Đánh giá khả năng xử lý chì pb trong đất của cỏ vetiver vetiveria zizanioides và cỏ mần trầu eleusine indica với quy mô phòng thí nghiệm

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá khả năng xử lý chì pb trong đất của cỏ vetiver vetiveria zizanioides và cỏ mần trầu, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về ô nhiễm chì trong đất

1.1.1. Khái quát về kim loại nặng

1.1.2. Các hoạt động gây ra ô nhiễm chì trong đất

1.1.3. Ảnh hưởng của chì đến con người và môi trường

1.2. Tình hình ô nhiễm KLN trong đất trên thế giới và ở Việt Nam

1.2.1. Tình hình ô nhiễm KLN trên thế giới

1.2.2. Tình hình ô nhiễm KLN ở Việt Nam

1.3. Sử dụng thực vật xử lý kim loại nặng trong đất

1.3.1. Tiêu chuẩn lựa chọn loài thực vật sử dụng để xử lý KLN trong đất

1.3.2. Cơ chế loại bỏ KLN trong đất của thực vật

1.3.3. Phương pháp xử lý thực vật sau khi tích lũy chất ô nhiễm

1.3.4. Ưu điểm và hạn chế của phương pháp sử dụng thực vật xử lý KLN trong đất

1.4. Một số kết quả nghiên cứu sử dụng thực vật để xử lý ô nhiễm KLN trong đất trên thế giới và Việt Nam

1.5. Một số đặc điểm cơ bản của cỏ Vetiver và cỏ Mần trầu

1.5.1. Một số đặc điểm cơ bản của cỏ Vetiver

1.5.2. Một số đặc điểm cơ bản của cỏ Mần trầu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Mục tiêu nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp nghiên cứu, phân tích và kế thừa tài liệu thứ cấp

2.4.2. Phương pháp bố trí mô hình thí nghiệm

2.4.3. Phương pháp đo đếm chỉ tiêu sinh trưởng của thực vật

2.4.4. Phương pháp lấy mẫu và chuẩn bị mẫu phân tích

2.4.5. Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm

2.4.6. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Khả năng sinh trưởng, phát triển của cỏ Vetiver và cỏ Mần trầu dưới ảnh hưởng của các nồng độ Pb trong đất

3.1.1. Khả năng sinh trưởng và phát triển của cỏ Vetiver

3.1.2. Khả năng sinh trưởng và phát triển của cỏ Mần trầu

3.2. Khả năng xử lý Pb trong đất của cỏ Vetiver

3.3. Khả năng xử lý Pb trong đất của cỏ Mần trầu

3.4. Đề xuất một số biện pháp sử dụng hiệu quả cỏ Vetiver và cỏ Mần trầu để xử lý ô nhiễm KLN trong đất

3.4.1. Lựa chọn kích thước cây trồng

3.4.2. Lựa chọn thời gian trồng

3.4.3. Lựa chọn mật độ trồng

3.4.4. Lựa chọn thời gian xử lý

3.4.5. Lựa chọn phương pháp nhân giống phù hợp để tiết kiệm chi phí cho công tác xử lý ô nhiễm

3.4.6. Quản lý sinh khối thực vật sau khi xử lý ô nhiễm một cách chặt chẽ

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng quan phương pháp xử lý chì Pb trong đất bằng thực vật

Ô nhiễm kim loại nặng trong đất, đặc biệt là chì (Pb), là một thách thức môi trường nghiêm trọng trên toàn cầu. Các hoạt động công nghiệp, giao thông và nông nghiệp đã phát tán một lượng lớn chì vào hệ sinh thái đất, gây ra những hậu quả lâu dài cho sức khỏe con người và sự cân bằng tự nhiên. Chì không bị phân hủy sinh học, thay vào đó tích tụ trong đất và có thể đi vào chuỗi thức ăn. Để giải quyết vấn đề này, nhiều phương pháp đã được nghiên cứu, trong đó phương pháp xử lý ô nhiễm bằng thực vật (Phytoremediation) nổi lên như một giải pháp bền vững. Đây là công nghệ sử dụng thực vật để loại bỏ, chuyển hóa hoặc cố định các chất ô nhiễm từ môi trường. So với các phương pháp hóa lý truyền thống, kỹ thuật này có chi phí thấp, thân thiện với môi trường và giúp cải tạo cảnh quan. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thảo (2017) tập trung vào việc đánh giá khả năng xử lý chì (Pb) trong đất của hai loài thực vật phổ biến tại Việt Nam: cỏ Vetiver (Vetiveria zizanioides) và cỏ Mần Trầu (Eleusine indica). Cả hai loài này đều được biết đến với khả năng sinh trưởng mạnh mẽ và hệ rễ phát triển sâu, là những đặc điểm lý tưởng cho việc hấp thụ và tích lũy kim loại nặng. Nghiên cứu được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm nhằm kiểm soát chặt chẽ các điều kiện môi trường và đánh giá chính xác hiệu quả xử lý, từ đó đề xuất các biện pháp ứng dụng thực tiễn trong việc cải tạo đất bị ô nhiễm chì.

1.1. Thực trạng ô nhiễm chì trong đất và những nguy cơ tiềm ẩn

Tình trạng ô nhiễm chì trong đất ngày càng gia tăng do sự phát triển công nghiệp, khai khoáng và các làng nghề tái chế kim loại. Theo tài liệu nghiên cứu, các hoạt động như sản xuất pin, ắc quy, sơn, và việc sử dụng xăng pha chì trước đây đã góp phần làm tăng nồng độ chì trong môi trường. Một nghiên cứu tại huyện Văn Lâm, Hưng Yên cho thấy hàm lượng Pb trong đất nông nghiệp dao động từ 24,25 - 948,77 ppm, vượt Quy chuẩn Việt Nam QCVN 03: 2008/BTNMT từ 2,14 đến 13,55 lần [6]. Chì (Pb) là một kim loại nặng độc hại, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ thần kinh, hệ tạo máu và chức năng thận của con người, đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ em. Khi đất bị ô nhiễm, chì có thể xâm nhập vào cây trồng, vật nuôi và cuối cùng là vào cơ thể con người thông qua chuỗi thức ăn, gây ra các bệnh mãn tính nguy hiểm.

1.2. Giải pháp Phytoremediation Hướng đi xanh cho xử lý môi trường

Phytoremediation, hay công nghệ sử dụng thực vật xử lý kim loại nặng, là một giải pháp sinh học đầy hứa hẹn. Công nghệ này dựa trên khả năng tự nhiên của một số loài thực vật có thể hấp thụ, tích lũy và phân giải các chất ô nhiễm. Cơ chế hoạt động của thực vật bao gồm nhiều quá trình như cố định chất ô nhiễm tại vùng rễ (Phytostabilization), tích lũy trong sinh khối (Phytoextraction), và chuyển hóa thành dạng ít độc hơn (Phytotransformation). Ưu điểm vượt trội của phương pháp này là chi phí thấp, ít gây xáo trộn cấu trúc đất, và cải thiện tính thẩm mỹ cho khu vực bị ô nhiễm. Theo EEA (1998), chi phí cho phương pháp này thấp hơn từ 10 đến 100 lần so với các phương pháp truyền thống. Việc lựa chọn loài thực vật phù hợp, như cỏ Vetivercỏ Mần Trầu, là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của quá trình cải tạo đất.

II. Phân tích cơ chế và tiềm năng của cỏ Vetiver và Mần Trầu

Việc lựa chọn thực vật để xử lý ô nhiễm đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về đặc điểm sinh học và cơ chế hấp thụ của chúng. Cỏ Vetiver (Vetiveria zizanioides) và cỏ Mần Trầu (Eleusine indica) là hai ứng cử viên sáng giá được lựa chọn trong nghiên cứu nhờ những đặc tính ưu việt. Cỏ Vetiver, có nguồn gốc từ Nam Ấn Độ, nổi bật với hệ rễ dạng chùm, ăn sâu và phát triển cực nhanh, có thể đạt tới 3-4 mét chỉ sau một năm. Bộ rễ dày đặc này không chỉ giúp chống xói mòn hiệu quả mà còn tạo ra một mạng lưới sinh học có khả năng giữ và hấp thụ các kim loại nặng trong đất. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh Vetiver có khả năng chống chịu tốt trong môi trường có nồng độ Pb và As cao [19]. Trong khi đó, cỏ Mần Trầu là loài cỏ dại phổ biến tại Việt Nam, mọc khỏe, có khả năng thích nghi cao với nhiều điều kiện khắc nghiệt. Nghiên cứu của Đặng Đình Kim và cộng sự (2010) chỉ ra rằng cỏ Mần Trầu có thể chống chịu nồng độ Pb lên đến 5000 ppm. Khả năng này cho thấy tiềm năng to lớn trong việc ứng dụng loài cây bản địa này để cải tạo những vùng đất bị ô nhiễm nặng. Việc nghiên cứu song song hai loài thực vật này không chỉ cung cấp một sự so sánh trực quan về hiệu quả xử lý mà còn mở ra lựa chọn đa dạng, phù hợp với từng điều kiện cụ thể của khu vực ô nhiễm.

2.1. Đặc điểm sinh học nổi bật của cỏ Vetiver Vetiveria zizanioides

Cỏ Vetiver (Vetiveria zizanioides) thuộc họ Hòa thảo, có thân mọc thành bụi dày đặc, cao từ 1,5 - 2m. Đặc điểm quan trọng nhất của loài này là hệ rễ. Rễ Vetiver không mọc lan theo chiều ngang mà cắm thẳng và sâu vào lòng đất, tạo thành một hàng rào sinh học vững chắc. Cấu trúc rễ này cho phép cây tiếp cận và xử lý chất ô nhiễm ở các tầng đất sâu. Ngoài ra, Vetiveria zizanioides là loài nhân giống vô tính, không tạo hạt nên không có nguy cơ phát tán thành cỏ dại xâm lấn, giúp kiểm soát dễ dàng khi trồng trên diện rộng cho mục đích xử lý môi trường. Các đặc tính này làm cho Vetiver trở thành một công cụ lý tưởng và an toàn cho các dự án phytoremediation.

2.2. Khả năng thích nghi và ứng dụng của cỏ Mần Trầu Eleusine indica

Cỏ Mần Trầu (Eleusine indica), hay còn gọi là thanh tâm thảo, là một loài thân thảo mọc phổ biến ở Việt Nam. Cây có khả năng sinh sản và phát tán mạnh mẽ, dễ dàng phát triển trên các vùng đất trống, ẩm. Dù là cỏ dại, Eleusine indica lại sở hữu khả năng chống chịu nồng độ chì cao một cách đáng kinh ngạc. Nghiên cứu cho thấy cây có thể tích lũy một lượng lớn chì trong rễ và thân. Kết quả nghiên cứu của Lê Thất Khương và cộng sự (2014) cho thấy hàm lượng chì trong rễ cỏ Mần Trầu có thể lên tới 1102,4 mg/kg. Tuy nhiên, do là cây thuốc trong dân gian, cần có biện pháp quản lý chặt chẽ sinh khối thực vật sau thu hoạch để tránh việc sử dụng nhầm lẫn, gây ngộ độc cho người và vật nuôi.

III. Phương pháp đánh giá khả năng xử lý chì của hai loài thực vật

Để đánh giá chính xác khả năng xử lý chì (Pb) trong đất, một mô hình thí nghiệm quy mô phòng thí nghiệm đã được thiết kế và triển khai một cách khoa học. Thí nghiệm được bố trí với đất giá thể lâm nghiệp, bổ sung muối chì nitrat (Pb(NO3)2) để tạo ra các môi trường ô nhiễm có kiểm soát. Ba mức nồng độ chì được lựa chọn là 100 ppm, 300 ppm và 500 ppm, dựa trên quy định của QCVN 03:2008/BTNMT đối với đất lâm nghiệp. Các cây cỏ Vetivercỏ Mần Trầu khỏe mạnh, đồng đều về kích thước được trồng vào các thùng thí nghiệm. Một nhóm thùng đối chứng không trồng cây cũng được thiết lập để so sánh và loại trừ khả năng tự xử lý của đất. Thí nghiệm kéo dài trong 60 ngày, một khoảng thời gian đủ để thực vật thích nghi, sinh trưởng và thể hiện khả năng hấp thụ kim loại. Các chỉ tiêu sinh trưởng như chiều cao thân lá, chiều dài rễ và số nhánh được đo đếm định kỳ. Đồng thời, mẫu đất được lấy và phân tích hàm lượng chì tồn dư vào cuối chu kỳ thí nghiệm bằng phương pháp quang phổ hấp thụ. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu, làm cơ sở vững chắc cho việc kết luận về hiệu quả xử lý của từng loài thực vật.

3.1. Thiết kế mô hình thí nghiệm và bố trí các công thức nghiên cứu

Mô hình thí nghiệm được bố trí trong 15 thùng xốp, mỗi thùng chứa 11kg đất. Sáu thùng được trồng cỏ Vetiver, sáu thùng trồng cỏ Mần Trầu, và ba thùng làm đối chứng. Muối chì Pb(NO3)2 được hòa tan và tưới đều vào đất để tạo ra ba công thức nồng độ: 100 mg/kg, 300 mg/kg và 500 mg/kg. Mỗi công thức được lặp lại hai lần cho mỗi loài cỏ để đảm bảo tính chính xác thống kê. Việc theo dõi các điều kiện thời tiết như nhiệt độ, mưa và độ ẩm cũng được thực hiện để đánh giá tác động của môi trường bên ngoài đến quá trình thí nghiệm. Cách bố trí này cho phép so sánh trực tiếp hiệu quả xử lý giữa hai loài cỏ và với mẫu đối chứng trong cùng điều kiện.

3.2. Quy trình phân tích hàm lượng chì và đo đếm chỉ tiêu sinh trưởng

Các chỉ tiêu sinh trưởng của cây được đo sau mỗi 15 ngày. Chiều cao thân lá được đo từ cổ rễ đến ngọn lá dài nhất. Chiều dài rễ được đo trên một số cây đại diện. Vào ngày thứ 60, mẫu đất tổng hợp từ mỗi thùng được lấy để phân tích hàm lượng chì. Mẫu đất được tro hóa ướt bằng hỗn hợp axit mạnh (HNO3 và HClO4) trên máy phá mẫu DK6 để phân hủy hoàn toàn chất hữu cơ và giải phóng chì. Sau đó, hàm lượng chì trong dung dịch được xác định bằng máy so màu DR 3900 ở bước sóng 527 nm. Phương pháp này đảm bảo kết quả phân tích có độ chính xác cao, phản ánh đúng hiệu suất xử lý Pb của thực vật.

IV. Kết quả nghiên cứu khả năng xử lý chì Pb trong đất của cỏ

Kết quả sau 60 ngày thí nghiệm đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về khả năng xử lý chì (Pb) trong đất của cả cỏ Vetivercỏ Mần Trầu. Cả hai loài đều cho thấy khả năng sinh trưởng tốt trong môi trường đất nhiễm chì với nồng độ từ 100 đến 500 mg/kg, chứng tỏ sức chống chịu cao với độc tính kim loại nặng. Đặc biệt, cỏ Vetiver thể hiện hiệu suất xử lý vượt trội hơn. Trong điều kiện thí nghiệm, Vetiveria zizanioides đã làm giảm từ 35,24% đến 43,15% tổng hàm lượng chì trong đất. Hiệu quả xử lý cao nhất được ghi nhận ở công thức có nồng độ chì 500 mg/kg. Điều này cho thấy Vetiver không chỉ sống được mà còn hoạt động hấp thụ mạnh mẽ trong điều kiện ô nhiễm nặng. Về phía cỏ Mần Trầu, loài cây này cũng cho thấy tiềm năng đáng kể khi làm giảm từ 26,27% đến 32,74% hàm lượng chì. Mặc dù hiệu suất thấp hơn so với Vetiver, kết quả này vẫn khẳng định Eleusine indica là một lựa chọn khả thi, đặc biệt khi xét đến tính sẵn có và khả năng phát triển mạnh mẽ của nó ở Việt Nam. So sánh với mẫu đối chứng, sự sụt giảm hàm lượng chì ở các thùng trồng cỏ là rất rõ rệt, chứng minh vai trò tích cực của thực vật trong quá trình cải tạo đất.

4.1. Hiệu suất hấp thụ chì ấn tượng của cỏ Vetiver Vetiveria zizanioides

Phân tích số liệu cho thấy cỏ Vetiver là một "cỗ máy sinh học" hiệu quả trong việc xử lý Pb trong đất. Tốc độ sinh trưởng của Vetiver, đặc biệt là chiều dài rễ, diễn ra rất nhanh, phù hợp cho việc xử lý ô nhiễm ở tầng đất sâu. Sau 60 ngày, chiều dài rễ trung bình đạt tới 70,9 cm (ở nồng độ 100 ppm) và 76,3 cm (ở nồng độ 500 ppm). Điều đáng chú ý là hiệu suất xử lý chì tăng lên cùng với nồng độ ô nhiễm ban đầu. Ở mức 500 mg/kg, Vetiver đạt hiệu quả cao nhất (43,15%), cho thấy cơ chế hấp thụ của cây được kích hoạt mạnh mẽ hơn khi đối mặt với môi trường độc hại cao. Những con số này khẳng định Vetiveria zizanioides là loài thực vật rất phù hợp cho các dự án cải tạo đất ô nhiễm chì.

4.2. So sánh hiệu quả xử lý Pb giữa cỏ Mần Trầu và cỏ Vetiver

Biểu đồ so sánh hiệu suất cho thấy sự khác biệt rõ ràng giữa hai loài thực vật. Trong cùng khoảng thời gian 60 ngày, cỏ Vetiver luôn cho hiệu quả xử lý cao hơn cỏ Mần Trầu ở cả ba mức nồng độ. Cụ thể, ở nồng độ 500 mg/kg, hiệu suất của Vetiver (43,15%) cao hơn đáng kể so với Mần Trầu (32,74%). Sự chênh lệch này có thể được giải thích bởi hệ rễ phát triển mạnh mẽ và sâu hơn của Vetiver, giúp nó tiếp cận và hấp thụ một lượng chì lớn hơn trong đất. Tuy nhiên, không nên xem nhẹ khả năng của Eleusine indica. Với hiệu suất giảm hơn 30% hàm lượng chì, nó vẫn là một giải pháp giá trị, đặc biệt cho các khu vực cần phủ xanh nhanh và tận dụng nguồn cây bản địa, chi phí thấp.

V. Bí quyết ứng dụng hiệu quả cỏ Vetiver và Mần Trầu thực tiễn

Từ kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, việc đưa ra các biện pháp ứng dụng thực tiễn để tối đa hóa khả năng xử lý chì (Pb) trong đất là bước đi cần thiết. Để ứng dụng thành công cỏ Vetivercỏ Mần Trầu, cần xem xét một cách hệ thống các yếu tố kỹ thuật canh tác. Đầu tiên, việc lựa chọn kích thước cây giống ban đầu và thời điểm trồng có ảnh hưởng lớn đến khả năng thích nghi và tốc độ phát triển của cây. Cây giống khỏe mạnh sẽ có khởi đầu tốt hơn và nhanh chóng thiết lập hệ rễ. Mật độ trồng cũng là một yếu tố quan trọng; mật độ đủ dày sẽ tạo thành một thảm thực vật che phủ bề mặt đất, hạn chế xói mòn và tối ưu hóa khả năng hấp thụ trên một đơn vị diện tích. Thời gian xử lý cần được xác định dựa trên mức độ ô nhiễm và loài cây sử dụng. Thí nghiệm 60 ngày cho thấy hiệu quả rõ rệt, nhưng trong thực tế có thể cần thời gian dài hơn, kéo dài qua nhiều mùa vụ. Cuối cùng, một trong những vấn đề quan trọng nhất là quản lý sinh khối thực vật sau khi thu hoạch. Do tích lũy kim loại nặng, sinh khối này được xem là chất thải nguy hại và cần được xử lý đúng cách để tránh tái ô nhiễm môi trường.

5.1. Lựa chọn mật độ và thời gian trồng để tối ưu hiệu quả xử lý đất

Để tối ưu hóa hiệu quả xử lý đất ô nhiễm, việc lựa chọn mật độ và thời gian trồng cần được tính toán cẩn thận. Mật độ trồng dày giúp tăng tổng sinh khối trên một diện tích, từ đó nâng cao tổng lượng chì được hấp thụ. Đối với cỏ Vetiver, trồng các tép cỏ sát nhau tạo thành hàng rào liên tục sẽ phát huy tối đa khả năng chống xói mòn và xử lý ô nhiễm. Thời gian trồng nên bắt đầu vào đầu mùa mưa để cây có đủ độ ẩm phát triển mà không cần tưới tiêu nhiều. Quá trình xử lý nên được duy trì trong thời gian đủ dài, có thể thu hoạch nhiều lần để loại bỏ dần chì ra khỏi đất. Mỗi lần thu hoạch sẽ loại bỏ một lượng chì tích lũy trong thân và lá cây.

5.2. Quản lý sinh khối thực vật sau thu hoạch Giải pháp an toàn

Sinh khối thực vật sau khi hấp thụ chì là một nguồn ô nhiễm thứ cấp, cần được quản lý nghiêm ngặt. Việc vứt bỏ không kiểm soát sẽ trả lại chì cho môi trường. Các phương pháp xử lý an toàn bao gồm tro hóa (đốt cháy) để giảm thể tích và cô đặc kim loại trong tro, sau đó chôn lấp an toàn hoặc bê tông hóa. Phương pháp tro hóa có ưu điểm là giảm khối lượng sinh khối tới 98-99%, giúp việc lưu trữ và xử lý cuối cùng trở nên dễ dàng và ít tốn kém hơn. Tuyệt đối không sử dụng sinh khối này làm thức ăn gia súc, phân bón hữu cơ, hoặc dùng cỏ Mần Trầu làm thuốc, vì điều này sẽ đưa chì trực tiếp vào chuỗi thức ăn và gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Chì (Pb) là một kim loại nặng độc hại và đang gây ra ô nhiễm trong môi trƣờng đất, nƣớc của nhiều quốc gia trên thế giới. Có rất nhiều phƣơng pháp khác nhau để xử lý đất bị nhiễm chì (Pb), trong đó phƣơng pháp sử dụng thực vật là phƣơng pháp đang đƣợc nhiều nhà khoa học quan tâm hiện nay bởi hiệu quả xử lý cao, chi phí thấp và thân thiện với môi trƣờng. Thực vật có nhiều cách phản ứng khác nhau đối với sự có mặt của của các ion kim loại trong môi trƣờng. Hầu hết, các loài thực vật đề rất nhạy cảm với sự có mặt của các ion kim loại, thậm chí là ở nồng độ thấp.

Tuy nhiên, vẫn có một số loài thực vật không chỉ có khả năng sống đƣợc trong môi trƣờng bị ô nhiễm bởi các kim loại nặng độc hại mà còn có khả năng hấp thụ và tích lũy các kim loại này trong các bộ phận khác nhau của chúng [3].TS Võ Văn Minh và Th.S Võ Châu Tuấn (2005), thế giới có ít nhất 400 loài thuộc 45 họ thực vật có khả năng hấp thụ kim loại. Các loài này là thực vật thân thảo hoặc thân gỗ, có khả năng tích luỹ và không có biểu hiện về mặt hình thái khi nồng độ kim loại trong thân cao hơn hàng trăm lần so với các loài bình thƣờng khác. Cỏ Vetiver (Vetiveria zizanioides) và cỏ Mần Trầu (Eleusine indica) là 2 loài thực vật có rất nhiều tính ƣu việt. Cỏ Vetiver, là một loài cây đƣợc đƣa vào Việt Nam vào những năm 1999, trên khắp cả nƣớc đã có 43 tỉnh thành sử dụng loài cây này với các mục đích khác nhau nhƣ: chống sạt lở, xói mòn, xử lý ô nhiễm,…Cỏ Mần trầu là một loài thân thảo, mọc phổ biến ở vƣờn, ruộng hay các khu đất ẩm trên khắp các vùng miền của Việt Nam.

Thông qua nhiều nghiên cứu nhƣ “Nghiên cứu sử dụng thực vật để cải tạo đất bị ô nhiễm kim loại nặng tại các vùng khai thác khoáng sản” (thuộc Chƣơng trình KHCN trọng điểm cấp nhà nƣớc về tài nguyên, môi trƣờng và thiên tai - KC 08/06-10) đƣợc các nhà khoa học Viện Công nghệ môi trƣờng (CNMT) tiến hành trong 2 năm 2007 và 2008, nghiên cứu của Randoff et al (1995), Chen 1 (2000); Knoll (1997) và các nghiên cứu khác, đã cho thấy cỏ Vetiver và cỏ Mần Trầu là 2 loại thực vật có nhiều đặc tính ƣu việt trong việc xử lý ô nhiễm KLN. Để hiểu sâu hơn về khả năng xử lý KLN trong đất và mong muốn đề xuất các giải pháp để sử dụng hiệu quả 2 loài thực vật này đối với vấn đề ô nhiễm KLN, em đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đánh giá khả năng xử lý chì (Pb) trong đất của cỏ Vetiver (Vetiveria zizanioides) và cỏ Mần trầu (Eleusine indica) với quy mô phòng thí nghiệm”. Đề tài vừa là một minh chứng cho khả năng cải tạo đất của cỏ Vetiver và cỏ Mần trầu, đồng thời đƣa ra các biện pháp để cải thiện chất lƣợng đất phù hợp với các mục đích khác nhau. 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Tổng quan về ô nhiễm chì trong đất 1. Khái quát về kim loại nặng KLN là thuật ngữ dùng để chỉ các kim loại có tỉ trọng lớn hơn 4 hoặc 5. Bao gồm: Pb (tỷ trọng 11,34), Cd (tỷ trọng 8,6), Ag (tỷ trọng 10,5), Cu (tỷ trọng 8,96), Cr (tỷ trọng 7,10),.Chúng có thể tồn tại trong khí quyển (dạng hơi), thủy quyển (các muối hòa tan), địa quyển (dạng rắn không tan, dạng muối,.) và sinh quyển (trong cơ thể ngƣời và động, thực vật). Cũng nhƣ nhiều nguyên tố khác, một số kim loại nặng có thể cần thiết cho sinh vật, chúng đƣợc xem là nguyên tố vi lƣợng.

Một số không cần thiết cho sự sống, khi đi vào cơ thể sinh vật có thể không gây độc hại gì hoặc gây độc hại khi hàm lƣợng của chúng vƣợt quá tiêu chuẩn cho phép [3]. Chì là một loại độc bản chất có ảnh hƣởng quan trọng trong môi trƣờng sinh thái [2]. Về tính chất vật lý: Chì (tên La tinh là Plumbum, gọi tắt là Pb) là nguyên tố hóa học nhóm IV trong bảng hệ thống tuần hoàn Mendeleev, số thứ tự nguyên tử là 82. Chì là kim loại nặng (M = 207,1; d = 11,34 g/cm3) nóng chảy ở nhiệt độ 327,4°C, sôi ở nhiệt độ 1.

Chì có màu xám nhạt, không mùi, không vị, không hòa tan trong nƣớc, không cháy, dẫn điện kém so với các kim loại khác. Chì có tính mềm, dễ dát mỏng, dễ cắt và dễ định hình [2]. Về tính chất hóa học: Chì khó bị tác dụng bởi HCl, H 2SO4 loãng nhƣng H2SO4 đặc đun nóng tác dụng với chì thì tạo thành PbSO4 và tạo khí aerosol (SO3). Chì hòa tan trong HNO3 tạo thành chì nitrat và khí NO2 [2].

Chì và các hợp chất của chì đều độc, các hợp chất của chì càng dễ hòa tan thì độc tính càng cao. Ngay cả các muối không tan của chì nhƣ cacbonat, sunfat khi vào đƣờng tiêu hóa cũng bị axit HCl ở dạ dày hòa tan một phần và gây độc [2]. Các hoạt động gây ra ô nhiễm chì trong đất Để đáp ứng nhu cầu cuộc sống ngày một nâng cao, con ngƣời không ngừng tham gia sản xuất nhƣng song song với những hoạt động này là sự phát thải các chất độc hại đến môi trƣờng. Trong đó, vấn đề ô nhiễm KLN trong đất xảy ra do các nguyên nhân chính nhƣ sau: Sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp nặng làm góp phần gia tăng nồng độ các KLN nhƣ Zn, Pb, As,.

vào trong môi trƣờng. Trong số các hoạt động công nghiệp gây ô nhiễm chì trong đất phải kể đến một số hoạt động nhƣ: Chì đựơc sử dụng trong pin, trong bình acquy, trong một số dụng cụ dẫn điện. Một số hợp chất chì đựơc thêm vào trong sơn, thuỷ tinh, đồ gốm nhƣ chất tạo màu, chất ổn định, chất kết gắn. Các dạng của chì có thể là PbClBr, PbSO4, PbS, PbCO3 (phát sinh từ hoạt động khai khoáng), PbCO3, Pb(OH)2, PbCrO4 (phát thải từ ngành công nghiệp sơn), các dạng trên đƣợc chuyển vào trong đất bằng quá trình vi sinh học và lan truyền chì vào hệ sinh thái đất.

Bên cạnh đó, việc mở rộng các làng nghề tái chế kim loại nhƣ: Làng nghề tái chế pin, ác quy,…cũng là nguyên nhân gây ra ô nhiễm chì trong đất [26]. Hoạt động sản xuất nông nghiệp: Nguồn phát thải chì trong nông nghiệp chủ yếu là từ thuốc trừ sâu và từ khói thải của các máy nông nghiệp chạy bằng nhiên liệu xăng pha chì [2]. Hoạt động giao thông cũng phát thải một lƣợng chì tƣơng đối lớn vào trong khí quyển. Khi khí quyển bị ô nhiễm sẽ trở thành nguồn chính dẫn vào đất theo con đƣờng lắng đọng.

Theo ƣớc tính của các nhà khoa học Châu Âu, vào thời kỳ cao điểm sử dụng xăng pha chì, khoảng từ năm 1970 - 1980, lƣợng chì phát thải ra môi trƣờng không khí lên tới mức cao nhất là 400. Theo ƣớc tính của Ủy ban bảo vệ môi trƣờng nhà nƣớc Trung Quốc thì từ năm 1986 - 1995, trên các tuyến đƣờng cả nƣớc đã có hơn 15.800 tấn Pb thải ra do 4 các phƣơng tiện giao thông. Một nghiên cứu khác tại Balan cũng chỉ ra rằng, đất gần đƣờng giao thông có hàm lƣợng Pb cao hơn so với các vùng đất ở xa [26]. Bùn thải: Đây là sản phẩm của quá trình xử lý thứ cấp nƣớc thải, trong bùn thải có chứa khá nhiều chất độc hại trong đó có các KLN điển hình nhƣ: Pb, Zn, Cu, Cd,.

Nếu bùn thải không đƣợc quản lý và xử lý thì chính là nguyên nhân dẫn đến ô nhiễm KLN trong đất [26]. Do rác thải sinh hoạt: Các nguồn phát thải chì trong lĩnh vực này thƣờng rải rác, không tập trung, khó kiểm soát nhƣng lại gây ảnh hƣởng trực tiếp nhất đến sức khỏe con ngƣời. Một số nguồn điển hình nhƣ: Vỏ đựng đồ hộp, ắc quy, sơn, sách báo, mỹ phẩm,. Tất cả các vật dụng chứa chì này sau khi hết hạn sử dụng đều đƣợc thải bỏ tại bãi chôn lấp rác, nếu không đƣợc phân loại và xử lý hợp vệ sinh sẽ trở thành tác nhân gây ô nhiễm KLN trong đất [2].

Trên đây, là các nguyên nhân chính dẫn đến vấn đề ô nhiễm chì trong đất. Đất ô nhiễm chì là đất có hàm lƣợng chì vƣợt mức giới hạn cho phép đƣợc quy định trong QCVN 03: 2008/BTNMT (xem tại phụ biểu 01). Giới hạn hàm lƣợng tổng số của chì trong một số loại đất. Đơn vị tính: mg/kg đất khô Đất thƣơng Đất nông Đất lâm Đất dân Đất công Thông số mại, dịch nghiệp nghiệp sinh nghiệp vụ Chì (Pb) 70 100 70 300 200 (Nguồn: QCVN 03:2008/BTNMT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giới hạn kim loại nặng cho phép trong đất) [1].

Ảnh hưởng của chì đến con người và môi trường 1. Ảnh hưởng của chì đến con người Con đƣờng xâm nhập Chì xâm nhập vào cơ thể con ngƣời và động vật thông qua những con đƣờng chính sau: hô hấp, tiêu hóa, qua da và qua nhau thai. 5  Xâm nhập qua đƣờng tiêu hóa: Số lƣợng và tốc độ hấp thụ chì qua đƣờng tiêu hóa của cơ thể phụ thuộc vào dạng tồn tại hóa học của chì, kích thƣớc hạt bụi chì, trạng thái no hoặc đói của cơ thể, chế độ dinh dƣỡng và độ tuổi. Cơ thể ngƣời trƣởng thành có khả năng hấp thụ 5% lƣợng chì có trong thức ăn hoặc nƣớc uống.

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là những đối tƣợng nhạy cảm với chì, khoảng 50% lƣợng chì có trong thức ăn và nƣớc uống đƣợc cơ thể trẻ hấp thụ. Chế độ ăn nghèo canxi, sắt, đồng, kẽm, photpho sẽ làm tăng khả năng hấp thụ chì qua đƣờng tiêu hóa [2].  Xâm nhập qua hô hấp: Bụi chì và các hợp chất của chì trong không khí có khả năng xâm nhập vào cơ thể con ngƣời qua đƣờng hô hấp. Khoảng 30 - 50% lƣợng chì có trong thành phần không khí do con ngƣời hít vào đƣợc lắng đọng trong phổi ngƣời.

Tỷ lệ này phụ thuộc vào đặc tính hóa học, kích thƣớc hạt bụi chì và khả năng hòa tan của chúng. Khi đã lắng đọng trong phổi, phần lớn bụi chì đƣợc hấp thụ và tiếp tục xâm nhập vào các bộ phận cơ thể ngƣời [2].  Xâm nhập qua da: Chì xâm nhập qua da khi bụi chì bám vào vùng da bị tổn thƣơng hoặc khi có sự tiếp xúc với các chất có chứa chì, mà điển hình là xăng pha chì [2]. Tuy nguy cơ chì xâm nhập qua da kém hơn so với đƣờng hô hấp và tiêu hóa nhƣng vẫn gây ngộ độc, đặc biệt khi tiếp xúc với thời gian kéo dài [26].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ