Đánh giá sinh trưởng của rừng trồng keo lai tại xã dũng phong huyện cao phong tỉnh hòa bình

Đề tài nghiên cứu Đánh giá sinh trưởng rừng keo lai tại xã Dũng Phong, Hòa Bình ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

70
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh sinh trưởng rừng trồng keo lai tại Cao Phong Hòa Bình

Rừng trồng keo lai (Acacia mangium x Acacia auriculiformis) đang đóng vai trò then chốt trong ngành lâm nghiệp Hòa Bình, đặc biệt tại huyện Cao Phong. Loài cây này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế rừng keo lai cao mà còn góp phần cải tạo đất, chống xói mòn và phủ xanh đất trống đồi núi trọc. Nghiên cứu thực hiện tại xã Dũng Phong, huyện Cao Phong cung cấp một cái nhìn chi tiết và khoa học về quá trình phát triển của các lâm phần keo lai, làm cơ sở để đề xuất các giải pháp kỹ thuật tối ưu. Các giống keo lai ưu việt như giống keo lai BV10, BV16 đã được chứng minh có khả năng sinh trưởng vượt trội, thân thẳng, chất lượng gỗ tốt, phù hợp cho ngành công nghiệp chế biến gỗ và sản xuất bột giấy. Việc đánh giá sinh trưởng của rừng trồng keo lai một cách hệ thống giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất, từ đó xây dựng các mô hình trồng keo lai bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào các lâm phần 6 và 8 tuổi, phân tích các chỉ tiêu lâm học quan trọng như đường kính, chiều cao, mật độ và trữ lượng, qua đó cung cấp dữ liệu thực tiễn cho việc quy hoạch và kinh doanh rừng trồng tại địa phương.

1.1. Giới thiệu tổng quan về tiềm năng lâm nghiệp Hòa Bình

Tỉnh Hòa Bình, với điều kiện tự nhiên đa dạng, sở hữu tiềm năng lớn để phát triển kinh tế lâm nghiệp. Tuy nhiên, tình trạng suy thoái rừng đang là một thách thức lớn. Để giải quyết vấn đề này, việc phát triển rừng trồng sản xuất, đặc biệt là với các loài cây sinh trưởng nhanh như keo lai, được xem là hướng đi chiến lược. Xã Dũng Phong, huyện Cao Phong, là một trong những địa phương điển hình trong việc áp dụng mô hình trồng keo lai, thay thế dần các phương thức canh tác kém hiệu quả. Đặc điểm sinh thái keo lai cho phép cây phát triển tốt trên nhiều loại đất, kể cả đất feralit bạc màu, góp phần quan trọng vào việc cải tạo thổ nhưỡng Cao Phong. Việc nghiên cứu và đánh giá thực trạng sinh trưởng cây keo lai tại đây không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là cơ sở để nhân rộng các mô hình thành công, nâng cao thu nhập cho người dân địa phương và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp toàn tỉnh.

1.2. Vai trò của các giống keo lai ưu việt trong sản xuất

Sự thành công của các mô hình rừng trồng phụ thuộc rất lớn vào chất lượng cây giống. Các giống keo lai BV10, BV16 là kết quả của quá trình chọn lọc và nhân giống tiên tiến, mang nhiều ưu điểm vượt trội so với các giống keo tai tượng và keo lá tràm thuần chủng. Các giống này thể hiện ưu thế lai rõ rệt về tốc độ sinh trưởng, hình thái thân cây thẳng, tròn đều, khả năng tỉa cành tự nhiên tốt và chất lượng gỗ cao. Nhờ đó, chu kỳ kinh doanh rừng keo được rút ngắn, mang lại hiệu quả kinh tế rừng keo lai cao hơn. Nghiên cứu tại Dũng Phong cho thấy các lâm phần sử dụng giống keo lai chọn lọc có năng suất rừng trồng keo lai cao hơn đáng kể. Việc tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng các dòng giống mới có khả năng chống chịu sâu bệnh và thích ứng với biến đổi khí hậu là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững cho ngành trồng rừng keo lai.

II. Thách thức khi tối ưu năng suất rừng trồng keo lai tại địa phương

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc tối ưu năng suất rừng trồng keo lai tại xã Dũng Phong vẫn đối mặt với không ít thách thức. Yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất là điều kiện lập địa. Địa hình đồi núi bị chia cắt, độ dốc khác nhau tạo ra sự không đồng đều về độ dày tầng đất, độ ẩm và dinh dưỡng, trực tiếp ảnh hưởng đến sinh trưởng cây keo lai. Bên cạnh đó, các biện pháp lâm sinh áp dụng chưa thực sự đồng bộ và khoa học. Vấn đề về mật độ trồng keo lai ban đầu và kỹ thuật chăm sóc trong những năm đầu là yếu tố quyết định đến tỷ lệ sống của rừng trồng và sự phát triển sau này. Một số hộ dân vẫn áp dụng phương pháp canh tác truyền thống, chưa tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật, dẫn đến rừng sinh trưởng không đồng đều, phẩm chất gỗ thấp. Hơn nữa, sâu bệnh hại như sâu kèn, bệnh phấn trắng cũng là một mối đe dọa, đòi hỏi phải có biện pháp phòng trừ kịp thời và hiệu quả để bảo vệ thành quả đầu tư.

2.1. Phân tích ảnh hưởng của điều kiện lập địa và đất trồng

Nghiên cứu tại Dũng Phong chỉ ra rằng, điều kiện lập địa có tác động rõ rệt đến các chỉ tiêu sinh trưởng. Kết quả điều tra cho thấy, rừng keo lai trồng ở chân đồi, nơi có tầng đất trồng keo lai dày hơn, ẩm hơn, thường có chỉ số đường kính D1.3chiều cao vút ngọn Hvn lớn hơn so với rừng trồng ở sườn hoặc đỉnh đồi. Cụ thể, dữ liệu so sánh giữa các ô tiêu chuẩn cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về sinh trưởng đường kính giữa các vị trí địa hình khác nhau. Mặc dù thổ nhưỡng Cao Phong chủ yếu là đất feralit phù hợp với keo lai, nhưng sự khác biệt về vi địa hình vẫn tạo ra sự phân hóa trong lâm phần. Điều này đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật cần được điều chỉnh linh hoạt, ví dụ như bón phân bổ sung hoặc áp dụng các biện pháp giữ ẩm cho những khu vực đất xấu hơn để đảm bảo rừng phát triển đồng đều.

2.2. Vấn đề về mật độ trồng và tỷ lệ sống của rừng trồng

Mật độ trồng là một trong những yếu tố kỹ thuật quan trọng nhất. Hồ sơ thiết kế tại khu vực nghiên cứu cho thấy mật độ trồng keo lai ban đầu là 1260 cây/ha. Tuy nhiên, kết quả điều tra ở tuổi 6 và 8 cho thấy mật độ hiện tại dao động chỉ từ 650 đến 810 cây/ha. Sự sụt giảm này phản ánh tỷ lệ sống của rừng trồng không đạt mức tối ưu, có thể do chất lượng cây giống, kỹ thuật trồng, hoặc công tác chăm sóc và bảo vệ trong giai đoạn đầu chưa tốt. Mật độ hiện tại thấp hơn so với mật độ thiết kế có thể làm giảm tổng sản lượng, nhưng mặt khác lại tạo điều kiện cho các cây còn lại phát triển đường kính tốt hơn do giảm cạnh tranh dinh dưỡng. Việc xác định mật độ tối ưu cho từng điều kiện lập địa cụ thể và áp dụng các biện pháp lâm sinh phù hợp để nâng cao tỷ lệ sống là bài toán cần được giải quyết để tối đa hóa trữ lượng rừng trồng.

III. Phương pháp khoa học đánh giá sinh trưởng cây keo lai tại Dũng Phong

Để có được những kết luận chính xác về sinh trưởng của rừng trồng keo lai, nghiên cứu tại Dũng Phong đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận khoa học và chặt chẽ. Trọng tâm của phương pháp này là việc thiết lập các ô tiêu chuẩn (OTC) đại diện. Các ô có diện tích 1000m² được bố trí ngẫu nhiên tại các vị trí địa hình khác nhau (chân, sườn, đỉnh đồi) trong các lâm phần 6 và 8 tuổi. Việc này nhằm mục đích thu thập dữ liệu phản ánh đúng thực trạng sinh trưởng dưới các điều kiện lập địa đa dạng. Trong mỗi OTC, tất cả các cây đều được đo đạc các chỉ tiêu lâm học cơ bản, bao gồm đường kính D1.3, chiều cao vút ngọn Hvn, đường kính tán và đánh giá phẩm chất cây. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như Excel và SPSS để tính toán các đặc trưng mẫu, phân tích tương quan và kiểm định sự khác biệt, đảm bảo kết quả có độ tin cậy cao.

3.1. Đo lường chỉ tiêu đường kính D1.3 và chiều cao vút ngọn Hvn

Hai chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá sinh trưởng cây keo laiđường kính ngang ngực D1.3 (đo ở vị trí 1,3m so với mặt đất) và chiều cao vút ngọn Hvn. Đường kính D1.3 được đo bằng thước kẹp kính với độ chính xác đến milimet, trong khi chiều cao Hvn được xác định bằng thước đo cao Blumleiss. Các số liệu này là cơ sở để tính toán tổng tiết diện ngang (G) và thể tích thân cây, từ đó suy ra trữ lượng rừng trồngsinh khối cây rừng. Nghiên cứu cũng phân tích mối quan hệ tương quan giữa Hvn và D1.3, cho thấy một mối liên hệ chặt chẽ theo phương trình Parabol bậc 2. Việc xây dựng được phương trình này giúp dự đoán chiều cao một cách nhanh chóng chỉ từ việc đo đường kính, tiết kiệm thời gian và chi phí trong công tác điều tra rừng.

3.2. Phân tích cấu trúc tuổi của rừng keo và mật độ lâm phần

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở các chỉ tiêu sinh trưởng riêng lẻ mà còn phân tích đặc điểm cấu trúc của toàn bộ lâm phần. Cấu trúc tuổi của rừng keo tại khu vực nghiên cứu là rừng thuần loài, đồng tuổi (6 và 8 tuổi). Việc phân tích quy luật phân bố số cây theo cấp đường kính (N/D) và cấp chiều cao (N/H) bằng hàm phân bố Weibull cho thấy một bức tranh rõ nét về sự phân hóa trong quần thể. Hầu hết các lâm phần đều có dạng đường cong một đỉnh, lệch phải, cho thấy số cây có đường kính và chiều cao ở mức trung bình chiếm đa số. Phân tích mật độ và độ tàn che cũng là một phần quan trọng. Kết quả cho thấy độ tàn che tại các OTC còn ở mức thấp (cao nhất là 0.5), chứng tỏ rừng chưa khép tán hoàn toàn và vẫn còn tiềm năng để tăng trưởng sinh khối cây rừng.

IV. Kết quả thực nghiệm sinh trưởng rừng keo lai tại Cao Phong tuổi 6 và 8

Kết quả nghiên cứu thực địa tại Dũng Phong đã cung cấp những số liệu định lượng quý giá về sinh trưởng của rừng trồng keo lai. Ở tuổi 6, đường kính D1.3 trung bình dao động từ 12,87 cm đến 13,07 cm, và chiều cao Hvn trung bình khoảng 13,9 m. Đến tuổi 8, các chỉ số này tăng lên đáng kể, với D1.3 trung bình đạt từ 14,84 cm đến 15,87 cm và Hvn trung bình đạt khoảng 16,0 m. Điều này cho thấy tốc độ tăng trưởng của keo lai vẫn rất tốt trong giai đoạn này. Về trữ lượng rừng trồng, ở tuổi 6, trữ lượng trung bình đạt khoảng 80 m³/ha, trong khi ở tuổi 8, con số này tăng lên khoảng 110 m³/ha. Những con số này minh chứng cho năng suất rừng trồng keo lai cao, khẳng định đây là loài cây phù hợp với định hướng phát triển rừng sản xuất tại địa phương. Sự khác biệt về sinh trưởng giữa các ô tiêu chuẩn cũng được ghi nhận, chủ yếu do ảnh hưởng của địa hình và mật độ.

4.1. So sánh chi tiết năng suất rừng trồng keo lai giữa các cấp tuổi

So sánh giữa hai cấp tuổi 6 và 8 cho thấy sự tăng trưởng rõ rệt về mọi mặt. Lượng tăng trưởng bình quân hàng năm về đường kính và chiều cao vẫn duy trì ở mức cao. Đáng chú ý, sinh khối cây rừng và trữ lượng gỗ tăng lên đáng kể. Cụ thể, trong hai năm từ tuổi 6 đến tuổi 8, mỗi hecta rừng đã tích lũy thêm khoảng 30 m³ gỗ. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với chu kỳ kinh doanh rừng keo. Việc kéo dài chu kỳ từ 6 năm lên 8 năm hoặc hơn không chỉ làm tăng tổng sản lượng mà còn cải thiện đường kính cây, giúp gỗ có giá trị thương phẩm cao hơn, đặc biệt khi hướng tới thị trường gỗ xẻ thay vì chỉ cung cấp nguyên liệu giấy. Kết quả này cung cấp cơ sở để người dân và chính quyền địa phương đưa ra quyết định về thời điểm khai thác hợp lý nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh tế rừng keo lai.

4.2. Đánh giá phẩm chất cây và chất lượng chung của lâm phần

Chất lượng lâm phần được đánh giá dựa trên phẩm chất của từng cây, phân thành ba cấp: Tốt, Trung bình và Xấu. Kết quả cho thấy chất lượng rừng keo lai tại khu vực nghiên cứu khá tốt. Ở cả hai cấp tuổi, số cây có phẩm chất tốt (thân thẳng, tán cân đối, không sâu bệnh) luôn chiếm tỷ lệ cao nhất. Cụ thể, tại tuổi 6, cây tốt chiếm 66,4%, và tại tuổi 8 là 50,7%. Tỷ lệ cây xấu (cong queo, sâu bệnh, sinh trưởng kém) chỉ chiếm từ 11-17%. Sử dụng tiêu chuẩn Pearson để kiểm định, nghiên cứu kết luận rằng có sự khác biệt rõ rệt về chất lượng giữa hai cấp tuổi. Tỷ lệ cây tốt giảm nhẹ ở tuổi 8 có thể do sự cạnh tranh trong lâm phần ngày càng gay gắt, làm gia tăng sự phân hóa. Điều này cho thấy sự cần thiết của các biện pháp lâm sinh như tỉa thưa để cải thiện chất lượng rừng.

V. Bí quyết và biện pháp lâm sinh cải thiện hiệu quả kinh tế rừng keo lai

Dựa trên kết quả đánh giá sinh trưởng của rừng trồng keo lai, một số biện pháp lâm sinh và giải pháp kỹ thuật được đề xuất nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế rừng keo lai tại Dũng Phong. Trước hết, cần chú trọng đến khâu chọn giống và xử lý thực bì, làm đất. Việc sử dụng cây giống thuần nhất, đạt tiêu chuẩn từ các dòng vô tính ưu việt như giống keo lai BV10, BV16 là yếu tố tiên quyết. Kỹ thuật trồng rừng keo lai cần tuân thủ đúng quy trình, từ kích thước hố, cách lấp đất đến thời vụ trồng để đảm bảo tỷ lệ sống của rừng trồng cao nhất. Trong giai đoạn chăm sóc, cần thực hiện phát quang, làm cỏ và vun xới gốc định kỳ trong 3 năm đầu. Đặc biệt, cần có biện pháp tỉa thưa hợp lý khi rừng bắt đầu khép tán để giảm cạnh tranh, tạo điều kiện cho những cây tốt phát triển, từ đó cải thiện đường kính và chất lượng gỗ.

5.1. Tối ưu hóa kỹ thuật trồng và chăm sóc rừng keo lai theo giai đoạn

Quy trình kỹ thuật cần được áp dụng một cách khoa học. Mật độ trồng ban đầu khoảng 1260-1600 cây/ha là phù hợp. Trong 3 năm đầu, việc chăm sóc, đặc biệt là phát dọn thực bì và làm cỏ, là cực kỳ quan trọng để cây non không bị cạnh tranh ánh sáng và dinh dưỡng. Từ năm thứ 4 trở đi, khi rừng đã khép tán, cần tiến hành tỉa thưa lần đầu. Loại bỏ những cây xấu, bị sâu bệnh, cong queo để mật độ còn lại khoảng 800-1000 cây/ha. Việc này giúp tập trung dinh dưỡng cho các cây mục tiêu, thúc đẩy tăng trưởng đường kính. Đồng thời, cần thường xuyên theo dõi tình hình sâu bệnh để có biện pháp phòng trừ kịp thời, tránh lây lan trên diện rộng, bảo vệ năng suất rừng trồng keo lai.

5.2. Đề xuất kéo dài chu kỳ kinh doanh để tối đa hóa giá trị

Hiện nay, nhiều hộ dân có xu hướng khai thác keo lai sớm ở tuổi 5-7 để làm nguyên liệu dăm gỗ. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu cho thấy việc kéo dài chu kỳ kinh doanh rừng keo lên 8-10 năm mang lại lợi ích kinh tế lớn hơn. Ở độ tuổi này, đường kính cây đủ lớn để sản xuất gỗ xẻ, ván bóc, có giá trị cao hơn nhiều lần so với gỗ nguyên liệu giấy. Gỗ keo lai lớn tuổi cũng có giác lõi phân biệt, vân gỗ đẹp, được thị trường đồ mộc ưa chuộng. Do đó, khuyến nghị các hộ trồng rừng nên xem xét kéo dài chu kỳ khai thác, kết hợp với các biện pháp lâm sinh thâm canh để tạo ra sản phẩm gỗ lớn, tối đa hóa lợi nhuận trên cùng một đơn vị diện tích và góp phần phát triển bền vững mô hình trồng keo lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng không những có vai trò to lớn trong việc hình thành môi trƣờng, điều hòa khí quyển mà còn có vai trò xã hội to lớn. Hiện nay rừng trên thế giới nói chung và rừng tại nƣớc ta nói riêng đang bị suy thoái nghiêm trọng về cả chất lƣợng và số lƣợng. Những hoạt động khai thác,sử dụng tài nguyên rừng vào những mục đích kinh tế của con ngƣời đang làm rừng dần biến mất khỏi trái đất. Những diễn biến xấu ấy sẽ gây ra những ảnh hƣởng hết sức bất lợi đến cho cuộc sống của con ngƣời.

Ở nƣớc ta việc trồng rừng chiếm vị trí quan trọng trong nền kinh tế nói chung và đặc biệt quan trọng trong kinh doanh lâm nghiệp nói riêng. Song mặc dù công tác trồng rừng ngày càng đƣợc đẩy mạnh nhƣng chất lƣợng còn thấp do giống chƣa đƣợc cải thiện, biện pháp kĩ thuật lâm sinh chƣa đồng bộ, chọn loài trồng chƣa phù hợp với khí hậu và đất nơi trồng rừng, suất đầu tƣ thấp. Ngày nay trƣớc sự thay đổi của khí hậu và sự suy giảm tính đa dạng sinh học, cộng đồng thế giới hết sức quan tâm đến nguồn tài nguyên rừng, sự cần thiết phải bảo vệ tài nguyên rừng, đặc biệt là rừng nhiệt đới. Trƣớc sự suy giảm tài nguyên rừng Ngành Lâm Nghiệp cần phải chú trọng tới việc phục hồi diện tích rừng.

Để làm đƣợc điều đó thì các cơ quan, tổ chức phát triển lâm ngiệp cần nghiên cứu, ứng dụng và phát triển các loại giống cây rừng có khả năng sinh trƣởng tốt có giá trị kinh tế cao. Một trong những biện pháp đang đƣợc áp dụng để thay thế rừng đã mất là trồng rừng sản xuất. Rừng sản xuất với những ƣu điểm về độ thuần loài, tập trung sản xuất sẽ thay thế dần những giá trị mà rừng tự nhiên đem lại nhƣ giá trị kinh tế, giá trị môi trƣờng. Keo lai là một trong những những loài cây đƣợc sử dụng nhiều trong việc sản suất để chọn giống để trồng sản xuất.

Giá trị kinh tế của loài keo lai đƣợc đánh giá cao, đem lại thu nhập ổn định cho ngƣời sản xuất. Để đạt đƣợc hiệu quả yêu cầu phải thực hiện tốt các biện pháp kỹ thuật trong gieo trồng và chăm 1 sóc cây. Trên cơ sở đó ta sẽ đánh giá đƣợc ảnh hƣởng của loài cây đến thổ nhƣỡng khí hậu của vùng. Do vậy việc nghiên cứu đánh giá sinh trƣởng của keo lai để làm cơ sở chọn loài cây giống có giá trị cao mặt kinh tế lẫn sinh thái.

Từ những vấn đề trên, tôi thực hiện đề tài: “Đánh giá sinh trưởng của rừng trồng Keo lai tại xã Dũng Phong, huyện Cao Phong, tỉnh Hòa Bình”. 2 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Chi Keo (Acacia) có khoảng 1200 loài mọc tự nhiên ở nhiều châu lục nhƣng nhiều nhất ở Australia với khoảng 850 loài. Trong vòng 30  40 năm gần đây đã có hàng chục loài Keo đƣợc dẫn giống và gây trồng thành công với quy mô lớn ở các nƣớc nhiệt đới Châu Á, đặc biệt là các nƣớc vùng Đông Nam Á. Acacia đƣợc Philip Miller mô tả đầu tiên vào năm 1754 trên cơ sở loài keo A.

Năm 1860 Willdenaw đã liệt kê 102 loài trong bảng phân loại. Bentham (1942) đã xây dựng bảng phân loại cho 300 loài với 6 dãy. Trên cơ sở đề xuất của Bentham (1872) và nhiều nhà phân loại khác, ngày nay chi Acacia đƣợc chia thành 3 chi phụ là:  Aciliferum Vasal.  Haterophyllum Vasal,  Acacia.

Nguyễn Hoàng Nghĩa (2003), khẳng định các loài Keo đƣợc du nhập vào nƣớc ta từ giữa thế kỷ trƣớc. Ở nƣớc ta hiện tại diện tích trồng rừng bạch đàn và Keo khoảng 576. Tổng diện tích các rừng trồng Keo đã lên tới 400.000 ha gồm cả 150.000 ha Keo lai (Hà Huy Thịnh, 2005). Đặc điểm của cây Keo lai (Acacia mangium x Acacia auriculiformis) 1.

Đặc điểm hình thái của cây Keo lai Keo lai (Acacia mangium x Acacia auriculiformis) là giống lai tự nhiên giữa Keo tai tƣợng (Acacia mangium Willd) và Keo lá tràm (Acacia auriculiformis Cunn). Chúng đƣợc phát hiện tự nhiên ở Việt Nam, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, nam Trung Quốc và một số nơi vùng Châu Á  Thái Bình Dƣơng. Ở nƣớc ta Keo lai mọc ở các khu vực rừng trồng hỗn loài Keo tai tƣợng và Keo lá tràm, đƣợc phát hiện lần đầu tiên tại Ba Vì  Hà Nội (Lê Đình Khả, 3 1993). Khảo nghiệm tại trung tâm giống cây rừng đã xác định một số đặc điểm của Keo lai, nó mang nhiều ƣu điểm của loài cây bố mẹ.

Khả năng sinh trƣởng, phát triển tốt thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, mƣa nhiều ở nƣớc ta. Đây là giống có nhiều đặc điểm hình thái trung gian giữa bố và mẹ, có thân thẳng, tròn, tán dày lá, phát triển cân đối, màu vàng trắng có vân, có giác lõi phân biệt. Kích thƣớc lá trung bình (lá nhỏ hơn lá Keo tai tƣợng, lớn hơn Keo lá tràm) lá có 3  4 gân chính, hình mác, cây tỉa cành tự nhiên tốt. Cây keo sinh trƣởng nhanh, cao đến 25 – 30m, đƣờng kính có thể đến 60 – 80cm.

Hoa, quả, hạt: Hoa lƣỡng tính mọc cụm, màu trắng hơi vàng, mọc ở nách lá. Đặc điểm sinh lý, sinh thái của Keo lai Tốc độ sinh trƣởng nhanh Cây mọc tốt ở hầu hết các dạng đất. Chủ yếu trồng trên các loại đất feralit, tầng dày tối thiểu 75cm, tối ƣu là 4 – 50cm. Đất phù sa cổ, đất xám bạc màu, đất phèn lên luống không bị ngập nƣớc đều có thể trồng đƣợc.Mọc tốt trên đất có độ PH từ 3 - 7, phân bố từ độ cao 800 m so với mặt nƣớc biển.

Do keo lai giâm hom chủ yếu là rễ bàng nên độ dày tầng đất đối với rừng trồng nguyên liệu 5-7 năm tiến hành khai thác không nhất thiết phải có độ dày tầng đất > 40- 50 cm. Nhƣng trong điều kiện cụ thể, keo giâm hom không đƣợc trồng trên loại đất nhƣ đất trơ sỏi đá với tầng đất mỏng và độ sâu < 20 cm.Ngoài ra không nên trên đất cát trắng, đất cát di động, hay đất bị đá ong hóa hay g lây hóa. Keo lai giâm hom sống tốt nhất ở khu vực có lƣợng mƣa từ 1500 – 2500mm/ năm, tối thích là 1600 mm, nhiệt độ bình quân là 22o C, tối thích từ 24 – 28oC. Giá trị sử dụng Giá trị về kinh tế  công nghiệp 4 Keo lai đƣợc đánh giá là một loại cây mang lại giá trị kinh tế cao.

Gỗ keo làm nguyên liệu cho nhà máy sản xuất giấy, ván dăm, ván nhân tạo, làm hàng mỹ nghệ xuất khẩu và đang đƣợc thị trƣờng ƣa chuộng. Đặc biệt đối với keo lai có độ tuổi từ 14  15 năm sẽ cho gỗ có giá trị kinh tế cao trong làm mộc, xẻ ván,. Sản lƣợng khai thác gỗ 150  20 m3/ha với chu kì 7  8 năm, nhiều hơn 1,5  2 lần so với rừng keo tai tƣợng và keo lá tràm. Gỗ có tác dụng nhiều mặt: làm nguyên liệu cho nhà máy sản xuất giấy, ván dăm, ván nhân tạo, làm hàng mỹ nghệ xuất khẩu và đang đƣợc thị trƣờng ƣa chuộng.

Đặc biệt đối với keo lai có độ tuổi từ 14  15 năm sẽ cho gỗ có giá trị kinh tế cao trong làm mộc, xẻ ván,. Giá trị đối với tự nhiên Là cây ƣa sáng, mọc nhanh, cải thiện môi trƣờng sinh thái, cải tạo đất nhất là đất nhiễm phèn, chống xói mòn, rửa trôi đất, hạn chế thiên tai, lũ lụt. Keo lai mọc nhanh, cành lá phát triển mạnh, sau khi trồng rừng 1,2 năm rừng đã khép tán, cải thiện đƣợc tiểu khí hậu, đất đai nơi trồng, che chắn hạn chế dòng chảy, trả lại một lƣợng cành khô lá rụng cho đất và giảm thiểu nguy cơ cháy rừng trong mùa khô. Những nghiên cứu về Keo lai 1.

Trên thế giới 1. Thành quả Keo lai đƣợc Messrs Hepburm và Shim phát hiện năm 1972 trong những hàng cây trồng ven đƣờng. Năm 1976, Tham đã chứng minh rầng A.Auriculifomis có thể thụ phấn chéo và kết quả tạo ra cây lai có sinh trƣởng hơn hẳn bố mẹ chúng. Năm 1978 khi xem xét các mẫu tiêu bản thực vật ở Queensland (Australia) Pedkey đã xác nhận đó là giống lai tự nhiên giữa Keo tai tƣợng và Keo lá tràm.

Ngoài ra nó cũng đƣợc phát hiện trong tự nhiên ở Papu New Guinea (Turn bull, 1986; Grinfin, 1988), dẫn theo Lê Đình Khả (1997). 5 Theo Rufels (1987), cho thấy tại miền Bắc Sabal  Malaisia Keo lai xuất hiện tại rừng Keo tai tƣợng 3  4 cây/ha; còn Wong thì thấy xuất hiện tỷ lệ 1/500 cây. Tại hội nghị Lâm nghiệp ở Malaysia năm 1986, Rufeld và Lapongan đã trình bày phát hiện của họ về cây Keo lai (Lê Đình Khả, 1993) (Nguyễn Thị Lan Hƣơng, 2005). Năm 1989, Wongmance đã báo cáo kết quả nhân giống sinh dƣỡng thành công cây Keo lai cho rằng không khó khăn gì khi nhân giống hom Keo lai, cây Keo lai giữ đƣợc đặc tính tốt, có sản lƣợng hạt cao và tạo đƣợc hạt giống.

Tại Thái Lan (Kij Kar, 1992), Keo lai đƣợc tìm thấy ơ vƣờn ƣơm Keo tai tƣợng (lấy giống từ Malaisia) tại trạm nghiên cứu Jon  pu của Viện nghiên cứu Lâm nghiệp Đài Loan (Kiang Tao et al, 1989). Trong giai đoạn vƣờn ƣơm Keo lai hình thành lá giả (Phylod) sớm hơn Keo tai tƣợng và muộn hơn Keo lá tràm, dẫn theo Lê Đình Khả (1997). Năm 1991, Unchin đã nghiên cứu chất lƣợng gỗ Keo lai, Giang và Liang nghiên cứu cây Keo lai có nguồn gốc khác nhau bằng iozym (Trần Hậu Huệ, 1995). Năm 1992 ở Indonesia, bắt đầu có thí nghiệm trồng Keo lai bằng cây con đƣợc nhân giống từ nuôi cấy mô phân sinh cùng Keo tai tƣợng và Keo lá tràm (Umbohetal, 1993).

Brown & Pearce (1994), đƣa ra các số liệu đánh trữ lƣợng carbon và lƣợng phát thải từ rừng nhiệt đới. Nghiên cứu cho rằng trữ lƣợng carbon của 1ha rừng nguyên sinh là khoảng 280 tấn và nó sẽ phát thải 200 tấn carbon nếu bị chuyển thành đất nƣơng rẫy và lƣợng phát thải sẽ cao hơn nếu bị chuyển thành đất đồng cỏ hay đất nông nghiệp. Rừng trồng có thể hấp thụ khoảng 115 tấn 6 carbon và trữ lƣợng carbon của rừng sẽ giảm từ 1/3  1/4 khi rừng chuyển sang đất canh tác nông nghiệp. Trên thế giới con ngƣời vẫn đang tiếp tục nghiên cứu nhất là trong việc định giá rừng nhằm giải quyết vấn đề toàn cầu đó là sự biến đổi khí hậu đang gây ra những hậu quả không thể đoán trƣớc đƣợc.

Tồn tại Các kết quả hầu hết đƣợc kiểm tra trong giai đoạn vƣờn ƣơm, ít có nghiên cứu có sự kiểm chứng ở điều kiện thực tiễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ