Đánh giá sự đa dạng sinh học các loài nấm và đề xuất các giải pháp quản lý chúng tại rừng thực nghiệm núi luốt trường đại học lâm nghiệp việt nam

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá sự đa dạng sinh học các loài nấm và đề xuất các giải pháp quản lý chúng tại rừng thực, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp
66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên Thế Giới

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Đặc Điểm Tự Nhiên

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Khí Hậu Thủy Văn

2.1.3. Đất Đai Thổ Nhưỡng

2.1.4. Đặc điểm về động - thực vật

2.2. Điều kiện dân sinh kinh tế - xã hội

2.2.1. Thực trạng kinh tế - xã hội

2.2.2. Sản xuất nông- lâm nghiệp, thủy sản

2.2.3. Cơ sở hạ tầng, y tế - giáo dục

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.2. Phạm vi nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp điều tra

3.4.2. Công tác nội nghiệp

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Thành phần loài nấm khu vực Núi Luốt

4.2. Đánh giá sự đa dạng của các loài nấm tại khu vực điều tra

4.2.1. Danh lục nấm tại khu vực điều tra

4.2.2. Sự đa dạng về thành phần loài của các loài nấm tại khu vực điều tra

4.2.3. Tính đa dạng về hình thái của các loài nấm lớn

4.2.4. Tính đa dạng về hình thái các loài nấm nhỏ

4.3. Đề xuất các giải pháp quản lý các loài nấm nơi điều tra

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá sự đa dạng sinh học nấm tại rừng núi Luốt

Rừng thực nghiệm núi Luốt thuộc khuôn viên Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam là một phòng thí nghiệm tự nhiên quý giá. Khu vực này sở hữu một hệ sinh thái rừng đặc trưng của vùng bán sơn địa phía Bắc, tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của nhiều sinh vật, trong đó có giới nấm (Fungi). Nấm đóng vai trò không thể thiếu trong các chu trình sinh địa hóa, đặc biệt là quá trình phân giải vật chất hữu cơ, trả lại dinh dưỡng cho đất. Việc đánh giá sự đa dạng sinh học các loài nấm không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học, giúp bổ sung danh lục cho khu hệ nấm Việt Nam, mà còn là cơ sở để xây dựng các chiến lược quản lý tài nguyên rừngbảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả. Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu khoa học tại Đại học Lâm nghiệp, các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần loài và sự phân bố của nấm tại núi Luốt vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống kiến thức, cung cấp một cái nhìn tổng quan về hiện trạng đa dạng nấm, từ đó nhận diện các loài có giá trị như nấm ăn được, nấm dược liệu và các loài gây hại cho tài nguyên thực vật rừng. Kết quả nghiên cứu là nền tảng quan trọng để đề xuất các giải pháp quản lý phù hợp, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho hệ sinh thái độc đáo này.

1.1. Vai trò của nấm trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới

Trong hệ sinh thái rừng, nấm đảm nhận nhiều chức năng sinh thái quan trọng. Chúng là mắt xích không thể thiếu trong lưới thức ăn và chu trình tuần hoàn vật chất. Vai trò nổi bật nhất của nấm là sinh vật phân giải. Các loài nấm hoại sinh phá vỡ các hợp chất hữu cơ phức tạp như cellulose và lignin trong xác thực vật và động vật, giải phóng các chất dinh dưỡng vô cơ trở lại môi trường đất, cung cấp cho cây trồng. Bên cạnh đó, nhiều loài nấm hình thành mối quan hệ cộng sinh với rễ thực vật (nấm rễ), giúp cây tăng cường khả năng hấp thụ nước và khoáng chất. Ngược lại, một số loài nấm là tác nhân gây bệnh, đóng vai trò kiểm soát tự nhiên quần thể thực vật và động vật. Việc hiểu rõ vai trò của nấm trong hệ sinh thái là chìa khóa để quản lý rừng một cách toàn diện.

1.2. Hiện trạng nghiên cứu khu hệ nấm Việt Nam tại Đại học Lâm nghiệp

Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới gió mùa, được xem là một trong những trung tâm đa dạng sinh học cao của thế giới, bao gồm cả giới nấm. Các nghiên cứu về khu hệ nấm Việt Nam đã được thực hiện tại nhiều khu vực như Vườn quốc gia Cúc Phương hay Rừng quốc gia Ba Vì. Tại Trường Đại học Lâm nghiệp, các công trình nghiên cứu về nấm đã có những đóng góp nhất định, chủ yếu tập trung vào các loài nấm phá gỗ, nấm ăn và nấm dược liệu. Tuy nhiên, một cuộc điều tra hệ thống và toàn diện về đa dạng sinh học nấm tại khu vực rừng thực nghiệm núi Luốt vẫn chưa được thực hiện. Nghiên cứu này kế thừa các công trình đi trước, đồng thời áp dụng các phương pháp điều tra thực địa chuẩn hóa để cung cấp một danh lục chi tiết, làm tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà khoa học và nhà quản lý.

II. Thách thức trong quản lý và bảo tồn tài nguyên nấm

Việc quản lý tài nguyên rừng bền vững đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc về tất cả các thành phần của hệ sinh thái, bao gồm cả giới nấm. Tuy nhiên, công tác này tại rừng núi Luốt đang đối mặt với nhiều thách thức. Sức ép từ các hoạt động dân sinh như chăn thả gia súc tự do, các hoạt động ngoại khóa, thể thao đã và đang tác động trực tiếp đến môi trường sống tự nhiên của các loài nấm. Sự thay đổi về thảm thực vật, độ ẩm và kết cấu đất có thể làm suy giảm sự phong phú của khu hệ nấm. Một thách thức lớn khác được chỉ ra từ kết quả nghiên cứu là sự chiếm ưu thế của các loài nấm có hại. Cụ thể, có tới 18 loài nấm ký sinh gây bệnh thực vật (chiếm 58%) và 9 loài nấm hoại sinh phá hủy gỗ (chiếm 29%). Tỷ lệ cao này đặt ra một vấn đề cấp bách trong việc bảo vệ sức khỏe của các loài cây gỗ, đặc biệt là các loài cây trồng chủ lực như Thông, Keo, Bạch đàn. Việc cân bằng giữa mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học và kiểm soát các tác nhân gây hại đòi hỏi các giải pháp quản lý bền vững và dựa trên cơ sở khoa học.

2.1. Tác động của biến đổi khí hậu đến hệ sinh thái nấm

Mặc dù nghiên cứu không trực tiếp đề cập, tác động của biến đổi khí hậu đến nấm là một thách thức tiềm tàng. Sự thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa và độ ẩm không khí có thể ảnh hưởng đến chu trình sống, thời gian hình thành thể quả và sự phân bố của các loài nấm. Các điều kiện thời tiết khắc nghiệt hơn có thể tạo thuận lợi cho sự bùng phát của một số loài nấm gây bệnh, đồng thời gây bất lợi cho các loài nấm ăn đượcnấm dược liệu quý hiếm. Do đó, các kế hoạch quản lý tài nguyên rừng trong tương lai cần tính đến yếu tố biến đổi khí hậu để có những kịch bản ứng phó phù hợp, nhằm bảo vệ sự đa dạng và ổn định của hệ sinh thái nấm.

2.2. Sự chiếm ưu thế của nấm ký sinh và nấm hoại sinh gây hại

Kết quả điều tra tại núi Luốt cho thấy một thực trạng đáng lo ngại: tổng số loài nấm có hại (ký sinh và hoại sinh phá hủy gỗ) chiếm tới 88% tổng số loài được xác định. Các loài như Lophodermium pinastri gây bệnh rụng lá thông, Endothia parasitica gây bệnh loét vỏ thân cây, hay các loài thuộc chi TrametesPhellinus phá hủy gỗ là những mối đe dọa trực tiếp đến tài nguyên thực vật rừng. Sự chiếm ưu thế này có thể là dấu hiệu của một hệ sinh thái đang chịu áp lực, hoặc do đặc điểm của các lâm phần rừng trồng. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc giám sát sức khỏe rừng thường xuyên và áp dụng các biện pháp lâm sinh phù hợp để giảm thiểu thiệt hại, bảo vệ sự sinh trưởng của các loài cây chủ.

III. Phương pháp khoa học đánh giá đa dạng sinh học nấm

Để có được những đánh giá khách quan và chính xác về đa dạng sinh học các loài nấm, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận khoa học chặt chẽ. Nền tảng của nghiên cứu là phương pháp điều tra thực địa, kết hợp với công tác nội nghiệp tỉ mỉ. Các tuyến điều tra được thiết lập theo hình xoắn ốc và xuyên suốt các dạng địa hình đặc trưng của núi Luốt, từ chân đồi, sườn đồi đến đỉnh đồi, đảm bảo tính đại diện cao. Trên các tuyến, 10 ô tiêu chuẩn (OTC) với diện tích 1000m² mỗi ô đã được lập ra tại các trạng thái rừng khác nhau (rừng Thông, Keo, Bạch đàn, rừng hỗn loài). Việc thu thập và định danh mẫu nấm được tiến hành một cách cẩn thận. Mỗi mẫu vật được chụp ảnh, mô tả đặc điểm hình thái tại hiện trường, ghi chép thông tin về cây chủ, vị trí mọc, sau đó được xử lý và bảo quản đúng kỹ thuật (ngâm cồn 90 độ đối với nấm thịt, phơi khô đối với nấm gỗ) để phục vụ công tác giám định tại phòng thí nghiệm. Cách tiếp cận này đảm bảo thu thập được bộ dữ liệu toàn diện về thành phần loài, hình thái và sinh thái của nấm tại khu vực nghiên cứu.

3.1. Quy trình điều tra thực địa và thu thập mẫu nấm chuẩn

Quy trình điều tra thực địa được chuẩn bị kỹ lưỡng, bao gồm bản đồ khu vực, các dụng cụ chuyên dụng như dao, túi nilon, cồn bảo quản, máy ảnh, và phiếu điều tra. Tại mỗi ô tiêu chuẩn, việc thu thập mẫu được tiến hành đối với cả nấm lớn (macrofungi) và nấm nhỏ (nấm bệnh lá, thân cành). Các thông tin về lâm phần như loài cây ưu thế, độ dốc, hướng dốc, độ tàn che, độ che phủ được ghi lại chi tiết. Các thông số này là cơ sở để phân tích mối quan hệ giữa sự phân bố của nấm và các yếu tố môi trường. Quy trình chuẩn hóa này giúp đảm bảo tính nhất quán và khả năng so sánh dữ liệu giữa các điểm điều tra, là nền tảng vững chắc cho các phân tích đa dạng sau này.

3.2. Kỹ thuật định danh nấm dựa trên đặc điểm hình thái

Công tác định danh được thực hiện tại Bộ môn Bảo vệ thực vật rừng, Trường Đại học Lâm nghiệp. Các mẫu nấm được mô tả chi tiết về các đặc điểm hình thái vĩ mô như hình dạng tán (hình bán nguyệt, hình cầu, hình quạt), màu sắc, sự hiện diện và đặc điểm của cuống, cấu tạo thể quả (chất thịt, gỗ, da). Sau đó, các đặc điểm này được đối chiếu với các tài liệu chuyên khảo uy tín trong và ngoài nước, như "Nấm lớn Trung Quốc" (Mão Hiểu Cương), "Nấm lớn Cúc Phương" (Trần Văn Mão và cộng sự) và hệ thống phân loại của Ainsworth (1973). Mặc dù phương pháp này có những hạn chế nhất định so với các kỹ thuật hiện đại, nó vẫn là bước cơ bản và quan trọng để xác định thành phần loài trong một nghiên cứu về đa dạng sinh học nấm.

IV. Kết quả nghiên cứu đa dạng nấm lớn tại rừng núi Luốt

Cuộc điều tra đã ghi nhận một bức tranh chi tiết về hiện trạng đa dạng nấm tại rừng thực nghiệm núi Luốt. Kết quả đã xây dựng được danh lục gồm 31 loài nấm, thuộc 17 họ, 9 bộ, 6 lớp và 3 ngành phụ. Trong đó, ngành phụ nấm Đảm (Basidiomycota), bao gồm hầu hết các loài nấm lớn (macrofungi), chiếm ưu thế tuyệt đối với 20 loài (65% tổng số loài). Ngành phụ nấm Túi (Ascomycotina) có 6 loài (19%) và ngành phụ nấm Bất toàn (Deuteromycotina) có 5 loài (16%). Sự phân bố của các loài nấm chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi các yếu tố địa hình và cấu trúc lâm phần. Khu vực sườn đồi là nơi có sự đa dạng cao nhất với 21 loài, tiếp theo là đỉnh đồi (15 loài) và chân đồi (10 loài). Độ dốc từ 6-10 độ và độ tàn che từ 51-65% là những điều kiện thuận lợi nhất cho sự phát triển của nấm. Những con số này cung cấp bằng chứng định lượng quan trọng cho việc hoạch định các khu vực ưu tiên trong bảo tồn đa dạng sinh học và quản lý rừng.

4.1. Phân tích thành phần loài và sự phân bố của khu hệ nấm

Phân tích sâu hơn về thành phần loài cho thấy bộ Nấm lỗ (Aphyllophorales) và bộ Nấm tán (Agaricales) là hai bộ đa dạng nhất, lần lượt chiếm 32% và 29% tổng số loài. Ở cấp họ, họ Nấm lỗ (Polyporaceae) là họ giàu loài nhất với 7 loài, tiếp đến là họ Nấm trắng (Tricholomataceae) với 4 loài. Đáng chú ý, mức độ bắt gặp của hầu hết các loài là không cao, với 24/31 loài (77%) được xếp vào nhóm "ít gặp". Điều này cho thấy nhiều loài nấm có thể có những yêu cầu sinh cảnh hẹp và đặc trưng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ sự đa dạng của các tiểu môi trường sống trong khu vực để bảo tồn nguồn gen nấm.

4.2. Giá trị của các loài nấm từ nấm dược liệu đến nấm gây hại

Nghiên cứu đã xác định được các nhóm nấm có ý nghĩa khác nhau. Về mặt tích cực, đã ghi nhận 2 loài nấm ăn được (Auricularia polytricha - Mộc nhĩ, Pleurotus ostreatus - Nấm sò) và 2 loài nấm dược liệu quý (Ganoderma applanatum - Nấm linh chi lưỡi cày, Coriolus versicolor - Nấm vân chi). Đây là những nguồn gen nấm có tiềm năng khai thác và phát triển. Tuy nhiên, như đã đề cập, nhóm nấm có hại chiếm tỷ lệ áp đảo (88%), bao gồm các loài ký sinh trên lá, thân của Thông, Keo, Bạch đàn và các loài hoại sinh gây mục rỗng gỗ. Sự phân loại này cung cấp một cơ sở dữ liệu quan trọng, giúp các nhà quản lý xác định đối tượng cần bảo vệ, phát triển và đối tượng cần kiểm soát trong các chương trình quản lý tài nguyên rừng.

V. Top 3 giải pháp quản lý bền vững và bảo tồn nấm

Dựa trên kết quả đánh giá hiện trạng đa dạng nấm và các thách thức đã xác định, việc đề xuất các giải pháp quản lý bền vững là bước đi cần thiết để bảo vệ và phát huy giá trị của tài nguyên nấm tại rừng núi Luốt. Các giải pháp này không chỉ nhằm mục đích bảo tồn đa dạng sinh học mà còn hướng tới việc giảm thiểu tác hại từ các loài nấm bệnh và khai thác tiềm năng của các loài nấm có ích. Một chiến lược quản lý tổng hợp cần kết hợp giữa giám sát khoa học, can thiệp lâm sinh và định hướng nghiên cứu ứng dụng. Việc thực thi hiệu quả các giải pháp này sẽ góp phần duy trì một hệ sinh thái rừng khỏe mạnh và đa dạng, phục vụ tốt hơn cho mục tiêu đào tạo, nghiên cứu và phát triển bền vững của Trường Đại học Lâm nghiệp. Dưới đây là ba giải pháp trọng tâm được đề xuất, có tính khả thi cao và phù hợp với điều kiện thực tế của khu vực.

5.1. Xây dựng chương trình giám sát đa dạng sinh học nấm định kỳ

Thiết lập một chương trình giám sát dài hạn là giải pháp nền tảng. Chương trình này nên được thực hiện định kỳ (hàng năm hoặc 2-3 năm/lần) tại các ô tiêu chuẩn đã được thiết lập. Mục tiêu là theo dõi sự thay đổi về thành phần loài và sự phong phú của các quần thể nấm, đặc biệt là các loài chỉ thị, loài quý hiếm và các loài gây hại. Dữ liệu thu thập được sẽ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy thoái của hệ sinh thái rừng hoặc sự bùng phát của dịch bệnh, từ đó đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Việc giám sát cũng cần kết hợp các chỉ số đa dạng sinh học như chỉ số đa dạng Shannon-Wienerchỉ số đa dạng Simpson để có đánh giá định lượng chính xác hơn.

5.2. Quản lý tác động và bảo vệ môi trường sống của nấm

Cần có những quy định cụ thể để giảm thiểu tác động tiêu cực của con người. Các hoạt động như chăn thả gia súc cần được quy hoạch vào những khu vực nhất định, tránh làm xáo trộn lớp thảm mục và đất mặt - môi trường sống chính của nhiều loài nấm. Các hoạt động du lịch, ngoại khóa cần được hướng dẫn để không gây tổn hại đến hệ sinh thái. Bên cạnh đó, các biện pháp lâm sinh như duy trì một lượng gỗ chết phù hợp trong rừng có thể tạo môi trường sống cho các loài nấm hoại sinh có lợi, góp phần tăng cường đa dạng sinh học nấm và thúc đẩy chu trình dinh dưỡng.

5.3. Hướng đi nghiên cứu và phát triển nấm ăn nấm dược liệu

Cần đẩy mạnh các nghiên cứu chuyên sâu nhằm bảo tồn nguồn gen nấm có giá trị đã được phát hiện. Các đề tài nghiên cứu về phân lập, nuôi trồng các loài nấm ăn đượcnấm dược liệu như Nấm sò, Mộc nhĩ, Nấm vân chi trên các giá thể địa phương cần được ưu tiên. Thành công trong việc nhân giống và nuôi trồng không chỉ tạo ra các sản phẩm có giá trị kinh tế mà còn giúp giảm áp lực khai thác từ tự nhiên, góp phần vào công tác bảo tồn. Đây là hướng đi thiết thực, gắn liền nghiên cứu khoa học với phát triển bền vững và tạo ra lợi ích cụ thể.

VI. Tương lai nghiên cứu và phát triển tài nguyên nấm

Nghiên cứu về đa dạng sinh học các loài nấm tại rừng thực nghiệm núi Luốt đã mở ra một hướng đi quan trọng nhưng đây mới chỉ là bước khởi đầu. Tương lai của công tác nghiên cứu và quản lý tài nguyên rừng bền vững tại đây phụ thuộc vào việc áp dụng các công nghệ tiên tiến hơn và cách tiếp cận liên ngành. Việc chỉ dựa vào đặc điểm hình thái để định danh có thể dẫn đến những nhầm lẫn, đặc biệt với các loài có hình thái tương tự nhau. Do đó, việc tích hợp các phương pháp hiện đại là yêu cầu tất yếu để nâng cao độ chính xác và chiều sâu của các nghiên cứu trong tương lai. Hơn nữa, việc hiểu rõ mối tương tác phức tạp giữa nấm, cây chủ, và các yếu tố môi trường khác sẽ là chìa khóa để xây dựng các mô hình quản lý hiệu quả, thích ứng với những thay đổi của môi trường và khí hậu. Mục tiêu cuối cùng là biến rừng thực nghiệm núi Luốt không chỉ là một đối tượng nghiên cứu mà còn là một hình mẫu về bảo tồn đa dạng sinh họcphát triển bền vững.

6.1. Tiềm năng ứng dụng sinh học phân tử trong định danh nấm

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp hình thái học, các nghiên cứu trong tương lai cần ứng dụng các kỹ thuật sinh học phân tử trong định danh nấm. Các phương pháp như giải trình tự ITS (Internal Transcribed Spacer) - một đoạn DNA đặc trưng được coi là mã vạch DNA cho nấm - sẽ cung cấp khả năng định danh loài với độ chính xác và tin cậy cao. Việc xây dựng một thư viện mã vạch DNA cho các loài nấm tại núi Luốt sẽ là một tài sản khoa học vô giá, giúp giải quyết các vấn đề phân loại phức tạp và phát hiện các loài mới, đóng góp thiết thực vào việc xây dựng cơ sở dữ liệu về khu hệ nấm Việt Nam.

6.2. Hướng tới phát triển bền vững hệ sinh thái rừng núi Luốt

Tất cả các nỗ lực nghiên cứu và quản lý đều hướng tới một mục tiêu chung: phát triển bền vững hệ sinh thái rừng núi Luốt. Điều này có nghĩa là duy trì sự cân bằng giữa các chức năng của rừng: chức năng phòng hộ (bảo vệ đất, nước), chức năng sản xuất (cung cấp lâm sản, dược liệu), chức năng xã hội (nghiên cứu, giáo dục, giải trí) và quan trọng nhất là chức năng bảo tồn đa dạng sinh học. Quản lý tài nguyên nấm là một phần không thể tách rời của chiến lược tổng thể này, đảm bảo rằng sự phong phú của giới nấm được bảo vệ và các giá trị của chúng được khai thác một cách hợp lý cho các thế hệ tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nếu nhƣ trong hệ thống phân loại các loài sinh vật có 5 giới, hai giới khởi sinh (Monera) và nguyên sinh (Protista) là hai giới có độ tiến hóa thấp nhất thì 2 giới thực vật (Plantae) và động vật (Animalia) là hai giới tiến hóa nhất. Và để chuyển hóa giữa 2 cấp bậc tiến hóa đó trong thang bậc tiến hóa đó chính là giới nấm (Fungi). Với vai trò nối tiếp và chuyển hóa trong quá trình tiến hóa của sinh vật theo 2 hƣớng là thực vật và động vật nhƣ vậy đủ thấy nấm có vai trò vô cùng quan trọng trong tiến hóa. Đối với trong cuộc sống đời thƣờng với đặc điểm là những sinh vật nhân thực, đơn bào hay đa bào, cấu trúc dạng sợi, phần lớn có thành tế bào chứa chitin, không có lục lạp.

Phƣơng thức sinh sống: dị dƣỡng (hoại sinh hoặc kí sinh). Đại diện: Nấm men, Nấm sợi, Nấm đảm và Địa y. Cùng với sự đa dạng về thành phần loài, cũng nhƣ nơi sống thì nấm phân bố trên toàn thế giới và phát triển ở nhiều dạng môi trƣờng sống khác nhau, kể cả sa mạc. Đa phần nấm sống trên cạn nhƣng một số loài chỉ tìm thấy ở dƣới nƣớc.

Nấm và vi khuẩn là những loài sinh vật phân hủy chính có vai trò quan trọng đối với các hệ sinh thái trên cạn trên toàn thế giới. Dựa theo tỉ lệ giữa số loài nấm với số loài thực vật trên cùng một môi trƣờng, ngƣời ta ƣớc tính giới nấm có khoảng 1,5 triệu loài.000 loài nấm đã đƣợc các nhà phân loại học phát hiện và miêu tả. Tuy nhiên, kích cỡ thật sự của giới nấm đang còn là một ẩn số bí ẩn. Cho đến những năm gần đây, nhiều loài nấm đã đƣợc miêu tả dựa trên những đặc điểm hình thái, nhƣ kích cỡ và hình dạng các bào tử hay thể quả dựa trên khái niệm loài sinh vật với sự trợ giúp của các công cụ phân tử nhƣ phƣơng pháp Dideoxy, đã gia tăng mạnh cách thức và khả năng ƣớc tính sự đa dạng của nấm trong phạm vi các nhóm phân loại khác nhau.

Chính vì sự đa dạng của nấm nhƣ vậy dẫn đến chúng đóng những vai trò hết sức quan trọng trong sinh giới cũng nhƣ cuộc sống con ngƣời. Chúng là nhân tố phân hủy các vật chất hữu cơ và không thể thiếu đƣợc trong các chu trình chuyển hóa vật chất. Ngoài ra, trong đời sống nó còn đóng một vai trò rất quan trọng đó là đƣợc dùng để làm thức ăn hoặc trong quá trình lên men và làm 1 thuốc bởi trong chúng có chứa các chất đứa điều chế kháng sinh, hoóc môn trong y học và nhiều loại enzym. Tuy nhiên, trong nấm có chứa 1 số chất mẫn cảm với con ngƣời nhƣ mycotoxin, ancaloit, polyketit nên một số loại nấm đƣợc dùng để kích thích tác động lên trí tuệ và hành vi của con ngƣời.

Một số loại nấm có thể gây bệnh cho con ngƣời,động vật cũng nhƣ bệnh dịch cho cây trồng gây hại mùa màng và có thể gây tác động lớn lên an ninh lƣơng thực và kinh tế. Từ đó qua điều tra tham khảo tại khu vực nghiên cứu, thấy rằng nơi đây chƣa có nhiều công trình nghiên cứu về đa dạng sinh học các loài nấm. Vì vậy tôi thực hiện đề tài “Đánh giá sự đa dạng sinh học các loài nấm và đề xuất các giải pháp quản lý chúng tại rừng thực nghiệm núi Luốt – Trường Đại Học Lâm Nghiệp. Nhằm bổ sung thông tin về các loài nấm nơi đây, về đặc điểm hình thái, sự phát triển của nấm theo thời gian trong năm, vị trí gây bệnh trên cây chủ… làm cơ sở quản lý các loài nấm.

2 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên Thế Giới Là một giới riêng biệt trong thang bậc phân loại, tuy nhiên so với 2 giới là động vật và thực vật thì các công trình nghiên cứu về nấm đang còn rất hạn chế. Trong cuộc sống hiện tại, không phủ nhận đƣợc lợi ích vô cùng to lớn và tiềm ẩn của nấm. Vì thế, mà các công trình, đề tài nghiên cứu về nấm ngày càng nhiều.

Trên thế giới, nấm là một đối tƣợng đƣợc rất nhiều nƣớc quan tâm và phát triển chúng điển hình nhƣ Trung Quốc nổi tiếng với sản phẩm là Đông trùng hạ thảo, hay các công trình khác nghiên cứu về các loài nấm dƣợc liệu nhƣ về nấm linh chi xanh gồm có rất nhiều những công trình nghiên cứu nhƣ: Nghiên cứu Chem Pharm Bull (Nhật Bản) tháng 7 năm 2000 nghiên cứu về nấm lim xanh. Nghiên cứu Enzyme Microb Technol (Trung Quốc) tháng 8 năm 2000 cũng nghiên cứu về nấm chữa bệnh lim xanh. Rồi cho đến việc phát triển trồng các loài nấm ăn ở các nƣớc nhƣ Thái Lan với loài nấm rơm, nấm khuy trắng, nấm bào ngƣ, nấm Yanagi matsutake. Hàn Quốc với nấm linh chi.

Những năm gần đây nhiều nhà nấm học đều ủng hộ quan điểm phân loại của Hibbett và M. Aime (2006) trong cuốn "Kingdom Fungi" mà Kirk P. biên soạn trong cuốn "Từ điển Nấm" (Dictionary of the Fungi) xuất bản lần thứ 10 năm 2008. Chủ yếu là nâng ngành phụ nấm Đảm (Basidiomycotina) thành ngành chính (Basidio-mycota).

Theo Maogang (2000), Trung Quốc có khoảng 6000 loài, số loài đã biết có gần 2000 loài, phần lớn chúng thuộc các loài nấm Lỗ. Tại Ấn Độ, nhiều nhà nấm học đã nghiên cứu về nấm Lỗ ở một số vùng khác nhau nhƣ Radariv et al đã nghiên cứu phát hiện 256 loài nấm Lỗ ở Tây Ghats bang Maharashtra. Trong danh lục nấm Lỗ Israel, Daniel Tura (2010) và cộng sự đã ghi chép đƣợc 242 loài thuộc 11 chi. Trong rừng mƣa nhiệt đới Brazil năm 2002, Tatiana B.

Gibertoni cũng thông báo về số loài nấm Lỗ mọc trong rừng trên các dạng khác 3 nhau nhƣ trên gỗ, trên cây sống, trên đất.Tại Litva một số tác giả đã nghiên cứu thành phần loài nấm Lớn và nấm Nhầy, năm 2013 công bố 326 loài nấm Lớn tại vƣờn Asveja Regional (Lithuania). Năm 2013 Roy Halling, vƣờn Thực vật New York Mỹ đã phát hiện nhiều loài nấm nhiệt đới và cận nhiệt đới ở Indonesia, Malaysia, Papua New Guinea và Thái lan. Nhà nấm học Nhật Bản, tiến sỹ Tsutomu Hattori đã nghiên cứu nấm Lỗ ở các nƣớc Nhật Bản, Trung Quốc, Malaysia và Thái lan; Nakason K.K đã công bố một số loài thuộc chi Epithele (bộ nấm Lỗ Polyporales) ở Thái Lan và một số nƣớc khác nhƣ Côngô, Nam Phi và Đài Loan. Đặc biệt, những năm gần đây các nhà nấm học tập trung phân loại nấm Linh chi (Ganoderma sp.) ở các nƣớc nhiệt đới.

Việc nhận biết đặc điểm hình thái của nấm đã có từ lâu, từ khi con ngƣời biết sử dụng nấm làm thức ăn. Tuy vậy, khi đó nó chƣa trở thành một môn khoa học. Khoa học nghiên cứu nấm đƣợc hình thành từ thế kỷ XVIII. Năm 1729, Michell lần đầu tiên quan sát nấm bằng kính hiển vi và đăng bài trên tạp chí “Các chi thực vật”.

Năm 1772 trong cuốn “Hệ thống tự nhiên” Lineaus đƣa ra 10 chi nấm mọc trên đất. Nhiều khoa học nổi tiếng thời kỳ sau này là Peron, Fries, Sweinitz, Corda, Berkley. Khoa học bệnh cây bắt đầu gắn liền với nấm học từ năm 1851. Ngƣời sáng lập là A.

Sau này, với sự phát triển đột phá của khoa học kỹ thuật, các nhà khoa học đã phát hiện ra nhiều loài nấm mới và nêu tên chúng trong danh lục các loài nấm. Những căn cứ để phân loại nấm: dựa vào đặc điểm hình thái, phƣơng thức dị dƣỡng của nấm, quá trình sinh trƣởng, phát triển của nấm. Năm 1881, nhà khoa học Phần Lan Karsten đã đề cập đến việc phân loại nấm dựa vào hình thái thể quả và mỗi quan hệ thân thuộc của chúng, đã đƣợc đông đảo các nhà nấm học trên thế giới công nhận nhƣ: Cuningham G. Đến năm1893, nhà nấm học Phần Lan Donk đã hoàn thiện cho hệ thống phân loại của Karsten.

Quan điểm phân loại này đƣợc rất nhiều khoa học trên 4 thế giới chấp nhận nhƣ: Mayer E. Năm 1971, Aisworth đã đƣa ra hệ thống phân loại nấm một cách hoàn chỉnh. Trong hệ thống phân loại này ông đã dựa vào đặc điểm hình thái của thể quả, đặc điểm giải phẫu và phƣơng thức dinh dƣỡng đã chia giới nấm (Mycota) thành hai ngành: Ngành nấm Nhầy (Myxomycota) và ngành nấm Thật (Eumycota). Từ hai ngành trên, tác giả lại chia thành các lớp, lớp phụ, bộ, họ, chi và loài.

Nhƣ vậy, trong một taxon đơn vị phân loại nhỏ nhất là loài. Tại Tokyo (Nhật Bản), Hiệp hội nấm quốc tế đã đƣợc thành lập năm 1971, đã nêu ra hệ thống phân loại chia giới sinh vật ra thành 6 giới. Nấm đƣợc chia vào giới riêng (dinh dƣỡng hút) khác với giới thực vật (quang hợp) và động vật (dinh dƣỡng nuốt). Trong giới sinh vật đa bào, loài sinh vật nhân thật có rất nhiều quan điểm và hệ thống phân loại, sắp xếp khác nhau.

Cho đến nay, hệ thống phân loại nấm của Ainsworth đã và đang đƣợc các nhà nấm học trên thế giới sử dụng. Ở Việt Nam Đối với Việt Nam giai đoạn 1890 – 1928, tổng cộng có khoảng 200 loài, trong đó 28 loài phân bố ở Trung bộ và 37 loài ở Bình Trị Thiên với 6 loài phân bố ở đèo Hải Vân: Amauroderma rude (Berk) Torrend, Hymenochaete adusta (Lév.) Bres, Laetiporus sulphureus (Bull. Fr) Murr, Microporus affinis (Blume & Nees) O. Ktze, Phylloporia fructica (Berk & Curt) Ryv.

và Polyporus grammocephalus Berk. Phạm Hoàng Hộ (1953) là ngƣời Việt Nam đầu tiên có công trình nghiên cứu về nấm với tác phẩm “Cây cỏ miền nam Việt Nam” ông đã mô tả vắn tắt 48 chi, 31 loài nấm. Ở miền bắc Việt Nam, việc nghiên cứu nấm đƣợc bắt đầu vào năm 1954 tại Đại học Tổng hợp Hà Nội lúc bấy giờ với các công trình tiêu biểu của Nguyễn Văn Diễn (1965) đã mô tả 28 loài nấm ăn đƣợc và 10 loài nấm độc, Trƣơng Văn Năm (1965) “Nghiên cứu nấm sống trên gỗ ở lâm trƣờng Hữu Lũng”, Trịnh 5 Tam Kiệt với đề tài “Bƣớc đầu điều tra bộ Aphyllophorales vùng Hà Nội” (1965) và “Sơ bộ điều tra nghiên cứu các loài nấm ăn và nấm độc chính ở một số vùng miền Bắc Việt Nam” (1966). Bên cạnh đó còn có các tác giả: Lê Bá Dũng (1977) “Nghiên cứu họ Polyporaceae miền Bắc Việt Nam” đã mô tả 22 loài; Lê Văn Liễu (1977) “Một số nấm ăn đƣợc và nấm độc ở rừng” với 118 loài; Năm 1978, Trịnh Tam Kiệt công bố “Những dẫn liệu về hệ nấm sống trên gỗ vùng Nghệ An”, tác giả đã mô tả 90 loài nấm sống trên gỗ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ