Đánh giá khả năng tích lũy carbon của một số loại hình sử dụng đất tại núi luốt trường đại học lâm nghiệp

Đánh giá khả năng tích lũy carbon của các loại hình sử dụng đất tại núi Luốt, Trường Đại học Lâm nghiệp. Tìm hiểu vai trò trong biến đổi khí hậu.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2016

69
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Các nghiên cứu trên thế giới

1.2. Nghiên cứu về khả năng tích lũy carbon của các hệ sinh thái

1.3. Sự hình thành thị trường CO2

1.4. Các nghiên cứu về khả năng tích lũy carbon trong sinh khối rừng tại Việt Nam

1.5. Nhận xét chung

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Quan điểm và cách tiếp cận của đề tài

2.4.2. Phương pháp kế thừa

2.4.3. Phương pháp nghiên cứu xác định các loại hình sử dụng đất chính tại khu vực núi Luốt, trường Đại học Lâm Nghiệp

2.4.4. Phương pháp nghiên cứu các chỉ tiêu cấu trúc của các loại hình sử dụng đất khu vực núi Luốt

2.4.5. Phương pháp nghiên cứu sinh khối của cây và khả năng tích lũy carbon của quần thể rừng trong các loại hình sử dụng đất tại núi Luốt

2.4.6. Phương pháp định giá chi trả dịch vụ môi trường rừng

2.4.7. Phương pháp xây dựng bản đồ thể hiện phân cấp khả năng tích lũy carbon của các loại hình sử dụng đất tại núi Luốt

3. Chương 3: ĐẶC ĐIỂM VÀ ĐIỀU KIỆN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình địa mạo

3.1.3. Thổ nhưỡng

3.1.4. Khí hậu – thủy văn

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.3. Tài nguyên rừng và hoạt động sử dụng đất

3.3.1. Các loại đất ở núi Luốt

3.3.2. Tài nguyên rừng

3.3.3. Hoạt động sử dụng tài nguyên

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng sử dụng đất tại núi Luốt

4.2. Giá trị hấp thụ CO2 của một số trạng thái rừng

4.2.1. Rừng trồng Bạch đàn

4.2.2. Rừng trồng Keo lá tràm

4.2.3. Rừng trồng Keo lai

4.2.4. Rừng trồng Thông

4.2.5. Rừng trồng Re

4.2.6. Rừng trồng hỗn loài Bạch đàn và Keo lá tràm

4.2.7. Rừng trồng hỗn loài

4.3. Bản đồ thể hiện khả năng tích lũy Cacbon của rừng thực nghiệm núi Luốt

4.3.1. Bản đồ thể hiện tổng sinh khối của các trạng thái rừng núi Luốt

4.3.2. Bản đồ phân cấp khả năng tích lũy carbon của rừng thực nghiệm núi Luốt

4.4. Đề xuất một số giải pháp nâng cao sinh khối và chất lượng rừng tại núi Luốt

5. Chương 5: KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá khả năng tích lũy carbon tại núi Luốt Lâm Nghiệp

Khu vực núi Luốt tại Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam không chỉ là một trung tâm nghiên cứu và học thuật mà còn là một hệ sinh thái rừng quan trọng. Hệ sinh thái này đóng vai trò như một bể chứa carbon tự nhiên, góp phần đáng kể vào việc hấp thụ CO2 và giảm nhẹ tác động của biến đổi khí hậu. Việc đánh giá khả năng tích lũy carbon của các loại hình sử dụng đất khác nhau tại đây cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các hoạt động quản lý tài nguyên rừng bền vững. Nghiên cứu này tập trung định lượng trữ lượng carbon trong các hợp phần khác nhau của rừng, từ sinh khối rừng trên mặt đất (thân, cành, lá) đến sinh khối dưới mặt đất (rễ) và lớp phủ thực vật. Kết quả không chỉ phản ánh sức khỏe của hệ sinh thái mà còn mở ra tiềm năng cho việc tham gia vào thị trường tín chỉ carbon và các cơ chế chi trả dịch vụ hệ sinh thái. Thông qua việc áp dụng các phương pháp đo đếm carbon tiên tiến, nghiên cứu cung cấp một bức tranh toàn cảnh về giá trị môi trường của các loại rừng trồngrừng tự nhiên tại khu vực, làm tiền đề cho các chiến lược sử dụng đất bền vững trong tương lai. Sự đa dạng của các loại hình sử dụng đất, từ rừng trồng thuần loài như Thông, Keo, Bạch đàn đến rừng hỗn giao, tạo nên một phòng thí nghiệm sống động để so sánh hiệu quả cô lập carbon.

1.1. Tầm quan trọng của bể chứa carbon rừng trong bối cảnh BĐKH

Rừng được công nhận là bể chứa carbon lớn thứ hai trên Trái Đất, chỉ sau các đại dương. Hệ sinh thái rừng hấp thụ carbon dioxide (CO2) từ khí quyển thông qua quá trình quang hợp và lưu trữ nó trong sinh khối rừng (thân, cành, lá, rễ) và carbon trong đất. Vai trò này trở nên đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu (BĐKH) toàn cầu ngày càng nghiêm trọng. Việc duy trì và phát triển diện tích rừng là một trong những giải pháp hiệu quả nhất để giảm phát thải khí nhà kính. Theo Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu (IPCC), suy thoái và mất rừng là nguyên nhân gây ra khoảng 1/5 tổng lượng khí nhà kính toàn cầu. Do đó, các hoạt động bảo vệ rừng, trồng rừng và phục hồi rừng không chỉ bảo tồn đa dạng sinh học mà còn trực tiếp góp phần ổn định khí hậu.

1.2. Giới thiệu khu nghiên cứu thực nghiệm Núi Luốt

Núi Luốt, thuộc khuôn viên Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam, là một khu vực có địa hình đồi núi thấp đặc trưng, với sự đa dạng về các loại hình sử dụng đất. Khu vực này bao gồm nhiều trạng thái rừng khác nhau như rừng trồng Thông mã vĩ, Keo lá tràm, Keo lai, Bạch đàn và các khu rừng hỗn loài. Đây không chỉ là nơi phục vụ công tác học tập và nghiên cứu khoa học mà còn là một mô hình quan trọng về dịch vụ hệ sinh thái. Với tổng diện tích khoảng 130 ha, việc nghiên cứu khả năng tích lũy carbon tại đây mang ý nghĩa thực tiễn cao, cung cấp dữ liệu cụ thể về hiệu quả của từng mô hình trồng rừng, từ đó đề xuất các giải pháp sử dụng đất bền vững và tối ưu hóa khả năng hấp thụ CO2.

II. Thách thức trong việc định lượng trữ lượng carbon hệ sinh thái

Việc định lượng chính xác trữ lượng carbon của một hệ sinh thái rừng là một thách thức lớn. Quá trình này đòi hỏi các phương pháp đo đếm carbon phức tạp và tốn kém. Các bể chứa carbon chính bao gồm sinh khối rừng trên mặt đất (AGB), sinh khối dưới mặt đất (BGB), gỗ chết, vật rơi lá rụng và carbon trong đất. Mỗi hợp phần này yêu cầu một phương pháp tiếp cận khác nhau. Sự không chắc chắn trong các phương trình ước tính sinh khối, sự biến động tự nhiên của các loài cây, và điều kiện lập địa khác nhau có thể dẫn đến sai số trong kết quả. Hơn nữa, việc chuyển đổi từ sinh khối rừng sang lượng carbon tích lũy cũng phụ thuộc vào hệ số chuyển đổi, thường được lấy trung bình là 0.47 hoặc 0.5 theo IPCC, nhưng có thể thay đổi tùy loài. Những thách thức này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các phương trình sinh khối đặc thù cho từng khu vực và từng loài cây, cũng như việc chuẩn hóa quy trình thu thập dữ liệu để đảm bảo tính nhất quán và tin cậy, phục vụ cho công tác quản lý tài nguyên rừng và báo cáo giảm phát thải khí nhà kính.

2.1. Sự phức tạp trong các hợp phần bể chứa carbon của rừng

Một hệ sinh thái rừng bao gồm nhiều bể chứa carbon khác nhau. Bể chứa lớn nhất thường là sinh khối của cây sống, bao gồm cả phần trên và dưới mặt đất. Tuy nhiên, các bể chứa khác như gỗ chết (dead wood), vật rơi lá rụng (litter), và đặc biệt là carbon trong đất cũng lưu trữ một lượng carbon đáng kể. Đánh giá đầy đủ đòi hỏi phải đo lường tất cả các hợp phần này. Ví dụ, carbon trong đất có thể chiếm tới 50% hoặc hơn tổng trữ lượng carbon của hệ sinh thái, nhưng việc lấy mẫu và phân tích lại vô cùng tốn công sức. Sự bỏ qua bất kỳ hợp phần nào cũng sẽ dẫn đến việc đánh giá thấp khả năng tích lũy carbon tổng thể của khu vực.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về dữ liệu carbon sinh khối rừng tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về định lượng carbon còn tương đối mới và chưa có hệ thống. Hầu hết các nghiên cứu tập trung vào một số loài cây trồng chính như Keo, Bạch đàn, Thông hoặc một vài trạng thái rừng tự nhiên. Việc thiếu hụt các phương trình sinh khối (allometric equations) được xây dựng riêng cho các loài cây bản địa và các điều kiện sinh thái đặc thù của Việt Nam là một hạn chế lớn. Điều này tạo ra nhu cầu cấp thiết phải có thêm các nghiên cứu thực nghiệm như tại núi Luốt để xây dựng cơ sở dữ liệu tin cậy, phục vụ cho việc thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính và phát triển thị trường tín chỉ carbon trong nước.

III. Hướng dẫn phương pháp điều tra sinh khối rừng tại thực địa

Để đánh giá trữ lượng carbon, nghiên cứu tại núi Luốt đã áp dụng phương pháp đo đếm carbon theo tiêu chuẩn quốc tế. Cốt lõi của phương pháp này là điều tra thực địa thông qua việc thiết lập các ô tiêu chuẩn (OTC) điển hình, ngẫu nhiên. Trong nghiên cứu này, 15 OTC với diện tích 500 m² (20x25m) mỗi ô đã được lập trên toàn bộ diện tích rừng. Bên trong mỗi OTC, các chỉ tiêu sinh trưởng của cây gỗ như đường kính ngang ngực (D1.3) và chiều cao được đo đếm chi tiết. Đồng thời, 5 ô dạng bản (ODB) với diện tích 1 m² (1x1m) được lập trong mỗi OTC để thu thập sinh khối của lớp phủ thực vật như cây bụi và thảm tươi. Khối lượng tươi của các mẫu này được cân ngay tại hiện trường. Phương pháp này đảm bảo thu thập dữ liệu đại diện cho toàn bộ lâm phần, từ đó tính toán được tổng sinh khối rừng và khả năng hấp thụ CO2 một cách chính xác, làm cơ sở khoa học cho các hoạt động quản lý tài nguyên rừng và quy hoạch sử dụng đất bền vững.

3.1. Kỹ thuật lập ô tiêu chuẩn OTC và ô dạng bản ODB

Việc lập ô tiêu chuẩn (OTC) là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong điều tra sinh khối rừng. Các OTC được bố trí ngẫu nhiên tại các loại hình sử dụng đất khác nhau để đảm bảo tính đại diện. Trong mỗi OTC, toàn bộ cây gỗ có đường kính D1.3 lớn hơn một ngưỡng nhất định sẽ được đánh số và đo đạc. Bên cạnh đó, các ô dạng bản (ODB) nhỏ hơn được sử dụng để thu thập sinh khối của thảm tươi và cây bụi. Sinh khối của các mẫu thực vật trong ODB được cân tươi tại chỗ, sau đó lấy mẫu về phòng thí nghiệm để xác định tỷ lệ khô/tươi. Kỹ thuật này cho phép ước tính sinh khối của các thành phần nhỏ nhưng quan trọng trong hệ sinh thái rừng.

3.2. Quy trình thu thập số liệu ngoại nghiệp và xử lý mẫu

Quy trình thu thập số liệu ngoại nghiệp đòi hỏi sự chính xác cao. Các công cụ như thước dây, thước kẹp kính (caliper), và GPS được sử dụng để xác định vị trí và đo đạc các chỉ tiêu của cây. Sau khi thu thập, các mẫu cây bụi và thảm tươi được đưa về phòng thí nghiệm. Tại đây, chúng được sấy khô ở nhiệt độ 70-85°C cho đến khi trọng lượng không đổi để xác định sinh khối khô. Tỷ lệ sinh khối khô/tươi này sau đó được áp dụng cho tổng khối lượng tươi đã cân ngoài hiện trường để tính toán tổng sinh khối khô của lớp phủ thực vật trên một hecta. Dữ liệu này là đầu vào quan trọng cho việc tính toán tổng trữ lượng carbon.

IV. Bí quyết tính toán trữ lượng carbon từ sinh khối thực vật

Từ dữ liệu thực địa, việc tính toán trữ lượng carbon được thực hiện qua nhiều bước. Đầu tiên, sinh khối rừng trên mặt đất (AGB) của từng cây gỗ được ước tính bằng cách sử dụng các phương trình tương quan sinh khối (allometric equations) đã được công bố trước đó cho các loài tương ứng như Thông, Keo, Bạch đàn. Các phương trình này thường biểu thị mối quan hệ giữa sinh khối và đường kính cây (D1.3). Sinh khối dưới mặt đất (BGB) được tính toán dựa trên tỷ lệ R (Root:Shoot ratio), vốn là tỷ lệ giữa sinh khối rễ và sinh khối trên mặt đất. Sinh khối của cây bụi và thảm tươi được tính từ dữ liệu ODB. Cuối cùng, tổng sinh khối khô của các hợp phần được nhân với hệ số chứa carbon (thường là 0.47) để ra trữ lượng carbon. Lượng CO2 tương đương được tính bằng cách nhân trữ lượng carbon với 3.67. Đây là phương pháp đo đếm carbon được IPCC khuyến nghị, giúp chuyển đổi dữ liệu sinh trưởng thành các giá trị có ý nghĩa trong bối cảnh biến đổi khí hậu và thị trường tín chỉ carbon.

4.1. Áp dụng phương trình tương quan để ước tính sinh khối

Phương trình tương quan sinh khối là công cụ toán học thiết yếu để ước tính sinh khối của cây mà không cần chặt hạ. Nghiên cứu tại núi Luốt đã kế thừa các phương trình đã được kiểm chứng cho các loài cây trồng phổ biến. Ví dụ, phương trình cho Keo lá tràm được tham khảo từ nghiên cứu của Vũ Tấn Phương (2007), hay cho Thông mã vĩ từ Võ Đại Hải (2009). Việc áp dụng các phương trình phù hợp với loài cây và điều kiện sinh thái giúp tăng độ chính xác của kết quả ước tính sinh khối rừng, nền tảng để tính toán trữ lượng carbon.

4.2. Chuyển đổi sinh khối khô sang carbon và CO2 tương đương

Sau khi có được tổng sinh khối khô (tấn/ha) của tất cả các hợp phần (cây cao, cây bụi, thảm tươi), bước tiếp theo là chuyển đổi sang lượng carbon. Theo hướng dẫn của IPCC (2006), hàm lượng carbon trong sinh khối thực vật khô được ước tính trung bình khoảng 47%. Do đó, công thức tính là: Trữ lượng Carbon (tấn C/ha) = Tổng sinh khối khô (tấn/ha) * 0.47. Để quy đổi ra lượng khí nhà kính mà rừng đã hấp thụ, giá trị này được nhân với tỷ lệ phân tử khối của CO2 (44) và C (12), tương đương với hệ số 3.67. Lượng CO2 tương đương này là đơn vị cơ bản được sử dụng trong các giao dịch tín chỉ carbon.

V. Top loại rừng trồng tích lũy carbon tốt nhất tại núi Luốt

Kết quả nghiên cứu tại núi Luốt chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về khả năng tích lũy carbon giữa các loại hình rừng trồng. Rừng trồng Bạch đàn và rừng hỗn loài Bạch đàn - Keo lá tràm cho thấy khả năng tích lũy sinh khối rừngtrữ lượng carbon vượt trội. Cụ thể, rừng Bạch đàn thuần loài có sinh khối khô bình quân rất cao, dẫn đến lượng carbon tích lũy lớn nhất trong các hợp phần trên mặt đất. Rừng Keo lá tràm và Keo lai cũng thể hiện khả năng hấp thụ CO2 hiệu quả, với trữ lượng carbon đáng kể. Ngược lại, rừng Thông, mặc dù có tuổi đời lâu hơn, nhưng do đặc tính sinh trưởng chậm hơn nên tổng trữ lượng carbon có phần khiêm tốn hơn. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng cho công tác quản lý tài nguyên rừng. Việc lựa chọn loài cây phù hợp và áp dụng mô hình trồng hỗn giao có thể tối ưu hóa khả năng cô lập carbon, góp phần vào mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính và tăng cường dịch vụ hệ sinh thái.

5.1. So sánh khả năng hấp thụ CO2 giữa rừng Keo Bạch đàn Thông

Dữ liệu cho thấy rừng Bạch đàn có tổng sinh khối khô bình quân đạt tới 491 tấn/ha, tương ứng với trữ lượng carbon là 230 tấn C/ha. Rừng Keo lá tràm theo sau với sinh khối 443 tấn/ha và 208 tấn C/ha. Rừng Thông, với các lâm phần có mật độ khác nhau, cho sinh khối dao động từ 804 tấn/ha, tương ứng trữ lượng carbon là 378 tấn C/ha. Sự chênh lệch này chủ yếu do tốc độ sinh trưởng, mật độ và tuổi của các lâm phần. Bạch đàn và Keo là những loài sinh trưởng nhanh, có khả năng tích lũy sinh khối lớn trong thời gian ngắn, do đó là lựa chọn ưu tiên cho các dự án trồng rừng tạo tín chỉ carbon.

5.2. Xây dựng bản đồ phân cấp bể chứa carbon bằng công nghệ GIS

Một trong những kết quả quan trọng của nghiên cứu là việc xây dựng thành công bản đồ phân cấp khả năng tích lũy carbon. Bằng cách sử dụng phần mềm ArcGIS, dữ liệu trữ lượng carbon tính toán được cho từng loại hình sử dụng đất đã được không gian hóa. Bản đồ này thể hiện một cách trực quan các khu vực có khả năng lưu trữ carbon cao, trung bình và thấp. Đây là một công cụ quản lý hữu hiệu, giúp các nhà hoạch định chính sách và nhà quản lý tài nguyên rừng tại Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam đưa ra các quyết định về quy hoạch sử dụng đất bền vững, ưu tiên bảo vệ và phát triển các khu vực có giá trị dịch vụ hệ sinh thái cao nhất.

VI. Hướng tới quản lý rừng bền vững và thị trường tín chỉ carbon

Nghiên cứu về khả năng tích lũy carbon tại núi Luốt không chỉ mang giá trị học thuật mà còn mở ra nhiều định hướng ứng dụng thực tiễn. Kết quả định lượng trữ lượng carbon là cơ sở để định giá dịch vụ hệ sinh thái mà rừng mang lại. Dựa trên dữ liệu này, khu vực nghiên cứu có thể xây dựng các dự án theo cơ chế phát triển sạch (CDM) hoặc REDD+, tham gia vào thị trường tín chỉ carbon trong nước và quốc tế. Điều này không chỉ tạo ra nguồn tài chính bổ sung cho công tác bảo vệ và phát triển rừng mà còn thúc đẩy các hoạt động sử dụng đất bền vững. Các đề xuất về việc lựa chọn loài cây, áp dụng kỹ thuật lâm sinh phù hợp để nâng cao sinh khối và chất lượng rừng là những bước đi cụ thể hướng tới mục tiêu kép: bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế. Tương lai của quản lý tài nguyên rừng cần gắn liền với việc lượng hóa và thương mại hóa các giá trị vô hình của rừng, đặc biệt là khả năng hấp thụ CO2.

6.1. Đề xuất giải pháp sử dụng đất bền vững nâng cao sinh khối

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp được đề xuất nhằm nâng cao sinh khối rừng và khả năng tích lũy carbon. Thứ nhất, ưu tiên phát triển các mô hình rừng trồng hỗn giao giữa các loài cây sinh trưởng nhanh như Keo, Bạch đàn với các loài cây bản địa. Mô hình này không chỉ tối ưu hóa việc sử dụng không gian và dinh dưỡng đất mà còn tăng cường tính ổn định của hệ sinh thái rừng. Thứ hai, áp dụng các biện pháp tỉa thưa hợp lý đối với các lâm phần rừng Thông đã già để kích thích tăng trưởng của những cây còn lại và tạo điều kiện cho tái sinh tự nhiên. Các hoạt động này cần được tích hợp vào kế hoạch quản lý tài nguyên rừng tổng thể của khu vực.

6.2. Tiềm năng tham gia thị trường carbon từ dịch vụ hệ sinh thái

Với việc định lượng được lượng CO2 hấp thụ, khu rừng thực nghiệm núi Luốt có tiềm năng lớn để tham gia thị trường carbon. Ví dụ, một hecta rừng Bạch đàn có thể hấp thụ khoảng 1129 tấn CO2. Với mức giá thị trường dao động từ 5-11 USD/tấn CO2, giá trị từ dịch vụ hệ sinh thái này có thể lên tới hàng trăm triệu đồng mỗi hecta. Việc xây dựng một dự án theo tiêu chuẩn quốc tế để phát hành tín chỉ carbon có thể biến giá trị môi trường này thành nguồn lực tài chính bền vững, hỗ trợ ngược lại cho công tác nghiên cứu, bảo tồn và phát triển tại Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, hiệu ứng nhà kính và hệ quả của nó là sự ấm dần lên của trái đất đang là một trong những mối quan tâm hàng đầu của hầu hết các quốc gia trên thế giới, bởi nguy cơ và hàng loạt các tác động tiêu cực của nó đói với cuộc sống xã hội loài ngƣời trong một tƣơng lai không xa nếu ngay từ bây giờ chúng ta không có những nhận thức đúng và hành động kịp thời để hạn chế, thích ứng với thực trạng nói trên. Các nhà khoa học đã dự báo rằng đến năm 2100, nhiệt độ trái đất sẽ tăng lên từ 1,8 – 4°C nữa và mực nƣớc biển có thể sẽ dâng cao 0,75 - 1,5m do hiệu ứng nhà kính. Có nhiều nguyên nhân gây hiệu ứng nhà kính nhƣ: từ bụi, hơi nƣớc, khí thải công nghiệp (trong đó chủ yếu là một số chất đƣợc xếp theo thứ tự: CO2, CFC, CH4 …) của các nhà máy, các thiết bị, phƣơng tiện có sử dụng nguồn nhiên liệu hóa thạch có gốc carbon, hoạt động của núi lửa, các vụ nổ hạt nhân.gây ô nhiễm môi trƣờng. Suy thoái rừng và mất rừng cũng là một tác nhân quan trọng - đây là một nguồn phát thải khí nhà kính đáng kể góp phần làm biến đổi khí hậu (Theo bản báo cáo đƣợc đệ trình tại cuộc họp bàn về khí hậu của Mỹ tổ chức tại Bonn, Đức vào ngày 30/03/2009 thì “phá rừng là tác nhân gây ra gần 1/5 tổng lƣợng khí thải nhà kính”), tình trạng này không những chỉ xảy ra chủ yếu ở các nƣớc đang phát triển vùng nhiệt đới, mà trong những năm gần đây các “sự cố cháy rừng” đã và đang xảy ra thƣờng xuyên và nghiêm trọng hơn ngay cả ở những nƣớc phát triển nhƣ Mỹ, Nga – đã thiêu hủy hàng nghìn ha rừng/vụ.

Trong những năm qua, các nghiên cứu về vai trò của rừng trong việc bảo vệ môi trƣờng, cũng nhƣ khả năng cung cấp các giá trị sử dụng trực tiếp nhƣ gỗ, củi, các lâm sản ngoài gỗ, .vv, đã và đang đƣợc thực hiện ở nhiều quốc gia trên thế giới cũng nhƣ ở Việt Nam. Trong các giá trị của rừng thì khả năng hấp thụ carbon của rừng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc loại bỏ khí nhà kính và do đó góp phần giảm nhẹ biến đổi khí hậu toàn cầu. Giá trị hấp thụ carbon của rừng có thể đƣợc thƣơng mại hóa theo các cơ chế khác 1 nhau nhƣ chi trả dịch vụ môi trƣờng rừng (PES) và giảm phát thải do Phá rừng và Suy thoái rừng ở các nƣớc nhiệt đới (REDD & REDD+). Trong cơ chế phát triển sạch (CDM – Clean development Mechanism) đƣợc quy định tại điều 12 của nghị định thƣ Kyoto (KP) thuộc công ƣớc khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC) đối với các nƣớc đang phát triển, việc trồng rừng nhằm hấp thụ khí CO2 đƣợc coi là một biện pháp nhằm giảm thiểu phát thải khí nhà kính, là một việc cần thiết và đang đƣợc quan tâm hơn, tuy nhiên nghiên cứu định lƣợng giá trị và những lợi ích về mặt môi trƣờng mới chỉ là bƣớc khởi đầu trên thế giới và là vấn đề hoàn toàn mới ở Việt Nam.Ở nƣớc ta, các nghiên cứu về khả năng hấp thụ các bon của rừng trồng một số loài cây nhƣ Thông, Bạch đàn, Keo, .vv, và một số trạng thái rừng tự nhiên đã đƣợc nghiên cứu và có thể áp dụng vào các cơ chế nói trên nhằm đạt hai mục tiêu là bảo vệ môi trƣờng và tăng thu nhập cho ngƣời dân tham gia vào công tác bảo vệ rừng ứng phó với sự thay đổi mực nƣớc biển bằng cách di thực về phía đất liền.

Mặc dù đƣợc biết đến rộng rãi nhờ hàng loạt các dịch vụ sinh thái, tuy nhiên một giá trị vô cùng quan trọng khác của rừng là khả năng tích lũy carbon vẫn chƣa đƣợc nghiên cứu đầy đủ. Núi Luốt – Trƣờng Đại học Lâm Nghiệp là một trong những khu vực có địa hình đồi núi thấp của Việt Nam, tƣơng đối đa dạng về loại hình sử dụng đất bởi địa hình tƣơng đối bằng phẳng. Tại đây, nhiều hình thức sử dụng đất đã đƣợc triển khai nhƣ giao thông, hệ thống thủy văn, cơ sở hạ tầng (trƣờng học, nhà ở…) tại chân đồi và đặc biệt là phần diện tích rừng trồng hỗn loài cũng nhƣ thuần loài tƣơng đối lớn…từ sƣờn lên đỉnh đồi. Là phần diện tích có ỹ nghĩa lớn không chỉ là nơi sinh sống, làm việc mà còn là nơi phục vụ công việc học tập, nghiên cứu khoa học và là môi trƣờng sinh thái lý tƣởng để tham quan trong đó dịch vụ môi trƣờng của rừng tại đây có vai trò vô cùng quan trọng trong việc tích lũy carbon, bảo vệ môi trƣờng sinh thái của toàn khu vực.

Chính vì sự đa dạng trong việc sử dụng đất nhƣ vậy, thêm nữa các loại hình sử dụng đất thay đổi và biến động không có quy luật theo 2 thời gian thêm vào đó phần diện tích rừng trồng thuần loài tại đây đã ở tuổi tƣơng đối lớn thuộc trạng thái rừng già không còn khả năng sinh trƣởng và phát triển và đang suy thoái dần. Nếu nhƣ việc sử dụng đất, đất rừng và rừng không hợp lý ở khu vực núi Luốt không chỉ làm ảnh hƣởng đến sự phát triển kinh tế và sự thay đổi môi trƣờng sinh thái ở khu vực này mà còn ảnh hƣởng và làm thay đổi môi trƣờng sinh thái ở các khu vực liên quan và lan tràn trên diện rộng, gây ra những hậu quả nghiêm trọng đặc biệt là vai trò điều hòa không khí bị suy giảm thông qua khả năng tích lũy carbon của rừng. Chính vì vậy, việc nghiên cứu nhằm định lƣợng sinh khối carbon đối với hệ sinh thái rừng núi Luốt là cần thiết nhằm xác định giá trị của rừng thông qua khả năng tích lũy carbon làm cơ sở cho việc xây dựng các dự án trồng rừng, phục hồi rừng, để núi Luốt không chỉ là nơi giao lƣu học thuật mà còn là nơi cung cấp dịch vụ sinh thái tốt nhất. Xuất phát từ những nhu cầu trên, tôi tiến hành thực hiện đề tài: “ Đánh giá khả năng tích lũy carbon của một số loại hình sử dụng đất tại núi Luốt, Trường Đại học Lâm Nghiệp” với mong muốn đóng góp một số cơ sở khoa học cho việc định lƣợng và định giá lƣợng carbon hấp thụ của khu vực núi Luốt cũng nhƣ tại Việt Nam.

3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Các nghiên cứu trên thế giới 1. Nghiên cứu về khả năng tích lũy carbon của các hệ sinh thái Một trong những kết luận mang tính chất kinh điển chỉ ra rằng các vấn đề về sinh trƣởng, sinh khối đều phụ thuộc vào sinh trƣởng chiều cao (H) và đƣờng kính thân cây (D) theo tuổi; giữa sinh trƣởng và tăng trƣởng, năng suất có liên quan chặt chẽ với nhau. Vì vậy, việc nghiên cứu sinh trƣởng và tăng trƣởng sẽ là cơ sở để nghiên cứu sinh khối.

Ngay từ những năm 1840 trở về trƣớc, các tác giả đã đi sâu vào nghiên cứu sinh lý thực vật dƣới tác động của các nhân tố tự nhiên nhƣ: đất, nƣớc, không khí và năng lƣợng ánh sáng mặt trời. Sang thế kỉ XIX nhờ áp dụng thành tựu khoa học nhƣ hóa phân tích, hóa thực vật, và đặc biệt là vận dụng nguyên lý tuần hoàn vật chất trong thiên nhiên, các nhà khoa học đã thu đƣợc những thành tựu đáng kể. Tiêu biểu có thể kể đến: Liebig, J (1862) lần đầu tiên đã định lƣợng về sự tác động của giới thực vật tới không khí và phát triển thành định luật “tối thiểu”.A (1954) đã phát triển luật tối thiểu của Leibig, J thành luật “năng suất”.H (1957) đã tổng kết quá trình nghiên cứu và phát triển sinh khối rừng trong các công trình nghiên cứu của mình.R (1982) đã công bố công trình “ Sinh khối và năng suất sơ cấp rừng thế giới – World forest biomass and primary production data”, trong đó tập hợp 600 công trình đã đƣợc xuất bản về sinh khối thân, cành, lá và một số thành phần, sản phẩm sơ cấp của hơn 1200 lâm phần thuộc 46 nƣớc trên thế giới. 4 Murdiyarso et al.

(2010) nghiên cứu dự trữ carbon hệ sinh thái rừng ngập mặn tại khu bảo tồn Tanjung Putting, Segara Anakan và Bunaken, Indonesia, kết quả dự trữ carbon dao động từ 437 tấn/ha đến 2. Trong đó, carbon dƣới mặt đất (gồm carbon rễ cây và carbon đất) chiếm 72% – 99%. Nghiên cứu của Ha et al. (2001) cho thấy lƣợng carbon tích tụ trong đất của khu rừng tại Thái Lan nằm trong khoảng từ 19,5 đến 1158,1 tấn/ha.

Nghiên cứu cũng đem lại giả thuyết về các yếu tố ảnh hƣởng đến lƣợng carbon tích tụ trong đất của rừng ngập mặn bao gồm độ ngập nƣớc, tuổi rừng và thành phần loài. Adame et al (2013), Rừng ngập mặn cao có dự trữ cacbon cao nhất 987 tấn/ha tiếp theo là rừng ngập mặn trung bình 623 tấn/ha, rừng ngập mặn thấp 381 tấn/ha và đầm lầy 177 tấn/ha. Tổng hợp từ CIFOR (Center for International Forestry Research) cho thấy các bể chứa carbon hệ sinh thái rừng ngập mặn ở khu vực Ấn Độ - Thái Bình Dƣơng là cao hơn hai lần các khu rừng nhiệt đới và ôn đới. Với sự ra đời của Nghị định thƣ Kyoto, sự khẳng định về vai trò của rừng trong việc giảm phát thải khí nhà kính và sự nóng lên toàn cầu.

Theo tính toán của các nhà khoa học, giá trị hấp thụ CO2 của các rừng tự nhên nhiệt đới vào khoảng 500 – 2000 USD/ha, đối với rừng ôn đới là 100- 300 USD/ha (theo Zang, 2000). Đối với rừng Amazon, giá trị hấp thụ carbon ƣớc tính là 1625 USD/ha/năm, rừng thứ sinh là 1000 – 3000 USD/ha/năm (Camille Bann & Bruce Aylward, 1994). Theo Schimel và cộng sự (2001), trong chu trình Carbon toàn cầu, lƣợng carbon lƣu trữ trong thực vật thân gỗ và trong lòng đất khoảng 2,5Tt; trong khi đó khí quyển chỉ chứa 0,8 Tt và hầu hết lƣợng Carbon trên trái đất đƣợc tích lũy trong sinh khối cây rừng, đặc biệt là rừng mƣa nhiệt đới. Từ những nghiên cứu trong lĩnh vực này, Woodwell đã đƣa ra bảng thống kê lƣợng Carbon theo kiểu rừng nhƣ sau: 5 Bảng 1.1: Lƣợng Carbon tích lũy trong các kiểu rừng Kiểu rừng Lƣợng carbon (tỷ tấn) Tỷ lệ % Rừng mƣa nhiệt đới 340 62,16 Rừng nhiệt đới gió mùa 12 2,19 Rừng thƣờng xanh ôn đới 80 14,63 Rừng phƣơng bắc 108 19,74 Đất trồng trọt 7 1,28 Tổng carbon lục địa 547 100 Nguồn Woodwell, Pecan,1973 Một nghiên cứu của Joyotee Smith và Sara J.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ