Luận văn: Đánh giá khả năng thích nghi của một số giống cao su tại Sìn Hồ, Lai Châu

Đánh giá khả năng thích nghi và sinh trưởng của một số giống cao su tại Sìn Hồ, Lai Châu. Luận văn cung cấp số liệu và định hướng phát triển.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2011

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tên gọi và phân loại

1.2. Di nhập cây cao su vào Việt Nam

1.3. Sản lượng cao su ở Việt Nam

Tóm tắt

I. Tổng quan tiềm năng và thực trạng đánh giá giống cao su

Cây cao su (Hevea brasiliensis), vốn được biết đến là cây công nghiệp dài ngày mang lại hiệu quả kinh tế trồng cao su vượt trội, đã trở thành một lựa chọn chiến lược để phát triển kinh tế tại nhiều vùng miền núi. Lai Châu, một tỉnh thuộc khí hậu vùng Tây Bắc, đã đưa cây cao su vào cơ cấu cây trồng chủ lực với kỳ vọng tạo ra một cú hích cho nền kinh tế địa phương. Chủ trương này được cụ thể hóa qua Quyết định số 76/2006/QĐ-UBND, đặt nền móng cho việc mở rộng diện tích trồng mới. Việc phát triển cây cao su tại Lai Châu được xem là một hướng đi đúng đắn, học hỏi từ kinh nghiệm thành công của tỉnh Vân Nam (Trung Quốc) - nơi có nhiều điều kiện tự nhiên tương đồng. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng trồng cao su ở miền Bắc, vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở việc mở rộng diện tích, mà là lựa chọn được bộ giống phù hợp và xây dựng quy trình canh tác tối ưu. Đánh giá khả năng thích nghi giống cao su tại Lai Châu vì thế trở thành nhiệm vụ khoa học cấp thiết. Quá trình này không chỉ giúp xác định những giống có khả năng sinh trưởng và phát triển tốt nhất mà còn đảm bảo sự phát triển cây cao su bền vững trong dài hạn. Các nghiên cứu ban đầu đã được tiến hành, tập trung vào việc khảo nghiệm giống cao su cả nội địa và nhập ngoại để tìm ra những ứng viên sáng giá nhất, có khả năng chống chịu điều kiện khắc nghiệt của vùng cao, đặc biệt là khả năng chịu rét và kháng bệnh hại cây cao su. Thành công của chương trình này sẽ là tiền đề quan trọng, giúp giảm áp lực khai thác rừng tự nhiên, tạo việc làm, và nâng cao thu nhập cho người dân, góp phần thay đổi bộ mặt kinh tế - xã hội của tỉnh.

1.1. Bối cảnh phát triển cây cao su tại vùng núi phía Bắc

Việt Nam hiện là một trong những quốc gia xuất khẩu cao su tự nhiên hàng đầu thế giới, tuy nhiên vùng trồng truyền thống chủ yếu tập trung tại Đông Nam Bộ và Tây Nguyên. Việc mở rộng diện tích ra các tỉnh miền núi phía Bắc, bao gồm Lai Châu, Sơn La, Điện Biên, là một bước đi chiến lược nhằm khai thác quỹ đất dốc và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường. Tiềm năng trồng cao su ở miền Bắc là rất lớn, nhưng cũng đi kèm với nhiều thách thức đặc thù. Không giống như vùng truyền thống, khí hậu miền Bắc có một mùa đông lạnh kéo dài, có thể gây ức chế sinh trưởng và ảnh hưởng đến năng suất mủ cao su. Do đó, việc áp dụng nguyên vẹn các mô hình trồng cao su từ miền Nam là không khả thi. Điều này đòi hỏi phải có những nghiên cứu khoa học bài bản để lựa chọn và phát triển các giống cao su chịu rét, đồng thời điều chỉnh kỹ thuật canh tác cao su cho phù hợp.

1.2. Tầm quan trọng của việc khảo nghiệm giống cao su mới

Thành bại của dự án phát triển cao su tại một vùng phi truyền thống phụ thuộc gần như hoàn toàn vào việc lựa chọn đúng bộ giống. Việc khảo nghiệm giống cao su là bước đi khoa học không thể thiếu, nhằm đánh giá một cách khách quan và toàn diện mức độ thích nghi của từng giống trong điều kiện thực địa. Mục tiêu của khảo nghiệm là xác định các giống không chỉ có tốc độ sinh trưởng nhanh, mà còn phải có khả năng chống chịu sâu bệnh, rét hại và cho năng suất mủ cao su ổn định. Kết quả từ các vườn khảo nghiệm là cơ sở dữ liệu quý giá để đưa ra khuyến cáo về cơ cấu giống cao su tối ưu cho sản xuất đại trà, giúp nông dân và doanh nghiệp tránh được rủi ro đầu tư vào những giống không phù hợp, từ đó đảm bảo hiệu quả kinh tế trồng cao su và hướng tới sự phát triển bền vững.

II. Phân tích thách thức khi trồng cao su tại Lai Châu

Việc đưa cây cao su, một loài cây nhiệt đới, đến với vùng núi cao Lai Châu đặt ra nhiều thách thức lớn về mặt sinh thái. Mặc dù có những điểm tương đồng với vùng Vân Nam (Trung Quốc), điều kiện thổ nhưỡng Lai Châukhí hậu vùng Tây Bắc vẫn có những yếu tố giới hạn cần được xem xét kỹ lưỡng. Đây là rào cản chính cần vượt qua trong quá trình đánh giá khả năng thích nghi giống cao su tại Lai Châu. Yếu tố khắc nghiệt nhất chính là nhiệt độ. Theo tài liệu nghiên cứu tại Sìn Hồ, nhiệt độ trung bình tháng chỉ đạt 19°C và có thể xuống tới 9,2°C vào tháng 2. Mức nhiệt này thấp hơn đáng kể so với ngưỡng tối ưu (26-28°C) của cây cao su, có khả năng gây ức chế quá trình sinh lý, làm chậm tốc độ sinh trưởng và phát triển, thậm chí gây hại cho cây non. Bên cạnh đó, các hiện tượng thời tiết cực đoan như sương muối, gió lốc (tốc độ tối đa có thể lên 30-40m/s) cũng là những mối đe dọa trực tiếp. Về đất đai, dù đất feralit đỏ vàng nhìn chung phù hợp, nhưng địa hình dốc và bị chia cắt mạnh làm tăng nguy cơ xói mòn, rửa trôi dinh dưỡng. Việc canh tác trên đất dốc cũng đòi hỏi chi phí đầu tư cao hơn cho việc làm đường, vận chuyển và áp dụng các biện pháp bảo vệ đất. Do đó, việc lựa chọn giống cao su chịu rét và xây dựng một quy trình kỹ thuật canh tác cao su đặc thù là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo sự thành công của mô hình trồng cao su tại đây.

2.1. Đặc điểm khí hậu vùng Tây Bắc và ảnh hưởng tới cây trồng

Khí hậu tại Lai Châu thuộc kiểu nhiệt đới gió mùa núi cao, phân hóa thành hai mùa rõ rệt. Mùa đông lạnh và khô kéo dài, với nhiệt độ thấp là yếu tố hạn chế lớn nhất. Nhiệt độ thấp không chỉ làm chậm quá trình quang hợp và trao đổi chất của cây mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến dòng chảy của mủ, tác động tiêu cực đến năng suất mủ cao su trong tương lai. Lượng mưa trung bình năm khá cao (2.396 mm), nhưng tập trung chủ yếu vào mùa mưa, có thể gây ngập úng cục bộ và xói mòn đất. Ngoài ra, số ngày có sương mù nhiều, đặc biệt vào tháng 1, tạo điều kiện ẩm ướt thuận lợi cho các loại nấm bệnh phát triển, làm gia tăng nguy cơ bùng phát bệnh hại cây cao su. Những đặc điểm này đòi hỏi phải chọn lọc kỹ các giống cao su chịu rét và có khả năng kháng bệnh tốt.

2.2. Điều kiện thổ nhưỡng Lai Châu Cơ hội và rào cản

Theo kết quả khảo sát, điều kiện thổ nhưỡng Lai Châu tại các vùng dự án chủ yếu là đất xám trên đá biến chất (Haplic Acrisols) và đất xám nghèo bazo (Vetic Acrisol). Các loại đất này có thành phần cơ giới từ thịt pha sét đến sét, nhìn chung phù hợp cho sự phát triển của bộ rễ cây cao su. Tuy nhiên, đất có độ chua khá cao (pHKCL từ 3.4-4.0), hàm lượng mùn và các chất dinh dưỡng dễ tiêu (N, P, K) ở mức thấp đến trung bình. Điều này có nghĩa là để cây đạt được tốc độ sinh trưởng và phát triển tối ưu, việc đầu tư cải tạo đất và bón phân cân đối là cực kỳ quan trọng. Địa hình dốc cũng là một rào cản, đòi hỏi phải thiết kế hệ thống đường đồng mức và áp dụng các biện pháp chống xói mòn nghiêm ngặt để đảm bảo phát triển cây cao su bền vững.

III. Phương pháp khoa học đánh giá khả năng thích nghi cây cao su

Để có được kết luận chính xác về đánh giá khả năng thích nghi giống cao su tại Lai Châu, một phương pháp luận nghiên cứu khoa học, chặt chẽ đã được áp dụng. Nghiên cứu được thực hiện tại huyện Sìn Hồ, trên hai dạng lập địa chính là đất hạng II và đất hạng III, đại diện cho điều kiện thổ nhưỡng phổ biến trong vùng. Đối tượng nghiên cứu bao gồm 12 giống cao su, trong đó có 10 giống phổ biến ở miền Nam (như IAN 873, RRIV 1, PB 260) và 2 giống nhập từ Trung Quốc (Vân Nghiên 77-2, Vân Nghiên 77-4), vốn được kỳ vọng là giống cao su chịu rét tốt. Quá trình khảo nghiệm giống cao su được tiến hành thông qua việc lập các ô tiêu chuẩn (OTC) với diện tích 1000m² cho mỗi giống trên từng hạng đất. Trong các ô này, các chỉ tiêu sinh trưởng quan trọng như vanh thân (đo ở vị trí 1m) và chiều cao vút ngọn được đo đếm định kỳ. Ngoài ra, các yếu tố về chất lượng như tỷ lệ sống, tình hình bệnh hại cây cao su và khả năng chống chịu với nhiệt độ thấp cũng được ghi nhận chi tiết. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các phương pháp thống kê tiên tiến, sử dụng phần mềm SPSS để phân tích phương sai (ANOVA), nhằm xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về khả năng sinh trưởng và phát triển giữa các giống và giữa các điều kiện lập địa, từ đó lựa chọn ra những giống có triển vọng nhất.

3.1. Thiết kế thí nghiệm và các giống cao su được khảo nghiệm

Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên đầy đủ, với hai nhân tố chính là 'giống' (12 giống) và 'hạng đất' (2 loại). Tổng cộng 24 ô tiêu chuẩn đã được thiết lập để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của số liệu. Việc lựa chọn một bộ giống đa dạng, bao gồm cả các giống đã khẳng định được vị thế ở vùng truyền thống và các giống tiềm năng từ vùng có khí hậu tương tự (Trung Quốc), là một bước đi chiến lược. Cách tiếp cận này cho phép so sánh trực tiếp, từ đó tìm ra cơ cấu giống cao su tối ưu, kết hợp giữa năng suất cao và khả năng thích nghi với điều kiện bất lợi của khí hậu vùng Tây Bắc.

3.2. Các chỉ tiêu đo lường sinh trưởng và phát triển của cây

Các chỉ tiêu chính được sử dụng để đánh giá bao gồm: (1) Tỷ lệ sống, phản ánh khả năng thích nghi ban đầu của cây sau khi trồng. (2) Vanh thân và chiều cao, đây là những thước đo quan trọng nhất về tốc độ sinh trưởng và phát triển trong giai đoạn kiến thiết cơ bản. (3) Tình hình sâu bệnh hại, giúp đánh giá khả năng kháng bệnh tự nhiên của từng giống. (4) Khả năng chịu rét, được đánh giá qua tỷ lệ cây bị chết ngọn sau các đợt rét đậm. Các chỉ tiêu này cung cấp một bức tranh toàn diện, không chỉ về mặt sinh trưởng mà còn về sức sống và khả năng chống chịu của từng giống, làm cơ sở vững chắc cho việc đưa ra các khuyến nghị kỹ thuật canh tác cao su phù hợp.

IV. Kết quả đánh giá sinh trưởng các giống cao su nổi bật

Kết quả nghiên cứu sau 3 năm trồng tại Sìn Hồ đã cung cấp những bằng chứng khoa học rõ ràng cho việc đánh giá khả năng thích nghi giống cao su tại Lai Châu. Phân tích số liệu cho thấy có sự khác biệt rất rõ rệt về tốc độ sinh trưởng và phát triển giữa các giống cũng như giữa hai hạng đất. Nhìn chung, các giống được trồng trên đất hạng II đều cho kết quả sinh trưởng tốt hơn so với trên đất hạng III, khẳng định tầm quan trọng của điều kiện thổ nhưỡng Lai Châu. Nổi bật nhất trong 12 giống khảo nghiệm là giống cao su PB 260. Giống này đạt chỉ số vanh thân và chiều cao trung bình cao nhất trên cả hai hạng đất (Vanh thân 22,45 cm và chiều cao 6,38 m trên đất hạng II). Đây là một kết quả ấn tượng, cho thấy PB 260 không chỉ có tiềm năng năng suất mủ cao su cao mà còn có khả năng thích nghi vượt trội. Theo sau PB 260 là các giống có nguồn gốc từ Trung Quốc như Vân Nghiên 77-4Vân Nghiên 77-2, cùng với giống IAN 873. Những giống này đều thể hiện khả năng sinh trưởng mạnh mẽ, chứng tỏ chúng là những giống cao su chịu rét tiềm năng. Ngược lại, giống GT 1 cho thấy khả năng sinh trưởng kém nhất trong điều kiện thực nghiệm. Những kết quả này là cơ sở quan trọng để quy hoạch cơ cấu giống cao su và phát triển mô hình trồng cao su hiệu quả tại địa phương.

4.1. So sánh chỉ số vanh thân và chiều cao giữa các giống

Phân tích phương sai (ANOVA) từ nghiên cứu cho thấy, yếu tố 'giống' và 'hạng đất' đều có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê (p < 0.05) đến cả vanh thân và chiều cao. Giống PB 260 dẫn đầu với các chỉ số vượt trội. Cụ thể, trên đất hạng II, vanh thân của PB 260 (22,45 cm) lớn hơn đáng kể so với giống sinh trưởng kém nhất là GT 1 (19,04 cm). Các giống Vân Nghiên 77-4 (21,69 cm), Vân Nghiên 77-2 (21,54 cm) và IAN 873 (21,05 cm) cũng hình thành một nhóm có tốc độ sinh trưởng tốt, hứa hẹn hiệu quả kinh tế trồng cao su cao. Sự phân hóa rõ rệt này giúp các nhà quản lý và nông dân có cơ sở để lựa chọn giống đầu tư.

4.2. Top 5 giống cao su có triển vọng nhất tại Sìn Hồ

Dựa trên kết quả phân nhóm thuần nhất về cả vanh thân và chiều cao, nghiên cứu đã xác định được 5 giống cao su có triển vọng phát triển tốt nhất trong giai đoạn kiến thiết cơ bản tại Sìn Hồ, Lai Châu. Danh sách này bao gồm: PB 260, Vân Nghiên 77-4, Vân Nghiên 77-2, IAN 873, và LH 90-952. Đây là những giống đã chứng minh được khả năng sinh trưởng và phát triển mạnh mẽ, vượt trội so với các giống còn lại. Việc tập trung phát triển các giống này trong sản xuất đại trà sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả đầu tư, rút ngắn thời gian kiến thiết cơ bản và sớm mang lại nguồn thu, góp phần vào mục tiêu phát triển cây cao su bền vững tại địa phương.

V. Phân tích khả năng chống chịu sâu bệnh và giống chịu rét

Một trong những nội dung quan trọng của việc đánh giá khả năng thích nghi giống cao su tại Lai Châu là xem xét khả năng chống chịu với các điều kiện bất lợi, bao gồm sâu bệnh và rét hại. Đây là yếu tố quyết định đến sự ổn định và phát triển cây cao su bền vững trong dài hạn. Nghiên cứu ghi nhận, trong giai đoạn kiến thiết cơ bản, các bệnh hại cây cao su chủ yếu xuất hiện ở mức độ nhẹ và chưa gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh trưởng chung của vườn cây. Tuy nhiên, việc theo dõi và phòng ngừa là hết sức cần thiết, đặc biệt là các bệnh do nấm có thể phát triển mạnh trong điều kiện ẩm ướt của khí hậu vùng Tây Bắc. Yếu tố được quan tâm hơn cả là khả năng chịu rét. Mặc dù tài liệu gốc chưa đi sâu vào phân tích tỷ lệ thiệt hại do rét của từng giống, nhưng kết quả sinh trưởng vượt trội của các giống như PB 260, Vân Nghiên 77-4Vân Nghiên 77-2 đã gián tiếp cho thấy khả năng chống chịu tốt với điều kiện nhiệt độ thấp. Các giống này vẫn duy trì được tốc độ tăng trưởng ổn định qua các mùa đông, chứng tỏ chúng là những ứng viên hàng đầu cho danh hiệu giống cao su chịu rét. Việc tiếp tục theo dõi các chỉ số này trong những năm tiếp theo sẽ cung cấp thêm dữ liệu để khẳng định và hoàn thiện bộ cơ cấu giống cao su cho Lai Châu.

5.1. Tình hình sâu bệnh hại cây cao su trong giai đoạn đầu

Theo quy trình kỹ thuật, việc giám sát bệnh hại cây cao su là một phần không thể thiếu trong kỹ thuật canh tác cao su. Tại Lai Châu, một số bệnh phổ biến như bệnh phấn trắng, bệnh rụng lá Corynespora đã được ghi nhận nhưng ở tỷ lệ thấp. Việc trồng cây với mật độ hợp lý, chăm sóc tốt và phát quang vườn cây thông thoáng đã góp phần hạn chế sự lây lan của mầm bệnh. Tuy nhiên, các nhà khoa học khuyến cáo cần xây dựng quy trình phòng trừ tổng hợp (IPM) đặc thù cho vùng, ưu tiên các biện pháp sinh học để bảo vệ môi trường và đảm bảo chất lượng mủ sau này.

5.2. Xác định các giống cao su chịu rét tiềm năng cho Lai Châu

Khả năng chịu rét là tiêu chí sống còn đối với cây cao su trồng tại miền Bắc. Các giống có nguồn gốc từ Vân Nam (Trung Quốc) như Vân Nghiên 77-2Vân Nghiên 77-4 được đưa vào khảo nghiệm với kỳ vọng lớn về đặc tính này. Kết quả sinh trưởng tốt của chúng đã phần nào xác nhận giả thuyết ban đầu. Đặc biệt, sự thể hiện xuất sắc của giống PB 260 cho thấy đây là một giống có biên độ sinh thái rộng, vừa cho năng suất cao ở vùng truyền thống, vừa có khả năng thích ứng tốt với điều kiện lạnh. Đây là những cơ sở quan trọng để tiếp tục nhân rộng và phát triển các giống cao su chịu rét này.

VI. Giải pháp phát triển cây cao su bền vững tại Lai Châu

Từ kết quả của việc đánh giá khả năng thích nghi giống cao su tại Lai Châu, một số giải pháp chiến lược cần được triển khai để đảm bảo phát triển cây cao su bền vững và tối đa hóa hiệu quả kinh tế trồng cao su. Trước hết, cần xây dựng và ban hành một bộ cơ cấu giống cao su chính thức cho tỉnh, trong đó ưu tiên các giống đã được chứng minh có triển vọng như PB 260, Vân Nghiên 77-4, Vân Nghiên 77-2, IAN 873 và LH 90-952. Việc quy hoạch vùng trồng cần dựa trên bản đồ phân hạng đất đai chi tiết, bố trí các giống phù hợp với từng dạng lập địa cụ thể để phát huy tối đa tiềm năng. Song song đó, việc hoàn thiện và chuyển giao kỹ thuật canh tác cao su đặc thù cho vùng núi phía Bắc là yêu cầu cấp bách. Quy trình này cần chú trọng các biện pháp chống xói mòn, quản lý dinh dưỡng cho đất dốc, và các kỹ thuật chăm sóc giúp cây tăng khả năng chống chịu rét trong mùa đông. Cuối cùng, để khuyến khích người dân và doanh nghiệp đầu tư, cần có những chính sách hỗ trợ nông nghiệp thiết thực từ phía chính quyền, bao gồm hỗ trợ về vốn, cây giống chất lượng, tập huấn kỹ thuật và xây dựng chuỗi liên kết tiêu thụ sản phẩm, đảm bảo đầu ra ổn định cho năng suất mủ cao su trong tương lai.

6.1. Đề xuất cơ cấu giống cao su phù hợp cho từng lập địa

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cơ cấu giống cao su khuyến nghị nên được phân bổ như sau: Đối với những vùng có điều kiện thổ nhưỡng Lai Châu tốt (đất hạng II), nên ưu tiên trồng các giống có tiềm năng năng suất cao nhất như PB 260IAN 873. Đối với các vùng đất kém thuận lợi hơn (đất hạng III) hoặc có nguy cơ rét hại cao hơn, nên tập trung vào các giống cao su chịu rét đã được chứng minh như Vân Nghiên 77-4Vân Nghiên 77-2. Sự phân bổ hợp lý này sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất và giảm thiểu rủi ro trong sản xuất.

6.2. Kỹ thuật canh tác cao su và chính sách hỗ trợ cần thiết

Về kỹ thuật canh tác cao su, cần tập trung vào việc trồng xen các cây họ đậu trong giai đoạn đầu để che phủ, giữ ẩm và cải tạo đất. Áp dụng kỹ thuật bón phân theo chẩn đoán dinh dưỡng lá và đất để tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả. Về chính sách hỗ trợ nông nghiệp, tỉnh cần xây dựng các chương trình tín dụng ưu đãi, hỗ trợ giá cây giống đạt chuẩn, và đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông, thủy lợi tại các vùng trồng trọng điểm. Đồng thời, việc liên kết với các doanh nghiệp chế biến, tiêu thụ là yếu tố then chốt để xây dựng một ngành hàng cao su hoàn chỉnh và bền vững.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tên gọi và phân loại Cao su (Hevea brasiliensis), là một loài cây thân gỗ thuộc về họ Thầu Dầu (Euphorbiaceae) và là thành viên có tầm quan trọng kinh tế lớn nhất trong chi Hevea. Nó có tầm quan trọng kinh tế lớn là do chất láng chiết ra tựa như nhựa cây của nó (gọi là nhựa mủ-latex) có thể được thu thập lại như là nguồn chủ lực trong sản xuất Cao su tự nhiên. Về đặc điểm hình thái Cây Cao su có thể cao tới trên 30m.

Nhựa mủ màu trắng hay vàng có trong các mạch nhựa mủ ở vỏ cây, chủ yếu là bên ngoài libe. Các mạch này tạo thành xoắn ốc theo thân cây theo hướng tay phải, tạo thành một góc khoảng 30 độ với mặt phẳng. Khi cây đạt độ tuổi 5-6 năm thì người ta bắt đầu thu hoạch nhựa mủ: các vết rạch vuông góc với mạch nhựa mủ, với độ sâu vừa phải sao cho có thể làm nhựa mủ chảy ra mà không gây tổn hại cho sự phát triển của cây, và nhựa mủ được thu thập trong các thùng nhỏ. Quá trình này gọi là cạo mủ Cao su.

Các cây già hơn cho nhiều nhựa mủ hơn, nhưng chúng sẽ ngừng sản xuất nhựa mủ khi đạt độ tuổi 26-30 năm. Cây Cao su chỉ được thu hoạch 9 tháng, 3 tháng còn lại không được thu hoạch vì đây là thời gian cây rông lá, nếu thu hoạch vào mùa này, cây sẽ chết. Thông thường cây Cao su có chiều cao khoảng 20 mét, rễ ăn rất sâu để giữ vững thân cây, hấp thu chất bổ dưỡng và chống lại sự khô hạn. Cây có vỏ nhẵn màu nâu nhạt.

Lá thuộc dạng lá kép, mỗi năm rông lá một lần. Hoa thuộc loại hoa đơn, hoa đực bao quanh hoa cái nhưng thường thụ phấn chéo, vì hoa đực chín sớm hơn hoa cái. Quả Cao su là quả nang có 3 mảnh vỏ ghép 4 thành 3 buồng, mỗi nang một hạt hình bầu dục hay hình cầu, đường kính 02 cm, có hàm lượng dầu đáng kể được dựng trong kỹ nghệ pha sơn. Đặc điểm phân bố và sinh thái Cây phát triển tốt ở vùng nhiệt đới ẩm, có nhiệt độ trung bình từ 220C đến 300C (tốt nhất ở 260C đến 280C), cần mưa nhiều (tốt nhất là 2.000 mm) nhưng không chịu được sự úng nước và gió.

Cây Cao su có thể chịu được nắng hạn khoảng 4 đến 5 tháng, tuy nhiên năng suất mủ sẽ giảm. Cây cao su có thể phát triển trên các loại đất khác nhau ở vùng khí hậu nhiệt đới ẩm ướt. Cây thích hợp với vùng đất có cao trình tương đối thấp (dưới 600m), càng lên cao càng bất lợi do độ cao càng tăng thì nhiệt độ giảm, tốc độ gió mạnh. Tuy nhiên, hiện nay với những tiến bộ về giống có thể đưa cao trình trồng cao su lên cao hơn giới hạn cũ.

Độ dốc đất có liên quan đến độ phì của đất, đất càng dốc, xói mòn càng tăng mạnh khiến các dinh dưỡng trong đất, nhất là trong lớp đất mặt bị mất đi nhanh chóng. Khi trồng cao su trên các vùng đất dốc cần thiết phải thiết lập các hệ thống bảo vệ đất chống xói mòn. Tính chất lý và hóa đất: pH giới hạn để trồng cao su là 3,5-7. Tốt nhất là 4,5-5,5.

Độ dày tầng đất cũng là yếu tố quan trọng để giúp cho sự tăng trưởng của rễ cao su. Hiện nay đất có tầng canh tác 0,8m trở lên có thể xem như là đạt yêu cầu để trồng cao su. Cây sinh trưởng bằng hạt, hạt đem ươm được cây non. Khi trồng cây được 5 tuổi có thể khai thác mủ, và sẽ kéo dài trong vài ba chục năm.

Ngày nay người ta đã áp dụng các tiến bộ KHKT để tạo ra các dòng Cao su ghép có chất lượng mủ cao, chịu đựng được biên độ sinh thái rộng, đặc biệt là khô hạn. Việc cạo mủ rất quan trọng và ảnh hưởng tới thời gian và lượng mủ mà cây có thể cung cấp. Bình thường bắt đầu cạo mủ khi chu vi thân cây khoảng 50 cm. Cạo mủ từ trái sang phải, ngược với mạch mủ Cao su.

Độ dốc của vết cạo từ 20 đến 350, vết cạo không sâu quá 1,5 cm và không được chạm vào 5 tầng sinh gỗ làm vỏ cây không thể tái sinh. Khi cạo lần sau phải bóc thật sạch mủ đã đông lại ở vết cạo trước. Thời gian thích hợp nhất cho việc cạo mủ từ 7 đến 8 giờ sáng. Nghiên cứu trên thế giới Cây cao su sinh trưởng thích hợp tại những khu vực nằm ở vĩ độ 10 ở hai đầu xích đạo, là những khu vực có khí hậu nóng ẩm, lượng mưa hàng năm phổ biến khoảng 2,000 mm.

Do đó khu vực các quốc gia Đông Nam Á, Nam Mỹ và lưu vực sông Congo, Niger ở châu Phi là những nơi cây cao su được trồng phổ biến. Tình hình gây trồng Cây Cao su ban đầu chỉ mọc tại khu vực rừng mưa Amazon. Cách đây gần 10 thế kỷ, thổ dân Mainas sống ở đây đã biết lấy nhựa của cây này dùng để tẩm vào quần áo chống ẩm ướt, và tạo ra những quả bóng vui chơi trong dịp hội hè. Họ gọi chất nhựa này là Caouchouk, theo Thổ ngữ Mainas nghĩa là “Nước mắt của cây” (cao là gỗ, Uchouk là chảy ra hay khóc).

Do nhu cầu tăng lên và sự phát minh ra công nghệ lưu hóa năm 1839 đã dẫn tới sự bùng nổ trong khu vực này, làm giàu cho các thành phố Manaus (bang Amazonas) và Belém (bang Pará), thuộc Brasil. Cố gắng thử nghiệm đầu tiên trong việc trồng cây Cao su ra ngoài phạm vi Brasil diễn ra vào năm 1873. Sau một vài nỗ lực, 12 hạt giống đã nảy mầm tại Vườn thực vật Hoàng gia Kew. Những cây con này đã được gửi tới Ấn Độ để gieo trồng, nhưng chúng đã bị chết.

Cố gắng thứ hai sau đó đã được thực hiện, khoảng 70.000 hạt giống đã được gửi tới Kew năm 1875. Khoảng 4% hạt giống đã nảy mầm, và vào năm 1876 khoảng 2.000 cây giống đã được gửi trong các thùng Ward tới Ceylon, và 22 đã được gửi tới các vườn thực vật tại Singapore. Sau khi đã thiết lập sự có mặt ở ngoài nơi bản địa của nó, cây Cao su đã được nhân giống rộng khắp tại các thuộc địa của Anh. Các cây Cao su đã có mặt tại các vườn thực vật ở Buitenzorg, Malaysia năm 1883[1].

Vào 6 năm 1898, một đồn điền trồng Cao su đã được thành lập tại Malaya, và ngày nay phần lớn các khu vực trồng Cao su nằm tại Đông Nam Á và một số tại khu vực châu Phi nhiệt đới. Các cố gắng gieo trồng cây Cao su tại Nam Mỹ bản địa của nó thì lại không diễn ra tốt đẹp như vậy. Mặc dầu cao su là loài cây tự nhiên ở Nam Mỹ, song do sự xuất hiện của bệnh rệp lá nên việc gây trồng ở vùng này bị hạn chế (Guyot et al. 2008) mà nó được chuyển tới Châu Á và mở rộng ra Châu Phi.

Do có hiệu quả kinh tế cao và ổn định, cao su đã được phát triển nhanh chóng nhiều quốc gia. Những nước trồng và xuất khẩu cao su nhiều nhất là Indonesia, Thái Lan, Malaysia, Việt Nam, India, Trung Quốc, Sri Lanka, Liberia, và Cote d’Ivoire. Tỷ trọng về diện tích cao su của các quốc gia được thể hiện ở hình sau. Bảng 1: Tỷ trọng diện tích cao su của các nước đứng đầu thế giới năm2002 Trong những năm qua, nhu cầu tiêu thụ cao su thiên nhiên trên thế giới tiếp tục tăng trưởng mạnh, đạt 8 triệu tấn năm 2005.

Nhu cầu này được dự báo sẽ còn tiếp tục tăng mạnh hơn nữa trong thời gian dài, có thể đạt 10 triệu tấn vào năm 2010 và 15 triệu tấn năm 1035. Nhằm đáp ứng nhu cầu trên, các 7 nước trồng cao su đều tập trung mở rộng diện tích, đặc biệt ở các vùng có điều kiện sinh thái ít thuận lợi và nâng cao năng suất trên đơn vị diện tích đất thông qua con đường cải thiện giống và phát triển các tiến bộ kỹ thuật đi kèm. Phương hướng cải tiến giống được tất cả các Viện nghiên cứu cao su trên thế giới tập trung đẩy mạnh. Ngày nay, đã có xu hướng phát triển cao su mới trên thế giới đó là trồng cao su theo mô hình nông lâm kết hợp để thay thế dần cho mô hình trồng cao su độc canh.

Giá trị sử dụng Thời vàng son của Cao su thiên nhiên, mệnh danh là vàng trắng (white gold) là ở các thập niên 1910-1940 (lúc đã giá Cao su thiên nhiên là 0,45-0,50 USD/kg). Vì lợi nhuận rất lớn do Cao su mang lại nên các ông chủ đồn điền Cao su đã thúc đẩy trồng Cao su phát mạnh trên các vùng đất phì nhiêu (đất latosol đỏ và đỏ nâu) nhiệt đới (quanh vĩ tuyến 10 độ Nam Bắc đường xích đạo). Nhưng do giá Cao su tự nhiên cao, nên người ta cũng đã tìm cách chế tạo ra Cao su nhân tạo, Cao su tổng hợp nhóm elastomers, thay thế Cao su thiên nhiên. Các elastomers tổng hợp cạnh tranh mạnh với Cao su thiên nhiên là polychloroprene, SBR, polybutadiene, EPDM, polyurethane, butyl rubber, polypropylene.

Do ảnh hưởng của khủng hoảng năng lượng thập niên 70 nên vào thập niên 80, tiêu thụ Cao su nhân tạo thay thế đã chiếm 70% tổng số nhu cầu Cao su của thế giới (Cao su thiên nhiên chỉ còn 30%). Ngày nay, mức tiêu thụ và giá cả Cao su thiên nhiên có xu hướng tái gia tăng do giá dầu lửa tăng và công nghệ dùng nhiều Cao su thiên nhiên tăng (nhất là công nghệ xe hơi các nước như Trung Quốc, Ấn Độ). Mặt khác, khuynh hướng tiết kiệm năng lượng hóa thạch (fosssil fuel) thay bằng sản phẩm tái sinh thiên nhiên, thân thiện môi trường phát triển. 8 Năm 2001, giá Cao su thiên nhiên lên mức cao nhất sau 27 năm giá thấp (13/6/2001, giá lên đến 2,81USD/kg ở thị trường Tokyo).

Theo ước lượng của các chuyên gia quốc tế, mức tiêu thụ Cao su thiên nhiên sẽ phục hồi đến 40% ở cả hai loại Cao su vào năm 2015. Mức gia tăng tiêu thụ Cao su thiên nhiên sẽ vào khoảng 2,4% trên năm từ 2007 đến 2015. Sản phẩm sơ chế thành nguyên liệu Cao su thiên nhiên xuất khẩu cũng đa dạng hơn từ phổ biến dạng xông khói -RSS (rubber smoking sheets) đến các dạng Cao su thiên nhiên kỹ thuật đặc thù (TRS, RSS), Cao su đen vớt lớp mặt (skim black), crape (crêpe), mủ cô đặc (concentrated latex).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ