Đánh giá nhu cầu sử dụng nước của loài thông nhựa pinus merkusii ở giai đoạn tuổi non

Đánh giá chi tiết nhu cầu nước của thông nhựa Pinus merkusii tuổi non. Hiểu rõ sinh lý, giúp tối ưu quản lý, trồng rừng hiệu quả và bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Một số đặc điểm của loài Thông nhựa và các nghiên cứu đã có về loài Thông

1.1.1. Một số đặc điểm của loài Thông nhựa

1.1.2. Một số nghiên cứu về loài Thông nhựa

1.2. Tình hình phân bố loài Thông nhựa ở Việt Nam

1.3. Tổng quan nghiên cứu thoát hơi nước của thực vật trên thế giới

1.4. Tổng quan nghiên cứu về thoát hơi nước của thực vật tại việt Nam

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu chọn cây tiêu chuẩn, bố trí thí nghiệm

2.3.2. Đánh giá nhu cầu sử dụng nước của cây Thông nhựa trong điều kiện thí nghiệm

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.4.3. Nghiên cứu chọn cây tiêu chuẩn bố trí thí nghiệm

2.4.4. Phương pháp đánh giá nhu cầu sử dụng nước của cây Thông nhựa

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ ĐẶC ĐIỂM RỪNG TRỒNG KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Khí hậu, thủy văn

3.1.3. Thảm thực vật

3.2. Tình hình dân, kinh tế, xã hội

3.3. Tài nguyên rừng- hoạt động sử dụng đất

3.3.1. Hiện trạng diện tích các loại đất ở Núi Luốt

3.3.2. Hiện trạng sinh vật Núi Luốt

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Cây tiêu chuẩn được lựa chọn thực hiện bố trí thí nghiệm

4.2. Nhu cầu sử dụng nước của cây Thông nhựa ở giai đoạn tuổi non

5. Chương 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá nhu cầu nước của thông nhựa Pinus merkusii non

Thông nhựa, với tên khoa học là Pinus merkusii Jungh. & de Vriese, là một trong những loài cây trồng rừng chủ lực tại Việt Nam. Loài cây này không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao từ nhựa và gỗ mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phủ xanh đất trống, đồi núi trọc. Tuy nhiên, để đảm bảo tỷ lệ sống và tốc độ sinh trưởng cây thông non, việc hiểu rõ nhu cầu sử dụng nước của loài thông nhựa ở giai đoạn đầu đời là cực kỳ thiết yếu. Giai đoạn tuổi non là thời kỳ nhạy cảm nhất, quyết định đến sự phát triển của cây trong tương lai. Nước là yếu tố then chốt, tham gia vào mọi quá trình sinh lý, từ quá trình quang hợp đến vận chuyển dinh dưỡng. Một chế độ nước hợp lý trong vườn ươm cây lâm nghiệp không chỉ giúp cây phát triển khỏe mạnh mà còn nâng cao khả năng chịu hạn của thông nhựa khi được đưa ra trồng ở thực địa. Nghiên cứu này tập trung đánh giá chính xác lượng nước tiêu thụ của thông hai lá ở các cấp tuổi khác nhau, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho các kỹ thuật lâm sinh và biện pháp quản lý nước hiệu quả, hướng tới mục tiêu trồng rừng thâm canh bền vững.

1.1. Giới thiệu tổng quan về loài Thông hai lá Pinus merkusii

Pinus merkusii, hay còn gọi là Thông nhựa, là loài cây gỗ lớn có nguồn gốc từ Đông Nam Á. Tại Việt Nam, loài cây này được trồng rộng rãi ở các tỉnh trung du và miền núi, trở thành cây trồng lâm nghiệp quan trọng chỉ sau keo và bạch đàn. Giá trị của thông nhựa đến từ nhiều mặt: nhựa thông được dùng trong các ngành công nghiệp sơn, giấy, dược phẩm; gỗ được sử dụng trong xây dựng và làm đồ gia dụng. Ngoài ra, với đặc điểm sinh lý thực vật nổi bật là khả năng thích nghi với điều kiện đất đai khô cằn, thông nhựa là loài cây tiên phong lý tưởng cho các chương trình phục hồi rừng và cải tạo đất. Việc nghiên cứu các đặc tính của loài, đặc biệt là mối quan hệ với nước, là nền tảng để phát huy tối đa tiềm năng kinh tế và sinh thái của chúng.

1.2. Tầm quan trọng của việc quản lý nước cho cây trồng

Quản lý nước cho cây trồng là yếu tố quyết định thành công trong sản xuất lâm nghiệp. Nước là thành phần cấu tạo chính của tế bào thực vật và là dung môi cho các phản ứng sinh hóa. Quá trình thoát hơi nước không chỉ làm mát bề mặt lá mà còn tạo ra lực hút để vận chuyển nước và khoáng chất từ rễ lên các bộ phận khác. Thiếu nước gây ra hiện tượng stress hạn, làm giảm cường độ quang hợp, kìm hãm các chỉ số tăng trưởng và thậm chí gây chết cây. Ngược lại, thừa nước gây ngập úng, làm giảm lượng oxy trong đất, ảnh hưởng đến đặc điểm hình thái rễ và tạo điều kiện cho nấm bệnh phát triển. Do đó, việc xác định chính xác nhu cầu nước của cây thông ở từng giai đoạn là cơ sở để xây dựng các biện pháp tưới tiêu khoa học, tiết kiệm tài nguyên và tối ưu hóa hiệu quả sản xuất.

II. Thách thức khi xác định lượng nước tưới cho cây thông non

Việc xác định chính xác nhu cầu sử dụng nước của loài thông nhựa ở giai đoạn non gặp nhiều thách thức. Các phương pháp tưới tiêu truyền thống trong vườn ươm cây lâm nghiệp thường dựa trên kinh nghiệm, dẫn đến tình trạng tưới thừa hoặc thiếu nước. Điều này không chỉ lãng phí tài nguyên mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến sinh trưởng cây thông non. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự biến động của các yếu tố môi trường như nhiệt độ, ẩm độ đất, và cường độ ánh sáng, tất cả đều ảnh hưởng trực tiếp đến hệ số thoát hơi nước của cây. Cây non có hệ rễ chưa phát triển hoàn chỉnh, khiến chúng đặc biệt nhạy cảm với sự thay đổi của tiềm năng nước của cây. Phản ứng của cây với stress hạn ở giai đoạn này có thể làm giảm vĩnh viễn khả năng sinh trưởng và sản lượng sau này. Việc thiếu các số liệu định lượng cụ thể về lượng nước mà một cây thông non cần trong một ngày, trong các điều kiện thời tiết khác nhau, đã tạo ra một khoảng trống kiến thức quan trọng. Giải quyết thách thức này đòi hỏi một phương pháp nghiên cứu thực nghiệm chính xác để cung cấp dữ liệu nền tảng cho việc xây dựng các quy trình chăm sóc tối ưu.

2.1. Phản ứng sinh lý của cây con khi gặp stress hạn

Khi điều kiện ẩm độ đất giảm xuống dưới ngưỡng tối ưu, cây thông non sẽ trải qua trạng thái stress hạn. Phản ứng đầu tiên là đóng khí khổng để giảm thiểu sự mất nước qua quá trình thoát hơi. Tuy nhiên, hành động này cũng làm giảm lượng CO2 khuếch tán vào lá, trực tiếp ức chế quá trình quang hợp. Kéo dài tình trạng này sẽ dẫn đến suy giảm sinh khối cây con, lá vàng úa và rụng sớm. Nghiên cứu của Phạm Văn Dương (2016) cho thấy, mặc dù khả năng chịu hạn của thông nhựa được đánh giá cao, giai đoạn cây con vẫn rất脆弱 (dễ bị tổn thương). Việc hiểu rõ các phản ứng sinh lý này giúp nhận biết sớm các dấu hiệu thiếu nước và can thiệp kịp thời, tránh những tổn thương không thể phục hồi cho cây.

2.2. Hạn chế của các biện pháp tưới tiêu truyền thống

Các biện pháp tưới tiêu truyền thống thường áp dụng một lịch trình cố định hoặc dựa vào quan sát cảm tính, không phản ánh được nhu cầu nước thực tế và biến động của cây. Phương pháp này có thể dẫn đến hai kịch bản bất lợi. Thứ nhất, tưới quá nhiều gây lãng phí nước, rửa trôi dinh dưỡng và tạo môi trường yếm khí cho rễ. Thứ hai, tưới không đủ không đáp ứng được nhu cầu của cây trong những ngày nắng nóng, nhiệt độ cao, làm tăng nguy cơ stress hạn. Để trồng rừng thâm canh hiệu quả, cần chuyển đổi từ phương pháp kinh nghiệm sang các kỹ thuật lâm sinh dựa trên dữ liệu khoa học, đảm bảo cung cấp đúng và đủ lượng nước mà cây cần.

III. Phương pháp đánh giá nhu cầu nước của thông nhựa non

Để định lượng chính xác nhu cầu sử dụng nước của loài thông nhựa, nghiên cứu của Phạm Văn Dương (2016) đã áp dụng một phương pháp thực nghiệm có kiểm soát. Thí nghiệm được tiến hành trong điều kiện vườn ươm cây lâm nghiệp để loại bỏ các yếu tố gây nhiễu. Cây thông non được trồng trong các thùng chứa kín, chỉ để hở phần thân cây. Thiết kế này ngăn chặn hoàn toàn sự bốc hơi nước từ bề mặt đất và nước mưa xâm nhập, đảm bảo rằng sự sụt giảm khối lượng của hệ thống (chậu + đất + cây) chỉ do quá trình thoát hơi nước của cây. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc bảo toàn vật chất: lượng nước cây sử dụng được xác định bằng cách đo lường sự thay đổi khối lượng của chậu cây theo thời gian. Bằng cách sử dụng cân điện tử có độ chính xác cao, các nhà nghiên cứu có thể theo dõi lượng nước tiêu thụ của từng cây vào ban ngày và ban đêm, cung cấp một bức tranh chi tiết về hiệu quả sử dụng nước của Pinus merkusii ở các cấp tuổi khác nhau. Đây là một phương pháp đáng tin cậy để thu thập dữ liệu cơ sở cho việc quản lý nước cho cây trồng.

3.1. Quy trình chọn cây tiêu chuẩn và bố trí thí nghiệm

Việc lựa chọn cây tiêu chuẩn là bước quan trọng đầu tiên. Các cây thông hai lá được chọn phải khỏe mạnh, không sâu bệnh, và đại diện cho các cấp tuổi khác nhau (từ 7 tháng đến 1.5 tuổi). Mỗi cây được trồng vào một thùng nhựa đã được thiết kế đặc biệt với hệ thống thoát nước có kiểm soát và được phủ kín bề mặt. Thí nghiệm được bố trí ở khu vực bằng phẳng, nhận đủ ánh sáng và ít bị tác động từ bên ngoài. Quá trình này đảm bảo tính đồng nhất và giảm thiểu sai số, giúp kết quả thu được phản ánh đúng đặc điểm sinh lý thực vật của loài.

3.2. Kỹ thuật đo lường lượng nước cây tiêu thụ hàng ngày

Lượng nước cây sử dụng được xác định bằng phương pháp cân. Các chậu cây được cân định kỳ vào buổi sáng (6h) và buổi tối (19h) bằng cân điện tử có độ chính xác cao. Chênh lệch khối lượng giữa hai lần cân trong ngày thể hiện lượng nước cây thoát hơi vào ban ngày. Tương tự, chênh lệch khối lượng từ 19h hôm trước đến 6h sáng hôm sau thể hiện lượng nước tiêu thụ vào ban đêm. Kỹ thuật này cho phép tính toán hệ số thoát hơi nước một cách trực tiếp và chính xác, là cơ sở để đánh giá nhu cầu nước của cây thông trong các điều kiện môi trường cụ thể.

IV. Top kết quả về lượng nước tiêu thụ của cây thông nhựa non

Kết quả từ nghiên cứu thực nghiệm đã cung cấp những số liệu định lượng quan trọng về nhu cầu sử dụng nước của loài thông nhựa. Dữ liệu cho thấy lượng nước tiêu thụ tăng tỷ lệ thuận với tuổi và kích thước của cây. Cụ thể, cây ở cấp tuổi 5 (khoảng 1.5 tuổi) có nhu cầu nước trung bình hàng ngày cao gấp 6 lần so với cây ở cấp tuổi 1 (khoảng 7 tháng tuổi). Lượng nước cây sử dụng vào ban ngày luôn cao hơn nhiều lần so với ban đêm, trung bình cao hơn từ 4 đến 5 lần, phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa quá trình thoát hơi nước và quá trình quang hợp (diễn ra chủ yếu dưới ánh sáng mặt trời). Nhiệt độ môi trường cũng là một yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ. Khi nhiệt độ tăng, tốc độ thoát hơi nước tăng theo, dẫn đến nhu cầu nước của cây cũng tăng lên. Những phát hiện này khẳng định rằng không thể áp dụng một chế độ tưới duy nhất cho tất cả cây thông non, mà cần có sự điều chỉnh linh hoạt dựa trên tuổi cây và điều kiện thời tiết để tối ưu hóa sinh trưởng cây thông non và nâng cao hiệu quả sử dụng nước.

4.1. Mối tương quan giữa chỉ số tăng trưởng và lượng nước

Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan dương rõ rệt giữa lượng nước tiêu thụ và các chỉ số tăng trưởng như chiều cao, đường kính gốc, và tổng sinh khối cây con. Những cây được cung cấp đủ nước theo nhu cầu có tốc độ tăng trưởng vượt trội. Điều này chứng tỏ nước là yếu tố giới hạn chính đối với sự phát triển của thông hai lá ở giai đoạn đầu. Việc đáp ứng đủ nhu cầu nước của cây thông không chỉ giúp cây lớn nhanh hơn mà còn tạo ra một bộ khung khỏe mạnh, nền tảng cho sự phát triển bền vững sau này khi trồng ra thực địa.

4.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hệ số thoát hơi nước

Biểu đồ phân tích cho thấy khi nhiệt độ không khí tăng, lượng nước mà cây sử dụng trong ngày cũng tăng theo. Mối quan hệ này là đồng biến, chứng tỏ nhiệt độ là động lực chính thúc đẩy hệ số thoát hơi nước. Trong những ngày nắng nóng, cây cần một lượng nước lớn hơn để làm mát bề mặt lá và duy trì các hoạt động sinh lý. Dữ liệu này cực kỳ hữu ích cho việc xây dựng các mô hình dự báo nhu cầu nước, giúp các vườn ươm cây lâm nghiệp có thể điều chỉnh lịch trình tưới một cách chủ động để đối phó với các đợt nắng nóng, đảm bảo cây không bị stress hạn.

V. Bí quyết ứng dụng kết quả vào kỹ thuật lâm sinh hiện đại

Những kết quả nghiên cứu về nhu cầu sử dụng nước của loài thông nhựa không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn. Đây là cơ sở khoa học để cải tiến các kỹ thuật lâm sinh, đặc biệt trong giai đoạn vườn ươm và những năm đầu trồng rừng thâm canh. Dựa trên dữ liệu thu thập được, người quản lý có thể xây dựng một lịch trình tưới tiêu thông minh, điều chỉnh lượng nước dựa trên tuổi cây và dự báo thời tiết hàng ngày. Việc áp dụng các hệ thống tưới nhỏ giọt hoặc phun sương có kiểm soát sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nước, giảm thiểu lãng phí và chi phí vận hành. Hơn nữa, việc 'huấn luyện' cây con trong vườn ươm bằng cách điều tiết chế độ nước có thể giúp tăng cường khả năng chịu hạn của thông nhựa. Các cây con được làm quen với điều kiện khô hạn nhẹ một cách có kiểm soát sẽ phát triển hệ rễ ăn sâu hơn, giúp chúng thích nghi tốt hơn khi được trồng trên các vùng đất đồi khô cằn. Đây là bước đi quan trọng hướng tới việc phát triển lâm nghiệp bền vững, nâng cao tỷ lệ sống và năng suất của rừng trồng Pinus merkusii.

5.1. Xây dựng lịch trình tưới tiêu tối ưu cho vườn ươm

Dựa vào kết quả nghiên cứu, có thể xây dựng một bảng tra cứu hoặc phần mềm đơn giản để tính toán lượng nước tưới hàng ngày. Các thông số đầu vào bao gồm cấp tuổi của cây con và nhiệt độ dự báo trong ngày. Ví dụ, cây cấp 1 cần khoảng X ml nước khi nhiệt độ 25°C, nhưng cần Y ml khi nhiệt độ lên 32°C. Lịch trình tưới linh hoạt này giúp đảm bảo quản lý nước cho cây trồng một cách khoa học, tránh tình trạng tưới đồng loạt theo cảm tính, từ đó nâng cao chất lượng cây giống.

5.2. Nâng cao khả năng chống chịu stress hạn cho cây non

Việc hiểu rõ phản ứng của cây với stress hạn cho phép áp dụng kỹ thuật 'tôi luyện' cây con. Trước khi xuất vườn, có thể giảm dần lượng nước tưới một cách có kiểm soát để kích thích đặc điểm hình thái rễ phát triển sâu và rộng hơn. Quá trình này giúp cây con cứng cáp hơn và chuẩn bị tốt hơn cho những điều kiện khắc nghiệt ngoài thực địa. Kỹ thuật này là một trong những biện pháp tưới tiêu tiên tiến, góp phần nâng cao tỷ lệ thành công của các dự án trồng rừng, đặc biệt tại những khu vực thường xuyên đối mặt với khô hạn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thoát hơi nƣớc là một quá trình sinh lý không tách rời quang hợp. Sự thoát hơi nƣớc và trao đổi khí CO2 có quan hệ chặt chẽ với nhau, nhờ thoát hơi nƣớc mà khí khổng mở và qua đó CO2 từ không khí khuyếch tán vào lá cung cấp cho quá trình quang hợp. Tuy nhiên, thoát hơi nƣớc cũng có thể làm cho cây thiếu nƣớc. Sự thoát hơi nƣớc có tác dụng làm giảm nhiệt độ bề mặt lá, cân bằng nhiệt cho cây.

Nhờ thoát hơi nƣớc mà các chất khoáng trong đất đƣợc hút theo dòng nƣớc vận chuyển đi lên các cơ quan, bộ phận trên mặt đất. Thoát hơi nƣớc và dinh dƣỡng khoáng có mối quan hệ mật thiết với nhau. Cây thoát hơi nƣớc tốt thì sẽ hút đƣợc nhiều chất khoáng để vận chuyển và cung cấp cho các bộ phận của cây sử dụng. Thoát hơi nƣớc giúp cây có khả năng điều chỉnh, duy trì độ bão hòa nƣớc trong các tổ chức cơ thể, duy trì đặc tính của keo nguyên sinh chất theo hƣớng có lợi cho sinh trƣởng, phát triển.

Mỗi loài thực vật đều có cơ chế tự điều chỉnh sự thoát hơi nƣớc thông qua sự đóng mở của khí khổng. Trong quá trình tiến hóa, thực vật có cấu tạo bề mặt khác nhau để lá thích nghi hạn chế sự thoát hơi nƣớc. Hiện nay tổng diện tích rừng trồng trên cả nƣớc tính đến năm 2015 là 3.320ha, với nhiều loại rừng trồng chủ yếu nhƣ Thông, Keo, Bạch đàn. Đó đều là những loài cây có giá trị kinh tế cao và có tốc độ sinh trƣởng khá nhanh, chính vì vậy chúng cần một số lƣợng nƣớc nhất định để phục vụ cho quá trình sinh trƣởng.

Vấn đề đang khá đƣợc quan tâm hiện nay đó là việc nghiên cứu xem nhu cầu tiêu thụ nƣớc ở các giai đoạn của những loài cây này ra sao, từ đó lựa chọn loài phù hợp cho các dự án rừng trồng đối với những khu vực đất khô cằn. Thông là cây trồng Lâm nghiệp, đƣợc gây trồng ở hầu khắp các tỉnh trung du và miền núi nƣớc ta. Cây thông đƣợc coi là cây loại trồng chủ yếu, với diện tích đứng thứ ba sau bạch đàn và keo. Theo quyết định số 3135/QĐ- BNN-TCLN ngày 06/8/2015 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn công bố số liệu hiện trạng rừng toàn quốc năm 2014, diện tích rừng trồng 1 thông các loại là khoảng 400.

Loài thông đƣợc trồng chủ yếu là Thông nhựa (Pinus merkusii), cây Thông nhựa mang lại giá trị lớn về mặt kinh tế, xã hội. Chính vì vậy việc nghiên cứu các đặc điểm sinh học để tìm hiểu xem cây Thông nhựa phù hợp với các loại đất và địa hình nào ?, lƣợng nƣớc mà cây cần cho quá trình sinh trƣởng là bao nhiêu?, điều này là rất cần thiết. Từ những câu hỏi đặt ra đó tôi đã quyết định thực hiện đề tài “ Đánh giá nhu cầu sử dụng nước của loài thông nhựa (Pinus merkusii) ở giai đoạn tuổi non” 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Một số đặc điểm của loài Thông nhựa và các nghiên cứu đã có về loài Thông 1.

Một số đặc điểm của loài Thông nhựa - Thông nhựa (Pinus merkusii Jungh & de Vriese), Thông hai lá hay thông Tenasserim, đƣợc miêu tả khoa học đầu tiên năm 1849. Kết quả nghiên cứu về thông nhựa tại Sumatra ( Indonesia) đã xác định có 3 dạng thông nhựa là “Aech”, “Tapanuli” và “Kerinci”. Theo đó, các dạng trên khác nhau về hình thái thân cây, cách phân cành, hình thái vỏ cây, thành phần của nhựa thông và khả năng chống chịu bệnh với sâu hại, đặc biệt đối với sâu Milionia basalis - Thông nhựa có thể chịu nóng, đất đai khô cằn, tầng mỏng, khí hậu gần biển. thông nhựa là cây gỗ lớn, cao 25–45 m, tán hình trứng, phân cành thấp, vỏ cây màu xám nâu ở dƣới, màu đỏ cam ở trên, thƣờng nứt dọc sâu ở sát gốc, nhƣng phần trên thƣờng nhẵn và dễ bong mảng.

Đƣờng kính thân có thể tới 1,5 m, trong thân cây có nhiều nhựa, nhựa có mùi thơm hắc. - Lá hình kim, có hai lá mọc cụm trên một đầu cành, lá dài 20-25cm dày trên 1mm, màu xanh đậm, đính vòng xoắn ốc vào cành lớn. Nón đơn tính cùng gốc, nón cái chín trong hai năm. Nón thƣờng hình trứng cân đối, kích thƣớc với chiều cao 4 -5 cm, chiều rộng 3–4 cm khi khép và 6 - 8 cm khi mở, cuống nón thƣờng thẳng, dài 1,51 cm.

- Lá bắc kém phát triển, lá noãn thƣờng hóa gỗ khi chín. Mặt vảy hình thoi, có hai gờ ngang dọc nổi rõ, rốn vảy lõm, mỗi vảy có hai hạt, hạt dài 7-8 mm, có cánh 20-25mm, phát tán nhờ gió. - Giá trị nổi bật của loài cây này chủ yếu trồng để lấy nhựa, xong có thể lấy gỗ phục vụ xây dựng, đóng đồ dùng gia dụng. Thông nhựa là loài cây tiên phong trồng ở đất khô cằn, lục hóa đất trống, đồi núi trọc và có khả năng cải tạo đất tốt.

Nhựa thông đƣợc tinh chế để thu tinh dầu thông, và phần còn lại là 3 colophan đƣợc xà phòng hóa để là xà phòng và đƣợc sử dụng làm keo trong sản xuất giấy (keo nhựa thông) và một số ứng dụng trong công nghiệp điện, làm chất đốt… 1. Một số nghiên cứu về loài Thông nhựa - Thông nhựa phân bố tự nhiên và ở miền Trung và Nam Trung Quốc, giới hạn cao từ 1.200m trở xuống so với mặt nƣớc biển, đƣợc đƣa vào trồng ở Việt Nam từ năm 1930. Loài Thông này tỏ ra thích ứng đƣợc với việc gây trồng ở đồi trọc các tỉnh vùng Đông Bắc nhƣ: Quảng Ninh, Lạng Sơn, Bắc Kạn. - Thông nhựa là một trong những loài cây trồng rừng chủ yếu ở nƣớc ta.

Gỗ có nhiều nhựa, ở lõi nhiều hơn ở giác. Nhựa là sản phẩm chủ yếu của rừng Thông nhựa, là một đặc sản rừng có giá trị lớn. Từ nhựa chế biến đƣợc hai chất chính là dầu thông (tê rê ben tin) và tùng hƣơng (cô lô phân). Các nguyên liệu trên rất cần thiết cho ngành công nghiệp sơn, véc ni, xen lu lô, dƣợc phẩm, xà phòng, giấy, chất dẻo, mực in, cao su.

- Cây thông 25-30 tuổi sinh trƣởng tốt, có thể trích nhựa đƣợc 3-4kg nhựa/năm. Gỗ có vòng tăng trƣởng hẹp, mịn mặt, vân rõ dùng làm đồ mộc gia dụng, bao bì, ván bề mặt trong toa xe. Gỗ nhỏ đƣờng kính dƣới 25-30 cm chƣa có lõi, nhẹ, hàm lƣợng nhựa ít còn dùng làm nguyên liệu giấy. Thông nhựa hình dáng đẹp, mùi nhựa toả thơm cho nên đƣợc trồng làm cây phong cảnh cho các khu vực nghỉ mát, an dƣỡng, danh lam thắng cảnh.

Là cây trồng rừng công nghiệp và phủ xanh đất trống, đồi trọc. Tình hình phân bố loài Thông nhựa ở Việt Nam - Thông nhựa là loài có biên độ sinh thái rộng, nên rất đa dạng. Ở Việt Nam Thông nhựa phân bố từ độ cao 1200m so với mực nƣớc biển trở xuống, mọc tự nhiên thuần loài hoặc hỗ giao với cây lá rộng ở các tỉnh: Lâm Đồng, Đắc Lắc, Gia Lai, Kom Tum, Phú Yên, Khánh Hòa, Sơn La. Đã gây trồng nhiều trên đồi thấp thuộc các tỉnh ven biển nhƣ: Quảng Ninh,Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên- Huế, Quảng Nam, Bình Thuận, 4 Thanh Hóa.

Diện tích trồng rừng Thông ở Bắc Trung Bộ và khoảng 90.863 ha, chiếm tới 39,7% diện tích và trữ lƣợng bằng khoảng 46,1% trữ lƣợng Thông trong cả nƣớc. - Trong tự nhiên, có thể gặp thông nhựa mọc trong nhiều loại hình rừng (thông nhựa thuần loại, thông nhựa hỗn giao với thông 3 lá, thông nhựa hỗn giao với cây lá rộng…). Trong rừng hỗn giao thông nhựa và thông 3 lá ở Tây Nguyên, càng lên cao số cá thể của thông nhựa càng giảm, nhƣng số lƣợng cá thể thông 3 lá lại tăng dần. Ở Lâm Đồng, thông nhựa chỉ phân bố tự nhiên trên độ cao từ 600m đến 1.000m, với nhiệt độ trung bình năm 21-28oC (nhiệt độ trung bình tháng lạnh nhất khoảng 18oC), tổng lƣợng mƣa hàng năm (1.500)mm và phân bố không đều theo mùa.

Thông nhựa là loài cây ƣa sáng, và chịu hạn. Cây sinh trƣởng trên cả đất cát, đất đỏ, đất nhẹ, dễ thoát nƣớc; đất phong hoá từ đá mẹ sa thạch, sa phiến thạch. Tuy vậy, thông nhựa cũng có thể mọc trên đất đồi núi trọc, cằn cỗi, sỏi đá, nghèo kiệt, khô hạn. Đất trồng rừng Thông nhựa là đất feralit vùng đồi và trung du ở độ cao <200m ở miền Bắc và miền Trung, và 600-800m ở miền Nam có đặc điểm: Đất chua (pH 3-5,5), thành phần cơ giới nhẹ đến trung bình, thoát nƣớc tốt, độ dày tầng đất sản xuất >20cm; hàm lƣợng dinh dƣỡng trung bình trở lên.

Khoảng 30 năm trở lại đây, Thông nhựa đƣợc gây trồng trên phạm vi rộng ở các tỉnh vùng trung du miền Bắc và khu IV cũ với diện tích trên 105.000 ha, nhiều nơi trồng thành rừng. Sinh trƣởng rừng Thông nhựa rất khác nhau ở các vùng và có ảnh hƣởng khác nhau đến môi trƣờng. Ở Việt Nam, Thông nhựa có phân bố ở cả miền Bắc và Nam từ Lâm Đồng tới Quảng Nam, Thừa Thiên Huế, Quảng Bình, Hà Tĩnh, Nghệ An. ở vùng Bắc Trung Bộ, Thông nhựa đƣợc trồng chủ yếu.

- Cây Thông nhựa đã đƣợc đƣa vào trồng rừng tập trung từ thập niên 80 trở lại đây theo các chƣơng trình đầu tƣ phát triển rừng của Nhà Nƣớc và các dự án tài trợ. Theo thống kê của ngành nông nghiệp, hiện tại toàn tỉnh Quảng trị có khoảng 20.000ha rừng trồng cây Thông nhựa.000ha 5 rừng Thông có tuổi trên 20 năm hiện đang đƣợc đƣa vào khai thác nhựa. Trong những năm qua, rừng trồng Thông nhựa đƣợc bảo vệ tốt, không để xảy ra cháy rừng, những khu rừng đến tuổi đã đƣợc giao khoán cho hộ gia đình, công nhân khai thác nhựa, cung cấp nguyên liệu cho Nhà máy chế biến nhựa thông đã đƣợc xây dựng trên địa bàn Tỉnh. Tổng quan nghiên cứu thoát hơi nƣớc của thực vật trên thế giới - Trên thế giới đã có rất nhiều nghiên cứu về chế độ thủy văn rừng cũng nhƣ tầm quan trọng của nƣớc đối với các hoạt động sống của thực vật rừng.

Các nghiên cứu đều khẳng định nƣớc là nhân tố quan trọng nhất đối với tất cả các cơ thể sống trên trái đất. Nƣớc đƣợc xem nhƣ là một thành phần quan trọng xây dựng nên cơ thể thực vật. Chỉ cần giảm chút ít hàm lƣợng nƣớc trong tế bào đã gây ra sự kìm hãm đáng kể những chức năng sinh lý quan trọng nhƣ quang hợp, hô hấp và do đó ảnh hƣởng tới sinh trƣởng của cây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ