Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Sỹ Phú được thực hiện trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và sự bùng nổ của các thiết bị điện thoại thông minh đang làm thay đổi căn bản hành vi tiêu dùng tài chính. Trích dẫn số liệu từ tạp chí We Are Social (2024), tác giả chỉ ra rằng tại Việt Nam có ít nhất 55% tổng số hộ gia đình ở khu vực tỉnh thành đã sử dụng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt trong sinh hoạt hằng ngày; đến quý IV năm 2023, tổng giá trị giao dịch trực tuyến toàn quốc đạt xấp xỉ 86.154 tỷ đồng (tăng 18,9% so với năm 2022). Xu thế dịch chuyển này buộc các ngân hàng thương mại (NHTM) phải áp dụng các giải pháp tự động hóa quy trình bằng robot (RPA), thanh toán không tiếp xúc (Contactless Payment), định danh khách hàng điện tử (eKYC) và đặc biệt là thanh toán di động qua mã QR trên nền tảng Mobile Banking.

Tại địa bàn Thừa Thiên Huế, Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Huế (MBBank Huế) là đơn vị sớm triển khai dịch vụ thanh toán QR Code trên ứng dụng ngân hàng số. Dẫu vậy, chi nhánh đang phải chịu sự cạnh tranh trực tiếp và gay gắt từ các ngân hàng thương mại có thế mạnh công nghệ như Techcombank, TPBank, VPBank. Để duy trì và mở rộng thị phần, việc đo lường, nhận diện các yếu tố tác động và nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thanh toán QR Code là yêu cầu cấp bách của MBBank Huế.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thanh toán bằng QR Code trên ứng dụng MBBank tại Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Huế; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể (gồm 3 nhiệm vụ):
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thanh toán di động QR Code trên ứng dụng ngân hàng số.
    2. Đánh giá thực trạng hoạt động cung ứng và mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thanh toán bằng QR Code tại MBBank – Chi nhánh Huế.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm gia tăng mức độ hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ thanh toán QR Code tại chi nhánh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thanh toán di động QR Code trên ứng dụng MBBank. Đối tượng điều tra khảo sát là khách hàng cá nhân đang trực tiếp sử dụng dịch vụ này do MBBank – Chi nhánh Huế cung ứng.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Huế (số 07 Nguyễn Tri Phương, phường Phú Hội, thành phố Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022 – 2024; dữ liệu sơ cấp điều tra thực tế cuối năm 2023; các định hướng và giải pháp đề xuất định vị đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh, đi theo định hướng nghiên cứu định lượng kết hợp phân tích thực chứng. Tác giả tổng hợp hệ thống lý luận từ các trường phái dịch vụ và thanh toán điện tử:

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng:

  • Lý luận về dịch vụ và chất lượng dịch vụ: Tác giả kế thừa định nghĩa dịch vụ của Christian Gronroos (1984) và Philip Kotler (2002); đặc điểm chất lượng dịch vụ theo Parasuraman & ctg (1988) và Cronin & Taylor (1992).
  • Lý luận về mã QR và thanh toán di động: Nguồn gốc mã QR từ Công ty Denso Wave Nhật Bản (1994, 2023), các nghiên cứu của Meydanoğlu & ctg (2018), Yan & ctg (2021) và phân loại phương thức quét mã của Trần Thu Hà (2022) gồm 3 hình thức: Mã QR tĩnh (Static QR Code), Mã QR động (Dynamic QR Code) và Mã QR bán động (Semi-dynamic QR Code).
  • Lý thuyết về sự hài lòng: Quan điểm so sánh kỳ vọng và cảm nhận của Oliver (1993), Spreng & Taylor (1996), Philip Kotler (2001) và thang đo 3 cấp độ hài lòng của Thomas Mesenbourg (2004).
  • Mô hình nền tảng: Mô hình 5 khoảng cách SERVQUAL (Parasuraman & ctg, 1988), mô hình chất lượng cảm nhận SERVERF (Cronin & Taylor, 1992) và mô hình chất lượng kỹ thuật – chức năng (Gronroos, 1984).
  • Mô hình đề xuất: Dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm của Lê Thị Thu Hồng (2019), Nguyễn Ngọc Anh Thư (2019), Nguyễn Thị Kiều My (2022), Nguyễn Thị Kim Tuyến (2023) và tham vấn chuyên gia tại MBBank Huế, mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc Sự hài lòng (HL):
    • $H_1$: Độ tin cậy (TC) tác động cùng chiều (+) đến Sự hài lòng.
    • $H_2$: Sự đáp ứng (DU) tác động cùng chiều (+) đến Sự hài lòng.
    • $H_3$: Sự đồng cảm (DC) tác động cùng chiều (+) đến Sự hài lòng.
    • $H_4$: Chất lượng chức năng (CN) tác động cùng chiều (+) đến Sự hài lòng.
    • $H_5$: Phương tiện hữu hình (HH) tác động cùng chiều (+) đến Sự hài lòng.
Nhóm nhân tố Ký hiệu Số biến quan sát Tài liệu tham khảo nguồn gốc thang đo
Độ tin cậy TC 4 (TC1 – TC4) Lê Thị Thu Hồng (2019)
Sự đáp ứng DU 4 (DU1 – DU4) Nguyễn Ngọc Anh Thư (2019)
Sự đồng cảm DC 3 (DC1, DC3, DC4) Nguyễn Thị Kiều My (2022)
Chất lượng chức năng CN 4 (CN1 – CN4) Nguyễn Thị Kim Tuyến (2023)
Phương tiện hữu hình HH 4 (HH1 – HH4) Denso Wave (2023)
Sự hài lòng (Phụ thuộc) HL 2 (HL1, HL3) Yan & ctg (2021)

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp các báo cáo tài chính, báo cáo lao động và dữ liệu giao dịch nội bộ của MBBank – Chi nhánh Huế giai đoạn 2022 – 2024.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Quy mô mẫu áp dụng nguyên tắc của Hair & ctg (2019) (tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát: $5 \times 23 = 115$). Tác giả đã khảo sát thực tế 178 khách hàng cá nhân theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên (tiến độ 15–20 người/ngày, thu 10–15 phiếu hợp lệ/ngày).
  • Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện: Thống kê mô tả; Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha (chấp nhận biến có hệ số tương quan biến tổng $> 0,3$ và Alpha $> 0,6$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO $\ge 0,5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê, tải nhân tố $> 0,5$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$, phép xoay Varimax); Phân tích tương quan Pearson; Hồi quy tuyến tính bội ($Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \dots + \beta_i X_i + e_i$); Kiểm định trung bình mẫu One-Sample T-Test với giá trị kiểm định $Test\ Value = 4$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thanh toán di động QR Code

Chương 1 hệ thống hóa lý luận cơ bản về dịch vụ ngân hàng bán lẻ và công nghệ mã phản ứng nhanh (Quick Response Code). Tác giả phân tích lợi ích và rủi ro trong thanh toán QR Code: lợi ích về sự tiện lợi, tốc độ, hạn chế nhầm lẫn số tài khoản; rủi ro về hành vi dán đè mã QR lừa đảo tại điểm bán, nhập nhầm số tiền, mạng gián đoạn làm chậm đối soát và khó khăn quản lý dòng tiền khi cửa hàng dùng nhiều mã thanh toán từ các ví/ngân hàng khác nhau.

Chương này phân tích cặn kẽ mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL, mô hình biến thể SERVERF và mô hình Gronroos, làm căn cứ chuyển giao sang bối cảnh giao dịch số ngân hàng. Tác giả xây dựng bảng hệ thống hóa 23 biến quan sát thực chứng phục vụ cho cuộc khảo sát tại Thừa Thiên Huế.

Chương 2: Đánh giá thực trạng sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thanh toán bằng QRcode tại Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Huế

Chương 2 trình bày tổng quan lịch sử hình thành MBBank (thành lập ngày 04/11/1994, vốn ban đầu gần 20 tỷ đồng, 25 nhân sự tại Hà Nội) và MBBank – Chi nhánh Huế (thành lập ngày 12/02/2007 tại số 3 Hùng Vương, hiện đóng tại 07 Nguyễn Tri Phương cùng mạng lưới 3 phòng giao dịch trực thuộc: PGD Hương Thủy, PGD Nam Trường Tiền, PGD Nam Vĩ Dạ).

Tác giả phân tích thực trạng hoạt động và kết quả kinh doanh của MBBank Huế giai đoạn 2022 – 2024 qua số liệu nội bộ:

Chỉ tiêu Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Tăng trưởng 2023/2022 (%) Tăng trưởng 2024/2023 (%)
Tổng nhân sự (người) 50 52 55 +3,85 +5,45
- Lao động Nam 20 (40%) 24 (46,15%) 26 (47,27%) +20,00 +8,33
- Lao động Nữ 30 (60%) 28 (53,85%) 29 (52,73%) -6,67 +3,57
- Trình độ Đại học & trên ĐH 50 (100%) 52 (100%) 55 (100%) +3,85 +5,45
Tổng thu nhập (tỷ đồng) 159,81 168,30 180,60 +5,23 +6,81
- Thu nhập từ lãi vay 135,44 — 180,60 — —
Tổng chi phí (tỷ đồng) 102,02 106,60 108,80 +3,47 +2,02
- Chi trả lãi tiền gửi 85,89 87,50 90,10 +2,63 +2,89
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 45,07 49,36 57,44 +8,27 +14,07

Đối với dịch vụ QR Code, MBBank Huế ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc về quy mô sử dụng giai đoạn 2022 – 2024:

  • Số lượt giao dịch: Năm 2022 đạt 50.634 lượt; năm 2023 đạt 106.151 lượt (tăng 55.517 lượt, tương ứng tăng 52,58%); năm 2024 đạt 305.854 lượt (tăng 65,06% so với 2023).
  • Giá trị giao dịch: Năm 2022 đạt 231,21 tỷ đồng; năm 2023 đạt 453,61 tỷ đồng (tăng 222,4 tỷ đồng, tương ứng tăng 49,03%); năm 2024 đạt 1.426,5 tỷ đồng (tăng 972,89 tỷ đồng, tương ứng tăng 68,21%).

Về phân tích định lượng từ 178 mẫu khảo sát:

  • Cơ cấu mẫu: Giới tính gồm 91 nam (51,1%) và 87 nữ (48,9%). Độ tuổi tập trung cao nhất ở nhóm 20 đến dưới 40 tuổi (74 người, 41,6%) và 40 đến dưới 60 tuổi (71 người, 39,9%), gộp lại nhóm từ 20 đến dưới 60 tuổi chiếm 81,5%; nhóm dưới 20 tuổi chiếm 8,4% và trên 60 tuổi chiếm 10,1%. Nghề nghiệp gồm học sinh, sinh viên (28,1%), cán bộ công nhân viên (26,4%), kinh doanh buôn bán (18,5%), lao động phổ thông (16,9%). Thu nhập dưới 5 triệu đồng/tháng chiếm 32,6%; từ 5 đến dưới 7 triệu chiếm 31,5% (nhóm dưới 7 triệu chiếm 64,1%); từ 7 đến dưới 10 triệu chiếm 24,7%; trên 10 triệu chiếm 11,2%.
  • Kênh tiếp cận: Bạn bè, người thân giới thiệu là kênh phổ biến nhất (chiếm 60,8% người trả lời); tiếp đến là hoạt động truyền thông của MBBank (50,3%), nhân viên tiếp thị (50,3%), mạng xã hội (49,7%).
  • Kết quả hồi quy và kiểm định: Cả 5 nhân tố đều có ảnh hưởng cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân. Trong đó, mô hình hồi quy xác định hai nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất lần lượt là Sự đồng cảm và Phương tiện hữu hình.

Chương 3: Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ thanh toán bằng QRcode tại Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Huế

Chương 3 triển khai ma trận đánh giá điểm mạnh, điểm yếu trong hoạt động thanh toán số của ngân hàng. Dựa trên trọng số hồi quy, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nhóm giải pháp đối với nhân tố Chất lượng chức năng: Tối ưu hóa tính năng ứng dụng, rút ngắn thời gian xử lý và đồng bộ thông báo biến động số dư tức thời.
  2. Nhóm giải pháp đối với nhân tố Sự đồng cảm: Nâng cao tinh thần trách nhiệm, đào tạo văn hóa phục vụ ân cần, lắng nghe phản hồi của người dùng và thiết kế các chương trình tri ân khách hàng cá nhân.
  3. Nhóm giải pháp đối với nhân tố Sự đáp ứng: Nâng cấp hạ tầng máy chủ tránh nghẽn mạng giờ cao điểm/lễ tết, duy trì tổng đài hỗ trợ 24/7 giải quyết tranh chấp giao dịch.
  4. Nhóm giải pháp đối với nhân tố Sự tin cậy: Đảm bảo tính minh bạch, thực hiện đúng các cam kết điều khoản bảo mật thông tin và quyền lợi khách hàng khi gặp sự cố gian lận mã QR.
  5. Nhóm giải pháp đối với nhân tố Phương tiện hữu hình: Nâng cấp giao diện trực quan, khoa học trên App MBBank và chuẩn hóa bảng biển mã QR thanh toán tại các điểm chấp nhận liên kết.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Khóa luận làm rõ bức tranh tăng trưởng kinh doanh dịch vụ số tại MBBank – Chi nhánh Huế: số lượt thanh toán qua mã QR tăng gấp 6,04 lần (từ 50.634 lượt năm 2022 lên 305.854 lượt năm 2024); giá trị giao dịch tăng gấp 6,17 lần (từ 231,21 tỷ đồng lên 1.426,50 tỷ đồng).
  • Chứng minh bằng kiểm định thống kê rằng sự hài lòng của khách hàng chịu sự chi phối đồng thời của 5 thành phần chất lượng dịch vụ. Trái với nhận định thông thường xem tính năng kỹ thuật là tuyệt đối, kết quả hồi quy chỉ ra "Sự đồng cảm" và "Phương tiện hữu hình" mới là hai thành phần chi phối mức độ hài lòng rõ nét nhất.
  • Đưa ra hệ thống giải pháp định hướng trực tiếp vào 5 biến thành phần và bổ sung các kiến nghị quản lý đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và ban lãnh đạo MBBank Huế.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt học thuật: Khẳng định tính tương thích của việc tích hợp mô hình SERVQUAL và lý thuyết kỹ thuật – chức năng Gronroos khi chuyển giao đánh giá dịch vụ thanh toán QR Code di động tại một thị trường đô thị loại I miền Trung (thành phố Huế).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng xác thực cho ban giám đốc MBBank Huế nhận diện đúng hành vi khách hàng địa phương (đa số là người trẻ, học sinh sinh viên, công chức, thu nhập dưới 7 triệu đồng/tháng), từ đó điều chỉnh chính sách chăm sóc và thiết kế giao diện phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được nhận diện từ phạm vi thiết kế:

  • Phương pháp chọn mẫu: Đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên với kích thước $N = 178$ người tại địa bàn thành phố Huế, do đó tính đại diện tổng thể chưa bao quát toàn bộ khách hàng trên toàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung.
  • Phạm vi khách hàng: Dữ liệu chỉ tập trung phân tích phân khúc khách hàng cá nhân (KHCN), chưa khảo sát nhóm khách hàng doanh nghiệp (KHDN) hoặc các chủ hộ kinh doanh cá thể đóng vai trò là đơn vị chấp nhận thanh toán.
  • Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu theo phương pháp phân tầng ngẫu nhiên, kéo dài chuỗi thời gian phân tích sau năm 2024, đồng thời tích hợp thêm các biến số về rủi ro cảm nhận, bảo mật sinh trắc học hoặc phí giao dịch gián tiếp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế phát triển: Tham khảo cấu trúc trình bày một khóa luận định lượng hoàn chỉnh, cách chuyển hóa khung lý thuyết SERVQUAL thành bảng câu hỏi 23 biến quan sát Likert 5 điểm, và quy trình xử lý dữ liệu SPSS từ kiểm định độ tin cậy, EFA đến hồi quy tuyến tính bội.
  • Cán bộ quản lý chi nhánh ngân hàng thương mại: Đặc biệt là MBBank và các NHTM trên địa bàn Thừa Thiên Huế, sử dụng các số liệu thực chứng về thói quen tiếp cận thông tin và mức độ thỏa mãn của người dùng để cải thiện giao diện số và chính sách chăm sóc khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và dựa trên nguyên tắc nào?
Nghiên cứu khảo sát chính thức 178 khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ QR Code của MBBank tại Huế. Kích thước mẫu được xây dựng dựa trên nguyên tắc của Hair & ctg (2019), quy định số mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 23 = 115$). Tác giả đã khảo sát 178 người để bảo đảm độ tin cậy và bù đắp sai số điều tra.

2. Giai đoạn 2022 – 2024, hoạt động thanh toán QR Code tại MBBank Huế tăng trưởng ra sao?
Số lượng giao dịch tăng liên tục từ 50.634 lượt (năm 2022) lên 106.151 lượt (năm 2023) và đạt 305.854 lượt (năm 2024). Tổng giá trị giao dịch tăng từ 231,21 tỷ đồng (năm 2022) lên 453,61 tỷ đồng (năm 2023) và đạt 1.426,50 tỷ đồng (năm 2024).

3. Khách hàng sử dụng dịch vụ thanh toán QR Code trong mẫu khảo sát có đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào?
Mẫu nghiên cứu có tỷ lệ nam/nữ cân bằng (51,1% nam, 48,9% nữ). Khách hàng từ 20 đến dưới 60 tuổi chiếm đại đa số với 81,5%. Về nghề nghiệp, học sinh/sinh viên (28,1%) và cán bộ/công nhân viên (26,4%) chiếm tỷ lệ cao nhất. Đáng chú ý, 64,1% người được khảo sát có mức thu nhập dưới 7 triệu đồng/tháng.

4. Kênh truyền thông nào giúp khách hàng biết đến dịch vụ QR Code của MBBank nhiều nhất?
Kênh truyền miệng qua bạn bè, người thân, đồng nghiệp giới thiệu đạt tỷ lệ cao nhất, chiếm 60,8% số người trả lời (và 23,5% trên tổng số câu hỏi nhiều lựa chọn); tiếp sau là hoạt động truyền thông của MBBank và nhân viên ngân hàng tiếp thị (đều đạt 50,3%).

5. Kết quả phân tích hồi quy chỉ ra yếu tố nào tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng?
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội xác định rằng trong 5 nhân tố được xem xét, Sự đồng cảm và Phương tiện hữu hình là hai nhân tố có vai trò tác động quan trọng nhất đến sự hài lòng chung của khách hàng cá nhân tại MBBank Huế.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Hồ Sỹ Phú đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết và đo lường thành công sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thanh toán bằng QR Code tại Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Huế. Thông qua khảo sát thực chứng 178 khách hàng và xử lý định lượng trên SPSS, nghiên cứu xác định rõ 5 nhóm yếu tố tác động, trong đó Sự đồng cảm và Phương tiện hữu hình đóng vai trò chủ chốt. Công trình cung cấp các hàm ý quản trị thiết thực giúp MBBank Huế cải tiến chất lượng ứng dụng và phong cách phục vụ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng số giai đoạn đến năm 2025.