Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế nhanh chóng tại khu vực Nam Bình Dương đã tạo ra áp lực rất lớn lên tài nguyên nước. Nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý triệt để thải vào môi trường tự nhiên là một trong những tác nhân chính gây ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm, đe dọa trực tiếp đến lưu vực sông Đồng Nai – nguồn cấp nước sinh hoạt trọng yếu cho vùng kinh tế trọng điểm phía Nam (bao gồm TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai và Bà Rịa – Vũng Tàu). Thành phố Dĩ An có diện tích tự nhiên khoảng 60 km², quy mô dân số năm 2014 đạt khoảng 381.000 người, trong đó 2/3 là lao động ngoại tỉnh làm việc tại các khu công nghiệp tập trung. Nhằm giải quyết tình trạng ô nhiễm môi trường và ngập úng đô thị, Xí nghiệp xử lý nước thải sinh hoạt Dĩ An đã được thành lập và chính thức đi vào hoạt động từ tháng 5/2013 với công suất thiết kế giai đoạn 1 là 20.000 m³/ngày đêm (định hướng mở rộng đạt 60.000 m³/ngày đêm vào năm 2030).
Trong quá trình quản trị và vận hành một hệ thống xử lý nước thải công suất lớn, các hoạt động cơ khí, hóa chất, sinh học diễn ra liên tục 24/7 luôn tiềm ẩn những nguy cơ rủi ro nghề nghiệp, sự cố môi trường và mất an toàn lao động. Người lao động tại nhà máy thường xuyên phải làm việc ở môi trường có độ cao, không gian kín, tiếp xúc với các loại khí độc sinh ra từ nước thải và bùn cặn, tiếng ồn máy móc công suất lớn, hóa chất khử mùi và nguồn điện công nghiệp. Do đó, việc thực hiện đề tài "Xác định mối nguy hại và đánh giá rủi ro tại Xí nghiệp xử lý nước thải sinh hoạt Dĩ An" là yêu cầu thực tiễn cấp thiết nhằm nhận diện toàn diện các nguy cơ, lượng hóa mức độ rủi ro và thiết lập các biện pháp kiểm soát an toàn cho doanh nghiệp.
Nhiệm vụ và mục tiêu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Đánh giá hiện trạng thu gom, công nghệ xử lý nước thải và các hoạt động vận hành thực tế tại Xí nghiệp xử lý nước thải sinh hoạt Dĩ An.
- Kiểm tra, giám sát chất lượng nước thải đầu ra và hiệu suất xử lý của các đơn nguyên công trình theo quy chuẩn môi trường hiện hành.
- Nhận dạng, mô tả các mối nguy hại (hazards) và dự báo các kịch bản sự cố có thể xảy ra trong toàn bộ chu trình hoạt động của xí nghiệp.
- Tính toán, xác định mức độ rủi ro bằng phương pháp bán định lượng và phân hạng an toàn hệ thống.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật, quy trình quản lý nhằm phòng ngừa, ứng phó và giảm thiểu rủi ro, sự cố cho nhà máy.
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ các hoạt động sản xuất, quy trình vận hành công nghệ, thiết bị máy móc, hóa chất và môi trường lao động tại Xí nghiệp xử lý nước thải sinh hoạt Dĩ An.
- Phạm vi không gian: Khuôn viên nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt Dĩ An (số 39, đường số 10, khu phố Đông An, phường Tân Đông Hiệp, TP. Dĩ An, tỉnh Bình Dương) với diện tích 6,8 ha.
- Phạm vi thời gian: Quá trình khảo sát, thu thập số liệu thực địa và phân tích được tiến hành từ tháng 7/2020 đến tháng 11/2020 (chuỗi số liệu quan trắc chuyên sâu từ ngày 09/09/2020 đến ngày 30/09/2020).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài vận dụng hệ thống lý thuyết về an toàn vệ sinh lao động, đánh giá rủi ro môi trường và quản lý kỹ thuật công trình xử lý nước thải:
- Khái niệm Rủi ro (Risk): Được xác định là tích số giữa xác suất/tần suất xuất hiện của một biến cố không mong muốn và mức độ nghiêm trọng của hậu quả thiệt hại mà biến cố đó gây ra: $\text{Rủi ro} = \text{Tần suất (X)} \times \text{Hậu quả (Y)}$.
- Rủi ro an toàn và sức khỏe nghề nghiệp (OH&S): Sự kết hợp giữa khả năng xảy ra các sự kiện nguy hiểm/phơi nhiễm nghề nghiệp và mức độ tổn thương, bệnh tật phát sinh đối với người lao động.
- Mối nguy hại (Hazard): Trạng thái hoặc điều kiện tiềm ẩn có khả năng gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe con người, hư hỏng tài sản, đình trệ sản xuất hoặc hủy hoại môi trường.
- Sự cố công trình: Các dạng hư hỏng vượt giới hạn an toàn theo Luật Xây dựng, phân loại thành sự cố sập đổ, biến dạng, sai lệch vị trí và sự cố công năng.
- Quy chuẩn kỹ thuật áp dụng: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải sinh hoạt QCVN 14:2008/BTNMT (Cột A).
Để thực hiện các nội dung nghiên cứu, tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp sau:
- Phương pháp thu thập và kế thừa tài liệu: Tổng hợp hồ sơ thiết kế kỹ thuật, quy trình vận hành tiêu chuẩn, số liệu lưu lượng, nhật ký bảo trì thiết bị và các báo cáo quan trắc chất lượng nước định kỳ của phòng thí nghiệm thuộc Chi nhánh Xử lý Nước thải Dĩ An (tần suất kiểm tra 4 lần/tháng).
- Phương pháp khảo sát và quan sát thực địa: Trực tiếp ghi nhận điều kiện làm việc, thói quen thao tác của công nhân, bố trí mặt bằng công nghệ, tình trạng an toàn điện, hóa chất và ghi hình các vị trí phát sinh nguy cơ trong thời gian thực tập.
- Phương pháp bảng kiểm (Checklist) và phân tích an toàn công việc (JSA): Lập danh mục kiểm tra theo từng vị trí làm việc (trạm bơm, bể ASBR, nhà ép bùn, trạm khử mùi, phòng thí nghiệm) để phân tích chi tiết từng bước công việc và nhận diện mối nguy phát sinh.
- Phương pháp đánh giá rủi ro bán định lượng (HIRA - Hazard Identification and Risk Assessment): Sử dụng ma trận rủi ro $5 \times 5$ kết hợp giữa 5 cấp độ Tần suất (từ 1 - Hiếm khi xảy ra/Năm đến 5 - Rất thường xuyên/Giờ) và 5 cấp độ Hậu quả (từ 1 - Rất nhẹ/Đau nhẹ đến 5 - Tử vong tại chỗ/Thiệt hại diện rộng).
- Phương pháp tổng hợp và phân tích chuyên gia: Xử lý các chuỗi số liệu đo đạc thực tế, so sánh với các giới hạn quy chuẩn và xây dựng các giải pháp ứng phó phù hợp với điều kiện vận hành tại nhà máy.
| Cấp độ |
Tần suất (X) |
Diễn giải tần suất |
Mức độ |
Hậu quả (Y) |
Diễn giải hậu quả |
| 1 |
Ít khi (Năm) |
Gần như không có khả năng xảy ra, chưa từng có báo cáo, xác suất rất thấp. |
1 |
Rất nhẹ |
Tổn thương nhẹ tại chỗ, chỉ đau nhẹ, sơ cứu ban đầu, thiệt hại tài sản không đáng kể. |
| 2 |
Không thường xuyên (Tháng) |
Khả năng xảy ra thấp, hiếm khi tiếp xúc với mối nguy. |
2 |
Bị thương không cần chăm sóc |
Thương tích tạm thời, trầy xát nhẹ, tác động môi trường khắc phục dưới 1 tuần. |
| 3 |
Thỉnh thoảng (Tuần) |
Có thể xảy ra tại một thời điểm, lịch sử vận hành đã từng ghi nhận. |
3 |
Bị thương cần chăm sóc |
Thương tích chảy máu, cần can thiệp y tế, tác động môi trường xử lý dưới 1 tháng. |
| 4 |
Thường xuyên (Ngày) |
Sự kiện có khả năng xảy ra cao, tiếp xúc định kỳ với nguy hiểm. |
4 |
Cấp cứu |
Thương tật nghiêm trọng, ngất xỉu, tổn hại tài sản cao, môi trường cần 3–6 tháng khắc phục. |
| 5 |
Rất thường xuyên (Giờ) |
Tiếp xúc liên tục với mối nguy hại, xác suất dẫn đến sự cố rất cao. |
5 |
Tử vong |
Gây tử vong tại chỗ hoặc đa thương tật vĩnh viễn, sự cố môi trường diện rộng trên 6 tháng. |
Điểm số rủi ro tính toán được phân thành 4 vùng mức độ:
- 1 – 3 điểm: Rủi ro thấp (chấp nhận được, duy trì giám sát định kỳ).
- 4 – 6 điểm: Rủi ro trung bình (cần lập biện pháp kiểm soát bổ sung).
- 8 – 12 điểm: Rủi ro cao (phải có kế hoạch hành động và kiểm soát nghiêm ngặt).
- 15 – 25 điểm: Rủi ro rất cao (nguy hiểm nghiêm trọng, cần can thiệp xử lý ngay lập tức).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Mở đầu
Chương này trình bày tính cấp thiết của việc bảo vệ nguồn nước lưu vực sông Đồng Nai trước sức ép đô thị hóa tại TP. Dĩ An. Tác giả phân tích lý do lựa chọn Xí nghiệp xử lý nước thải sinh hoạt Dĩ An làm địa bàn nghiên cứu, xác định rõ 5 nội dung cốt lõi và 4 mục tiêu cụ thể, đồng thời khẳng định ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc hỗ trợ ban lãnh đạo nhà máy xây dựng khung quản lý an toàn và phòng ngừa tai nạn lao động.
Chương II: Tổng quan tài liệu
Chương II hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước về an toàn sức khỏe môi trường và phương pháp HIRA trong ngành xử lý nước. Tác giả giới thiệu chi tiết về Chi nhánh Xử lý Nước thải Dĩ An:
- Vị trí và quy mô: Tọa lạc tại số 39, khu phố Đông An, phường Tân Đông Hiệp, TP. Dĩ An; diện tích 6,8 ha; tọa độ địa lý 10°54’58” B và 106°47’11” Đ.
- Phạm vi và mạng lưới thu gom: Thu gom nước thải riêng biệt không qua hầm tự hoại từ 5 phường (An Bình, Bình An, Dĩ An, Đông Hòa, Tân Đông Hiệp) với hơn 40.000 hộ dân, 23.000 hộp đấu nối; tổng chiều dài đường ống trên 300 km (bao gồm 175 km tuyến ống chính - nhánh: tuyến cấp 1 dài 16 km đường kính D500–D1350, tuyến cấp 2 dài 55 km đường kính D200–D300, tuyến cấp 3 dài 104 km đường kính D100–D150) cùng 7 trạm bơm nâng và trạm bơm chuyển tiếp.
- Cơ cấu tổ chức: Gồm Ban Giám đốc và các bộ phận chuyên môn: Phòng Kế hoạch kinh doanh, Phòng Nhân sự và quản trị, Phòng Tài chính kế toán, Đội Khảo sát thiết kế, Phòng Quản lý mạng khách hàng, Xưởng cơ điện bảo trì bảo dưỡng, Ca vận hành, Phòng thí nghiệm, Trạm bơm, Đội thi công đầu nối, Đội súc rửa đường ống và Đội xe cơ giới.
- Cơ sở lý thuyết về rủi ro: Phân tích các khái niệm rủi ro môi trường, rủi ro an toàn nghề nghiệp, rủi ro chấp nhận được, mối nguy và các dạng sự cố công trình.
Chương III: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương này thiết lập tiến trình nghiên cứu 6 bước logic, mô tả đặc tính dữ liệu thu thập (sơ cấp và thứ cấp) và thông số kỹ thuật của 8 hạng mục công trình chính tại xí nghiệp:
- Trạm bơm nước thải ($24,0\text{m} \times 15,8\text{m} \times 7,65\text{m}$, phần hầm bơm sâu 6,5m chìm trong đất).
- Công trình đầu vào ($34,4\text{m} \times 17,8\text{m} \times 14,05\text{m}$).
- Cụm bể ASBR ($75,0\text{m} \times 38,0\text{m} \times 7,0\text{m}$).
- Bể nén bùn ($\text{Đường kính } 10\text{m} \times \text{Cao } 4,65\text{m}$).
- Nhà đặt máy bơm bùn ($7,4\text{m} \times 7,4\text{m} \times 8,8\text{m}$).
- Nhà khử trùng ($27,1\text{m} \times 6,4\text{m} \times 5,9\text{m}$).
- Công trình tách nước bùn ($19,9\text{m} \times 15,4\text{m} \times 13,1\text{m}$).
- Công trình khử mùi ($27,25\text{m} \times 16,8\text{m} \times 5,55\text{m}$).
Tác giả hoàn thiện bảng tiêu chí đánh giá tần suất, hậu quả và ma trận rủi ro định lượng làm công cụ thực nghiệm cho Chương IV.
Chương IV: Mối nguy hại và đánh giá rủi ro tại Xí nghiệp xử lý nước thải Dĩ An
Nội dung chương tập trung làm rõ sơ đồ công nghệ, đánh giá hiệu suất xử lý và thực hiện nhận dạng mối nguy:
-
Dây chuyền công nghệ:
- Xử lý bậc 1 (Cơ học): Song chắn rác thô tự động 20mm $\rightarrow$ 3 bơm nâng đầu vào (công suất $9\text{ m}^3/\text{phút}$, gồm 2 chạy, 1 dự phòng) $\rightarrow$ Lưới lọc rác trống xoay ROTAMAT 3mm $\rightarrow$ Bể lắng cát thổi khí (tách cát đá $>6\text{mm}$) $\rightarrow$ Bể tách dầu mỡ kết hợp thu váng nổi $\rightarrow$ Ngăn phân phối nước.
- Xử lý bậc 2 (Sinh học cải tiến ASBR): Nước thải cấp liên tục vào cụm 4 bể ASBR (kích thước mỗi bể $36\text{m} \times 18\text{m} \times 7\text{m}$, trang bị 5 máy sục khí $45\text{ kW}$/bể và bơm bùn dư $150\text{ m}^3/\text{h}$, công suất $6\text{ kW}$). Chu kỳ hoạt động 4,8 giờ (288 phút) bao gồm 3 giai đoạn: Phản ứng (sục khí/khuấy trộn xen kẽ), Lắng tĩnh và Gạn nước trong bằng thiết bị Decanter dạng phao nổi.
- Xử lý bậc 3 (Khử trùng): Hệ thống 96 đèn UV bước sóng 254 nm, công suất 12W, mương dẫn kích thước $11\text{m} \times 1,2\text{m} \times 3\text{m}$ để tiêu diệt Coliforms trước khi xả ra hồ ổn định và thoát vào rạch Cái Cầu (sông Đồng Nai).
- Xử lý bùn: Bùn dư được bơm về bể nén bùn trọng lực (thời gian lưu $\le 1$ ngày, nâng nồng độ chất rắn lên 4–6%) $\rightarrow$ Bể chứa bùn $\rightarrow$ Máy vắt bùn ly tâm (lưu lượng $20\text{ m}^3/\text{h}$, công suất $45\text{ kW}$) có châm phụ gia Polymer để tạo bánh bùn có hàm lượng chất rắn 20–25%, chuyển giao cho Khu liên hợp xử lý chất thải rắn Nam Bình Dương.
- Hệ thống xử lý mùi 2 giai đoạn: Thu gom các khí $H_2S, NH_3, CH_3SH$ qua 2 quạt hút ($75\text{ kW}$, lưu lượng $30\text{ m}^3/\text{h}$) đưa vào tháp đệm GRP. Giai đoạn 1 dùng $H_2SO_4$ để khử $NH_3$; Giai đoạn 2 dùng $NaOH$ và $NaOCl$ để oxy hóa $H_2S$ và $CH_3SH$; khí sạch thoát qua ống khói cao 20m. Hệ thống vận hành tự động bằng PLC kết hợp điều khiển tay.
-
Hiệu suất xử lý thực tế:
- Bể ASBR đạt hiệu suất xử lý COD 94,88%, BOD₅ 97,66%, $NH_4^+$ 95,91%, $NO_3^-$ 70,59%, Tổng Nitơ 70,37%, Tổng Phốt pho 80%.
- Kết quả quan trắc đầu ra từ 09/09/2020 đến 30/09/2020 cho thấy tất cả các thông số (pH = 7,8; SS, COD, BOD₅, $NH_4^+$, $NO_3^-$, Tổng N, Tổng P, Coliforms) đều đạt giới hạn QCVN 14:2008/BTNMT (Cột A).
-
Nhận dạng và đánh giá rủi ro:
Tác giả đã lập danh mục và đánh giá 18 mối nguy tiềm ẩn. Kết quả cho thấy mối nguy rò rỉ tại tháp khử mùi và phát sinh khí độc hại do vi sinh vật chết đạt điểm rủi ro cao nhất (20 điểm - mức Rủi ro Rất cao, Tần suất = 4, Hậu quả = 5). Các mối nguy khác bao gồm: trượt ngã tại sàn thao tác bể ASBR, ngạt khí độc trong hầm bơm sâu 6,5m, chấn thương do tiếp xúc thiết bị quay (máy cào rác, máy ép bùn), bỏng hóa chất axit/kiềm đậm đặc và rủi ro điện giật tại tủ điều khiển.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các dữ liệu định lượng và phát hiện kỹ thuật quan trọng:
| Hạng mục công nghệ |
Thông số kỹ thuật / Hiệu suất |
Giá trị thực tế ghi nhận |
| Công suất vận hành |
Giai đoạn 1 / Quy hoạch 2030 |
$20.000\text{ m}^3/\text{ngày đêm} \ / \ 60.000\text{ m}^3/\text{ngày đêm}$ |
| Hiệu suất khử COD |
Bể sinh học ASBR |
$94,88%$ |
| Hiệu suất khử BOD₅ |
Bể sinh học ASBR |
$97,66%$ |
| Hiệu suất khử $NH_4^+$ |
Bể sinh học ASBR |
$95,91%$ |
| Hiệu suất khử Tổng P |
Bể sinh học ASBR |
$80,00%$ |
| Khử trùng nước thải |
Cụm đèn UV bước sóng 254 nm |
Giảm Coliforms đạt chuẩn $<300\text{ MPN}/100\text{ml}$ |
| Độ ẩm bánh bùn |
Sau máy ép vắt ly tâm + Polymer |
Hàm lượng chất rắn đạt $20 - 25%$ |
| Tổng số mối nguy HIRA |
Nhận diện trong toàn nhà máy |
18 mối nguy tiềm ẩn |
| Mối nguy rủi ro cao nhất |
Rò rỉ tháp khử mùi & khí độc vi sinh |
Điểm rủi ro = 20 (Tần suất: 4, Hậu quả: 5) |
Các giải pháp và đóng góp của đề tài:
- Giải pháp quản lý và kỹ thuật:
- Thiết lập quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP) đối với việc châm nạp hóa chất $H_2SO_4, NaOH, NaOCl$ và chất trợ lắng Polymer.
- Lắp đặt bổ sung hệ thống cảm biến cảnh báo rò rỉ khí độc tự động ($H_2S, NH_3$) tại khu vực tháp khử mùi và hầm bơm chìm.
- Bắt buộc trang bị đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân (mặt nạ phòng độc có phin lọc khí độc, kính bảo hộ, ủng chống trượt, dây đai an toàn khi làm việc trên cao).
- Tăng cường kiểm định định kỳ độ kín của hệ thống đường ống dẫn khí, quạt hút $75\text{ kW}$ và tháp hấp thụ GRP; tổ chức diễn tập ứng phó sự cố hóa chất và sơ cấp cứu định kỳ cho công nhân vận hành.
- Đóng góp của tác giả: Đề tài đã xây dựng được cơ sở dữ liệu chi tiết về nhận dạng mối nguy bằng phương pháp bán định lượng HIRA áp dụng cụ thể cho công nghệ ASBR tại Việt Nam, cung cấp bức tranh toàn diện về hiện trạng an toàn để ban quản lý Xí nghiệp xử lý nước thải Dĩ An chủ động kiểm soát rủi ro.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Chuỗi dữ liệu quan trắc chất lượng nước thải và ghi nhận thông số môi trường tập trung chủ yếu trong đợt khảo sát ngắn hạn tháng 09/2020. Việc đánh giá tần suất và mức độ hậu quả trong phương pháp bán định lượng HIRA còn mang tính chất chuyên gia dựa trên bảng kiểm checklist và kinh nghiệm thực tế tại xí nghiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá rủi ro theo chuỗi thời gian nhiều năm; ứng dụng các phần mềm mô phỏng chuyên sâu (như ALOHA, PHAST) để tính toán bán kính phát tán và nồng độ khí độc khi xảy ra sự cố rò rỉ tháp khử mùi; đánh giá định lượng rủi ro sức khỏe cộng đồng (HRA) khu vực dân cư xung quanh nhà máy.
Giá trị tham khảo
Báo cáo tốt nghiệp là tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên các ngành An toàn sức khỏe môi trường (HSE), Kỹ thuật môi trường, Quản lý môi trường và Bảo hộ lao động làm đồ án hoặc nghiên cứu về đánh giá rủi ro nhà máy xử lý nước thải.
- Kỹ sư vận hành, cán bộ an toàn (HSE Officer) tại các trạm xử lý nước thải đô thị ứng dụng công nghệ bùn hoạt tính ASBR và hệ thống khử mùi hóa học.
- Các phần đáng tham khảo nhất: Quy trình tính toán ma trận rủi ro $5 \times 5$ theo HIRA, sơ đồ công nghệ và thông số vận hành bể ASBR, chu trình xử lý mùi 2 giai đoạn bằng tháp hấp thụ hóa chất.
Câu hỏi thường gặp
1. Công nghệ xử lý sinh học chính tại Nhà máy Xử lý nước thải Dĩ An là gì và hoạt động theo chu kỳ như thế nào?
Nhà máy sử dụng công nghệ bùn hoạt tính dạng mẻ cải tiến dòng liên tục (ASBR - Advanced Sequencing Batch Reactor) với cụm 4 bể. Mỗi chu kỳ hoạt động kéo dài 4,8 giờ (288 phút), bao gồm 3 giai đoạn diễn ra luân phiên: Phản ứng (sục khí/khuấy trộn), Lắng tĩnh và Gạn nước trong bằng thiết bị Decanter.
2. Hiệu suất xử lý các chất ô nhiễm chính của bể ASBR đạt bao nhiêu phần trăm?
Theo số liệu đo đạc thực tế của xí nghiệp, hiệu suất xử lý của bể ASBR đạt: COD 94,88%, BOD₅ 97,66%, $NH_4^+$ 95,91%, $NO_3^-$ 70,59%, Tổng Nitơ 70,37% và Tổng Phốt pho 80%. Nước thải đầu ra đạt quy chuẩn QCVN 14:2008/BTNMT Cột A.
3. Mối nguy nào được đánh giá có mức độ rủi ro cao nhất trong toàn bộ nhà máy?
Mối nguy rò rỉ tháp khử mùi và phát sinh khí thải độc hại ($H_2S, NH_3, CH_3SH$) do vi sinh vật chết là mối nguy có điểm rủi ro cao nhất với 20 điểm (Tần suất = 4 - Thường xuyên, Hậu quả = 5 - Tử vong/ngạt khí), thuộc mức "Rủi ro Rất cao".
4. Hệ thống khử mùi tại xí nghiệp sử dụng công nghệ và các loại hóa chất nào?
Hệ thống sử dụng công nghệ tháp hấp thụ hóa chất 2 giai đoạn với ống xả cao 20m: Giai đoạn 1 sử dụng dung dịch axit sulfuric ($H_2SO_4$) để khử khí kiềm $NH_3$; Giai đoạn 2 sử dụng dung dịch xút ($NaOH$) và natri hypoclorit ($NaOCl$) để khử các hợp chất chứa lưu huỳnh ($H_2S, CH_3SH$).
5. Bùn thải sau quá trình xử lý sinh học được xử lý và quản lý ra sao?
Bùn dư từ bể ASBR được nén trọng lực tại bể nén bùn để đạt nồng độ chất rắn 4–6%, sau đó chuyển sang máy vắt bùn ly tâm có châm phụ gia Polymer để ép thành bánh bùn khô có độ ẩm đạt 20–25% chất rắn. Bánh bùn được đóng gói và vận chuyển về Khu liên hợp xử lý chất thải rắn Nam Bình Dương để xử lý tiếp.
Kết luận
Báo cáo tốt nghiệp của tác giả Hồ Tống Trọn đã phản ánh chi tiết hiện trạng công nghệ và mạng lưới thu gom xử lý nước thải công suất 20.000 m³/ngày đêm tại TP. Dĩ An, tỉnh Bình Dương. Thông qua việc ứng dụng phương pháp bán định lượng HIRA, nghiên cứu đã nhận dạng 18 mối nguy tiềm ẩn, chỉ rõ rủi ro rò rỉ khí độc từ tháp khử mùi là mối nguy nghiêm trọng nhất (20 điểm). Các giải pháp kỹ thuật, quy trình thao tác chuẩn và trang bị an toàn lao động được đề xuất có tính khả thi cao, góp phần bảo vệ sức khỏe người lao động và đảm bảo tính ổn định cho công trình xử lý nước thải sinh hoạt đô thị.