Luận văn: Đánh giá khả năng phục hồi sau cháy rừng tại Vườn quốc gia Hoàng Liên

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu, đánh giá khả năng phục hồi hệ sinh thái sau cháy rừng và các yếu tố ảnh hưởng tại Vườn quốc gia Hoàng Liên Sơn.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2011

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Tình hình nghiên cứu về cháy rừng

1.1.2. Nghiên cứu khả năng phục hồi rừng sau cháy

1.2. Tình hình cháy rừng Việt Nam

1.2.1. Nghiên cứu khả năng phục hồi rừng sau cháy

Tóm tắt

I. Phục hồi rừng VQG Hoàng Liên Tổng quan và ý nghĩa

Vườn quốc gia Hoàng Liên (VQG Hoàng Liên) là một trong những khu rừng đặc dụng quan trọng bậc nhất của Việt Nam, được Quỹ Môi trường Toàn cầu (GEF) xếp hạng A về mức độ đa dạng sinh học. Năm 2006, khu vực này được công nhận là Vườn Di sản ASEAN, khẳng định giá trị toàn cầu của nó. Tuy nhiên, các vụ cháy rừng, đặc biệt là thảm họa năm 2010 đã thiêu rụi hơn 700 ha rừng, đặt ra thách thức lớn cho công tác bảo tồn. Đánh giá khả năng phục hồi rừng sau cháy tại VQG Hoàng Liên không chỉ là một nhiệm vụ khoa học mà còn là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ hệ thực vật Sapa độc đáo và duy trì sự cân bằng của toàn bộ hệ sinh thái. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc xây dựng các chiến lược quản lý rừng bền vững, đảm bảo sự tái sinh và phát triển lâu dài của khu vực. Rừng không chỉ là tài nguyên quý giá mà còn là bộ phận không thể thiếu của môi trường sống, có khả năng tái tạo nhưng cũng rất dễ bị tổn thương trước các tác động tiêu cực, đặc biệt là hỏa hoạn. Việc tìm hiểu các quy luật tái sinh rừng tự nhiên sau cháy giúp xác định các loài cây có khả năng chống chịu tốt, từ đó đề xuất các biện pháp lâm sinh phù hợp, thúc đẩy nhanh quá trình liền sẹo của thảm thực vật. Đây là nền tảng để triển khai các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học một cách hiệu quả, không chỉ cho VQG Hoàng Liên mà còn có thể áp dụng cho các vùng núi Tây Bắc có điều kiện tương tự. Sự thành công của quá trình phục hồi này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ đặc điểm sinh thái của các loài cây, điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu cho đến sự can thiệp đúng đắn của con người.

1.1. Hiện trạng rừng Hoàng Liên và giá trị đa dạng sinh học

Hiện trạng rừng Hoàng Liên sở hữu một hệ sinh thái vô cùng phong phú. Theo thống kê, khu vực này là nơi sinh sống của 2.024 loài thực vật thuộc 200 họ, trong đó có 66 loài nằm trong Sách đỏ Việt Nam, 32 loài quý hiếm và 11 loài có nguy cơ tuyệt chủng cao như Bách xanh, Thiết sam, Thông đỏ. Đặc biệt, VQG Hoàng Liên chiếm tới 25% tổng số loài thực vật đặc hữu của Việt Nam, biến nơi đây thành một kho tàng gen quý hiếm. Về động vật, Vườn có 66 loài thú, 347 loài chim và hàng trăm loài lưỡng cư, bò sát, nhiều loài trong số đó đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Chính giá trị vượt trội về đa dạng sinh học VQG Hoàng Liên đã khiến nơi đây trở thành khu vực ưu tiên hàng đầu cho công tác bảo tồn ở Việt Nam và khu vực. Tuy nhiên, áp lực từ các hoạt động dân sinh và du lịch thiếu kiểm soát đang đe dọa đến sự toàn vẹn của hệ sinh thái này, làm gia tăng nguy cơ cháy rừng và suy thoái tài nguyên.

1.2. Yêu cầu cấp thiết về phục hồi hệ sinh thái rừng sau cháy

Các vụ cháy rừng năm 2010 đã gây ra những thiệt hại do cháy rừng nghiêm trọng, phá hủy thảm thực vật, làm biến đổi môi trường sống của các loài động, thực vật và vi sinh vật. Quá trình phục hồi hệ sinh thái rừng sau thảm họa là một yêu cầu cấp bách. Nếu không có sự can thiệp kịp thời và đúng đắn, các khu vực bị cháy có nguy cơ bị thoái hóa nặng, dẫn đến xói mòn đất sau cháy, mất đi nguồn gen quý và suy giảm chức năng phòng hộ của rừng. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Đức (2011) chỉ ra rằng, việc đánh giá khả năng phục hồi tự nhiên là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Kết quả nghiên cứu này cung cấp luận cứ khoa học để xác định các khu vực cần ưu tiên phục hồi, lựa chọn các loài cây phù hợp và xây dựng các biện pháp phục hồi rừng hiệu quả, góp phần vào mục tiêu quản lý rừng bền vững và bảo vệ di sản thiên nhiên quý giá này cho các thế hệ tương lai.

II. Tác động của cháy rừng Thách thức phục hồi tại Hoàng Liên

Tác động của cháy rừng tại VQG Hoàng Liên là rất nghiêm trọng và đa chiều, tạo ra những thách thức to lớn cho quá trình phục hồi. Vụ cháy tháng 2/2010 đã thiêu hủy hoàn toàn thảm thực vật trên diện rộng, đặc biệt ở các trạng thái rừng Ic, IIa và rừng gỗ xen tre nứa. Lửa không chỉ làm chết tầng cây cao mà còn phá hủy lớp cây tái sinh, cây bụi và thảm tươi, để lại một bề mặt trơ trọi. Theo nghiên cứu, mật độ cây gỗ tại các trạng thái rừng bị cháy giảm đáng kể, có nơi giảm đến 61,5% so với khu vực đối chứng không cháy. Tại các khu vực rừng tre nứa, mật độ cây gỗ thậm chí giảm xuống bằng không. Sự mất mát này không chỉ ảnh hưởng đến cấu trúc rừng mà còn làm suy giảm nghiêm trọng đa dạng sinh học VQG Hoàng Liên. Bên cạnh đó, cháy rừng còn gây ra những thiệt hại do cháy rừng nặng nề về tài nguyên đất. Lớp thảm mục bảo vệ bề mặt bị thiêu rụi, khiến đất bị phơi bày trực tiếp trước các yếu tố thời tiết khắc nghiệt. Điều này làm tăng nguy cơ xói mòn đất sau cháy, rửa trôi các chất dinh dưỡng, làm giảm độ phì của đất và cản trở quá trình tái sinh tự nhiên. Hậu quả lâu dài là sự thay đổi cấu trúc và thành phần của hệ sinh thái, ảnh hưởng đến chu trình nước và carbon trong khu vực, tác động tiêu cực đến đời sống của cộng đồng địa phương vốn phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Việc khắc phục những hậu quả này đòi hỏi một chiến lược phục hồi toàn diện và bền bỉ.

2.1. Phân tích thiệt hại do cháy rừng đến thảm thực vật

Kết quả điều tra chi tiết cho thấy thiệt hại do cháy rừng đã làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc thảm thực vật. Tại các ô tiêu chuẩn nghiên cứu, độ tàn che của tầng cây cao ở khu vực bị cháy chỉ còn trung bình 0.16, trong khi ở khu vực không cháy là 0.58. Sự suy giảm độ tàn che tạo điều kiện cho các loài cỏ và cây bụi ưa sáng phát triển mạnh, cạnh tranh trực tiếp với cây gỗ tái sinh. Thành phần loài cây cao cũng bị suy giảm nghiêm trọng. Ví dụ, tại trạng thái rừng IIb, số loài tham gia vào công thức tổ thành giảm từ 22 loài (ở khu vực đối chứng) xuống chỉ còn 5 loài sau khi cháy. Những tác động của cháy rừng này không chỉ làm mất đi trữ lượng gỗ mà còn phá vỡ các mối quan hệ sinh thái phức tạp, ảnh hưởng đến khả năng tự duy trì của quần xã thực vật.

2.2. Ảnh hưởng đến tài nguyên đất và nguy cơ xói mòn đất

Cháy rừng đã phá hủy lớp phủ thực vật và thảm mục, là những yếu tố then chốt trong việc bảo vệ đất. Khi lớp bảo vệ này mất đi, đất rừng trở nên dễ bị tổn thương. Nghiên cứu đã chỉ ra nguy cơ xói mòn đất sau cháy là rất cao, đặc biệt trên địa hình dốc của VQG Hoàng Liên. Lửa ở nhiệt độ cao làm thay đổi các đặc tính lý hóa của đất, giảm độ ẩm, tiêu diệt hệ vi sinh vật có ích và làm mất đi một lượng lớn chất hữu cơ. Mặc dù trong giai đoạn đầu sau cháy, lượng khoáng trong đất có thể tăng lên do tro tàn, nhưng hiệu ứng này chỉ là tạm thời và sẽ nhanh chóng bị rửa trôi bởi mưa lớn. Về lâu dài, đất sẽ trở nên nghèo dinh dưỡng và chai cứng, gây khó khăn cho sự nảy mầm và phát triển của các loài cây, làm chậm quá trình phục hồi hệ sinh thái rừng.

2.3. Hậu quả đối với hệ động vật và vi sinh vật đất

Hậu quả của cháy rừng không chỉ giới hạn ở thực vật và đất. Hệ động vật hoang dã cũng chịu những tổn thất nặng nề. Lửa trực tiếp gây chết hoặc buộc các loài động vật phải di cư khỏi môi trường sống quen thuộc. Việc mất đi thảm thực vật cũng đồng nghĩa với việc mất đi nguồn thức ăn và nơi trú ẩn, dẫn đến suy giảm quần thể nhiều loài. Đối với sinh vật đất, nghiên cứu cho thấy lửa rừng có thể tiêu diệt phần lớn các loài vi sinh vật, giun đất và côn trùng sống trong tầng đất mặt. Những sinh vật này đóng vai trò quan trọng trong việc phân giải chất hữu cơ và duy trì độ phì nhiêu của đất. Sự suy giảm của chúng làm gián đoạn các chu trình sinh địa hóa, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tổng thể của hệ sinh thái và kéo dài thời gian cần thiết để tái sinh rừng tự nhiên.

III. Phương pháp đánh giá tái sinh rừng tự nhiên sau cháy

Để đánh giá chính xác khả năng phục hồi rừng sau cháy tại VQG Hoàng Liên, một phương pháp nghiên cứu khoa học và hệ thống đã được áp dụng. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Đức (2011) đã kế thừa các phương pháp điều tra lâm học kinh điển kết hợp với khảo sát thực địa chi tiết. Phương pháp cốt lõi là thiết lập các ô tiêu chuẩn (OTC) có diện tích 500m2, đại diện cho các trạng thái rừng và mức độ cháy khác nhau. Cụ thể, 12 OTC đã được lập, trong đó 6 OTC nằm trong khu vực rừng bị cháy và 6 OTC tương đồng về điều kiện lập địa nhưng không bị cháy được sử dụng làm đối chứng. Cách tiếp cận so sánh này cho phép lượng hóa một cách khách quan những thay đổi do lửa rừng gây ra. Việc giám sát thảm thực vật được tiến hành một cách toàn diện, bao gồm điều tra tầng cây cao (đường kính, chiều cao, chất lượng), tầng cây bụi thảm tươi (thành phần loài, độ che phủ) và đặc biệt là tầng cây tái sinh. Đối với cây tái sinh, các chỉ tiêu như mật độ, chiều cao, đường kính gốc, nguồn gốc (hạt hay chồi) và chất lượng đều được ghi nhận tỉ mỉ. Cách làm này không chỉ giúp hiểu rõ quá trình diễn thế sinh thái sau cháy rừng mà còn nhận diện được vai trò của các loài cây tiên phong trong việc khởi động lại chu trình phục hồi. Đây là cơ sở vững chắc để đề xuất các biện pháp phục hồi rừng phù hợp.

3.1. Giám sát diễn thế sinh thái sau cháy rừng tại VQG

Quá trình giám sát thảm thực vật được thực hiện định kỳ tại các OTC để theo dõi diễn thế sinh thái sau cháy rừng. Các nhà nghiên cứu đã thu thập dữ liệu về sự thay đổi của thành phần loài, cấu trúc và mật độ của các tầng cây theo thời gian. Kết quả cho thấy, ngay sau cháy, thảm thực vật bị phá hủy gần như hoàn toàn. Tuy nhiên, chỉ sau 6 tháng, lớp thảm tươi với các loài như cỏ lá tre, cỏ chít, lau lách đã phát triển mạnh mẽ. Sự phục hồi nhanh chóng của lớp phủ này có vai trò quan trọng trong việc chống xói mòn đất sau cháy và giữ ẩm. Đồng thời, các loài cây gỗ bắt đầu tái sinh, chủ yếu qua hình thức tái sinh chồi. Việc theo dõi liên tục giúp xác định tốc độ và hướng diễn thế, từ đó dự báo được khả năng phục hồi của từng trạng thái rừng.

3.2. Vai trò của các loài cây tiên phong trong quá trình phục hồi

Nghiên cứu đã xác định được một số loài cây tiên phong đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn đầu của quá trình phục hồi. Các loài như Vối thuốc, Kháo vàng, Kháo xanh, Dẻ có khả năng tái sinh chồi mạnh mẽ sau khi bị cháy. Những loài này không chỉ có sức chống chịu tốt với lửa mà còn có tốc độ sinh trưởng nhanh, sớm tạo lại độ tàn che ban đầu cho mặt đất. Sự xuất hiện và phát triển của các loài cây tiên phong giúp cải tạo tiểu khí hậu, làm giàu chất hữu cơ cho đất và tạo điều kiện thuận lợi cho các loài cây khác, vốn nhạy cảm hơn, phát triển sau này. Việc nhận diện và bảo vệ các loài cây tiên phong là một trong những biện pháp phục hồi rừng tự nhiên hiệu quả và ít tốn kém nhất.

3.3. So sánh cấu trúc rừng trước và sau khi xảy ra cháy

Phương pháp so sánh giữa các OTC bị cháy và OTC đối chứng đã làm nổi bật những biến đổi sâu sắc về cấu trúc rừng. Trước khi cháy, rừng có cấu trúc nhiều tầng rõ rệt với độ tàn che cao. Sau khi cháy, cấu trúc này bị phá vỡ hoàn toàn. Mật độ cây gỗ giảm mạnh, ví dụ ở trạng thái IIa giảm từ 240 cây/ha xuống chỉ còn 95 cây/ha. Tổ thành loài cây tái sinh cũng có sự thay đổi, mặc dù không quá lớn, nhưng các loài chiếm ưu thế vẫn là những loài có khả năng tái sinh chồi tốt. Các chỉ tiêu sinh trưởng của cây tái sinh (mật độ, chiều cao, đường kính gốc) ở khu vực bị cháy đều thấp hơn đáng kể so với khu vực đối chứng. Những số liệu so sánh này là bằng chứng định lượng về mức độ tác động của cháy rừng và là cơ sở để đánh giá hiệu quả của các nỗ lực phục hồi hệ sinh thái rừng.

IV. Kết quả nghiên cứu khả năng phục hồi rừng tại Hoàng Liên

Kết quả đánh giá khả năng phục hồi rừng sau cháy tại VQG Hoàng Liên cho thấy những dấu hiệu tích cực nhưng cũng không ít thách thức. Quá trình tái sinh rừng tự nhiên đã bắt đầu diễn ra ngay sau thảm họa, chủ yếu thông qua hình thức tái sinh chồi. Đây là một cơ chế chống chịu quan trọng của hệ sinh thái rừng á nhiệt đới núi cao. Tuy nhiên, tốc độ và chất lượng phục hồi không đồng đều giữa các trạng thái rừng. Phân tích số liệu từ các ô điều tra cho thấy, dù đã có cây tái sinh xuất hiện, mật độ và các chỉ tiêu sinh trưởng của chúng vẫn thấp hơn nhiều so với các khu vực không bị ảnh hưởng bởi lửa. Cụ thể, mật độ cây tái sinh trung bình ở các lâm phần bị cháy chỉ đạt mức thấp, trong khi các chỉ số về đường kính gốc (Doo) và chiều cao vút ngọn (Hvn) cũng kém hơn rõ rệt. Một phát hiện quan trọng là sự phát triển mạnh mẽ của lớp thảm tươi và cây bụi. Mặc dù chúng có vai trò tích cực trong việc che phủ, bảo vệ đất chống xói mòn đất sau cháy, nhưng sự phát triển quá mức lại gây ra cạnh tranh gay gắt về ánh sáng và dinh dưỡng, cản trở sự phát triển của cây gỗ tái sinh. Điều này cho thấy, quá trình phục hồi hệ sinh thái rừng cần có sự can thiệp hợp lý để điều tiết sự cạnh tranh này, tạo điều kiện tối ưu cho các loài cây gỗ mục tiêu phát triển. Nhìn chung, rừng Hoàng Liên có khả năng tự phục hồi, nhưng để quá trình này diễn ra nhanh chóng và hiệu quả, các biện pháp phục hồi rừng có định hướng là vô cùng cần thiết.

4.1. Đặc điểm tái sinh chồi và tái sinh từ hạt sau thảm họa

Quá trình tái sinh rừng tự nhiên tại VQG Hoàng Liên sau cháy chủ yếu dựa vào khả năng tái sinh chồi. Kết quả điều tra thực địa sau 6 tháng cho thấy, nhiều loài cây gỗ bản địa như Vối thuốc, Kháo vàng, Kháo xanh, Dẻ... đã nảy chồi mạnh mẽ từ gốc cây bị cháy. Hình thức tái sinh này giúp cây nhanh chóng phục hồi bộ tán và phát triển, tận dụng được bộ rễ có sẵn. Ngược lại, tái sinh từ hạt gặp nhiều khó khăn hơn do điều kiện vi khí hậu khắc nghiệt trên mặt đất trơ trụi và sự cạnh tranh từ thảm cỏ. Sự ưu thế của tái sinh chồi khẳng định tầm quan trọng của việc bảo vệ các gốc cây còn sống sót sau hỏa hoạn, vì chúng chính là nguồn vật liệu di truyền và là động lực chính cho quá trình phục hồi ban đầu.

4.2. Sự thay đổi về mật độ và tổ thành loài cây tái sinh

Mặc dù số lượng loài cây tái sinh tham gia vào công thức tổ thành ở các khu vực cháy không khác biệt quá lớn so với khu vực đối chứng, nhưng mật độ và tỷ lệ ưu thế lại có sự thay đổi. Các loài có khả năng tái sinh chồi mạnh chiếm ưu thế gần như tuyệt đối. Bảng 4.5 của nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ cá thể của các loài chính tham gia công thức tổ thành ở các trạng thái rừng sau cháy rất cao (từ 84% đến trên 90%). Điều này cho thấy một quá trình chọn lọc tự nhiên khắc nghiệt, ưu tiên những loài thích nghi tốt với lửa. Tuy nhiên, mật độ tổng thể của cây tái sinh có chất lượng tốt vẫn còn thấp, đòi hỏi các biện pháp xúc tiến tái sinh để đảm bảo một thế hệ rừng mới đa dạng và bền vững.

4.3. Đánh giá tốc độ phục hồi của thảm tươi và cây bụi

Một trong những kết quả nổi bật là tốc độ phục hồi rất nhanh của lớp thảm tươi và cây bụi. Độ che phủ của lớp thực vật này tại các ô bị cháy đạt trung bình 75.8%, cao hơn hẳn so với các ô đối chứng (66.6%). Các loài như cỏ lá tre, cỏ chít, lau, bông hôi phát triển mạnh mẽ, tạo thành một lớp phủ dày đặc. Sự phục hồi này mang lại lợi ích kép: một mặt, nó giúp bảo vệ đất, chống rửa trôi và giữ ẩm; mặt khác, nó lại tạo ra sự cạnh tranh gay gắt, kìm hãm sự phát triển của cây gỗ tái sinh. Do đó, việc quản lý và kiểm soát sự phát triển của thảm tươi được xem là một trong những biện pháp phục hồi rừng quan trọng trong giai đoạn đầu.

V. Top giải pháp thúc đẩy phục hồi rừng VQG Hoàng Liên

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng và phân tích khoa học, việc đề xuất các giải pháp khả thi là bước đi quan trọng nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi rừng sau cháy tại VQG Hoàng Liên. Các giải pháp cần mang tính tổng thể, kết hợp giữa kỹ thuật lâm sinh, chính sách quản lý và sự tham gia của cộng đồng. Mục tiêu cuối cùng là tái thiết lập một hệ sinh thái rừng ổn định, đa dạng và có khả năng chống chịu cao với các biến đổi trong tương lai, hướng tới quản lý rừng bền vững. Một trong những giải pháp ưu tiên hàng đầu là áp dụng các biện pháp phục hồi rừng có tác động. Cần khoanh vùng, bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có khả năng tái sinh rừng tự nhiên tốt, đặc biệt là những nơi có nhiều cây tái sinh chồi. Đồng thời, cần thực hiện các biện pháp kỹ thuật như phát quang dây leo, cây bụi xâm lấn ở những nơi chúng phát triển quá mạnh để giảm cạnh tranh cho cây gỗ tái sinh. Đối với những khu vực bị suy thoái nặng, không còn khả năng tự phục hồi, cần xem xét trồng bổ sung các loài cây bản địa, đặc biệt là các loài cây tiên phong đã được xác định có khả năng thích nghi tốt. Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức và tăng cường vai trò của cộng đồng địa phương trong công tác bảo vệ và phát triển rừng là yếu tố then chốt, đảm bảo sự thành công lâu dài của các nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học.

5.1. Các biện pháp phục hồi rừng kết hợp kỹ thuật lâm sinh

Các biện pháp phục hồi rừng cần được triển khai một cách khoa học. Trước hết, cần bảo vệ tuyệt đối diện tích rừng sau cháy, ngăn chặn các hoạt động canh tác nông nghiệp của người dân địa phương. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc trồng ngô, hoa màu trên đất rừng bị cháy làm giảm đáng kể số lượng cây gỗ tái sinh. Tiếp theo, cần áp dụng các biện pháp lâm sinh như phát dọn thực bì có chọn lọc. Tại những nơi thảm tươi quá dày đặc, cần phát luỗng theo băng hoặc theo đám để tạo không gian và ánh sáng cho cây tái sinh phát triển. Đối với những khu vực đất trống, bị xói mòn nặng, cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật trồng cây phủ đất, làm các công trình cơ học đơn giản để chống xói mòn đất sau cháy và tạo nền tảng cho việc trồng lại rừng sau này.

5.2. Tăng cường vai trò của cộng đồng địa phương trong bảo tồn

Không có giải pháp nào bền vững nếu thiếu sự tham gia của người dân. Cần tăng cường vai trò của cộng đồng địa phương thông qua các chương trình giao khoán bảo vệ rừng, hỗ trợ phát triển sinh kế thay thế để giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Các hoạt động tuyên truyền, nâng cao nhận thức về giá trị của rừng và tác hại của cháy rừng cần được thực hiện thường xuyên. Việc huy động người dân tham gia vào các hoạt động phục hồi như trồng cây, chăm sóc rừng không chỉ giúp giảm chi phí mà còn tạo ra sự gắn kết và ý thức trách nhiệm của họ đối với khu rừng. Xây dựng các mô hình đồng quản lý rừng, nơi cộng đồng có quyền lợi và trách nhiệm rõ ràng, là hướng đi hiệu quả để bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững.

5.3. Xây dựng kế hoạch quản lý rừng bền vững hậu cháy

Để đảm bảo hiệu quả lâu dài, VQG Hoàng Liên cần xây dựng một kế hoạch quản lý rừng bền vững dành riêng cho các khu vực sau cháy. Kế hoạch này phải bao gồm các cấu phần chính: (1) Giám sát thảm thực vật và diễn thế sinh thái một cách liên tục để đánh giá hiệu quả các biện pháp can thiệp và điều chỉnh khi cần thiết; (2) Xây dựng hệ thống phòng cháy chữa cháy rừng hiệu quả hơn, bao gồm việc trồng các đường băng xanh cản lửa bằng các loài cây chịu lửa; (3) Lập bản đồ phân vùng các khu vực có nguy cơ cháy cao để có biện pháp phòng ngừa chủ động; (4) Tích hợp các kết quả nghiên cứu khoa học vào công tác quản lý để mọi quyết định đều dựa trên bằng chứng xác thực. Một kế hoạch toàn diện như vậy sẽ giúp VQG Hoàng Liên không chỉ phục hồi sau thảm họa mà còn trở nên vững vàng hơn trước các nguy cơ trong tương lai.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Tình hình nghiên cứu về cháy rừng Năm 1997, Tổ chức WWF đã đưa ra báo cáo với tiêu đề “Năm thế giới bốc cháy”, bỡi lẽ trong năm đó nhiều diện tích rừng trên thế giới bị cháy gây nên tổn thất nặng nề về sinh thái, đa dạng sinh học và kinh tế. Một vài con số về cháy rừng trong năm 1997 được thống kê, như: Ở Brazil có khoảng 3.000ha đất bị cháy trong đó 1.000ha là rừng nhiệt đới Amazon, phía Bắc Mexico và Trung Mỹ có 1.000 ha rừng bị cháy.

Cháy rừng xảy ra không chỉ ảnh hưởng đến sinh thái, môi trường, đa dạng sinh học, kinh tế mà còn ảnh hưởng đến tính mạng và cuộc sống của hàng triệu người trên toàn khu vực. Năm 1999, hạn hán xảy ra ở nhiều nơi thuộc các tỉnh miền Nam, Tây Nam, Đông và Bắc Trung Quốc đã làm nhiều diện tích rừng ở những khu vực này bị cháy rừng. Theo thống kê của Cơ quan quản lý rừng của Trung Quốc, trong hai tháng đầu năm đã xảy ra hơn 2.000 vụ cháy rừng, gây thiệt hại khoảng 12. Các vụ cháy rừng đã làm cho 33 người thiệt mạng và 198 người bị thương.

Năm 1999, nhiều vùng thuộc Châu Mỹ Latinh đã xảy ra hiện tượng khô hạn kéo dài gây nguy hiểm đến rừng ở Amazon thuộc bang Roraima, nhưng trước khi đám cháy lan rộng, mưa đã làm giảm bớt được những thiệt hại do lửa rừng gây nên. Để đánh giá khả năng xảy ra cháy rừng, Hàn Quốc đã phân chia các vùng đất tự nhiên thành 16 vùng sinh thái để phân tích nhóm các yếu tố ảnh 4 hưởng đến cháy rừng, các yếu tố ảnh hưởng bao gồm: vĩ độ, kinh độ, nhiệt độ trung bình mùa, và lượng mưa theo mùa. Các yếu tố khí hậu được thống kê và đo đếm ở 28 Trunng tâm Dự báo thời tiết và 40 trạm quan trắc khí tượng trong vòng 30 năm 1961-1990. Trong số 16 vùng sinh thái, các khu rừng của ba miền ven biển, như: Kangwon, Woolyong và Hyung-Taewha (phía đông khu vực ven biển của Hàn Quốc) rất dễ xảy ra cháy rừng vì những khu vực này có lượng mưa rất thấp vào mùa xuân và gió thay đổi đột ngột nhiều lần trong ngày.

Trong điều kiện khí tượng như thế, cháy rừng lan rất nhanh và xảy ra trên diện rộng. Vào tháng 4/1996, một đám cháy rừng lớn xảy ra tại Kosung, Kangwon gây thiệt hại 3. Các kết quả nghiên cứu đã khẳng định rằng cháy rừng là hiện tượng ôxy hoá các vật liệu hữu cơ do rừng tạo ra ở nhiệt độ cao. Nó xảy ra khi có mặt đồng thời của 3 thành tố (còn gọi là tam giác lửa): nguồn nhiệt, ôxy và vật liệu cháy.

Tuỳ thuộc vào đặc điểm của 3 yếu tố trên mà cháy rừng có thể được hình thành, phát triển hay bị ngăn chặn hoặc suy yếu đi (Brown, 1979; Belop,1982; Chandler, 1983). Vì vậy, về bản chất, những biện pháp phòng chống cháy rừng chính là những biện pháp tác động vào 3 yếu tố trên theo chiều hướng ngăn chặn và giảm thiểu quá trình cháy. Các nhà khoa học phân biệt 3 loại cháy rừng: (1)-Cháy dưới tán cây hay cháy mặt đất rừng, là trường hợp chỉ cháy một phần hay toàn bộ lớp cây bụi, cỏ khô và cành rơi lá rụng trên mặt đất. (2)-Cháy tán rừng (ngọn cây) là trường hợp lửa lan tràn nhanh từ tán cây này sang tán cây khác; (3)-Cháy ngầm là trường hợp xảy ra khi lửa lan tràn chậm, âm ỉ dưới mặt đất, trong lớp thảm mục dày hoặc than bùn.

Trong một đám cháy rừng có thể xảy ra một hoặc đồng thời 2, 3 loại cháy trên. Tuỳ theo loại cháy rừng mà người ta đưa ra những biện pháp phòng và chữa cháy khác nhau (Brown,1979; Mc Arthur, 1986; Gromovist, 1993). 5 Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra 3 yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển cháy rừng là thời tiết, loại rừng và hoạt động kinh tế xã hội của con người (Belop,1982). Thời tiết, đặc biệt là lượng mưa, nhiệt độ và độ ẩm không khí ảnh hưởng quyết định đến tốc độ bốc hơi và độ ẩm vật liệu cháy dưới rừng, qua đó ảnh hưởng đến khả năng bén lửa và lan tràn đám cháy.

Loại rừng ảnh hưởng đến tính chất vật lý, hoá học, khối lượng và phân bố của vật liệu cháy, qua đó ảnh hưởng đến loại cháy, khả năng hình thành và tốc độ lan tràn của đám cháy. Hoạt động kinh tế xã hội của con người như nương rẫy, săn bắn, du lịch v. ảnh hưởng đến mật độ và phân bố nguồn lửa khởi đầu của các đám cháy. Phần lớn các biện pháp phòng chống cháy rừng đều được xây dựng trên cơ sở phân tích đặc điểm của của 3 yếu tố trên trong hoàn cảnh cụ thể của địa phương (Richmond,1976; Laslo Pancel, 1993).

Nghiên cứu khả năng phục hồi rừng sau cháy Các tài liệu liên quan cho thấy hiện nay chưa có công trình nào đi sâu nghiên cứu đến khả năng phục hồi của rừng sau cháy. Các nghiên cứu chỉ mới đề cập đến khả năng tái sinh của cây rừng và khả năng chống chịu lửa của thực vật. Các nghiên cứu về tái sinh rừng được thực hiện bởi các tác giả như: Richards. Những vấn đề về tái sinh rừng được các tác giả tập trung giải quyết, như: đặc điểm phân bố của cây tái sinh, đặc điểm tái sinh của rừng mưa nhiệt đới, các vấn đề cân bằng sinh thái, khả năng tự duy trì và tự điều chỉnh, có khả năng tự chống chịu sự biến đổi và duy trì trạng thái cân bằng,… Năm 1938, A.

Obrevin đã nhận định cây con của các loài ưu thế trong rừng mưa là rất hiếm, ông gọi là hiện tượng “không bao giờ sinh con đẻ cái” 6 của cây mẹ trong thành phần cây gỗ của rừng mưa. Tổ thành tầng cây mẹ tầng trên và cây con tầng dưới thường khác nhau rất nhiều, biến đồi không giống nhau giữa các vùng. Vì vậy, tổ thành loài cây trong rừng mưa không ổn định trong không gian và thời gian. Tác giả đưa ra lý luận bức khảm tái sinh, nhưng phần lý giải các hiện tượng đó còn hạn chế, tính thuyết phục chưa cao, chưa có tính thực tiễn, nhất là khi đưa ra biện pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm điều khiển tái sinh theo mục đích kinh doanh.

Bava (1954), Budowski (1956), Katinot (1965) ở châu Á lại nhận định rằng dưới tán rừng nhiệt đới nhìn chung có đủ số lượng cây tái sinh có giá trị kinh tế, do vậy các biện pháp lâm sinh đề ra cần thiết để bảo vệ và phát triển cây tái sinh có sẵn dưới tán rừng. Khi nghiên cứu đánh giá về chất lượng tái sinh của rừng, M.Loechau (1997) đã đưa ra một số đề nghị: để đánh giá một khu rừng có tái sinh đạt yêu cầu hay không phải áp dụng phương pháp điều tra bằng cách rút ngẫu nhiên, trừ trường hợp đặc biệt có thể dựa vào những nhận xét tổng quát về mật độ tái sinh. Các số liệu này sẽ là cơ sở cho các quyết định trong từng kế hoạch lâm sinh cụ thể, đặc biệc là xét xem lâm phần có đáng được chăm sóc hay không? Việc chăm sóc cấp bách đến mức độ nào? Cường độ chăm sóc phải ra sao? Tác giả cũng đề nghị những chỉ tiêu cần phải điều tra gồm có mật độ, chất lượng cây tái sinh cũng như đường kính ngang ngực của những cây có giá trị kinh tế lớn trong khoảng từ 1cm (cây tái sinh đã đảm bảo) đến 12,6cm (giới hạn dưới của kích thước sản phẩm). Trong các nghiên cứu về tái sinh rừng, người ta đã nhận thấy rằng các nhân tố, như: ánh sáng, độ ẩm của đất, kết cấu quần thụ cây bụi, thảm tươi là những nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến tái sinh.

Nghiên cứu của G. Baur (1976) trong rừng mưa nhiệt đới đã chỉ ra rằng: sự thiếu hụt của ánh sáng ảnh 7 hưởng đến sự phát triển của cây con, cây mầm hay sự nảy mầm là rất rõ. Ngoài ra, tầng cỏ và tầng cây bụi qua quá trình sinh trưởng thu nhận ánh sáng, các chất dinh dưỡng cũng làm ảnh hưởng đến cây tái sinh. Những lâm phần thưa, rừng đã bị khai thác nhiều sẽ tạo ra nhiều khoảng trống lớn, tạo điều kiện cho cây bụi thảm tươi phát triển mạnh.

Nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố đến tái sinh rừng, Ghent.W (1969) [15] đã nhận xét: thảm mục, chế độ thủy nhiệt và tầng đất mặt điều có quan hệ với tái sinh rừng ở mức độ khác nhau. Khi nghiên cứu về thảm thực vật sau cháy các tác giả Lloret & Vila (2003); Pausas và cộng sự (2004);. Arnan và cộng sự (2007) cho rằng quá trình tái sinh sau cháy là rất cao và chúng phụ thuộc nhiều vào các thảm thực vật trước khi cháy. Theo Science Daily nhóm Catalan đã thực hiện nghiên cứu về sự thay đổi tập tính của quần thể động vật sau vụ cháy rừng.

Nghiên cứu đã lấy mẫu từ các khu vực bị ảnh hưởng bởi một đám cháy rừng diễn ra hồi tháng 8/2003 ở vùng ngoại ô Sant Llorenç del Munt i l'Obac Natural Park, Catalonia (Tây Ban Nha). Sau khi phân tích mẫu đã có kết luận rằng: sự xuất hiện của các loài nhuyễn thể là một dấu hiệu cho thấy rừng đang phục hồi và quá trình phục hồi sau cháy rừng không gây hại đến loài động vật vốn nhạy cảm với các môi trường đất và cấu trúc thảm thực vật; cháy rừng làm thay đổi toàn bộ điều kiện môi trường sống, chẳng hạn như thay đổi cấu trúc thảm thực vật, đất nhiều xác lá nhưng thiếu mùn, gây ảnh hưởng lớn đến việc hình thành cấu trúc loài của ngành thân mềm. Nhìn chung, các công trình nghiên cứu về tái sinh rừng được đề cập ở trên đã làm sáng tỏ về những phương pháp nghiên cứu, quy luật tái sinh tự nhiên ở một số vùng, các nhân tố ảnh hưởng đến tái sinh và những nguyên lý 8 chung để xây dựng phương thức xúc tiến tái sinh rừng, những biến đổi của rừng sau khi bị cháy. Từ những hiểu biết đó giúp chúng ta xây dựng, đề xuất các biện pháp lâm sinh hợp lý nhằm quản lý rừng bền vững.

Tình hình cháy rừng Việt Nam hiện có trên 11,8 triệu ha rừng (độ che phủ tương ứng là 35,8%), với 9,8 triệu ha rừng tự nhiên và 2 triệu ha rừng trồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ