Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Kết Hợp Kim Endo Trong Điều Trị Thoát Vị Bẹn Bẩm Sinh Ở Trẻ Em

Đánh giá hiệu quả phẫu thuật nội soi kết hợp kim endo trong điều trị thoát vị bẹn bẩm sinh ở trẻ em, mang lại kết quả tích cực và an toàn.

Chuyên ngành

Ngoại Nhi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2021

128
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Lịch sử chẩn đoán và điều trị thoát vị bẹn bẩm sinh ở trẻ em

1.2. Phôi thai học và sự đóng kín lỗ bẹn trong

1.3. Giải phẫu vùng bẹn

1.4. Cấu tạo của ống bẹn

1.5. Thành phần của ống bẹn

1.6. Mạch máu và thần kinh vùng bẹn

1.7. Mạch máu vùng bẹn

1.8. Thần kinh vùng bẹn

1.9. Giải phẫu ống bẹn nhìn từ bên trong

1.10. Chẩn đoán thoát vị bẹn bẩm sinh ở trẻ em

1.11. Đặc điểm chung của thoát vị bẹn bẩm sinh ở trẻ em

1.12. Tuổi và tỷ lệ mắc thoát vị bẹn

1.13. Tiền căn gia đình

1.14. Bệnh đi kèm làm tăng tần suất thoát vị bẹn

1.15. Biểu hiện lâm sàng

1.16. Khám lâm sàng

1.17. Hình ảnh học

1.18. Biến chứng của thoát vị bẹn bẩm sinh ở trẻ em

1.19. Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bẩm sinh ở trẻ em hiện nay

1.20. Chỉ định phẫu thuật và thời gian phẫu thuật

1.21. Kỹ thuật phẫu thuật

1.22. Kỹ thuật mổ mở

1.23. Kỹ thuật mổ nội soi

1.24. Các tai biến và biến chứng của phẫu thuật nội soi trong điều trị thoát vị bẹn ở trẻ em

1.25. Biến chứng trong phẫu thuật

1.26. Các biến chứng sau phẫu thuật

1.27. Tình hình nghiên cứu phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn trong và ngoài nước

1.28. Nghiên cứu ngoài nước

1.29. Nghiên cứu trong nước

2. CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chọn bệnh

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Thiết kế nghiên cứu

2.6. Phương pháp thu thập số liệu

2.7. Quy trình nghiên cứu

2.8. Phẫu thuật nội soi kết hợp kim Endo điều trị thoát vị bẹn

2.9. Biến số và định nghĩa biến số

2.10. Liệt kê các biến số

2.11. Định nghĩa biến số

2.12. Xử lý số liệu

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

3.2. Giới, tuổi, nơi cư trú

3.3. Cân nặng và chiều cao

3.4. Bệnh sử và tiền căn

3.5. Lý do đến khám

3.6. Vị trí khối phồng

3.7. Thời gian xuất hiện triệu chứng

3.8. Tiền căn bản thân

3.9. Tiền căn gia đình

3.10. Chẩn đoán trước mổ

3.11. Ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp kim Endo trong điều trị thoát vị bẹn bẩm sinh ở trẻ em

3.12. Gây mê và biến chứng gây mê

3.13. Thời gian phẫu thuật

3.14. Thời gian nằm viện

3.15. Thăm dò tồn tại ống phúc tinh mạc đối bên

3.16. Tỷ lệ thoát vị bẹn đối bên

3.17. Tỷ lệ tái phát

3.18. Tỷ lệ biến chứng của phẫu thuật nội soi kết hợp kim Endo trong điều trị thoát vị bẹn ở trẻ em

3.19. Biến chứng trong lúc mổ và tỷ lệ chuyển mổ mở

3.20. Biến chứng sau mổ

3.21. Biến chứng teo tinh hoàn sau mổ

3.22. Thể tích tinh hoàn bên thoát vị và đối bên trước mổ

3.23. Thể tích tinh hoàn bên thoát vị và đối bên sau mổ

3.24. Thể tích tinh hoàn trước và sau phẫu thuật nội soi

3.25. Tưới máu tinh hoàn trước và sau phẫu thuật

3.26. Các yếu tố ảnh hưởng đến biến chứng sau mổ

4. CHƯƠNG IV: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

4.2. Cân nặng và chiều cao

4.3. Bệnh sử và tiền căn

4.4. Chẩn đoán trước mổ

4.5. Ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp kim Endo trong điều trị thoát vị bẹn bẩm sinh ở trẻ em

4.6. Gây mê và biến chứng của gây mê

4.7. Thời gian phẫu thuật

4.8. Thăm dò tồn tại ống phúc tinh mạc đối bên và thoát vị bẹn đối bên

4.9. Tỷ lệ tái phát

4.10. Tỷ lệ biến chứng của phẫu thuật nội soi kết hợp kim Endo trong điều trị thoát vị bẹn ở trẻ em

4.11. Biến chứng trong lúc mổ và tỷ lệ chuyển mổ mở

4.12. Biến chứng sau mổ

4.13. Biến chứng teo tinh hoàn sau mổ

4.14. Thể tích tinh hoàn trước và sau mổ

4.15. Tưới máu tinh hoàn trước và sau mổ

4.16. Biến chứng teo tinh hoàn

4.17. Các yếu tố ảnh hưởng đến biến chứng sau mổ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phẫu Thuật Nội Soi Thoát Vị Bẹn Bẩm Sinh

Thoát vị bẹn (TVB) là một bệnh lý được biết đến từ thời Ai Cập cổ đại, với nhiều thay đổi trong chẩn đoán và điều trị qua hàng nghìn năm. Ở trẻ em, TVB thường là TVB gián tiếp, một dị tật bẩm sinh do ống phúc tinh mạc không đóng kín. TVB phổ biến nhất trong năm đầu đời, đặc biệt là trong những tháng đầu. Tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 0,8% đến 4%, khiến TVB trở thành một trong những phẫu thuật phổ biến nhất ở trẻ em. TVB nghẹt chiếm 16-18% ở trẻ em và 30% ở trẻ dưới 2 tháng tuổi, cho thấy sự cần thiết phải can thiệp sớm để tránh biến chứng. Phương pháp điều trị cơ bản là đưa các tạng thoát vị trở lại ổ bụng và thắt ống phúc tinh mạc tại lỗ bẹn sâu. Phẫu thuật mở đã từng là tiêu chuẩn, nhưng phẫu thuật nội soi ngày càng phổ biến, đặc biệt ở trẻ lớn, nhờ những ưu điểm như kiểm tra ổ bụng, khảo sát lỗ bẹn đối bên, và ít gây tổn thương bó mạch thừng tinh. Các nghiên cứu gần đây cho thấy phẫu thuật nội soi cũng thành công ở trẻ nhỏ, trái ngược với những lo ngại trước đây về thời gian nằm viện và chi phí điều trị.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Điều Trị Thoát Vị Bẹn Bẩm Sinh

Từ thời Ai Cập cổ đại, TVB đã được mô tả và điều trị bằng cách băng chặt. Đến thời Hy Lạp và La Mã, Galen mô tả TVB là lỗ thủng của phúc mạc. Trong thời Trung cổ, việc điều trị chủ yếu dựa vào kỹ thuật đẩy túi thoát vị lên. Thời kỳ Phục Hưng chứng kiến sự hiểu biết sâu sắc hơn về TVB nhờ phẫu tích xác. Pierre Franco đã viết về triệu chứng, nguyên nhân và phương pháp điều trị, đồng thời là người đầu tiên mổ TVB nghẹt. Đến thế kỷ XIX, các tác giả như Camper, Cooper, Hesselbach và Scarpa đã mô tả chính xác giải phẫu ống bẹn. Sự tiến bộ trong gây mê và vô trùng cho phép các kỹ thuật tỉ mỉ hơn, dẫn đến thành công của Eduardo Bassini trong việc phục hồi thành bẹn. Henry Orlando Marcy mô tả kỹ thuật cột cao cổ túi thoát vị kèm khâu hẹp lỗ bẹn sâu. Ngày nay, phẫu thuật nội soi ngày càng được ưa chuộng.

1.2. Giải Phẫu Vùng Bẹn Nền Tảng Phẫu Thuật Nội Soi

Vùng bẹn là khu vực giữa phần thấp của hố chậu và hạ vị. Cấu trúc giải phẫu quan trọng nhất là ống bẹn, một khe giữa các lớp cân cơ của thành bụng, đi từ lỗ bẹn sâu đến lỗ bẹn nông. Ống bẹn có bốn thành (trước, sau, trên, dưới) và hai đầu (lỗ bẹn sâu và lỗ bẹn nông). Chiều dài ống bẹn tăng theo tuổi. Ở trẻ nhỏ, ống bẹn ngắn, lỗ bẹn nông và lỗ bẹn sâu gần như chồng lên nhau. Thành trên được tạo bởi cơ chéo bụng trong và cơ ngang bụng. Thành trước là cân cơ chéo bụng ngoài. Thành dưới là dây chằng bẹn. Thành sau là mạc ngang. Lỗ bẹn sâu là trung điểm giữa gai chậu trước trên và khớp vệ, phía trên dây chằng bẹn và bên ngoài bó mạch thượng vị dưới. Hiểu rõ giải phẫu vùng bẹn là yếu tố then chốt để thực hiện phẫu thuật nội soi thành công.

II. Ưu Điểm Phẫu Thuật Nội Soi Kết Hợp Kim Endo TVB Bẩm Sinh

Phẫu thuật nội soi kết hợp kim Endo mang lại nhiều ưu điểm so với phẫu thuật mở truyền thống trong điều trị TVB bẩm sinh ở trẻ em. Phương pháp này ít xâm lấn hơn, giúp giảm đau sau mổ và thời gian phục hồi nhanh hơn. Nội soi cho phép phẫu thuật viên quan sát rõ ràng cấu trúc bên trong ổ bụng, giúp xác định chính xác vị trí thoát vị và các bất thường khác. Kỹ thuật này cũng cho phép thăm dò ống phúc tinh mạc đối bên, giúp phát hiện và điều trị TVB tiềm ẩn, tránh phải phẫu thuật lần hai. Sử dụng kim Endo giúp thao tác khâu và thắt ống phúc tinh mạc dễ dàng và chính xác hơn, giảm nguy cơ tổn thương các cấu trúc lân cận như bó mạch thừng tinh. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng phẫu thuật nội soi có tỷ lệ tái phát tương đương hoặc thấp hơn so với phẫu thuật mở, đồng thời mang lại kết quả thẩm mỹ tốt hơn.

2.1. Kỹ Thuật Phẫu Thuật Nội Soi Kết Hợp Kim Endo Chi Tiết

Kỹ thuật phẫu thuật nội soi kết hợp kim Endo bao gồm các bước chính sau: Đầu tiên, bệnh nhân được gây mê toàn thân. Sau đó, phẫu thuật viên tạo một hoặc vài vết rạch nhỏ trên bụng để đưa ống nội soi và các dụng cụ phẫu thuật vào. Ổ bụng được bơm khí CO2 để tạo không gian làm việc. Phẫu thuật viên xác định vị trí lỗ bẹn sâu và ống phúc tinh mạc. Sử dụng kim Endo, ống phúc tinh mạc được khâu và thắt lại. Sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, các dụng cụ được rút ra và vết rạch được đóng lại. Toàn bộ quá trình được thực hiện dưới sự quan sát trực tiếp qua màn hình nội soi, đảm bảo độ chính xác và an toàn cao.

2.2. So Sánh Phẫu Thuật Nội Soi và Mổ Mở Thoát Vị Bẹn

So với phẫu thuật mở, phẫu thuật nội soi có nhiều ưu điểm vượt trội. Phẫu thuật nội soi ít xâm lấn hơn, dẫn đến ít đau sau mổ, thời gian phục hồi nhanh hơn và sẹo nhỏ hơn. Nội soi cho phép quan sát rõ ràng hơn các cấu trúc bên trong, giúp giảm nguy cơ tổn thương các cấu trúc quan trọng. Phẫu thuật nội soi cũng cho phép thăm dò ống phúc tinh mạc đối bên, giúp phát hiện và điều trị TVB tiềm ẩn. Tuy nhiên, phẫu thuật nội soi đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm cao hơn từ phẫu thuật viên, và có thể tốn kém hơn so với phẫu thuật mở. Quyết định lựa chọn phương pháp phẫu thuật nào nên dựa trên tình trạng cụ thể của bệnh nhân và kinh nghiệm của phẫu thuật viên.

III. Đánh Giá Hiệu Quả Phẫu Thuật Nội Soi TVB Bẩm Sinh ở Trẻ

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của phẫu thuật nội soi kết hợp kim Endo trong điều trị TVB bẩm sinh ở trẻ em cho thấy kết quả khả quan. Thời gian phẫu thuật thường ngắn, tỷ lệ biến chứng thấp và tỷ lệ tái phát tương đương hoặc thấp hơn so với phẫu thuật mở. Các bệnh nhân thường phục hồi nhanh chóng và có thể trở lại hoạt động bình thường trong thời gian ngắn. Thăm dò ống phúc tinh mạc đối bên trong quá trình phẫu thuật giúp phát hiện và điều trị TVB tiềm ẩn, giảm nguy cơ phải phẫu thuật lại. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và dài hạn hơn để đánh giá đầy đủ hiệu quả và an toàn của phương pháp này.

3.1. Thời Gian Phẫu Thuật và Thời Gian Nằm Viện Sau Mổ

Thời gian phẫu thuật nội soi TVB bẩm sinh thường dao động từ 30 đến 60 phút, tùy thuộc vào độ phức tạp của ca phẫu thuật và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Thời gian nằm viện sau mổ thường ngắn, từ 1 đến 2 ngày. Bệnh nhân có thể xuất viện sau khi đã ổn định và không có dấu hiệu biến chứng. Thời gian phục hồi hoàn toàn thường là vài tuần, trong thời gian đó bệnh nhân nên tránh các hoạt động gắng sức.

3.2. Tỷ Lệ Tái Phát và Biến Chứng Sau Phẫu Thuật Nội Soi

Tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật nội soi TVB bẩm sinh thường thấp, từ 1% đến 3%. Các biến chứng sau mổ có thể bao gồm: nhiễm trùng vết mổ, tụ máu, tràn dịch tinh mạc, và tổn thương bó mạch thừng tinh. Tuy nhiên, tỷ lệ biến chứng thường thấp và có thể được giảm thiểu bằng cách tuân thủ các quy trình phẫu thuật chuẩn và chăm sóc sau mổ cẩn thận. Biến chứng teo tinh hoàn là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, cần được phát hiện và điều trị kịp thời.

IV. Biến Chứng và Cách Xử Lý Phẫu Thuật Nội Soi TVB ở Trẻ

Mặc dù phẫu thuật nội soi TVB bẩm sinh là một thủ thuật an toàn, nhưng vẫn có thể xảy ra một số biến chứng. Các biến chứng có thể xảy ra trong quá trình phẫu thuật bao gồm tổn thương các tạng trong ổ bụng, chảy máu, và khó khăn trong việc xác định vị trí ống phúc tinh mạc. Các biến chứng sau mổ có thể bao gồm nhiễm trùng vết mổ, tụ máu, tràn dịch tinh mạc, và tổn thương bó mạch thừng tinh. Biến chứng teo tinh hoàn là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng. Để giảm thiểu nguy cơ biến chứng, phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm và kỹ năng cao, tuân thủ các quy trình phẫu thuật chuẩn, và chăm sóc sau mổ cẩn thận. Trong trường hợp xảy ra biến chứng, cần có biện pháp xử lý kịp thời và hiệu quả.

4.1. Các Biến Chứng Thường Gặp Trong và Sau Phẫu Thuật

Trong quá trình phẫu thuật, có thể xảy ra tổn thương các tạng trong ổ bụng do thao tác không cẩn thận. Chảy máu có thể xảy ra do tổn thương mạch máu. Khó khăn trong việc xác định vị trí ống phúc tinh mạc có thể dẫn đến phẫu thuật kéo dài và tăng nguy cơ biến chứng. Sau mổ, nhiễm trùng vết mổ có thể xảy ra nếu không tuân thủ các quy trình vô trùng. Tụ máu và tràn dịch tinh mạc là các biến chứng thường gặp nhưng thường tự khỏi. Tổn thương bó mạch thừng tinh có thể dẫn đến teo tinh hoàn.

4.2. Biện Pháp Phòng Ngừa và Xử Lý Biến Chứng Hiệu Quả

Để phòng ngừa biến chứng, phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm và kỹ năng cao, tuân thủ các quy trình phẫu thuật chuẩn, và sử dụng các dụng cụ phẫu thuật phù hợp. Chăm sóc sau mổ cẩn thận, bao gồm vệ sinh vết mổ và theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng, là rất quan trọng. Trong trường hợp xảy ra biến chứng, cần có biện pháp xử lý kịp thời và hiệu quả. Ví dụ, nhiễm trùng vết mổ cần được điều trị bằng kháng sinh. Tụ máu và tràn dịch tinh mạc có thể cần được dẫn lưu. Tổn thương bó mạch thừng tinh cần được phẫu thuật sửa chữa.

V. Yếu Tố Ảnh Hưởng Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi TVB Bẩm Sinh

Có nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật nội soi TVB bẩm sinh ở trẻ em. Tuổi của bệnh nhân, cân nặng, và các bệnh lý đi kèm có thể ảnh hưởng đến nguy cơ biến chứng. Kinh nghiệm và kỹ năng của phẫu thuật viên là yếu tố quan trọng nhất. Loại kỹ thuật phẫu thuật được sử dụng cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả. Chăm sóc sau mổ cẩn thận là rất quan trọng để đảm bảo phục hồi nhanh chóng và giảm nguy cơ biến chứng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các yếu tố như tuổi nhỏ, cân nặng thấp, và các bệnh lý đi kèm có thể làm tăng nguy cơ biến chứng sau mổ.

5.1. Vai Trò Kinh Nghiệm Bác Sĩ Phẫu Thuật Nội Soi Giỏi

Kinh nghiệm và kỹ năng của phẫu thuật viên là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật nội soi TVB bẩm sinh. Phẫu thuật viên có kinh nghiệm sẽ có khả năng thực hiện phẫu thuật nhanh chóng và chính xác, giảm nguy cơ biến chứng. Phẫu thuật viên có kinh nghiệm cũng sẽ có khả năng xử lý các tình huống khó khăn một cách hiệu quả. Việc lựa chọn bác sĩ phẫu thuật nội soi giỏi là yếu tố then chốt để đảm bảo kết quả phẫu thuật tốt nhất.

5.2. Chăm Sóc Sau Phẫu Thuật Thoát Vị Bẹn Bẩm Sinh

Chăm sóc sau mổ cẩn thận là rất quan trọng để đảm bảo phục hồi nhanh chóng và giảm nguy cơ biến chứng. Bệnh nhân cần được theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng và các biến chứng khác. Vết mổ cần được vệ sinh sạch sẽ. Bệnh nhân cần tránh các hoạt động gắng sức trong thời gian phục hồi. Tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ là rất quan trọng để đảm bảo kết quả phẫu thuật tốt nhất.

VI. Tương Lai Phẫu Thuật Nội Soi Điều Trị Thoát Vị Bẹn Trẻ Em

Phẫu thuật nội soi điều trị TVB bẩm sinh ở trẻ em đang ngày càng phát triển và hoàn thiện. Các kỹ thuật mới đang được nghiên cứu và áp dụng để giảm thiểu xâm lấn, giảm đau sau mổ, và giảm nguy cơ biến chứng. Các nghiên cứu về vật liệu khâu và kỹ thuật khâu mới đang được tiến hành để cải thiện kết quả phẫu thuật. Sự phát triển của robot phẫu thuật có thể mang lại độ chính xác và linh hoạt cao hơn trong phẫu thuật nội soi. Trong tương lai, phẫu thuật nội soi có thể trở thành phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho TVB bẩm sinh ở trẻ em.

6.1. Nghiên Cứu và Phát Triển Kỹ Thuật Phẫu Thuật Mới

Các nghiên cứu về kỹ thuật phẫu thuật mới đang được tiến hành để giảm thiểu xâm lấn, giảm đau sau mổ, và giảm nguy cơ biến chứng. Các kỹ thuật như phẫu thuật nội soi một lỗ và phẫu thuật nội soi hỗ trợ bằng robot đang được nghiên cứu và áp dụng. Các nghiên cứu về vật liệu khâu và kỹ thuật khâu mới đang được tiến hành để cải thiện kết quả phẫu thuật.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Tiên Tiến Trong Phẫu Thuật

Sự phát triển của robot phẫu thuật có thể mang lại độ chính xác và linh hoạt cao hơn trong phẫu thuật nội soi. Robot phẫu thuật có thể giúp phẫu thuật viên thực hiện các thao tác phức tạp một cách dễ dàng và chính xác hơn. Các công nghệ hình ảnh tiên tiến cũng có thể giúp phẫu thuật viên quan sát rõ ràng hơn các cấu trúc bên trong và giảm nguy cơ tổn thương.

07/06/2025
Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi kết hợp kim endo điều trị thoát vị bẹn bẩm sinh ở trẻ em

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thoát vị bẹn (TVB) là bệnh đƣợc ghi nhận từ thời kỳ Ai Cập cổ đại, trải qua hàng nghìn năm cho đến nay đã có nhiều thay đổi về mặt chẩn đoán và điều trị [61]. TVB ở trẻ em, đa phần là TVB gián tiếp là dị tật bẩm sinh do sự đóng không kín của ống phúc tinh mạc [58]. TVB xuất hiện nhiều nhất trong năm đầu tiên sau khi sinh với đỉnh cao là những tháng đầu tiên. Tỷ lệ TVB vào khoảng 0,8 – 4%, tƣơng đƣơng 10 – 20/1.000 trẻ sinh ra sống, dẫn đến TVB là một trong những bệnh phẫu thuật phổ biến nhất ở trẻ em [23], [39], [57].

TVB nghẹt chiếm đến 16 – 18% bệnh nhi và 30% nhũ nhi dƣới 2 tháng tuổi. Tần suất cao cho thấy cần phải xử lý thoát vị càng sớm càng tốt để tránh biến chứng nghẹt [77]. Phƣơng pháp cơ bản điều trị TVB bẩm sinh ở trẻ em là đƣa các tạng thoát vị vào lại ổ bụng và thắt ống phúc tinh mạc tại lỗ bẹn sâu [58]. Phẫu thuật mở từ lâu đƣợc xem là phƣơng pháp tiêu chuẩn cho trẻ em, đặc biệt là ở nhóm trẻ sơ sinh, non tháng do những lo ngại về các bệnh đi kèm cũng nhƣ nguy cơ cao của gây mê, hồi sức sau mổ ở nhóm trẻ này.

Trong thập kỷ gần đây, dƣới sự phát triển của gây mê và hồi sức nhi khoa, phẫu thuật nội soi ngày càng đƣợc phát triển và trở thành phẫu thuật phổ biến đối với nhóm trẻ lớn ở một số quốc gia. Nhiều báo cáo khoa học đã chỉ ra những ƣu điểm của phẫu thuật nội soi nhƣ kiểm tra đƣợc tình trạng ổ bụng, khảo sát lỗ bẹn sâu đối bên đóng hay mở, chẩn đoán và điều trị TVB tái phát, ít gây tổn thƣơng bó mạch thừng tinh và tỷ lệ tái phát có thể so sánh đƣợc với mổ mở [42]. Hơn nữa, ngày càng có nhiều nghiên cứu cho thấy phẫu thuật nội soi thành công trên nhóm nhũ nhi [41], [42], [43], trái ngƣợc với nghiên cứu trƣớc đó lo ngại về việc kéo dài thời gian nằm viện cũng nhƣ tăng chi phí điều trị [62]. Ở Việt Nam, phẫu thuật nội soi điều trị TVB bẩm sinh ở trẻ em đã đƣợc.

2 thực hiện tại một số trung tâm phẫu thuật nhi trong những năm gần đây [1], [4], [11], [13], [16]. Từ đó dẫn đến câu hỏi ở trẻ em dƣới 16 tuổi, phẫu thuật nội soi điều trị TVB bẩm sinh có hiệu quả và an toàn? Trong đó, tính hiệu quả đƣợc đánh giá qua thời gian phẫu thuật, tỷ lệ thoát vị bẹn đối bên và tỷ lệ tái phát sau mổ, tính an toàn đƣợc đánh giá qua biến chứng trong và sau mổ. Do vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: ―Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi kết hợp kim Endo điều trị thoát vị bẹn bẩm sinh ở trẻ em‖ với mục tiêu. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1.

Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của thoát vị bẹn bẩm sinh ở trẻ em. Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp kim Endo trong điều trị thoát vị bẹn bẩm sinh ở trẻ em. Tỷ lệ biến chứng của phẫu thuật nội soi kết hợp kim Endo trong điều trị thoát vị bẹn bẩm sinh ở trẻ em. 4 CHƢƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Lịch sử chẩn đoán và điều trị thoát vị bẹn bẩm sinh ở trẻ em Thoát vị bẹn (TVB) là bệnh đã đồng hành với loài ngƣời hàng nghìn năm. Theo tác giả Lau [61], vào năm 1550 trƣớc công nguyên, một văn bản của ngƣời Ai Cập cổ đại đã mô tả TVB nhƣ một khối phồng của vùng bẹn khi ho. Phƣơng pháp điều trị chủ yếu vào thời kỳ này là băng chặt khối thoát vị. Vào thời Hy Lạp và La Mã cổ đại, Galen (130 – 200 sau công nguyên) đã mô tả TVB là lỗ thủng của phúc mạc bao phủ bởi mạc và cơ.

Năm 700 sau công nguyên, Paul ở Aegina - Hy lạp đã đề nghị một phẫu thuật tàn phá tồn tại đến hàng thế kỷ là cột túi thoát vị và cắt tinh hoàn [61], [101]. Đến thời Trung cổ, đa số thầy thuốc thời kỳ này không dám mổ TVB và chỉ dựa vào kỹ thuật đẩy túi thoát vị lên khi cho bệnh nhân nằm đầu thấp theo hƣớng dẫn của Albucasis [9]. Thời kỳ Phục Hƣng, việc phẫu tích xác ở Châu Âu đã cho phép hiểu thêm về TVB. Tác giả Pierre Franco viết sách về TVB mô tả về triệu chứng, nguyên nhân và phƣơng pháp điều trị.

Ông cũng là ngƣời đầu tiên mổ TVB nghẹt và nhận thấy nếu ruột trong túi thoát vị hoại tử, bệnh nhân sẽ tử vong. Công trình của Franco đƣợc tác giả Ambroise Paré xuất bản vào năm 1564. Trong đó, Paré nhấn mạnh đến việc điều trị bảo tồn băng chặt vùng bẹn và tránh cắt bỏ tinh hoàn [9], [101]. Từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XVIII các tác giả mổ TVB theo phƣơng pháp của Franco đƣợc mô tả trong sách của Paré.

Mặc dù các tác giả cố gắng tách tinh hoàn và mạch máu tuy nhiên phẫu thuật vào thời kỳ này thƣờng kèm theo chảy máu hoặc nhiễm trùng, làm tinh hoàn hoại tử hoặc teo [9], [101]. Đến những năm đầu của thế kỷ XIX, các tác giả Camper, Cooper,. 5 Hesselbach và Scarpa đã mô tả đƣợc một cách chính xác, đầy đủ giải phẫu ống bẹn. Sự tiến bộ kỹ thuật gây mê và vô trùng giữa thế kỷ XIX cho phép thực hiện những kỹ thuật tỉ mỉ đòi hỏi nhiều thời gian hơn.

Nhờ đó phẫu thuật viên ngƣời Ý Eduardo Bassini (1844 – 1924) đã thành công trong phục hồi thành bẹn bằng cách khâu cân kết hợp với dây chằng Poupart. Kết quả đem lại ngoạn mục và tỷ lệ nhiễm trùng chỉ khoảng 4% [9], [101]. Cùng thời gian này, phẫu thuật viên ngƣời Mỹ là Henry Orlando Marcy mô tả kỹ thuật cột cao cổ túi thoát vị kèm khâu hẹp lỗ bẹn sâu chỉ định cho TVB gián tiếp. Các tác giả khác nhƣ Wiliam Halsted, Edmund Andrews và Alexander Ferguson đã dựa trên kỹ thuật của Marcy kết hợp với kỹ thuật của Bassini cho điều trị TVB gián tiếp và trực tiếp [9], [101].

Nửa đầu thế kỷ XX, trẻ em vẫn đƣợc mổ TVB dựa trên kỹ thuật của ngƣời lớn khiến cho trẻ bị hạn chế vận động do đau và thời gian điều trị kéo dài. Năm 1950, Potts và cộng sự phổ biến phƣơng pháp của Ferguson với đƣờng rạch da theo nếp lằn bẹn, thắt cao ống phúc tinh mạc, tái tạo các phần liên quan của cấu trúc thừng tinh theo các lớp giải phẫu ống bẹn giúp cho trẻ vận động và ra viện sớm. Vì thế nguyên tắc của Ferguson có ý nghĩa rất lớn cho phẫu thuật các bệnh do tồn tại ống phúc tinh mạc ở trẻ em đến tận ngày nay [5]. Một trong những ngƣời mổ TVB nội soi ở trẻ em sớm nhất là Phillippe Montupet.

Năm 1993 tác giả và cộng sự đƣa ra phƣơng pháp khâu mũi túi quanh cổ túi thoát vị ngang mức lỗ bẹn sâu với chỉ không tan đa sợi. Montupet và Eposito đã chuẩn hoá kỹ thuật này vào năm 1999. Khi lỗ bẹn có kích thƣớc lớn hơn 10mm, kỹ thuật khâu 2 mặt phẳng đƣợc sử dụng để làm giảm kích thƣớc lỗ bẹn sâu trƣớc khi đóng cổ túi thoát vị. Năm 1998, tác giả Schier mô tả phƣơng pháp phổ biến thứ 2 là mũi khâu chữ N đóng cổ túi thoát vị.

Trong nghiên cứu đa. 6 trung tâm của cùng tác giả, với 933 trƣờng hợp phẫu thuật cho thấy 2 phƣơng pháp trên có hiệu quả tƣơng đƣơng nhau. Cả 2 kỹ thuật của Montupet và của Schier có tỷ lệ thành công lên đến 98 – 99% [41]. Những khác biệt gần đây bao gồm kỹ thuật SEAL (Subcutaneous endoscopically assisted ligation of the hernia sac) là nội soi hỗ trợ cột túi thoát vị với một mũi khâu túi đặt qua da dƣới hƣớng dẫn của nội soi để tránh phạm phải thừng tinh.

Ngoài ra, kỹ thuật nội soi một lỗ đã đƣợc sử dụng. Tỉ lệ tái phát của kỹ thuật này từ 1,5 – 4% [7]. Tại Việt Nam, phẫu thuật nội soi điều trị TVB đã đƣợc ứng dụng ở một số trung tâm phẫu thuật nhi lớn. Tất cả đều hƣớng tới mục tiêu an toàn, ít xâm lấn, hạn chế tái phát và biến chứng.

Tuy nhiên hiện tại vẫn chƣa có sự thống nhất về mặt kỹ thuật đƣợc ứng dụng cũng nhƣ những báo cáo về tính hiệu quả, khả năng biến chứng còn hạn chế [4], [5], [11], [13]. Kỹ thuật nội soi điều trị TVB ở trẻ em đƣợc tác giả Endo Masao và cộng sự giới thiệu năm 2001 đƣợc đánh giá là một phƣơng pháp đơn giản, hiệu quả và hiện cũng đang đƣợc thực hiện tại Bệnh viện Nhi Đồng 2. Phôi thai học và sự đóng kín lỗ bẹn trong Hệ thống niệu, sinh dục phát triển từ lớp trung bì. Mặc dù giới tính của thai đã đƣợc xác định từ trong giai đoạn thụ tinh tuy nhiên đến tuần thứ 6 sự biệt hóa giới tính vẫn chƣa xảy ra.

Đến tuần thứ 7 khi những tế bào mầm di chuyển đến gờ niệu dục, tuyến sinh dục chƣa biệt hoá bắt đầu phát triển kiểu hình nam hoặc nữ. Cuối tháng thứ hai, dây chằng hội tụ tế bào trung mô hình thành kéo dài từ cực dƣới của tuyến sinh dục nam gọi là dây chằng bìu-tinh hoàn [67]. 7 T: Tinh hoàn G: Dây chằng bìu-tinh hoàn R: trực tràng Hình 1. Phôi thai học của ống phúc tinh mạc “Nguồn:Miller,2018” [67].

Quá trình tinh hoàn di chuyển xuống bìu gồm 2 giai đoạn. Giai đoạn 1 không phụ thuộc vào hormon diễn ra từ tuần thứ 7 đến tuần thứ 12 – 15, phần ngoài ổ bụng của dây chằng bìu tinh hoàn đƣợc hình thành phát triển về hƣớng bìu, kéo tinh hoàn xuống ngang mức lỗ bẹn sâu. Giai đoạn 2 bắt đầu từ tuần thứ 26, dƣới tác động của androgen, tinh hoàn qua lỗ bẹn sâu để xuống bìu vào tuần thứ 33. Song song với tiến trình này là quá trình hình thành ống phúc tinh mạc cùng với cân cơ vùng bụng tạo nên ống bẹn.

Ống phúc tinh mạc đƣợc ví nhƣ túi của phúc mạc thành bắt đầu phát triển từ tháng thứ 2 đến tháng thứ 3, đi dọc theo mặt bụng của dây chằng bìu-tinh hoàn. Một số nghiên cứu cho thấy quá trình hình thành ống phúc tinh mạc là do sự tăng áp lực ổ bụng trong khi số còn lại cho rằng quá trình này mang tính chủ động [52], [85], [99]. Ở nam, đầu tận của ống phúc tinh mạc hình thành tinh mạc và phần đầu gần dính với thừng tinh tiêu biến tạo dải xơ. Quá trình đóng ống phúc tinh mạc thƣờng xảy ra trong năm đầu.

Nếu đầu gần không đóng sẽ dẫn đến TVB hoàn toàn hoặc TVB.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Phẫu Thuật Nội Soi Kết Hợp Kim Endo Điều Trị Thoát Vị Bẹn Bẩm Sinh Ở Trẻ Em" cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp phẫu thuật nội soi kết hợp kim Endo trong điều trị thoát vị bẹn bẩm sinh ở trẻ em. Bài viết nêu rõ các lợi ích của phương pháp này, bao gồm giảm thiểu đau đớn cho bệnh nhân, thời gian hồi phục nhanh chóng và giảm nguy cơ biến chứng. Đặc biệt, tài liệu còn phân tích các kết quả lâm sàng, giúp các bác sĩ và phụ huynh hiểu rõ hơn về hiệu quả của phương pháp này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp phẫu thuật khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Kết quả phẫu thuật điều trị gãy galeazzi tại bệnh viện trung ương thái nguyên, nơi trình bày kết quả phẫu thuật trong một lĩnh vực khác. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật tịnh tiến vạt cơ trán trong điều trị sụp mi bẩm sinh nặng cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các kỹ thuật phẫu thuật liên quan đến trẻ em. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc cắt thận triệt căn điều trị ung thư biểu mô tế bào thận tại bệnh viện việt đức, một nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực phẫu thuật nội soi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp phẫu thuật hiện đại.