Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường tinh dầu thiên nhiên toàn cầu đang trải qua giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ gắn liền với xu hướng tiêu dùng sản phẩm xanh, hữu cơ và an toàn cho sức khỏe. Theo số liệu từ Báo cáo của Mordor Intelligence (2023) được trích dẫn trong công trình, quy mô thị trường tinh dầu thế giới ước tính đạt 27,49 tỷ USD vào năm 2028, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt khoảng 8,67% trong giai đoạn 2023–2028. Tại Việt Nam, nhu cầu đối với các dòng sản phẩm chiết xuất từ thiên nhiên cũng gia tăng rõ rệt, thúc đẩy sự tham gia của nhiều chủ thể kinh doanh, từ các cơ sở chế biến truyền thống đến các thương hiệu quốc tế sở hữu tiềm lực tài chính lớn, công nghệ chiết xuất tiên tiến và chiến lược tiếp thị bài bản.

Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén hoạt động trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế – khu vực có nguồn nguyên liệu tràm gió tự nhiên chất lượng cao. Doanh nghiệp đã xây dựng quy trình sản xuất đáp ứng tiêu chuẩn và đạt chứng nhận sản phẩm OCOP. Tuy nhiên, doanh nghiệp đang gặp nhiều rào cản trong việc mở rộng thị phần và định vị thương hiệu. Doanh thu và quy mô tiêu thụ còn khiêm tốn so với tiềm năng chung của ngành; mạng lưới phân phối chủ yếu tập trung vào các kênh thương mại điện tử và hệ thống đại lý nhỏ lẻ, gặp hạn chế trong việc tiếp cận các chuỗi siêu thị, điểm bán chuyên biệt hay hướng đến xuất khẩu. Bên cạnh đó, ngân sách dành cho hoạt động tiếp thị, nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D) và đổi mới công nghệ còn hạn chế, đặt doanh nghiệp trước áp lực cạnh tranh gay gắt.

Từ bối cảnh thực tiễn đó, đề tài "Đánh giá năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ khoa học sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén để xác định vị thế trên thị trường, làm cơ sở đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất.
    • Phân tích và đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén thông qua ý kiến khách hàng và chuyên gia.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện và gia tăng năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng các sản phẩm tinh dầu của công ty Hoa Nén.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung vào hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và sử dụng dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024; dữ liệu sơ cấp được khảo sát thực tế từ tháng 02 đến tháng 03 năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

Khóa luận tiếp cận vấn đề năng lực cạnh tranh thông qua sự kết hợp giữa các quan điểm kinh tế học cổ điển, hiện đại và các mô hình quản trị chiến lược:

  • Khái niệm cạnh tranh và lợi thế cạnh tranh: Tác giả đối chiếu các định nghĩa từ Từ điển tiếng Việt, Luật Cạnh tranh Việt Nam năm 2018, lý thuyết lợi nhuận siêu ngạch của Karl Marx và lý thuyết cạnh tranh của Michael Porter (1985). Lợi thế cạnh tranh được phân tích theo hai hướng tiếp cận cốt lõi của Porter: chi phí tối ưu (low-cost leadership) và khác biệt hóa sản phẩm (differentiation).
  • Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp: Kế thừa định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Bách khoa toàn thư Việt Nam và Humbert Lesca, xác định năng lực cạnh tranh là khả năng duy trì, mở rộng thị phần, tối ưu hóa lợi nhuận và thích ứng linh hoạt với thị trường.
  • Mô hình quản trị chiến lược:
    • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh (Michael Porter, 2012): Đánh giá áp lực từ đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, nhà cung ứng, khách hàng và sản phẩm thay thế.
    • Mô hình VRIO (Barney & Hesterly, 2008): Rà soát các nguồn lực nội bộ dựa trên bốn tiêu chí: Giá trị (Value), Hiếm có (Rarity), Khó bắt chước (Imitability) và Khả năng tổ chức (Organization).
    • Ma trận SWOT: Phân tích tương quan giữa điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O) và thách thức (T) để xây dựng các nhóm chiến lược kết hợp (SO, WO, ST, WT).
  • Khung phân tích 6 yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của Hoa Nén: Kế thừa từ mô hình nghiên cứu của Nguyễn Thành Long (2017) cùng các tài liệu chuyên ngành, tác giả thiết lập khung đánh giá gồm 6 biến quan sát chính: (1) Chất lượng sản phẩm, (2) Giá cả sản phẩm, (3) Tính đa dạng của sản phẩm, (4) Hoạt động marketing, (5) Uy tín thương hiệu, và (6) Trách nhiệm xã hội (CSR).
Yếu tố đánh giá Cơ sở lý thuyết / Nguồn kế thừa Nội dung trọng tâm
Chất lượng sản phẩm Juran & Godfrey (1999); Kotler & Keller (2010) Độ tinh khiết, tính năng, độ an toàn, chứng nhận tiêu chuẩn
Giá cả sản phẩm Kotler & Armstrong (2017) Mức giá niêm yết, tương quan chất lượng - giá, giá sỉ/lẻ
Tính đa dạng sản phẩm Barney (1991) Khả năng R&D, danh mục sản phẩm, dung tích, công dụng
Hoạt động Marketing Nguyễn Văn Ít (2018) Truyền thông, quảng bá mạng xã hội, kênh phân phối
Uy tín thương hiệu Hillenbrand & Money (2009); Husted & Allen (2007) Mức độ nhận biết, niềm tin khách hàng, hình ảnh doanh nghiệp
Trách nhiệm xã hội (CSR) WBCSD; OECD (2009) Bảo vệ môi trường, phát triển vùng nguyên liệu, cộng đồng

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Công trình kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ các tài liệu nội bộ của công ty Hoa Nén (báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024, cơ cấu nhân sự, trang fanpage và website chính thức) cùng các sách, tạp chí chuyên ngành, báo cáo thị trường của Mordor Intelligence.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp định tính: Quan sát thực tế quá trình sản xuất kinh doanh tại đơn vị; tiến hành phỏng vấn chuyên sâu Phó Giám đốc công ty để ghi nhận định hướng chiến lược, nguồn lực nội bộ và đánh giá áp lực cạnh tranh trong ngành.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp định lượng:
    • Kỹ thuật chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu phi xác suất, kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện tại điểm bán của công ty và các hội chợ thương mại.
    • Xác định cỡ mẫu: Áp dụng công thức Cochran (1977) đối với tổng thể chưa xác định kích thước: $$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), giả định tỷ lệ an toàn cao nhất $p = 0,5$, sai số cho phép $e = 9%$ ($0,09$), kích thước mẫu tối thiểu được tính toán là: $$n = \frac{1,96^2 \cdot 0,5 \cdot (1 - 0,5)}{0,09^2} \approx 118,57 \approx 119$$ Nhằm hạn chế sai lệch và dự phòng phiếu không hợp lệ, tác giả đã phát và thu về 150 phiếu khảo sát hợp lệ.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê để tính toán thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, điểm trung bình Mean, độ lệch chuẩn); kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item – Total Correlation $\ge 0,3$; Cronbach's Alpha tổng thể $\ge 0,6$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén

Chương này dành cho việc hệ thống hóa toàn diện nền tảng lý thuyết và thực tiễn:

  • Phân tích bản chất của cạnh tranh và năng lực cạnh tranh ở cấp độ doanh nghiệp; phân định giữa lợi thế cạnh tranh chi phí thấp và khác biệt hóa theo tiếp cận của Michael Porter.
  • Làm rõ 9 yếu tố nguồn lực nội bộ quyết định sức cạnh tranh: năng lực tài chính, năng lực quản trị - điều hành, năng lực nguồn nhân lực, chất lượng sản phẩm và dịch vụ, giá bán, năng lực R&D, năng lực marketing, uy tín thương hiệu và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR).
  • Trình bày tác động từ các yếu tố môi trường vĩ mô (chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, nhân khẩu học, tự nhiên, công nghệ) và môi trường vi mô (mô hình 5 áp lực cạnh tranh).
  • Giới thiệu các công cụ phân tích chiến lược: Ma trận SWOT, Mô hình VRIO.
  • Tổng quan các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước có liên quan: Huỳnh Thanh Nhã & La Hồng Liên (2015) khảo sát 456 doanh nghiệp tư nhân tại Cần Thơ; Hà Nam Khánh Giao & Hồ Thị Hồng Oanh (2017) khảo sát 249 khách hàng tại VietinBank Quảng Trị; Nguyễn Thành Long (2017) khảo sát 359 nhà quản lý du lịch tại Bến Tre; nghiên cứu điểm đến của Roland Craigwell (2007) và lý thuyết nguồn lực (RBV) của Birger Wernerfelt (1984).
  • Khái quát bối cảnh thực tiễn của ngành sản xuất tinh dầu thiên nhiên tại Việt Nam, từ đó xác lập mô hình 6 yếu tố đánh giá cho doanh nghiệp nghiên cứu.

Chương 2: Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của công ty TNHH MTV sản xuất tinh dầu Hoa Nén

Chương 2 tập trung phân tích nguồn dữ liệu thực tế của doanh nghiệp và kết quả xử lý dữ liệu điều tra:

  • Hồ sơ doanh nghiệp: Lịch sử thành lập, cơ cấu bộ máy tổ chức, danh mục ngành nghề, kết quả sản xuất kinh doanh và biến động tài chính, tài sản, nguồn vốn của Hoa Nén giai đoạn 2022–2024.
  • Thực trạng các mặt hoạt động: Khảo sát năng lực tài chính, chất lượng đội ngũ nhân sự, công tác quản trị, chính sách giá bán lẻ và giá sỉ, hệ thống đối thủ cạnh tranh trên thị trường tinh dầu tại địa phương và cả nước.
  • Kết quả phỏng vấn chuyên gia: Tổng hợp ý kiến nhận định của Phó Giám đốc công ty về vị thế sản phẩm, năng lực cốt lõi và các rào cản phát triển hiện tại.
  • Phân tích dữ liệu khảo sát 150 khách hàng:
    • Thống kê nhân khẩu học: Cơ cấu giới tính, nhóm tuổi, ngành nghề nghiệp và mức thu nhập.
    • Hành vi tiêu dùng: Kênh tiếp cận thông tin sản phẩm, tần suất sử dụng, nguyên nhân lựa chọn và xu hướng tiếp tục mua sắm trong tương lai.
    • Kiểm định thang đo Cronbach's Alpha cho 6 nhóm yếu tố cấu thành (Chất lượng, Giá cả, Tính đa dạng, Marketing, Thương hiệu, Trách nhiệm xã hội).
    • Thống kê mô tả mức độ đánh giá của khách hàng đối với từng tiêu chí thuộc 6 nhóm yếu tố.
  • Tổng hợp chiến lược qua Ma trận SWOT: Tổng kết các điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội thị trường (O) và nguy cơ (T); chỉ ra những thành tựu đạt được cũng như các tồn tại cơ bản trong năng lực cạnh tranh của Hoa Nén.

Chương 3: Các giải pháp nhằm cải thiện và nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén

Trên cơ sở định hướng phát triển của công ty và kết quả phân tích ở Chương 2, chương này thiết kế hệ thống 6 nhóm giải pháp thực thi:

  • Giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm: Kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng nguồn nguyên liệu đầu vào (tiêu chuẩn VietGAP), chuẩn hóa quy trình chưng cất, bao bì đóng gói.
  • Giải pháp về giá: Tối ưu hóa chi phí sản xuất để duy trì mức giá cạnh tranh, linh hoạt chính sách chiết khấu cho nhà phân phối và khách hàng thân thiết.
  • Giải pháp đa dạng hóa sản phẩm: Đẩy mạnh R&D nhằm phát triển thêm các dòng sản phẩm mới từ tinh dầu (nến thơm, xịt phòng, mỹ phẩm thiên nhiên) và đa dạng hóa quy cách đóng chai.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả Marketing: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông kỹ thuật số, tối ưu hóa fanpage, hợp tác với KOC/KOL phù hợp, mở rộng kênh phân phối trực tiếp và chuỗi bán lẻ.
  • Giải pháp nâng cao uy tín thương hiệu: Đăng ký và hoàn thiện các tiêu chuẩn chất lượng, tận dụng chứng nhận OCOP để khẳng định nguồn gốc xuất xứ tràm gió Huế.
  • Giải pháp nâng cao trách nhiệm xã hội: Gắn kết hoạt động sản xuất với phát triển vùng trồng bền vững, hỗ trợ sinh kế cho nông dân địa phương và áp dụng quy trình sản xuất xanh, giảm thiểu rác thải.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Dựa trên kết quả xử lý dữ liệu thống kê từ 150 khách hàng và phân tích số liệu nội bộ giai đoạn 2022–2024, công trình ghi nhận các phát hiện cụ thể:

  • Mức độ đánh giá chung của khách hàng về năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén nằm ở mức khá.
  • Đánh giá chi tiết theo từng nhóm yếu tố:
    • Các yếu tố đạt mức trung bình khá: Chất lượng sản phẩm, Giá cả, Uy tín thương hiệu và Hoạt động marketing. Khách hàng đánh giá tương đối tốt về chất lượng mùi hương tự nhiên, tính an toàn của tràm gió truyền thống và mức giá hợp túi tiền.
    • Các yếu tố dừng lại ở mức trung lập: Tính đa dạng sản phẩm và Trách nhiệm xã hội (CSR). Danh mục sản phẩm của công ty còn đơn điệu, chủ yếu xoay quanh các dung tích cơ bản của tinh dầu tràm nguyên chất, chưa khai thác mạnh các sản phẩm ứng dụng phụ trợ. Các hoạt động xã hội, bảo vệ môi trường hay liên kết cộng đồng chưa được truyền thông rõ nét đến người tiêu dùng.
  • Thang đo 6 yếu tố xây dựng đều vượt qua kiểm định Cronbach's Alpha với hệ số tương quan biến - tổng đạt chuẩn ($\ge 0,3$), khẳng định tính nhất quán nội tại của mô hình khảo sát.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng kinh doanh và vị thế thị trường của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén trong giai đoạn 2022–2024. Kết quả khảo sát ý kiến khách hàng giúp ban lãnh đạo công ty nhìn nhận khách quan những mặt hạn chế (đặc biệt là tính đa dạng sản phẩm và công tác truyền thông trách nhiệm xã hội), từ đó định hình các giải pháp điều chỉnh chiến lược kinh doanh và đầu tư nguồn lực có trọng tâm.
  • Kiến nghị chính sách: Công trình đề xuất các nhóm kiến nghị cụ thể đối với doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương (về hỗ trợ quy hoạch vùng trồng nguyên liệu tràm gió, xúc tiến thương mại cho sản phẩm OCOP và chính sách hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Do rào cản về thời gian và nguồn lực nghiên cứu, đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với cỡ mẫu 150 khách hàng. Kỹ thuật này có thể hạn chế tính đại diện của mẫu khảo sát đối với toàn bộ tập khách hàng của công ty trên phạm vi toàn quốc.
  • Hạn chế về phạm vi không gian: Khảo sát trực tiếp chỉ thực hiện trên địa bàn thành phố Huế và tại một số hội chợ thương mại, chưa bao quát được nhóm khách hàng mua sắm qua các kênh thương mại điện tử ở các tỉnh thành khác.
  • Hạn chế về thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 02 đến tháng 03 năm 2025), chưa theo dõi được sự biến động nhận thức của khách hàng theo chu kỳ mùa vụ sử dụng tinh dầu trong năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng địa bàn điều tra sang các thị trường tiêu thụ trọng điểm khác; áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất với quy mô mẫu lớn hơn; bổ sung các phương pháp phân tích định lượng nâng cao như phân tích nhân tố khám phá (EFA) và mô hình hồi quy tuyến tính để lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố đến lòng trung thành hoặc quyết định mua sắm của người tiêu dùng.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing: Công trình là tài liệu tham khảo thực tế về quy trình thực hiện một khóa luận tốt nghiệp định hướng ứng dụng, từ khâu xác định kích thước mẫu bằng công thức Cochran, thiết kế bảng câu hỏi, kiểm tra độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, thống kê mô tả đến xây dựng ma trận SWOT.
  • Đối với doanh nghiệp trong ngành tinh dầu và sản phẩm OCOP: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về cấu trúc chi phí, định giá, hệ thống phân phối và các áp lực cạnh tranh của một doanh nghiệp vừa và nhỏ chế biến sâu nông sản tại miền Trung, làm tư liệu cho việc hoạch định chiến lược cạnh tranh cho các sản phẩm địa phương tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô mẫu khảo sát của khóa luận được xác định dựa trên công thức nào?

Tác giả sử dụng công thức Cochran (1977) để tính cỡ mẫu cho tổng thể chưa xác định quy mô: $$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$ Với mức tin cậy 95% ($Z = 1,96$), tỷ lệ ước lượng an toàn $p = 0,5$ và sai số cho phép $e = 9%$, kích thước mẫu tối thiểu được tính ra là 119 mẫu. Nhằm nâng cao độ tin cậy và bù trừ sai số, tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế và thu về 150 mẫu hợp lệ.

2. Sáu yếu tố cốt lõi nào được lựa chọn để đánh giá năng lực cạnh tranh của công ty Hoa Nén?

Dựa trên cơ sở lý luận của Michael Porter, Barney và nghiên cứu kế thừa của Nguyễn Thành Long (2017), tác giả xác định 6 yếu tố cốt lõi gồm:

  1. Chất lượng sản phẩm
  2. Giá cả sản phẩm
  3. Tính đa dạng của sản phẩm
  4. Hoạt động Marketing
  5. Uy tín thương hiệu
  6. Trách nhiệm xã hội (CSR)

3. Khách hàng đánh giá như thế nào về năng lực cạnh tranh của Hoa Nén?

Kết quả thống kê cho thấy năng lực cạnh tranh tổng thể của công ty được đánh giá ở mức khá. Trong đó:

  • Các yếu tố được xếp ở mức trung bình khá: Chất lượng sản phẩm, Giá cả, Uy tín thương hiệu và Hoạt động marketing.
  • Các yếu tố dừng lại ở mức trung lập: Tính đa dạng của sản phẩm và Trách nhiệm xã hội.

4. Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp trong công trình được thu thập trong khung thời gian nào?

  • Dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, nhân sự, hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty Hoa Nén): Thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2022 đến năm 2024.
  • Dữ liệu sơ cấp (khảo sát bảng hỏi đối với 150 khách hàng): Thu thập trong giai đoạn từ tháng 02 đến tháng 03 năm 2025.

5. Khóa luận sử dụng các mô hình phân tích chiến lược nào ở phần cơ sở lý luận?

Phần lý luận của đề tài sử dụng ba mô hình chiến lược chủ đạo:

  • Mô hình Ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức).
  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (Đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm năng, nhà cung ứng, khách hàng, sản phẩm thay thế).
  • Mô hình nguồn lực VRIO của Barney & Hesterly (Giá trị, Hiếm có, Khó sao chép, Khả năng tổ chức).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thu Hồng đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và phương pháp luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất tinh dầu quy mô vừa và nhỏ. Thông qua việc phân tích dữ liệu hoạt động giai đoạn 2022–2024 và khảo sát 150 khách hàng vào đầu năm 2025, công trình đã làm rõ thực trạng vị thế của Công ty TNHH MTV Sản xuất Tinh dầu Hoa Nén tại thị trường Huế. Kết quả nghiên cứu chỉ ra những ưu thế về chất lượng, giá cả và uy tín truyền thống, đồng thời nhận diện chính xác các nút thắt về tính đa dạng sản phẩm và trách nhiệm xã hội. Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát kết quả khảo sát thực nghiệm, mang giá trị ứng dụng thiết thực giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực và phát triển bền vững.