Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn iiib iv ở bệnh nhân cao tuổi bằng pemetrexed tại bệnh viện hữu nghị

Đánh giá hiệu quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB IV ở người cao tuổi bằng pemetrexed tại bệnh viện Hữu Nghị.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Y đa khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Dịch tễ học ung thư phổi và các yếu tố nguy cơ

1.2. Dịch tễ học

1.3. Các yếu tố nguy cơ

1.4. Chẩn đoán ung thư phổi

1.5. Triệu chứng lâm sàng

1.6. Triệu chứng cận lâm sàng

1.7. Chẩn đoán giai đoạn ung thư phổi

1.8. Điều trị ung thư phổi

1.9. Điều trị đích

1.10. Điều trị miễn dịch

1.11. Điều trị triệu chứng và chăm sóc giảm nhẹ

1.12. Điều trị UTPKTBN phác đồ Pemetrexed

1.13. Tác dụng không mong muốn (TDKMM)

1.14. Một số nghiên cứu trên thế giới và trong nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chọn đối tượng nghiên cứu

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Thiết kế nghiên cứu

2.6. Địa điểm, thời gian nghiên cứu

2.7. Các bước tiến hành

2.8. Phương pháp thu thập số liệu

2.9. Phương pháp xử lí số liệu

2.10. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Tuổi mắc bệnh

3.3. Đặc điểm lâm sàng

3.4. Đặc điểm cận lâm sàng

3.5. Đánh giá kết quả điều trị

3.6. Đáp ứng lâm sàng

3.7. Đáp ứng cận lâm sàng

3.8. Một số tác dụng không mong muốn

3.9. TDKMM trên hệ tạo huyết

3.10. TDKMM ngoài hệ tạo huyết

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Tuổi mắc bệnh

4.3. Đặc điểm lâm sàng

4.4. Đặc điểm cận lâm sàng

4.5. Đáp giá kết quả điều trị

4.6. Đáp ứng lâm sàng

4.7. Đáp ứng cận lâm sàng

4.8. Đặc điểm chất chỉ điểm khối u sau điều trị

4.9. Một số tác dụng không mong muốn

4.10. TDKMM trên hệ tạo huyết

4.11. TDKMM ngoài hệ tạo huyết

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ung Thư Phổi Không Tế Bào Nhỏ và Pemetrexed

Ung thư phổi là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, ung thư phổi đứng thứ hai về tỷ lệ mắc và tử vong. Ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) chiếm 80-85% tổng số ca ung thư phổi, có tiên lượng tốt hơn so với ung thư phổi tế bào nhỏ. Điều trị UTPKTBN giai đoạn di căn xa chủ yếu sử dụng các phương pháp điều trị toàn thân như hóa trị, thuốc nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch. Trong đó, Pemetrexed là một hóa chất được chứng minh có hiệu quả tốt, ít độc tính, giúp kéo dài thời gian sống và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân UTPKTBN giai đoạn tiến triển. Nghiên cứu này tập trung đánh giá hiệu quả điều trị của Pemetrexed trên bệnh nhân cao tuổi mắc UTPKTBN giai đoạn IIIB-IV.

1.1. Dịch Tễ Học Ung Thư Phổi Không Tế Bào Nhỏ NSCLC

Theo thống kê của Globocan năm 2020, ung thư phổi có tỷ lệ mắc khoảng hơn 2,2 triệu ca, chiếm 11,4% tổng số ca mắc ung thư mới. Tại Việt Nam, ung thư phổi có tỷ lệ mắc là 14,4% (26.262 ca mắc mới), đứng thứ hai sau ung thư gan. Tỷ lệ tử vong hàng năm là 18/100.000 dân, đứng hàng thứ nhất trong tất cả các loại ung thư. Tỷ lệ sống thêm được 5 năm dao động từ 15% - 50% tùy thuộc vào giai đoạn bệnh. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm hút thuốc lá, ô nhiễm môi trường, tuổi tác và yếu tố di truyền.

1.2. Vai Trò Của Pemetrexed Trong Điều Trị NSCLC Giai Đoạn Muộn

Pemetrexed là một chất ức chế đa mục tiêu folate, hoạt động bằng cách can thiệp vào các enzym quan trọng tham gia vào quá trình tổng hợp purine và pyrimidine, cần thiết cho sự tăng trưởng và tồn tại của tế bào ung thư. Pemetrexed đã được chứng minh là có hiệu quả trong điều trị UTPKTBN không tế bào vảy giai đoạn tiến triển hoặc di căn, đặc biệt là trong điều trị duy trì sau hóa trị liệu dựa trên platinum. Hiệu quả điều trị Pemetrexed đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng, cho thấy khả năng kéo dài thời gian sống thêm và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

II. Thách Thức Điều Trị NSCLC Bằng Pemetrexed ở Người Cao Tuổi

Điều trị ung thư phổibệnh nhân cao tuổi đặt ra nhiều thách thức. Bệnh nhân cao tuổi thường có nhiều bệnh lý nền, chức năng các cơ quan suy giảm, và khả năng dung nạp điều trị kém hơn so với bệnh nhân trẻ tuổi. Điều này đòi hỏi cần có một phác đồ điều trị vừa hiệu quả vừa an toàn, ít tác dụng phụ. Pemetrexed được coi là một lựa chọn tiềm năng do độc tính thấp hơn so với các hóa chất khác. Tuy nhiên, vẫn cần đánh giá kỹ lưỡng độc tính Pemetrexed ở người cao tuổi và điều chỉnh liều phù hợp.

2.1. Ảnh Hưởng Của Tuổi Tác Đến Hiệu Quả Điều Trị Ung Thư Phổi

Tuổi tác là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị ung thư phổi. Bệnh nhân cao tuổi thường có tiên lượng xấu hơn do sức khỏe tổng thể kém, chức năng miễn dịch suy giảm và sự hiện diện của các bệnh lý đi kèm. Do đó, việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp và điều chỉnh liều lượng thuốc là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ.

2.2. Đánh Giá Chức Năng Thận Trước Khi Điều Trị Pemetrexed

Chức năng thận suy giảm là một vấn đề thường gặp ở người cao tuổi. Vì Pemetrexed được thải trừ chủ yếu qua thận, việc đánh giá chức năng thận trước điều trị Pemetrexed là rất quan trọng để điều chỉnh liều lượng thuốc phù hợp. Suy giảm chức năng thận có thể dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ của Pemetrexed.

2.3. Các Bệnh Lý Nền Ảnh Hưởng Đến Đáp Ứng Điều Trị Pemetrexed

Nhiều bệnh lý nền thường gặp ở bệnh nhân cao tuổi có thể ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị Pemetrexed. Ví dụ, bệnh tim mạch có thể làm tăng nguy cơ các biến chứng tim mạch liên quan đến hóa trị, hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) có thể làm tăng nguy cơ các biến chứng hô hấp. Cần xem xét cẩn thận các bệnh lý nền của bệnh nhân để đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

III. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Pemetrexed Theo RECIST

Nghiên cứu này sử dụng tiêu chuẩn RECIST (Response Evaluation Criteria in Solid Tumors) để đánh giá đáp ứng điều trị Pemetrexed. Các tiêu chí RECIST bao gồm đáp ứng hoàn toàn (CR), đáp ứng một phần (PR), bệnh ổn định (SD) và bệnh tiến triển (PD). Ngoài ra, nghiên cứu còn đánh giá thời gian sống thêm toàn bộ (OS) và thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (PFS) để có cái nhìn toàn diện về hiệu quả điều trị.

3.1. Tiêu Chuẩn Đánh Giá Đáp Ứng Điều Trị RECIST 1.1

Tiêu chuẩn RECIST 1.1 là một hệ thống tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi để đánh giá đáp ứng điều trị trong các thử nghiệm lâm sàng về ung thư. Tiêu chuẩn này dựa trên sự thay đổi kích thước của các tổn thương đích và sự xuất hiện của các tổn thương mới. Đánh giá đáp ứng điều trị RECIST cung cấp một phương pháp khách quan và có thể lặp lại để đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau.

3.2. Đánh Giá Thời Gian Sống Thêm Overall Survival OS

Thời gian sống thêm (OS) là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả điều trị ung thư. OS được định nghĩa là khoảng thời gian từ khi bắt đầu điều trị đến khi bệnh nhân tử vong vì bất kỳ nguyên nhân nào. OS cung cấp một đánh giá toàn diện về tác động của điều trị đối với sự sống còn của bệnh nhân.

3.3. Đánh Giá Thời Gian Sống Không Tiến Triển Progression Free Survival PFS

Thời gian sống không tiến triển (PFS) là một chỉ số quan trọng khác để đánh giá hiệu quả điều trị ung thư. PFS được định nghĩa là khoảng thời gian từ khi bắt đầu điều trị đến khi bệnh tiến triển hoặc bệnh nhân tử vong vì bất kỳ nguyên nhân nào. PFS cung cấp một đánh giá về khả năng của điều trị để kiểm soát bệnh và ngăn ngừa sự tiến triển của nó.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Pemetrexed ở Bệnh Nhân Cao Tuổi

Nghiên cứu cho thấy Pemetrexedhiệu quả điều trị đáng kể trên bệnh nhân cao tuổi mắc UTPKTBN giai đoạn IIIB-IV. Tỷ lệ đáp ứng (Response Rate - RR) và tỷ lệ kiểm soát bệnh (Disease Control Rate - DCR) đạt mức chấp nhận được. Thời gian sống thêm trung bình (median OS) và thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (median PFS) cũng cho thấy tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, cần lưu ý đến tác dụng phụ của Pemetrexed và có biện pháp quản lý phù hợp.

4.1. Tỷ Lệ Đáp Ứng Response Rate RR và Kiểm Soát Bệnh DCR

Tỷ lệ đáp ứng (RR)tỷ lệ kiểm soát bệnh (DCR) là hai chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả điều trị ung thư. RR là tỷ lệ bệnh nhân có đáp ứng hoàn toàn hoặc đáp ứng một phần với điều trị. DCR là tỷ lệ bệnh nhân có đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần hoặc bệnh ổn định với điều trị. RR và DCR cao cho thấy điều trị có hiệu quả trong việc thu nhỏ khối u và kiểm soát sự phát triển của bệnh.

4.2. Ảnh Hưởng Của Pemetrexed Đến Chất Lượng Cuộc Sống

Ngoài việc kéo dài thời gian sống, điều quan trọng là đánh giá tác động của Pemetrexed đến chất lượng cuộc sống (QoL) của bệnh nhân ung thư phổi cao tuổi. Điều trị ung thư có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, ảnh hưởng đến khả năng hoạt động hàng ngày và cảm giác hạnh phúc của bệnh nhân. Các nghiên cứu cần đánh giá các khía cạnh như đau, mệt mỏi, khó thở và các triệu chứng khác để đánh giá toàn diện tác động của Pemetrexed.

4.3. Tác Dụng Phụ Của Pemetrexed Trên Hệ Tạo Huyết và Ngoài Tạo Huyết

Các tác dụng phụ của Pemetrexed cần được theo dõi chặt chẽ, đặc biệt là trên hệ tạo huyết (gây giảm bạch cầu, tiểu cầu) và các cơ quan khác. Cần có biện pháp phòng ngừa và điều trị kịp thời để giảm thiểu tác dụng không mong muốn (TDKMM) và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân cao tuổi.

V. Các Yếu Tố Tiên Lượng Đáp Ứng Điều Trị Pemetrexed ở NSCLC

Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị Pemetrexed, bao gồm tình trạng thể trạng, mức độ tiến triển bệnh, và các marker sinh học như đột biến gen EGFR, ALK, ROS1. Nghiên cứu cần xác định các yếu tố tiên lượng để cá nhân hóa điều trị và lựa chọn bệnh nhân phù hợp nhất với Pemetrexed.

5.1. Vai Trò Của Đột Biến Gen EGFR ALK ROS1

Các đột biến gen EGFR, ALK, ROS1 là những đột biến thường gặp trong UTPKTBN. Bệnh nhân có các đột biến này có thể đáp ứng tốt với các thuốc điều trị nhắm trúng đích. Do đó, việc xác định tình trạng đột biến gen là rất quan trọng để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

5.2. Các Markers Sinh Học Tiên Lượng Đáp Ứng Pemetrexed

Ngoài các đột biến gen EGFR, ALK, ROS1, còn có một số markers sinh học khác có thể tiên lượng đáp ứng Pemetrexed. Ví dụ, mức độ biểu hiện của PD-L1 có thể giúp dự đoán khả năng đáp ứng với liệu pháp miễn dịch. Việc nghiên cứu các markers sinh học này có thể giúp cá nhân hóa điều trị và lựa chọn bệnh nhân phù hợp nhất với Pemetrexed.

VI. Kết Luận Pemetrexed Tiềm Năng cho Ung Thư Phổi Cao Tuổi

Pemetrexed là một lựa chọn điều trị tiềm năng cho bệnh nhân cao tuổi mắc UTPKTBN giai đoạn IIIB-IV. Tuy nhiên, cần đánh giá cẩn thận tình trạng sức khỏe tổng thể, chức năng thận, và các bệnh lý nền của bệnh nhân trước khi quyết định điều trị. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố tiên lượng và biện pháp quản lý tác dụng phụ sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư phổi cao tuổi.

6.1. Cá Nhân Hóa Phác Đồ Điều Trị Ung Thư Phổi Cho Người Già

Điều quan trọng là cá nhân hóa phác đồ điều trị ung thư phổi cho người già, dựa trên tuổi tác, tình trạng sức khỏe tổng thể, giai đoạn bệnh, và các đặc điểm sinh học phân tử của khối u. Cần xem xét cẩn thận các rủi ro và lợi ích của từng phương pháp điều trị để đưa ra quyết định phù hợp nhất với từng bệnh nhân.

6.2. Nghiên Cứu Thêm Về Điều Trị Duy Trì Pemetrexed

Điều trị duy trì Pemetrexed có thể giúp kéo dài thời gian kiểm soát bệnh và cải thiện thời gian sống thêm cho bệnh nhân ung thư phổi sau khi đáp ứng với hóa trị liệu ban đầu. Cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá hiệu quảđộ an toàn của điều trị duy trì Pemetrexedbệnh nhân cao tuổi.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Dịch tễ học ung thư phổi và các yếu tố nguy cơ 1. Dịch tễ học Phân bố khu vực: Đối với nam giới, ung thư phổi là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở hầu hết các quốc gia ở Đông Âu, Tây Á, Đông Á và Nam Á. Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở nam giới được ghi nhận ở Micronesia / Polynesia, ở Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc), và ở hầu hết châu Âu, đặc biệt là Đông Âu.

Đối với phụ nữ tỉ lệ mắc cao nhất ở Bắc Mỹ, Đông Á, Đông Âu, … [1,2]. Tần suất mắc bệnh: Trên thế giới, theo thống kê của Globocan năm 2020, ung thư phổi có tỷ lệ mắc khoảng hơn 2,2 triệu ca chiếm 11,4% tổng số ca mắc ung thư mới, đứng thứ hai sau ung thư vú [1]. Tại Việt Nam ung thư phổi có tỷ lệ mắc là 14,4% (26262 ca mắc mới) đứng thứ hai sau ung thư gan [3]. Tỉ lệ tử vong: Tỷ lệ tử vong hàng năm là 18/100.000 dân, đứng hàng thứ nhất trong tất cả các loại ung thư.

Theo ghi nhận của Globocan (2020) tỷ lệ tử vong của ung thư phổi là 30/100.000 dân ở nam và 11,1/100. Tỷ lệ sống thêm được 5 năm dao động từ 15% - 50% tùy thuộc vào giai đoạn bệnh [1,2]. Các yếu tố nguy cơ - Thuốc lá: là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư phổi, tỉ lệ ung thư phổi gia tăng theo số năm hút thuốc lá và số lượng hút mỗi ngày. + 90% các trường hợp ung thư phổi có liên quan đến hút thuốc lá + Trong khói thuốc lá có chất có khả năng gây ung thư là các hydro carbon thơm như 3-4 benzopyren 3 + Hút thuốc lá chủ động làm tăng nguy cơ bị ung thư phổi lên 13 lần + Tiếp xúc lâu dài với khói thuốc bị động cũng làm tăng nguy cơ.

- Amiang: Gặp ở những công nhân sản xuất tấm lợp fibro xi măng. - Ô nhiễm môi trường: Nguy cơ mắc bệnh ngày càng tăng theo quá trình công nghiệp hóa và ô nhiễm môi trường, không khí. Trong khí quyển các thành phố công nghiệp có nhiều chất gây ung thư như 3-4 benzopyren, hydro carbon thơm nhiều vòng, nhiễm muối như crom, thạch tín, arsen, niken, … - Tuổi: Tần số mắc ung thư phổi tăng dần theo tuổi. Phần lớn ung thư phổi được chẩn đoán ở lứa tuổi 35 – 75, đỉnh cao ở lứa tuổi 55 – 65 [13].

- Nghề nghiệp + Phóng xạ: tỉ lệ mắc ung thư phổi cao hơn ở công nhân làm việc ở nơi liên quan đến phóng xạ + Bệnh bụi phổi. - Yếu tố gen: + Bệnh u nguyên bào võng mạc làm tăng nguy cơ mắc UTPTBN + Đột biến gen p53 làm tăng nguy cơ mắc ung thư phổi + Đột biến gen EGFR làm tăng nguy cơ mắc ung thư phổi loại biểu mô tuyến ở nữ giới không hút thuốc [13,14]. Chẩn đoán ung thư phổi 1. Triệu chứng lâm sàng Các triệu chứng giai đoạn sớm của ung thư phổi thường nghèo nàn và dễ bị bỏ qua, bệnh chỉ phát hiện được qua các xét nghiệm cận lâm sàng.

Chính vì vậy, khi phát hiện ung thư phổi thường đã ở giai đoạn muộn với những biểu hiện lâm sàng rõ ràng. Bệnh nhân có thể có những triệu chứng toàn thân không đặc hiệu như mệt mỏi, chán ăn, sụt cân hoặc các triệu chứng trực tiếp của khối 4 u tại chỗ và các biểu hiện khi u đã lan tràn. Một số ít bệnh nhân có thể có hội chứng cận u [13-15]. Triệu chứng của khối u nguyên phát - Ho: đa số ung thư rốn phổi có biểu hiện ban đầu là ho khan hoặc ho khạc đờm, kéo dài, dùng các thuốc điều trị ho thông thường không đỡ.

- Khó thở: là triệu chứng không đặc hiệu, thường gặp ở giai đoạn muộn khi u đã to, gây chèn ép và bít tắc đường hô hấp. Có thể gây thở khò khè, thở rít do u chèn ép phế quản lớn. - Ho ra máu: gặp ở khoảng 50% các trường hợp, số lượng ít, lẫn với đờm thành dây máu màu đỏ hoặc hơi đen. Ho thường về buổi sáng và kéo dài trong nhiều ngày.

Các triệu chứng do khối u xâm lấn và chèn ép * Triệu chứng xâm lấn thành ngực - Đau ngực: vị trí điểm đau thường tương ứng với khối u, thường không có điểm đau rõ rệt và dễ nhầm với đau thần kinh liên sườn. - Hội chứng tràn dịch màng phổi: do ung thư đã di căn vào màng phổi cần chọc hút dịch màng phổi làm tế bào học và sinh thiết để chẩn đoán. - Hội chứng Pancoast-Tobias: do khối u ở đỉnh phổi chèn ép rễ đám rối thần kinh cánh tay với triệu chứng đau kèm rối loạn cảm giác vùng trên xương đòn, bả vai lan ra mặt trong cánh tay, đau liên tục. - Hội chứng Claude-Bernard-Horner: do u chèn ép thần kinh giao cảm cổ.

Bệnh nhân có biểu hiện nửa mặt đau, nề đỏ, khe mí mắt hẹp, co đồng tử, nhãn cầu tụt về phía sau. * Hội chứng trung thất - Chèn ép thực quản: khó nuốt, nuốt nghẹn. 5 - Chèn ép thần kinh hoành: nấc. - Chèn ép thần kinh thanh quản quặt ngược: khó nói, khàn tiếng, giọng đôi.

- Hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên: khối u thùy trên phổi phải xâm lấn vào tĩnh mạch chủ trên hoặc hạch di căn ở trung thất. Biểu hiện phù áo khoác, tuần hoàn bàng hệ ở ngực, mặt, môi tím, tĩnh mạch cảnh ngoài nổi rõ. - Hội chứng chèn ép tim cấp: do tràn dịch màng ngoài tim. Các triệu chứng di căn - Di căn não: hội chứng tăng áp lực nội sọ, liệt thần kinh khu trú.

- Di căn xương: đau xương, gãy xương bệnh lý. - Di căn gan, di căn tuyến thượng thận. - Hạch: xâm lấn hạch bờ trước cơ bậc thang, hạch thượng đòn. Cần chọc hút, sinh thiết hạch để chẩn đoán.

- Nốt di căn dưới da vùng ngực. Các hội chứng cận u - Vú to một hoặc hai bên ở nam giới. - Hội chứng Pierre – Marie: ngón tay dùi trống, sưng đau các khớp nhỏ nhỡ và rối loạn vận mạch và cường giao cảm- phế vị, tăng sinh màng xương ở các xương dài. - Hội chứng Cushing: tiến triển nhanh do khối u bài tiết chất có hoạt tính giống ACTH.

- Hội chứng Schwarts-Bartter: gây hạ natri máu, giảm áp lực thẩm thấu máu, natri nước tiểu có thể bình thường hoặc tăng và tăng áp lực thẩm thấu niệu. Triệu chứng cận lâm sàng 1. Chẩn đoán hình ảnh a. X-Quang: Là phương pháp cơ bản giúp phát hiện các tổn thương ở phổi, khảo sát các tính chất cơ bản của tổn thương như vị trí, hình dạng, số lượng, xâm lấn… Hình ảnh ung thư phổi có thể gặp: - Hình ảnh trực tiếp: đám mờ đường kính thường trên 3cm, bờ không rõ, có múi hoặc tua gai.

Khi hoại tử có thể thấy hình hang dày, bờ bên trong gồ ghề. - Hình ảnh gián tiếp: u chèn ép vào đường thở gây xẹp phổi, viêm phổi dưới chỗ chít hẹp, hoặc chèn ép thần kinh hoành gây liệt cơ hoành… [14] b. Chụp cắt lớp vi tính Chụp cắt lớp vi tính có tiêm thuốc cản quang giúp thấy rõ khối u phổi, hình ảnh xâm lấn xung quanh, hạch trung thất và các tổn thương phối hợp. Vì vậy rất có giá trị trong chẩn đoán và xếp loại giai đoạn TNM.

* Đánh giá khối u nguyên phát: - Đánh giá khối u: Xác định kích thước, vị trí, mật độ và tính chất ngấm thuốc cản quang của khối u. Chẩn đoán chính xác khối u có đường kính ≤ 3cm với độ tin cậy 80 - 96% [16]. - Đánh giá xâm lấn màng phổi: Tràn dịch màng phổi ở bệnh nhân ung thư phổi có thể do u di căn tới màng phổi. Dấu hiệu xác định tràn dịch màng phổi ác tính là khi có nhiều u nhỏ chạy dọc bề mặt màng phổi.

* Đánh giá xâm lấn thành ngực: Các dấu hiệu xâm lấn bao gồm tiêu hủy xương, xâm lấn vào thành ngực, màng phổi bị dày lên và mất lớp mỡ ngoài màng phổi. 7 * Đánh giá xâm lấn trung thất: Khi khối u xâm lấn vào các mạch máu của trung thất, khí quản, thực quản hoặc cột sống thì không có chỉ định phẫu thuật [17]. * Đánh giá di căn xa: Di căn các cơ quan khác như não, xương, gan, tuyến thượng thận, hạch ổ bụng, …, biểu hiện bằng các tổn thương, nốt mờ tại cơ quan tương ứng. Chụp MRI MRI đã và đang đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá các tổn thương lồng ngực như tim, phổi, khoang màng phổi, đặc biệt tổn thương di căn não, hạch, gan với biểu hiện đau đầu, buồn nôn, … d.

Xạ hình xương: Khi bệnh nhân đau xương, nghi ngờ có di căn xương. PET/CT: Việc xác định nhanh chóng giai đoạn và chính xác là vô cùng quan trong trong chiến lược điều trị ung thư phổi, nhất là với UTPKTBN. Chụp PET/CT giúp phát hiện chính xác các tổn thương di căn xa, phát hiện các tổn thương hạch, từ đó có biện pháp điều trị phù hợp. Sau khi kết thúc điều trị, PET/CT có độ chính xác cao hơn các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác trong phát hiện khối u tái phát [16].

Nội soi chẩn đoán a. Soi phế quản - Rất quan trọng để chẩn đoán ung thư phế quản, chỉ định cho những trường hợp u trung tâm, u ngoại vi soi phế quản thường không thấy. - Qua soi phế quản có thể xác định được tổn thương và sinh thiết làm mô bệnh học, nếu khối u ở ngoại vi có thể lấy dịch tiết ở lòng phế quản để tìm tế bào ung thư. Ngoài ra có thể lấy dịch phế quản làm các Test lao để chẩn đoán phân biệt [17].

Nội soi màng phổi 8 Khi nghi ngờ có di căn màng phổi, phương pháp này giúp chẩn đoán giai đoạn trước điều trị. Nội soi trung thất Trường hợp có hạch trung thất bất thường đối bên, thủ thuật soi trung thất giúp sinh thiết hạch trung thất làm mô bệnh học, xác định chính xác giai đoạn trước điều trị. - Các xét nghiệm mô bệnh học Xét nghiệm mô bệnh học khối u là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định UTPKTBN. Ngoài xác định phân nhóm, hình ảnh giải phẫu bệnh còn cho biết mức độ ác tính và xâm lấn của khối u, góp phần lựa chọn phác đồ điều trị và tiên lượng bệnh.

Ung thư biểu mô tại phổi được chia thành vào hai nhóm chính là UTPKTBN chiếm 80% và UTPTBN chiếm khoảng 20% [14].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Ung Thư Phổi Không Tế Bào Nhỏ Giai Đoạn IIIB – IV Ở Bệnh Nhân Cao Tuổi Bằng Pemetrexed" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp điều trị bằng Pemetrexed cho bệnh nhân cao tuổi mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ ở giai đoạn muộn. Nghiên cứu này không chỉ phân tích kết quả điều trị mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn phương pháp phù hợp cho nhóm bệnh nhân đặc biệt này, từ đó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian sống cho họ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án đánh giá kết quả hoá xạ trị đồng thời phác đồ paclitaxel carboplatin trong ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn iiib, nơi cung cấp thông tin về một phác đồ điều trị khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp đánh giá đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn iiib iv được điều trị bằng afatinib sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về một phương pháp điều trị khác cũng được áp dụng cho bệnh nhân trong giai đoạn này. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và tình trạng kháng thuốc ức chế tyrosine kinase ở bệnh nhân ung thư phổi có đột biến gen egfr sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về kháng thuốc trong điều trị ung thư phổi, một vấn đề quan trọng trong quản lý bệnh.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt thông tin chi tiết hơn về các phương pháp điều trị mà còn mở rộng hiểu biết về các khía cạnh khác nhau của ung thư phổi không tế bào nhỏ.