Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Biến đổi khí hậu toàn cầu đang làm gia tăng cường độ, tần suất và thời gian kéo dài của các hiện tượng nhiệt độ cực đoan. Theo các số liệu ghi nhận, chỉ riêng trong năm 2015 đã có khoảng 175 triệu người trên thế giới phải hứng chịu các đợt nắng nóng gay gắt; giai đoạn từ năm 2000 đến 2016 chứng kiến số lượng người tiếp xúc với các đợt nắng nóng tăng thêm khoảng 125 triệu người. Căng thẳng nhiệt (heat stress) được xác định là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do thời tiết cực đoan, điển hình như đợt nắng nóng mùa hè tại châu Âu khiến 70.000 người tử vong hay đợt nắng nóng kéo dài 44 ngày tại Nga làm hơn 56.000 trường hợp tử vong vượt mức bình thường.

Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, gần xích đạo, trung bình mỗi năm có khoảng 233 ngày có thời tiết nóng ẩm. Nhiệt độ trung bình năm dao động từ 22°C đến 27°C, độ ẩm tương đối từ 70% đến 95%, vào mùa hè nhiệt độ ngoài trời thường xuyên chạm ngưỡng 37°C đến 38°C. Điển hình vào năm 2019, nhiệt độ đo được tại huyện Hương Khê (tỉnh Hà Tĩnh) đã đạt mức 43,4°C (110°F), lập kỷ lục nhiệt độ cao nhất từng được ghi nhận tại Việt Nam.

Tỉnh Bình Dương nằm trong Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, có tốc độ phát triển công nghiệp và đô thị hóa nhanh. Dân số toàn tỉnh đạt 2.426.561 người (theo kết quả Tổng điều tra Dân số và Nhà ở ngày 01/4/2019) với mật độ dân số 900,58 người/km². Sự gia tăng mật độ phương tiện và người tham gia giao thông ngoài trời vào các khung giờ cao điểm (đặc biệt là khung 12 giờ trưa – thời điểm người lao động di chuyển giữa nơi làm việc và nơi ở) dẫn đến thời gian tiếp xúc trực tiếp với nhiệt độ cao bị kéo dài. Dữ liệu từ cơ quan khí tượng thủy văn cho thấy nhiệt độ trung bình của tỉnh đã tăng từ 0,3°C đến 0,5°C trong vài thập kỷ qua. Việc phơi nhiễm nhiệt độ cao kết hợp độ ẩm lớn làm gia tăng nguy cơ suy kiệt, sốc nhiệt và làm trầm trọng thêm các bệnh lý mãn tính. Trước thực trạng đó, đề tài "Đánh giá rủi ro sức khỏe do nhiệt tại tỉnh Bình Dương" được thực hiện nhằm cung cấp cơ sở khoa học phục vụ công tác quản lý và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát:
    • Xác định chỉ số nhiệt (Heat Index - HI) dựa trên tương quan giữa nhiệt độ không khí và độ ẩm tương đối tại tỉnh Bình Dương.
    • Đánh giá mức độ rủi ro đối với sức khỏe cộng đồng do tác động của nhiệt tại địa bàn tỉnh.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các thông số nhiệt độ và độ ẩm không khí tại các điểm quan trắc.
    • Tính toán chỉ số nhiệt HI tại các trạm quan trắc khí tượng đại diện.
    • Thực hiện nội suy không gian chỉ số nhiệt trên toàn bộ lãnh thổ tỉnh Bình Dương.
    • Xây dựng bản đồ chuyên đề đánh giá các cấp độ rủi ro sức khỏe do nhiệt theo thời gian.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhiệt độ và độ ẩm trong tầng không khí sát mặt đất, cùng chỉ số nhiệt HI và mức độ rủi ro sinh lý tương ứng.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ ranh giới hành chính tỉnh Bình Dương, có kết hợp dữ liệu đối sánh và nội suy từ 5 trạm quan trắc tại các tỉnh, thành phố lân cận (Đồng Nai, TP. Hồ Chí Minh, Bình Phước, Tây Ninh, Long An).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu khí tượng thu thập vào thời điểm 12 giờ trưa ngày 01 hàng tháng, trong 11 tháng của năm 2020 (từ tháng 01/2020 đến tháng 11/2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

  • Chỉ số nhiệt (Heat Index - HI): Chỉ số nóng bức do Cục Hải dương và Khí quyển Quốc gia Hoa Kỳ (NOAA) ban hành, biểu thị nhiệt độ cảm nhận tương đương của cơ thể người trong bóng râm khi kết hợp giữa nhiệt độ không khí bầu khô và độ ẩm tương đối.
  • Cơ chế sinh lý và điều hòa thân nhiệt: Cơ thể người duy trì thân nhiệt hằng định quanh mức 37°C thông qua cân bằng sinh nhiệt và thải nhiệt. Trong môi trường nhiệt độ cao, thải nhiệt qua bay hơi mồ hôi là cơ chế quan trọng nhất. Khi độ ẩm không khí tăng cao, tốc độ bay hơi mồ hôi bị suy giảm, dẫn đến tình trạng quá tải nhiệt, gây rối loạn tuần hoàn, hô hấp, rối loạn cân bằng nước - điện giải, kiệt sức và sốc nhiệt.

Thang phân loại rủi ro sức khỏe theo NOAA

Dựa trên giá trị chỉ số nhiệt HI, rủi ro đối với sức khỏe con người được phân cấp thành 4 mức độ:

Mức độ rủi ro Ký hiệu Giá trị HI (°C) Giá trị HI (°F) Biểu hiện lâm sàng và ảnh hưởng sức khỏe
Cảnh báo I 27 đến < 32 80 đến < 90 Cơ thể có thể mệt mỏi nếu phơi nhiễm nhiệt kéo dài hoặc có hoạt động thể chất liên tục.
Cảnh báo nguy cấp II 32 đến < 41 90 đến < 103 Có nguy cơ bị say nắng, chuột rút (vọp bẻ), kiệt sức vì nóng khi hoạt động thể lực hoặc phơi nhiễm lâu ngoài trời.
Nguy cấp III 41 đến < 54 103 đến < 124 Thường xuyên xuất hiện say nắng, chuột rút, kiệt sức; nguy cơ cao chuyển thành say nóng (sốc nhiệt).
Cực kỳ nguy cấp IV ≥ 54 ≥ 124 Nguy cơ rất cao bị say nóng, đột quỵ do nhiệt nếu tiếp tục phơi nhiễm hoặc vận động ngoài trời.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập và kế thừa dữ liệu: Thu thập dữ liệu khí hậu thứ cấp (nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, áp suất khí quyển) từ hệ thống cơ sở dữ liệu thời tiết quốc tế và Niên giám thống kê; thu thập bản đồ hành chính từ Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bình Dương.
  • Phương pháp tính toán chỉ số HI: Áp dụng công thức đa thức bậc hai mở rộng của NOAA:

$$\begin{aligned} HI = & \ c_1 + c_2T + c_3R + c_4TR + c_5T^2 + c_6R^2 \ & + c_7T^2R + c_8TR^2 + c_9T^2R^2 \end{aligned}$$

Trong đó:

  • $HI$: Chỉ số nhiệt (tính theo độ Fahrenheit, °F).
  • $T$: Nhiệt độ không khí bóng râm (°F).
  • $R$: Độ ẩm tương đối của không khí (%).
  • Hệ số thực nghiệm: $c_1 = -42,379$; $c_2 = 2,04901523$; $c_3 = 10,14333127$; $c_4 = -0,22475541$; $c_5 = -6,83783 \times 10^{-3}$; $c_6 = -5,481717 \times 10^{-2}$; $c_7 = 1,22874 \times 10^{-3}$; $c_8 = 8,5282 \times 10^{-4}$; $c_9 = -1,99 \times 10^{-6}$.
  • Công thức chuyển đổi sang đơn vị độ Celsius (°C):

$$HI(^\circ C) = -11,5 + 0,488 \times HI(^\circ F)$$

  • Phương pháp nội suy không gian IDW (Inverse Distance Weighted): Sử dụng thuật toán nghịch đảo khoảng cách có trọng số trong phần mềm ArcGIS để ước tính giá trị chỉ số nhiệt tại các vị trí chưa đo đạc trên toàn tỉnh Bình Dương dựa trên mạng lưới các trạm lân cận:

$$\hat{Z}(S_0) = \frac{\sum_{i=1}^{n} d_{i0}^{-p} Z(S_i)}{\sum_{i=1}^{n} d_{i0}^{-p}}$$

Trong đó: $\hat{Z}(S_0)$ là giá trị nội suy tại điểm cần tính; $Z(S_i)$ là giá trị quan trắc tại trạm thứ $i$; $d_{i0}$ là khoảng cách hình học giữa trạm $i$ và điểm tính; số mũ trọng số được chọn chuẩn hóa $p = 2$.

Mạng lưới trạm khí tượng thu thập dữ liệu

TT Tên trạm Địa danh hành chính Tọa độ X (VN2000) Tọa độ Y (VN2000)
1 Sở Sao Hiệp An, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương 106.655520 11.055520
2 Long Khánh Xuân Lộc, Long Khánh, Đồng Nai 107.233333 10.933333
3 Tân Sơn Hòa TP. Hồ Chí Minh 106.666667 10.816667
4 Đồng Xoài Đồng Xoài, Đồng Phú, Bình Phước 106.883333 11.533333
5 Tây Ninh Phường I, TP. Tây Ninh, Tây Ninh 106.100000 11.333333
6 Tân An An Vĩnh Ngãi, TP. Tân An, Long An 106.417285 10.542285

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lí do chọn đề tài và Phương pháp luận

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh gia tăng biến đổi khí hậu toàn cầu và sự bùng nổ của quá trình đô thị hóa tại Bình Dương. Tác giả tổng quan các nghiên cứu chỉ số nhiệt trên thế giới (Mỹ, Canada, Bangladesh) và tại Việt Nam (tiêu biểu như khu vực Đà Nẵng), đồng thời hệ thống hóa mục tiêu, phạm vi nghiên cứu, thuật toán tính toán toán học của chỉ số HI và cơ sở lý thuyết của mô hình nội suy IDW. Chương này cũng làm rõ ý nghĩa khoa học trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu vi khí hậu và ý nghĩa thực tiễn đối với công tác bảo hộ lao động và y tế dự phòng tại địa phương.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Chương 2 trình bày tổng quan điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tỉnh Bình Dương cùng các kiến thức nền tảng về GIS và độc học môi trường nhiệt:

  • Đặc điểm khu vực nghiên cứu: Diện tích tự nhiên toàn tỉnh là 2.694,43 km² (chiếm 0,83% diện tích cả nước, 12% diện tích miền Đông Nam Bộ), gồm 9 đơn vị hành chính cấp huyện và 91 đơn vị cấp xã. Tỉnh có 29 khu công nghiệp tập trung (27 KCN đã hoạt động với tổng diện tích 12.743 ha, tỷ lệ lấp đầy 83,3%) và 12 cụm công nghiệp (diện tích 790 ha, lấp đầy 67,4%). Địa hình mang đặc trưng trung du bán sơn địa chuyển tiếp, chia làm 4 dạng: đồi núi thấp (chiếm 40%), địa hình bằng phẳng (55%), thung lũng bãi bồi (5%) và núi sót. Khí hậu mang tính chất nhiệt đới gió mùa với mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10 và mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau. Hệ thống thủy văn chính gồm sông Đồng Nai (dài 635 km), sông Sài Gòn (đoạn qua tỉnh dài 143 km), sông Thị Tính và sông Bé (đoạn qua tỉnh dài 80 km).
  • Tác động sinh học của stress nhiệt: Phân tích ảnh hưởng của sự kết hợp nhiệt độ - độ ẩm đến quá trình trao đổi chất, hệ tiêu hóa (thân nhiệt tăng $\ge 3^\circ\text{C}$ làm ức chế tiết dịch vị và nhu động ruột), hệ tuần hoàn (làm giãn mạch ngoại vi, hạ huyết áp, tăng gánh nặng cơ tim) và hệ hô hấp.
  • Hệ thống thông tin địa lý (GIS): Trình bày cấu trúc 5 thành phần của GIS (phần cứng, phần mềm, dữ liệu, phương pháp, con người), mô hình dữ liệu không gian (Vector và Raster) và dữ liệu thuộc tính; giới thiệu các phần mềm phổ biến (MicroStation, MapInfo, ArcGIS) và các giao diện làm việc trong ArcGIS (ArcCatalog, ArcToolbox, Table of Contents, Data View, Layout View), cùng quy trình xuất nhập dữ liệu tọa độ từ bảng tính Excel sang định dạng shapefile.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 tập trung phân tích chuỗi dữ liệu thực nghiệm thu thập trong 11 tháng năm 2020 tại 6 trạm quan trắc, từ đó tính toán chỉ số HI, thực hiện mô hình hóa không gian và đánh giá rủi ro:

  • Phân tích tương quan giữa nhiệt độ không khí và độ ẩm tương đối: Nhiệt độ có xu hướng tăng cao nhất vào các tháng giữa năm (đỉnh điểm tháng 5 và tháng 6 đạt 41°C đến 42°C tại hầu hết các trạm), sau đó hạ thấp vào tháng 8 (xuống 29°C - 34°C). Ngược lại, độ ẩm tương đối đạt giá trị cực đại vào tháng 8 (đạt 91% tại trạm Bình Dương, Đồng Nai, Bình Phước).
  • Kết quả tính toán chỉ số nhiệt HI cho thấy sự cộng hưởng nguy hiểm: vào tháng 6, nhiệt độ cao (41°C) kết hợp độ ẩm 50% đẩy HI tại Bình Dương lên 58°C; đặc biệt vào tháng 8, dù nhiệt độ giảm xuống 34°C nhưng độ ẩm đạt 91% đã khiến chỉ số cảm nhận nhiệt HI đạt mức 59°C.
  • Bản đồ nội suy IDW thể hiện rõ phân bố không gian chỉ số nhiệt và mức độ rủi ro sức khỏe qua từng tháng, xác định các tháng 6, 8, 10, 11 thuộc cấp độ rủi ro IV (Cực kỳ nguy cấp).
  • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật, y tế và chế độ lao động nhằm giảm thiểu rủi ro phơi nhiễm nhiệt cho người lao động ngoài trời.

Kết quả và đóng góp

Kết quả quan trắc vi khí hậu và chỉ số nhiệt năm 2020

Số liệu quan trắc lúc 12 giờ trưa ngày 01 hàng tháng tại trạm Bình Dương và trạm phụ cận Đồng Nai ghi nhận các thông số cụ thể:

Tháng Bình Dương: T (°C) Bình Dương: R (%) Bình Dương: HI (°C) Đồng Nai: T (°C) Đồng Nai: R (%) Đồng Nai: HI (°C)
1 35 36 36 35 37 36
2 36 39 39 35 37 36
3 38 34 41 39 32 42
4 40 33 45 40 36 46
5 41 35 48 40 32 44
6 41 50 58 42 49 61
7 34 68 46 32 75 42
8 34 91 59 29 91 37
9 38 56 52 37 67 56
10 39 59 58 36 62 49
11 38 66 59 31 76 40

Ghi chú: $T$ là nhiệt độ không khí (°C), $R$ là độ ẩm tương đối (%), $HI$ là chỉ số nhiệt tương đương (°C).

Đánh giá mức độ rủi ro phơi nhiễm nhiệt

  • Giai đoạn đầu năm (Tháng 1 - Tháng 2): Chỉ số HI tại Bình Dương nằm trong khoảng 36°C - 39°C, thuộc Mức II (Cảnh báo nguy cấp).
  • Giai đoạn chuyển mùa và đầu mùa khô (Tháng 3 - Tháng 5, Tháng 7, Tháng 9): Chỉ số HI dao động từ 41°C đến 52°C, thuộc Mức III (Nguy cấp), nguy cơ cao gây chuột rút, say nắng và kiệt sức do nhiệt.
  • Giai đoạn đỉnh điểm rủi ro (Tháng 6, Tháng 8, Tháng 10, Tháng 11): Chỉ số HI vượt ngưỡng 54°C (đạt từ 58°C đến 59°C), thuộc Mức IV (Cực kỳ nguy cấp). Hiện tượng này xảy ra do hai cơ chế: (1) do nhiệt độ nền thực tế rất cao (tháng 6 đạt 41°C), hoặc (2) do độ ẩm tương đối tăng vọt ngăn cản quá trình thoát nhiệt qua mồ hôi (tháng 8 nhiệt độ chỉ 34°C nhưng độ ẩm lên tới 91%).

Giải pháp và biện pháp đề xuất

Tác giả tổng hợp các biện pháp bảo vệ sức khỏe cho người lao động ngoài trời và người dân:

  1. Biện pháp tổ chức và hành vi: Điều chỉnh khung giờ làm việc ngoài trời trong các tháng có chỉ số HI thuộc mức III và IV; tránh làm việc nặng nhọc liên tục dưới ánh nắng trực tiếp trong khoảng từ 11 giờ đến 14 giờ; bố trí thời gian nghỉ ngơi hợp lý tại các khu vực râm mát, thông gió tốt.
  2. Biện pháp bảo hộ cá nhân: Sử dụng trang phục bảo hộ lao động rộng rãi, thoáng khí, sáng màu; đội nón rộng vành và sử dụng kính bảo hộ khi di chuyển hoặc làm việc ngoài trời.
  3. Biện pháp y tế và dinh dưỡng: Đảm bảo cung cấp đủ nước uống có bổ sung khoáng chất và chất điện giải; chủ động theo dõi các dấu hiệu sớm của kiệt sức do nhiệt (chóng mặt, nhức đầu, buồn nôn, vọp bẻ) để kịp thời sơ cấp cứu.

Đóng góp của đề tài

  • Ứng dụng thành công công thức toán học NOAA để định lượng hóa chỉ số căng thẳng nhiệt kết hợp giữa nhiệt độ và độ ẩm cho khu vực Đông Nam Bộ.
  • Xây dựng bộ bản đồ chuyên đề phân vùng chỉ số nhiệt HI và mức độ rủi ro sức khỏe cấp tỉnh theo từng tháng trên nền tảng phần mềm ArcGIS, cung cấp công cụ trực quan hỗ trợ công tác cảnh báo rủi ro môi trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về chuỗi dữ liệu: Nghiên cứu mới chỉ thu thập dữ liệu khí tượng cố định vào thời điểm 12 giờ trưa của ngày mùng 1 hàng tháng trong 11 tháng năm 2020, chưa phản ánh liên tục toàn bộ các ngày trong năm cũng như diễn biến biến thiên nhiệt độ theo các khung giờ khác trong ngày.
  • Mạng lưới trạm quan trắc nội tỉnh: Tại tỉnh Bình Dương chỉ có một trạm quan trắc khí tượng chính (Trạm Sở Sao), quá trình nội suy IDW phải phụ thuộc lớn vào số liệu từ 5 trạm quan trắc ở các tỉnh, thành phố giáp ranh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu quan trắc theo thời gian thực (real-time) với tần suất đo đạc liên tục trong ngày; tích hợp dữ liệu viễn thám nhiệt độ bề mặt đất (Land Surface Temperature - LST) từ ảnh vệ tinh Landsat/MODIS để nâng cao độ chính xác không gian của mô hình phân vùng nhiệt đô thị.

Giá trị tham khảo

Báo cáo tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Tài nguyên và Môi trường: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp tính toán chỉ số sinh khí hậu (HI) và quy trình xử lý, phân tích không gian bằng thuật toán IDW trong ArcGIS.
  • Cán bộ quản lý môi trường, lao động và y tế dự phòng: Cung cấp thông tin tham khảo về các khoảng thời gian có nguy cơ căng thẳng nhiệt cao trong năm tại Bình Dương, làm cơ sở xây dựng kế hoạch cảnh báo và bố trí thời gian làm việc ngoài trời phù hợp cho người lao động.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tháng 8/2020 có nhiệt độ không khí chỉ 34°C nhưng chỉ số nhiệt HI tại Bình Dương lại lên tới 59°C (mức Cực kỳ nguy cấp)?

Chỉ số nhiệt HI của NOAA phản ánh nhiệt độ cảm nhận tương đương của cơ thể, phụ thuộc đồng thời vào nhiệt độ và độ ẩm tương đối. Trong tháng 8/2020, độ ẩm tại trạm Bình Dương đạt mức cực đại 91%. Độ ẩm không khí quá cao ngăn cản gần như hoàn toàn sự bay hơi mồ hôi trên bề mặt da – vốn là kênh thoát nhiệt chủ yếu của cơ thể, làm thân nhiệt tích tụ nhanh chóng và đẩy mức độ cảm nhận nhiệt tương đương lên mức 59°C.

2. Thuật toán nội suy không gian nào được tác giả lựa chọn và cài đặt thông số ra sao?

Tác giả sử dụng phương pháp nội suy khoảng cách nghịch đảo có trọng số IDW (Inverse Distance Weighted) trong phần mềm ArcGIS. Thuật toán này gán trọng số cho các điểm quan trắc theo khoảng cách không gian (điểm càng gần vị trí ước tính thì trọng số ảnh hưởng càng lớn). Trong đề tài, số mũ trọng số được thiết lập là $p = 2$.

3. Đề tài đã sử dụng số liệu từ những trạm quan trắc khí tượng nào để nội suy bản đồ cho Bình Dương?

Đề tài sử dụng dữ liệu từ 6 trạm khí tượng (tọa độ hệ VN2000), gồm 1 trạm nội tỉnh và 5 trạm phụ cận:

  • Trạm Sở Sao (Bình Dương)
  • Trạm Long Khánh (Đồng Nai)
  • Trạm Tân Sơn Hòa (TP. Hồ Chí Minh)
  • Trạm Đồng Xoài (Bình Phước)
  • Trạm Tây Ninh (Tây Ninh)
  • Trạm Tân An (Long An)

4. Bốn mức độ rủi ro sức khỏe theo phân loại chỉ số nhiệt HI có ngưỡng giá trị như thế nào?

Theo chuẩn NOAA áp dụng trong nghiên cứu:

  • Mức I (Cảnh báo): $27^\circ\text{C} \le HI < 32^\circ\text{C}$ ($80^\circ\text{F} \le HI < 90^\circ\text{F}$)
  • Mức II (Cảnh báo nguy cấp): $32^\circ\text{C} \le HI < 41^\circ\text{C}$ ($90^\circ\text{F} \le HI < 103^\circ\text{F}$)
  • Mức III (Nguy cấp): $41^\circ\text{C} \le HI < 54^\circ\text{C}$ ($103^\circ\text{F} \le HI < 124^\circ\text{F}$)
  • Mức IV (Cực kỳ nguy cấp): $HI \ge 54^\circ\text{C}$ ($HI \ge 124^\circ\text{F}$)

Kết luận

Báo cáo tốt nghiệp "Đánh giá rủi ro sức khỏe do nhiệt tại tỉnh Bình Dương" của sinh viên Lê Nguyễn Hoài An đã kết hợp dữ liệu quan trắc vi khí hậu năm 2020 với công thức chỉ số nhiệt HI của NOAA và công nghệ GIS để đánh giá định lượng nguy cơ căng thẳng nhiệt trên địa bàn tỉnh. Kết quả nghiên cứu đã chỉ rõ các tháng đỉnh điểm nắng nóng (tháng 6) và các tháng có độ ẩm bão hòa cao (tháng 8, tháng 11) đều đẩy chỉ số HI vượt ngưỡng 54°C, thuộc cấp độ cực kỳ nguy hiểm đối với sức khỏe người lao động ngoài trời. Đề tài đóng góp phương pháp luận mô hình hóa không gian rủi ro nhiệt bằng thuật toán IDW và đề xuất hệ thống giải pháp phòng ngừa thiết thực phục vụ công tác bảo vệ sức khỏe cộng đồng tại địa phương.