiệp.

6.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp qua dịch vụ hải quan tốt hơn

Một dịch vụ hải quan hiệu quả và chất lượng cao là đòn bẩy quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp trong KCN Trảng Bàng. Khi thủ tục hải quan KCN Trảng Bàng được thực hiện nhanh chóng, minh bạch thủ tục hải quan và với chi phí hải quan hợp lý, các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Tây Ninh có thể tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm thiểu rủi ro và tập trung nguồn lực vào hoạt động sản xuất kinh doanh cốt lõi. Thời gian thông quan rút ngắn đồng nghĩa với việc hàng hóa đến tay đối tác nhanh hơn, tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Việc đánh giá sự hài lòng dịch vụ Hải quan KCN Trảng Bàng liên tục và áp dụng các giải pháp cải cách hành chính hải quan sẽ tạo ra một môi trường đầu tư kinh doanh hấp dẫn hơn. Điều này thu hút thêm các nhà đầu tư mới và giúp các doanh nghiệp hiện tại phát triển bền vững. Nâng cao chất lượng dịch vụ hải quan chính là góp phần vào sự thịnh vượng chung của khu vực.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 trình bày một cách khái quát về đề tài “Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại Chi cục Hải quan Khu công nghiệp (KCN) 5 Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh”. Nội dung bao gồm tính cấp thiết, tổng quan tình hình nghiên cứu tại Việt Nam và trên thế giới, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp và quy trình thực tiện, cấu trúc của đề tài. 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Tổng quan lý thuyết 2.

Sự hài lòng của khách hàng Khái niệm hài lòng được xem là nền tảng trong lĩnh vực marketing, liên quan tới sự thỏa mãn nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng (Spreng và ctg, 1996). Đây là điều then chốt để tạo ra thành công bền vững cho tổ chức, cũng như duy trì mối quan hệ và thu hút khách hàng (Zeithaml và ctg, 1996). Sự hài lòng là một điều kiện cần thiết để mang lại doanh thu và giá trị cho tổ chức, cho nên nhiều tổ chức xem việc nâng cao mức độ hài lòng là nhiệm vụ quan trọng nhất trong hoạt động của họ (Doyle, 2002). Theo Lê Nguyễn Đoan Khôi và ctg (2014), sự hài lòng được xem như một trạng thái cảm xúc tích cực, có được khi khách hàng so sánh giữa dịch vụ trải nghiệm thực tế với mong đợi ban đầu.

Khách hàng thất vọng nếu giá trị và hiệu suất của sản phẩm nhận được thấp hơn kỳ vọng; hài lòng nếu giá trị và hiệu suất bằng kỳ vọng; và hài lòng lẫn vui mừng nếu giá trị và hiệu suất cao hơn kỳ vọng. Sự hài lòng được xem là một yếu tố cốt lõi của tiếp thị hiện đại, đặc biệt đối với lĩnh vực dịch vụ (Bejou và ctg, 1998). Trong bối cảnh dịch vụ, Bennett (1995) định nghĩa sự hài lòng là sự thích thú xuất phát từ cảm nhận mang tính cá nhân của khách hàng về những trải nghiệm của họ trong thực tế. Oliver (1993) đề cập đến sự hài lòng dịch vụ là những đánh giá, phản ứng tích cực từ phía khách hàng dành cho đơn vị cung cấp dịch vụ, dựa vào sự đối chiếu dịch vụ nhận được và kỳ vọng trước đó.

Kotler và Amstrong (2012) đồng quan điểm rằng sự hài lòng khách hàng được hình thành từ kết quả cảm nhận giữa dịch vụ được cung cấp, so với mong đợi ban đầu. Khái niệm sự hài lòng được định nghĩa trong lĩnh vực dịch vụ hành chính công, là sự thỏa mãn kỳ vọng và nhu cầu của người dân về dịch vụ hành chính công do cơ quan nhà nước cung cấp (Nghi, 2013). Việc cung cấp một dịch vụ công đảm bảo chất lượng thì không những làm tăng mức độ hài lòng của nhân dân, là những người sử dụng dịch vụ này, mà còn tạo dựng lòng tin nơi họ (Bovaird và Loffler, 2012). 7 Trong bối cảnh dịch vụ tại Chi cục Hải quan KCN Trảng Bàng, sự hài lòng của những người đến làm thủ tục hải quan được hiểu là những cảm nhận tích cực khi dịch vụ hải quan thỏa mãn được nhu cầu và mong đợi của họ.

Dịch vụ và chất lượng dịch vụ ❖ Khái niệm dịch vụ Khái niệm dịch vụ được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau. Theo Gronroos (1990), dịch vụ được định nghĩa là một hay một chuỗi hoạt động có tính vô hình, có sự tương tác giữa khách hàng với nhân viên và những khách hàng khác, với các nguồn lực vật chất, với hệ thống cung cấp dịch vụ. Zeithaml và Bitner (2000) đã định nghĩa khái niệm dịch vụ là một quá trình, với những hoạt động và phương thức triển khai, mà tạo ra giá trị sử dụng cho khách hàng và đáp ứng kỳ vọng và nhu cầu của họ. Năm 2004, Kotler và Armstrong định nghĩa dịch vụ là các hoạt động hoặc lợi ích mà doanh nghiệp cung cấp cho khách hàng để xây dựng, củng cố và phát triển mối quan hệ và hợp tác bền vững với họ.

Liên quan đến quản lý chất lượng, tiêu chuẩn Việt Nam 8402:1999 có định nghĩa khái niệm dịch vụ, đó là “kết quả tạo ra để đáp ứng yêu cầu của khách hàng bằng các hoạt động tiếp xúc giữa khách hàng với nhà cung cấp và các hoạt động nội bộ của nhà cung cấp”. Nhìn chung, khái niệm dịch vụ là chuỗi hoạt động do một bên cung cấp để đáp ứng nhu cầu của khách hàng; chuỗi hoạt động này có tính chất vô hình, quá trình sản xuất và tiêu thụ dịch vụ xảy ra đồng thời. ❖ Các đặc trưng của dịch vụ Dịch vụ là một loại sản phẩm, mà trong đó có những tính chất khác biệt so với tính chất của hàng hóa. Những tính chất gồm có tính vô hình, không đồng nhất, tính không thể tách rời, không thể lưu trữ.

Những tính chất này khiến cho việc đo lường dịch vụ trở nên khó khăn hơn. Thứ nhất là tính vô hình. Tính chất này làm cho khách hàng cảm thấy khó khăn trong việc nhận biết dịch vụ bằng các giác quan, nếu họ chưa từng tiêu dùng dịch vụ. Để chắc chắn hơn về dịch vụ, khách hàng có xu hướng tìm hiểu dịch vụ thông qua 8 địa điểm, nhân viên, trang thiết vị, thông tin, giá cả, từ đó nhận thứ và đánh giá chất lượng dịch vụ.

Tính vô hình này cũng làm cho doanh nghiệp khó biết được những nhận thức và đánh giá này (Robinson, 1999). Tính không đồng nhất liên quan tới những điểm khác biệt trong sản xuất dịch vụ. Sự khác biệt này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như lĩnh vực dịch vụ, đối tượng sử dụng, nhà cung cấp, nhân viên, phương thức, không gian và thời gian phục vụ. Chất lượng đồng nhất rất khó đảm bảo do yếu tố con người (Caruana và Pitt, 1997).

Tính không thể tách rời nghĩa là dịch vụ được sản xuất và tiêu thụ đồng thời. Hai giai đoạn của quá trình dịch vụ - sản xuất và sử dụng - diễn ra cùng lúc. Khách hàng tham gia một phần hoặc toàn bộ quá trình dịch vụ. Khác với dịch vụ, sản phẩm (là hàng hóa) thì phải trải qua các công đoạn sản xuất, nhập hàng vào kho để lưu trữ, xuất hàng và phân phối vận chuyến đến tay người tiêu dùng cuối cùng.

Tính không lưu trữ được là do quá trình tiêu dùng và quá trình tạo ra dịch vụ diễn ra đồng thời. Dịch vụ được tạo ra thì không thể lưu giữ trong kho như hàng hóa. Việc tiêu dùng dịch vụ diễn ra ngay khi sản xuất và kết thúc ngay lúc đó. ❖ Chất lượng dịch vụ Một khái niệm luôn được quan tâm bởi nhiều nhà nghiên cứu, đó là chất lượng dịch vụ.

Người ta định nghĩa khái niệm này dưới nhiều phát biểu khác nhau, tùy vào quan điểm tiếp cận (Cronin và Taylor, 1992). “Chất lượng thể hiện sự vượt trội của hàng hóa và dịch vụ, đặc biệt đạt đến mức độ mà người ta có thể thỏa mãn mọi nhu cầu và làm hài lòng khách hàng” (theo Hiệp Hội Chất lượng Hoa Kỳ - American Society for Quality, ASQ). Gronross (1984) cho rằng chất lượng dịch vụ bao gồm khía cạnh kỹ thuật và khía cạnh chức năng; hình ảnh của nhà cung cấp cũng được nhắc đến. Theo đó, khía cạnh kỹ thuật đề cập đến những gì mà khách hàng được phục vụ, còn khía cạnh chức năng đề cập đến cách thức phục vụ.

Robinson (1999) chỉ ra rằng khái niệm chất lượng dịch vụ là đa dạng. Một số quan điểm cho rằng khái niệm này khởi nguồn từ việc đối chiếu giữa kỳ vọng với 9 cảm nhận thực tế (Parasuraman và ctg, 1988); trong khi ý kiến khác lại xem đây là sự so sánh giữa hiệu suất (performance) với tiêu chuẩn lý tưởng (Teas, 1993a), hoặc là chỉ là cảm nhận thực tế về hiệu suất (Cronin và Taylor, 1992). Parasuraman và ctg (1985) xem chất lượng dịch vụ là một khoảng cách, mà nó được tạo ra từ cảm nhận khác biệt giữa trải nghiệm dịch vụ thực tế so với kỳ vọng ban đầu. Định nghĩa này được trích dẫn trong nhiều nghiên cứu và trở nên phổ biến.

Trong khi, Cronin và Taylor (1992) đưa ra quan điểm rằng không có khoảng cách giữa cảm nhận dịch vụ thực tế và mong đợi. Ủng hộ cho quan điểm của Cronin và Taylor (1992), Wisniewski và Donnelly (1996) phát biểu rằng chất lượng dịch vụ là mức độ đáp ứng được mong đợi và nhu cầu của khách hàng. Phát biểu này tương tự với phát biểu trong nghiên cứu của Edvardsson và cộng sự vào năm 1994. Trong trường hợp, người sử dụng dịch vụ chỉ tập trung vào chất lượng có được từ những trải nghiệm thực tế, thì chất lượng dịch vụ chính là sự đánh giá của họ về dịch vụ, về nhà cung cấp từ những trải nghiệm (Schneider và White, 2004).

Để định nghĩa cho chất lượng dịch vụ, đề tài này lựa chọn theo phát biểu của Cronin và Taylor (1992). Chất lượng dịch vụ bằng với cảm nhận mà người sử dụng dịch vụ có được từ những trải nghiệm thực tế. ❖ Dịch vụ công Dịch vụ công là một thuật ngữ đã trở nên quen thuộc ở các quốc gia phát triển kể từ thập niên 80 của thế kỷ hai mươi, nhưng thuật ngữ này chỉ mới phổ biến ở nước ta trong những năm trở lại đây (Nhật và Tâm, 2017). Theo các định nghĩa quốc tế, khái niệm dịch vụ công được định nghĩa bởi World Bank (1997) là “hàng hóa và dịch vụ công không thuần khiết được cung cấp bởi cơ quan nhà nước, tổ chức tư nhân, tổ chức xã hội hoặc cộng đồng; dịch vụ này không độc quyền, được cung cấp linh hoạt theo nhu cầu, có phí hoặc miễn phí”.

Pháp luật nước ta quy định: “dịch vụ công là dịch vụ thiết yếu đối với đời sống kinh tế - xã hội của đất nước, cộng đồng dân cư hoặc bảo đảm quốc phòng, an ninh 10 mà Nhà nước phải tổ chức thực hiện” (theo Nghị định 32/2019/NĐ-CP của Chính Phủ ngày 10 tháng 4 năm 2019). Theo các định nghĩa trong nước, Nguyễn Như Phát (2002) định nghĩa “dịch vụ công là loại hình dịch vụ được cung cấp bởi các cơ quan hành chính nhà nước cho các cá nhân, tổ chức bên ngoài, không mang tính chất công vụ, nhằm đáp ứng các nhu cầu cụ thể về mặt pháp lý”. Định nghĩa của tác giả Mai (2002) “là những hoạt động trực tiếp các lợi ích chung thiết yếu, các quyền và nghĩa vụ cơ bản của các tổ chức và công nhân do Nhà nước đảm nhận hay ủy quyền cho các cơ sở ngoài Nhà nước thực hiện nhằm đảm bảo trật tư và công bằng xã hội”. Theo Đỗ Đình Nam (2010), dịch vụ này gắn liền với chức năng quản lý nhà nước để phục vụ nhu cầu của công dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ