Luận văn: Đánh giá mô hình trồng lâm sản ngoài gỗ tại VQG Xuân Sơn, Phú Thọ

Tìm hiểu đánh giá mô hình trồng lâm sản ngoài gỗ tại Xuân Sơn. Khám phá hiệu quả kinh tế, bảo vệ môi trường và cơ hội phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2011

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái niệm lâm sản ngoài gỗ

1.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu về LSNG

1.2.1. Trên thế giới

1.2.1.1. Nghiên cứu về phân loại, bảo tồn LSNG
1.2.1.2. Nghiên cứu về chọn giống, nhân giống và kỹ thuật gây trồng
1.2.1.3. Nghiên cứu về thị trường LSNG
1.2.1.4. Các nghiên cứu về vai trò của LSNG
1.2.1.5. Các nghiên cứu về tiềm năng và giải pháp nâng cao vai trò của LSNG

1.2.2. Nghiên cứu về phân loại, bảo tồn LSNG

1.2.3. Nghiên cứu về chọn giống, nhân giống và kỹ thuật gây trồng

Tóm tắt

I. Tổng quan mô hình lâm sản ngoài gỗ tại Vườn quốc gia Xuân Sơn

Lâm sản ngoài gỗ (LSNG) từ lâu đã là một phần không thể thiếu trong đời sống của cộng đồng dân cư miền núi Việt Nam, mang lại giá trị kinh tế và xã hội to lớn. Lâm sản ngoài gỗ Xuân Sơn cũng không ngoại lệ, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thực phẩm, dược liệu và nguyên vật liệu cho người dân địa phương. Theo định nghĩa của FAO (1999), LSNG bao gồm tất cả sản phẩm có nguồn gốc sinh vật, khác gỗ, được khai thác từ rừng. Tại Vườn quốc gia Xuân Sơn, khu vực có hệ sinh thái rừng trên núi đá vôi độc đáo, tiềm năng phát triển các mô hình trồng LSNG là rất lớn. Tuy nhiên, việc khai thác tự phát và thiếu quy hoạch đã và đang gây áp lực nặng nề lên tài nguyên rừng. Nhận thấy tầm quan trọng này, dự án DANIDA đã triển khai xây dựng một số mô hình trồng cây LSNG từ năm 2008 tại các xã vùng đệm và vùng lõi như Minh Đài, Xuân Đài và Xuân Sơn. Các mô hình này tập trung vào các loài cây có giá trị kinh tế cao và phù hợp với điều kiện bản địa như Rau Sắng, Khoai Tầng, Chuối phấn. Mục tiêu chính là tạo ra mô hình sinh kế bền vững, giúp người dân, đặc biệt là cộng đồng vùng đệm gồm các dân tộc Dao và Mường, cải thiện thu nhập, giảm sự phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên từ rừng tự nhiên. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Tuấn (2011) đã tiến hành đánh giá hiệu quả của các mô hình này, xem xét các yếu tố về sinh trưởng, năng suất và hiệu quả kinh tế. Kết quả ban đầu cho thấy những tác động tích cực trong việc nâng cao đời sống và nhận thức của người dân, mở ra hướng đi mới cho phát triển kinh tế rừng gắn liền với bảo tồn đa dạng sinh học. Việc đánh giá toàn diện các mô hình này là cơ sở khoa học quan trọng để lựa chọn loài cây và kỹ thuật canh tác phù hợp, từ đó đề xuất các giải pháp nhân rộng, góp phần vào công cuộc giảm nghèo bền vững tại khu vực.

1.1. Khái niệm và vai trò của tài nguyên lâm sản ngoài gỗ

Lâm sản ngoài gỗ (LSNG) được hiểu là tất cả các vật liệu sinh học khác gỗ được khai thác từ rừng để phục vụ nhu cầu của con người. Các sản phẩm này rất đa dạng, bao gồm thực vật, động vật dùng làm thực phẩm, dược liệu, tinh dầu, nhựa, song mây, tre nứa. Tại Việt Nam, LSNG có vai trò chiến lược, đặc biệt với các cộng đồng miền núi. Chúng không chỉ là nguồn cung cấp lương thực, thực phẩm đảm bảo an ninh lương thực (củ Mài, măng, rau rừng) mà còn là nguồn cây dược liệu dưới tán rừng quý giá (Nhân sâm, Hà thủ ô). Về mặt kinh tế, LSNG tạo ra nguồn thu nhập từ rừng đáng kể, góp phần vào phát triển kinh tế rừng và tạo việc làm cho hàng triệu lao động. Theo đề án của Bộ NN&PTNT giai đoạn 2006-2020, mục tiêu đặt ra là giá trị sản xuất LSNG chiếm trên 20% tổng giá trị sản xuất lâm nghiệp. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc phát triển LSNG một cách bài bản và bền vững.

1.2. Bối cảnh đặc thù tại Vườn quốc gia Xuân Sơn Phú Thọ

Vườn quốc gia Xuân Sơn là nơi sinh sống lâu đời của cộng đồng các dân tộc Dao và Mường, với tỷ lệ hộ nghèo cao. Cuộc sống của họ phụ thuộc phần lớn vào tài nguyên rừng. Tình trạng khai thác gỗ, săn bắn và canh tác nương rẫy trái phép diễn ra thường xuyên, gây áp lực lớn lên công tác bảo tồn. Nguyên nhân sâu xa là do đói nghèo và thiếu các phương thức sinh kế thay thế. Để giải quyết vấn đề này, dự án DANIDA đã xây dựng các mô hình trồng lâm sản ngoài gỗ Xuân Sơn nhằm tạo ra một hướng đi mới. Dự án tập trung vào các loài cây đặc sản như Rau Sắng, Khoai Tầng, và Chuối phấn, không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn phù hợp với tập quán canh tác của người dân. Việc đánh giá các mô hình này sau hơn 3 năm triển khai là hết sức cần thiết để tổng kết kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp nhân rộng, hướng tới mục tiêu kép: cải thiện đời sống người dân và quản lý bền vững tài nguyên rừng.

II. Những thách thức trong phát triển kinh tế rừng tại Xuân Sơn

Việc phát triển kinh tế rừng tại khu vực Vườn quốc gia Xuân Sơn đối mặt với nhiều thách thức đan xen giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Thách thức lớn nhất xuất phát từ áp lực sinh kế của cộng đồng vùng đệm. Tỷ lệ hộ nghèo cao, đất canh tác nông nghiệp ít và thiếu nghề phụ khiến người dân buộc phải khai thác tài nguyên rừng để tồn tại. Theo tài liệu nghiên cứu, xã Xuân Sơn có tỷ lệ hộ nghèo cao nhất huyện Tân Sơn, và thu nhập từ lâm nghiệp chiếm tới 22% tổng thu nhập của xã, cho thấy mức độ phụ thuộc rất lớn. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: nghèo đói dẫn đến khai thác rừng trái phép, và khai thác quá mức lại làm suy thoái tài nguyên, ảnh hưởng ngược lại đến chính sinh kế của họ. Thách thức thứ hai là sự xung đột giữa nhu cầu phát triển kinh tế và yêu cầu bảo tồn đa dạng sinh học. VQG Xuân Sơn là nơi có hệ sinh thái độc đáo cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Bất kỳ hoạt động phát triển nào cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng để không làm tổn hại đến hệ sinh thái. Thêm vào đó, nhận thức và kỹ thuật canh tác của người dân còn nhiều hạn chế. Nhiều mô hình trồng LSNG trước đây thất bại do thiếu đầu tư chăm sóc, kỹ thuật không phù hợp và thiếu giống năng suất cao. Thị trường tiêu thụ cho các sản phẩm lâm sản ngoài gỗ Xuân Sơn cũng chưa ổn định, chủ yếu là bán thô qua tư thương nên giá trị gia tăng thấp. Để xây dựng một mô hình sinh kế bền vững, cần có giải pháp đồng bộ giải quyết các vấn đề từ chính sách, kỹ thuật, vốn đầu tư cho đến liên kết chuỗi giá trị lâm sản ngoài gỗ.

2.1. Áp lực sinh kế và bài toán giảm nghèo bền vững

Bài toán giảm nghèo bền vững tại Xuân Sơn gắn liền với việc giảm áp lực của người dân lên tài nguyên rừng. Phần lớn các hộ gia đình trong vùng lõi và vùng đệm đều ở mức đói nghèo. Họ sống dựa vào rừng để lấy củi đun, thực phẩm, dược liệu và vật liệu xây dựng. Hoạt động khai thác này tuy đáp ứng nhu cầu trước mắt nhưng lại mang tính hủy diệt, làm cạn kiệt nguồn tài nguyên. Báo cáo của dự án "Cải thiện đời sống..." (2010) cho thấy tại xã Xuân Sơn, thu nhập từ LSNG chiếm tới 39,2% tổng thu nhập của các hộ. Con số này phản ánh sự phụ thuộc sâu sắc và cũng là một rủi ro lớn khi nguồn tài nguyên tự nhiên cạn kiệt. Do đó, việc tìm kiếm và nhân rộng các mô hình sinh kế thay thế, đặc biệt là các mô hình trồng LSNG có giá trị kinh tế cao, là hướng đi cấp thiết và chiến lược.

2.2. Xung đột giữa khai thác và bảo tồn đa dạng sinh học

Mâu thuẫn giữa nhu cầu mưu sinh của người dân và mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học của Vườn quốc gia là một thách thức cốt lõi. Các hoạt động như đốt nương làm rẫy, săn bắt động vật hoang dã, khai thác gỗ trái phép không chỉ vi phạm pháp luật mà còn gây nguy hại nghiêm trọng đến hệ sinh thái rừng nguyên sinh trên núi đá vôi. Mặc dù cộng đồng nhận thức được hành vi của mình là sai trái, nhưng áp lực kinh tế khiến họ không có nhiều lựa chọn. Việc phát triển các mô hình trồng lâm sản ngoài gỗ Xuân Sơn ngay tại vườn hộ hoặc trên đất nương rẫy được quy hoạch là một giải pháp hài hòa. Nó giúp chuyển hướng hoạt động khai thác từ rừng tự nhiên sang các khu vực sản xuất, vừa tạo ra sản phẩm hàng hóa, vừa giảm tác động tiêu cực lên vùng lõi, góp phần thực hiện mục tiêu bảo tồn một cách hiệu quả hơn.

III. Phân tích các mô hình sinh kế bền vững từ lâm sản ngoài gỗ

Để xây dựng mô hình sinh kế bền vững, việc lựa chọn loài cây và phương thức canh tác phù hợp là yếu tố quyết định. Nghiên cứu tại Vườn quốc gia Xuân Sơn đã chỉ ra tiềm năng to lớn từ việc phát triển các mô hình nông lâm kết hợp đa dạng. Các mô hình này không chỉ tối ưu hóa việc sử dụng đất mà còn mang lại nhiều lợi ích về kinh tế và môi trường. Một trong những hướng đi triển vọng là trồng cây đặc sản bản địa có giá trị cao. Điển hình là cây Rau Sắng, một đặc sản nổi tiếng của vùng, được thị trường ưa chuộng với giá bán có thể lên tới hơn 100.000 đồng/kg. Bên cạnh đó, các loài cây dược liệu dưới tán rừng như Sa nhân, Ba kích, Thiên niên kiện cũng có tiềm năng lớn, tuy nhiên trữ lượng tự nhiên đang cạn kiệt, đòi hỏi phải đưa vào gieo trồng. Mô hình trồng xen canh các loại cây như Chuối phấn, Khoai tầng, Chè Shan với các cây gỗ hoặc cây LSNG khác cũng cho thấy hiệu quả mô hình nông lâm kết hợp rõ rệt. Chẳng hạn, mô hình Chè Shan + Trúc Quân Tử + Vầu đắng không chỉ cho thu hoạch chè mà còn cung cấp măng và vật liệu xây dựng. Các mô hình này giúp đa dạng hóa nguồn thu, giảm rủi ro mất mùa và cải thiện độ phì của đất. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Tuấn (2011), việc thiếu kỹ thuật thâm canh và chăm sóc là nguyên nhân chính khiến nhiều mô hình trước đây chưa phát huy hết hiệu quả. Do đó, việc chuyển giao kỹ thuật, cung cấp giống tốt và hỗ trợ đầu tư ban đầu là những yếu tố then chốt để các mô hình này thực sự trở thành nguồn thu nhập từ rừng bền vững cho người dân.

3.1. Tiềm năng từ cây dược liệu và cây thực phẩm đặc sản

Khu vực VQG Xuân Sơn có hệ thực vật vô cùng phong phú, với 113 loài cung cấp LSNG đã được xác định, trong đó có tới 72 loài là cây dược liệu dưới tán rừng hoặc dùng làm nước uống. Đây là một kho tàng tri thức bản địa và là nguồn gen quý giá. Các loài như Sa nhân, Bảy lá một hoa, Khúc khắc... không chỉ phục vụ nhu cầu chữa bệnh tại chỗ mà còn có thể phát triển thành hàng hóa. Bên cạnh dược liệu, các cây thực phẩm đặc sản như Rau Sắng, Khoai tầng, măng Bát độ, măng Vầu cũng có giá trị kinh tế cao. Đặc biệt, Rau Sắng được xem là loài cây chiến lược để giảm nghèo bền vững. Việc phát triển các mô hình chuyên canh hoặc xen canh các loài này sẽ tạo ra sản phẩm độc đáo, đáp ứng nhu cầu thị trường và nâng cao giá trị trên một đơn vị diện tích.

3.2. Đánh giá hiệu quả các mô hình nông lâm kết hợp hiện có

Nghiên cứu đã chỉ ra sự tồn tại của nhiều mô hình trồng LSNG tại địa phương, từ trồng thuần loài (măng Bát độ, Sơn ta) đến các mô hình nông lâm kết hợp (Sơn ta xen Chè, Chè Shan + Vầu đắng). Tuy nhiên, hiệu quả mô hình nông lâm kết hợp chưa đồng đều. Các mô hình được dự án DANIDA hỗ trợ kỹ thuật và giống ban đầu cho kết quả khả quan hơn. Ví dụ, mô hình trồng Sơn ta xen với chè vừa tận dụng được không gian, vừa cho thu nhập từ cả hai loại cây. Ngược lại, nhiều mô hình do người dân tự phát triển thường có năng suất thấp do không được chăm sóc đúng kỹ thuật, bón phân và phòng trừ sâu bệnh. Cụ thể, mô hình trồng măng Bát độ không được chăm sóc đúng cách cho rất ít măng. Điều này cho thấy, để nhân rộng thành công, cần có sự kết hợp chặt chẽ giữa hỗ trợ của dự án và cam kết đầu tư, chăm sóc của người dân.

IV. Đánh giá hiệu quả mô hình trồng lâm sản ngoài gỗ của DANIDA

Dự án DANIDA triển khai tại Vườn quốc gia Xuân Sơn đã xây dựng 5 mô hình trồng LSNG chính, bao gồm: (1) Chuối phấn + Khoai tầng + Rau sắng + Trám trắng ghép; (2) Trồng mới Sơn ta trên đất trống; (3) Trồng Sơn trên đồi chè; (4) Cải tạo chè Shan; (5) Cải tạo mô hình Chè Shan + Trúc Quân Tử + Vầu đắng. Việc đánh giá hiệu quả mô hình nông lâm kết hợp này sau một thời gian triển khai cho thấy những kết quả tích cực, đặc biệt là trong việc tạo ra nguồn thu nhập từ rừng mới và thay đổi nhận thức của người dân. Các mô hình đã chứng tỏ được sự phù hợp với điều kiện sinh thái và tập quán canh tác của địa phương. Phân tích chuỗi giá trị lâm sản ngoài gỗ cho thấy một số sản phẩm đã bắt đầu hình thành kênh tiêu thụ rõ ràng. Ví dụ, mủ Sơn ta được tư thương đến tận nhà thu mua với giá cao (80.000 - 100.000 đồng/kg) để bán sang Trung Quốc hoặc cho các cơ sở chế biến trong nước. Rau Sắng cũng được bán cho khách du lịch và các thương lái với giá trị kinh tế vượt trội. Các mô hình này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp mà còn góp phần vào bảo tồn đa dạng sinh học bằng cách giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên. Người dân tham gia dự án đã được tập huấn kỹ thuật, từ đó nâng cao kỹ năng sản xuất. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn đó, đặc biệt là việc đảm bảo tính bền vững sau khi dự án kết thúc, liên kết thị trường để tránh bị ép giá, và xây dựng các cơ chế, chính sách phát triển lâm nghiệp hỗ trợ người dân nhân rộng mô hình.

4.1. Phân tích chuỗi giá trị và thị trường tiêu thụ sản phẩm

Thị trường tiêu thụ là yếu tố quyết định sự thành công của các mô hình. Hiện tại, chuỗi giá trị lâm sản ngoài gỗ tại Xuân Sơn còn khá đơn giản. Sản phẩm chủ yếu được bán ở dạng thô qua nhiều khâu trung gian như tư thương, đại lý thu mua tại chợ địa phương (chợ Xuân Đài, Minh Đài). Kênh tiêu thụ này khiến người nông dân thường bị ép giá và không được hưởng phần lớn giá trị gia tăng của sản phẩm. Ví dụ, rau Sắng người dân bán tại chợ chỉ được 30.000 - 50.000 đồng/kg, nhưng khi qua tay tư thương đến các thị trường lớn hơn, giá có thể tăng gấp đôi, gấp ba. Tương tự, mủ Sơn ta bán tại nhà có giá 80.000-100.000 đồng/kg nhưng giá bán ra thị trường lớn hơn là trên 150.000 đồng/kg. Do đó, việc tổ chức lại sản xuất, thành lập các tổ hợp tác, hợp tác xã để kết nối trực tiếp với doanh nghiệp và thị trường là giải pháp cần thiết để nâng cao hiệu quả kinh tế.

4.2. Tác động của mô hình đến thu nhập từ rừng của người dân

Các mô hình do DANIDA xây dựng đã có tác động rõ rệt đến cơ cấu thu nhập từ rừng của các hộ tham gia. Thay vì chỉ thu hái tự nhiên, người dân đã có nguồn thu nhập ổn định từ chính mảnh vườn của mình. Một buồng chuối phấn lớn có thể bán được 70.000 đồng, một kg mủ Sơn ta có giá gần 100.000 đồng. Đây là những nguồn thu nhập đáng kể, giúp cải thiện đời sống và giảm sự phụ thuộc vào các hoạt động khai thác bất hợp pháp. Quan trọng hơn, các mô hình này đã thay đổi tư duy sản xuất của người dân, từ tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa. Họ bắt đầu nhận thấy giá trị của việc đầu tư vào trồng cây đặc sản và áp dụng kỹ thuật mới. Đây là nền tảng quan trọng để hướng tới một nền lâm nghiệp bền vững, nơi người dân là chủ thể và được hưởng lợi trực tiếp từ việc bảo vệ và phát triển rừng.

V. Giải pháp nhân rộng mô hình trồng lâm sản ngoài gỗ hiệu quả

Để nhân rộng thành công các mô hình trồng lâm sản ngoài gỗ Xuân Sơn, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ, tác động từ chính sách vĩ mô đến kỹ thuật canh tác tại hộ gia đình. Trước hết, cần hoàn thiện chính sách phát triển lâm nghiệp, đặc biệt là các chính sách về giao đất, giao rừng, hỗ trợ vốn và giống cho các hộ dân, nhất là các hộ nghèo. Các chính sách cần khuyến khích việc chuyển đổi đất nương rẫy kém hiệu quả sang trồng các mô hình LSNG có giá trị kinh tế cao. Thứ hai, công tác khuyến nông, khuyến lâm cần được đẩy mạnh. Cần tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu, “cầm tay chỉ việc” về kỹ thuật trồng, chăm sóc, thu hoạch và sơ chế sản phẩm. Việc xây dựng các mô hình trình diễn ngay tại địa phương để người dân tham quan, học hỏi là rất hiệu quả. Thứ ba, cần giải quyết bài toán thị trường. Điều này bao gồm việc xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm đặc sản như “Rau Sắng Xuân Sơn”, hỗ trợ xúc tiến thương mại, và quan trọng nhất là kết nối các nhóm hộ sản xuất với doanh nghiệp tiêu thụ để hình thành chuỗi giá trị lâm sản ngoài gỗ bền vững, giảm bớt các khâu trung gian. Cuối cùng, vai trò của cộng đồng vùng đệm phải được đề cao. Cần trao quyền và nâng cao năng lực cho cộng đồng trong việc quản lý tài nguyên, tham gia vào quá trình lập kế hoạch và giám sát thực hiện. Khi người dân thực sự làm chủ và thấy được lợi ích lâu dài, các mô hình sinh kế bền vững mới có thể phát triển và lan tỏa, góp phần vào mục tiêu kép là phát triển kinh tế rừng và bảo tồn thiên nhiên.

5.1. Đề xuất về chính sách và kỹ thuật canh tác bền vững

Về chính sách, nhà nước cần có cơ chế hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho các hộ gia đình đầu tư trồng LSNG, đồng thời có chính sách phát triển lâm nghiệp rõ ràng về quy hoạch vùng trồng tập trung cho các loài cây chủ lực. Về kỹ thuật, cần nghiên cứu và chuyển giao các quy trình canh tác tiên tiến, phù hợp với điều kiện địa phương. Ưu tiên các giống cây có năng suất, chất lượng cao và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Khuyến khích áp dụng các phương pháp canh tác hữu cơ, nông lâm kết hợp để vừa nâng cao giá trị sản phẩm, vừa bảo vệ môi trường đất và nước. Việc xây dựng các vườn ươm giống chất lượng cao tại địa phương cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo nguồn cung cây giống ổn định cho việc nhân rộng mô hình.

5.2. Nâng cao vai trò cộng đồng vùng đệm trong chuỗi giá trị

Để phát triển bền vững, không thể thiếu vai trò của cộng đồng vùng đệm. Cần thành lập các tổ hợp tác, hợp tác xã dựa trên nguyên tắc tự nguyện, dân chủ. Các tổ chức này sẽ là đầu mối đại diện cho người dân trong việc tiếp cận các nguồn vốn, khoa học kỹ thuật và đặc biệt là đàm phán hợp đồng tiêu thụ sản phẩm với doanh nghiệp. Khi tham gia vào các tổ chức này, người dân sẽ có tiếng nói mạnh mẽ hơn trên thị trường, tránh được tình trạng bị tư thương ép giá. Hơn nữa, các tổ chức cộng đồng cũng là kênh hiệu quả để triển khai các hoạt động bảo vệ rừng, giám sát đa dạng sinh học, tạo sự gắn kết giữa phát triển sinh kế và trách nhiệm bảo tồn tài nguyên rừng.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm lâm sản ngoài gỗ Đã có nhiều những tên gọi khác nhau về lâm sản ngoài gỗ đang được sử dụng rộng rãi hiện nay như: lâm sản phụ, lâm sản phi gỗ, sản phẩm rừng không phải là gỗ. Hầu hết mọi người đều có cùng quan điểm coi các khái niệm trên là đồng nhất, để chỉ các sản phẩm của rừng không phải là gỗ như: động vật rừng, các cây dược liệu, các sản phẩm từ cây rừng không phải là gỗ, các sản phẩm phụ từ khai thác gỗ (cành, lá, gốc, rễ,. Có nhiều tài liệu viết về lâm sản ngoài gỗ, nhưng chỉ ở những phạm vi hẹp của một loài hoặc một nhóm loài nhất định.

Nhưng chưa có một công trình nào đưa ra được một khái niệm chính xác về lâm sản ngoài gỗ này. + Khái niệm về Lâm sản ngoài gỗ được đề cập chính thức vào năm 1989 do W. Theo khái niệm này: “Lâm sản ngoài gỗ bao hàm tất cả các vật liệu sinh học khác gỗ, được khai thác từ rừng tự nhiên phục vụ mục đích của con người. Bao gồm các sản phẩm là động vật sống, nguyên liệu thô và củi, song mây, tre nứa, gỗ nhỏ và sợi” (The Economic value of Non-timber Forest products in Southeast asia - W.

Hiện nay trên thế giới có nhiều định nghĩa khác nhau về LSNG nhưng thông dụng hơn cả là định nghĩa do Hội đồng Lâm nghiệp Tổ chức Nông Lương của Liên Hiệp quốc (FAO) thông qua năm 1999: “Lâm sản ngoài gỗ (Non - timber forest products - NTFP, hoặc Non - wood forest products - NWFP) bao gồm những sản phẩm có nguồn gốc sinh vật, khác gỗ, được khai thác từ rừng, đất có rừng và từ cây gỗ ở ngoài rừng”. Như vậy, lâm sản ngoài gỗ bao gồm tất cả các vật liệu sinh học khác gỗ được khai thác từ rừng (cả rừng tự nhiên và rừng trồng) phục vụ mục đích của con người. Có thể kể ra một số LSNG chính như các loài thực vật, động vật dùng làm 4 thực phẩm, làm dược liệu, tinh dầu, nhựa sáp, nhựa dính, nhựa dầu, cao su, tanin, màu nhuộm, chất béo, song mây, tre nứa, cây cảnh, nguyên liệu giấy, sợi. Tổng quan các công trình nghiên cứu về LSNG 1.

Trên thế giới 1. Nghiên cứu về phân loại, bảo tồn LSNG Công trình “Nghiên cứu về tre trúc” của Munro (1868) được coi là một trong những nghiên cứu về tre trúc đầu tiên (dẫn theo Đỗ Văn Bản, 2005) [3]. Trong công tác này tác giả đã khái quát được một cách tổng quan về họ phụ tre trúc trên thế giới. Khi nghiên cứu về “Các loại tre trúc” Gamble (1896) đã đề cập tương đối chi tiết về phân bố, hình thái và một số đặc điểm sinh thái của 151 loài tre trúc (dẫn theo Đỗ Văn Bản, 2005) có ở các nước Ấn Độ, Pakistan, Miến Điện, Malaysia và Indonesia.A Hubermen và U Aung Din de F.D (1963) với công trình “Rừng tre nứa” đã nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái của tre trúc nứa Ấn Độ, Pakistan liên quan đến thổ nhưỡng, khí hậu và một số biện pháp xử lý lâm học, tái sinh, khai thác.

Widjaja (1995) [21] đã tiến hành mô tả đặc điểm hình thái, sinh thái, phân bố, gây trồng, sử dụng cho 75 loài tre trúc thông dụng, có giá trị ở vùng Đông Nam Á. Nhìn chung, các nghiên cứu phân loại hiện nay mới chỉ tập trung chủ yếu vào các loài LSNG có diện tích phân bố với số lượng lớn là Tre trúc, các nghiên cứu về Song mây và một số cây thuốc, cay lấy dầu nhựa,… hầu như chưa được đề cập đến. Nghiên cứu về chọn giống, nhân giống và kỹ thuật gây trồng Zhou Fangchun (2000) [22] có đề cập đến nhân giống của một số loài tre trúc khác nhau ở Trung Quốc làm cơ sở cho việc gây trồng phát triển tre trúc. 5 Ở Malaysia bước đầu đã nghiên cứu tạo giống mây bằng phương pháp nuôi cây mô, đã tiến hành thí nghiệm trồng song mây dưới tán các loại rừng với các mật độ khác nhau.

Malaysia và Indonesia đã xây dựng rừng mây giống phục vụ cho gieo trồng trên quy mô lớn (dẫn theo Vũ Văn Dũng và cộng sự, 2002) [7]. Xiao Jianghua (1996) đã xác định những nhân tố ảnh hưởng đến quá trình sinh măng, sinh trường và phát triển của thân khí sinh là độ ẩm, nhiệt độ, dinh dưỡng, cấu trúc rừng, biện pháp lâm sinh, sâu bệnh. Đây là những nhân tố cần phải được quan tâm khi áp dụng các biện pháp thâm canh tăng năng suất măng và thân khí sinh (dẫn theo Nguyễn Quang Hưng, 2008) [11]. Zhou Fangchun (2000) [22] đã cho thấy nhiệt độ, lượng mưa và độ ẩm có ảnh hưởng khá rõ đến quá trình phát sinh, phát triển măng,… của nhiều loài tre trúc khác nhau, đó là những cơ sở để áp dụng các biện pháp thâm canh nhằm thúc đẩy sinh măng trái vụ ở Trung Quốc.Manokaran, 1998 việc trồng mây nếp đã phát triển trên quy mô lớn ở Trung Quốc, phổ biến là trồng theo phương thức nông lâm kết hợp, trồng xen trong các khu rừng phục hồi và rừng trồng, cây non được trồng 1 hoặc 2 cây/cụm.

Tại Quảng Đông, mây nếp được trồng thử nghiệm ở sườn đồi, thu hoạch vào năm thứ 7 cho năng suất khoảng 1,2 tấn/ha (dẫn theo Vũ Văn Dũng và cộng sự, 2002) [7]. Những năm gần đây, một số nhà khoa học đã nghiên cứu về đặc điểm sinh thái học, kỹ thuật gây trồng, chế biến và tổng kết đánh giá kết quả trồng một số loài LSNG có giá trị ở các nước nhiệt đới như Việt Nam, Trung Quốc, Brazils,…. (Peter Zuidema, 2001;… Marinus J. Werger, 2000; FAO, 2000;…) Nhìn chung, việc nghiên cứu về phân loại, mô tả hình thái, sinh thái, công dụng, tầm quan trọng cũng như đánh giá các mô hình gây trồng và phát triển LSNG trên thế giới đã có nhiều kết quả.

Các kết quả đều khẳng định việc gây trồng, phát triển, sử dụng hợp lý và bền vững thì LSNG sẽ có vai trò to lớn trong việc tạo thu 6 nhập cho người dân miền núi, nhiều nơi còn làm nguồn thu nhập chính, góp phần xoá đói giảm nghèo, nâng cao đời sống, đảm bảo an ninh lương thực, ổn định xã hội đồng thời đóng góp rất lớn trong quá trình bảo vệ và phát triển rừng. Nghiên cứu về thi ̣ trường LSNG Các nghiên cứu chỉ ra rằ ng, mă ̣c dù LSNG có giá tri ̣ to lớn, nhưng nhiề u người sản xuấ t LSNG la ̣i thu được hiê ̣u quả rấ t thấ p là do sự ha ̣n chế trong viê ̣c tiế p câ ̣n thông tin thi ̣trường mô ̣t cách có tổ chức hoă ̣c thiế u những giải pháp kỹ thuật phù hợp để nâng cao chấ t lượng sản phẩm theo đòi hỏi của thi ̣ trường. Để góp phầ n giải quyế t những vấ n đề trên, vào năm 1992, chương trình rừng, cây và con người (FTPP) đã phát triể n các bản hưỡng dẫn cho viê ̣c ta ̣o ra các hê ̣ thố ng thông tin thi ̣trường LSNG ở mức điạ phương và giới thiê ̣u mô ̣t số kinh nghiê ̣m về kỹ thuâ ̣t nuôi trồ ng , canh tác và phát triể n thực vâ ̣t ngoài gỗ, như phát triển rừng cung cấ p dược thảo ở Nepan, rừng cung cấ p cây ho ̣ dầ u, Tanin, cau rừa ở vùng Amazon – Brazil, rừng cung cấ p song mây ở Malaixia (dẫn theo Vũ Văn Dũng và cộng sự, 2002) [7]. Các nghiên cứu về vai trò của LSNG Phần lớn LSNG đã trở thành sản phẩm hàng hóa nên đã mở ra triển vọng cho việc quản lý sử dụng bền vững nguồn tài nguyên rừng.

Cùng với việc kinh doanh gỗ, nó đem lại nhiều lợi ích cho việc bảo vệ rừng (Wim Bergmans, 1989). Thấy rõ được vai trò của LSNG trong kinh tế và bảo vệ rừng, trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu khoa học nhằm phát hiện các sản phẩm ngoài gỗ. Phần lớn các công trình nghiên cứu được thực hiện ở các nước đang phát triển trong khu vực nhiệt đới, là những nơi có tiềm năng LSNG nhất trên thế giới, nhưng lại có áp lực phá rừng mạnh mẽ nhất. Giá trị kinh tế - xã hội của LSNG thể hiện ở nhiều khía cạnh khác nhau, từ cung cấp lương thực, thực phẩm, vật liệu xây dựng, nguyên liệu thủ công mỹ nghệ, đến tạo việc làm, phát triển ngành nghề thủ công nghiệp,… Tầm quan 7 trọng của LSNG đối với các nước nhiệt đới đã được thừa nhận, như ở Thái Lan, trong năm 1987 đã xuất khẩu LSNG đạt giá trị 23 triệu USD và ở Indonesia cũng trong năm đó đạt tổng giá trị xuất khẩu LSNG lên tới 238 triệu USD (Tenne, 1987).

Các tổ chức quốc tế như FAO (1997) [20], UICN (1999) [12] đã đưa ra bảng giá trị của LSNG so với các giá trị khác của rừng được thể hiện ở bảng 01. Giá trị của rừng và LSNG ở một số quốc gia trên thế giới Giá trị sinh thái Giá trị lâm sản (%) Quốc gia (%) Toàn bộ Lâm sản gỗ LSNG Nhật bản 96,0 4,0 2,0 2,0 CHLB Đức 93,0 7,0 4,1 2,9 LB Nga 70,0 30,0 20,1 9,9 Phần Lan 76,0 24,0 13,4 10,6 Việt Nam 75,0 25,0 12,5 12,5 Ấn Độ 80,0 20,0 10,0 10,0 Lào 80,0 20,0 10,0 10,0 Trung Quốc 93,0 7,0 4,0 3,0 Nguồn: FAO (1997), UICN (1999) Như vậy, giá trị LSNG ở nhiều quốc gia được ước tính xấp xỉ bằng so với giá trị của gỗ. Do đó, nếu chỉ coi gỗ là nguồn thu nhập duy nhất từ rừng thì chúng ta đã bỏ lỡ một nguồn lợi khác tương đương với nó. Dưới đây là một số nghiên cứu chứng minh điều này: - Nghiên cứu của Mayer (1980) cho thấy, 60% tổng sản phẩm phi gỗ được tiêu thụ bởi người dân địa phương và không bao giờ được tính ra tiền mặt.

- Ở Ấn Độ (1982) LSNG chiếm gần 40% giá trị lâm sản và 60% giá trị lâm sản xuất khẩu. Ở Indonesia (1989) thu được 436 triệu USD từ LSNG. 8 - Padoch (1988), Bele (1989) qua nghiên cứu đã chỉ ra rằng: Rừng nhiệt đới có vai trò quan trọng trong cuộc sống của người dân địa phương một phần là ở khả năng cung cấp LSNG. Mayer (1988) đã tính toán rằng, một khu rừng nhiệt đới có diện tích 50.000 ha nếu được quản lý tốt sẽ cung cấp đều đặn 200 USD/ha/năm.

Peter và cộng sự (1989) đã tính toán thu nhập từ gỗ và LSNG trên một ha rừng nhiệt đới vùng Amazon đạt 6. Các nghiên cứu về tiềm năng và giải pháp nâng cao vai trò của LSNG Hệ sinh thái rừng nhiệt đới là một hệ sinh thái hoàn hảo và đầy đủ với khu hệ động vật và thực vật phong phú và đa dạng nhất hành tinh (Van Steenis, 1956).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ