Đánh giá mức độ gây hại và đề xuất biện pháp phòng trừ sâu hại keo tai tượng acacia mangium tại huyện ba chẽ tỉnh quảng ninh

Nghiên cứu đánh giá mức độ gây hại và đề xuất biện pháp phòng trừ sâu hại keo tai tượng (Acacia mangium) hiệu quả tại Ba Chẽ, Quảng Ninh.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Thực trạng đáng báo động về sâu hại keo tai tượng tại Ba Chẽ

Cây Keo tai tượng (Acacia mangium) đóng vai trò chiến lược trong cơ cấu kinh tế lâm nghiệp tại huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh. Với diện tích rừng trồng lên tới 33.860,4 ha, Keo tai tượng không chỉ cung cấp nguồn nguyên liệu quan trọng cho ngành công nghiệp giấy và chế biến gỗ mà còn góp phần xóa đói giảm nghèo cho người dân địa phương. Tuy nhiên, sự phát triển của rừng keo đang đối mặt với một thách thức nghiêm trọng: sự bùng phát của các loài sâu bệnh hại cây keo tai tượng. Tình trạng này không chỉ làm suy giảm sinh trưởng, chất lượng gỗ mà còn gây ra những thiệt hại kinh tế do sâu hại không hề nhỏ. Nghiên cứu của Đỗ Thành Long (2019) tại Ba Chẽ đã chỉ ra rằng, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm và mưa nhiều, cùng với việc trồng rừng keo tại Ba Chẽ theo phương thức thuần loài trên diện rộng đã tạo ra môi trường lý tưởng cho sâu bệnh phát triển. Việc giám định sâu bệnh hại và đánh giá chính xác mức độ gây hại là bước đi tiên quyết để xây dựng các chiến lược phòng trừ hiệu quả, hướng tới một mô hình canh tác bền vững và bảo vệ nguồn tài sản rừng quý giá của địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của cây Acacia mangium tại Quảng Ninh

Tại Ba Chẽ, cây Keo tai tượng được xem là cây trồng chủ lực, có khả năng thích nghi tốt với điều kiện đất đai cằn cỗi và mang lại hiệu quả kinh tế cao trong chu kỳ ngắn (5-7 năm). Theo thống kê, diện tích rừng và đất rừng của huyện là 49.500,3 ha, trong đó diện tích rừng trồng chiếm phần lớn, chủ yếu là keo. Sản lượng gỗ keo cung cấp cho các ngành chế biến giấy, gỗ ván, và xây dựng, tạo ra việc làm và thu nhập ổn định cho người dân. Sự thành công của mô hình trồng rừng keo tại Ba Chẽ đã góp phần nâng cao độ che phủ rừng của huyện lên trên 50%, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường sinh thái và phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

1.2. Các điều kiện phát sinh sâu bệnh hại rừng trồng phổ biến

Sự phát triển mạnh mẽ của sâu bệnh hại rừng trồng tại Ba Chẽ chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố tự nhiên và phương thức canh tác. Khí hậu đặc trưng với nhiệt độ trung bình năm từ 21°C - 23°C và độ ẩm không khí 83% là điều kiện phát sinh sâu bệnh lý tưởng cho nhiều loài côn trùng. Bên cạnh đó, việc trồng keo thuần loài với mật độ cao tạo ra nguồn thức ăn dồi dào và liên tục, giúp quần thể sâu hại dễ dàng bùng phát thành dịch. Theo tài liệu nghiên cứu, các loài sâu hại như sâu đo, sâu róm, và mối có chu kỳ phát triển của sâu hại phù hợp với điều kiện thời tiết tại đây, đặc biệt trong các giai đoạn chuyển mùa, khiến công tác phòng trừ sâu bệnh hại rừng trồng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

II. Top 8 loài sâu hại keo tai tượng và tác hại khôn lường

Kết quả điều tra thực địa tại Ba Chẽ từ tháng 3 đến tháng 4 năm 2019 đã xác định được 8 loài côn trùng gây hại cho rừng Keo tai tượng, thuộc 6 họ và 5 bộ khác nhau. Trong đó, nhóm sâu ăn lá keo chiếm ưu thế với 7 loài, gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quang hợp và sinh trưởng của cây. Nghiêm trọng nhất là các loài có khả năng phát triển thành dịch lớn như sâu đo (Biston suppressatia Guense)sâu róm 4 túm lông (Dasychira axutha). Lịch sử đã ghi nhận những đợt bùng phát dịch gây thiệt hại hàng trăm hecta rừng keo tại địa phương. Cụ thể, báo Quảng Ninh (2014) đưa tin về dịch sâu đo gây hại trên 256 ha, với mật độ có nơi lên đến 40 con/cây, làm cây bị ăn trụi lá và đỉnh sinh trưởng. Các loài khác như bọ cánh cứng hại keo, sâu đục thân keo tai tượng, và mối (Macrotermes annandalei) cũng gây ra những tác hại của sâu bệnh đáng kể, từ việc phá hoại hệ rễ đến làm suy yếu cấu trúc thân cây, ảnh hưởng lâu dài đến năng suất và chất lượng gỗ.

2.1. Danh lục các loài Acacia mangium pests gây hại chính

Nghiên cứu của Đỗ Thành Long (2019) đã lập danh lục 8 loài Acacia mangium pests chính tại Ba Chẽ, bao gồm: Mối (Macrotermes annandalei), Châu chấu đùi vằn (Menanoplus sp.), Bọ xít muỗi (Helopelts sp.), Bọ cánh cứng (Adoretus sinicus), Sâu đo (Biston suppressatia Gunée), Sâu róm 4 túm lông (Dasychira axutha), Sâu róm (Euproctis sp.), và Sâu kèn nhỏ (Acanthopsyche sp.). Trong đó, bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) là nhóm đa dạng nhất với 4 loài, chiếm 50% tổng số loài được phát hiện. Đây là những đối tượng cần được quan tâm hàng đầu trong công tác điều tra và phòng trừ.

2.2. Phân tích thiệt hại kinh tế do sâu hại gây ra cho rừng keo

Các thiệt hại kinh tế do sâu hại gây ra không chỉ là sản lượng gỗ bị sụt giảm mà còn bao gồm chi phí phòng trừ và công sức phục hồi rừng. Khi sâu ăn lá keo bùng phát, cây mất khả năng quang hợp, sinh trưởng chậm lại, thậm chí chết khô, dẫn đến mất trắng vốn đầu tư. Đặc biệt, các loài như mối và sâu đục thân keo tai tượng làm giảm chất lượng gỗ thương phẩm, gây khó khăn cho việc tiêu thụ. Các đợt dịch sâu đo vào năm 2014 và 2016 tại Ba Chẽ là minh chứng rõ ràng, khiến người dân và các công ty lâm nghiệp chịu tổn thất nặng nề, cho thấy tầm quan trọng của việc áp dụng sớm các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).

III. Hướng dẫn giám định sâu bệnh hại và đánh giá mức độ hại

Để triển khai các biện pháp phòng trừ hiệu quả, việc giám định sâu bệnh hại và xác định chính xác mức độ gây hại là công đoạn không thể bỏ qua. Đây là cơ sở khoa học giúp quyết định thời điểm và phương pháp can thiệp phù hợp, tránh lãng phí nguồn lực và hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường. Nghiên cứu tại Ba Chẽ đã áp dụng các phương pháp điều tra lâm nghiệp tiêu chuẩn để thu thập dữ liệu một cách hệ thống. Quy trình này bao gồm việc lập các ô tiêu chuẩn đại diện, điều tra định kỳ để xác định thành phần loài, theo dõi mật độ sâu hại và tính toán các chỉ số thiệt hại. Việc áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ không chỉ giúp đánh giá đúng thực trạng mà còn cho phép dự báo nguy cơ bùng phát dịch, từ đó chủ động lên kế hoạch ứng phó. Các số liệu về tỷ lệ cây bị hại, chỉ số hại lá (R%) và sự biến động mật độ qua các thời điểm là những thông tin vàng cho các cán bộ bảo vệ thực vật Quảng Ninh và người trồng rừng.

3.1. Kỹ thuật điều tra thành phần và mật độ sâu hại trên thực địa

Phương pháp điều tra được tiến hành bằng cách lập các ô tiêu chuẩn (OTC) có diện tích 1500m², đại diện cho các điều kiện lập địa khác nhau. Trong mỗi OTC, 30 cây được chọn ngẫu nhiên để theo dõi định kỳ. Cán bộ điều tra tiến hành quan sát, đếm số lượng cá thể của từng loài sâu trên các cành tiêu chuẩn ở các vị trí khác nhau (gốc, giữa, ngọn) để xác định mật độ sâu hại (con/cây). Đối với sâu hại dưới đất như mối, phương pháp ô dạng bản (1m x 1m) được sử dụng. Các kỹ thuật này giúp thu thập số liệu chính xác về sự phân bố và mật độ của quần thể sâu hại trong khu vực.

3.2. Cách tính toán chỉ số hại lá R và tỷ lệ cây bị sâu

Mức độ hại lá (R%) là một chỉ số quan trọng để đánh giá tác động của sâu ăn lá keo. Chỉ số này được tính toán dựa trên công thức: R% = (∑(ni * vi)) / (N * V) * 100, trong đó 'ni' là số lá bị hại ở cấp 'i', 'vi' là trị số của cấp hại, 'N' là tổng số lá điều tra và 'V' là trị số cấp hại cao nhất. Tỷ lệ cây có sâu (P%) được xác định bằng cách lấy số cây có sâu chia cho tổng số cây điều tra. Các chỉ số này giúp lượng hóa mức độ thiệt hại, từ đó xác định ngưỡng kinh tế để quyết định áp dụng các biện pháp can thiệp, đặc biệt là biện pháp hóa học.

IV. Top 5 biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp IPM cho keo

Dựa trên kết quả phân tích đặc điểm sinh học của các loài sâu hại và điều kiện thực tiễn tại Ba Chẽ, việc áp dụng chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là giải pháp tối ưu và bền vững nhất. IPM là hệ thống quản lý kết hợp hài hòa nhiều biện pháp khác nhau, ưu tiên các giải pháp thân thiện với môi trường, nhằm giữ mật độ sâu hại ở dưới ngưỡng gây hại kinh tế thay vì tiêu diệt triệt để. Cách tiếp cận này không chỉ bảo vệ năng suất cây trồng mà còn duy trì cân bằng sinh thái, bảo vệ các loài thiên địch của sâu hại keo và giảm thiểu rủi ro từ việc lạm dụng hóa chất. Năm biện pháp được đề xuất bao gồm: kiểm dịch thực vật, kỹ thuật lâm sinh, vật lý cơ giới, biện pháp sinh học và hóa học. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các biện pháp này sẽ tạo ra một hàng rào phòng thủ vững chắc, giúp rừng keo phát triển khỏe mạnh và ổn định, đóng góp vào mô hình canh tác bền vững tại địa phương.

4.1. Biện pháp kỹ thuật lâm sinh và chăm sóc rừng keo đúng cách

Đây là biện pháp phòng ngừa từ gốc, thông qua việc tạo ra một hệ sinh thái rừng khỏe mạnh, có sức đề kháng cao. Các hoạt động chính bao gồm: lựa chọn giống keo tai tượng kháng sâu bệnh, xử lý thực bì và làm đất kỹ trước khi trồng. Trồng cây với mật độ hợp lý (1600 – 2000 cây/ha) và thực hiện tỉa thưa đúng thời điểm giúp cây sinh trưởng tốt và giảm khả năng lây lan của sâu bệnh. Đặc biệt, việc trồng hỗn giao Keo tai tượng với các loài cây khác có thể phá vỡ nguồn thức ăn liên tục của sâu hại. Công tác chăm sóc rừng keo định kỳ, phát dọn thực bì cũng giúp loại bỏ nơi trú ẩn của sâu hại.

4.2. Ưu tiên biện pháp sinh học Bảo vệ thiên địch và thuốc trừ sâu sinh học

Biện pháp sinh học tận dụng các yếu tố tự nhiên để kiểm soát sâu hại. Cần bảo vệ các loài thiên địch của sâu hại keo có sẵn trong tự nhiên như ong ký sinh, nhện, kiến đen (Formica japonica), kiến vống đỏ (Crematogaster brumca). Hạn chế sử dụng thuốc hóa học phổ rộng để không làm hại các loài sinh vật có ích này. Khi cần can thiệp, nên ưu tiên sử dụng các loại thuốc trừ sâu sinh học, chẳng hạn như chế phẩm BT (Bacillus thuringiensis) để phòng trừ sâu đo, sâu róm. Đây là giải pháp an toàn cho môi trường và giúp duy trì cân bằng sinh thái trong rừng trồng.

4.3. Sử dụng biện pháp hóa học an toàn và có kiểm soát

Biện pháp hóa học chỉ nên được xem là giải pháp cuối cùng, khi mật độ sâu hại đã vượt ngưỡng kinh tế (ví dụ, mật độ sâu đo lớn hơn 5 con/cành). Việc sử dụng thuốc phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc 4 đúng: đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng lúc, và đúng cách. Chỉ sử dụng các loại thuốc được phép, ưu tiên các loại có độc tính thấp, ít ảnh hưởng đến thiên địch. Phun thuốc vào thời điểm sâu non tuổi nhỏ để đạt hiệu quả cao nhất và cần trang bị đầy đủ đồ bảo hộ lao động để đảm bảo an toàn. Tuyệt đối không phun thuốc tràn lan, chỉ phun tập trung vào những khu vực có dịch.

V. Phân tích biến động mật độ sâu hại keo tai tượng tại Ba Chẽ

Kết quả nghiên cứu thực địa đã cung cấp những dữ liệu quý giá về sự biến động mật độ của các loài sâu hại chính theo thời gian. Các số liệu cho thấy, mật độ sâu hại không phải là một hằng số mà thay đổi phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giai đoạn phát triển của sâu, điều kiện thời tiết và sự hiện diện của thiên địch. Trong thời gian điều tra, Mối (Macrotermes annandalei) có mật độ trung bình cao nhất (2.81 con/cây), cho thấy sự gây hại âm thầm nhưng liên tục dưới mặt đất. Tiếp theo là sâu róm 4 túm lông (0.63 con/cây) và sâu đo (0.55 con/cây). Mặc dù mật độ trung bình của sâu đo và sâu róm không quá cao trong đợt điều tra, nhưng với khả năng sinh sản nhanh và sức ăn lớn, chúng vẫn là những đối tượng có nguy cơ gây dịch cao nhất. Việc hiểu rõ quy luật biến động này giúp công tác dự tính, dự báo và phòng trừ sâu bệnh hại rừng trồng trở nên chủ động và chính xác hơn, cho phép can thiệp đúng thời điểm để dập dịch ngay từ khi mới manh nha.

5.1. Chu kỳ phát triển của sâu hại chính Sâu đo và Sâu róm

Nắm rõ chu kỳ phát triển của sâu hại là chìa khóa để phòng trừ hiệu quả. Sâu đo (Biston suppressatia) trưởng thành vũ hóa và đẻ trứng thành từng đám. Sâu non là giai đoạn gây hại duy nhất, trải qua 5 tuổi, ăn toàn bộ lá và gân lá. Khi đẫy sức, chúng chui xuống đất để hóa nhộng. Sâu róm 4 túm lông (Dasychira axutha) có sâu non phủ đầy lông ngứa, tuổi nhỏ ăn biểu bì lá, tuổi lớn ăn toàn bộ lá. Khi hóa nhộng, chúng tạo kén trên thân và lá cây. Tại Quảng Ninh, loài này có thể phát sinh 4 thế hệ trong một năm, gây hại mạnh nhất vào tháng 4, tháng 6, tháng 9 và tháng 12. (Nguồn: Đỗ Thành Long, 2019).

5.2. Biểu đồ mật độ và sự phân bố của các loài sâu hại chủ yếu

Dữ liệu từ 5 đợt điều tra cho thấy sự biến động rõ rệt về mật độ. Mật độ sâu đo và sâu róm cao hơn ở các đợt đầu và có xu hướng giảm nhẹ, có thể do yếu tố thời tiết như mưa nhiều. Trong khi đó, mật độ mối khá ổn định qua các đợt, cho thấy hoạt động gây hại liên tục. Sự phân bố của sâu hại cũng không đồng đều, một số ô tiêu chuẩn có mật độ cao hơn hẳn, thường liên quan đến tuổi cây và điều kiện lập địa. Những khu vực này cần được đánh dấu là điểm nóng để tăng cường giám sát và ưu tiên các biện pháp phòng trừ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Theo quyết định số 1187/QĐ-BNN-TCLN ngày 03/04/2018 của Bộ Nông nghiệp và PTNT công bố hiện trạng rừng toàn quốc. Theo đó diện tích rừng toàn quốc là 14.381 ha, trong đó rừng tự nhiên 10.415 ha; rừng trồng 4. Diện tích rừng đủ tiêu chuẩn để tính độ che phủ là 13.981 ha, độ che phủ tƣơng ứng là 41,45%. Trong những năm qua để đáp ứng nhu cầu về sử dụng gỗ ngày càng gia tăng khiến diện tích rừng ngày càng suy giảm, con ngƣời khai thác một cách mạnh mẽ vào rừng khiến diện tích rừng ngày một bị thu hẹp.

Cùng với đó là sự khai hoang đất rừng để làm nƣơng rẫy của ngƣời dân và nó sẽ bị bỏ hoang sau vài vụ canh tác khiến diện tích đất rừng ngày càng bị suy thoái. Ngoài ra, sự suy giảm rừng còn do nhiều nguyên nhân khác nhau nhƣ: Quản lý rừng thiếu sự chặt chẽ, mục đích sử dụng rừng không hợp lý, khai thác rừng bất hợp pháp,…Một trong những nguyên nhân chính là do công tác bảo vệ rừng chƣa chặt chẽ, diện tích rừng chƣa đƣợc quan tâm phòng sâu bệnh hại đúng mức. Hàng năm có hàng nghìn ha diện tích rừng bị dịch bệnh, nó làm ảnh hƣởng đến sự sinh trƣởng và phát triển của cấy. Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh có diện tích rừng và đất rừng của huyện là 49.500,3ha, trong đó đất có rừng là 44.540,2ha (rừng tự nhiên 10.679,9ha; rừng trồng 33.860,4ha, còn lại là diện tích đất trống.

Trong đó diện tích trồng keo là 264. Độ che phủ rừng của huyện giai đoạn 2011-2015, chiếm hơn 50%. Với diện tích rừng lớn đặc biệt huyện đang chú trọng với việc trồng rừng mà chủ yếu là trồng rừng keo tai tƣợng để cung cấp nguyên liệu cho các ngành chế biến giấy, gỗ ván, ngành xây dựng. Tuy đây là loại cây dễ trồng dễ sinh trƣởng, thời gian trồng từ 5 năm – 7 năm giúp ngƣời dân xóa đói giảm nghèo, nhƣng loại cây này bị nhiều loài sâu hại xảy ra ở cả vƣờn ƣơm và rừng trồng làm ảnh hƣởng đến sinh trƣởng , sản lƣợng và chất lƣợng rừng trong sản xuất.

Xuất phát từ thực tiễn trên và đƣợc sự đồng ý của Khoa Quản lý tài nguyên rừng và môi trƣờng, Trƣờng Đại học Lâm Nghiệp, dƣới sự hƣớng dẫn của TS Hoàng Thị Hằng, em xin thực hiện đề tài:“ Đánh giá mức độ gây hại và đề xuất biện pháp phòng trừ sâu hại Keo tai tượng (Acacia mangium) tại huyện Ba Chẽ tỉnh Quảng Ninh.” 1 TRƢỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIÊP VIỆT NAM KHOA QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN RỪNG VÀ MÔI TRƢỜNG ---------------------------------o0o--------------------------------- TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP 1. Tên khóa luận: “ Đánh giá mức độ gây hại và đề xuất biện pháp phòng trừ sâu hại Keo tai tƣợng (Acacia mangium) tại huyện Ba Chẽ tỉnh Quảng Ninh. Giáo viên hƣớng dẫn: TS Hoàng Thị Hằng 3. Sinh viên thực hiện: Đỗ Thành Long Mã sinh viên : 1553020110 Lớp : K60A – QLTNR & MT 4.

Địa điểm nghiên cứu: Huyện Ba Chẽ tỉnh Quảng Ninh. Mục tiêu nghiên cứu * Mục tiêu tổng quát Xác định đƣợc thành phần và mức độ sâu gây hại trên cây Keo tai tƣợng, tìm hiểu đặc điểm sinh học, sinh thái học cơ bản của một số loài sâu hại chính từ đó đề xuất một số biện pháp phòng trừ sâu hại tại khu vực nghiên cứu. * Mục tiêu cụ thể - Điều tra thành phần sâu hại keo, xác định loài sâu chính gây hại chính. - Xác định đƣợc đặc điểm sinh học, sinh thái của loài sâu hại chính.

- Đề xuất đƣợc các biện pháp phòng trừ sâu hại Keo tai tƣợng. Nội dung nghiên cứu - Điều tra thành phần sâu hại Keo, xác định loài sâu chính gây hại chính. + Xác định thành phần loài sâu gây hại Keo tai tƣợng + Điều tra tỉ lệ sâu hại, mức độ gây hại của sâu với cây Keo tai tƣợng. + Xác định loài sâu gây hại chính trên cây Keo tai tƣợng - Tìm hiểu đặc điểm sinh học, sinh thái học cơ bản của một số loài sâu hại chính - Từ đó đề xuất một số biện pháp phòng trừ sâu hại tại khu vực nghiên cứu.

Những kết quả đạt đƣợc a. Xác định đƣợc thành phần sâu hại Keo tai tƣợng và lập danh lục các loài sâu gây hại cho cây keo tai tƣợng tại huyện Ba Chẽ tỉnh Quảng Ninh từ 2 ngày 16/3/2019 – 23/4/2019 đã thu đƣợc 8 sâu hại lá. Trong đó: có 3 loài gây hại chính cho rừng keo tai tƣợng b. Tìm hiểu một số đặc điểm sinh học, sinh thái cơ bản của các loài sâu hại chính trên cây keo tai tƣợng.

Đề xuất 5 biện pháp phòng trừ và quản lý sâu hại keo tai tƣợng. + Biện pháp kiểm dịch thực vật. + Biện pháp kỹ thuật lâm sinh. + Biện pháp vật lý cơ giới.

+ Biện pháp sinh học. + Biện pháp hóa học. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Keo tai tƣợng cho sinh khối lớn là loại cây dễ trồng phổ biến ở vùng nhiệt đới. Là loài cây dễ trồng ở điều kiện tự nhiên, mang lại giá trị kinh tế cao nhƣng song hành cùng với nó là các loài sâu phá hoại làm giảm đi năng suất và chất lƣợng của cây trồng.1 Nghiên cứu khai quát về côn trùng 1.1 Nghiên cứu về côn trùng thế giới Ngƣời ta có thể tìm thấy côn trùng ở gần nhƣ tất cả các môi trƣờng sống trên trái đất, mặc dù chỉ có một số lƣợng nhỏ các loài có thể thích nghi đƣợc với đời sống ở đại dƣơng, nơi mà giáp xác là nhóm chiếm ƣu thế.000 loài chuồn chuồn, 2.000 loài bọ ngựa, 20.000 loài châu chấu, 17.000 loài hai cánh, 82.000 loài cánh nửa, 350.000 loài cánh cứng và khoảng 110.000 loài cánh màng.

Côn trùng thực sự (mà đƣợc phân loại vào lớp côn trùng) có các đặc điểm sau: thứ nhất, cơ thể của một thành trùng (cá thể trƣởng thành của loài) phải phân thành 3 phần tất cả: đầu, ngực và bụng. Thứ hai, thành trùng phải có tất cả ba đôi chân đƣợc gắn vào các đốt ngực, hai đôi râu (ăngten) trên đầu, và phần bụng đƣợc phân chia thành nhiều đốt (≤ 11 đốt). Phần lớn (không phải tất cả) côn trùng trƣởng thành đều có cánh. Trong cuộc thám hiểm rừng nhiệt đới Suriname ở Nam Mĩ, các nhà sinh vật học đã phát hiện ra 60 loài sinh vật lạ chƣa từng đƣợc biết tới.

Một trong số đó là loài Nymth tí hon. Qua nghiên cứu, loài côn trùng độc đáo này sẽ hoàn toàn “lột xác” khi trƣởng thành, sở hữu chiếc đầu lấp lánh cùng lớp lông trông giống nhúm tóc. Chiếc đuôi mọc phía thân sau của Nymth dễ dàng đánh lừa các loài thú ăn thịt bằng cách khiến chúng nhầm lẫn giữa phần đầu và đuôi của nó. Giống đuôi của loài thằn lằn, đuôi của Nythm có thể rụng ra để giúp chúng thoát thân.

Bên cạnh đó, khi bị đe dọa, loài côn trùng này có thể nhảy lên cao gấp hàng trăm lần chiều cao của chúng còn phần lông đuôi sẽ hoạt động nhƣ một chiếc dù lƣợn giúp chúng bay xa hơn. 1 Vào năm 1705 cuốn sách Metamorphosis Insectorum Surinamensium (còn gọi là Insects of Surinam) của Maria Sibylla Merian đƣợc đánh giá ngang tầm với những kho tri thức cổ điên vĩ đại. Cuốn sách minh họa các giai đoạn của các loài côn trùng Năm 1734 ra đời tập sách đầu tiên của bộ “Ghi nhớ về lịch sử các côn trùng” và sau đó năm tập tiếp theo đƣợc xuất bản trong 9 năm (1734-1742) với năm nghìn hình vẽ đầy đủ chi tiết. Trong bộ sách 6 tập này, ông không chỉ ghi nhận những kết quả chính xác các nghiên cứu giải phẫu học mà còn đặt nền tảng cho ngành xã hội học động vật và nhiều khảo cứu sinh học sau này.

Sprengel (1750-1816) năm 1793, ông đã mô tả mối quan hệ giữa cấu tạo của hoa và quả trình thụ phấn nhờ côn trùng, lần đầu tiên vai trò thụ phấn cho hoa đƣợc giải thích. Các nhà khoa học thuộc trƣờng Đại học Tufts, Mỹ vừa qua đã phát hiện dấu vết của loài côn trùng cổ nhất trên một tảng đá gần khu vực phía bắc Attleboro, Massachusetts. Các nhà khoa học đang tìm kiếm mối liên hệ giữa loài này với loài côn trùng biết bay bởi chúng có cấu trúc giống nhau. Loài côn trùng này có hình dạng giống con chuồn chuồn, chiều dài 7.62 cm và sống cách đây khoảng 312 triệu năm.

Dấu tích cho thấy chúng có 6 chân nằm dọc hai bên ngực và bụng. Trƣớc đây, các dấu tích hóa thạch của các loài côn trùng đƣợc tìm thấy chỉ là các bộ phận riêng lẻ của cơ thể chúng do đã bị các loài khác ăn thịt. Phát hiện này gây ấn tƣợng đối với các nhà khoa học. khi nghiên cứu một cuốn sách về quá trình tiến hóa của côn trùng, các nhà khoa học Mỹ tìm thấy.

hóa thạch côn trùng cổ nhất với 400 triệu năm tuổi ở Scotland. Tiến sĩ David Grimaldi thuộc Viện Bảo tàng lịch sử tự nhiên Mỹ và tiến sĩ Michael Engel thuộc đại học Kansas đã công bố khám phá của mình trên tạp chí khoa học danh tiếng Nature, hóa thạch này đƣợc phát hiện từ một vùng sa thạch cổ tại Rhynie (Scotland) hồi đầu những năm 1900. 2 Charles Robert Darwin (12/2/1809 – 19/4/1882) là một nhà nghiên cứu nổi tiếng trong lĩnh vực tự nhiên học ngƣời Anh. Ông là ngƣời đã phát hiện và chứng minh rằng mọi loài đều tiến hóa theo thời gian từ những tổ tiên chung qua quá trình chọn lọc tự nhiên.

Nếu nhƣ sự tiến hóa đƣợc cộng đồng các nhà khoa học và công chúng chấp nhận ở thời đại Darwin, thì lý thuyết chọn lọc của ông trong những năm 1930 đƣợc xem nhƣ lời giải thích chính yếu cho quá trình này, và ngày nay đã trở thành nền tảng cho lý thuyết tiến hóa hiện đại. Cuốn sách Nguồn gốc muôn loài (On the Origin of Species) đƣợc xuất bản vào ngày 24/11/1859 của ông nói rằng tiến hóa qua các thế hệ là do biến dị và điều này cung cấp lời giải thích khoa học cho sự đa dạng trong tự nhiên. Đây đƣợc coi là một trong các ấn phẩm khoa học tiêu biểu và là tác phẩm nòng cốt của ngành sinh học tiến hóa. Năm 1958, các nhà côn trùng Trung Quốc đã nghiên cứu về đặc tính sinh vật học, sinh thái học của các loài sâu hại rừng.

Năm 1959 đã cho ra đời cuốn “sâu lâm côn trùng và biện pháp phòng trừ các loài sâu hại rừng” 1. Nghiên cứu về côn trùng ở Việt Nam Côn trùng cánh vẩy Việt Nam đƣợc nghiên cứu từ những năm đầu của thế kỷ XX. Công trình đầu tiên nghiên cứu về bƣớm ở Việt Nam “Côn trùng Đông dƣơng” với danh lục 61 loài (Dubois & Vitalis, 1919). Metaye (1957) công bố danh lục 454 loài bƣớm Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ