Đánh giá sinh trưởng loài mạy sang dendrocalamuss membranaceus munro tại huyện yên châu sơn la

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá sinh trưởng loài mạy sang dendrocalamuss membranaceus munro tại huyện yên châu sơn la, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan sinh trưởng loài Mạy Sang tại Yên Châu Sơn La

Loài Mạy Sang, với tên khoa học là Dendrocalamus membranaceus Munro, là một nguồn tài nguyên lâm sản ngoài gỗ có vai trò quan trọng tại nhiều quốc gia, đặc biệt là khu vực Đông Nam Á. Tại Việt Nam, cây Mạy Sang (hay còn gọi là Luồng) đã gắn bó mật thiết với đời sống người dân, mang lại giá trị kinh tế cao và góp phần bảo vệ môi trường sinh thái. Nghiên cứu về sinh trưởng loài Mạy Sang tại huyện Yên Châu, tỉnh Sơn La, mang ý nghĩa cấp thiết trong bối cảnh tài nguyên rừng đang chịu nhiều áp lực. Việc hiểu rõ quy luật sinh trưởng, phát triển của loài cây này không chỉ giúp tối ưu hóa sản lượng, chất lượng mà còn là cơ sở để đề xuất các giải pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp, hướng tới phát triển bền vững. Khu vực Yên Châu, Sơn La, với điều kiện tự nhiên đặc thù của vùng Tây Bắc, là địa bàn lý tưởng để đánh giá khách quan khả năng thích ứng và tiềm năng phát triển của Mạy Sang. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng, Mạy Sang là loài ưa sáng, mọc nhanh, chu kỳ kinh doanh ngắn, và có khả năng chống chịu điều kiện khắc nghiệt. Tuy nhiên, việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào canh tác vẫn còn hạn chế, dẫn đến chất lượng rừng trồng chưa đồng đều. Đề tài này tập trung vào việc đánh giá chi tiết các chỉ tiêu sinh trưởng như đường kính, chiều cao, và chất lượng cây trong các mô hình canh tác khác nhau, từ đó cung cấp luận cứ khoa học cho việc quy hoạch và phát triển vùng nguyên liệu Mạy Sang tập trung, nâng cao sinh kế người dân và đóng góp vào ngành công nghiệp chế biến lâm sản.

1.1. Giới thiệu về loài Dendrocalamus membranaceus Munro

Cây Mạy Sang, còn được biết đến với tên Luồng Thanh Hóa, thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), phân họ Tre nứa (Bambusoideae). Đây là loài cây thân gỗ, mọc cụm, có tốc độ sinh trưởng nhanh và chu kỳ khai thác ngắn. Theo Ngô Quang Đê (1994), cây Mạy Sang trưởng thành có thể đạt chiều cao trung bình 10-17m và đường kính 10-12cm ở những nơi có điều kiện lập địa tốt. Loài này có giá trị sử dụng đa dạng, từ việc làm vật liệu xây dựng, cột chống trong hầm mỏ, đến làm nguyên liệu giấy chất lượng cao do chứa hàm lượng Cellulose lên tới 54%. Măng Mạy Sang cũng là một loại thực phẩm có giá trị dinh dưỡng. Tại Việt Nam, loài này phân bố tự nhiên và được trồng rộng rãi, đặc biệt là ở các tỉnh Tây Bắc và Bắc Trung Bộ. Việc nghiên cứu sâu về loài này là nền tảng cho công tác bảo tồn nguồn gen và phát triển kinh tế lâm nghiệp.

1.2. Đặc điểm sinh thái và điều kiện tự nhiên tại Yên Châu

Dendrocalamus membranaceus Munro là loài ưa khí hậu nóng ẩm, với nhiệt độ trung bình năm từ 22-24°C và lượng mưa 1600-2000mm. Về thổ nhưỡng, cây sinh trưởng tốt trên đất feralit nâu vàng, đất sét pha, tầng đất sâu và thoát nước tốt. Huyện Yên Châu, Sơn La, nằm trong vùng khí hậu Tây Bắc nhiệt đới gió mùa, có hai mùa rõ rệt, là điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của Mạy Sang. Địa hình tại đây tương đối phức tạp, bị chia cắt bởi các dãy núi đá vôi, tạo ra các tiểu vùng khí hậu khác nhau. Đất đai chủ yếu là đất Feralit phát triển trên nhiều loại đá mẹ, nhìn chung phù hợp cho sản xuất nông lâm nghiệp. Tuy nhiên, độ dốc lớn và hiện tượng xói mòn là những thách thức không nhỏ, đòi hỏi các biện pháp canh tác phù hợp để đảm bảo sự phát triển bền vững của rừng trồng.

II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng sinh trưởng loài Mạy Sang

Quá trình sinh trưởng của loài Mạy Sang chịu tác động tổng hòa của nhiều yếu tố, bao gồm điều kiện tự nhiên và các biện pháp kỹ thuật của con người. Việc xác định và đánh giá đúng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này là chìa khóa để xây dựng mô hình canh tác hiệu quả. Yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất là điều kiện lập địa, bao gồm thổ nhưỡng và địa hình. Nghiên cứu tại Yên Châu cho thấy, Mạy Sang trồng ở chân đồi, nơi có tầng đất dày, độ ẩm cao và giàu dinh dưỡng, thường cho sinh trưởng về đường kính vượt trội so với khu vực sườn và đỉnh đồi. Yếu tố khí hậu Tây Bắc, với chế độ nhiệt ẩm đặc trưng, cũng ảnh hưởng trực tiếp đến mùa ra măng và tốc độ phát triển của cây. Bên cạnh các yếu tố tự nhiên, kỹ thuật canh tác đóng vai trò quyết định đến năng suất và chất lượng rừng. Hai mô hình được so sánh trong nghiên cứu là quảng canh và thâm canh đã cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Mô hình thâm canh, với việc đầu tư bón phân và chăm sóc định kỳ, không chỉ giúp cây phát triển nhanh hơn về cả đường kính và chiều cao mà còn cải thiện độ đồng đều của lâm phần. Ngược lại, mô hình quảng canh, phụ thuộc chủ yếu vào tự nhiên, thường cho trữ lượng rừng tre thấp hơn và chất lượng cây không ổn định. Mật độ trồng ban đầu và các biện pháp tỉa thưa, điều chỉnh cấu trúc bụi cây trong chu kỳ khai thác cũng là những yếu tố cần được quan tâm để tối ưu hóa không gian dinh dưỡng và ánh sáng cho từng cá thể.

2.1. Tác động của điều kiện thổ nhưỡng và địa hình

Kết quả nghiên cứu thực địa tại Yên Châu chỉ ra rằng đất đai là yếu tố nền tảng. Các ô tiêu chuẩn (OTC) được bố trí ở ba vị trí địa hình khác nhau (chân, sườn, đỉnh đồi) cho thấy sự khác biệt đáng kể. Tại vị trí chân đồi, đất có độ ẩm cao hơn, tầng mùn dày và ít bị rửa trôi, tạo điều kiện lý tưởng cho hệ rễ của Mạy Sang phát triển, từ đó thúc đẩy sinh khối và đường kính thân cây. Ngược lại, ở đỉnh đồi, đất thường khô hơn, tầng đất mỏng và nghèo dinh dưỡng hơn, làm hạn chế sự phát triển của cây. Độ dốc cũng là một trở ngại, gây khó khăn cho việc giữ nước và dinh dưỡng. Do đó, việc lựa chọn địa điểm trồng và áp dụng các biện pháp cải tạo đất là vô cùng quan trọng trong kỹ thuật lâm sinh Mạy Sang.

2.2. Ảnh hưởng của phương thức canh tác thâm canh và quảng canh

Sự khác biệt giữa hai phương thức canh tác là rất rõ nét. Mô hình trồng Mạy Sang thâm canh tại Yên Châu được bón phân NPK và phân chuồng định kỳ, đồng thời được phát dọn thực bì 2 lần/năm. Điều này giúp cải thiện đáng kể dinh dưỡng trong đất, nâng cao khả năng cạnh tranh của cây trồng và tạo ra một lâm phần có chất lượng tốt hơn hẳn. Các chỉ số về đường kính trung bình và chất lượng cây (tỷ lệ cây tốt) ở mô hình thâm canh luôn cao hơn so với mô hình quảng canh. Trong khi đó, mô hình quảng canh gần như không có sự đầu tư chăm sóc, cây phát triển phụ thuộc hoàn toàn vào điều kiện tự nhiên, dẫn đến sinh trưởng chậm và không đồng đều. Kết quả này khẳng định vai trò quyết định của các biện pháp kỹ thuật trong việc nâng cao giá trị kinh tế của rừng trồng Mạy Sang.

III. Phương pháp nghiên cứu lâm nghiệp đánh giá sinh trưởng Mạy Sang

Để đánh giá khách quan và khoa học tình hình sinh trưởng loài Mạy Sang tại Yên Châu, một hệ thống phương pháp nghiên cứu lâm nghiệp bài bản đã được áp dụng. Phương pháp luận của nghiên cứu này là sự kết hợp giữa kế thừa số liệu, điều tra ngoại nghiệp và phân tích nội nghiệp. Giai đoạn đầu, các tài liệu về điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội của huyện Yên Châu, cùng với các nghiên cứu trước đây về giống mạy sang được tổng hợp để xây dựng nền tảng lý luận. Tiếp theo, phương pháp điều tra ngoại nghiệp đóng vai trò trung tâm. Tổng cộng 06 ô tiêu chuẩn (OTC), mỗi ô có diện tích 500m2 (20x25m), đã được thiết lập. Các OTC này được phân bổ đều cho hai mô hình canh tác (thâm canh và quảng canh), và trong mỗi mô hình, chúng được bố trí ở ba vị trí địa hình khác nhau: chân đồi, sườn đồi và đỉnh đồi. Việc bố trí này nhằm đánh giá tác động đồng thời của cả yếu tố kỹ thuật và điều kiện lập địa. Trong mỗi OTC, tất cả các cá thể Mạy Sang đều được đánh số, xác định tuổi, đo đếm các chỉ tiêu sinh trưởng chính như đường kính ngang ngực (D1.3) và chiều cao vút ngọn (HVN). Các dữ liệu này sau đó được xử lý bằng phần mềm thống kê trong giai đoạn nội nghiệp để tính toán các chỉ số quan trọng như giá trị trung bình, phương sai, hệ số biến động, và thực hiện các kiểm định so sánh (tiêu chuẩn U, χ2) để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê hay không.

3.1. Quy trình thu thập số liệu tại các ô tiêu chuẩn OTC

Quy trình thu thập số liệu ngoại nghiệp được tiến hành một cách cẩn thận và có hệ thống. Trong mỗi OTC, từng bụi Mạy Sang được đánh số thứ tự. Sau đó, trong mỗi bụi, các cây (thân khí sinh) được xác định tuổi dựa trên đặc điểm hình thái như màu sắc vỏ, sự hiện diện của lớp phấn trắng và địa y. Đường kính ngang ngực (D1.3) được đo bằng thước kẹp kính hoặc thước dây ở vị trí 1.3m so với mặt đất. Chiều cao vút ngọn (HVN) được đo bằng thước đo cao Blume-Leiss. Ngoài ra, chất lượng cây cũng được phân loại thành 3 cấp: tốt, trung bình, xấu dựa trên các tiêu chí về hình thái (thẳng, không sâu bệnh, không cụt ngọn) và kích thước đường kính. Song song đó, các ô dạng bản (ODB) được lập để điều tra cây bụi thảm tươi và phẫu diện đất được đào để phân tích các đặc tính thổ nhưỡng.

3.2. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu thống kê

Sau khi thu thập, toàn bộ số liệu được nhập vào phần mềm Excel để xử lý. Các tham số thống kê mô tả như giá trị trung bình (đường kính, chiều cao), sai tiêu chuẩn (S), phương sai (S^2), và hệ số biến động (S%) được tính toán cho từng OTC. Để so sánh sự khác biệt về sinh trưởng giữa các vị trí địa hình và giữa hai mô hình canh tác, tiêu chuẩn U của phân bố chuẩn được sử dụng. Nếu giá trị |U| tính toán lớn hơn giá trị tới hạn (1.96 ở mức ý nghĩa 5%), sự khác biệt được xem là có ý nghĩa thống kê. Đối với việc so sánh chất lượng rừng (tỷ lệ cây tốt, trung bình, xấu), tiêu chuẩn χ2 (Chi-squared) được áp dụng. Các phương pháp nghiên cứu lâm nghiệp này đảm bảo kết quả có độ tin cậy cao, làm cơ sở vững chắc cho các kết luận và khuyến nghị.

IV. Bí quyết tối ưu sinh trưởng Mạy Sang qua 2 mô hình canh tác

Kết quả nghiên cứu thực tiễn tại Yên Châu, Sơn La đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về hiệu quả vượt trội của mô hình thâm canh so với quảng canh trong việc tối ưu hóa sinh trưởng loài Mạy Sang. Đây chính là bí quyết then chốt để nâng cao năng suất và chất lượng rừng trồng. Cụ thể, khi so sánh các chỉ tiêu sinh trưởng cốt lõi, mô hình thâm canh luôn cho thấy sự ưu việt. Về đường kính ngang ngực (D1.3), cây Mạy Sang trong mô hình thâm canh có đường kính trung bình cao hơn đáng kể. Ví dụ, ở vị trí chân đồi, đường kính trung bình của mô hình quảng canh là 9.96 cm, trong khi mô hình thâm canh là 9.44 cm, tuy nhiên ở các vị trí khác, mô hình thâm canh thể hiện sự vượt trội rõ rệt và đồng đều hơn. Sự khác biệt này là kết quả trực tiếp của việc bón phân, cung cấp kịp thời nguồn dinh dưỡng thiết yếu cho cây trong giai đoạn phát triển măng. Tương tự, chiều cao vút ngọn (HVN) ở mô hình thâm canh cũng cao hơn. Chiều cao trung bình ở mô hình thâm canh dao động từ 9.39m đến 10.05m, trong khi ở mô hình quảng canh chỉ từ 7.93m đến 8.69m. Điều này cho thấy việc đầu tư chăm sóc không chỉ tác động đến đường kính mà còn thúc đẩy cây vươn cao, tăng sinh khốitrữ lượng rừng tre. Một điểm đáng chú ý nữa là mô hình thâm canh giúp tạo ra một lâm phần đồng đều hơn, thể hiện qua việc kiểm định sự thuần nhất giữa các OTC ở các vị trí địa hình khác nhau cho kết quả ổn định hơn so với mô hình quảng canh.

4.1. So sánh chi tiết chỉ tiêu đường kính và chiều cao

Phân tích sâu hơn về số liệu cho thấy, sự khác biệt về đường kính (D1.3) và chiều cao (HVN) không chỉ tồn tại giữa hai mô hình mà còn giữa các vị trí địa hình trong cùng một mô hình. Trong mô hình quảng canh, sinh trưởng của cây phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên, do đó sự chênh lệch giữa chân đồi (sinh trưởng tốt nhất) và đỉnh đồi (sinh trưởng kém nhất) là rất lớn. Tuy nhiên, trong mô hình thâm canh, nhờ có sự can thiệp của con người thông qua bón phân và chăm sóc, sự chênh lệch này được thu hẹp. Điều này chứng tỏ kỹ thuật lâm sinh thâm canh có khả năng khắc phục một phần những bất lợi của điều kiện lập địa, giúp rừng Mạy Sang phát triển đồng đều và ổn định hơn trên quy mô lớn, tạo tiền đề cho việc cơ giới hóa và tối ưu hóa chu kỳ khai thác.

4.2. Đánh giá chất lượng và cấu trúc rừng trồng Mạy Sang

Chất lượng rừng trồng là một chỉ tiêu tổng hợp, phản ánh hiệu quả kinh tế cuối cùng. Kết quả phân loại cho thấy, tỷ lệ cây tốt ở mô hình thâm canh cao hơn hẳn so với mô hình quảng canh. Việc bón phân không chỉ làm tăng kích thước mà còn giúp cây khỏe mạnh, thân thẳng, ít sâu bệnh, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường vật liệu xây dựng và chế biến. Về cấu trúc, phân bố số cây theo cấp đường kính (N/D) ở mô hình thâm canh có xu hướng dịch chuyển về phía các cấp đường kính lớn, cho thấy một lâm phần trưởng thành và có chất lượng cao. Ngược lại, mô hình quảng canh có sự phân bố dàn trải hơn, với nhiều cây ở cấp đường kính nhỏ. Đây là minh chứng thuyết phục cho thấy đầu tư vào thâm canh là hướng đi đúng đắn để phát triển bền vững rừng Mạy Sang.

V. Ứng dụng kết quả nghiên cứu sinh trưởng Mạy Sang bền vững

Những kết quả thu được từ đề tài “Đánh giá sinh trưởng loài Mạy Sang (Dendrocalamus membranaceus Munro) tại huyện Yên Châu – Sơn La” không chỉ mang giá trị học thuật mà còn có khả năng ứng dụng thực tiễn cao, trực tiếp góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững kinh tế-xã hội địa phương. Dựa trên những phân tích về ảnh hưởng của điều kiện lập địa và kỹ thuật canh tác, các giải pháp cụ thể có thể được xây dựng và triển khai. Về mặt kỹ thuật, việc khuyến khích người dân chuyển đổi từ phương thức quảng canh sang thâm canh là ưu tiên hàng đầu. Cần xây dựng các quy trình kỹ thuật chuẩn, hướng dẫn chi tiết về mật độ trồng, cách thức và liều lượng bón phân phù hợp với từng loại đất, cũng như thời điểm chăm sóc, tỉa thưa hợp lý để tối ưu hóa năng suất. Các mô hình nông lâm kết hợp, trồng xen Mạy Sang với các loại cây khác, cũng cần được nghiên cứu để tăng hiệu quả sử dụng đất và đa dạng hóa thu nhập. Về mặt kinh tế, việc nâng cao chất lượng rừng Mạy Sang sẽ mở ra cơ hội lớn cho ngành công nghiệp chế biến. Sản phẩm Mạy Sang chất lượng cao có thể được sử dụng làm vật liệu xây dựng tiên tiến, ván ép, đồ thủ công mỹ nghệ xuất khẩu, và đặc biệt là nguyên liệu giấy cao cấp. Điều này không chỉ làm tăng giá trị kinh tế của cây Mạy Sang mà còn tạo thêm việc làm, cải thiện sinh kế người dân vùng cao. Chính sách hỗ trợ của nhà nước về vốn, giống, và kỹ thuật là cần thiết để thúc đẩy quá trình này.

5.1. Đề xuất giải pháp kỹ thuật lâm sinh tối ưu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp kỹ thuật cụ thể được đề xuất. Thứ nhất, cần lựa chọn giống Mạy Sang có chất lượng tốt, nguồn gốc rõ ràng để đảm bảo tiềm năng sinh trưởng cao. Thứ hai, khi trồng mới, cần ưu tiên những khu vực có điều kiện lập địa thuận lợi như chân đồi, sườn đồi thoải, tầng đất dày. Thứ ba, áp dụng quy trình bón phân hợp lý, đặc biệt là bón lót trước khi trồng và bón thúc vào đầu mùa mưa, trước mùa ra măng. Công thức bón phân có thể tham khảo từ mô hình thâm canh đã nghiên cứu: 3kg NPK và 5kg phân chuồng cho mỗi bụi hàng năm. Thứ tư, cần thực hiện dọn thực bì và tỉa thưa định kỳ để loại bỏ các cây già, sâu bệnh, tạo không gian cho các thế hệ măng mới phát triển khỏe mạnh.

5.2. Định hướng phát triển kinh tế và bảo tồn nguồn gen

Để phát triển Mạy Sang một cách bền vững, cần có chiến lược đồng bộ. Về kinh tế, cần hình thành các chuỗi giá trị từ trồng, khai thác, chế biến đến tiêu thụ sản phẩm, kết nối người dân với doanh nghiệp. Xây dựng các vùng nguyên liệu tập trung gắn với nhà máy chế biến sẽ giúp ổn định đầu ra và nâng cao hiệu quả kinh tế. Về xã hội, các chương trình tập huấn, chuyển giao kỹ thuật cần được tổ chức thường xuyên để nâng cao nhận thức và kỹ năng canh tác cho người dân. Song song với phát triển kinh tế, công tác bảo tồn nguồn gen Mạy Sang bản địa tại Sơn La cũng cần được chú trọng. Việc lưu giữ các giống cây có đặc tính tốt sẽ là nền tảng cho công tác chọn tạo giống và phát triển lâm nghiệp trong tương lai, đảm bảo sự đa dạng sinh học và khả năng thích ứng của loài trước những biến đổi của môi trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là tài nguyên vô cùng quý giá và phong phú của đất nƣớc, cũng nhƣ một loại vùng đệm đặc biệt có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và duy trì hệ sinh thái toàn cầu, nhƣng chức năng sinh thái quan trọng nhất của rừng là điều hòa khí hậu, giữ và điều tiết nguồn nƣớc, bảo vệ đất. Ngày nay khi áp lực vào tài nguyên rừng càng lớn, môi trƣờng ngày càng suy thoái thì vấn đề giữ rừng và phát triển rừng đặt ra rất cấp bách, diện tích rừng bị suy giảm một cách trầm trọng làm giảm khả năng cung cấp gỗ và lâm sản ngoài gỗ cho nền kinh tế quốc dân. Nhiệm vụ hiện nay của ngành lâm nghiệp là bên cạch việc lựa chọn các loài cây sinh trƣởng nhanh, chu kỳ khai thác ngắn, sớm cho sản phẩm mà còn khả năng phòng hộ sinh thái là rất cần thiết. Một trong những loài cây ƣa sáng, mọc nhanh đƣợc gây trồng phổ biến ở nƣớc ta là cây Mạy Sang (Dendrocalamuss membranaceus Munro) thuộc họ hòa thảo (Poaceae), họ phụ tre nứa ( ambusoideae).

Đây là loài cây sinh trƣởng nhanh, sớm cho thu hoạch và chịu đƣợc điều kiện khắc nghiệt, có nhiều công dụng đối với đời sống con ngƣời. Mặt khác chu kỳ kinh doanh ngắn, có thể khai thác cho sản phẩm hàng năm, là loài cây đa tác dụng và hiện nay đƣợc gây trồng rộng rãi, có giá trị kinh tế cao. Ở Việt Nam cây Mạy Sang có thể mọc tự nhiên hoặc trồng thành từng cụm phân tán ở các huyện ven sông Mã thuộc tỉnh Sơn La. Các huyện phía Tây tỉnh Thanh Hoá nhƣ Quan Hoá, Lang Chánh, á Thƣớc, Ngọc Lạc là vùng trồng rừng Mạy sang tập trung nhất (vì thế quen gọi là "Luồng thanh hoá"), nhƣng Mạy sang ở đây đều ở dạng cây trồng.

Có thể cây Mạy sang có nguồn gốc từ các tỉnh vùng Tây Bắc Việt Nam, thuộc vùng Thƣợng nguồn sông Mã nhƣ Sơn La, Hoà ình. Ở đây còn gặp cây mọc tự nhiên, nên đƣợc các ngƣời dân tộc Thái - Tây Bắc gọi với tên là Mạy sang. Ở các vùng khác chỉ gặp cây Mạy Sang ra hoa, nhƣng không thấy kết hạt, riêng ở Sơn La (huyện Yên Châu, Mộc Châu và các huyện ven sông Mã) đã gặp cây ra hoa, kết hạt và mọc thành cây con. Tuy nhiên chất lƣợng sinh trƣởng của cây Mạy Sang vẫn còn hạn chế vì thói quen canh tác của bà con tại nơi đây.

Chính vì thế tôi đã tiến hành thực hiện đề tài: “Đánh giá sinh trƣởng loài Mạy Sang (Dendrocalamuss membranaceus Munro) tại huyện Yên Châu – Sơn La”. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Tre trúc là một nguồn lâm sản ngoài gỗ chiếm một vị trí quan trọng trong tài nguyên rừng ở nhiều nƣớc trên thế giới, đặc biệt các nƣớc vùng phía Nam và Đông Nam Á. Ở các nƣớc này ngƣời dân đã biết sử dụng tre trúc từ lâu đời để tạo ra hàng trăm sản phẩm cho đời sống hàng ngày.

Nhiều loài tre trúc là nguồn nguyên liệu quan trọng cho ngành thủ công mỹ nghệ, công nghiệp chế biến nông lâm sản, công nghiệp giấy sợi, công nghiệp chế biến ván nhân tạo. Tre trúc cũng là vật liệu trong xây dựng kiến trúc, giao thông vận tải…Một số loài tre trúc cho măng ăn ngon đã trở thành đối tƣợng cung cấp thực phẩm có giá trị. Chính vì vị trí quan trọng của nguồn tài nguyên này nên tre trúc là đối tƣợng đƣợc các nhà khoa học nghiên cứu từ rất lâu về nhiều mặt nhƣ: Chọn giống, gây trồng, khai thác, sử dụng. Gần đây có nhiều nghiên cứu nhằm phát triển gây trồng một số loài tre trúc theo mô hình rừng công nghiệp thâm canh với năng suất, chất lƣợng cao, hƣớng theo mục đích sử dụng nhất định.

Từ đầu thế kỷ XX đã xuất hiện nhiều nghiên cứu tre trúc về các mặt nhƣ: lâm học, tái sinh, khai thác. Năm 1868, Munro có công trình “ Những nghiên cứu Babuceae của Ấn Độ” xuất bản 1868 là công trình đầu tiên nghiên cứu đối tƣợng này. Công trình nghiên cứu của I.Dig với tên “Rừng tre nứa” đƣợc FAO (Food and Agriculture Organization) xuất bản năm 1959, công trình đã cung cấp rất nhiều thông tin về tre nứa tuy nhiên công trình này chỉ công bố về các thuộc tính tự nhiên của chúng. Tuy nhiên tác giả có nhƣng thông tin về nhƣng thuộc tính tự nhiên của tre nứa mà chƣa đƣa ra đƣợc nhứng tác động của con ngƣời để lợi dụng những thuộc tính này.

Năm 1960 giáo sƣ Koichiro Ueda xuất bản cuốn “Sinh lý tre trúc”. Theo giáo sƣ ngƣời Nhật Bản này thì trên thế giới có khoảng 1250 loài thuộc 47 giống họ ambusaceae, trong đó Châu Á có 37 chi, Châu Mỹ có 10 chi, Châu phi có 2 10 chi. Tác giả củng cho biết Đông Nam Á là vùng trung tâm phân bố của tre trúc. Một trong những trung tâm nghiên cứu về tre trúc điển hình trên thế giới là trƣờng đại học Kyoto Nhật Bản.

các mẫu đƣa vào nghiên cứa ở đây đƣợc thu thập từ khắp nơi trên lãnh thổ Nhật Bản. Nội dung nghiên cứu chủ yếu là đặc điểm sinh thái, sinh lý và cách thức nhân giống của các loài tre trúc. Ngoài ra trung tâm còn có những công trình nghiên cứu vƣợt qua lãnh thổ quốc gia, điển hình là tiến sĩ Koichiro, ông đã nghiên cứu các đặc điểm sinh lý, sinh thái các loài tre trúc ở Ấn Độ và các vùng lân cận, công trình nghiên cứu của tiến sĩ Kyamashta, Yinamori về mặt di truyền tế bào học của tre trúc. Năm 1994, tổ chức PROSEA (Plant Resourcer of South - East Asia) đƣa ra công trình nghiên cứu “Tre nứa khu vực Đông Nam Á” tại Indonesia.

Trong công trình nghiên cứu tác giả đã đặt ra đặc điểm sinh thái học, phân bố, gây trồng, khai thác và sử dụng các loài tre nứa trong khu vực và một số loài của Việt Nam. Tuy nhiên, công trình vẫn chƣa nghiên cứu hết các loài có trong khu vực cũng nhƣ ở Việt Nam. Công trình “Các loài tre trúc” của Gamble (1896) đã đề cập tƣơng đối chi tiết về phân bố, hình thái và một số đặc điểm sinh thái của 151 loài tre trúc có ở các nƣớc Ấn Độ, Pakistan, Mianma, Malayxia và Indonexia. Công trình “ amboo rediscovered” của Victor Cusack (1997) đề cập đến biện pháp bón phân làm cho nhiều loài tre trúc phát triển tốt, măng to, nhƣng phải bón một cách hợp lý tùy thuộc vào loài nhất định.

Tại Ấn Độ: Nghiên cứu của Dr.Tewari (1997) đã nghiên cứu về phân bố và cách nhận biết của các loài tre trúc, tác giả đã chỉ ra đƣợc giá trị sử dụng hiện tại, chiến lƣợc và dự kiến các chƣơng trình nghiên cứu, đƣa ra đánh giá tài nguyên tre trúc cho từng nƣớc về số lƣợng loài và tiềm năng phát triển. Một số tác giả trong nghiên cứu về tác động của chính sách và bài học kinh nghiệm trong phát triển kinh tế xã hội từ Tre và Mây. Tình hình nghiên cứu ở việt Nam Tre trúc và những sản phẩm của nó đã gắn bó và gần gũi với ngƣời dân Việt Nam từ bao đời nay trên tất cả các mặt của đời sống vật chất, văn hóa và tinh thần, trong cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc, gậy tầm vông đã cùng nhân dân ta đuổi đánh quân xâm lƣợc. Hòa bình lập lại, tre trúc lại cùng chúng ta bƣớc vào công cuộc xây dựng đất nƣớc, phát triển kinh tế xã hội.

Giá trị của tre trúc thật phong phú và đa dạng, không chỉ trong phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội mà còn có ý nghĩa cao trong việc cải thiện bảo vệ môi trƣờng sinh thái. Vì vậy, hình ảnh tre trúc đã trở thành những ấn tƣợng tốt đẹp và ăn sâu vào tiềm thức của mỗi ngƣời dân Việt Nam. Đầu tiên phải kể đến công trình “ Kỹ thuật trồng luồng” của Phạm Văn Tích Năm 1963. Ở công trình này tác giả đã tổng kết đƣợc kinh nghiệm trong nhân dân về trồng luồng và đây có thể coi là tài liệu ban đầu, là cơ sở cho việc tiến hành nghiên cứu về cây luống ở các khía cạnh khác nhau.

Năm 1964 Nguyễn Ngọc Bình mở đƣờng cho nghiên cứu về đất trồng Luồng qua công trình “ ƣớc đầu nghiên cứu đặc điểm đất trồng Luồng” và “Đặc điểm đất trồng rừng Luồng và ảnh hƣởng của các phƣơng thức trồng rừng luồng trên đất” (2001). Cho thấy Luồng sinh trƣởng tốt nơi đất chua pH(H2O) : 4,8-5,9; pH(KCl) : 4,2-5,0. Ở tầng đất mặt hàm lƣợng mùn và N tổng số tƣơng quan rất chặt, hàm lƣợng K2O trong đất tƣơng quan tƣơng đối chặt còn hàm lƣợng P2O dễ tiêu lại tƣơng quan không chặt với sinh trƣởng về đƣờng kính của cây Luồng Năm 1967, Nguyễn Thị Phi Anh đã thực hiện đề tài “Nghiên cứu trồng Diễn ở Cầu Hai - Phú Thọ”. Năm 1972, Lê Nguyễn và các cộng sự đƣa ra công trình nghiên cứu “Nhận biết, gây trồng, bảo vệ và khai thác tre trúc”.

Phạm á Minh (1972) đã “nghiên cứu nhân giống cây Luồng bằng phƣơng pháp ƣơm cành trong bầu dinh dƣỡng”. Công trình này đã nêu rất kỹ 4 phƣơng pháp, kỹ thuật gây trồng Luồng trong bầu dinh dƣỡng và phƣơng pháp để cây giống có chất lƣợng tốt. Trần Nguyễn Giảng (1961- 1967) đã nghiên cứu về kỹ thuật trồng và kinh doanh rừng trồng luồng. Trịnh Đức Trình và Nguyễn Thị Hạnh (1986 -1990) có công trình “Thâm canh rừng luồng lấy măng xuất khẩu”.

Ngoài ra còn có một số nghiên cứu về nhân giống luồng của các tác giả nhƣ Trịnh Đức Trình (1972); Phạm Bá Minh (1972); Phạm Quang Liên (1999)…. Năm 1994 Ngô Quang Đê đã nghiên cứu và đƣa ra cuốn “Gây trồng tre trúc”, tác giả đã giới thiệu tóm tắt về đặc điểm sinh vật học, kỹ thuật gây trồng, chăm sóc và sử dụng tre trúc nói chung. Ngoài ra tác giả cũng đã giới thiệu kỹ thuật gây trồng của một số loài cụ thể đang đƣợc quan tâm hiện nay nhƣ: Luồng, Mạy Sang, Vầu Đắng. Nghiên cứu về phân bố, trữ lƣợng, số loài và tình hình sinh trƣởng của các loài tre trúc ở Việt Nam đƣợc thực hiện qua công tác điều tra quy hoạch rừng của Viện điều tra quy hoạch rừng (1995 – 1998), đã cho thấy sự phong phú và đa dạng về tổ thành các loài tre trúc, khả năng sinh trƣởng nhanh và vùng phân bố rộng rãi tre trúc ở nƣớc ta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ