Đánh giá lượng tiêu hao nguyên liệu cho sản phẩm ghế SKOGSTA tại nhà máy Thuận Hưng

Khám phá phân tích tiêu hao nguyên liệu ghế SKOGSTA chi tiết. Đề xuất giải pháp tối ưu giúp giảm lãng phí, nâng cao hiệu quả sản xuất.

Trường đại học

Viện công nghiệp gỗ

Chuyên ngành

Công nghiệp gỗ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết quản lý tiêu hao nguyên liệu ghế SKOGSTA Woodsland

Việc đánh giá lượng tiêu hao nguyên liệu cho sản phẩm ghế SKOGSTA tại nhà máy Thuận Hưng, thuộc công ty Cổ phần Woodsland, là một nhiệm vụ cốt lõi trong nỗ lực tối ưu hóa chi phí sản xuất. Ghế SKOGSTA, một sản phẩm chủ lực trong chuỗi cung ứng IKEA, đòi hỏi quy trình sản xuất nghiêm ngặt và hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung phân tích sự chênh lệch giữa định mức lý thuyết và hao hụt thực tế, từ đó đưa ra các giải pháp cải tiến. Nguyên liệu chính là sản xuất ghế gỗ keo, một nguồn tài nguyên phổ biến tại Việt Nam, nhưng cũng đi kèm nhiều thách thức về chất lượng đầu vào. Việc kiểm soát hao hụt vật tư sản xuất không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm mà còn là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của nhà máy sản xuất nội thất trên thị trường quốc tế. Quá trình này bắt đầu từ việc xây dựng một BOM (Bill of Materials) sản phẩm chính xác, làm cơ sở cho việc lập kế hoạch và quản lý vật tư. Theo tài liệu nghiên cứu, việc xác định hệ số tiêu hao hợp lý là nền tảng để dự toán nguyên liệu và giá thành. Tuy nhiên, các yếu tố như chất lượng gỗ, trình độ máy móc và tay nghề công nhân luôn tạo ra những biến số trong thực tế. Do đó, việc phân tích chi tiết từng công đoạn trong dây chuyền sản xuất ghế SKOGSTA trở nên vô cùng cần thiết, giúp xác định các điểm gây lãng phí và đề xuất giải pháp kịp thời.

1.1. Giới thiệu nhà máy Thuận Hưng và sản phẩm ghế SKOGSTA

Nhà máy Thuận Hưng, tọa lạc tại KCN Quang Minh, Mê Linh, Hà Nội, là một đơn vị sản xuất quan trọng của công ty Cổ phần Woodsland. Nhà máy chuyên sản xuất các mặt hàng đồ gỗ xuất khẩu cho các thị trường lớn như Châu Âu và Mỹ, trong đó IKEA là đối tác chiến lược. Sản phẩm ghế SKOGSTA CHAIR được làm chủ yếu từ gỗ Keo (Acacia) rừng trồng, nhập từ các tỉnh như Phú Thọ, Thanh Hóa, Quảng Trị. Sản phẩm có thiết kế đơn giản, tiện dụng, đáp ứng các tiêu chuẩn nhà cung cấp IKEA (IWAY) và yêu cầu về chứng nhận FSC Woodsland. Cấu tạo ghế gồm 12 chi tiết chính, mỗi chi tiết đều trải qua một quy trình gia công riêng biệt, đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo chất lượng lắp ráp cuối cùng. Hoạt động quản lý sản xuất Woodsland tại nhà máy Thuận Hưng luôn chú trọng đến việc cải tiến liên tục để nâng cao năng suất và giảm thiểu lãng phí.

1.2. Định nghĩa định mức nguyên vật liệu trong ngành chế biến gỗ

Định mức nguyên vật liệu là lượng nguyên liệu cần thiết được xác định một cách khoa học để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm. Trong sản xuất đồ gỗ, định mức này được tính toán dựa trên thể tích gỗ tinh (thể tích thực của sản phẩm sau khi hoàn thiện) và thể tích gỗ thô (thể tích nguyên liệu đầu vào). Sự chênh lệch giữa hai đại lượng này chính là lượng tiêu hao. Theo tài liệu, hệ số tiêu hao nguyên liệu (Hn > 1) là tỷ số giữa lượng nguyên liệu đưa vào sản xuất và lượng gỗ kết chuyển vào sản phẩm. Việc xây dựng một hệ số tiêu hao định mức (Hđm) hợp lý là cơ sở để dự toán chi phí nguyên liệu trực tiếp và lập kế hoạch sản xuất. Đây là công cụ quan trọng trong quản lý vật tư, giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu suất sử dụng nguyên liệu.

II. Thách thức trong quản lý hao hụt vật tư sản xuất ghế gỗ

Quản lý hao hụt vật tư sản xuất là một trong những thách thức lớn nhất đối với các nhà máy sản xuất nội thất, đặc biệt là các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng IKEA. Tại nhà máy Thuận Hưng, việc kiểm soát tỷ lệ phế phẩm gỗ cho sản phẩm ghế SKOGSTA chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố phức tạp. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, sự chênh lệch giữa lượng tiêu hao dự kiến và thực tế là rất đáng kể. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ chất lượng nguyên liệu gỗ keo đầu vào không đồng đều, chứa nhiều khuyết tật tự nhiên như mắt gỗ, cong vênh, nứt nẻ. Bên cạnh đó, trình độ kỹ thuật của công nhân và độ chính xác của máy móc thiết bị cũng đóng vai trò quyết định. Một sai số nhỏ trong việc căn chỉnh máy có thể dẫn đến hao phí hàng loạt. Hơn nữa, việc lựa chọn phôi nguyên liệu chưa được tối ưu cho từng chi tiết cụ thể cũng là một nguyên nhân gây lãng phí lớn. Ví dụ, sử dụng phôi gỗ quá lớn so với kích thước tinh của chi tiết sẽ tạo ra một lượng phế phẩm không cần thiết. Phân tích lãng phí trong sản xuất cho thấy đây là những điểm cần được cải thiện khẩn cấp để nâng cao hiệu suất sử dụng nguyên liệu và giảm giá thành.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ phế phẩm gỗ keo

Tỷ lệ phế phẩm gỗ trong quy trình sản xuất đồ gỗ chịu tác động của bốn nhóm yếu tố chính. Thứ nhất là chất lượng nguyên liệu: gỗ keo có nhiều khuyết tật tự nhiên, đòi hỏi quá trình sàng lọc và kiểm soát chất lượng (QC) gỗ đầu vào phải thật kỹ lưỡng. Thứ hai là máy móc thiết bị: độ chính xác và tình trạng bảo dưỡng của máy cắt, máy bào, máy phay... ảnh hưởng trực tiếp đến lượng gỗ bị loại bỏ trong mỗi công đoạn. Thứ ba là kỹ thuật con người: tay nghề và ý thức của công nhân vận hành máy quyết định việc tận dụng tối đa phôi gỗ. Cuối cùng là quy trình công nghệ: một dây chuyền sản xuất được bố trí không hợp lý có thể làm tăng các thao tác thừa và gây ra sai hỏng. Tất cả những yếu tố này cộng hưởng, tạo nên một bài toán phức tạp trong việc giảm thiểu hao hụt.

2.2. Chênh lệch giữa định mức lý thuyết và hao hụt thực tế

Một trong những phát hiện quan trọng của nghiên cứu là sự chênh lệch lớn giữa định mức nguyên vật liệu theo lý thuyết và con số thực tế. Theo báo cáo sản xuất dự kiến, lượng hao hụt do công nghệ cho các chi tiết dao động từ 28-43%. Tuy nhiên, khảo sát thực tế cho thấy một số chi tiết như giằng dưới vế trái và phải có tỷ lệ hao hụt lên tới 61.2%, cao hơn rất nhiều so với dự toán (41%). Ngược lại, chi tiết chân sau dưới lại có hao hụt thực tế (khoảng 14.1%) thấp hơn đáng kể so với dự toán (38%). Sự chênh lệch này cho thấy phương pháp thống kê kinh nghiệm để xây dựng định mức ban đầu có thể chưa phản ánh chính xác các điều kiện sản xuất thực tế, đặc biệt là trong việc lựa chọn kích thước phôi đầu vào cho từng chi tiết.

III. Phương pháp phân tích lượng tiêu hao nguyên liệu chính xác

Để đánh giá chính xác lượng hao hụt vật tư sản xuất, nghiên cứu tại nhà máy Thuận Hưng đã áp dụng các phương pháp khoa học thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm. Phương pháp chính được sử dụng là “chụp ảnh bấm giờ”, một kỹ thuật khảo sát thực nghiệm cho phép đo lường và ghi lại số liệu trực tiếp tại từng công đoạn trên dây chuyền sản xuất ghế SKOGSTA. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa được mức độ tiêu hao tại mỗi bước, từ khâu cắt phôi thô, bào hai mặt, bào bốn mặt, cho đến các công đoạn tinh vi hơn như phay chép hình và tạo mộng. Dữ liệu thu thập được không chỉ là cơ sở để so sánh với định mức nguyên vật liệu lý thuyết mà còn giúp xác định cụ thể các công đoạn nào đang gây lãng phí nhiều nhất. Ví dụ, phân tích cho thấy công đoạn cắt ngắn và bào bốn mặt thường có tỷ lệ hao hụt cao nhất. Việc phân tích lãng phí trong sản xuất một cách chi tiết như vậy là nền tảng vững chắc để xây dựng các giải pháp cải tiến hiệu quả, hướng tới mục tiêu tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm ghế SKOGSTA.

3.1. Áp dụng phương pháp chụp ảnh bấm giờ tại nhà máy

Phương pháp “chụp ảnh bấm giờ” được triển khai bằng cách theo dõi và đo đạc trực tiếp 5 ca sản xuất ghế SKOGSTA. Các nhà nghiên cứu ghi lại kích thước (dài, rộng, dày) của chi tiết trước và sau mỗi công đoạn gia công. Từ đó, thể tích gỗ bị loại bỏ ở mỗi bước được tính toán chính xác. Công thức tính phần trăm tiêu hao được áp dụng như sau: % tiêu hao = [(V_trước - V_sau) / V_trước] x 100. Phương pháp này cung cấp một báo cáo sản xuất chi tiết và khách quan, loại bỏ các yếu tố chủ quan từ kinh nghiệm, giúp ban quản lý sản xuất Woodsland có cái nhìn chân thực về hiệu suất sử dụng nguyên liệu trên dây chuyền.

3.2. Quy trình sản xuất đồ gỗ và các công đoạn gây hao hụt

Quy trình sản xuất đồ gỗ cho ghế SKOGSTA bao gồm nhiều công đoạn, mỗi công đoạn đều tiềm ẩn nguy cơ gây hao hụt. Các công đoạn chính bao gồm: bào 2 mặt, cắt ngắn, bào 4 mặt, tạo mộng, khoan, phay chép hình, uốn, ghép và chà nhám. Khảo sát chỉ ra rằng, hai công đoạn gây lãng phí nguyên liệu nhiều nhất là cắt ngắn và bào bốn mặt. Chẳng hạn, với chi tiết giằng giữa, công đoạn cắt ngắn có thể chiếm tới 54% tổng lượng tiêu hao. Nguyên nhân là do kích thước phôi thô đầu vào thường dài hơn nhiều so với kích thước tinh yêu cầu. Tương tự, công đoạn bào bốn mặt cũng loại bỏ một lượng gỗ đáng kể để đạt được độ dày và rộng chính xác. Việc xác định các điểm nóng hao hụt này là bước đầu tiên để triển khai các biện pháp cải tiến.

IV. Kết quả đánh giá hiệu suất sử dụng nguyên liệu ghế SKOGSTA

Kết quả khảo sát thực tế tại nhà máy Thuận Hưng đã cung cấp một bức tranh toàn diện về hiệu suất sử dụng nguyên liệu trong quá trình sản xuất ghế SKOGSTA. Phân tích số liệu cho thấy một sự khác biệt rõ rệt giữa các chi tiết. Đáng chú ý, nhiều chi tiết có mức tiêu hao thực tế cao hơn đáng kể so với dự toán trong BOM (Bill of Materials) sản phẩm. Cụ thể, chi tiết giằng dưới (vế trái và phải) có mức hao hụt thực tế lên đến khoảng 61%, trong khi dự toán của nhà máy chỉ là 41%. Tương tự, chi tiết chân trước trái cũng có mức hao hụt 44.6%, cao hơn nhiều so với con số dự kiến 28.6%. Nguyên nhân chính được xác định là do việc lựa chọn phôi nguyên liệu đầu vào có kích thước quá lớn, đặc biệt là về chiều dài, dẫn đến lãng phí lớn ở công đoạn cắt ngắn. Ngược lại, một số chi tiết như chân sau trên và chân sau dưới lại có mức tiêu hao thực tế thấp hơn dự kiến. Điều này cho thấy khi lựa chọn phôi có kích thước gần sát với kích thước tinh, nhà máy có thể tiết kiệm đáng kể chi phí nguyên liệu trực tiếp. Những kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa khâu lựa chọn phôi trong quản lý vật tư.

4.1. Phân tích chi phí nguyên liệu trực tiếp qua từng chi tiết

Việc phân tích lượng tiêu hao theo từng chi tiết cho thấy sự biến động lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nguyên liệu trực tiếp. Các chi tiết có bề mặt lớn và yêu cầu thẩm mỹ cao như nan mặt ghế và nan tựa lưng, dù có lượng hao hụt dự kiến do khuyết tật gỗ là 30%, nhưng hao hụt do công nghệ cũng rất cao (trên 40%). Điều này cho thấy việc gia công các tấm lớn từ nhiều thanh nhỏ ghép lại tạo ra nhiều phế phẩm. Trong khi đó, các chi tiết kết cấu như chân và giằng cho thấy sự lãng phí chủ yếu đến từ việc cắt phôi không tối ưu. Ví dụ, một thanh phôi dài 670mm được dùng để cắt ra chi tiết chân trước dài 461mm, tạo ra một đoạn thừa lớn không được tận dụng hiệu quả. Việc lượng hóa được hao hụt ở từng chi tiết là cơ sở để tái cấu trúc lại BOM sản phẩm và quy trình lựa chọn nguyên liệu.

4.2. So sánh hao hụt thực tế và dự kiến trong BOM sản phẩm

So sánh giữa thực tế và dự kiến trong BOM sản phẩm là một công cụ quản lý hiệu quả. Dữ liệu cho thấy: nan mặt ghế trước (40.3% thực tế vs 38.3% dự kiến), nan mặt ghế sau (44.4% vs 42.6%), chân trước trái (44.6% vs 28.6%), giằng dưới (61.2% vs 41%). Những con số này chứng tỏ việc dự toán dựa trên kinh nghiệm có sai số lớn. Nguyên nhân không chỉ do nguyên liệu mà còn do sai số khi căn chỉnh máy, máy móc không được bảo dưỡng định kỳ và sự thiếu tập trung của công nhân. Việc cập nhật BOM sản phẩm dựa trên dữ liệu đo lường thực tế sẽ giúp việc lập kế hoạch và quản lý vật tư trở nên chính xác và hiệu quả hơn, là bước đi cần thiết để tối ưu hóa chi phí sản xuất.

V. Top giải pháp tối ưu hóa chi phí sản xuất tại Woodsland

Dựa trên kết quả phân tích lãng phí trong sản xuất, một loạt các giải pháp khả thi đã được đề xuất nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất tại nhà máy Thuận Hưng. Trọng tâm của các giải pháp này là cải thiện hiệu suất sử dụng nguyên liệu thông qua việc tác động vào các yếu tố cốt lõi: nguyên liệu, máy móc, con người và quy trình. Một trong những giải pháp quan trọng nhất là tối ưu hóa việc lựa chọn phôi nguyên liệu đầu vào. Thay vì sử dụng các kích thước phôi tiêu chuẩn cho nhiều chi tiết, nhà máy cần xây dựng một hệ thống phân loại và lựa chọn phôi có kích thước gần nhất với kích thước tinh của từng chi tiết cụ thể. Điều này giúp giảm thiểu đáng kể lượng gỗ bị loại bỏ ở công đoạn cắt và bào. Bên cạnh đó, việc đầu tư bảo dưỡng, nâng cấp hệ thống máy móc để tăng độ chính xác và giảm sai số gia công cũng là yếu tố then chốt. Cuối cùng, việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn nhà cung cấp IKEA (IWAY)chứng nhận FSC Woodsland không chỉ đảm bảo chất lượng mà còn thúc đẩy một quy trình sản xuất có trách nhiệm và hiệu quả hơn.

5.1. Cải tiến quy trình kiểm soát chất lượng QC gỗ đầu vào

Để giảm tỷ lệ phế phẩm gỗ, giải pháp hàng đầu là siết chặt quy trình kiểm soát chất lượng (QC) gỗ ngay từ khâu nhập liệu. Cần xây dựng tiêu chuẩn phân loại gỗ rõ ràng, không chỉ dựa trên khuyết tật bề mặt mà còn cả về kích thước. Cần có một khu vực phân loại riêng, nơi gỗ được sắp xếp theo từng nhóm kích thước khác nhau. Khi có lệnh sản xuất cho một chi tiết cụ thể, bộ phận kho sẽ cấp phát loại phôi có kích thước phù hợp nhất. Việc này giúp hạn chế tình trạng công nhân phải cắt bỏ quá nhiều gỗ thừa, trực tiếp làm giảm hao hụt vật tư sản xuất. Đồng thời, việc đảm bảo độ ẩm của gỗ đạt chuẩn trước khi đưa vào gia công cũng giúp giảm hiện tượng cong vênh, nứt nẻ sau này.

5.2. Nâng cao hiệu quả dây chuyền sản xuất và tay nghề công nhân

Hiệu quả của dây chuyền sản xuất ghế SKOGSTA phụ thuộc lớn vào máy móc và con người. Cần lập kế hoạch bảo dưỡng máy móc định kỳ, đặc biệt là các lưỡi cắt, dao bào để đảm bảo độ sắc bén và chính xác. Ngoài ra, việc tổ chức các khóa đào tạo nâng cao tay nghề cho công nhân là rất cần thiết. Nội dung đào tạo cần tập trung vào kỹ năng vận hành máy chính xác, cách đọc bản vẽ kỹ thuật và quan trọng nhất là ý thức tiết kiệm nguyên liệu. Cần có cơ chế khen thưởng cho các cá nhân, tổ đội có tỷ lệ hao hụt thấp. Đồng thời, cần tăng cường giám sát an toàn lao động nhà máy Thuận Hưng để tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá lượng tiêu hao nguyên liệu cho sản phẩm ghế skogsta tại nhà máy thuận hưng công ty cổ phẩn woodsland

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1 1. Tổng quan về ngành công nghiệp chế biến gỗ tại Việt Nam Ngành sản xuất và kinh doanh gỗ đã là ngành truyền thống, lâu đời gắn liền với nhiều sản phẩm tinh xảo và hoàn mỹ. Ngoài xuất khẩu và tiêu thụ trong nước thu về lợi nhuận ngành gỗ luôn ở mức cạnh tranh trên thị trường rất cao. Hiện nay các sản phẩm như đồ gỗ nội, ngoại thất cao cấp đã có mặt hầu khắp trên thị trường: châu Âu, châu Á, New Zealand, Australia… Ở Việt Nam, ngành công nghiệp chế biến gỗ đã trở thành hàng xuất khẩu chủ lực đứng thứ 5 sau dầu thô, dệt may, giày dép và thủy sản.

Việt Nam đã trở thành nước xuất khẩu đồ gỗ đứng đầu Đông Nam Á. Chất lượng sản phẩm đồ gỗ Việt Nam luôn được nâng cao, có khả năng cạnh tranh được với các nước trong khu vực. Theo bản tin ngành gỗ Việt Nam 2015 do phòng nghiên cứu phát triển thị trường, cục xúc tiến thương mại (VIETTRADE) hiện nay nước ta có khoảng 3500 doanh nghiệp chế biến gỗ, 340 làng nghề và số lượng lớn các hộ gia đình sản xuất kinh doanh đồ gỗ chưa được thống kê. Tính đến tháng 9 năm 2017 xuất khẩu đồ gỗ ở Việt Nam đạt trên 5,5 tỉ USD.

Sự khởi sắc của ngành công nghiệp chế biến năm 2017 sẽ là tiền đề thúc đẩy sự phát triển cho các năm tiếp theo. Cụ thể trong năm 2018 ngành gỗ Việt Nam đang đứng trước cơ hội đạt mục tiêu doanh thu 8 tỉ USD. Nhìn chung trong thời gian qua các doanh nghiệp chế biến gỗ đã có một số nỗ lực trong cải tiến công nghệ sử dụng trong chế biến gỗ. Nhiều công nghệ mới, hiện đại như công nghệ xử lí biến tính gỗ, tạo các vật liệu composite gỗ cũng đã được đầu tư tại Việt Nam.

Tuy nhiên những công nghệ này cần mức đầu tư tương đối lớn vượt qua khả năng của doanh nghiệp Việt Nam 1. Khái quát chung về sản phẩm mộc và nguyên liệu sản xuất đồ mộc 2 Sản phẩm mộc là các đồ vật làm từ gỗ hoặc các vật liệu từ gỗ như: ván sợi, ván dăm, ván dán… được chế tạo phục vụ nhu cầu đời sống con người. Đồ mộc hay sản phẩm mộc cũng được gọi là đồ dùng gia đình hay dụng cụ trong gia đình. Sản phẩm mộc là những vật dụng không thể thiếu đối với con người.

Từ xa xưa đến nay con người đã biết tận dụng gỗ để làm các công cụ lao động hay vật dụng phục vụ cho cuộc sống hằng ngày. Cùng với sự phát triển của nền văn minh nhân loại nhu cầu đời sống cao hơn các sản phẩm mộc cũng từ đó lần lượt ra đời nhiều hơn. Đa dạng, phong phú cho con người thoải mái lựa chọn phù hợp với nhu cầu tiêu dùng. Để có được những mẫu sản phẩm mộc đẹp đòi hỏi phải có bàn tay khéo léo, tận tụy của người thiết kế.

Thiết kế sản phẩm mộc cũng là một trong những bước quan trọng vì ở đó nó nói hết lên được toàn bộ quá trình, tâm huyết, ý tưởng sáng tạo của người thiết kế. Và thông qua đó nó lột tả được hết mục đích, nhu cầu tiêu dùng, tâm lí của con người. Nguyên liệu cho sản phẩm mộc có thể là gỗ, có thể là từ tre, nứa, song, mây… Tuy nhiên, theo quan điểm thiết kế hiện đại thì sản phẩm mộc hay đồ mộc là những vật dụng có thể được cố định hay sử dụng di động trong nội thất. Cùng với quan điểm này thì đồ mộc không nhất thiết phải là các sản phẩm từ gỗ hay các loại sản phẩm làm ngoài gỗ.

Ngoài ra còn có thể là sự kết hợp hài hòa giữa các vật liệu từ gỗ với các nguyên liệu khác như: sắt, inox, gương… cũng có thể cấu thành một sản phẩm mộc. Khái niệm về tiêu hao nguyên liệu trong sản xuất đồ mộc Một sản phẩm mộc cần một lượng nguyên vật liệu nhất định để tạo nên kết cấu theo yêu cầu của thiết kế. Dựa vào bản vẽ thiết kế, chúng ta có thể tính toán được lượng gỗ cũng như vật liệu khác có trong sản phẩm. Giả sử lượng gỗ có trong một sản phẩm thiết kế là Vt(m3).

Nếu nói một cách gần đúng thì lượng gỗ được kết chuyển vào trong sản phẩm sau khi đã được chế tạo chính là lượng gỗ này. Lượng gỗ này cũng được gọi là lượng gỗ tinh chế. Lượng gỗ của sản phẩm mộc được tính toán theo thể tích 3 bao của từng chi tiết và chủ yếu dựa vào những kích thước bao có thể dùng để tính toán một cách thuận lợi. Để tạo được một hay một số sản phẩm phải cần một lượng gỗ nguyên liệu Vnl.

Lượng Vnl này được tính như sau: trước hết tính lượng gỗ phôi Vph.0 từ kích thước tinh cộng thêm lượng dư gia công. Sau đó lấy lượng thể tích phôi này cộng thêm phần trăm hao hụt (K%) do phế phẩm qua các khâu sơ chế và tinh chế,. ta được lượng thể tích phôi cần có (Vph). Từ lượng phôi này ta tính được Vnl bằng cách chia cho tỷ lệ pha phôi P.

Tức là: Vnl=Vph:P(m3) Tỷ lệ pha phôi (P<1) là tỷ lệ giữa thể tích phôi thu được và thể tích của gỗ nguyên liệu đưa vào pha phôi. Hệ số tiêu hao nguyên liệu (Hn>1) là tỷ số giữa lượng nguyên liệu đưa vào sản xuất và lượng gỗ đã được kết chuyển vào sản phẩm khi dùng hết số nguyên liệu đó vào sản phẩm. Mức tiêu hao nguyên liệu là lượng nguyên liệu (m3 hay m2) định mức cho một khối lượng tinh chế. Như để sản xuất ra 1 m3 sản phẩm mộc từ gỗ xẻ, cần thiết phải dùng 1,6 m3 gỗ xẻ thì mức tiêu hao nguyên liệu gỗ xẻ ở đây là 1,6 m3 gỗ xẻ cho một m3 sản phẩm mộc.

Mức tiêu hao nguyên liệu dược tính theo công thức sau: 𝑉 𝑡ℎô Mthnl = 𝑉 𝑡𝑖𝑛ℎ Hệ số tiêu hao nguyên liệu định mức (Hđm) là hệ số tiêu hao hợp lý được xác định để định mức về tiêu hao nguyên liệu trong sản xuất đồ mộc. Trong trường hợp như vừa nêu trên, hệ số tiêu hao nguyên liệu được định mức là 1. Hệ số tiêu hao nguyên liệu là cơ sở để dự tính nguyên liệu có một kế hoạch sản xuất cũng như dự toán giá thành. Trên thực tế sản xuất, có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến lượng tiêu hao nguyên liệu: như chất lượng nguyên liệu đầu vào, trình độ máy móc thiết 4 bị, kỹ thuật gia công chế biến sản phẩm, quy trình công nghệ sản xuất của nhà máy.

Về nguyên liệu: gỗ có rất nhiều khuyết tật tự nhiên: mắt gỗ, mục, mọt, cong vênh, nứt… không chỉ làm giảm chất lượng sản phẩm mà còn làm lượng tiêu hao nguyên liệu gỗ tăng lên trong quá trình sản xuất, mỗi loại khuyết tật gỗ nó làm giảm đáng kể tỉ lệ lợi dụng gỗ. Về máy móc, thiết bị: ảnh hưởng không hề nhỏ, nếu có độ chính xác cao, công cụ cắt gọt tốt thì sẽ thu được sản phẩm tốt đồng thời làm giảm khuyết tật gỗ. Về kĩ thuật con người: trình độ tay nghề cũng rất quan trọng. Kĩ thuật tay nghề công nhân cao thì sẽ cho chất lượng sản phẩm cao, năng suất lao động tăng lên, quá trình sản xuất hao hụt nguyên liệu sẽ cải thiện, Về quy trình công nghệ: quy trình công nghệ và phương pháp xẻ, quy trình công nghệ không hợp lí, máy móc không hợp lí, không đảm bảo chất lượng dẫn đến chất lượng sản phẩm không đạt yêu cầu.

Để tính toán mức tiêu hao nguyên liệu có rất nhiều phương pháp khác nhau: Phương pháp thống kê kinh nghiệm, là phương pháp dựa theo số liệu thống kê qua thực tế sản xuất. Phương pháp này hiện nay được hầu hết các công ty sản xuất áp dụng để tính toán cho mức tiêu hao nguyên liệu sản xuất các sản phẩm mộc. Căn cứ vào đặc điểm nguyên liệu, đặc thù máy móc thiết bị và quy trình công nghệ gia công chế biến, mỗi công ty khác nhau sẽ đưa ra mức tiêu hao nguyên liệu dự kiến khác nhau cho từng sản phẩm cụ thể khi sản xuất. Phương pháp “chụp ảnh bấm giờ” là phương pháp khảo sát thực tế tại xưởng bằng cách ghi lại số liệu thực tế của đầu vào và đầu ra sản phẩm để tính toán tỷ lệ tiêu hao nguyên liệu thực tế.

Phương pháp này thường dùng để phục phụ công việc điều tra, khảo sát nhằm đánh giá được mức tiêu hao nguyên liệu cho từng sản phẩm cụ thể được gia công sản xuất, thông qua đó cho thấy mức độ chính xác của dự đoán lượng tiêu hao nguyên 5 liệu theo kinh nghiệm, đánh giá lại chất lượng gia công sản phẩm của máy móc thiết bị của nhà máy, trình độ tay nghề của công nhân và tính hợp lý của dây chuyền công nghệ. Từ đó có thể có những căn cứ để đưa ra các giải pháp nhằm làm giảm mức tiêu hao nguyên liệu trong sản xuất, tăng giá trị kinh tế cho sản phẩm. Phương pháp định mức trên cơ sở khảo sát và phân tích các căn cứ kỹ thuật, là phương pháp khảo sát thực tế với điều kiện nguyên liệu, sản phẩm, điều kiện công nghệ để phân tích các căn cứ kỹ thuật nhằm rút ra chi phí nguyên liệu hợp lý nhất với điều kiện sản xuất cụ thể. Phương pháp có căn cứ kỹ thuật, có thể loại bỏ được những thành phần hao phí không hợp lý về kỹ thuật cũng như về tổ chức.

Lượng tiêu hao nguyên liệu đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình sản xuất đồ mộc. Bởi nó quyết định đến chất lượng, giá trị kinh tế và giá trị sử dụng của sản phẩm. Vì thế, việc nghiên cứu lượng tiêu hao nguyên liệu mang ý nghĩa thực tiễn nhất định. 6 CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

Mục tiêu nghiên cứu - Đánh giá được lượng tiêu hao nguyên liệu cho sản phẩm ghế SKOGSTA CHAIR tại nhà máy Thuận Hưng – công ty cổ phẩn WOODSLAND. - Đề xuất các giải pháp cải tiến để giảm tiêu hao nguyên liệu cho sản phẩm. Nội dung nghiên cứu - Đánh giá lượng tiêu hao nguyên liệu theo lí thuyết của sản phẩm ghế SKOGSTA CHAIR. - Khảo sát, đánh giá lượng tiêu hao nguyên liệu thực tế qua các khâu sản xuất sản phẩm ghế SKOGSTA CHAIR.

- Đề xuất các giải pháp giảm bớt lượng tiêu hao nguyên liệu qua các công đoạn cho sản phẩm ghế SKOGSTA CHAIR tại nhà máy. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Lượng tiêu hao nguyên liệu sản phẩm ghế SKOGSTA CHAIR tại nhà máy Thuận Hưng – công ty cổ phần WOODSLAND.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ