Luận án tiến sĩ kỹ thuật dầu khí đánh giá các yếu tố không chắc chắn trong giai đoạn đầu phát triển mỏ khí ngưng tụ st x lô 15 10 ngoài khơi việt nam

Luận án tiến sĩ kỹ thuật phân tích kỹ thuật dầu khí đánh giá các yếu tố không chắc chắn trong giai đoạn đầu phát triển mỏ khí ngưng tụ, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực

Chuyên ngành

Kỹ thuật dầu khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

216
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Rủi Ro Mỏ Khí ST X Lô 15

Việc đánh giá rủi ro phát triển mỏ khí ngưng tụ ST-X lô 15.10 ngoài khơi Việt Nam là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về địa chất, kỹ thuật và kinh tế. Các mỏ khí ngưng tụ cận biên thường đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là sự không chắc chắn trong việc thu hồi dầu khí. Luận án của Vũ Việt Hưng (2019) tập trung vào việc xây dựng quy trình đánh giá định lượng ảnh hưởng của các yếu tố không chắc chắn, nhằm tối ưu hóa phương án phát triển mỏ và giảm thiểu rủi ro. Quá trình này bao gồm việc xây dựng mô hình vỉa chứa, khảo sát các thông số không chắc chắn, và sử dụng các phương pháp mô phỏng để dự báo khai thác. Mục tiêu cuối cùng là đưa ra các quyết định chính xác hơn và giảm thiểu rủi ro trong quá trình lên kế hoạch phát triển mỏ. Việc áp dụng các phương pháp như thiết kế thực nghiệm và bề mặt phản hồi giúp giảm thiểu thời gian mô phỏng và tăng độ tin cậy của kết quả dự báo.

1.1. Tầm quan trọng của việc đánh giá rủi ro dự án khí ngưng tụ ST X

Việc đánh giá rủi ro dự án khí ngưng tụ ST-X là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả đầu tư và khai thác. Các yếu tố địa chất phức tạp và sự không chắc chắn về trữ lượng có thể ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận của dự án. Đánh giá rủi ro giúp nhà đầu tư và các bên liên quan hiểu rõ hơn về các thách thức tiềm ẩn và đưa ra các biện pháp phòng ngừa. Theo luận án của Vũ Việt Hưng, việc nhận diện sớm các yếu tố không chắc chắn và đánh giá định lượng ảnh hưởng của chúng lên hiệu quả thu hồi là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu phát triển mỏ một cách hiệu quả và bền vững.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến đánh giá rủi ro lô 15.10 ngoài khơi Việt Nam

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến đánh giá rủi ro phát triển mỏ khí ST-X lô 15.10 ngoài khơi Việt Nam. Các yếu tố này bao gồm: rủi ro địa chất (độ thấm, độ rỗng, chiều dày vỉa), rủi ro kỹ thuật (công nghệ khai thác, thiết kế giếng khoan), rủi ro tài chính (biến động giá dầu, chi phí đầu tư), rủi ro môi trường (tác động đến hệ sinh thái biển), và rủi ro chính trị (thay đổi chính sách, tranh chấp chủ quyền). Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá định lượng các yếu tố này để xây dựng mô hình mô phỏng vỉa một cách chính xác và đưa ra các quyết định khai thác tối ưu.

II. Cách Nhận Diện Rủi Ro Địa Chất Mỏ Khí Ngưng Tụ ST X

Việc nhận diện rủi ro địa chất mỏ khí là một phần quan trọng trong quy trình đánh giá rủi ro phát triển mỏ khí ngưng tụ ST-X. Các yếu tố địa chất như độ thấm, độ rỗng, chiều dày vỉa, và tính dị hướng của vỉa chứa có thể ảnh hưởng lớn đến khả năng khai thác và thu hồi dầu khí. Phân tích số liệu thử vỉa (DST) đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện và đánh giá các yếu tố này. Luận án của Vũ Việt Hưng (2019) sử dụng phương pháp phân tích thử vỉa để nhận diện các yếu tố không chắc chắn và đánh giá ảnh hưởng của chúng đến kết quả dự báo khai thác. Các kết quả này được sử dụng để xây dựng mô hình mô phỏng vỉa chính xác hơn và đưa ra các quyết định phát triển mỏ hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các mỏ cận biên, nơi thông tin địa chất thường hạn chế.

2.1. Phân tích thử vỉa DST để đánh giá độ thấm và độ rỗng mỏ ST X

Phân tích thử vỉa (DST) là một phương pháp quan trọng để đánh giá độ thấm và độ rỗng của vỉa chứa mỏ ST-X. Kết quả DST cung cấp thông tin về khả năng dẫn truyền dòng chảy của vỉa, giúp xác định tiềm năng khai thác của mỏ. Theo luận án, số liệu MDT (Modular Formation Dynamics Tester) lấy từ các giếng thăm dò và thẩm lượng được sử dụng để phân tích áp suất và lưu lượng dòng chảy trong quá trình thử vỉa. Các đồ thị Log-Log và bán Log được sử dụng để xác định đặc tính dòng chảy, chẳng hạn như mô hình đơn tầng, đa tầng, biên chắn, và dòng chảy tỏa tia. Kết quả phân tích này giúp nhận diện các yếu tố không chắc chắn liên quan đến độ thấm và độ rỗng của vỉa.

2.2. Ảnh hưởng của tính dị hướng vỉa đến phát triển lô 15.10

Tính dị hướng của vỉa, tức là sự khác biệt về tính chất vật lý theo các hướng khác nhau, có thể ảnh hưởng đáng kể đến phát triển lô 15.10. Điều này có thể dẫn đến sự phân bố không đồng đều của dòng chảy và ảnh hưởng đến hiệu quả thu hồi dầu khí. Việc đánh giá tính dị hướng của vỉa đòi hỏi các phương pháp phân tích địa chất và địa vật lý tiên tiến. Thông tin về tính dị hướng được tích hợp vào mô hình mô phỏng vỉa để dự báo chính xác hơn về hiệu suất khai thác.

III. Phương Pháp Quản Lý Rủi Ro Kỹ Thuật Dự Án Khí ST X

Quản lý rủi ro kỹ thuật phát triển mỏ khí ST-X đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng các yếu tố liên quan đến thiết kế, xây dựng và vận hành các công trình dầu khí. Các rủi ro này có thể bao gồm: sai sót trong thiết kế giàn khoan, sự cố kỹ thuật trong quá trình khai thác, và các vấn đề liên quan đến bảo trì và sửa chữa. Để giảm thiểu rủi ro kỹ thuật, cần áp dụng các tiêu chuẩn an toàn và kỹ thuật cao nhất, cũng như thực hiện kiểm tra và giám sát định kỳ. Luận án của Vũ Việt Hưng (2019) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng các phương pháp thiết kế thực nghiệm và bề mặt phản hồi để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố không chắc chắn đến hiệu suất khai thác. Các kết quả này được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế và vận hành của các công trình dầu khí.

3.1. Tối ưu hóa thiết kế giàn khoan để giảm thiểu rủi ro phát triển mỏ khí

Tối ưu hóa thiết kế giàn khoan là một yếu tố quan trọng để giảm thiểu rủi ro phát triển mỏ khí. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: vị trí giàn khoan, loại giàn khoan, thiết kế giếng khoan, và các biện pháp an toàn. Thiết kế giàn khoan phải phù hợp với điều kiện địa chất và môi trường của mỏ, cũng như đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và an toàn. Việc sử dụng các công nghệ tiên tiến như khoan định hướng và khoan ngang có thể giúp tăng hiệu quả khai thác và giảm thiểu rủi ro.

3.2. Các biện pháp phòng ngừa sự cố kỹ thuật trong khai thác lô 15.10

Để phòng ngừa sự cố kỹ thuật trong quá trình khai thác lô 15.10, cần thực hiện các biện pháp bảo trì và kiểm tra định kỳ, cũng như áp dụng các quy trình an toàn nghiêm ngặt. Các biện pháp này bao gồm: kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị, giám sát áp suất và lưu lượng dòng chảy, và đào tạo nhân viên về an toàn và phòng ngừa sự cố. Việc sử dụng các hệ thống giám sát và cảnh báo sớm có thể giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và ngăn ngừa các sự cố lớn.

IV. Phân Tích Rủi Ro Tài Chính Dự Án Phát Triển Lô 15

Rủi ro tài chính dự án là một trong những yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi đánh giá rủi ro phát triển mỏ khí ngưng tụ. Biến động giá dầu, chi phí đầu tư, và các yếu tố kinh tế vĩ mô có thể ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận của dự án. Để quản lý rủi ro tài chính, cần thực hiện phân tích độ nhạy và xây dựng các kịch bản khác nhau để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố này đến hiệu quả kinh tế của dự án. Luận án của Vũ Việt Hưng (2019) sử dụng phương pháp mô phỏng Monte Carlo để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố không chắc chắn đến sản lượng khai thác và lợi nhuận của dự án. Các kết quả này được sử dụng để đưa ra các quyết định đầu tư và khai thác tối ưu.

4.1. Ảnh hưởng của biến động giá dầu đến hiệu quả kinh tế dự án

Biến động giá dầu có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả kinh tế của dự án. Giá dầu giảm có thể làm giảm doanh thu và lợi nhuận của dự án, trong khi giá dầu tăng có thể làm tăng lợi nhuận. Do đó, cần thực hiện phân tích độ nhạy để đánh giá ảnh hưởng của biến động giá dầu đến hiệu quả kinh tế của dự án và xây dựng các kịch bản khác nhau để đối phó với các tình huống khác nhau.

4.2. Cách quản lý chi phí đầu tư dự án phát triển mỏ khí ST X

Quản lý chi phí đầu tư là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả kinh tế của dự án. Chi phí đầu tư có thể bao gồm: chi phí khảo sát địa chất, chi phí xây dựng giàn khoan, chi phí thiết bị, và chi phí vận hành. Để quản lý chi phí đầu tư, cần thực hiện lập kế hoạch chi tiết, kiểm soát chi phí, và sử dụng các phương pháp quản lý dự án hiệu quả.

V. Đánh Giá Rủi Ro Môi Trường Trong Phát Triển Mỏ Khí ST X

Rủi ro môi trường dự án là một vấn đề quan trọng cần xem xét khi đánh giá rủi ro phát triển mỏ khí ngưng tụ ST-X. Các hoạt động khai thác dầu khí có thể gây ra các tác động tiêu cực đến môi trường biển, chẳng hạn như ô nhiễm nước biển, tác động đến hệ sinh thái biển, và phát thải khí nhà kính. Để giảm thiểu rủi ro môi trường, cần thực hiện đánh giá tác động môi trường, áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường, và tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường. Luận án của Vũ Việt Hưng (2019) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá các yếu tố môi trường trong quá trình phát triển mỏ khí.

5.1. Tác động của hoạt động khai thác dầu khí đến hệ sinh thái biển

Hoạt động khai thác dầu khí có thể gây ra các tác động tiêu cực đến hệ sinh thái biển, chẳng hạn như ô nhiễm nước biển, tác động đến các loài sinh vật biển, và phá hủy các rạn san hô. Do đó, cần thực hiện đánh giá tác động môi trường để xác định các tác động tiềm ẩn và đề xuất các biện pháp giảm thiểu.

5.2. Các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm trong quá trình phát triển mỏ khí

Để giảm thiểu ô nhiễm trong quá trình phát triển mỏ khí, cần áp dụng các biện pháp kiểm soát ô nhiễm, chẳng hạn như xử lý nước thải, kiểm soát phát thải khí, và sử dụng các công nghệ thân thiện với môi trường. Việc tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường cũng rất quan trọng.

VI. Hướng Dẫn Xây Dựng Mô Hình Đánh Giá Rủi Ro Dầu Khí ST X

Xây dựng mô hình đánh giá rủi ro dự án dầu khí là một bước quan trọng trong quy trình đánh giá rủi ro phát triển mỏ khí ngưng tụ ST-X. Mô hình này giúp đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố không chắc chắn đến hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của dự án. Các phương pháp như thiết kế thực nghiệm, bề mặt phản hồi, và mô phỏng Monte Carlo được sử dụng để xây dựng mô hình. Luận án của Vũ Việt Hưng (2019) cung cấp một quy trình chi tiết để xây dựng mô hình đánh giá rủi ro, bao gồm việc nhận diện các yếu tố không chắc chắn, đánh giá ảnh hưởng của chúng, và xây dựng các kịch bản khác nhau.

6.1. Quy trình xây dựng mô hình đánh giá rủi ro dự án dầu khí chi tiết

Quy trình xây dựng mô hình đánh giá rủi ro dự án dầu khí bao gồm các bước sau: xác định mục tiêu đánh giá, nhận diện các yếu tố không chắc chắn, thu thập dữ liệu, xây dựng mô hình, đánh giá kết quả, và điều chỉnh mô hình. Mỗi bước đều quan trọng và cần được thực hiện cẩn thận.

6.2. Ứng dụng mô phỏng Monte Carlo trong mô hình rủi ro dầu khí

Mô phỏng Monte Carlo là một phương pháp mạnh mẽ để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố không chắc chắn đến hiệu quả dự án. Phương pháp này sử dụng các phép thử ngẫu nhiên để mô phỏng các kịch bản khác nhau và tính toán xác suất xảy ra của các kết quả khác nhau. Điều này giúp nhà đầu tư và các bên liên quan hiểu rõ hơn về các rủi ro tiềm ẩn và đưa ra các quyết định sáng suốt.

16/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ LĨNH VỰC VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 1.1 Tổng quan về lĩnh vực nghiên cứu Trong cuộc sống, các yếu tố rủi ro và không chắc chắn luôn hiện diện xung quang chúng ta. Những yếu tố này là sự kiện không may xảy ra luôn gắn liền với hoạt động và môi trường sống của con người và sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả của các hoạt động đó. Đã có nhiều lý thuyết của các nhà nghiên cứu và lý luận để đưa ra khái niệm hay định nghĩa chính xác về rủi ro và không chắc chắn và tựu trung lại khái niệm cơ bản của các yếu tố này được tóm tắt như sau: Yếu tố rủi ro: rủi ro là nguy cơ tiềm ẩn không mang tính chắc chắn. Đó là một sự việc, một hành động hoặc một hiện tượng… có thể xảy ra và có thể gây ra những thiệt hại tuỳ thuộc vào các yếu tố làm nảy sinh, tác động đến nó; Rủi ro được cấu thành bởi hai yếu tố: tần suất xuất hiện rủi ro và hậu quả của nó.

Khi xem xét rủi ro người ta thường xem xét đến khả năng chắn chắn hay không chắc chắn xảy ra của rủi ro và mức độ hậu quả khi rủi ro đó xảy ra; Rủi ro có tính chất động, luôn thay đổi theo môi trường và các yếu tố tác động liên quan và có thể đo lường được thông qua việc đánh giá về mức độ tần suất và hậu quả của rủi ro. Yếu tố không chắc chắn: Là các yếu tố liên quan đến lĩnh vực xã hội, tự nhiên và khoa học kỹ thuật mà sự hiểu biết về chúng là hạn chế, chưa đầy đủ. Các yếu tố này không xác định được một cách chính xác tuyệt đối và có tính động nhưng luôn thay đổi theo thời gian, phụ thuộc vào số lượng dữ liệu và nghiên cứu bổ sung và có ảnh hưởng rất lớn đến các dự báo của các hiện tượng trong tương lai. Đối với ngành công nghiệp dầu khí các yếu tố rủi ro và không chắc chắn luôn tồn tại và ảnh hưởng trực tiếp đến thành công của các dự án thăm dò, thẩm lượng và khai thác mỏ.

Trong lĩnh vực địa chất các yếu tố không chắc chắn bao gồm: cấu trúc địa chất, hệ thống sinh - chứa - chắn, hệ thống phân bố đứt gãy, trữ lượng tại chỗ. Trong lĩnh vực công nghệ mỏ: các đặc tính thông số vỉa, khả năng liên thông vỉa, đặc tính chất lưu hay nguồn cung cấp năng lượng, tốc độ thu hồi, số lượng giếng hay chế độ khai thác. là những yếu tố không chắc chắn chính. Hệ số thu hồi là một hàm của tất cả những yếu tố không chắc chắn nêu trên và có ý nghĩa quyết định cho chiến lược 8 phát triển và khai thác.

Bản chất của các yếu tố không chắc chắn này là do hạn chế của số lượng và chất lượng của các số liệu thu thập được (thông số địa chất, địa vật lý, thử vỉa, phân tích mẫu,…) phản ánh các đối tượng khách quan (cấu trúc địa chất, hệ thống sinh chứa chắn, đặc điểm chất lưu). Ngoài ra còn tồn tại các yếu tố không chắc chắn khác như yếu tố kỹ thuật, thi công, giá dầu (khí), môi trường đầu tư hay yếu tố chính trị nhưng chúng thường là các yếu tố thứ cấp. Việc đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố không chắc chắn thường không được xác định một cách chính xác tuyệt đối bởi vì ảnh hưởng này thay đổi theo thời gian và số lượng dữ liệu có giá trị. Sự hiểu biết về các yếu không chắc chắn cũng như ảnh hưởng của nó đóng vai trò rất quan trọng trong quyết định phát triển một mỏ dầu khí.

Những năm gần đây, việc đánh giá yếu tố không chắc chắn ngày càng có mức độ chính xác cao hơn. Sự chính xác này là do có bước tiến trong khoa học kỹ thuật (thiết bị đo, thiết bị xử lý thông tin trong quá trình khoan và đánh giá sau khi khoan), công tác mô phỏng, mô hình hóa vỉa ngày càng cải tiến, tăng mức độ tin tưởng, cải thiện chất lượng của kết quả dự báo và cung cấp thông số tin cậy đầu ra cho các biến quan trọng, như lưu lương khai thác dầu, khí, nước, áp suất. từ đó giúp các nhà quản lý đưa ra chiến lược phát triển mỏ một cách tối ưu [1].1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới Trên thế giới việc khảo sát và nghiên cứu về rủi ro và không chắc chắn đã được thực hiện từ rất sớm. Kết quả của các nghiên cứu này được tóm tắt như sau: Nghiên cứu “Các yếu tố không chắc chắn và rủi ro trong thăm dò và phát triển dầu khí: Phương pháp đường cong ước lượng (Uncertainty and Risk in Petroleum Exploration and Development: The Expectation Curve Method)” P.

Foley; SPE Asia-Pacific Conference, 13-15 Sep, 1989 Sydney, Australia. Behrenbruch và cộng sự, 1989, công bố kết quả nghiên cứu rủi ro trong thăm dò và phát triển mỏ dầu khí bằng phương pháp đường cong ước lượng. Nghiên cứu này có xem xét đến yếu tố con người trong các quyết định. Tuy nhiên, phương pháp đường cong ước lượng vẫn còn hạn chế trong giai đoạn công nghệ mô hình chưa 9 phát triển.

Đây là phương pháp xác suất đơn giản nên chưa tích hợp được nhiều yếu tố không chắc chắn trong quy trình đánh giá [2]. Nghiên cứu “Thực nghiệm định lượng ảnh hưởng của các yếu tố không chắc chắn địa chất và công nghệ mỏ (Experience with the Quantification of Subsurface Uncertainties” T. SPE Asia Pacific Oil and Gas Conference and Exhibition, 17-19 April, 2001 Jakarta, Indonesia. Charles và cộng sự đã chia sẽ kết quả đánh giá định lượng các yếu tố không chắc chắn.

Đánh giá này được áp dụng trên 4 mỏ riêng biệt để rút gọn các điểm quan trọng trong quá trình đánh giá. Tuy nhiên, do điều kiện các mỏ khác nhau nên nhận diện yếu tố không chắc chắn là không có quy trình tổng quát. Một quy trình tích hợp giai đoạn thăm dò đến phát triển mỏ, tích hợp các yếu tố không chắn chắn từ tài liệu tĩnh đến động là hướng nghiên cứu để giải quyết hạn chế này [3]. Nghiên cứu “Hiệu quả của dữ liệu trong việc ra quyết định phát triển mỏ với sự hiện diện của sự không chắc chắn (Data Sufficiency for Reservoir Development Decision-Making in the Presence of Uncertainty” S.

Deutsch, Journal of Canadian Petroleum Technology 2004. Deutsch từ đại học Calgary Canada đã ứng dụng phương pháp địa thống kế vào mô hình hóa để đánh giá rủi ro. Kết quả đánh giá này giúp lựa chọn vị trí giếng khoan phát triển mỏ tối ưu. Trong nghiên cứu này, nhóm tác giả cũng đưa ra hướng đi mới trong xây dựng mô hình đánh giá rủi ro là phương pháp tích hợp tài liệu địa chấn với kết quả giếng khoan bằng phương pháp xác suất Bayesian.

Tuy nhiên, một quy trình cụ thể từ giai đoạn thăm dò tới phát triển mỏ vẫn chưa có [4]. “Bài báo trên SPE 93280 Nghiên cứu thực tế về dữ liệu sản xuất và định lượng ảnh hưởng của các yếu tố không chắc chắn (Production Data and Uncertainty Quantification: A real case study – Feb 2005”. Bài báo áp dụng phương pháp Neighbourhood Algorithm (NA) được xây dựng trên mô hình “black oil” cho đối tượng mỏ Rigel khai thác từ năm 2001 với 6 giếng khai thác và 2 giếng bơm ép nước. Phương pháp này đã cung cấp một số lượng mô hình được hiệu chỉnh tốt nhất với số liệu khai thác chứ không phải chỉ cung cấp một mô hình tốt nhất (best match) như phương pháp truyền thống.

Để tính toán khoảng tin cậy kết quả dự báo, phương pháp 10 lấy mẫu Markov Chain Monte Carlo (MCMC) được xây dựng. Kết quả đạt được từ phương pháp này với chất lượng mô hình tốt hơn đồng thời giảm thiểu thời gian chạy mô phỏng đáng kể [5]. Bài báo trên SPE 106039 “Hỗ trợ & hướng dẫn sử dụng hiệu chỉnh mô hình vỉa với120 giếng, lịch sử khai thác 58 năm và nhiều lần hoàn thiện lại giếng (Assisted & Manual HM of a reservoir with 120 wells, 58 years production history and multiple well recompletion – June 2007”. Bài báo đưa ra phương pháp thống kê thực nghiệm (Latin Hyper Cube, Bayesian tuyến tính) để hiệu chỉnh mô hình dựa trên các thông số không chắc chắn từ đó xây dựng một vài mô hình có kết quả tốt nhất để tiến hành dự báo khai thác.

Bên cạnh đó, kết quả được so sánh với phương pháp hiệu chỉnh truyền thống để thấy được những ưu điểm của phương pháp này. Với phương pháp này được áp dụng, 11 mô hình hiệu chỉnh tốt nhất được dùng để chạy dự báo khai thác nhằm tối ưu vị trí của giếng khoan thêm. Bài báo đã không sử dụng tất cả các mô hình hiệu chỉnh mà chỉ sử dụng một số mô hình để dự báo khai thác và tính toán khoảng tin cậy (P10, P50, P90) nhằm đánh giá tốt hơn về khả năng thu hồi cũng như đưa ra kế hoạch phát triển mỏ tin cậy hơn [6]. Nghiên cứu “Ảnh hưởng định lượng của các yếu tố không chắc chắn đến việc ra quyết định trong ngành công nghiệp dầu khí (From Uncertainty Quantification to Decision Making in the Oil and Gas Industry”.

Eric Bickela, Reidar B. Bratvoldb ENERGY EXPLORATION & EXPLOITATION · Volume 26 · Number 5 · 2008. Trong bài báo này, nhóm tác giả trình bày những phát hiện qua một cuộc khảo sát lớn (N = 494) của các chuyên gia về dầu khí và đã đưa ra hai câu hỏi sau: Sự định lượng không chắc chắn đã được cải thiện trong ngành dầu khí trong năm năm qua? Sự cải thiện này đã được đưa vào trong quá trình ra quyết định hay chưa? Kết quả cho thấy câu trả lời cho câu hỏi đầu tiên rõ ràng là "có", nhưng câu trả lời cho câu hỏi thứ hai là "không". Nhóm tác giả cho rằng định lượng không chắc chắn không phải là sự kết thúc của một quá trình; loại bỏ hoặc thậm chí giảm sự không chắc chắn không phải là mục tiêu.

Thay vào đó, mục đích của nghiên cứu là để đưa ra một quyết định đúng đắn, trong nhiều trường hợp đòi hỏi phải đánh giá những sự không chắc chắn liên quan. Ngành 11 công nghiệp dầu khí dường như đã mất đi mục tiêu này trong nỗ lực của mình để cung cấp cho các nhà hoạch định chính sách những hiểu biết phong phú hơn về những kết quả có thể xảy ra từ các quyết định quan trọng. Để giải quyết vấn đề này, nhóm tác giả đưa ra quyết định về một khung định lượng của tính không chắc chắn kết hợp với kết quả khảo sát nhằm hỗ trợ cho việc đổi mới phương pháp luận và các công cụ ra quyết định tốt hơn [7].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ