Luận văn: Đánh giá thực trạng và hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Đông Sơn

Luận văn nghiên cứu thực trạng sử dụng đất nông nghiệp tại Đông Sơn, A Lưới. Đánh giá hiệu quả kinh tế, xã hội và đề xuất giải pháp phù hợp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp tại Đông Sơn

Xã Đông Sơn, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế, là một địa bàn có vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển nông nghiệp của khu vực. Với tổng diện tích tự nhiên là 2.670,43 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm tỷ trọng áp đảo với 2.564,08 ha (96,02%). Điều này cho thấy kinh tế địa phương phụ thuộc phần lớn vào hoạt động sản xuất nông, lâm nghiệp. Tuy nhiên, việc đánh giá sử dụng đất nông nghiệp tại Đông Sơn, A Lưới cho thấy cơ cấu sử dụng còn nhiều điểm cần tối ưu. Đất lâm nghiệp chiếm phần lớn diện tích với 2.388,1 ha, bao gồm cả rừng sản xuất và rừng phòng hộ. Trong khi đó, đất sản xuất nông nghiệp trực tiếp (trồng trọt, chăn nuôi) chỉ chiếm 171,83 ha. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cần có một quy hoạch sử dụng đất A Lưới hiệu quả hơn, nhằm nâng cao giá trị kinh tế trên mỗi đơn vị diện tích và đảm bảo sinh kế của người dân tộc thiểu số, chủ yếu là người Pa Cô. Giai đoạn 2015-2019 chứng kiến sự sụt giảm đáng kể diện tích đất nông nghiệp, chủ yếu do chuyển đổi mục đích và ảnh hưởng của thiên tai, đặt ra bài toán về quản lý tài nguyên đất một cách bền vững. Việc phân tích sâu về hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp là bước đi đầu tiên, nền tảng để đề xuất các giải pháp phù hợp, khai thác hiệu quả tiềm năng đất nông nghiệp Đông Sơn.

1.1. Phân tích cơ cấu các loại hình sử dụng đất nông nghiệp

Theo số liệu thống kê đất đai năm 2019, cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp tại Đông Sơn cho thấy sự chiếm ưu thế tuyệt đối của đất lâm nghiệp (2.388,1 ha, chiếm 93,14%). Trong đó, đất rừng sản xuất (1.204,68 ha) và đất rừng phòng hộ (1.183 ha) có diện tích gần tương đương nhau. Đất sản xuất nông nghiệp chỉ có 171,83 ha, bao gồm 155,83 ha đất trồng cây hàng năm và 16 ha đất trồng cây lâu năm. Đất chuyên trồng lúa nước chiếm 77,3 ha, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an ninh lương thực tại chỗ. Đất trồng cây hàng năm khác (chủ yếu là rau màu) là 78,53 ha. Diện tích nuôi trồng thủy sản rất khiêm tốn, chỉ 4,15 ha. Cơ cấu này cho thấy tiềm năng lớn từ rừng nhưng cũng bộc lộ sự hạn chế trong việc đa dạng hóa cây trồng và phát triển các mô hình canh tác giá trị cao. Việc xây dựng một bản đồ hiện trạng sử dụng đất chi tiết là cần thiết để định hình lại chiến lược phát triển.

1.2. Biến động quỹ đất nông nghiệp giai đoạn 2015 2019

Luận văn của Hồ Văn Tôi (2020) chỉ rõ, giai đoạn 2015-2019, tổng diện tích đất nông nghiệp của xã Đông Sơn đã giảm 36,99 ha. Nguyên nhân chính là sự sụt giảm 33,64 ha đất sản xuất nông nghiệp. Sự biến động này chủ yếu xuất phát từ hai yếu tố: chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp để phát triển cơ sở hạ tầng và ảnh hưởng tiêu cực từ thiên tai như bão lũ gây sạt lở, xói mòn. Tình trạng này là một lời cảnh báo về nguy cơ thu hẹp quỹ đất canh tác, ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực và sinh kế của người dân tộc thiểu số. Việc quản lý tài nguyên đất trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết, đòi hỏi các chính sách hỗ trợ nông nghiệp A Lưới phải đi kèm với các biện pháp bảo vệ và phục hồi đất, giảm thiểu tác động từ biến đổi khí hậu.

II. Top thách thức trong quản lý tài nguyên đất tại Đông Sơn

Việc sử dụng đất nông nghiệp tại Đông Sơn đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững. Thách thức lớn nhất là nguy cơ thoái hóa đất nông nghiệp. Theo nghiên cứu, đất đai của xã chủ yếu là nhóm đất đỏ vàng và đất tầng mỏng (chiếm 87,60%), có độ phì tự nhiên không cao, dễ bị rửa trôi và xói mòn, đặc biệt trên địa hình dốc. Tình trạng canh tác chưa hợp lý, đặc biệt là việc lạm dụng phân bón hóa học trong trồng lúa, càng làm tăng tốc độ suy giảm chất lượng đất. Bên cạnh đó, ảnh hưởng biến đổi khí hậu đến nông nghiệp ngày càng rõ rệt với các hiện tượng thời tiết cực đoan như mưa lớn, hạn hán kéo dài, tác động trực tiếp đến năng suất cây trồng và gây khó khăn cho việc quy hoạch sản xuất. Một rào cản lớn khác là sinh kế của người dân tộc thiểu số còn phụ thuộc nhiều vào các phương thức canh tác truyền thống, quy mô nhỏ lẻ, manh mún, khó áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật. Các chính sách hỗ trợ nông nghiệp A Lưới dù đã có nhưng việc triển khai và tiếp cận của người dân còn hạn chế, chưa tạo ra được động lực mạnh mẽ cho sự chuyển đổi. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, từ kỹ thuật canh tác đến chính sách vĩ mô.

2.1. Nguy cơ thoái hóa và suy giảm độ phì nhiêu của đất

Phần lớn diện tích đất canh tác tại Đông Sơn thuộc nhóm đất có tầng canh tác mỏng, hàm lượng dinh dưỡng thấp. Báo cáo nghiên cứu cho thấy, lượng phân bón N:P:K sử dụng cho cây lúa tại địa phương đều cao hơn tiêu chuẩn khuyến cáo, trong khi lượng phân chuồng hữu cơ lại rất thấp. Việc mất cân đối trong sử dụng phân bón lâu ngày dẫn đến tình trạng đất bị chai cứng, chua hóa và giảm hoạt động của vi sinh vật. Tình trạng thoái hóa đất nông nghiệp không chỉ làm giảm năng suất cây trồng mà còn tăng chi phí sản xuất, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của nông hộ. Đây là một trong những rào cản lớn nhất đối với việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp.

2.2. Tác động từ biến đổi khí hậu và thiên tai

Nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, Đông Sơn thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão, lũ lụt và hạn hán. Ảnh hưởng biến đổi khí hậu đến nông nghiệp thể hiện qua việc mùa mưa gây xói mòn, rửa trôi lớp đất mặt màu mỡ, trong khi mùa khô kéo dài gây thiếu nước tưới, đặc biệt cho các vùng trồng lúa. Tình trạng này làm giảm hệ số sử dụng đất, hạn chế khả năng thâm canh, tăng vụ. Việc xây dựng các mô hình nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu, như lựa chọn cây trồng chịu hạn, phát triển hệ thống thủy lợi, là yêu cầu cấp bách để đảm bảo sản xuất ổn định.

III. Phân tích hiệu quả kinh tế các mô hình sử dụng đất

Để có định hướng phát triển nông nghiệp Đông Sơn một cách khoa học, việc phân tích hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trên phương diện kinh tế là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu của Hồ Văn Tôi (2020) đã cung cấp những số liệu chi tiết, so sánh lợi nhuận giữa các loại hình sử dụng đất chính tại địa phương. Kết quả cho thấy sự chênh lệch đáng kể về hiệu quả kinh tế. Loại hình trồng cây lâm nghiệp (keo, tràm) và chăn nuôi gia súc mang lại hiệu quả kinh tế cao vượt trội, lần lượt đạt 114 triệu đồng/ha và 100 triệu đồng/ha. Trong khi đó, loại hình chuyên lúa chỉ đạt 19,8 triệu đồng/ha, thấp nhất trong các mô hình được khảo sát. Mô hình chuyên rau màu đạt 27,3 triệu đồng/ha, cao hơn lúa nhưng vẫn còn khiêm tốn. Những con số này là cơ sở vững chắc để thực hiện chuyển đổi cơ cấu cây trồng, giảm dần diện tích các loại cây trồng hiệu quả thấp, ưu tiên phát triển các mô hình mang lại giá trị kinh tế cao hơn. Việc khai thác tiềm năng đất nông nghiệp Đông Sơn cần tập trung vào các loại cây có lợi thế so sánh, kết hợp chăn nuôi để tạo ra chuỗi giá trị nông nghiệp toàn diện.

3.1. So sánh lợi nhuận giữa trồng lúa rau màu và lâm nghiệp

Kết quả đánh giá kinh tế cho thấy, loại hình trồng cây lâm nghiệp kết hợp chăn nuôi gia súc là mô hình mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất. Cụ thể, mô hình rừng sản xuất (keo, tràm) cho thu nhập 114 triệu đồng/ha/chu kỳ, và mô hình trồng cỏ chăn nuôi gia súc đạt 100 triệu đồng/ha. Ngược lại, loại hình chuyên lúa 2 vụ chỉ mang lại 19,8 triệu đồng/ha. Mô hình chuyên canh rau các loại khá hơn với 27,3 triệu đồng/ha. Sự chênh lệch này cho thấy việc duy trì diện tích lúa lớn nhưng thiếu nước, năng suất thấp là chưa tối ưu về mặt kinh tế. Do đó, chuyển đổi cơ cấu cây trồng sang các loại cây có giá trị cao hơn hoặc kết hợp mô hình nông-lâm-súc sản là hướng đi tất yếu.

3.2. Tiềm năng đất nông nghiệp cho mô hình kinh tế mới

Dựa trên kết quả phân tích thổ nhưỡng A Lưới và điều kiện thực tế, tiềm năng đất nông nghiệp Đông Sơn có thể được khai thác tốt hơn thông qua việc phát triển các mô hình kinh tế mới. Các diện tích lúa thiếu nước tưới có thể chuyển đổi sang trồng rau màu (tăng từ 2 lên 3-4 vụ/năm) hoặc trồng cỏ phục vụ chăn nuôi gia súc quy mô lớn. Đất đồi núi dốc thấp phù hợp để mở rộng diện tích cây lâm nghiệp, kết hợp trồng cây dược liệu dưới tán rừng. Việc áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến và lựa chọn giống mới sẽ là chìa khóa để nâng cao năng suất và hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp, góp phần cải thiện đáng kể thu nhập cho người dân địa phương.

IV. Bí quyết cân bằng hiệu quả xã hội và môi trường sử dụng đất

Một chiến lược sử dụng đất nông nghiệp tại Đông Sơn hiệu quả không chỉ dừng lại ở lợi ích kinh tế mà còn phải đảm bảo sự cân bằng về xã hội và môi trường. Đây chính là cốt lõi của phát triển nông nghiệp bền vững. Về mặt xã hội, các loại hình sử dụng đất khác nhau tạo ra mức độ thu hút lao động và giá trị ngày công khác nhau. Ví dụ, mô hình nuôi cá cần nhiều công lao động nhất (320 công/ha) nhưng giá trị gia tăng/công lại không cao bằng mô hình lâm nghiệp (403.000 đồng/công). Việc lựa chọn mô hình canh tác cần xem xét đến yếu tố giải quyết việc làm tại chỗ, đặc biệt là lao động nông nhàn. Về môi trường, việc đánh giá sử dụng đất nông nghiệp tại Đông Sơn, A Lưới đã chỉ ra những vấn đề đáng lo ngại. Tình trạng lạm dụng phân bón hóa học trong canh tác lúa gây ô nhiễm nguồn nước và thoái hóa đất nông nghiệp. Ngược lại, mô hình trồng rau chủ yếu sử dụng phân hữu cơ lại là một điểm sáng cần nhân rộng. Do đó, các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất phải tích hợp các biện pháp bảo vệ môi trường, khuyến khích nông nghiệp hữu cơ và quản lý tài nguyên một cách có trách nhiệm.

4.1. Phân tích hiệu quả sử dụng lao động và tác động xã hội

Hiệu quả xã hội được thể hiện rõ qua mức độ sử dụng lao động và giá trị tạo ra trên mỗi ngày công. Theo nghiên cứu, mô hình trồng keo, tràm có giá trị gia tăng trên mỗi công lao động cao nhất (403.000 đồng/công). Tiếp theo là chăn nuôi gia súc (207.000 đồng/công) và trồng lúa (154.000 đồng/công). Mô hình trồng rau tuy cần ít công (92 công/ha) nhưng giá trị gia tăng trên công lao động lại thấp nhất (96.000 đồng). Điều này cho thấy việc phát triển các mô hình lâm nghiệp và chăn nuôi không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn giúp nâng cao thu nhập thực tế cho người lao động, góp phần ổn định sinh kế của người dân tộc thiểu số và giảm nghèo bền vững.

4.2. Hiện trạng sử dụng phân bón và ảnh hưởng đến môi trường

Đánh giá hiệu quả môi trường cho thấy sự khác biệt lớn giữa các mô hình. Canh tác lúa tại Đông Sơn đang có xu hướng lạm dụng phân bón vô cơ, đặc biệt là N:P:K, vượt mức tiêu chuẩn trong khi phân hữu cơ lại thiếu hụt. Điều này tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm đất, nước và làm suy thoái hệ sinh thái nông nghiệp. Ngược lại, một tín hiệu tích cực là người dân trồng rau gần như không sử dụng phân hóa học mà chỉ bón phân hữu cơ. Hướng đi này cần được khuyến khích và nhân rộng. Để phát triển nông nghiệp bền vững, cần có các chương trình tập huấn, hướng dẫn nông dân kỹ thuật bón phân cân đối, hợp lý, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

V. Hướng dẫn giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp

Từ những phân tích về thực trạng và hiệu quả, việc đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất là nhiệm vụ trọng tâm để thúc đẩy kinh tế-xã hội tại Đông Sơn. Các giải pháp cần mang tính đồng bộ, từ chính sách vĩ mô đến kỹ thuật canh tác cụ thể. Giải pháp quan trọng hàng đầu là thực hiện chuyển đổi cơ cấu cây trồng một cách khoa học. Cần mạnh dạn chuyển đổi các diện tích lúa kém hiệu quả, thiếu nước sang trồng rau màu thâm canh (3-4 vụ/năm) hoặc trồng cỏ phục vụ chăn nuôi. Bên cạnh đó, cần duy trì và mở rộng diện tích rừng sản xuất vì đây là mô hình mang lại hiệu quả kinh tế cao và bền vững. Các chính sách hỗ trợ nông nghiệp A Lưới cần được cụ thể hóa, tập trung vào việc hỗ trợ vốn, giống, kỹ thuật cho các mô hình chuyển đổi. Phát triển hệ thống thủy lợi, cải tạo và nâng cao độ phì của đất là những giải pháp kỹ thuật nền tảng, không thể thiếu. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng đất nông nghiệp tại Đông Sơn, hướng tới một nền nông nghiệp hiện đại, hiệu quả và bền vững.

5.1. Đề xuất chuyển đổi cơ cấu cây trồng và vật nuôi hợp lý

Nghiên cứu đề xuất một lộ trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng rõ ràng: (1) Duy trì diện tích lúa 2 vụ ở những nơi chủ động nước tưới để đảm bảo an ninh lương thực. (2) Chuyển đổi diện tích lúa thiếu nước sang trồng rau 2-3 vụ hoặc trồng ngô. (3) Mở rộng diện tích trồng cây lâm nghiệp (keo, tràm) trên đất đồi. (4) Chuyển đổi một phần diện tích cây lâu năm hoặc lâm nghiệp kém hiệu quả sang trồng cỏ chất lượng cao để phát triển chăn nuôi gia súc. Các mô hình này không chỉ nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp mà còn tạo ra sự đa dạng trong sản phẩm, giảm thiểu rủi ro cho nông dân.

5.2. Giải pháp về chính sách kỹ thuật và cải tạo đất đai

Để các định hướng trên trở thành hiện thực, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ. Về chính sách, cần có cơ chế hỗ trợ cụ thể về vốn vay ưu đãi, trợ giá giống cây trồng, vật nuôi mới cho các hộ thực hiện chuyển đổi. Về kỹ thuật, cần tăng cường công tác khuyến nông, chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật về canh tác bền vững, quản lý dịch hại tổng hợp. Về hạ tầng, ưu tiên đầu tư nâng cấp, kiên cố hóa hệ thống thủy lợi để mở rộng diện tích tưới tiêu chủ động. Đặc biệt, cần có các chương trình cải tạo, nâng cao độ phì đất, khuyến khích sử dụng phân bón hữu cơ để phục hồi sức khỏe đất đai, đảm bảo cho sự phát triển nông nghiệp bền vững lâu dài.

VI. Định hướng phát triển nông nghiệp bền vững tại Đông Sơn

Tương lai của ngành nông nghiệp tại Đông Sơn phụ thuộc vào việc thực hiện thành công các định hướng phát triển nông nghiệp Đông Sơn dựa trên nguyên tắc bền vững. Mục tiêu tổng thể là chuyển đổi từ một nền nông nghiệp chủ yếu dựa vào số lượng sang một nền nông nghiệp chất lượng, hiệu quả và thân thiện với môi trường. Điều này đòi hỏi phải xây dựng một quy hoạch sử dụng đất A Lưới chi tiết và có tầm nhìn, trong đó xác định rõ các vùng chuyên canh cho từng loại cây trồng, vật nuôi có lợi thế. Việc xây dựng bản đồ định hướng quy hoạch sử dụng đất sẽ là công cụ quan trọng cho các nhà quản lý và người dân. Lộ trình phát triển cần tập trung vào việc hình thành các chuỗi giá trị cho các sản phẩm chủ lực như gỗ rừng trồng, rau an toàn và sản phẩm từ chăn nuôi. Việc nâng cao năng lực cho nông dân, đặc biệt là sinh kế của người dân tộc thiểu số, thông qua đào tạo nghề và thành lập các hợp tác xã kiểu mới là yếu tố then chốt. Cuối cùng, phát triển nông nghiệp bền vững tại Đông Sơn không thể tách rời việc bảo vệ tài nguyên và thích ứng với biến đổi khí hậu, đảm bảo một tương lai thịnh vượng cho các thế hệ mai sau.

6.1. Xây dựng bản đồ quy hoạch và vùng sản xuất chuyên canh

Một trong những định hướng phát triển nông nghiệp Đông Sơn quan trọng là xây dựng bản đồ quy hoạch sử dụng đất chi tiết đến cấp xã. Bản đồ này sẽ dựa trên kết quả phân tích thổ nhưỡng A Lưới, điều kiện thủy văn và hiệu quả kinh tế của các mô hình đã được đánh giá. Từ đó, hình thành các vùng sản xuất chuyên canh: vùng chuyên lúa nước chất lượng cao, vùng chuyên canh rau an toàn, vùng trồng rừng sản xuất tập trung, và vùng chăn nuôi gia súc. Việc quy hoạch rõ ràng sẽ giúp đầu tư cơ sở hạ tầng đồng bộ, thuận lợi cho việc áp dụng cơ giới hóa và hình thành các vùng sản xuất hàng hóa quy mô lớn, nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp.

6.2. Lộ trình nâng cao năng lực và phát triển chuỗi giá trị

Để hiện thực hóa mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững, cần có một lộ trình cụ thể. Giai đoạn đầu tập trung vào việc nâng cao nhận thức và năng lực cho nông dân thông qua các lớp tập huấn kỹ thuật canh tác tiên tiến, quản lý tài chính. Song song đó, khuyến khích thành lập các tổ hợp tác, hợp tác xã để liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Giai đoạn tiếp theo, tập trung xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm nông nghiệp đặc trưng của Đông Sơn, kết nối với các doanh nghiệp, siêu thị để hình thành chuỗi giá trị ổn định. Các chính sách hỗ trợ nông nghiệp A Lưới cần ưu tiên cho các hợp tác xã và doanh nghiệp đầu tư vào chế biến sâu, tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao, đảm bảo đầu ra bền vững cho nông sản địa phương.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đánh giá thực trạng sử dụng đất nông nghiệp và hiệu quả của các loại hình sử dụng đất tại xã đông sơn huyện a lưới tỉnh thừa

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm về đất đai và đất nông nghiệp 1.

Đất Từ lâu, con người đã có những nhận thức về đất, tùy theo ngành, lĩnh vực nghiên cứu mà đất được xem với vai trò, đối tượng nghiên cứu khác nhau. Trên phương diện thổ nhưỡng, nhà địa chất William (973-1048) cho rằng, đất là tầng mặt tơi xốp của lục địa có khả năng tạo ra sản phẩm cho cây trồng.Dokuchaev (1846-1903), nhà khoa học người Nga tiền phong trong lĩnh vực khoa học đất: đất như là một thực thể tự nhiên có nguồn gốc và lịch sử phát triển riêng, là thực thể với những quá trình phức tạp và đa dạng diễn ra trong nó. Đất được coi là khác biệt với đá. Đá trở thành đất dưới ảnh hưởng của một loạt các yếu tố tạo thành đất như sinh vật, khí hậu, đá mẹ, địa hình, thời gian và tác động của con người (Lê Thanh Bồn (2006), Giáo trình Thổ nhưỡng học).

Như vậy đất có nguồn gốc từ các loại đá mẹ nằm trong thiên nhiên lâu đời bị phá hủy dần dưới tác dụng của các yếu tố lý học, hóa học và sinh học. Sự khác biệt giữa đá và đất là độ phì nhiêu. Chính nhờ độ phì nhiêu của đất mà các hệ sinh thái và con người mới có thể tồn tại và phát triển được. Theo quan điểm kinh tế học, đất là tài sản quốc gia, là tư liệu sản suất chủ yếu, là đối tượng lao động đồng thời cũng là sản phẩm lao động.

Đất là mặt bằng để phát triển nền kinh tế quốc dân. Đất đồng hành cùng con người qua các nền văn minh nông nghiệp khác nhau, từ nông nghiệp thô sơ vào buổi bình minh của loài người đến nền nông nghiệp đầy ắp những tiến bộ về khoa học kỹ thuật như ngày nay. Mọi hoạt động của con người đều gắn với bề mặt của đất và không gian quanh nó. Đất đai Đất đai là tiền đề cơ bản cho sự tồn tại và phát triển của con người.

Thông qua đất đai, con người sản xuất ra của cải vật chất phục vụ cho nhu cầu của mình. Tùy theo mục đích khác nhau mà con người có sự nhìn nhận và tiếp cận khác nhau về đất đai. “Đất đai” là thuật ngữ khoa học có thể được hiểu theo nghĩa rộng là một diện tích bề mặt của trái đất có giới hạn, có chiều thẳng đứng hướng lên không trung, có chiều sâu hướng xuống lòng đất, có chiều ngang kết nối mọi thành phần liên quan với nhau về các điều kiện tự nhiên và điều kiện sống của động thực vật. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Muốn quy hoạch bố trí sử dụng đất hiệu quả trước mắt và lâu dài thì phải nắm vững cả hai mặt: phần đất (thổ nhưỡng) và phần đất đai (mặt bằng lãnh thổ).

Tóm lại, đất đai là một vùng đất được xác định về mặt địa lý, có các thuộc tính tương đối ổn định hoặc thay đổi có tính chất chu kỳ có thể dự đoán được của sinh quyển bên trên, bên trong và bên dưới nó như là: không khí, đất, điều kiện địa chất, thủy văn, thực vật và động vật cư trú, những hoạt động trước đây của con người, ở chừng mực mà ảnh hưởng của những thuộc tính này có ý nghĩa tới việc sử dụng vùng đất đó của con người hiện tại và trong tương lai. Đất nông nghiệp Điều 10 Luật đất đai 2013, căn cứ vào mục đích sử dụng, đất đai được chia làm 3 nhóm chính: Đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp và đất chưa sử dụng (Quốc hội (2013), Luật Đất đai năm 2013). * Đất nông nghiệp: Là đất sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng; bao gồm đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối và đất nông nghiệp khác. * Đất sản xuất nông nghiệp: Là đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích sản xuất nông nghiệp.

Bao gồm đất trồng cây hàng năm và đất trồng cây lâu năm. Như vậy, đối với nông nghiệp, đất đai là yếu tố quan trọng và quyết định đến quá trình sản xuất vật chất của con người. Tuy nhiên, tài nguyên đất đai tỷ lệ nghịch với sự gia tăng dân số làm cho áp lực lên ngành nông nghiệp càng tăng, thêm vào đó, quá trình công nghiệp hóa làm cho chất lượng đất nông nghiệp ngày càng suy giảm. Mặt khác, tình hình biến đổi khí hậu toàn cầu đã tác động tiêu cực đến diện tích đất nông nghiệp, năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp.

Vì vậy, việc sử dụng đất hợp lý, hiệu quả và tiết kiệm là một trong những điều kiện để phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Hệ thống sử dụng đất Khái niệm hệ thống sử dụng đất được các nhà khoa học đất xây dựng trên cơ sở lý thuyết về hệ thống do L.Vonbertanlanfy đề xướng vào đầu thế kỷ XX. Khái niệm hệ thống được hiểu như sau: “Hệ thống là một tổng thể có trật tự của các yếu tố khác nhau có quan hệ và tác động qua lại. Một hệ thống được xác định như một tập các đối tượng hay các thuộc tính được liên kết bằng nhiều mối tương tác (Phạm Chí Thành (1992), Một số vấn đề lý luận trong xây dựng hệ thống canh tác).

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Như vậy, một loại hình sử dụng đất được bố trí trong một điều kiện tự nhiên cụ thể, có thể là một đơn vị đất đai, nó bao hàm cả vấn đề đầu tư cải tạo và thu nhập có thể có thì là một hệ thống sử dụng đất. LUS = LMU + LUT  Hợp phần đất đai của LUS là đặc tính của LMU, ví dụ: loại đất, độ dốc, chế độ ẩm của đất, lượng mưa, …  Hợp phần sử dụng đất của LUS là các thuộc tính mô tả LUT: Thuộc tính sinh học, thuộc tính kỹ thuật và quản lý sản xuất, thuộc tính kinh tế - xã hội,.  LUS là một phần của Hệ thống canh tác và quan hệ chặt chẽ với Hệ thống nông nghiệp của vùng sản xuất Vì vậy trong Trong đánh giá đất đai chúng ta không đánh giá loại hình sử dụng đất mà chúng ta đánh giá hệ thống sử dụng đất. Cấu trúc hệ thống sử dụng đất được thể hiện qua sơ đồ sau: HỆ THỐNG SỬ DỤNG ĐẤT Loại hình sử dụng đất Đơn vị bản đồ đất đai Cải tạo đất đai Năng suất, thu nhập Đầu tư Yêu cầu sử dụng đất Chất lượng đất đai Hình 1.

Hệ thống sử dụng đất (Beck, 1978; Dent và Young, 1981) 1. Loại hình sử dụng đất Loại hình sử dụng đất (Land Use Type - LUT) được mô tả hoặc được xác định chi tiết hơn loại sử dụng đất chính. Một loại hình sử dụng đất có thể là một loại cây trồng hoặc một số loại cây trồng trong một điều kiện kỹ thuật và kinh tế - xã hội nhất định. Các thuộc tính của loại hình sử dụng đất bao gồm các thông tin về sản xuất; thị trường tiêu thụ sản phẩm; đầu tư, lao động, biện pháp kỹ thuật, yêu cầu về cơ sở hạ tầng; mức thu nhập v.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 1. Quan điểm sử dụng đất nông nghiệp Ngày nay, sử dụng đất bền vững, tiết kiệm và có hiệu quả đã trở thành chiến lược quan trọng có tính toàn cầu. Nó đặc biệt quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của nhân loại, bởi lẽ: Một là, tài nguyên đất vô cùng quý giá. Bất kỳ nước nào, đất đều là tư liệu sản xuất nông - lâm nghiệp chủ yếu, cơ sở lãnh thổ để phân bố các ngành kinh tế quốc dân, con người phải sinh sống và làm việc ở trên đất.

Hai là, tài nguyên đất có hạn, đất có khả năng canh tác càng ít ỏi. Toàn lục địa trừ diện tích đóng băng vĩnh cửu (1.360 triệu ha) chỉ có 13. Trong đó phần lớn có nhiều hạn chế cho sản xuất do quá lạnh, khô, dốc, nghèo dinh dưỡng, hoặc quá mặn, quá phèn, bị ô nhiễm, bị phá hoại do hoạt động sản xuất hoặc do bom đạn chiến tranh. Diện tích đất có khả năng canh tác của lục địa chỉ có 3.

Hiện nhân loại mới khai thác được 1.500 triệu ha đất canh tác. Ba là, diện tích tự nhiên và đất canh tác trên đầu người ngày càng giảm do áp lực tăng dân số, sự phát triển đô thị hóa, công nghiệp hóa và các hạ tầng kỹ thuât. Bình quân diện tích đất canh tác trên đầu người của thế giới hiện nay chỉ còn 0,23 ha, ở nhiều quốc gia khu vực châu Á, Thái Bình Dương là dưới 0,15 ha, ở Việt Nam chỉ còn 0,11 ha. Theo tính toán của Tổ chức Lương thực thế giới (FAO), với trình độ sản xuất trung bình hiện nay trên thế giới, để có đủ lương thực, thực phẩm, mỗi người cần có 0,4 ha đất canh tác (FAO (1993), Farming systems development).

Bốn là, do điều kiện tự nhiên, hoạt động tiêu cực của con người, hậu quả của chiến tranh nên diện tích đáng kể của lục địa đã, đang và sẽ còn bị thoái hóa, hoặc ô nhiễm dẫn tới tình trạng giảm, mất khả năng sản xuất và nhiều hậu quả nghiêm trọng khác. Trên thế giới hiện có 2.000 triệu ha đất đã và đang bị thoái hóa, trong đó 1.260 triệu ha tập trung ở châu Á, Thái Bình Dương. Ở Việt Nam hiện có 16,7 triệu ha bị xói mòn, rửa trôi mạnh, chua nhiều, 9 triệu ha đất có tầng mỏng và độ phì thấp, 3 triệu ha đất thường bị khô hạn và sa mạc hóa, 1,9 triệu ha đất bị phèn hóa, mặn hóa mạnh. Ngoài ra tình trạng ô nhiễm do phân bón, hóa chất bảo vệ thực vật, chất thải, nước thải đô thị, khu công nghiệp, làng nghề, sản xuất, dịch vụ và chất độc hóa học để lại sau chiến tranh cũng đáng báo động.

Hoạt động canh tác và đời sống còn bị đe dọa bởi tình trạng ngập úng, ngập lũ, lũ quét, đất trượt, sạt lở đất, thoái hóa lý, hóa học đất,. Năm là, lịch sử đã chứng minh sản xuất nông nghiệp phải được tiến hành trên đất tốt mới có hiệu quả. Tuy nhiên, để hình thành đất với độ phì nhiêu cần thiết cho canh tác nông nghiệp phải trải qua hàng nghìn năm, thậm chí hàng vạn năm. Vì vậy, mỗi khi sử dụng đất đang sản xuất nông nghiệp cho các mục đích khác cần cân nhắc kỹ để không rơi vào tình trạng chạy theo lợi ích trước mắt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ