Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Theo thống kê lâm nghiệp tại thời điểm nghiên cứu, phần lớn diện tích rừng tự nhiên tại Việt Nam là rừng nghèo kiệt với trữ lượng dưới $90\text{ m}^3/\text{ha}$. Đồng thời, năng suất rừng trồng các loài cây mọc nhanh trước đây chỉ đạt bình quân từ $7 - 10\text{ m}^3/\text{ha/năm}$ và sau đó tăng lên mức $10 - 15\text{ m}^3/\text{ha/năm}$. Mức tăng trưởng này chưa đáp ứng được nhu cầu nguyên liệu cho công nghiệp chế biến, bột giấy và xuất khẩu. Trong bối cảnh đó, các loài bạch đàn mọc nhanh có tiềm năng đạt năng suất từ $8 - 15\text{ m}^3/\text{ha/năm}$, thậm chí trên $20\text{ m}^3/\text{ha/năm}$, trở thành đối tượng ưu tiên phát triển rừng sản xuất. Tuy nhiên, việc trồng bạch đàn trước đây còn mang tính tự phát, thiếu đầu tư thâm canh đúng quy trình và chưa chú trọng điều kiện lập địa, dẫn tới suy giảm sức sản xuất của đất. Nhằm giải quyết bài toán nguyên liệu gỗ quy mô lớn, Công ty TNHH MTV InnovGreen Quảng Ninh (thuộc Tập đoàn InnovGreen) đã đầu tư gây trồng thâm canh các giống bạch đàn mới, trong đó có Bạch đàn lai (E. grandis), tại huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh. Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm đánh giá khoa học về khả năng sinh trưởng và quy trình kỹ thuật lâm sinh của mô hình này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Mục tiêu chung: Góp phần tìm hiểu và đánh giá kỹ thuật trồng rừng thâm canh Bạch đàn lai (E. grandis).
  2. Mục tiêu cụ thể: Phân tích, đánh giá một số đặc điểm sinh trưởng cơ bản của Bạch đàn lai (E. grandis) trồng thâm canh tại huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh, làm cơ sở đề xuất định hướng kỹ thuật thâm canh rừng trồng bạch đàn ở các địa phương có điều kiện tương tự.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các lâm phần Bạch đàn lai (E. grandis) thuần loài giai đoạn từ 1 đến 3 tuổi.
  • Phạm vi không gian: Rừng trồng của Công ty TNHH MTV InnovGreen tại huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh (tập trung tại các khu vực thuộc xã Quảng Sơn và Quảng Thành).
  • Phạm vi thời gian và nội dung: Dữ liệu thực nghiệm thu thập trong giai đoạn 2006 - 2010. Các tác động môi trường chuyên sâu không nằm trong phạm vi giải quyết của đề tài.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các lý luận cơ bản về lâm sinh học thâm canh rừng cây mọc nhanh (cơ sở chọn tạo giống vô tính, dinh dưỡng khoáng cây rừng, điều tiết mật độ và tỉa thưa lâm phần) được tổng kết bởi các tác giả như Eldridge et al., Schönau, Evans, Nguyễn Xuân Quát, Lê Đình Khả và Phạm Thế Dũng. Nghiên cứu tiếp cận thực nghiệm lâm sinh kết hợp phân tích kinh tế tài nguyên rừng:

  • Bố trí ô tiêu chuẩn (OTC): Sử dụng phương pháp điều tra lâm học trên các ô tiêu chuẩn điển hình hình vuông có diện tích $400\text{ m}^2$ ($20\text{ m} \times 20\text{ m}$). Hệ thống OTC được thiết lập tuân thủ bốn nguyên tắc: đồng nhất lập địa, tính điển hình, dung lượng mẫu quan sát tối thiểu ($n \ge 30$ cây/ô) và tính lặp lại. Tổng cộng 12 ô tiêu chuẩn được lập, bao gồm:
    • Tuổi 1: 3 ô tiêu chuẩn;
    • Tuổi 2: 3 ô tiêu chuẩn;
    • Tuổi 3: 6 ô tiêu chuẩn (bố trí đối chiếu tại 2 dạng địa hình: 3 ô tại sườn chân và 3 ô tại sườn đỉnh).
  • Phương pháp đo đếm lâm học:
    • Chỉ tiêu sinh trưởng cá thể: Đo đường kính gốc $D_{00}$ đối với cây 1 tuổi; đo đường kính ngang ngực $D_{1.3}$ bằng thước kẹp kính đối với cây 2 và 3 tuổi; đo chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$) và chiều cao dưới cành ($H_{dc}$) bằng sào đo cao chuyên dụng (độ chính xác đến cm); đo đường kính tán lá ($D_t$) theo hai hướng trực giao Đông - Tây và Nam - Bắc bằng thước dây.
    • Đánh giá chất lượng và tỷ lệ sống: Phân cấp chất lượng cây thành ba cấp (tốt, trung bình, xấu) dựa trên hình thái thân, độ tròn đều, tình trạng tán và sâu bệnh hại, kết hợp tiêu chí phân cấp Kraft; thống kê số cây sống và cây chết trên toàn bộ OTC.
    • Tầng thực bì và thảm mục: Mỗi OTC lập 5 ô dạng bản diện tích $4\text{ m}^2$ ($2\text{ m} \times 2\text{ m}$) tại 4 góc và vị trí trung tâm để thống kê cây tái sinh mục đích (chiều cao, chất lượng), đo chiều cao cây bụi thảm tươi và xác định bề dày thảm mục bằng thước đo.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh học ứng dụng trong lâm nghiệp trên phần mềm SPSS và Microsoft Excel 5.0. Sử dụng kiểm định chuẩn tắc $U$ (Mann-Whitney $U$) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ để kiểm tra tính thuần nhất giữa các OTC trước khi gộp thành mẫu lớn, đồng thời kiểm tra sai khác sinh trưởng giữa sườn chân và sườn đỉnh ở tuổi 3. Phân tích bảng chéo Crosstabulation và kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) được áp dụng để kiểm tra phân bố cấp chất lượng và tỷ lệ sống chết.
  • Đánh giá hiệu quả kinh tế: Áp dụng phương pháp phân tích chi phí - lợi ích (CBA) với các chỉ tiêu tài chính động: Giá trị hiện tại thuần ($NPV$), Tỷ số lợi ích trên chi phí ($BCR$) và Tỷ suất thu hồi nội bộ ($IRR$) theo chu kỳ kinh doanh dự kiến 7 năm, lãi suất chiết khấu $r = 5,4%/\text{năm}$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng thuật lịch sử chọn tạo giống bạch đàn và các biện pháp thâm canh rừng trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Nghiên cứu chọn giống bạch đàn quốc tế: Chi Eucalyptus thuộc họ Sim (Myrtaceae) có hơn 660 loài, được gây trồng phổ biến tại Brazil, Ấn Độ, Congo, Australia... Việc ứng dụng công nghệ nhân giống vô tính (nuôi cấy mô, giâm hom) cùng các tổ hợp lai tự nhiên và nhân tạo đã cải thiện vượt bậc sản lượng gỗ qua từng chu kỳ.
  • Biện pháp kỹ thuật thâm canh trên thế giới: Các dẫn liệu của Schönau (1985) về bón phân NPK cho E. grandis tại Nam Phi làm tăng chiều cao lên 2 lần sau năm thứ nhất; các thử nghiệm của Evans (1992) về tương quan giữa mật độ ban đầu với diện tích tiết diện ngang và trữ lượng gỗ thương phẩm; các mô hình tỉa thưa của Assmann và Alder.
  • Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam: Điểm lại các mốc khảo nghiệm xuất xứ bạch đàn từ thập niên 1930 đến các giai đoạn 1950 - 1958 (Lang Hanh - Đà Lạt), 1975 - 1995 (Nguyễn Hoàng Nghĩa), kỹ thuật nhân giống vô tính bằng hom và mô (Lê Đình Khả, Dương Mộng Hùng). Đồng thời, tác giả tổng kết các công trình về phân bón lót, phân vi sinh, mật độ trồng Keo lai và Bạch đàn của Phạm Thế Dũng, Lê Quốc Huy. Từ đó khẳng định việc nhập nội và đánh giá giống Bạch đàn lai thâm canh của các doanh nghiệp FDI như InnovGreen là hướng tiếp cận cần được kiểm chứng khoa học.

Chương 2: Mục tiêu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày cụ thể 2 mục tiêu nghiên cứu, 4 nội dung điều tra phân tích chính và hệ thống phương pháp thực hiện. Tác giả xác lập cơ sở toán học cho việc bố trí 12 ô tiêu chuẩn ($400\text{ m}^2/\text{ô}$), công thức tính số tổ chia ($m = 5\log n$), cự ly tổ, giá trị trung bình, sai số thí nghiệm ($A% \le 5%$) và hệ số biến động ($S% < 20%$). Chương này cũng quy chuẩn biểu mẫu điều tra ngoại nghiệp từ Biểu 01 đến Biểu 03 và thiết lập công thức tính các chỉ số tài chính $NPV$, $BCR$, $IRR$.

Chương 3: Điều kiện tự nhiên kinh tế - xã hội

Mô tả toàn diện đặc điểm địa bàn thực nghiệm và tổ chức kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Điều kiện tự nhiên huyện Hải Hà: Tọa độ $21^\circ 12'46'' - 21^\circ 38'27''\text{B}$, $107^\circ 30'54'' - 107^\circ 51'49''\text{Đ}$. Địa hình chuyển tiếp từ vùng đồi núi cao phía Tây Bắc (độ cao $200 - 1500\text{ m}$) xuống dải trung du ven biển. Khí hậu nhiệt đới duyên hải, nhiệt độ trung bình $22,4 - 23,3^\circ\text{C}$, lượng mưa lớn bình quân $3120\text{ mm/năm}$. Đất đai chủ yếu là đất vàng đỏ phát triển trên đá sa phiến thạch (chiếm $49,91%$ diện tích tự nhiên), thích hợp cho phát triển cây lâm nghiệp.
  • Đặc điểm kinh tế - xã hội: Dân số toàn huyện (thời điểm 2007) là 52.756 người, nông thôn chiếm $86,3%$, mật độ 102 người/$\text{km}^2$; đồng bào Kinh chiếm $76,8%$, Dao chiếm $17,4%$; lực lượng lao động dồi dào với 26.390 người trong độ tuổi lao động.
  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV InnovGreen Quảng Ninh được UBND tỉnh cấp chứng nhận đầu tư xây dựng vùng nguyên liệu gỗ cao cấp và bột giấy phục vụ mục tiêu quản lý rừng bền vững theo tiêu chuẩn FSC. Đến tháng 3/2010, doanh nghiệp đã khảo sát, thiết kế và triển khai trồng rừng tại nhiều xã thuộc địa bàn Hải Hà và các huyện lân cận.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Đây là chương nội dung thực nghiệm trọng tâm, thể hiện số liệu qua các bảng tổng hợp sau khi xử lý:

Giai đoạn tuổi / Vị trí Dung lượng mẫu ($n$) Đường kính ($D_{00}$ hoặc $D_{1.3}$ - cm) Chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$ - m) Đường kính tán ($D_t$ - m) Chiều cao dưới cành ($H_{dc}$ - m)
Tuổi 1 (toàn lâm phần) 129 5,35 ($D_{00}$) 3,83 2,24 0,14
Tuổi 2 (toàn lâm phần) 129 8,55 ($D_{1.3}$) 9,13 2,94 3,65
Tuổi 3 (vị trí sườn chân) 130 12,15 ($D_{1.3}$) 14,22 3,46 4,25
Tuổi 3 (vị trí sườn đỉnh) 124 11,49 ($D_{1.3}$) 13,44 3,30 3,80

Phân tích sinh trưởng chỉ ra cây tăng trưởng mạnh nhất ở giai đoạn tuổi 2 và tuổi 3. Chiều cao dưới cành ($H_{dc}$) tăng vọt từ $0,14\text{ m}$ (tuổi 1) lên $3,65\text{ m}$ (tuổi 2) và đạt trên $4\text{ m}$ ở tuổi 3, chứng minh năng lực tự tỉa cành tự nhiên rất cao.

So sánh sinh trưởng tại tuổi 3 giữa hai vị trí địa hình:

  • Cây tại sườn chân vượt trội hơn sườn đỉnh về mọi chỉ tiêu: $D_{1.3}$ cao hơn $0,66\text{ cm}$; $H_{vn}$ cao hơn $0,78\text{ m}$; $D_t$ rộng hơn $0,16\text{ m}$; $H_{dc}$ cao hơn $0,45\text{ m}$.
  • Giá trị kiểm định tiêu chuẩn $U$ đều thỏa mãn $|U| > 1,96$ ($|U_{D}| = 5,89$; $|U_{H}| = 8,92$; $|U_{Dt}| = 3,86$; $|U_{Hdc}| = 7,60$), khẳng định vị trí vi địa hình ảnh hưởng rõ rệt đến tốc độ sinh trưởng.

Về chất lượng rừng và tỷ lệ sống:

  • Tuổi 1: Tỷ lệ cây tốt đạt $83,72%$, trung bình $13,95%$, xấu $2,33%$.
  • Tuổi 2: Tỷ lệ cây tốt đạt $70,55%$, trung bình $21,68%$, xấu $7,77%$.
  • Tuổi 3: Tại sườn chân, cây tốt chiếm $72,31%$, trung bình $21,54%$, xấu $6,15%$; tại sườn đỉnh, tỷ lệ cây tốt giảm xuống $59,68%$, trung bình $30,65%$, xấu $9,67%$ (sự sai khác có ý nghĩa với $\chi^2 = 6,204, p = 0,046$).
  • Tỷ lệ sống của các lâm phần ở cả 3 cấp tuổi đều duy trì ở mức cao trên $90%$.
  • Tầng thực bì, tái sinh và thảm mục: Tầng cây bụi thảm tươi phát triển ở mức kém đến trung bình; cây tái sinh mục đích và lớp thảm mục hữu cơ hầu như chưa hình thành do rừng mới qua khai hoang và khép tán chưa lâu.

Về quy trình thâm canh của công ty:

  • Mật độ ban đầu: $1.111\text{ cây/ha}$ ($3\text{ m} \times 3\text{ m}$).
  • Bón lót phân khoáng NPK chuyên dụng theo kết quả hóa nghiệm đất.
  • Kỹ thuật bón thúc: Đào rãnh kích thước $20\text{ cm}\text{ (sâu)} \times 40\text{ cm}\text{ (dài)}$ tại hình chiếu mép tán cây; lượng bón $250\text{ g/cây/năm}$ trước mùa mưa 1 tháng.
  • Quản lý thực bì: Phát dọn cỏ dại khi thảm cỏ cao quá $30\text{ cm}$ hoặc độ che phủ $> 70%$, xới rãnh chăm sóc quanh gốc trong phạm vi $1\text{ m}$, sâu $\ge 15\text{ cm}$.

Về hiệu quả kinh tế chu kỳ 7 năm (mật độ $1.111\text{ cây/ha}$):

  • Tổng chi phí đầu tư cho $1\text{ ha}$: $36.502.000\text{ đồng}$.
  • Sản lượng dự tính sau 7 năm: $210\text{ m}^3/\text{ha}$ ($70%$ gỗ thương phẩm, $30%$ củi gỗ nhỏ).
  • Các chỉ số tài chính tính toán được: $NPV = 85.614.410\text{ đồng/ha}$, tỷ suất thu hồi nội bộ $IRR = 25%$, tỷ số thu nhập trên chi phí $BCR = 24,95$. Lợi nhuận thuần bình quân đạt xấp xỉ $12.000.000\text{ đồng/ha/năm}$.

Chương 5: Kết luận - Tồn tại - Khuyến nghị

Tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được về sinh trưởng, chất lượng lâm phần, hiệu quả tài chính; chỉ ra các tồn tại về mặt phương pháp học thuật và đề xuất các giải pháp kỹ thuật, khuyến nghị quản lý bảo vệ rừng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các phát hiện thực nghiệm và đóng góp cụ thể cho công tác lâm sinh:

  • Cung cấp hệ thống dữ liệu sinh trưởng thực tế của Bạch đàn lai (E. grandis) từ tuổi 1 đến tuổi 3 trồng thâm canh tại vùng Đông Bắc, chứng minh loài cây này có tốc độ tăng trưởng nhanh, biên độ thích nghi tốt với đất đồi núi dốc ven biển, tỷ lệ sống đạt trên $90%$.
  • Xác lập cơ sở khoa học về tác động của vi địa hình: Khẳng định sinh trưởng tại sườn chân tốt hơn rõ rệt so với sườn đỉnh ở cùng độ tuổi và chế độ chăm sóc ($p < 0,05$), chỉ ra nhu cầu phân hóa chế độ bón phân và làm đất bổ sung cho các vị trí sườn đỉnh.
  • Đánh giá quy trình thâm canh công nghiệp: Ghi nhận tính chuẩn hóa trong khâu đào rãnh bón thúc ($250\text{ g NPK/cây/năm}$ theo hình chiếu tán) và kỹ thuật dọn thực bì cục bộ.
  • Đề xuất giải pháp lâm sinh khắc phục suy thoái đất:
    • Khuyến nghị không trồng độc canh bạch đàn quá 2 chu kỳ liên tiếp; thực hiện luân canh mô hình Keo - Bạch đàn nhằm tận dụng vi khuẩn nốt sần cố định đạm và lượng vật rơi rụng từ tán keo để phục hồi độ phì của đất.
    • Tận dụng khả năng tái sinh chồi mạnh của bạch đàn để kinh doanh rừng chồi ở chu kỳ 2, giúp cắt giảm chi phí làm đất và cây giống.
    • Phối hợp bón phân khoáng vô cơ với phân vi sinh, phân hữu cơ nhằm hạn chế chua hóa và chai cứng tầng đất mặt.
    • Điều chỉnh mật độ gây trồng lên mức $1.500\text{ cây/ha}$ để tối ưu hóa không gian dinh dưỡng trong kinh doanh gỗ nhỏ; triển khai biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:

  • Do cây rừng mới ở giai đoạn từ 1 đến 3 tuổi, đề tài chưa thực hiện phương pháp giải tích thân cây để xác định chính xác quy luật tăng trưởng đường kính và thể tích hàng năm.
  • Chưa xác định được thời điểm thành thục công nghệ thực tế của lâm phần; số liệu sản lượng cuối kỳ ($210\text{ m}^3/\text{ha}$ ở năm thứ 7) và các chỉ số tài chính ($NPV$, $IRR$) phụ thuộc vào số liệu điều tra phỏng vấn chuyên gia, mang tính chất dự báo.
  • Thời gian nghiên cứu có hạn nên chưa bố trí được các mô hình thí nghiệm đối chứng để kiểm chứng thực địa các đề xuất kỹ thuật lâm sinh (như công thức luân canh, mức bón phân hữu cơ vi sinh).
  • Chưa phân tích sâu các chỉ tiêu lý học, hóa học của đất dưới tán rừng và chưa lượng hóa đầy đủ các tác động sinh thái môi trường lâu dài của việc trồng thuần loài bạch đàn.

Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, đo đếm định kỳ lâm phần ở các cấp tuổi lớn hơn (từ 4 đến 7 tuổi); tiến hành giải tích thân cây khi khai thác; phân tích biến động độ phì đất và kiểm nghiệm các mô hình trồng luân canh tại hiện trường.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Lâm sinh, Quản lý tài nguyên rừng: Cung cấp phương pháp luận thực địa chuẩn mực trong thiết lập ô tiêu chuẩn điển hình, kỹ thuật đo đếm sinh trưởng lâm học và quy trình xử lý số liệu bằng kiểm định phi tham số ($U$-test, $\chi^2$) trên SPSS.
  • Kỹ sư lâm nghiệp và các doanh nghiệp đầu tư trồng rừng nguyên liệu: Cung cấp quy trình chi tiết về kỹ thuật đào rãnh bón thúc theo tán, định mức chi phí - lao động cho $1\text{ ha}$ rừng trồng thâm canh và các biện pháp bảo vệ đất dốc chống xói mòn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các chỉ tiêu lâm học nào để đánh giá sinh trưởng cá thể cây rừng qua các năm? Tác giả sử dụng đường kính gốc ($D_{00}$) cho cây 1 tuổi; đường kính ngang ngực ($D_{1.3}$) cho cây 2 và 3 tuổi; chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$); chiều cao dưới cành ($H_{dc}$) và đường kính hình chiếu tán lá ($D_t$) đo theo hai chiều trực giao Đông - Tây và Nam - Bắc.

2. Tốc độ sinh trưởng của Bạch đàn lai ở tuổi 3 giữa sườn chân và sườn đỉnh khác nhau như thế nào? Tại tuổi 3, cây ở vị trí sườn chân sinh trưởng tốt hơn sườn đỉnh ở toàn bộ các chỉ tiêu: đường kính $D_{1.3}$ đạt $12,15\text{ cm}$ (so với $11,49\text{ cm}$ ở sườn đỉnh, chênh lệch $0,66\text{ cm}$); chiều cao $H_{vn}$ đạt $14,22\text{ m}$ (so với $13,44\text{ m}$, chênh lệch $0,78\text{ m}$); $D_t$ đạt $3,46\text{ m}$ (so với $3,30\text{ m}$); $H_{dc}$ đạt $4,25\text{ m}$ (so với $3,80\text{ m}$). Kiểm định tiêu chuẩn $U$ cho thấy sự khác biệt đều có ý nghĩa thống kê ($|U| > 1,96$).

3. Quy trình bón thúc cho rừng bạch đàn của Công ty InnovGreen được thực hiện ra sao? Việc bón thúc được tiến hành trước mùa mưa 1 tháng với liều lượng $250\text{ g/cây/năm}$. Ở lần bón đầu tiên, nhân công đào hai rãnh kích thước $20\text{ cm}\text{ (sâu)} \times 40\text{ cm}\text{ (dài)}$ tại hai bên mép hình chiếu vuông góc của tán cây, hướng rãnh vuông góc với hàng cây. Từ lần bón thứ hai trở đi, rãnh được đào ở giữa các hàng cây và song song với hàng cây, sau đó lấp và giẫm chặt đất.

4. Đánh giá hiệu quả kinh tế của mô hình cho ra các chỉ số tài chính nào sau luân kỳ 7 năm? Với tổng chi phí đầu tư ban đầu và chăm sóc là $36.502.000\text{ đồng/ha}$, sản lượng dự tính đạt $210\text{ m}^3/\text{ha}$, tính toán theo phương pháp phân tích chi phí - lợi ích (lãi suất chiết khấu $5,4%/\text{năm}$) cho kết quả: Giá trị hiện tại thuần $NPV = 85.614.410\text{ đồng/ha}$, tỷ số thu nhập trên chi phí $BCR = 24,95$ và tỷ suất thu hồi nội bộ $IRR = 25%$.

5. Tác giả đề xuất giải pháp kỹ thuật gì để khắc phục nhược điểm làm suy thoái đất của rừng thuần loài bạch đàn? Tác giả đề xuất không trồng bạch đàn quá 2 chu kỳ liên tiếp; chuyển sang trồng luân canh loài cây họ đậu (cây Keo) để cải tạo đất nhờ nốt sần rễ cố định đạm và tán lá dày che phủ; bổ sung phân bón hữu cơ/vi sinh kết hợp phân hóa học; đồng thời tận dụng chồi tái sinh để kinh doanh rừng chồi ở chu kỳ thứ hai nhằm giảm chi phí tác động cơ giới lên đất.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Thị Mến đã phản ánh chi tiết khả năng sinh trưởng nhanh và tỷ lệ sống cao (trên $90%$) của loài Bạch đàn lai (E. grandis) trồng thâm canh tại huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh qua 3 năm đầu. Nghiên cứu khẳng định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về sinh trưởng cá thể giữa hai vị trí địa hình sườn chân và sườn đỉnh, đồng thời chỉ ra tính khả thi về mặt tài chính của mô hình với tỷ suất sinh lời nội bộ $IRR = 25%$. Các đề xuất về luân canh Keo - Bạch đàn và bổ sung phân bón hữu cơ vi sinh là những luận điểm kỹ thuật quan trọng nhằm hướng tới mục tiêu phát triển rừng trồng nguyên liệu bền vững.