Đánh Giá Khả Năng Sóng Thần Ảnh Hưởng Đến Vùng Bờ Biển Việt Nam

Luận văn đánh giá khả năng sóng thần ảnh hưởng đến bờ biển Việt Nam. Nghiên cứu kỹ thuật xây dựng, phân tích nguy cơ và giải pháp phòng tránh hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2013

154
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Sóng Thần Ảnh Hưởng Việt Nam

Nghiên cứu về sóng thần và tác động của nó đến các vùng bờ biển Việt Nam ngày càng trở nên cấp thiết. Với vị trí địa lý đặc biệt, Việt Nam phải đối mặt với nhiều rủi ro từ thiên tai, trong đó có nguy cơ từ sóng thần. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tiềm năng xảy ra sóng thần tại Việt Nam, đặc biệt từ các hoạt động địa chấn ở khu vực Vành đai lửa Thái Bình Dương. Điều này đòi hỏi cần có những đánh giá chuyên sâu, chi tiết hơn về khả năng ảnh hưởng và mức độ thiệt hại mà sóng thần có thể gây ra. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá chi tiết khả năng sóng thần, xem xét các kịch bản khác nhau, và đề xuất các giải pháp phòng ngừa, giảm thiểu rủi ro. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống phòng thủ vững chắc, bảo vệ cộng đồng ven biển khỏi những tác động tiêu cực của sóng thần.

1.1. Tại Sao Cần Nghiên Cứu Sóng Thần Ở Bờ Biển Việt Nam

Việt Nam có bờ biển dài, nhiều khu vực dân cư tập trung và cơ sở hạ tầng quan trọng nằm sát biển. Sự gia tăng các hoạt động kinh tế biển cũng đồng nghĩa với việc tăng khả năng bị tổn thương khi có thiên tai. Theo nghiên cứu của Vũ Thanh Ca và cộng sự (2008), các kịch bản động đất ở Biển Đông có thể tạo ra sóng thần ảnh hưởng đến bờ biển Việt Nam. Điều này đòi hỏi phải có những nghiên cứu chi tiết, đánh giá chính xác nguy cơ, từ đó đề xuất các biện pháp ứng phó hiệu quả. Đánh giá rủi ro sóng thần không chỉ là nhiệm vụ của các nhà khoa học mà còn là trách nhiệm của các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng.

1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Của Nghiên Cứu Chuyên Sâu Này

Nghiên cứu này tập trung vào việc tính toán chiều cao và thời gian lan truyền sóng thần từ nguồn đến bờ biển Việt Nam. Dữ liệu được sử dụng từ 13 kịch bản động đất gây sóng thần do Bộ Tài nguyên và Môi trường cung cấp. Nghiên cứu sử dụng lý thuyết nước nông và phương pháp sai phân nhảy cóc để mô phỏng sự lan truyền sóng thần. Mục tiêu là đánh giá khả năng và mức độ ảnh hưởng của sóng thần đối với Việt Nam, cung cấp dữ liệu tham khảo để xây dựng bản đồ cảnh báo sóng thần cho các vùng ven biển.

II. Thách Thức Xác Định Nguy Cơ Sóng Thần Thực Tế Tại VN

Việc xác định chính xác nguy cơ sóng thần ở Việt Nam là một thách thức lớn. Các yếu tố như địa hình đáy biển phức tạp, thiếu dữ liệu lịch sử về các trận sóng thần đã xảy ra, và sự không chắc chắn trong dự báo động đất gây khó khăn cho việc xây dựng các mô hình dự báo chính xác. Ngoài ra, biến đổi khí hậu làm tăng mực nước biển, có thể làm gia tăng mức độ ảnh hưởng của sóng thần đến các khu vực ven biển. Cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học, các cơ quan quản lý và cộng đồng để giải quyết những thách thức này, đảm bảo rằng các biện pháp phòng ngừa và ứng phó được thực hiện một cách hiệu quả.

2.1. Hạn Chế Dữ Liệu Lịch Sử Về Sóng Thần Tại Việt Nam

So với các quốc gia khác trong khu vực như Nhật Bản hay Indonesia, Việt Nam có ít dữ liệu lịch sử về các trận sóng thần lớn đã xảy ra. Điều này gây khó khăn cho việc xác định tần suất và mức độ nghiêm trọng của các sự kiện sóng thần tiềm năng. Việc thu thập và phân tích các bằng chứng địa chất về các trận sóng thần cổ đại có thể giúp cải thiện hiểu biết về nguy cơ này.

2.2. Ảnh Hưởng Của Biến Đổi Khí Hậu Đến Nguy Cơ Sóng Thần

Biến đổi khí hậu và sóng thần có mối liên hệ chặt chẽ. Mực nước biển dâng cao do biến đổi khí hậu làm tăng nguy cơ ngập lụt ven biển khi có sóng thần xảy ra. Ngoài ra, biến đổi khí hậu có thể làm thay đổi tần suất và cường độ của các cơn bão, làm gia tăng nguy cơ kết hợp giữa bão và sóng thần, gây ra những thiệt hại lớn hơn.

2.3. Khó Khăn Trong Việc Dự Báo Động Đất Gây Sóng Thần

Dự báo chính xác thời gian, địa điểm và cường độ của động đất là một thách thức lớn đối với các nhà khoa học. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng dự báo và cảnh báo sóng thần kịp thời. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về địa chất và địa chấn học khu vực Biển Đông để cải thiện khả năng dự báo động đất.

III. Phương Pháp Tính Toán Mô Phỏng Sóng Thần Chi Tiết

Để đánh giá khả năng sóng thần ảnh hưởng, nghiên cứu này sử dụng kết hợp lý thuyết và mô phỏng. Lý thuyết nước nông được áp dụng để mô tả sự lan truyền của sóng thần ở vùng nước sâu, kết hợp với phương pháp sai phân nhảy cóc để giải các phương trình vi phân. Dữ liệu địa hình đáy biển và các kịch bản động đất được sử dụng để xây dựng mô hình mô phỏng. Mô hình này cho phép ước tính chiều cao và thời gian lan truyền của sóng thần đến các vùng bờ biển Việt Nam. Kết quả mô phỏng cung cấp thông tin quan trọng để dự báo sóng thần và xây dựng các kế hoạch ứng phó.

3.1. Áp Dụng Lý Thuyết Nước Nông Để Mô Tả Sóng Thần

Lý thuyết nước nông là một phương pháp hiệu quả để mô tả sự lan truyền của sóng thần ở vùng nước sâu, nơi bước sóng dài hơn nhiều so với độ sâu của nước. Lý thuyết này cho phép đơn giản hóa các phương trình thủy động lực học, giúp giảm thời gian tính toán và tài nguyên máy tính cần thiết cho việc mô phỏng.

3.2. Sử Dụng Phương Pháp Sai Phân Nhảy Cóc Trong Mô Phỏng

Phương pháp sai phân nhảy cóc là một kỹ thuật số được sử dụng để giải các phương trình vi phân theo thời gian. Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện và cho kết quả ổn định. Nó được sử dụng rộng rãi trong các mô hình mô phỏng sóng thần.

3.3. Xây Dựng Mô Hình Dựa Trên Kịch Bản Động Đất

Mô hình mô phỏng sóng thần được xây dựng dựa trên các kịch bản động đất khác nhau ở Biển Đông. Các kịch bản này được cung cấp bởi Bộ Tài nguyên và Môi trường, bao gồm thông tin về vị trí, cường độ và đặc điểm của các trận động đất tiềm năng. Mô hình cho phép ước tính chiều cao và thời gian lan truyền của sóng thần đến các vùng bờ biển Việt Nam dựa trên từng kịch bản động đất.

IV. Kết Quả Đánh Giá Chi Tiết Nguy Cơ Sóng Thần Ven Biển

Kết quả tính toán cho thấy sự phân bố chiều cao sóng và thời gian lan truyền đến bờ biển Việt Nam, nhấn mạnh rằng hiểm họa sóng thần Việt Nam là đáng lưu ý. Theo nghiên cứu, thời gian lan truyền sóng thần từ nguồn đến bờ biển Việt Nam dao động tùy thuộc vào vị trí và cường độ của trận động đất. Chiều cao sóng có thể đạt đến mức nguy hiểm ở một số khu vực ven biển, đặc biệt là những vùng có địa hình thấp. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng bản đồ nguy cơ sóng thần và các kế hoạch ứng phó khẩn cấp.

4.1. Thời Gian Lan Truyền Sóng Thần Đến Các Tỉnh Ven Biển

Nghiên cứu cho thấy thời gian lan truyền sóng thần đến các tỉnh ven biển Việt Nam khác nhau tùy thuộc vào vị trí của nguồn động đất. Các tỉnh ven biển miền Trung thường chịu ảnh hưởng nhanh hơn so với các tỉnh ở miền Nam. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc có hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả ở tất cả các khu vực ven biển.

4.2. Chiều Cao Sóng Thần Lớn Nhất Tại Các Khu Vực Ven Bờ

Chiều cao sóng thần lớn nhất khi đến ven bờ cũng khác nhau tùy thuộc vào vị trí và đặc điểm của từng khu vực. Các vùng có địa hình thấp và gần cửa sông thường có nguy cơ bị ngập lụt cao hơn. Cần có những đánh giá chi tiết về địa hình ven biển để xác định các khu vực dễ bị tổn thương nhất.

4.3. Phân Tích Các Kịch Bản Sóng Thần Khác Nhau

Nghiên cứu phân tích các kịch bản sóng thần khác nhau dựa trên các trận động đất tiềm năng ở Biển Đông. Mỗi kịch bản có những đặc điểm riêng về thời gian lan truyền, chiều cao sóng và khu vực bị ảnh hưởng. Phân tích này giúp các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng hiểu rõ hơn về các nguy cơ tiềm ẩn và chuẩn bị sẵn sàng cho các tình huống khẩn cấp.

V. Thực Trạng Giải Pháp Phòng Chống Sóng Thần Ở Việt Nam

Hiện nay, Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc phòng chống sóng thần. Hệ thống cảnh báo sớm đã được xây dựng và vận hành, tuy nhiên vẫn cần được hoàn thiện và nâng cấp. Các hoạt động diễn tập ứng phó sóng thần được tổ chức thường xuyên để nâng cao nhận thức và kỹ năng cho cộng đồng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua, bao gồm việc nâng cao năng lực dự báo, tăng cường đầu tư cho cơ sở hạ tầng phòng chống thiên tai, và nâng cao nhận thức cộng đồng về nguy cơ sóng thần.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Hệ Thống Cảnh Báo Sóng Thần Hiện Tại

Hệ thống cảnh báo sóng thần Việt Nam đã có những đóng góp quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro thiên tai. Tuy nhiên, cần có những đánh giá thường xuyên về hiệu quả hoạt động của hệ thống để xác định những điểm yếu và cải thiện khả năng dự báo và cảnh báo sớm.

5.2. Tăng Cường Diễn Tập Ứng Phó Sóng Thần Cho Cộng Đồng

Các hoạt động diễn tập ứng phó sóng thần đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và kỹ năng cho cộng đồng. Các buổi diễn tập cần được tổ chức thường xuyên, với sự tham gia của tất cả các thành phần trong xã hội, để đảm bảo rằng mọi người đều biết cách ứng phó khi có cảnh báo sóng thần.

5.3. Đầu Tư Cơ Sở Hạ Tầng Chống Sóng Thần Tại Ven Biển

Đầu tư vào cơ sở hạ tầng chống sóng thần, như xây dựng đê chắn sóng, tường bảo vệ và các công trình phòng chống ngập lụt, là một biện pháp quan trọng để giảm thiểu thiệt hại do sóng thần gây ra. Các công trình này cần được thiết kế và xây dựng phù hợp với đặc điểm địa hình và điều kiện tự nhiên của từng khu vực ven biển.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Phòng Chống Sóng Thần Tương Lai

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về khả năng sóng thần ảnh hưởng đến vùng bờ biển Việt Nam. Các kết quả cho thấy cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các mô hình dự báo chính xác hơn, nâng cao năng lực ứng phó và tăng cường nhận thức cộng đồng. Trong tương lai, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, các cơ quan quản lý và cộng đồng để xây dựng một hệ thống phòng thủ vững chắc, bảo vệ Việt Nam khỏi những tác động tiêu cực của sóng thần.

6.1. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Sóng Thần Chuyên Sâu Hơn

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc cải thiện độ chính xác của các mô hình dự báo sóng thần, bằng cách sử dụng dữ liệu địa hình chi tiết hơn, kết hợp các mô hình thủy văn và khí tượng, và xem xét các yếu tố như biến đổi khí hậu. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về tác động của sóng thần đến hệ sinh thái ven biển và các hoạt động kinh tế.

6.2. Xây Dựng Cộng Đồng Sẵn Sàng Ứng Phó Với Sóng Thần

Nâng cao giáo dục về sóng thần và tăng cường nhận thức cộng đồng là yếu tố quan trọng để giảm thiểu thiệt hại do sóng thần gây ra. Cần có các chương trình giáo dục thường xuyên, dễ hiểu, phù hợp với từng đối tượng, để mọi người đều biết cách nhận biết dấu hiệu sóng thần và cách ứng phó khi có cảnh báo.

6.3. Hợp Tác Quốc Tế Trong Phòng Chống Sóng Thần

Hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và nguồn lực để phòng chống sóng thần. Việt Nam cần tăng cường hợp tác với các quốc gia trong khu vực và trên thế giới để xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả và phối hợp ứng phó khi có sóng thần xảy ra.

29/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu dé tài 3 HVTH: Nguyễn Thị Minh Lý - MSHV: 12020445 LVThS - Đánh giá kha năng sóng than ảnh hưởng đến vùng bờ biển Việt Nam CHUONG 2. TONG QUAN VE ĐÈ TÀI 2.1 GIỚI THIEU SONG THAN 2.1 Khái niệm sóng than: Sóng thần là loạt các đợt sóng được tạo nên khi một thể tích nước lớn trong đại dương bị dịch chuyên chớp nhoáng trên một quy mô lớn. Sóng than có tên gọi quốc tế là Tsunami.2 Nguyên nhân hình thành sóng than: Sóng thần được sinh ra do nhiều nguyên nhân khác nhau: a. Do cộng hưởng liên quan đến địa chan dưới đáy đại dương: Đáy biến đột ngột bị biến dạng dọc của vỏ Trái dat tại các ria mảng lục địa, hoặc những trận động đất do va chạm mang lục dia với mang đại dương (Hình 2.S ¬ ATLANTIC „7“ f oP Hình 2.1 Bản đồ các mảng kiến tao của trái đất (nguon từ Wikipedia Kiến tạo mang) Chương 2: Tổng quan về đề tài 4 HVTH: Nguyễn Thị Minh Lý - MSHV: 12020445 LVThS - Đánh giá kha năng sóng than ảnh hưởng đến vùng bờ biển Việt Nam Có 3 kiểu ranh giới tạo mảng đặc trưng (Hình 2.

Ví dụ: năm 2004 trận động đất An Độ Duong (My 9.2) và 2011 trận động đất Tohoku (My9.0) tạo ra sóng thần có khả năng vượt đại dương tiễn dé bờ biển gây ra sức tàn phá khủng khiếp. 1-Quyén mềm; 2-Thach quyên; 3-Điểm nóng; 4-Vỏ đại dương: 5-Mang hút chìm; 6-Vỏ lục địa; 7-Đới tách giản trên lục địa; 8-Ranh giới mang hội tu; 9-Ranh giới mang phân kỳ; 10-Ranh giới mảng chuyển dạng; 11-Nui lửa dạng khiên; 12-Sống núi giữa đại dương: 13-Ranh giới mảng hội tụ; 14-Nui lửa dang tầng: 15-Cung đảo núi lửa; 16-Mang; 17-Quyén mềm; 18-Rãnh đại dương. Chương 2: Tổng quan về đề tài 5 HVTH: Nguyễn Thị Minh Lý - MSHV: 12020445 LVThS - Đánh giá kha năng sóng than ảnh hưởng đến vùng bờ biển Việt Nam b. Các rường hợp khác: Trượt lở đất đá ngầm hoặc trên bờ một lượng đất đá lớn rơi xuống biển (sóng tạo ra được gọi là megatsunami), phun trào núi lửa ngâm.

Hay các hoạt động thủy văn tác động ở đại dương (sống tao ra được gọi meteotsunami), các vụ nỗ hạt nhân ngâm, khối thiên thạch lớn rơi xuống biển cũng tạo nên sóng thân nhưng sóng được tạo ra từ các nguyên nhân này khác với nguyên nhân do động đất gây ra, thường nhanh chóng tan rã và ít khi lan truyền đến bờ, phạm vi ảnh hưởng nhỏ nhưng cũng cân phải chú ý. Ví dụ: năm 1958 vụ lở dat ở Vịnh Lituya tạo ra một sóng nước ước tính tới 50—150 m va tran tới độ cao 524 m trên các ngọn núi ở đó (nguồn Wikipedia Tsunami).13 Đặc điêm của sóng than: - _ Sóng thần không là cơn sóng đơn lẽ mà là loạt sóng liên tiếp (chuỗi sóng), có nguồn năng lượng cực lớn nên nó có thể vượt qua khoảng cách hàng nghìn km đại dương từ điểm phát sinh đến gan bờ gây thiệt hại. - - Ngoài khơi, sóng than có biên độ khá nhỏ (nhỏ hơn 1m), nên khi nó di chuyển giữa dai dương khó có thể nhận ra, chiều dài sóng tới hàng trăm km, chu kỳ sóng rất dài từ nhiều phút đến nhiều giờ, tốc độ di chuyển sóng than rất lớn (khoảng 800km/h) nên nó lan truyền rất nhanh trên đại dương từ nguồn đến bờ trong thời gian rất ngắn. - - Khi sóng than di chuyên gần bờ dưới ảnh hưởng địa hình đáy biển chiều cao, vận tốc, chiều đài sóng thay đổi và khi tới độ sâu nhất định xảy ra hiện tượng sóng vỡ tạo ra những con sóng có chiều cao rất lớn có thé đạt chiều cao một tòa nhà sáu tang có khi cao hơn tạo ra sức tan pha vô cùng lớn trên đường di, và gây ra hiện tượng ngập cho một khu vực khá lớn, do thời gian giữa các đợt sóng ngăn nên nó gây ra ngập nhanh hơn so với thủy triều và nước dâng do bão.

lẻ — d <1 1 ansa i d Địa chấn hoặc Ban đầu sóng Sóng đi qua chỗ Sóng thần đánh vào chuyển dịch địa đi rất nhanh nước nông hơn bờ với sức mạnh hủy tầng truyền sóng nhưng thường khi đến bờ, giảm diệt, cùng nước và rung động rabên không quá 1 tốc độ nhưng đất đá ngoài mét tang: chiều cao Hình 23 Quá trình lan truyền sóng than từ nguôn tới bờ (minh họa) Chương 2: Tổng quan về đề tài 6 HVTH: Nguyễn Thị Minh Lý - MSHV: 12020445 LVThS - Đánh giá kha năng sóng than ảnh hưởng đến vùng bờ biển Việt Nam 2.4 Một số trận sóng than trong lich sử thé gibi: Trong lich sử thé giới, hiểm họa sóng thần không phải chỉ mới xuất hiện gần đây mà đã có từng rất lâu và được lịch sử ghi lại: - _ Ngày 13/8/1868, sóng than hủy diệt ở Chile cướp đi sinh mang của hơn 25.000 người; - 27/8/1883, khi núi lửa Krakatau phun trao tại eo biển Sunda gan Java gây ra sóng than làm hơn 36.000 người thiệt mạng; - 1906 động dat mạnh 8,8 độ richter xảy ra ngoài khơi vùng biển Colombia và Ecuador ảnh hưởng tới cả bờ tây của Mỹ và Nhật Bản đã tạo ra một trận sóng thần cướp di sinh mang của khoảng 1.500 người; - 3/2/1923, tại vùng Kamchatka đã ghi nhận trận động đất mạnh 8,5 độ richter, gây ra sóng thần ảnh hưởng tới khu vực này đặc biệt là thiệt hai lớn tại đảo Hawaii; - _ Ngày 4/11/1952 ngoài khơi bán đảo Kamchatka ghi nhận một trận động dat mạnh tới 9,0 độ richter. Song than xuất hiện sau đó đã khiến Hawaii tốn that tài sản lên tới 1 triệu đô la. Ngày 5/11, 3 đợt sóng thần cao 15-18m đã tàn phá thị tran và các ngôi làng ở Sakhlin, Kamchatka (Nga) cùng khu vực lân cận và giết chết 2.336 người; - 22/5/1960, trận động dat lớn 8,6 Richter xảy ra ở bờ biển miền trung Chile, sóng than xuất hiện phá hủy cục bộ Chile và khắp Thái Bình Dương. Số người thiệt mang 6 Chile khoảng 2.300 người, cũng làm hư hỏng bến cảng ở Hilo, Hawaii 61 người chết; - 28/3/1964: trận động đất mạnh 8,4 độ richter tai Alaska đã gây ra sóng thần tại đông nam Alaska, dao Vancouver và các bang Washington, California, Hawaii đã làm hơn 120 người chết; - 16/8/1976, trận động dat 7,8 độ richter xảy ra ở dao Mindanoa (Philippine) đã tạo cơn sóng thân tàn phá hơn 700km bờ biển quanh Vịnh Moro ở phía bắc Celebes.

Ước tính khoảng 5.000 người chết, 2.200 người mắt tích, hơn 9.500 người bị thương và tổng cộng 93.500 người mat nha; - _ Ngày 12/12/1992, động dat mạnh 6,8 độ richter phá huỷ phan lớn đảo Flores va Bali của Indonesia và kích hoạt trận sóng thần với chiều cao của sóng lên tới 26m sát hại 2.200 nguoi; - Ngay 26/12/2004 sóng thần xuất hiện ở vùng biển Dai An Độ Dương cướp di sinh mang ít nhất 230.000 người thuộc 11 quốc gia (Indonesia, Sri Lanka, An độ, Thai Lan.) được xem là lớn nhất trong hơn một thế kỷ qua và có thé là trong cả lịch sử hiện đại; Chương 2: Tổng quan về đề tài 7 HVTH: Nguyễn Thị Minh Lý - MSHV: 12020445 LVThS - Đánh giá kha năng sóng than ảnh hưởng đến vùng bờ biển Việt Nam 17/7/2006, sóng than đã tân công phía nam đảo Java của Indonesia, ước tính thảm hoa đã cướp đi sinh mạng của khoảng 650 người, 120 người mat tích.800 người dân bị thương. Đến nay, nó vẫn khiến 47.000 người ở tình trạng không nhà cửa. Tại thị tran nghỉ mat Pangandaran nó phá hủy hau hết các khách sạn nam trên bờ biên; Ngày 29/9/2009 sóng thần xuất hiện ở Nam Thái Binh Dương khi động đất 8,3 độ Richter nó cướp đi sinh mạng 140 người ở American Samoa và Tây Samoa; 27/2/2010, trận động dat ở Chile với cường độ 8,8 độ Richter gan thành phố Concepcion cách thủ đô Santiago 500km về phía nam đã gây ra những trận sóng thần tàn phá nhiều thành phô dọc bờ biển Chile và những sóng thần nhỏ ở Hawai và Nhật Bản; Và gan đây nhất trận sóng thần xuất hiện ở bờ biển phía đông bán đảo Oshika của Nhật Bản 11/3/2011 gây ra thảm hỏa khủng khiếp không những về con người, cơ sở vật chất khi sóng thần đến mà còn dé lại hiểm hoa hạt nhân khi nó đi qua.2 CÁC NGUON DONG DAT CÓ KHẢ NĂNG GAY SÓNG THAN TREN BIEN DONG: Khu vực Đông Nam A nói chung và Biên Đông Việt Nam nói riêng có câu trúc kiên tao va lịch sử phát triển địa động lực học rât độc đáo và phức tạp (Liu, 2007). Đây là vùng chuyển tiếp giữa một bên là lục địa Âu — A một bên là lục địa Châu Uc, mặt khác Biển Đông còn đóng vai trò vùng ngăn cách Đại Tây Dương va Thai Bình Duong.

Cấu trúc kiến tạo cơ bản của khu vực này (Hình 2.4 ): Các siêu đới hút chìm: đới hút chìm màng bién Sumatra kéo dài đến 8.000km (từ phía tây bắc của Đông Nam A tới phía đông đảo Timor), đới hút chìm máng biển Philippine kéo dai trên 3.000km, ngoài ra còn các đới hút chìm có quy mô nhỏ hơn như đới hút chim máng biển Manila dài 1.150km, đới hút chim ria đông biển Sulu dài 650km. Các biển ria hình thành do tách giãn sau cùng ( biển Celebes, biển Đông Việt Nam, biển Sulu, biển Molucca, biển Banda, biển Makassar, biển Andaman). Các đứt gãy trượt băng lớn: đứt gãy phương á tuyến Sagaing trượt phải trong giai đoạn hiện nay, đứt gãy phương tây bac - đông nam Sông Hong - Ailao trượt phải trong giai đoạn hiện tai, đứt gãy phương tây bac — đông nam Sumatra trượt phải, đứt gãy phương 4 kinh tuyến Philippines trượt trái. Chương 2: Tổng quan về đề tài 8 HVTH: Nguyễn Thi Minh Lý - MSHV: 12020445 LVThS - Đánh giá kha năng sóng than ảnh hưởng đến vùng bờ biển Việt Nam Sự tôn tại kiểu cặp đôi các đới hút chìm lớn và các đới đứt gãy trượt bằng: cặp hút chìm - trượt bằng cùng tên Sumatra, cặp hút chìm — trượt băng cùng tên Philippines, cặp hút chìm Timor ( đoạn phía đông của đới hút chim Sumatra) — trượt băng Sorong.

pt) ee ee ee eee ee ee ee ee ee ee ee ee ee ee Ee ee SE Se Oe oe ee `). i 20% ” 15“ be 1071 Bon, , by oT Ay!. 10'S CHU GLAI- LEGENDS 4 Dot gay tude Nomnd taut ich ie ? Ve der dương an, Do het. cheer 8© Dứt gov r Tenet Ð#* p3 trượt bang ráo to four s1.

” sả, ` Gubducton tore) Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài báo "Đánh giá khả năng sóng thần ảnh hưởng đến vùng bờ biển Việt Nam: Nghiên cứu chuyên sâu" cung cấp một cái nhìn toàn diện về nguy cơ sóng thần đối với Việt Nam, phân tích các yếu tố địa lý, địa chấn và lịch sử để đánh giá mức độ rủi ro ở các khu vực ven biển khác nhau. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị và các biện pháp giảm thiểu để bảo vệ cộng đồng và cơ sở hạ tầng. Để hiểu rõ hơn về cách sóng thần lan truyền và tác động đến các khu vực cụ thể, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng ứng dụng mô hình telemac2d nghiên cứu sự lan truyền sóng thần tại một vị trí giả định ngoài khơi biển đông lên khu vực sông sài gòn đồng nai, một nghiên cứu sử dụng mô hình TELEMAC2D để mô phỏng sự lan truyền sóng thần từ Biển Đông đến khu vực Sài Gòn - Đồng Nai, cung cấp cái nhìn chi tiết về động lực học của sóng thần và tác động tiềm ẩn của nó đến khu vực này. Nghiên cứu này giúp bạn hiểu sâu hơn về cách thức sóng thần có thể ảnh hưởng đến các khu vực cụ thể ở Việt Nam.