Đánh giá khả năng tích lũy chì pb của cây rau muống trong quy mô thí nghiệm và ngoài tự nhiên tại xã an mỹ huyện mỹ đức tp hà nội

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá khả năng tích lũy chì pb của cây rau muống trong quy mô thí nghiệm và ngoài tự nhiên tại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về chì và ô nhiễm chì ở Việt Nam

1.1.1. Các dạng tồn tại của chì trong môi trƣờng

1.1.2. Tình hình ô nhiễm chì ở Việt Nam

1.2. Kim loại nặng đối với con ngƣời và cây trồng

1.2.1. Vai trò của kim loại và cây trồng

1.2.2. Quá trình hấp thu kim loại nặng trong đất của thực vật

1.3. Cơ chế xâm nhập, phân bố và tích tụ của chì trong cơ thể con ngƣời

1.4. Tác động của chì đến sức khỏe con ngƣời

1.5. Tổng quan về tình hình nghiên cứu kim loại nặng trong rau xanh ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU - ĐỐI TƯỢNG - NỘI DUNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phƣơng pháp nghiên cứu

2.4.1. Phƣơng pháp thu thập và kế thừa tài liệu

2.4.2. Phƣơng pháp điều tra khảo sát và lấy mẫu ngoài thực địa

2.4.3. Phƣơng pháp bố trí thí nghiệm

2.5. Phƣơng pháp phân tích chì trong các mẫu nghiên cứu

2.5.1. Quy trình phân tích

2.6. Phƣơng pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Quy trình phân tích Pb bằng phƣơng pháp trắc quang

3.2. Hàm lƣợng kim loại trong đất và nƣớc

3.3. Mức độ tích lũy chì ở môi trƣờng đất, nƣớc trong điều kiện thí nghiệm

3.3.1. Mức độ tích lũy chì ở môi trƣờng đất trong điều kiện thí nghiệm

3.4. Hàm lƣợng chì tích lũy ở một số mẫu đƣợc lấy ngoài tự nhiên xã An Mỹ- Huyện Mỹ Đức-TP Hà Nội

3.5. Giải pháp giảm thiểu khả năng tích lũy chì trong rau

4. KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu khả năng tích lũy chì của rau muống

Rau muống (tên khoa học: Ipomoea aquatica) là một loại thực phẩm phổ biến trong bữa ăn của người Việt Nam. Tuy nhiên, khả năng hấp thụ và tích lũy các chất từ môi trường sống khiến loại rau này có nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng, đặc biệt là chì (Pb). Nghiên cứu về khả năng tích lũy chì (Pb) của cây rau muống tại các khu vực ô nhiễm như xã An Mỹ, huyện Mỹ Đức, Hà Nội có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Khu vực này chịu ảnh hưởng từ các làng nghề tái chế chì An Mỹ, dẫn đến tình trạng ô nhiễm chì trong đất và nguồn nước ở mức đáng báo động. Việc đánh giá chính xác mức độ tích lũy kim loại nặng này không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học quan trọng mà còn là cơ sở để cảnh báo về an toàn vệ sinh thực phẩm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các nghiên cứu khoa học về rau muống trước đây đã chỉ ra rằng, cây có cơ chế hấp thụ mạnh các ion kim loại hòa tan trong nước và đất. Chì, một kim loại không có vai trò sinh học, khi xâm nhập vào cây sẽ tích tụ lại ở các bộ phận như rễ, thân và lá. Khi con người tiêu thụ rau nhiễm chì, kim loại này sẽ đi vào cơ thể, gây ra những tác động tiêu cực lâu dài đến hệ thần kinh, hệ tuần hoàn và các cơ quan nội tạng. Do đó, việc hiểu rõ cơ chế và mức độ tích lũy kim loại nặng của rau muống là bước đi cần thiết để xây dựng các giải pháp canh tác an toàn và bảo vệ người tiêu dùng.

1.1. Giới thiệu về cây rau muống Ipomoea aquatica và vai trò

Rau muống, hay Ipomoea aquatica, là loài thực vật nhiệt đới bán thủy sinh, phát triển mạnh mẽ trong điều kiện khí hậu nóng ẩm của Việt Nam. Cây có hai loại phổ biến là rau muống trắng (trồng cạn) và rau muống đỏ (trồng nước). Đặc tính sinh trưởng nhanh, dễ trồng và cho năng suất cao khiến rau muống trở thành nguồn cung cấp rau xanh quan trọng. Tuy nhiên, chính khả năng hấp thụ kim loại của thực vật này lại là một con dao hai lưỡi. Bộ rễ của rau muống có khả năng hấp thụ mạnh các chất dinh dưỡng hòa tan trong đất và nước, đồng thời cũng hấp thụ cả các kim loại nặng độc hại nếu có. Điều này biến rau muống thành một thực vật chỉ thị ô nhiễm tiềm năng, phản ánh chất lượng của môi trường đất và nước nơi nó sinh sống. Vì vậy, việc kiểm soát nguồn đất và nước trồng rau là yếu tố tiên quyết để đảm bảo chất lượng nông sản.

1.2. Độc tính của chì Pb và tác động đến sức khỏe cộng đồng

Độc tính của chì (Pb) đã được ghi nhận là cực kỳ nguy hiểm đối với sức khỏe con người, đặc biệt là trẻ em và phụ nữ mang thai. Chì không bị phân hủy sinh học và có xu hướng tích tụ trong cơ thể, gây tổn thương hệ thần kinh trung ương, suy giảm chức năng thận và rối loạn hệ tạo máu. Khi hàm lượng chì trong máu vượt ngưỡng cho phép, nó có thể gây ra các triệu chứng ngộ độc cấp tính hoặc mãn tính, ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ ở trẻ em. Đánh giá rủi ro sức khỏe từ việc tiêu thụ thực phẩm nhiễm chì là một vấn đề cấp bách. Việc tiêu thụ rau muống có hàm lượng Pb trong rau vượt tiêu chuẩn chì trong thực phẩm (QCVN 8-2:2011/BYT) trong thời gian dài sẽ làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mãn tính, đe dọa trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng.

II. Thực trạng ô nhiễm chì Pb trong rau muống tại An Mỹ

Xã An Mỹ, huyện Mỹ Đức, từ lâu đã được biết đến với các làng nghề thủ công, trong đó có hoạt động tái chế kim loại. Các hoạt động này đã phát thải một lượng lớn kim loại nặng ra môi trường, gây ra tình trạng ô nhiễm kim loại nặng ở Mỹ Đức một cách nghiêm trọng. Chì (Pb) từ các cơ sở tái chế ắc quy, pin đã ngấm sâu vào đất và ô nhiễm nguồn nước rau muống được người dân sử dụng để tưới tiêu. Hệ quả là hàm lượng Pb trong rau muống trồng tại khu vực này có nguy cơ vượt ngưỡng an toàn. Nghiên cứu thực địa tại An Mỹ cho thấy, các mẫu rau được lấy từ ao tù và rãnh nước thải sinh hoạt của làng có hàm lượng chì tích lũy vượt xa tiêu chuẩn chì trong thực phẩm do Bộ Y Tế quy định. Cụ thể, mẫu rau muống trắng lấy tại rãnh nước sinh hoạt có hàm lượng Pb lên tới 0,6 mg/kg, cao gấp đôi giới hạn cho phép (0,3 mg/kg). Điều này cho thấy một mối nguy thực sự đối với người dân địa phương khi sử dụng nguồn rau không được kiểm soát. Vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết, đòi hỏi sự can thiệp và các biện pháp quản lý môi trường chặt chẽ để giảm thiểu rủi ro.

2.1. Nguồn gốc ô nhiễm chì trong đất và nước tại An Mỹ

Nguyên nhân chính gây ra tình trạng ô nhiễm chì trong đất và nước tại xã An Mỹ bắt nguồn từ hoạt động của làng nghề tái chế chì An Mỹ. Quá trình tháo dỡ, nấu chảy ắc quy cũ giải phóng một lượng lớn bụi chì và hợp chất chì vào không khí, sau đó lắng đọng xuống đất và nguồn nước mặt. Nước thải sản xuất không qua xử lý được xả trực tiếp ra các kênh mương, ao hồ, làm lan rộng phạm vi ô nhiễm. Bên cạnh đó, khí thải từ phương tiện giao thông và việc sử dụng một số loại phân bón, thuốc bảo vệ thực vật kém chất lượng cũng góp phần làm tăng hàm lượng chì trong đất nông nghiệp. Những tác động môi trường này tạo ra một vòng tuần hoàn độc hại: chì từ đất và nước ngấm vào cây trồng, sau đó đi vào chuỗi thức ăn của con người.

2.2. Rủi ro sức khỏe từ việc tiêu thụ rau muống nhiễm kim loại

Việc tiêu thụ rau muống có hàm lượng Pb trong rau cao là một mối đe dọa tiềm ẩn. Đánh giá rủi ro sức khỏe cho thấy người dân địa phương, đặc biệt là những người thường xuyên ăn rau trồng tại các khu vực ô nhiễm, có nguy cơ nhiễm độc chì mãn tính. Nghiên cứu chỉ ra rằng 14,08% người dân được khảo sát đã nhiễm Pb vượt ngưỡng khuyến cáo của WHO do ăn rau muống trồng tại sông Nhuệ, một khu vực ô nhiễm tương tự. Sự tích tụ chì trong cơ thể có thể không gây ra triệu chứng ngay lập tức nhưng sẽ ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe. Vấn đề này không chỉ là một bài toán về an toàn vệ sinh thực phẩm mà còn là một thách thức lớn đối với hệ thống y tế công cộng và đòi hỏi các biện pháp can thiệp kịp thời để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

III. Phương pháp phân tích khả năng tích lũy chì của rau muống

Để đánh giá chính xác khả năng hấp thụ kim loại của thực vật, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp luận khoa học chặt chẽ, kết hợp giữa thí nghiệm có kiểm soát và khảo sát thực địa. Quy trình này cho phép so sánh mức độ tích lũy kim loại nặng của rau muống trong điều kiện mô phỏng và trong môi trường tự nhiên tại An Mỹ. Trong phòng thí nghiệm, các mẫu đất và nước được chủ động bổ sung chì (Pb(NO3)2) ở các nồng độ khác nhau (70, 210, 350 mg/kg đối với đất và 0,05, 0,15, 0,25 mg/l đối với nước) để theo dõi phản ứng của cây. Hai loại rau muống trắng và rau muống đỏ được trồng trong các môi trường này trong 30 ngày. Sau đó, mẫu rau được thu hoạch, xử lý và tiến hành phân tích hàm lượng kim loại. Phương pháp phân tích được sử dụng trong nghiên cứu gốc là phương pháp so màu quang điện, một kỹ thuật phổ biến để xác định nồng độ các chất. Các tài liệu khoa học hiện đại thường ưu tiên phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) vì độ chính xác cao hơn. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê để xác định mối tương quan giữa nồng độ chì trong môi trường và hàm lượng chì tích lũy trong rau, cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về nguy cơ ô nhiễm.

3.1. Phân tích hàm lượng kim loại trong môi trường đất thí nghiệm

Kết quả phân tích hàm lượng kim loại trong các lô thí nghiệm trên đất cho thấy mối tương quan tuyến tính chặt chẽ giữa nồng độ chì trong đất và hàm lượng Pb trong rau. Phương trình tương quan được xác định là y = 119x - 128,95 (R² = 0,9797), trong đó 'y' là hàm lượng Pb trong đất và 'x' là hàm lượng Pb trong rau. Điều này khẳng định rằng khi nồng độ chì trong đất càng cao, cây rau muống tích lũy càng nhiều chì. Đáng chú ý, ngay cả ở nồng độ bổ sung thấp nhất (70mg/kg), hàm lượng chì trong rau đã vượt ngưỡng cho phép của QCVN 8-2:2011/BYT. Kết quả cũng chỉ ra rau muống trắng phát triển tốt hơn và có khả năng tích lũy kim loại nặng cao hơn rau muống đỏ trong môi trường đất.

3.2. Đánh giá mức độ hấp thụ chì trong môi trường nước thí nghiệm

Trong thí nghiệm trên môi trường nước, kết quả cũng cho thấy sự tỷ lệ thuận giữa nồng độ chì trong nước và mức độ tích lũy trong rau. Phương trình tương quan là y = 4348x - 0,1092 (R² = 0,9668). Một phát hiện quan trọng là rau muống hấp thụ chì từ nước hiệu quả hơn rất nhiều so với từ đất. Mặc dù nồng độ chì bổ sung vào nước (bắt đầu từ 0,05 mg/l) thấp hơn hàng trăm lần so với trong đất, nhưng hàm lượng Pb trong rau vẫn vượt xa giới hạn an toàn. Trong môi trường nước, rau muống đỏ lại cho thấy khả năng sinh trưởng và tích lũy kim loại nặng tốt hơn rau muống trắng. Điều này chứng tỏ ô nhiễm nguồn nước rau muống là một con đường phơi nhiễm chì cực kỳ nguy hiểm.

IV. Hướng dẫn nhận biết và giải pháp giảm thiểu rau muống nhiễm chì

Từ kết quả của luận văn thạc sĩ môi trường và các nghiên cứu liên quan, có thể đưa ra một số dấu hiệu nhận biết rau muống có nguy cơ nhiễm chì cao và các giải pháp giảm thiểu rủi ro. Việc trang bị kiến thức này cho người tiêu dùng và người nông dân là vô cùng quan trọng để chủ động bảo vệ sức khỏe. Rau muống nhiễm chì thường có những đặc điểm hình thái khác thường, có thể quan sát bằng mắt. Tuy nhiên, để xác định chính xác hàm lượng Pb trong rau, cần đến các phương pháp phân tích hàm lượng kim loại tại phòng thí nghiệm. Về phía người nông dân, việc áp dụng các biện pháp canh tác an toàn là chìa khóa để giảm thiểu tích lũy kim loại nặng trong nông sản. Các giải pháp này tập trung vào việc kiểm soát nguồn ô nhiễm và cải tạo môi trường đất, nước. Đối với người tiêu dùng, lựa chọn sản phẩm từ những nguồn cung cấp uy tín, có chứng nhận an toàn là biện pháp bảo vệ hiệu quả nhất. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về an toàn vệ sinh thực phẩmtác động môi trường từ ô nhiễm chì sẽ góp phần tạo ra một môi trường sống và tiêu dùng an toàn hơn.

4.1. Dấu hiệu nhận biết rau muống có hàm lượng Pb trong rau cao

Nghiên cứu chỉ ra một số đặc điểm cảm quan của rau muống nhiễm chì. Thân rau thường to hơn mức bình thường một cách bất thường. Lá có màu xanh đậm, xanh đen và rau giòn hơn. Khi luộc, nước rau nóng có thể có màu xanh nhạt nhưng khi để nguội sẽ chuyển sang màu xanh đen và có thể xuất hiện váng đen kết tủa. Vị của rau nhiễm chì thường hơi chát. Mặc dù đây chỉ là những dấu hiệu mang tính tham khảo, người tiêu dùng nên cẩn trọng khi gặp rau có các đặc điểm này. Để đảm bảo an toàn, nên ưu tiên chọn rau có ngọn nhỏ, thân không quá to và khi ngắt cuống có vết nhựa loãng tự nhiên, đây là đặc điểm của rau trồng theo phương pháp truyền thống, ít chịu tác động của hóa chất.

4.2. Các biện pháp canh tác an toàn giảm tích lũy kim loại nặng

Để giảm thiểu tích lũy kim loại nặng trong rau muống, người nông dân cần thực hiện các biện pháp sau. Trước hết, tuyệt đối không sử dụng nước từ các kênh, mương, ao tù bị ô nhiễm để tưới tiêu. Nguồn nước tưới cần được kiểm tra định kỳ. Đối với đất trồng, cần tránh canh tác gần các khu công nghiệp, làng nghề tái chế kim loại hoặc các tuyến đường giao thông lớn. Có thể áp dụng các biện pháp cải tạo đất như bón vôi để tăng độ pH, vì chì ít linh động hơn trong môi trường kiềm, từ đó giảm khả năng hấp thụ kim loại của thực vật. Sử dụng phân hữu cơ ủ hoai mục thay vì phân hóa học cũng giúp cải thiện cấu trúc đất và giảm sự hấp thụ chì của cây. Việc quy hoạch các vùng trồng rau an toàn, cách xa nguồn ô nhiễm là giải pháp căn cơ và bền vững nhất.

V. Kết luận khoa học về nguy cơ tích lũy chì ở rau muống

Nghiên cứu “Đánh giá khả năng tích lũy Chì (Pb) của cây rau muống trong quy mô thí nghiệm và ngoài tự nhiên tại Xã An Mỹ” đã cung cấp những bằng chứng khoa học thuyết phục về nguy cơ ô nhiễm chì trong loại rau phổ biến này. Kết quả khẳng định sự tồn tại của mối tương quan thuận, rất chặt chẽ giữa hàm lượng chì trong môi trường (đất, nước) và mức độ tích lũy kim loại nặng trong cây rau muống. Cả hai loại rau muống trắng và đỏ đều cho thấy khả năng hấp thụ chì vượt xa tiêu chuẩn chì trong thực phẩm ngay cả khi môi trường chỉ bị ô nhiễm ở mức độ thấp theo quy chuẩn đất nông nghiệp. Điều này cho thấy rau muống là một thực vật chỉ thị ô nhiễm nhạy cảm và cũng là một nguồn tiềm tàng gây phơi nhiễm chì cho con người. Các phát hiện từ luận văn thạc sĩ môi trường này không chỉ có giá trị học thuật mà còn là một lời cảnh báo mạnh mẽ về vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩmsức khỏe cộng đồng tại các khu vực bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm công nghiệp. Việc kiểm soát chặt chẽ nguồn ô nhiễm tại các làng nghề và áp dụng các biện pháp canh tác an toàn là yêu cầu cấp bách để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

5.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính về hàm lượng Pb trong rau

Kết quả nghiên cứu chính bao gồm: 1) Mức độ tích lũy kim loại nặng (Pb) trong rau muống tỷ lệ thuận với nồng độ Pb trong đất và nước. 2) Trong môi trường đất, rau muống trắng tích lũy chì hiệu quả hơn rau muống đỏ. 3) Trong môi trường nước, rau muống đỏ lại có khả năng tích lũy chì cao hơn. 4) Rau muống hấp thụ chì từ môi trường nước ô nhiễm hiệu quả hơn nhiều so với từ đất. 5) Các mẫu rau thu thập tại khu vực ô nhiễm tự nhiên (ao tù, rãnh nước thải) ở An Mỹ đều có hàm lượng Pb trong rau vượt ngưỡng cho phép. Những kết quả này nhấn mạnh rủi ro từ cả việc canh tác trên đất ô nhiễm và việc sử dụng nguồn nước tưới không đảm bảo.

5.2. Kiến nghị và định hướng nghiên cứu trong tương lai

Từ các kết quả trên, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị. Cần có các chương trình giám sát định kỳ hàm lượng Pb trong rau và môi trường tại các khu vực có nguy cơ cao như An Mỹ. Chính quyền địa phương cần quản lý chặt chẽ hoạt động của các làng nghề tái chế chì An Mỹ để giảm thiểu tác động môi trường. Cần tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân về nguy cơ và cách nhận biết rau nhiễm độc. Về định hướng tương lai, cần có các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hấp thụ chì ở cấp độ tế bào của rau muống và tìm kiếm các giống rau có khả năng kháng hoặc ít tích lũy kim loại nặng hơn. Đồng thời, việc nghiên cứu các giải pháp xử lý sinh học (phytoremediation) sử dụng chính cây rau muống để làm sạch môi trường cũng là một hướng đi đầy tiềm năng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thực phẩm là nguồn dinh dƣỡng không thể thiếu đối với đời sống của con ngƣời. Trong quá trình phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế, con ngƣời đã tạo ra nhiều sản phẩm vật chất tốt đặc biệt là các sản phẩm về thực phẩm, đó là cơ sở để tạo nên một cuộc sống no đủ và dinh dƣỡng cho con ngƣời. Và nhu cầu của con ngƣời càng ngày càng thay đổi từ “ ăn no mặc ấm” sang “ăn ngon mặc đẹp”, cân bằng và đầy đủ về dinh dƣỡng. Tuy nhiên hiện nay trên thị trƣờng có rất nhiều loại thực phẩm không an toàn cho ngƣời tiêu dùng, có chứa hàm lƣợng kim loại nặng nhƣ: Fe, Zn, Pb, Cu, Cr, Mn, As, Hs, Cd, Ni…vƣợt quá mức cho phép.

KLN là thuật ngữ dùng để chỉ các kim loại có tỉ trọng lớn hơn 4 hoặc 5. Bao gồm : Pb (tỷ trọng 11,34), Cd (tỷ trọng 8,6), Ag (tỷ trọng 10,5), Cu, Cr,.Chúng có thể tồn tại trong khí quyển (dạng hơi), thủy quyển (các muối hòa tan), địa quyển (dạng rắn không tan, dạng muối,.) và sinh quyển (trong cơ thể ngƣời và động, thực vật). Cũng nhƣ nhiều nguyên tố khác, một số kim loại nặng có thể cần thiết cho sinh vật, chúng đƣợc xem là nguyên tố vi lƣợng. Một số không cần thiết cho sự sống, khi đi vào cơ thể sinh vật có thể không gây độc hại gì hoặc gây độc hại khi hàm lƣợng của chúng vƣợt quá tiêu chuẩn cho phép.

KLN là một loại độc bản chất có ảnh hƣởng quan trọng trong môi trƣờng sinh thái. Ô nhiễm môi trƣờng nƣớc, đất bởi kim loại nặng ngày càng gia tăng và đang ở mức báo động. Theo tổ chức bảo vệ môi trƣờng của Mỹ (USEPA) thì 8 nguyên tố kim loại đƣợc xếp vào danh sách các chất độc hại hàng đầu: Pb, As, Hg, Cd, Cr, Ni, Cu, Be. Đồng, kẽm là những nguyên tố vi lƣợng cần thiết cho đời sống con ngƣời và thực vật, tuy nhiên ở hàm lƣợng cao chúng có thể gây độc, ảnh hƣởng không tốt đến sức khỏe của con ngƣời.

Chì là kim loại không cần thiết gây độc ngay khi ở nồng độ thấp. Những năm gần đây, vấn đề ngộ độc thực phẩm trong đó có ngộ độc rau xanh đang bùng phát, sự ngộ độc đã gây ra các bệnh cấp tính hay mãn tính ảnh hƣởng nghiêm trọng đến sức khoẻ con ngƣời. Rau xanh là nguồn thực phẩm quan trọng không thể thiếu trong bữa ăn 1 hàng ngày của dân Việt Nam. Do đó, việc đảm bảo chất lƣợng và an toàn về rau xanh cần phải đƣợc quan tâm hàng đầu.

Sử dụng rau an toàn vừa là nhu cầu, vừa là quyền lợi của ngƣời dân. Vì vậy, nghiên cứu về ảnh hƣởng và tích lũy kim loại nặng lên thƣơng phẩm rau xanh là cần thiết nhằm góp phần giải quyết vấn đề đảm bảo an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe cho ngƣời tiêu dùng. Để hiểu sâu hơn về quá trình tích lũy KLN và mong muốn đề xuất một số biện pháp trồng và sử dụng rau an toàn đối với vấn đề ô nhiễm KLN, em đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “ Đánh giá khả năng tích lũy Chì (Pb) của cây rau muống trong quy mô thí nghiệm và ngoài tự nhiên tại Xã An Mỹ - huyện Mỹ Đức - TP Hà Nội”. Đề tài vừa là một minh chứng cho khả năng tích lũy chì của rau muống, đồng thời đƣa ra các biện pháp sử dụng rau an toàn và hiệu quả.

2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Tổng quan về chì và ô nhiễm chì ở Việt Nam 1.1 Các dạng tồn tại của chì trong môi trường Về tính chất vật lý: Chì là một nguyên tố hóa học trong bảng hệ thống tuần hoàn các nguyên tố hóa học, viết tắt là Pb (Latin: Plumbum) và số thứ tự nguyên tử là 82. Chì là kim loại nặng (M = 207,1;d = 11,34 g/cm3) nóng chảy ở nhiệt độ 327°C, sôi ở nhiệt độ 1744°C và bay hơi ở 550 - 600°C. Chì có màu xám nhạt, không mùi, không vị, không hòa tan trong nƣớc, không cháy, dẫn điện kém so với các kim loại khác. Chì có tính mềm, dễ dát mỏng, dễ cắt và dễ định hình.

Về tính chất hóa học: Chì khó bị tác dụng bởi HCl, H2SO4 loãng nhƣng H2SO4 đặc đun nóng tác dụng với Chì thì tạo thành PbSO4 và tỏa khí SO2. Chì và các hợp chất của Chì đều độc, các hợp chất của chì càng dễ hòa tan thì độc tính càng cao. Ngay cả các muối không tan của chì nhƣ cacbonat, sunfat khi vào đƣờng tiêu hóa cũng bị axit HCl ở dạ dày hòa tan một phần và gây độc.[8] Chì trong môi trƣờng:[3],[6],[8],[9] - Chì tồn tại trong môi trƣờng bao gồm chì tự nhiên có trong các khoáng của vỏ Trái Đất và chì phát phải từ các hoạt động của con ngƣời. Chì không bị phân hủy trong môi trƣờng, chỉ chuyển hóa từ dạng hợp chất này sang dạng hợp chất khác và đƣợc vận chuyển giữa các thành phần trong môi trƣờng theo một chu trình khép kín.

Chì trong môi trƣờng không khí: - Chì trong môi trƣờng không khí xuất phát từ các nguồn chủ yếu sau: - Động đất, núi lửa; - Gió cuốn bụi chì từ đất; - Khí thải công nghiệp; - Khói thải giao thông; 3 Chì phát thải vào môi trƣờng không khí từ công nghiệp ở dạng các hợp chất vô cơ nhƣ oxit, nitrat, sulfat. Tetraelkyl chì trong xăng qua quá trình đốt cháy ở các động cơ đốt trong bị chuyển một phần thành các muối vô cơ nhƣ các halide, hydroxit, oxit và một phần nhỏ cacbonat và sulfat. Ngoài ra, tetraelkyl đƣợc phát thải ra ngoài không khí sẽ bị phân hủy dần dần, trƣớc tiên tạo thành các ion chì hữa cơ, cuối cùng tạo thành các hợp chất chì vô cơ. Nhƣ vậy, chì trong không khí chủ yếu tồn tại dƣới dạng các hợp chất vô cơ, còn gọi là các hạt bụi chì vô cơ.

Trong điều kiện tự nhiên, hàm lƣợng chì trong khí quyển thƣờng trong khoảng 5.10-5 mg/m3, trong khi đó hàm lƣợng chì trung bình tại các đô thị có mật độ giao thông lớn thƣờng trong khoảng 3. Bụi chì trong không khí đƣợc gió phát tán đi rất xa khu vực phát thải. Do đó, ô nhiễm chì trong không khí có tầm ảnh hƣởng rộng. Bụi chì sau đó đƣợc lắng xuống dƣới tác dụng của trọng lực hoặc do đƣợc kéo theo các hạt mƣa hoặc tuyết, tham gia vào khí quyển và địa quyển.

Bụi chì ở lớp bên dƣới, ngang tầm hoạt động cuả con ngƣời còn có khả năng xâm nhập vào cơ thể con ngƣời và động vật. Theo tính toán của các nhà khoa học, hàm lƣợng chì trung bình trong khí quyển từ thời kì tiền sử là 0,6 µg/m3 ; tới ngày nay đã tăng lên 3,7 µg/m3 ; chính là kết quả của các hoạt động nhân tạo. Hàm lƣợng chì trong khí quyển đô thị trung bình nằm trong khoảng từ 0,5 – 10 µg/m3. Trong đó có tới 30 – 50% hơi chì đƣợc hô hấp vào cơ thể sẽ hấp thụ trong ngƣời, trong máu tuần hoàn, do đó hít thở không khí có bụi chì lớn sẽ bị ngộ độc chì.

Mức chì vào khoảng 20 – 40µg trên 100g máu (0,2 – 0,4 ppm) thì chƣa gây tác hại gì đáng kể, nhƣng nếu hàm lƣợng đó lên đến 0,8 ppm thì sẽ phát sinh bệnh thiếu máu , hồng cầu giảm rõ rệt và gây rối loạn chức năng thận. Chì từ khói thuốc lá làm ô nhiễm không khí trong phòng và gây nhiễm độc chì cho những ngƣời hút thuốc và cả những ngƣời ngửi thụ động khói thuốc, nhất là phụ nữ mang thai và trẻ em. Trẻ em sống chung với ngƣời nghiện thuốc có hàm lƣợng chì trong máu cao gấp 4 lần trẻ không sống chung với ngƣời nghiện thuốc. Trẻ em và phụ nữ hấp thụ chì rất mạnh.

4 Chì trong môi trƣờng nƣớc: Chì trong môi trƣờng nƣớc là kết quả của các quá trình sau: - Quá trình phong hóa vỏ trái đất; - Quá trình xói mòn; - Quá trình tiếp nhận các dòng thải chứa chì từ hoạt động của con ngƣời; - Quá trình lắng đọng chì từ khí quyển; - Quá trình hòa tan, rửa trôi các hợp chất chì từ đất; Trong môi trƣờng nƣớc, chì tồn tại ở rất nhiều dạng hợp chất hóa học, tùy thuộc vào nguồn phát sinh. Chì phát thải từ các điểm khai khoáng và nghiền quặng xâm nhập vào môi trƣờng nƣớc dƣới dạng PbS, các oxit chì và các cacbonat chì. Ngoài ra, PbSO4 và Pb3(PO4)2 cũng tồn tại trong khí quyển với lƣợng nhỏ. Các hợp chất này ít tan trong nƣớc, có xu hƣớng lắng đọng xuống lớp bùn đáy.

Nhƣ vậy, trong khí quyển, chì thƣờng tồn tại ở dạng các hợp chất Pb2+ hòa tan, đƣợc hydrat hóa, hoặc ở dạng huyền phù… Các hợp chất này có xu hƣớng tham gia vào các quá trình sau: - Tạo phức với các phối tử vô cơ hoặc hữu cơ - Hòa tan hoặc kết tủa hợp chất chì - Hấp phụ các hợp chất chì lên các hạt rắn lơ lửng có tính keo - Tạo bông hoặc keo tụ - Sa lắng xuống lớp trầm tích, gia nhập địa quyển - Xâm nhập vào sinh quyển, phân bố và tích tụ trong các sinh vật thủy sinh  Chì trong môi trƣờng nƣớc ngọt Trong nƣớc thiên nhiên chì chiếm khoảng 0,001 – 0,02 mg/l. Nguồn nƣớc máy có dấu vết của chì là do đƣờng ống nƣớc bằng chì. Nguồn ô nhiễm chì trong nƣớc chủ yếu từ nƣớc thải của công nghệ sản xuất chì, sản xuất molypden, và vonfram. Nồng độ chì cho phép của nƣớc uống < 0,01 mg/l; nƣớc tƣới trồng trọt < 0,5 mg/l (TCVN 5945-1995); nƣớc dùng cho chăn nuôi < 0,05 mg/l.

Trong nƣớc thải, chì có thể ở dạng hòa tan hoặc dạng khó tan lơ lửng nhƣ nƣớc muối cacbonate, sunfua, sunfat. Chì trong ống dẫn nƣớc có chứa hàm lƣợng cacbonic khá cao. Cacbonic tác dụng với chì làm ống dẫn trở thành cacbonat chì hòa tan trong nƣớc. Khi con ngƣời dùng loại nƣớc nhiễm chì này, thì sẽ lƣu lại trong cơ thể, phá hủy canxi trong xƣơng 5 và dẫn tới nhiều chứng bệnh mãn tính.

Nƣớc mềm, nghèo canxi nên không tạo thành các lớp chì cacbonat ở mặt trong các ống nƣớc bằng chì, vì thế chì tồn tại ở trạng thái hòa tan trong nƣớc.  Chì trong môi trƣờng nƣớc biển - Từ năm 1961, nồng độ chì trong nƣớc biển đã đạt tới mức độ khá cao do hoạt động của con ngƣời. Sự ô nhiễm chì nƣớc biển gần bờ là do chất phụ gia trong xăng, nồng độ chì ở trong các đại dƣơng đã tăng lên 3 – 5 lần từ khi con ngƣời đƣa chất phụ gia xăng vào sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ