Luận văn: Tính bền vững của mô hình quản lý rừng cộng đồng KfW6 tại Nghĩa Hành

Nghiên cứu đánh giá tính bền vững của mô hình quản lý rừng cộng đồng KfW6 tại Quảng Ngãi về kinh tế, xã hội, môi trường và đề xuất các giải pháp.

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

104
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mô hình quản lý rừng cộng đồng KfW6 Quảng Ngãi

Dự án “Khôi phục rừng và quản lý rừng bền vững” tại Quảng Ngãi, gọi tắt là dự án KfW6, là một sáng kiến quan trọng do Chính phủ Đức tài trợ thông qua Ngân hàng Tái thiết Đức (KfW). Dự án được triển khai nhằm mục tiêu cải thiện công tác bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và nâng cao mức sống cho người dân địa phương. Mô hình quản lý rừng cộng đồng (QLRCĐ) là một hợp phần cốt lõi, được thí điểm tại hai thôn Khánh Giang và Trường Lệ, xã Hành Tín Đông, huyện Nghĩa Hành. Đây được xem là mô hình tiên phong, áp dụng trực tiếp hướng dẫn của Thông tư 38/2007/TT-BNN&PTNT, trao quyền quản lý và hưởng lợi trực tiếp cho cộng đồng. Việc đánh giá mô hình này cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho việc nhân rộng các chính sách phát triển lâm nghiệp xã hội trên cả nước.

1.1. Bối cảnh ra đời của dự án KfW Việt Nam tại Quảng Ngãi

Trước khi dự án triển khai, tình trạng suy giảm tài nguyên rừng tại Quảng Ngãi diễn ra phức tạp do áp lực từ sản xuất nông nghiệp và khai thác lâm sản trái phép. Nhận thấy vai trò quan trọng của cộng đồng địa phương, dự án KfW Việt Nam đã lựa chọn Quảng Ngãi là một trong bốn tỉnh mục tiêu để thực hiện các can thiệp về quản lý rừng bền vững. Mục tiêu của dự án không chỉ dừng lại ở việc tăng độ che phủ rừng mà còn hướng đến việc xây dựng một cơ chế quản lý hiệu quả, nơi người dân có sự tham gia tích cực và trở thành chủ thể thực sự của rừng. Sáng kiến này phù hợp với chủ trương lớn của Nhà nước về xã hội hóa ngành lâm nghiệp và chính sách giao đất giao rừng cho người dân.

1.2. Mục tiêu chính và phạm vi của mô hình quản lý thí điểm

Mô hình thí điểm QLRCĐ tại huyện Nghĩa Hành được triển khai trên tổng diện tích 1.012,43 ha rừng tự nhiên, giao cho cộng đồng hai thôn Khánh Giang và Trường Lệ. Mục tiêu cụ thể của mô hình bao gồm: (1) Nâng cao ý thức và trách nhiệm của người dân trong công tác quản lý bảo vệ rừng (QLBVR); (2) Cải thiện sinh kế cộng đồng miền núi thông qua việc khai thác bền vững lâm sản và các dịch vụ từ rừng; (3) Góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và các chức năng phòng hộ của hệ sinh thái rừng. Các hoạt động chính bao gồm quy hoạch sử dụng đất, thành lập ban quản lý rừng cộng đồng, xây dựng quy ước bảo vệ rừng, và hỗ trợ kỹ thuật, tài chính ban đầu. Hiệu quả dự án lâm nghiệp được đo lường dựa trên ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường.

II. Thách thức lớn trong quản lý rừng cộng đồng tại Quảng Ngãi

Mặc dù mô hình QLRCĐ của dự án KfW6 mang lại nhiều kết quả tích cực, quá trình triển khai và duy trì sau khi dự án kết thúc vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Các thách thức này không chỉ đến từ các yếu tố nội tại của cộng đồng như năng lực quản lý, cơ chế tài chính, mà còn từ các tác động bên ngoài như chính sách vĩ mô và áp lực kinh tế. Việc xác định rõ những rào cản này là bước đi cần thiết để đề xuất các giải pháp phù hợp, đảm bảo tính bền vững lâu dài cho các mô hình phát triển nông thôn Quảng Ngãi dựa vào tài nguyên rừng. Giải quyết các vấn đề này sẽ quyết định sự thành công của việc nhân rộng mô hình.

2.1. Hạn chế về nguồn lực tài chính và cơ chế hỗ trợ

Một trong những thách thức lớn nhất sau khi dự án KfW Việt Nam kết thúc vào năm 2014 là sự thiếu hụt nguồn kinh phí để duy trì hoạt động của ban quản lý rừng cộng đồng. Theo nghiên cứu, "nguồn kinh phí cho người dân khi họ trực tiếp tham gia quản lý bảo vệ rừng còn quá thấp". Các khoản hỗ trợ ban đầu từ dự án không còn, trong khi các nguồn thu từ rừng chưa đủ để bù đắp chi phí tuần tra, bảo vệ. Các sáng kiến tạo nguồn thu bền vững như du lịch sinh thái hay chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) chưa được triển khai hiệu quả. Điều này tạo ra rủi ro suy giảm động lực tham gia của người dân, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả bảo vệ rừng trong dài hạn.

2.2. Năng lực quản lý của cộng đồng và sự phối hợp liên ngành

Năng lực của ban quản lý và các thành viên cộng đồng trong việc lập kế hoạch kinh doanh, theo dõi tài nguyên và tiếp thị sản phẩm còn hạn chế. Các hoạt động chủ yếu vẫn dựa trên kinh nghiệm truyền thống. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa cộng đồng và các cơ quan chức năng (Kiểm lâm, chính quyền địa phương) đôi khi chưa đồng bộ. Việc thiếu một cơ chế phối hợp chặt chẽ và các hướng dẫn kỹ thuật kịp thời đã gây khó khăn cho cộng đồng trong việc giải quyết các vi phạm hoặc triển khai các hoạt động khai thác lâm sản theo đúng quy định. Nâng cao năng lực quản lý là yếu tố then chốt để cộng đồng thực sự tự chủ trong công tác quản lý rừng bền vững.

III. Phương pháp triển khai mô hình quản lý rừng cộng đồng KfW6

Sự thành công của mô hình QLRCĐ tại Quảng Ngãi không chỉ đến từ nguồn vốn mà còn nhờ vào một phương pháp tiếp cận bài bản, có sự tham gia sâu rộng của người dân ngay từ giai đoạn đầu. Quy trình triển khai được thiết kế gồm 8 bước, bắt đầu từ quy hoạch sử dụng đất, xây dựng quy ước, đánh giá tài nguyên, lập kế hoạch quản lý, cho đến thiết lập quỹ phát triển và nâng cao năng lực. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các quyết định quản lý đều xuất phát từ nhu cầu và nguyện vọng của chính cộng đồng, qua đó tăng cường tính sở hữu và trách nhiệm. Đây là một phương pháp điển hình trong phát triển lâm nghiệp xã hội, lấy con người làm trung tâm.

3.1. Quy trình giao đất giao rừng và tăng cường sự tham gia

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là thực hiện chính sách giao đất giao rừng một cách minh bạch. Dự án đã sử dụng công nghệ GPS để đo đạc, xác định ranh giới rõ ràng, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho cộng đồng. Quá trình này được thực hiện với sự tham gia của người dân ở mọi công đoạn, từ khảo sát thực địa đến họp thôn để thống nhất phương án. Việc người dân trực tiếp tham gia xác định ranh giới khu rừng của mình đã giúp giải quyết các tranh chấp tiềm tàng và tạo ra sự đồng thuận cao. Hồ sơ giao rừng không chỉ là một văn bản pháp lý mà còn là cam kết của cộng đồng đối với việc bảo vệ tài sản chung.

3.2. Vai trò của Ban quản lý và Quy ước bảo vệ và phát triển rừng

Để vận hành mô hình, mỗi thôn đã thành lập một ban quản lý rừng cộng đồng (BQLRCĐ) và một tổ bảo vệ rừng. BQLRCĐ, do cộng đồng bầu ra, có vai trò điều hành các hoạt động chung. Song song đó, việc xây dựng Quy ước Bảo vệ và Phát triển rừng (QƯBV&PTR) được xem là điều kiện tiên quyết. Bản quy ước này là một "bộ luật" của cộng đồng, quy định rõ quyền lợi, nghĩa vụ của các thành viên, các hình thức xử lý vi phạm và cơ chế chia sẻ lợi ích. Quy ước được xây dựng dựa trên luật pháp nhà nước và các luật tục truyền thống, sau đó được UBND huyện phê duyệt, tạo ra một khung pháp lý vững chắc cho hoạt động QLRCĐ tại địa phương.

IV. Đánh giá hiệu quả dự án lâm nghiệp KfW6 tại Quảng Ngãi

Hiệu quả dự án lâm nghiệp KfW6 được thể hiện rõ nét trên cả ba phương diện: kinh tế, xã hội và môi trường. Mô hình không chỉ góp phần bảo vệ và phát triển vốn rừng mà còn tạo ra những tác động kinh tế xã hội tích cực, trực tiếp cải thiện đời sống người dân. Việc trao quyền cho cộng đồng đã chứng minh là một hướng đi đúng đắn, giúp người dân gắn bó hơn với rừng và xem rừng là nguồn sống lâu dài. Các kết quả này cung cấp bằng chứng thuyết phục về tính ưu việt của phương thức quản lý rừng dựa vào cộng đồng, đặc biệt tại các khu vực miền núi, nơi sinh kế người dân phụ thuộc lớn vào tài nguyên thiên nhiên.

4.1. Tác động kinh tế và nỗ lực giảm nghèo bền vững

Về kinh tế, mô hình đã tạo ra nguồn thu nhập trực tiếp cho người dân thông qua các hoạt động khai thác gỗ thương mại và lâm sản ngoài gỗ (LSNG) theo kế hoạch. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, việc khai thác gỗ thí điểm tại thôn Trường Lệ năm 2009 và 2011 đã mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Ngoài ra, dự án còn hỗ trợ xây dựng các công trình phúc lợi như nhà sinh hoạt cộng đồng. Những hoạt động này không chỉ tạo việc làm tại chỗ mà còn đóng góp vào quỹ phát triển thôn, hỗ trợ các hộ khó khăn, từng bước thực hiện mục tiêu giảm nghèo bền vững và thúc đẩy phát triển nông thôn Quảng Ngãi.

4.2. Hiệu quả xã hội và nâng cao nhận thức cộng đồng

Về mặt xã hội, tác động lớn nhất là sự thay đổi trong nhận thức và hành vi của người dân. Sự tham gia của người dân vào các hoạt động quản lý đã củng cố tinh thần đoàn kết và trách nhiệm tập thể. Người dân ngày càng ý thức được quyền hưởng dụng đất rừng của mình đi đôi với nghĩa vụ bảo vệ. Các buổi họp thôn, các đợt tập huấn đã nâng cao năng lực và sự tự tin cho cộng đồng. An ninh rừng được đảm bảo tốt hơn, các vụ việc vi phạm giảm đáng kể. Mối quan hệ giữa các bên liên quan, đặc biệt là giữa cộng đồng và chính quyền, trở nên gần gũi và hiệu quả hơn.

4.3. Kết quả bảo tồn đa dạng sinh học và cải thiện môi trường

Hiệu quả về môi trường là một thành công nổi bật. Nhờ công tác tuần tra, bảo vệ thường xuyên, diện tích và chất lượng rừng được cải thiện rõ rệt. Kết quả điều tra tài nguyên rừng cho thấy trữ lượng gỗ và mức độ tái sinh tự nhiên tăng lên. Đặc biệt, mô hình góp phần quan trọng vào việc bảo tồn đa dạng sinh học. Báo cáo ghi nhận sự xuất hiện trở lại của nhiều loài động, thực vật quý hiếm sau khi rừng được bảo vệ nghiêm ngặt. Việc tăng độ che phủ rừng không chỉ có ý nghĩa về mặt sinh thái mà còn giúp điều tiết nguồn nước, giảm thiểu xói mòn, ứng phó với biến đổi khí hậu, mang lại lợi ích lâu dài cho toàn khu vực.

V. Bài học kinh nghiệm cho quản lý rừng bền vững tương lai

Mô hình quản lý rừng cộng đồng KfW6 tại Quảng Ngãi đã để lại nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc cho các nhà hoạch định chính sách và các cộng đồng địa phương. Sự thành công cũng như những tồn tại của mô hình là cơ sở thực tiễn quan trọng để hoàn thiện các cơ chế, chính sách về phát triển lâm nghiệp xã hội tại Việt Nam. Việc đúc kết và áp dụng những bài học này sẽ giúp nhân rộng các mô hình tương tự một cách hiệu quả hơn, hướng tới mục tiêu cuối cùng là quản lý rừng bền vững, hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, đảm bảo lợi ích cho cả thế hệ hiện tại và tương lai.

5.1. Tầm quan trọng của việc đảm bảo quyền hưởng lợi thực tế

Bài học cốt lõi là việc quản lý rừng bền vững chỉ thực sự hiệu quả khi người dân nhận được lợi ích kinh tế cụ thể và công bằng. Quyền hưởng dụng đất rừng trên giấy tờ là chưa đủ. Cần phải có cơ chế rõ ràng để cộng đồng có thể khai thác các sản phẩm từ rừng một cách hợp pháp và thuận lợi. Chính sách cần đơn giản hóa các thủ tục khai thác lâm sản cho cộng đồng, đồng thời tích cực phát triển các nguồn thu nhập mới như du lịch sinh thái hay chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES). Khi người dân thấy rằng "giữ rừng" mang lại lợi ích kinh tế cao hơn "phá rừng", họ sẽ trở thành những người bảo vệ hiệu quả nhất.

5.2. Sự cần thiết của hỗ trợ kỹ thuật và tài chính sau dự án

Một dự án dù thành công đến đâu cũng không thể đảm bảo tính bền vững nếu thiếu một chiến lược hỗ trợ dài hạn sau khi kết thúc. Kinh nghiệm từ mô hình KfW6 cho thấy, cộng đồng cần tiếp tục được hỗ trợ về kỹ thuật, nâng cao năng lực quản trị, kết nối thị trường. Nhà nước và các tổ chức liên quan cần xây dựng các chương trình "hậu dự án" để đồng hành cùng cộng đồng. Việc lồng ghép các hoạt động của QLRCĐ vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của địa phương, cũng như tạo điều kiện cho cộng đồng tiếp cận các nguồn vốn tín dụng ưu đãi là những giải pháp quan trọng để duy trì và phát huy những kết quả đã đạt được.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA QUẢN LÝ BỀN VỮNG LÂM NGHIỆP CỘNG ĐỒNG 1. Cơ sở lý luận của Phát triển bền vững 1. Khái niệm về Phát triển bền vững Khái niệm Phát triển Bền vững (PTBN) bắt đầu xuất hiện từ đầu thập niên 80 của thế kỷ 20.

Năm 1980, trong bản “Chiến lược bảo tồn thế giới” do Liên minh Quốc tế Bảo tồn Thiên nhiên và Tài nguyên Thiên nhiên (IUCN-International Union for Conservation of Nature and Natural Resources) đã đưa ra mục tiêu của PTBV là “đạt được sự phát triển bền vững bằng cách bảo vệ các tài nguyên sinh vật” và thuật ngữ PTBV ở đây được đề cập tới với một nội dung hẹp, nhấn mạnh tính bền vững của sự phát triển về mặt sinh thái, nhằm kêu gọi việc bảo tồn các tài nguyên sinh vật (Phạm Thị Thanh Bình, 2016). Năm 1987, trong Báo cáo “Tương lai chung của chúng ta”, Ủy ban Thế giới về Môi trường và Phát triển (WCED-World Commission on Environment and Development) của Liên hợp quốc (Báo cáo Brundland), "PTBV" được định nghĩa là “Sự phát triển đáp ứng được nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn thương khả năng cho việc đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai” (WCED, 1987). Quan niệm này chủ yếu nhấn mạnh khía cạnh sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên thiên nhiên và bảo đảm môi trường sống cho con người trong quá trình phát triển. Do đó, PTBV phải bao gồm: một quá trình thay đổi trong đó việc khai thác tài nguyên, hướng đầu tư, định hướng phát triển công nghệ và thay đổi thể chế được thực hiện phù hợp với nhu cầu trong tương lai cũng như hiện tại (WCED, 1987).

PTBV được khẳng định một lần nữa ở Hội nghị Thượng đỉnh Trái đất về Môi trường và Phát triển của Liên hợp quốc, tổ chức ở Rio de Janeiro (Brazil) năm 1992. Hội nghị này đã đề ra Chương trình nghị sự toàn cầu cho thế kỷ XXI, theo đó, PTBV được xác định “nên trở thành một mục ưu tiên trong chương trình nghị sự của cộng đồng quốc tế” và được bổ sung, hoàn thiện tại Hội nghị Thượng đỉnh thế giới về PTBV tổ chức ở Johannesburg (Cộng hoà Nam Phi) năm 2002 và được khái quát như sau: "PTBV" là quá trình phát triển có sự kết hợp chặt chẽ, hợp lý và hài hòa giữa 3 mặt của sự phát triển, gồm: phát triển kinh tế - nhấn mạnh đến tăng trưởng kinh tế, phát triển xã hội – tập trung vào thực hiện tiến bộ, công bằng xã hội; xoá đói giảm nghèo và giải quyết việc làm; và bảo vệ môi trường- hướng đến xử lý, khắc phục ô nhiễm, phục hồi và cải thiện chất lượng môi trường; phòng chống cháy và chặt phá rừng; khai thác hợp lý và sử dụng tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên (Phạm Thị Thanh Bình, 2016). PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Có khá nhiều mô hình “PTBV”, trong đó sơ đồ kinh điển về PTBV thường được đề cập đến là mô hình dựa trên sự phát triển hài hòa 3 lĩnh vực: Kinh tế-Môi trường-Xã hội (Bài giảng Lâm nghiệp Xã hội, 2002) Trong sử dụng tài nguyên thiên nhiên, PTBV chính là sử dụng tài nguyên thiên nhiên, điều kiện môi trường hiện có để thỏa mãn nhu cầu của các thế hệ con người đang sống, nhưng lại phải đảm bảo cho cả thế hệ tương lai những điều kiện tài nguyên và môi trường cần thiết để họ có thể sống tốt hơn ngày hôm nay (Nguyễn Bá Ngãi, 2006). Các nguyên tắc của PTBV Chương trình Môi trường của Liên Hiệp Quốc (UNEP) trong tác phẩm “Hãy cứu lấy trái đất - chiến lược cho một cuộc sống bền vững”, 1992 đã nêu ra 9 nguyên tắc của một xã hội bền vững: (1) Tôn trọng và quan tâm đến cuộc sống cộng đồng; (2) Cải thiện chất lượng cuộc sống của con người; (3) Bảo vệ sức sống và tính đa dạng của Trái đất; (4) Hạn chế đến mức thấp nhất việc làm suy giảm các nguồn tài nguyên không tái tạo; (5) Giữ vững trong khả năng chịu đựng được của Trái đất; (6) Thay đổi tập tục và thói quen cá nhân; (7) Để cho các cộng đồng tự quản lý môi trường của mình; (8) Tạo ra một khuôn mẫu quốc gia thống nhất, thuận lợi cho việc phát triển và bảo vệ; (9) Xây dựng khối liên minh toàn cầu (IUCN, UNEP, WWF, 1990).

Tuy nhiên, các nguyên tắc này thực sự khó áp dụng trong thực tế của một thế giới đầy các biến động về chính trị, kinh tế và văn hoá. Thực tế đòi hỏi cần thiết lập một hệ thống nguyên tắc khác có tính khả thi và sát thực tế hơn. Luc Hens (1998) đã lựa chọn trong số các nguyên tắc của của Tuyên bố Rio về Môi trường và Phát triển để xây dựng một hệ thống các nguyên tắc mới của PTBV. Những nguyên tắc đó là: (1) Nguyên tắc về sự uỷ thác của nhân dân: Nguyên tắc này yêu cầu chính quyền phải hành động để ngăn ngừa các thiệt hại môi trường ở bất cứ đâu khi xảy ra, bất kể đã có hoặc chưa có các điều luật quy định về cách giải quyết các thiệt hại đó.

Nguyên tắc này cho rằng, công chúng có quyền đòi chính quyền với tư cách là tổ chức đại diện cho họ phải có hành động ứng xử kịp thời các sự cố môi trường; (2) Nguyên tắc phòng ngừa: Ở những nơi có thể xảy ra các sự cố môi trường nghiêm trọng và không đảo ngược được, thì không thể lấy lý do là chưa có những hiểu biết chắc chắn mà trì hoãn các biện pháp ngăn ngừa sự suy thoái môi trường; (3) Nguyên tắc công bằng giữa các thế hệ: Đây là nguyên tắc cốt lõi của PTBV, yêu cầu rõ ràng rằng, việc thoả mãn nhu cầu của thế hệ hiện nay không được làm phương hại đến các thế hệ tương lai thoả mãn nhu cầu của họ. Nguyên tắc này phụ thuộc vào việc áp dụng tổng hợp và có hiệu quả các nguyên tắc khác của PTBV. Tài nguyên và các chức năng môi trường của trái đất đang là các yếu tố quyết định sự tồn tại của loài người chúng ta; (4) Nguyên tắc công bằng trong cùng một thế hệ: Con người trong cùng thế hệ hiện nay có quyền được PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 hưởng lợi một cách bình đẳng trong việc khai thác các nguồn tài nguyên và bình đẳng trong việc chung hưởng một môi trường trong sạch. Nguyên tắc này được áp dụng để xử lý mối quan hệ giữa các nhóm người trong cùng một quốc gia và giữa các quốc gia.

Lịch sử phát triển của xã hội loài người trong quá khứ, hiện tại đang diễn ra trong bối cảnh sự phân chia và cạnh tranh giai cấp, dân tộc và quốc gia trong việc xác lập quyền lợi khai thác, sử dụng tài nguyên thiên nhiên và các chức năng môi trường. Do vậy để đảm bảo công bằng trong cùng một thế hệ đòi hỏi: (i) Xác lập quyền quản lý khai thác và sử dụng tài nguyên của các cộng đồng dân cư trong phạm vị một địa bàn lãnh thổ; xác lập quyền quản lý quốc gia đối với mọi nguồn tài nguyên thiên nhiên và xã hội trong lãnh thổ quốc gia; phân định quyền quản lý khai thác và sử dụng tài nguyên giữa các quốc gia trên phạm vi phần lãnh thổ ngoài quyền tài phán của các quốc gia. (ii) Xác lập quyền và nghĩa vụ của các cộng đồng và các quốc gia trong việc khai thác và sử dụng các chức năng môi trường của các vùng lãnh thổ và toàn bộ không gian trái đất. (iii) Thu hẹp sự chênh lệch kinh tế giữa các nước công nghiệp phát triển và các nước đang phát triển và kém phát triển.Tăng viện trợ phát triển cho các nước nghèo đồng thời với việc giảm sự lãng phí trong tiêu thụ tài nguyên của dân cư ở các quốc gia phát triển, giảm đói nghèo ở các nước đang phát triển; (5) Nguyên tắc phân quyền và uỷ quyền: Các quyết định cần phải được soạn thảo bởi chính các cộng đồng bị tác động hoặc bởi các tổ chức thay mặt họ và gần gũi nhất với họ.

Vì vậy, các quyết định quan trọng cần ở mức địa phương hơn là mức quốc gia, mức quốc gia hơn là mức quốc tế. Như vậy, cần có sự phân quyền và uỷ quyền về sở hữu tài nguyên, về nghĩa vụ đối với môi trường và về các giải pháp riêng của địa phương đối với các vấn đề môi trường; (6) Nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền; (7) Người sử dụng môi trường phải trả tiền. Có thể thấy với 7 nguyên tắc trên, Giáo sư Luc Hens tập trung vào các khía cạnh thể chế, chế tài để đảm bảo môi trường được bền vững chứ không tập trung nhiều vào khía cạnh kinh tế và xã hội. Các tiêu chí, chỉ số đo đếm PTBV Làm thế nào để chúng ta có thể đánh giá được sự phát triển của một quốc gia là bền vững hay không bền vững? Mức độ bền vững của sự phát triển thường được đánh giá thông qua các tiêu chí và chỉ thị đo mức bền vững của 3 lĩnh vực kinh tế, xã hội nhân văn và môi trường: Trong đó, Bền vững về kinh tế có thể được đánh giá thông qua giá trị và mức ổn định của các chỉ số tăng trưởng kinh tế truyền thống như: Tổng sản phẩm trong nước GDP, tổng sản phẩm quốc gia GNP, GDP hay GNP bình quân đầu người, mức tăng trưởng GDP, cơ cấu GDP.

Căn cứ vào GDP/người mà các tổ chức quốc tế thường phân các quốc gia trên thế giới thành các nhóm: thu nhập thấp; thu nhập trung PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 bình thấp; thu nhập trung bình cao; và thu nhập cao (Giáo trình Sức khỏe Môi trường II). Một quốc gia PTBV về kinh tế phải bảo đảm tăng trưởng GDP và GDP bình quân đầu người cao. Các nước thu nhập thấp có mức tăng trường GDP vào khoảng 5%. Nếu có mức tăng trưởng GDP cao nhưng GDP bình quân đầu người thấp thì vẫn xem là chưa đạt tới mức bền vững.

Bền vững về xã hội của một quốc gia được đánh giá thông qua các tiêu chí và chỉ thị như: chỉ thị phát triển con người (HDI- Human Development Index), chỉ thị bất bình đẳng về thu nhập, tiêu chí về giáo dục, dịch vụ y tế và các hoạt động văn hóa. Bền vững về môi trường có ý nghĩa hết sức quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của từng cá thể con người cũng như toàn thể loài người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ