Đánh giá mức độ nhiễm amoni trong nước ngầm tại một số xã ven biển huyện tiền hải tỉnh thái bình

Đánh giá chi tiết mức độ nhiễm amoni trong nước ngầm tại các xã ven biển Tiền Hải, Thái Bình. Khám phá nguyên nhân và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015-2019

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Báo động thực trạng ô nhiễm amoni nước ngầm Tiền Hải

Nguồn nước dưới đất đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp nước sinh hoạt cho huyện Tiền Hải. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây đã gióng lên hồi chuông báo động về chất lượng nước dưới đất Thái Bình, đặc biệt tại các xã ven biển. Một nghiên cứu chuyên sâu được thực hiện tại ba xã Đông Hải, Đông Long và Đông Hoàng đã chỉ ra một bức tranh đáng lo ngại về mức độ ô nhiễm. Kết quả phân tích từ 40 mẫu nước cho thấy tình trạng suy giảm chất lượng nước đang diễn ra nghiêm trọng, với sự hiện diện của nito amoni (NH4+) ở nồng độ cao. Tình trạng này không chỉ đe dọa an ninh nguồn nước mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe cộng đồng. Việc hiểu rõ thực trạng này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp bảo vệ tài nguyên nước ngầm một cách bền vững. Các kết quả quan trắc nước ngầm ban đầu cho thấy 100% mẫu khảo sát đều vượt ngưỡng cho phép, đặt ra một thách thức lớn cho các cơ quan quản lý và người dân địa phương trong việc tìm kiếm nguồn nước an toàn và các biện pháp khắc phục hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của tài nguyên nước dưới đất Thái Bình

Nước dưới đất là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá, chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng lượng nước phục vụ sinh hoạt và sản xuất tại tỉnh Thái Bình nói chung và huyện Tiền Hải nói riêng. Với đặc điểm địa hình ven biển, nguồn nước mặt dễ bị ảnh hưởng bởi xâm nhập mặn nước ngầm, khiến nước dưới đất trở thành lựa chọn ưu tiên. Người dân tại các xã ven biển từ lâu đã dựa vào các giếng khoan nhiễm bẩn và giếng đào để phục vụ các nhu cầu cơ bản hàng ngày. Do đó, việc duy trì và bảo vệ chất lượng nước dưới đất Thái Bình không chỉ là vấn đề môi trường mà còn liên quan trực tiếp đến an sinh xã hội và sự phát triển kinh tế bền vững của khu vực. Sự suy thoái của nguồn tài nguyên này sẽ kéo theo những hệ lụy phức tạp, đòi hỏi sự quan tâm và hành động kịp thời từ các cấp chính quyền.

1.2. Hiện trạng môi trường nước Tiền Hải và những thách thức

Hiện trạng môi trường nước Tiền Hải đang đối mặt với nhiều áp lực. Quá trình đô thị hóa, phát triển nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản thiếu quy hoạch đã làm gia tăng lượng chất thải xả ra môi trường. Các báo cáo gần đây của Sở Tài nguyên và Môi trường Thái Bình đã chỉ ra nhiều chỉ số ô nhiễm vượt ngưỡng an toàn. Trong đó, ô nhiễm amoni nước ngầm là một trong những vấn đề nổi cộm nhất. Thách thức lớn nhất hiện nay là việc kiểm soát các nguồn thải phân tán, nâng cao nhận thức của người dân và áp dụng các công nghệ xử lý nước nhiễm amoni phù hợp với điều kiện kinh tế địa phương. Nếu không có những hành động quyết liệt, nguy cơ cạn kiệt và ô nhiễm nặng nguồn nước dưới đất sẽ trở thành hiện thực.

II. Top 4 nguyên nhân nước nhiễm amoni tại Tiền Hải Thái Bình

Việc xác định chính xác các nguồn gây ô nhiễm là yếu tố then chốt để đưa ra giải pháp xử lý hiệu quả. Nghiên cứu tại các xã ven biển huyện Tiền Hải đã khoanh vùng được những nguyên nhân nước nhiễm amoni chủ yếu. Các hoạt động của con người là tác nhân chính, bên cạnh các yếu tố tự nhiên. Hoạt động sản xuất nông nghiệp với việc lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật là nguồn phát thải nito hàng đầu. Tiếp đến là nước thải từ hoạt động chăn nuôi thủy hải sản và ô nhiễm từ chất thải sinh hoạt chưa qua xử lý. Cuối cùng, cấu trúc địa chất đặc thù của vùng đồng bằng ven biển cũng có thể góp phần vào việc giải phóng amoni tự nhiên vào các tầng chứa nước. Sự kết hợp của các yếu tố này đã tạo ra một môi trường lý tưởng cho ô nhiễm amoni nước ngầm lan rộng, gây ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân.

2.1. Tác động từ ô nhiễm nước do nông nghiệp và chăn nuôi

Huyện Tiền Hải là một huyện thuần nông, do đó ô nhiễm nước do nông nghiệp được xác định là nguyên nhân hàng đầu. Việc sử dụng phân bón chứa nito (ure, NPK) một cách ồ ạt và không đúng kỹ thuật khiến một lượng lớn nito không được cây trồng hấp thụ, sau đó ngấm sâu vào lòng đất và chuyển hóa thành amoni. Tương tự, hoạt động nuôi trồng thủy sản ven biển, đặc biệt là nuôi tôm, cũng thải ra một lượng lớn thức ăn thừa và chất thải giàu hợp chất hữu cơ. Quá trình phân hủy yếm khí các chất này trong các ao đầm tạo ra amoni, sau đó thẩm thấu và làm ô nhiễm các mạch nước ngầm lân cận. Đây là một vòng luẩn quẩn khó kiểm soát nếu không có sự thay đổi trong phương thức canh tác và sản xuất.

2.2. Ảnh hưởng từ ô nhiễm từ chất thải sinh hoạt chưa xử lý

Tại các khu vực nông thôn ven biển, hệ thống thu gom và xử lý nước thải tập trung còn rất hạn chế. Phần lớn ô nhiễm từ chất thải sinh hoạt phát sinh từ các hộ gia đình được xả thẳng ra môi trường bên ngoài thông qua các hệ thống cống rãnh tự phát hoặc thấm trực tiếp xuống đất từ các bể phốt không đảm bảo tiêu chuẩn. Lượng chất thải hữu cơ giàu nito này khi phân hủy trong điều kiện thiếu oxy sẽ sinh ra một lượng lớn nito amoni (NH4+). Dòng chảy mặt trong mùa mưa cuốn theo các chất ô nhiễm này và đẩy nhanh quá trình thẩm thấu, gây ô nhiễm trên diện rộng cho tầng nước ngầm nông, vốn là nguồn khai thác chính của các giếng đào.

2.3. Yếu tố địa chất và nguy cơ xâm nhập mặn nước ngầm

Ngoài các nguyên nhân nhân tạo, cấu tạo địa chất của khu vực cũng đóng một vai trò nhất định. Vùng đồng bằng ven biển Tiền Hải được hình thành từ trầm tích Đệ Tứ, chứa nhiều lớp than bùn và vật liệu hữu cơ cổ. Quá trình khai thác nước ngầm quá mức có thể làm thay đổi điều kiện thủy địa hóa, giải phóng các hợp chất nito bị chôn vùi lâu ngày vào trong nước. Hơn nữa, việc khai thác quá mức còn làm hạ thấp mực nước ngầm, tạo điều kiện cho xâm nhập mặn nước ngầm từ biển vào. Quá trình này không chỉ làm tăng độ mặn mà còn có thể làm thay đổi môi trường hóa học, thúc đẩy các phản ứng giải phóng amoni từ các lớp trầm tích.

III. Phân tích hàm lượng amoni trong nước ngầm tại Tiền Hải

Để đánh giá chính xác mức độ ô nhiễm, nghiên cứu đã tiến hành lấy mẫu và phân tích theo các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia. Các kết quả quan trắc nước ngầm đã cung cấp những số liệu cụ thể, không thể chối cãi về tình trạng ô nhiễm. Kết quả cho thấy hàm lượng amoni trong nước tại cả ba xã khảo sát đều ở mức rất cao. Phân tích so sánh với các quy chuẩn hiện hành của Bộ Tài nguyên và Môi trường cũng như Bộ Y tế càng làm rõ thêm mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Đáng chú ý, có sự khác biệt rõ rệt về nồng độ amoni giữa các loại giếng khác nhau, cho thấy chiều sâu khai thác và cấu tạo giếng cũng ảnh hưởng đến chất lượng nước. Những dữ liệu này là cơ sở khoa học quan trọng, được đề cập trong các báo cáo đánh giá tác động môi trường và là nền tảng để đề xuất các giải pháp can thiệp.

3.1. Phương pháp lấy mẫu và kết quả quan trắc nước ngầm chi tiết

Nghiên cứu đã tiến hành lấy tổng cộng 40 mẫu nước tại các giếng khoan và giếng đào phân bố ngẫu nhiên tại ba xã Đông Hải, Đông Long và Đông Hoàng. Việc lấy mẫu tuân thủ nghiêm ngặt TCVN 5992:1995 và TCVN 5993:1995. Kết quả phân tích trong phòng thí nghiệm cho thấy nồng độ amoni dao động từ 2,18 mg/l đến 5,00 mg/l. Giá trị trung bình là 3,82 mg/l. Trong đó, xã Đông Hải có nồng độ trung bình cao nhất (4,10 mg/l), tiếp đến là Đông Hoàng (3,79 mg/l) và Đông Long (3,65 mg/l). Những con số này chứng tỏ mức độ ô nhiễm amoni là rất đáng kể và phổ biến trên toàn khu vực nghiên cứu.

3.2. So sánh mức nito amoni NH4 với QCVN 09 2015 BTNMT

Khi đối chiếu với Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước dưới đất (QCVN 09:2015/BTNMT), giới hạn cho phép đối với chỉ tiêu amoni (tính theo N) là 1,0 mg/l. Kết quả phân tích cho thấy 100% (40/40) số mẫu nước được lấy đều có hàm lượng amoni trong nước vượt xa quy chuẩn này, mức vượt dao động từ 2,18 đến 5 lần. Thậm chí khi so sánh với quy chuẩn nước sinh hoạt QCVN 02:2009/BYT (giới hạn 3,0 mg/l), có tới 80% (32/40) số mẫu vượt ngưỡng. Điều này khẳng định rằng nguồn nước dưới đất tại đây không chỉ bị ô nhiễm mà còn không đảm bảo an toàn cho mục đích ăn uống và sinh hoạt trực tiếp nếu không qua xử lý.

3.3. Đánh giá sự khác biệt giữa giếng khoan nhiễm bẩn và giếng đào

Một phát hiện quan trọng của nghiên cứu là sự khác biệt về nồng độ amoni giữa nước giếng khoan và giếng đào. Nồng độ amoni trung bình trong các giếng khoan nhiễm bẩn (4,97 mg/l) cao hơn đáng kể so với giếng đào (3,40 mg/l). Nguyên nhân được cho là do amoni trong giếng đào (tầng nông) có điều kiện tiếp xúc với oxy không khí, một phần bị oxy hóa thành nitrit và nitrat. Trong khi đó, ở các tầng nước sâu hơn nơi giếng khoan khai thác, môi trường yếm khí khiến amoni tích tụ và không thể chuyển hóa. Điều này cho thấy chất ô nhiễm đã thấm sâu xuống các tầng chứa nước, gây ra nguy cơ ô nhiễm lâu dài và khó xử lý hơn.

IV. Cảnh báo tác hại của amoni trong nước đến sức khỏe con người

Mặc dù amoni tự nó không gây độc trực tiếp, nhưng tác hại của amoni trong nước lại đến từ các sản phẩm chuyển hóa của nó. Khi con người sử dụng nguồn nước có hàm lượng amoni cao, các vi sinh vật trong hệ tiêu hóa hoặc trong quá trình lưu trữ nước có thể chuyển hóa amoni thành nitrit (NO2-) và nitrat (NO3-). Đây là những chất cực kỳ nguy hiểm, đặc biệt đối với trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai. Nitrit có khả năng oxy hóa hemoglobin trong máu, làm giảm khả năng vận chuyển oxy, gây ra hội chứng "xanh da, thiếu máu" (methemoglobinemia). Nguy hiểm hơn, nitrit có thể phản ứng với các amin trong thực phẩm để tạo thành nitrosamine, một hợp chất được biết đến là có khả năng gây ung thư. Do đó, việc kiểm soát nồng độ amoni trong nước sinh hoạt là một yêu cầu cấp bách để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

4.1. Rủi ro từ Nitrit NO2 và Nitrat NO3 sản phẩm chuyển hóa

Khi nito amoni (NH4+) được đưa vào cơ thể qua đường ăn uống, vi khuẩn trong đường ruột sẽ nhanh chóng chuyển hóa nó thành nitrit (NO2-). Ion nitrit này gây ra những tác động tiêu cực tức thì, đặc biệt là với trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi, có thể dẫn đến suy hô hấp và tử vong. Đối với người lớn, việc phơi nhiễm lâu dài với nitrit và nitrat có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về tuyến giáp và ảnh hưởng đến hệ thần kinh. Tác hại của amoni trong nước không thể được xem nhẹ, vì nó là tiền chất cho các hợp chất độc hại hơn.

4.2. Nguy cơ gây bệnh ung thư và các vấn đề tiềm ẩn khác

Nguy cơ đáng sợ nhất liên quan đến ô nhiễm amoni nước ngầm là khả năng hình thành nitrosamine. Hợp chất này được Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) xếp vào nhóm các chất có khả năng gây ung thư ở người. Việc tiêu thụ nước và thực phẩm nhiễm nitrit trong thời gian dài làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày, thực quản và bàng quang. Ngoài ra, amoni trong nước còn thúc đẩy sự phát triển của vi sinh vật, rêu tảo trong đường ống, gây ăn mòn, tắc nghẽn và làm giảm hiệu quả của các chất khử trùng như clo, tạo ra các sản phẩm phụ độc hại khác.

V. Hướng dẫn giải pháp xử lý nước nhiễm amoni hiệu quả nhất

Đối mặt với thực trạng ô nhiễm nghiêm trọng, việc triển khai đồng bộ các giải pháp là vô cùng cần thiết. Không có một phương pháp đơn lẻ nào có thể giải quyết triệt để vấn đề, mà cần sự kết hợp giữa các giải pháp về quản lý, giáo dục và công nghệ. Về mặt quản lý, cần siết chặt việc kiểm soát các nguồn thải, đặc biệt là từ nông nghiệp và sinh hoạt. Về giáo dục, việc nâng cao nhận thức cộng đồng đóng vai trò then chốt trong việc thay đổi hành vi và thói quen xả thải. Quan trọng nhất là các giải pháp công nghệ, cung cấp các phương pháp xử lý nước nhiễm amoni hiệu quả, giúp người dân tiếp cận được nguồn nước an toàn. Các giải pháp này không chỉ giúp cải thiện chất lượng nước mà còn góp phần bảo vệ tài nguyên nước ngầm cho các thế hệ tương lai.

5.1. Giải pháp quản lý và quy hoạch để bảo vệ tài nguyên nước ngầm

Chính quyền địa phương cần xây dựng quy hoạch sử dụng đất hợp lý, khoanh vùng các khu vực nhạy cảm cần bảo vệ nghiêm ngặt. Cần có quy định chặt chẽ về việc sử dụng phân bón và hóa chất trong nông nghiệp, khuyến khích các mô hình canh tác hữu cơ, nông nghiệp an toàn. Đồng thời, cần đầu tư xây dựng hệ thống thu gom và xử lý nước thải sinh hoạt tập trung cho các khu dân cư. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử phạt nghiêm các hành vi gây ô nhiễm môi trường. Việc lập các báo cáo đánh giá tác động môi trường phải được thực hiện một cách minh bạch và khoa học cho tất cả các dự án phát triển mới trong khu vực.

5.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về ô nhiễm nước sinh hoạt

Tuyên truyền, giáo dục là giải pháp mang tính bền vững. Cần tổ chức các chiến dịch truyền thông sâu rộng để người dân hiểu rõ về tác hại của amoni trong nước và các nguyên nhân nước nhiễm amoni. Phổ biến các biện pháp đơn giản tại hộ gia đình như xây dựng bể phốt đúng tiêu chuẩn, không vứt rác và xả nước thải bừa bãi. Lồng ghép các nội dung về bảo vệ môi trường nước vào chương trình giáo dục tại các trường học. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động giám sát chất lượng nước sinh hoạt huyện Tiền Hải và báo cáo các hành vi vi phạm cho cơ quan chức năng.

5.3. Các phương pháp kỹ thuật công nghệ xử lý tiên tiến

Đối với các hộ gia đình, có thể áp dụng các hệ thống lọc nước quy mô nhỏ, sử dụng các vật liệu có khả năng hấp phụ amoni như than hoạt tính, zeolit hoặc công nghệ trao đổi ion. Đối với quy mô lớn hơn, các trạm cấp nước tập trung cần áp dụng các công nghệ xử lý nước nhiễm amoni tiên tiến hơn như phương pháp làm thoáng ở pH cao, phương pháp clo hóa điểm đột biến, hoặc các phương pháp sinh học. Công nghệ lọc màng thẩm thấu ngược (RO) cũng là một lựa chọn hiệu quả để loại bỏ triệt để amoni và các chất ô nhiễm khác, đảm bảo cung cấp nguồn nước đạt chuẩn cho người dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Nƣớc có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ và chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Các nguồn nƣớc đƣợc sử dụng chủ yếu là nƣớc mặt và nƣớc ngầm đã qua xử lý hoặc sử dụng trực tiếp. Phần lớn chúng đều bị ô nhiễm bởi các tạp chất với thành phần và mức độ khác nhau tùy thuộc vào điều kiện địa lý, đặc thù sản xuất, sinh hoạt của từng vùng và phụ thuộc vào địa hình mà nó chảy qua hay vị trí tích tụ. Ngày nay, với sự phát triển của nền công nghiệp, quá trình đô thị hóa và bùng nổ dân số đã làm cho nguồn nƣớc bị ô nhiễm.

Nhiễm Amoni trong nguồn nƣớc ngầm phục vụ cho mục đích sinh hoạt đã đƣợc quan tâm nghiên cứu ở nhiều khu vực, nhiều quốc gia trên thế giới. Ở Việt Nam, khu vực đồng bằng Sông Hồng nói chung và tỉnh Thái Bình nói riêng, hiện tƣợng này chƣa đƣợc nghiên cứu một cách bài bản. Huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình là một huyện thuần nông. Hoạt động nông nghiệp ở đây gắn liền với các loại phân bón trên diện rộng, các loại nƣớc thải sinh hoạt giàu hợp chất nito thải vào môi trƣờng làm cho nƣớc ngầm càng ngày càng bị ô nhiễm bởi các hợp chất nito mà chủ yếu là Amoni.

Amoni không gây độc trực tiếp cho con ngƣời mà sản phẩm chuyển hóa là nitrit và nitrat là yếu tố gây độc. Các hợp chất nitrit và nitrat là sản phẩm của quá trình oxi hóa bởi các vi sinh vật trong quá trình xử lý, tàng trữ và chuyển tải nƣớc đến ngƣời dùng. Vì vậy việc phát hiện, xử lý kịp thời amoni trong nƣớc là việc rất quan trọng. Xuất phát từ vấn đề thực tế trên, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Đánh giá mức độ nhiễm Amoni trong nƣớc ngầm tại một số xã ven biển huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình”.

Kết quả nghiên cứu của đề tài là cơ sở môi trƣờng và thực tiễn để thúc đẩy việc đánh giá mức độ ô nhiễm amoni tại khu vực ven biển trong đó có khu vực ven biển huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình. 1 HƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Tổng quan về nƣớc dƣới đất 1.Nước dưới đất a. Khái niệm Nƣớc dƣới đất hay còn gọi là nƣớc ngầm, thuật ngữ chỉ loại nƣớc nằm bên dƣới bề mặt đất trong các không gian rỗng của đất và trong các khe nứt của các thành tạo đá, và các không gian rỗng này có sự liên thông với nhau[5]. Một thành tạo đá hoặc các dạng tích tụ vật liệu không cố kết đƣợc gọi là tầng chứa khi nó chứa và có thể cung cấp một lƣợng nƣớc có thể sử dụng đƣợc.

Độ sâu của không gian có mặt khe nứt hoặc lỗ rỗng trong đá, mà ở đó bắt đầu bão hòa nƣớc hoàn toàn thì đƣợc gọi là mực nƣớc dƣới đất. Nƣớc dƣới đất đƣợc bổ cấp từ, và chảy từ bề mặt đất tự nhiên xuống. Nơi xuất lộ tự nhiên của nƣớc thƣờng là tại các sông suối. Nếu sông suối này chảy vào vùng bị đóng kín thì tạo ra các vùng đất ngập nƣớc, và tại vùng sa mạc thì có thể hình thành các ốc đảo.

Nƣớc dƣới đất thƣờng đƣợc khai thác phục vụ cho nông nghiệp, đô thị, và công nghiệp qua các giếng khai thác nƣớc. Ngành nghiên cứu sự phân bố và vận động của nƣớc dƣới đất đƣợc gọi là địa chất thủy văn. Phân loại nƣớc dƣới đất Đôi khi ngƣời ta còn phân biệt nƣớc dƣới đất nông, nƣớc dƣới đất sâu và nƣớc chôn vùi. Nƣớc dƣới đất cũng có những đặc điểm giống nhƣ nƣớc mặt nhƣ: nguồn vào (bổ cấp), nguồn ra và chứa.

Sự khác biệt chủ yếu với nƣớc mặt là do tốc độ luân chuyển chậm (dòng thấm rất chậm so với nƣớc mặt), khả năng giữ nƣớc dƣới đất nhìn chung lớn hơn nƣớc mặt khi so sánh về lƣợng nƣớc đầu vào. Nguồn cung cấp nƣớc cho nƣớc dƣới đất là nƣớc mặt thấm vào tầng chứa. Các nguồn thoát tự nhiên nhƣ suối và thấm vào các đại dƣơng. Theo độ sâu phân bố, có thể chia nƣớc dƣới đất thành nƣớc dƣới đất tầng mặt và nƣớc dƣới đất tầng sâu.

Ðặc điểm chung của nƣớc dƣới đất là khả năng di chuyển nhanh trong các lớp đất xốp, tạo thành dòng chảy ngầm theo địa hình. Nƣớc dƣới đất tầng mặt thƣờng không có lớp ngăn cách với địa hình bề mặt. Do 2 vậy, thành phần và mực nƣớc biến đổi nhiều, phụ thuộc vào trạng thái của nƣớc mặt. Loại nƣớc dƣới đất tầng mặt rất dễ bị ô nhiễm.

Nƣớc dƣới đất tầng sâu thƣờng nằm trong lớp đất đá xốp đƣợc ngăn cách bên trên và phía dƣới bởi các lớp không thấm nƣớc. Theo không gian phân bố, một lớp nƣớc dƣới đất tầng sâu thƣờng có ba vùng chức năng: • Vùng thu nhận nƣớc. • Vùng chuyển tải nƣớc. • Vùng khai thác nƣớc có áp.

Khoảng cách giữa vùng thu nhận và vùng khai thác nƣớc thƣờng khá xa, từ vài chục đến vài trăm kilomet. Các lỗ khoan nƣớc ở vùng khai thác thƣờng có áp lực. Ðây là loại nƣớc dƣới đất có chất lƣợng tốt và lƣu lƣợng ổn định. Trong các khu vực phát triển đá cacbonat thƣờng tồn tại loại nƣớc dƣới đất caxtơ di chuyển theo các khe nứt caxtơ.

Trong các dải cồn cát vùng ven biển thƣờng có các thấu kính nƣớc ngọt nằm trên mực nƣớc biển. Có hai loại nƣớc dƣới đất: nƣớc ngầm không có áp lực và nƣớc ngầm có áp lực. Nƣớc ngầm không có áp lực: là dạng nƣớc đƣợc giữ lại trong các lớp đá ngậm nƣớc và lớp đá này nằm bên trên lớp đá không thấm nhƣ lớp diệp thạch hoặc lớp sét nén chặt. Loại nƣớc dƣới đất này có áp suất rất yếu, nên muốn khai thác nó phải thì phải đào giếng xuyên qua lớp đá ngầm rồi dùng bơm hút nƣớc lên.

Nƣớc dƣới đất loại này thƣờng ở không sâu dƣới mặt đất, có nhiều trong mùa mƣa và ít dần trong mùa khô. Nƣớc ngầm có áp lực: là dạng nƣớc đƣợc giữ lại trong các lớp đá ngậm nƣớc và lớp đá nầy bị kẹp giữa hai lớp sét hoặc diệp thạch không thấm. Do bị kẹp chặt giữa hai lớp đá không thấm nên nƣớc có một áp lực rất lớn vì thế khi khai thác ngƣời ta dùng khoan xuyên qua lớp đá không thấm bên trên và chạm vào lớp nƣớc này nó sẽ tự phun lên mà không cần phải bơm. Loại nƣớc ngầm này thƣờng ở sâu dƣới mặt đất, có trữ lƣợng lớn và thời gian hình thành nó phải mất hàng trăm năm thậm chí hàng nghìn năm.

Thành phần hóa học của nƣớc dƣới đất 3 Thông thƣờng, thành phần hóa học của nƣớc dƣới đất có chứa các anion, cation sau: Cl-, SO42-, NO2-, NO3-, Na+, K+, Ca2+, Fe2+.Ngoài ra, trong nƣớc dƣới đất còn chứa các chất khí hòa tan, phổ biến nhất là CO2, H2S, CH4 và một số hidrocacbon khác. Hàm lƣợng của các chất khí đó phụ thuộc vào quá trình phân hủy hữu cơ bởi vi sinh vật yếm khí. Trong nƣớc dƣới đất luôn có quá trình tự làm sạch, bao gồm: Quá trình lọc, hấp thụ, quá trình hóa học, loại bỏ virus, vi khuẩn và quá trình pha loãng. Quá trình lọc: Các lớp đất đóng vai trò nhƣ màng lọc tự nhiên giữ lại các chất rắn lơ lửng, các chất kết tủa đƣợc tạo thành do các phản ứng hóa học trong nƣớc và các hợp chất hóa học ở dạng hạt khác.

Quá trình này làm giảm các các chất ô nhiễm trong nƣớc dƣới đất. Hấp thụ: Hấp thụ chủ yếu làm giảm các chất ô nhiễm trong nƣớc dƣới đất. Các hạt sét, các oxit kim loại, phi kim và hidroxit kim loại là những chất hấp thụ. Hầu hết các chất gây ô nhiễm đều bị hấp thụ trong điều kiện nhất định, trừ Cl-, NO3-, SO42-.

Các quá trình hóa học: Khi nồng độ các cation, anion trong nƣớc dƣới đất đủ lớn, tích số ion lớn hơn tích số tan sẽ tạo ra các chất kết tủa: Ba2+ + SO42- ─> BaSO4 Pb2+ + SO42- ─> PbSO4 Mg2+ + CO32- ─> MgCO3 Quá trình đó đã loại bỏ hầu hết cation kim loại trong nƣớc dƣới đất. Loại bỏ virus, vi khuẩn: Hầu hết các vi sinh vật gây bệnh không thể phát triển đƣợc trong đất và cuối cùng chúng đều bị tiêu diệt. Các vi khuẩn, virus trong nƣớc có khuynh hƣớng di chuyển qua các lớp đất chậm hơn so với nƣớc, vì vậy chúng bị giữ lại và bị tiêu diệt[6]. Hiện trạng ô nhiễm nước dưới đất ở Việt Nam Hiện nay nguồn nƣớc dƣới đất ở Việt Nam cũng đang phải đối mặt với những vấn đề nhƣ bị nhiễm mặn, nhiễm thuốc trừ sâu, các chất có hại khác… 4 Cụ thể, tình trạng ô nhiễm nguồn tài nguyên nằm sâu trong lòng đất này đang ở mức báo động, với những chỉ số hết sức đáng lo ngại.

Bên cạnh yếu tố khách quan là sự biến đổi khí hậu, tình trạng xâm thực của nƣớc mặn thì nguyên nhân quan trọng nhất vẫn chính là con ngƣời, với những chất thải công nghiệp, chất thải khu dân cƣ, thuốc bảo vệ thực vật… đang làm biến đổi nguồn nƣớc dƣới đất hiện nay theo chiều hƣớng xấu đi. Theo Tổng cục môi trƣờng, Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng thì ở nƣớc ta, nƣớc dƣới đất chiếm khoảng 35% đến 40% tổng số lƣợng nƣớc sinh hoạt của ngƣời dân. Ngoài ra, nó còn là nguồn nƣớc quan trọng của ngành nông nghiệp và công nghiệp. Đặc điểm chính của nguồn nƣớc dƣới đất ở Việt Nam là nó nằm sâu trong lòng đất, cách mặt đất từ 25 cho tới 100 mét.

Do địa hình nên nƣớc dƣới đất phân bổ khá đều, dọc khắp ba miền và rất phong phú bởi lƣợng mƣa ở nƣớc ta là tƣơng đối lớn. Cụ thể, cả nƣớc hiện nay có khoảng gần 300 nhà máy có sử dụng nƣớc dƣới đất để biến nguồn tài nguyên thiên nhiên này thành sản phẩm phục vụ cuộc sống của con ngƣời. Cùng với đó là vô vàn các giếng đào, giếng khoan tự phát của ngƣời dân vùng nông thôn tiếp cận với nguồn nƣớc dƣới đất để phục vụ sản xuất, tƣới tiêu và sinh hoạt. Với trữ lƣợng khai thác đạt chừng 20 triệu m3 mỗi ngày nên đây có thể nói là tài nguyên cực kỳ quan trọng trong đời sống sinh hoạt cộng đồng.

Tuy nhiên, theo rất nhiều các chuyên gia môi trƣờng, nƣớc dƣới đất ở Việt Nam đang bị xâm hại bởi những hóa chất độc hại từ những nhà máy, xí nghiệp, khu công nghiệp và cả khu dân cƣ. Cộng thêm đó là sự xâm thực của nƣớc mặn khiến nƣớc dƣới đất biến đổi, có tỷ lệ phèn cao khiến nó đang mất dần giá trị sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ