Đánh giá kết quả phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo bán phần không xi măng điều trị gãy cổ xƣơng đùi ở bệnh nhân cao tuổi tại tỉnh bình thuận

Đánh giá hiệu quả phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo bán phần không xi măng cho bệnh nhân cao tuổi gãy cổ xương đùi tại Bình Thuận.

Trường đại học

Đại Học Huế

Chuyên ngành

Y Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2021

128
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đặc điểm giải phẫu, cấu trúc, sinh cơ học khớp háng

1.2. Một số yếu tố liên quan giữa gãy cổ xương đùi và người cao tuổi

1.3. Chẩn đoán gãy cổ xương đùi

1.4. Các phương pháp điều trị gãy cổ xương đùi

1.5. Giới thiệu về khớp háng bán phần

1.6. Tình hình nghiên cứu phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung

3.2. Đặc điểm lâm sàng và X-quang

3.3. Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo bán phần điều trị gãy cổ xương đùi ở bệnh nhân cao tuổi

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung

4.2. Đặc điểm lâm sàng và X-quang

4.3. Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo bán phần điều trị gãy cổ xương đùi ở bệnh nhân cao tuổi

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đánh Giá Thay Khớp Háng Bán Phần ở Người Già

Gãy cổ xương đùi là một vấn đề thường gặp, đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi do liên quan đến loãng xương. Trước đây, điều trị bảo tồn thường dẫn đến nhiều biến chứng. Phẫu thuật kết hợp xương có thể hiệu quả, nhưng ở người cao tuổi, chất lượng xương kém làm giảm hiệu quả. Phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo bán phần là một giải pháp giúp bệnh nhân vận động sớm, tránh các biến chứng do bất động kéo dài. Tuy nhiên, cần cân nhắc các bệnh lý nội khoa đi kèm ở người cao tuổi, có thể làm tăng nguy cơ và chi phí điều trị. Nghiên cứu này nhằm đánh giá kết quả của phương pháp này tại Bệnh viện tỉnh Ninh Thuận, nơi kỹ thuật này được triển khai từ năm 2013. Mục tiêu là đánh giá đặc điểm lâm sàng, X-quang và kết quả phẫu thuật thay khớp háng bán phần không xi măng ở bệnh nhân cao tuổi.

1.1. Giải Phẫu và Sinh Cơ Học Khớp Háng Yếu Tố Quan Trọng

Khớp háng là khớp lớn nhất, nối xương đùi với ổ cối, đảm bảo sự vận động và vững chắc. Các thành phần chính bao gồm hệ thống xương (ổ cối, chỏm xương đùi, cổ xương đùi), hệ thống bao khớp dây chằng, cấu trúc xương xốp, mạch máu thần kinh và các cơ xung quanh. Hiểu rõ giải phẫu giúp bác sĩ phẫu thuật thay khớp háng giỏi thực hiện ca mổ chính xác, giảm thiểu rủi ro. Theo tài liệu, ổ cối hình lõm được tạo thành từ xương chậu, xương mu, xương ngồi và sụn viền. Chỏm xương đùi có đường kính từ 40-56mm.

1.2. Gãy Cổ Xương Đùi ở Người Cao Tuổi Thách Thức Điều Trị

Gãy cổ xương đùi (GCXĐ) ở người cao tuổi thường liên quan đến loãng xương, làm giảm chất lượng xương. Điều này gây khó khăn cho việc điều trị bằng các phương pháp kết hợp xương. GCXĐ có thể dẫn đến hoại tử chỏm do tổn thương mạch máu nuôi dưỡng. Các nghiên cứu cho thấy, hệ mạch cấp máu nuôi dưỡng cổ, chỏm xương đùi rất nghèo nàn, mong manh, do đó rất dễ tổn thương khi xảy ra chấn thương hay gãy cổ xương đùi. Vì vậy, chỉ định thay khớp háng thường được cân nhắc để giúp bệnh nhân phục hồi chức năng sớm.

II. Phương Pháp Thay Khớp Háng Bán Phần Quy Trình Kỹ Thuật

Phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo bán phần là một giải pháp hiệu quả cho bệnh nhân cao tuổi bị gãy cổ xương đùi. Phương pháp này giúp giảm đau, cải thiện chức năng vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống sau thay khớp háng. Quy trình phẫu thuật bao gồm chuẩn bị bệnh nhân, gây mê, rạch da, bộc lộ khớp háng, cắt bỏ chỏm xương đùi bị gãy, lắp khớp háng nhân tạo và đóng vết mổ. Kỹ thuật thay khớp háng ngày càng được cải tiến, với các phương pháp thay khớp háng ít xâm lấnthay khớp háng bằng robot giúp giảm đau và phục hồi nhanh hơn.

2.1. Lựa Chọn Khớp Háng Nhân Tạo Các Loại và Ưu Nhược Điểm

Có nhiều loại khớp háng nhân tạo khác nhau, bao gồm khớp háng bán phần có xi măng và không xi măng. Lựa chọn loại khớp phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tuổi, mức độ hoạt động, chất lượng xương và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Khớp háng không xi măng thường được sử dụng cho bệnh nhân trẻ tuổi và có chất lượng xương tốt, trong khi khớp háng có xi măng phù hợp hơn cho bệnh nhân cao tuổi và có xương yếu. Cần cân nhắc ưu nhược điểm của thay khớp háng bán phần để đưa ra quyết định tốt nhất.

2.2. Kỹ Thuật Phẫu Thuật Thay Khớp Háng Bán Phần Các Bước Chi Tiết

Kỹ thuật phẫu thuật thay khớp háng bán phần bao gồm các bước: rạch da, bộc lộ khớp háng, cắt bỏ chỏm xương đùi bị gãy, chuẩn bị ống tủy, lắp chuôi khớp và chỏm khớp nhân tạo. Việc lựa chọn đường mổ phù hợp (trước ngoài Watson-Jones, ngoài Hardinge, sau Moore, sau ngoài Gibson) rất quan trọng để giảm thiểu tổn thương cơ và mạch máu. Theo tài liệu, cần tách cân cơ, bộc lộ cổ và chỏm xương đùi, dùng cưa rung cắt chỏm, đo kích thước chỏm và tiến hành doa ống tủy.

III. Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Thay Khớp Háng Tiêu Chí Quan Trọng

Việc đánh giá kết quả thay khớp háng là rất quan trọng để xác định hiệu quả của phẫu thuật và đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời nếu cần thiết. Các tiêu chí đánh giá bao gồm giảm đau, cải thiện chức năng vận động, tầm vận động khớp háng, khả năng đi lại, chất lượng cuộc sống và các biến chứng sau phẫu thuật. Các phương pháp đánh giá bao gồm khám lâm sàng, chụp X-quang và sử dụng các thang điểm chức năng như Merle d’Aubigne – Postel.

3.1. Kết Quả Lâm Sàng Sau Thay Khớp Háng Đánh Giá Chức Năng

Kết quả lâm sàng sau thay khớp háng được đánh giá dựa trên mức độ đau, tầm vận động khớp háng và khả năng đi lại. Thang điểm Merle d’Aubigne – Postel thường được sử dụng để đánh giá chức năng khớp háng. Nghiên cứu cần đánh giá mức độ đau theo phân loại Merle d’Aubigne – Postel sau 3 tháng và 6 tháng phẫu thuật, biên độ vận động của khớp sau 3 tháng và 6 tháng phẫu thuật, và khả năng đi lại theo phân loại Merle d’Aubigne – Postel sau 3 tháng và 6 tháng phẫu thuật.

3.2. Kết Quả X Quang Sau Thay Khớp Háng Đánh Giá Độ Ổn Định

Kết quả X-quang sau thay khớp háng giúp đánh giá vị trí và độ ổn định của khớp háng nhân tạo, cũng như phát hiện các biến chứng như lỏng khớp, trật khớp hoặc gãy xương quanh khớp. Cần đánh giá đặc điểm X-quang hậu phẫu, bất tương xứng chiều dài chi và kết quả X-quang khớp háng sau 3 tháng phẫu thuật. Phân vùng biến chứng lỏng khớp theo Gruen cũng cần được xem xét.

IV. Biến Chứng và Phục Hồi Chức Năng Sau Thay Khớp Háng

Mặc dù phẫu thuật thay khớp háng là một thủ thuật an toàn và hiệu quả, nhưng vẫn có thể xảy ra các biến chứng như nhiễm trùng, trật khớp, lỏng khớp, đau thần kinh tọa và tổn thương mạch máu thần kinh. Phục hồi chức năng sau thay khớp háng là rất quan trọng để giúp bệnh nhân phục hồi chức năng vận động và giảm nguy cơ biến chứng. Chương trình phục hồi chức năng bao gồm tập vật lý trị liệu, sử dụng thuốc giảm đau và thay đổi lối sống.

4.1. Các Biến Chứng Thường Gặp Sau Thay Khớp Háng Nhận Biết Xử Lý

Các biến chứng thường gặp sau thay khớp háng bao gồm nhiễm trùng, trật khớp, lỏng khớp, mòn khớp, đau thần kinh tọa và tổn thương mạch máu thần kinh. Cần theo dõi sát bệnh nhân để phát hiện sớm các biến chứng và có biện pháp xử lý kịp thời. Theo tài liệu, cần đánh giá tai biến trong phẫu thuật, số lượng bệnh nhân được truyền máu và biến chứng trong thời gian hậu phẫu.

4.2. Phục Hồi Chức Năng Sau Thay Khớp Háng Bài Tập Lời Khuyên

Phục hồi chức năng sau thay khớp háng bao gồm tập vật lý trị liệu, sử dụng thuốc giảm đau và thay đổi lối sống. Các bài tập vật lý trị liệu giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện tầm vận động khớp háng và khả năng đi lại. Bệnh nhân cần tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ và chuyên gia vật lý trị liệu để đạt được kết quả tốt nhất. Cần chú ý đến vận động sau thay khớp háng, tập vật lý trị liệu sau thay khớp hángdinh dưỡng sau thay khớp háng.

V. Nghiên Cứu Thực Tế Đánh Giá Tại Bệnh Viện Ninh Thuận

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá kết quả phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo bán phần tại Bệnh viện tỉnh Ninh Thuận. Mục tiêu là xác định đặc điểm lâm sàng, X-quang của bệnh nhân gãy cổ xương đùi và đánh giá hiệu quả của phẫu thuật thay khớp háng bán phần không xi măng. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho việc cải thiện chất lượng điều trị và chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật.

5.1. Đặc Điểm Bệnh Nhân Nghiên Cứu Tuổi Tác Bệnh Nền Tiền Sử

Nghiên cứu cần thu thập thông tin về đặc điểm bệnh nhân, bao gồm tuổi tác, giới tính, bệnh nền (đái tháo đường, tim mạch, huyết áp), tiền sử chấn thương và thời gian từ lúc chấn thương đến lúc nhập viện. Theo tài liệu, cần đánh giá nhóm tuổi của mẫu nghiên cứu, địa dư của mẫu nghiên cứu, thời gian từ lúc chấn thương đến lúc nhập viện, mức độ đau trước phẫu thuật, triệu chứng cơ năng và thực thể, chất lượng xương theo chỉ số Singh, phân loại gãy xương theo Garden và các bệnh nội khoa phối hợp.

5.2. Kết Quả Điều Trị So Sánh Với Các Nghiên Cứu Khác Điểm Mới

Nghiên cứu cần so sánh kết quả điều trị tại Bệnh viện Ninh Thuận với các nghiên cứu khác trên thế giới và trong nước. Điều này giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu của phương pháp điều trị tại bệnh viện, cũng như đưa ra các khuyến nghị để cải thiện chất lượng điều trị. Cần so sánh tuổi trung bình của bệnh nhân nghiên cứu theo một số tác giả và đánh giá mối liên quan giữa các yếu tố (giới tính, chất lượng xương, bệnh nền) và kết quả phục hồi chức năng khớp háng.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Thay Khớp Háng

Phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo bán phần là một phương pháp hiệu quả để điều trị gãy cổ xương đùi ở bệnh nhân cao tuổi. Tuy nhiên, cần cân nhắc các yếu tố như tuổi tác, bệnh nền và chất lượng xương để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật phẫu thuật, phát triển các loại khớp háng nhân tạo mới và nâng cao hiệu quả phục hồi chức năng sau phẫu thuật.

6.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Thay Khớp Háng Giảm Nguy Cơ Chi Phí

Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình thay khớp háng, từ khâu chuẩn bị bệnh nhân, phẫu thuật đến phục hồi chức năng. Điều này giúp giảm nguy cơ biến chứng, rút ngắn thời gian nằm viện và giảm chi phí điều trị. Cần nghiên cứu về chi phí phẫu thuật thay khớp háng và các biện pháp để giảm chi phí này.

6.2. Phát Triển Khớp Háng Nhân Tạo Mới Tuổi Thọ Chức Năng Tốt Hơn

Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các loại khớp háng nhân tạo mới, có tuổi thọ cao hơn, chức năng tốt hơn và tương thích sinh học tốt hơn. Cần nghiên cứu về tuổi thọ khớp háng nhân tạo và các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ này.

06/06/2025
Đánh giá kết quả phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo bán phần không xi măng điều trị gãy cổ xƣơng đùi ở bệnh nhân cao tuổi tại tỉnh bình thuận

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Gãy cổ xương đùi là một trong những bệnh lý gãy xương thường gặp, có thể gặp ở mọi lứa tuổi và do nhiều nguyên nhân. Ở người cao tuổi, thường liên quan nhiều đến loãng xương, và gặp nhiều hơn ở giới nữ [6], [10], [38]. Trước đây gãy cổ xương đùi có thể điều trị bảo tồn bằng bó bột Whitmann, kéo liên tục… Tuy nhiên, phương pháp này có tỷ lệ biến chứng cao như viêm phổi, nhiễm trùng tiết niệu, loét do tì đè. Nhằm giúp bệnh nhân vận động sớm, các chỉ định phẫu thuật được đặt ra, có nhiều phương pháp phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy cổ xương đùi như kết hợp xương bằng đinh Smith Petesen, nẹp DHS, hoặc phẫu thuật chùm 2-3 vít xốp hay ghép xương có cuống mạch phía sau của Judet R đã đem lại hiệu quả tốt.

Tại Việt Nam, năm 2003 nghiên cứu của Đỗ Viết Chương, Nguyễn Hữu Ngọc [5] trên 45 bệnh nhân gãy cổ xương đùi được điều tị bằng phương pháp kết hợp xương bằng đinh Smith- Petersen, nghiên cứu của Ngô Văn Toàn, Đoàn Việt Quân (2005) [32] ở nhóm bệnh nhân gãy cổ xương đùi được kết hợp xương bằng vít qua cổ cho kết quả khả quan, tuy nhiên hiệu quả không cao do tình trạng tiêu cổ, tiêu chỏm chiếm tỷ lệ cao. Vì vậy, vấn đề nghiên cứu thay khớp háng nhân tạo được đặt ra nhằm hạn chế các biến chứng trong điều trị gãy cổ xương đùi có di lệch. Năm 1923, Smith- Petersen là người đầu tiên thực hiện phẫu thuật thay khớp theo khuôn khớp thật để tạo hình khớp háng. Tiếp nối, nhiều phẫu thuật viên khác cũng ứng dụng phương pháp tạo hình khớp háng bằng các vật liệu khác nhau [64].

Năm 1960 John Charnley đã mở ra kỷ nguyên mới cho phẫu thuật thay khớp háng, các thế hệ khớp háng toàn phần của Charnley lần lượt ra đời và được cải tiến [59]. Đối với gãy cổ xương đùi ở người trẻ tuổi, có nhiều phương pháp điều trị mang lại kết quả tốt, nhưng ở người cao tuổi, gãy cổ xương đùi chủ yếu liên quan đến chất lượng xương [1], do đó, việc điều trị khó đạt được kết quả như mong muốn. Cùng với sụ phát triển của y học, điều trị gãy cổ xương đùi cho bệnh nhân cao tuổi bằng phương pháp thay khớp háng đã góp phần giúp bệnh nhân vận động sớm để 2 tránh các biến chứng do bất động kéo dài. Tuy vậy, các bệnh nhân cao tuổi thường kèm theo các bệnh lý nội khoa khác như: đái tháo đường, tim mạch, huyết áp… điều này càng tăng nguy cơ và biến chứng lúc phẫu thuật và hậu phẫu, kéo theo thời gian nằm viện kéo dài, tăng chi phí điều trị.

Đây là một trong những vấn đề lớn cần quan tâm đối với ngành y tế nói riêng và toàn xã hội nói chung. Hiện nay tại Việt Nam, phẫu thuật thay khớp háng được ứng dụng rộng rãi và là kỹ thuật thường quy ở những trung tâm phẫu thuật chuyên ngành chấn thương chỉnh hình và bệnh viện đa khoa, có nhiều đề tài nghiên cứu về phẫu thuật thay khớp háng trong điều trị tổn thương khớp háng nói chung và gãy cổ xương đùi nói riêng được công bố tại các hội nghị Chấn thương- Chỉnh hình. Tuy nhiên, các số liệu báo cáo, đánh giá về kết quả điều trị thay khớp háng bán phần trên bệnh nhân cao tuổi vẫn còn hạn chế và đánh giá chức năng sau phẫu thuật chưa đầy đủ. Nhóm bệnh nhân cao tuổi có nhiều nguy cơ lớn, mắc nhiều bệnh lý nội khoa phối hợp, tỷ lệ tử vong khi tiến hành một cuộc phâu thuật lớn, đặc biệt là phẫu thuật thay khớp háng bán phần.

Tại bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Thuận được tiếp nhận và triển khai kỹ thuật thay khớp háng từ năm 2013. Do đó để góp phần đánh giá kết quả điều trị thay khớp háng bán phần cũng như có cái nhìn tổng quan về phương pháp và kỹ thuật điều trị này, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đánh giá kết quả phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo bán phần không xi măng điều trị gãy cổ xƣơng đùi ở bệnh nhân cao tuổi”, với hai mục tiêu: 1. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, hình ảnh X-quang gãy cổ xương đùi ở bệnh nhân cao tuổi. Đánh giá kết quả phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo bán phần không xi măng điều trị gãy cổ xương đùi ở bệnh nhân cao tuổi.

3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU, CẤU TRÚC, SINH CƠ HỌC KHỚP HÁNG Khớp háng là khớp chỏm cầu lớn nhất của cơ thể tiếp nối đầu trên xương đùi với ổ cối, là khớp duy nhất có sự cử động cũng như sự vững chắc nhờ cấu trúc đặc biệt về giải phẫu học. Các thành phần chính của khớp háng bao gồm: Gồm có hệ thống xương của khớp háng như (ổ cối, chỏm xương đùi, cổ xương đùi), hệ thống bao khớp dây chằng, cấu trúc xương xốp bên trong, mạch máu thần kinh và các cơ xung quanh [28] 1. Đặc điểm giải phẫu khớp háng 1.

Ổ cối: Ổ cối hình lõm bằng 2/5 khối cầu do một phần xương chậu, xương mu, xương ngồi và sụn viền tạo thành. Ổ cối hướng xuống dưới ra ngoài và hơi ra trước. Bờ dưới của ổ cối hơi vát tạo thành vành khuyết ổ cối, đây là nơi xuất phát của dây chằng chỏm đùi [9]. Ổ cối gồm 2 phần: Phần tiếp khớp với chỏm đùi gọi là diện nguyệt có sụn bao bọc, phần còn lại là hố ổ cối chứa tổ chức mỡ, mạch máu.

Quanh ổ cối xương nhô lên thành viền ổ cối, phía dưới viền ổ cối có khuyết ổ cối [28]. Phần sụn bao gồm sụn ổ cối và sụn viền ổ cối. Sụn ổ cối: lót bên trong ổ cối trừ hố ổ cối, bề dày của sụn khoảng 6% đường kính của chỏm và thường dày nhất ở thành trên do phải chịu lực nặng khi di chuyển (1,75mm–2,5mm), chỗ mỏng nhất ở phía sau trong ổ cối (0,75mm - 1,25mm). Sụn có cấu trúc đặc biệt cho phép chịu lực lớn, có một khoảng trống của ổ cối không có lớp sụn, đó là hố của dây chằng chỏm đùi [35].

Sụn viền ổ cối: là một vòng sợi bám vào viền ổ cối làm sâu thêm ổ cối để ôm lấy chỏm đùi, phần sụn viền vắt ngang qua khuyết ổ cối gọi là dây chằng ổ cối. Sụn viền rộng nhất ở vị trí sau dưới của ổ cối (6,4 ± 1,7mm) và dày nhất ở phía trên trước của ổ cối (5,5±1,5mm) [35]. Chỏm xương đùi Chỏm xương đùi bằng 2/3 hình cầu hướng lên trên vào trong và ra trước, ở phía sau dưới đỉnh chỏm có một chỗ lõm không có lớp sụn bao phủ gọi là hố dây chằng tròn (nơi dày nhất khoảng 2,5mm), đây là nơi bám của dây chằng chỏm đùi. Đường kính của chỏm xương đùi từ 40 – 56 mm [24].

Đặc điểm của chỏm là có vùng phía trong để gắn dây chằng tròn dính vào trong ổ cối, là nơi có chứa nhiều mô sợi sụn và các mạch máu từ thần kinh bịt và các dây thần kinh của thần kinh bịt [35]. Cổ xương đùi Cổ xương đùi là phần tiếp nối giữa chỏm và khối mấu chuyển, cổ có hình ống dẹt, trước sau hướng xuống dưới và ra ngoài, dài khoảng 30 – 40mm [35]. Hình thể giải phẫu cổ xương đùi theo Netter F.H [33] Hai mặt: + Mặt trước phẳng, có bao khớp che phủ. + Mặt sau lồi chiều thẳng, lõm bề ngang, 2/3 phía trong được bao khớp che phủ, 1/3 phía ngoài là vị trí tiếp giáp với các mấu chuyển.

- Hai bờ: Bờ trên ngắn, nằm ngang; Bờ dưới dài và chéo. Góc cổ xương đùi Góc cổ và thân xương đùi (góc nghiêng) khoảng 1250 - 1400. Đây là góc hợp bởi trục của cổ xương đùi và trục của thân xương đùi (góc cổ thân). Nếu học này bị thay đổi sẽ ảnh hưởng đến các cánh tay đòn chịu lực trong thay khớp nhân tạo.

Góc ngả trước là góc hợp bởi trục của cổ và mặt phẳng qua 2 lồi cầu đùi. Góc này vào khoảng 100-150 có khi tới 300 [35]. Góc cổ thân và góc nghiêng cổ xương đùi [47] 1. Hệ thống nối khớp Cổ xương đùi được bao bọc và cố định bởi hệ thống dây chằng, bao khớp và bao hoạt dịch [23, 39].

 Dây chằng: Khớp háng có hai loại dây chằng chính: - Dây chằng bên trong: là dây chằng tròn, đi từ hố dây chằng tròn đến khuyết ổ cối. Dây chằng này có tác dụng buộc chỏm xương đùi vào ổ cối [28]. - Dây chằng bên ngoài: gồm 3 dây chằng + Dây chằng chậu đùi: vị trí phía trước khớp háng. Bám vào gai chậu trước dưới, được chia làm hai bó đến bám vào đường liên mấu.

Đây là dây chằng rộng, dài và khỏe nhất khớp háng [28]. Bó trên (hay còn gọi là bó chậu): Rất dày, kích thước khoảng 8 - 10mm, rộng 1 – 2 cm, đi từ gai chậu trước dưới tới mấu chuyển lớn, bó này nằm ngang nên bị căng khi xoay chân ra ngoài [28] Bó dưới đi từ gai chậu trước dưới tới mấu chuyển nhỏ, nên gọi là bó chậu trước mấu chuyển nhỏ. Bó này đứng thẳng nên giữ đùi không cho duỗi quá ra sau và làm cho đứng được [28]. + Dây chằng mu đùi: Ở mặt trước dưới bao khớp, đầu trên bám vào ngành lên xương mu, đầu dưới bám vào hố trước mấu chuyển nhỏ, dây chẳng này hợp với 2 bó của dây chẳng chậu đùi thành 3 nét hình chữ N hoa (dây chằng Bertin), khi phẫu thuật đường trước bên cũng đi qua dây chằng này [22].

6 + Dây chằng ngồi đùi ở phía sau, ở mặt sau khớp. Phía trên bám vào ổ cối các thớ đi lên, vòng qua cổ khớp để bám vào mấu chuyển lớn (trước hố ngón tay). Dây chằng này có tác dụng ấn chỏm vào ổ cối khi duỗi khớp háng và khi gấp thì các sợi dãn dần ra để kéo chỏm ra xa ổ cối [35]. Ngoài ra còn có dây chằng vòng ở phía sau và dưới bao khớp tạo thành thừng buộc cổ xương đùi.

Sơ đồ minh họa hệ thống dây chằng của khớp háng [9], [33] Hệ thống dây chằng bên trong và bên ngoài khớp háng có một sự liên kết chắc chắn đảm bảo cho một sự hoạt động đa dạng của khớp háng vì vậy khi phẫu thuật không được làm tổn thương nhiều và phải phục hồi tối đa dây chằng để đảm bảo tốt cho chức năng khớp háng về sau [35].  Bao khớp: Là bao sợi dày chắc (dày từ 7-10 mm), bọc quanh khớp háng. Bao khớp háng chiếm toàn bộ mặt trước của cổ xương đùi từ ổ cối cho đến đường liên mấu chuyển [28]. + Về phía xương chậu: bao khớp bám vào chu vi ổ cối và mặt ngoài sụn viền ổ cối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Thay Khớp Háng Nhân Tạo Bán Phần Ở Bệnh Nhân Cao Tuổi" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo bán phần cho nhóm bệnh nhân cao tuổi. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá kết quả phẫu thuật mà còn xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến sự phục hồi và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau phẫu thuật. Những thông tin này rất hữu ích cho các bác sĩ, nhà nghiên cứu và người chăm sóc sức khỏe, giúp họ hiểu rõ hơn về quy trình và kết quả của phẫu thuật trong nhóm đối tượng này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe của bệnh nhân cao tuổi, bạn có thể tham khảo tài liệu So sánh hiệu quả khởi mê thoát mê và tác dụng trên tuần hoàn giữa gây mê kết hợp propofol tci với ketamin và etomidat với sevofluran ở bệnh nhân cao tuổi, nơi cung cấp thông tin về các phương pháp gây mê an toàn cho bệnh nhân cao tuổi. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ khảo sát hiệu quả dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu trên bệnh nhân nội khoa cao tuổi nằm viện có nguy cơ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp phòng ngừa huyết khối cho bệnh nhân cao tuổi. Cuối cùng, tài liệu Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn iiib iv ở bệnh nhân cao tuổi bằng pemetrexed tại bệnh viện hữu nghị sẽ cung cấp cái nhìn về điều trị ung thư phổi cho nhóm bệnh nhân này. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe và điều trị cho bệnh nhân cao tuổi.