Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Đặt Tấm Lưới Nhân Tạo Điều Trị Thoát Vị Bẹn

Đánh giá hiệu quả phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trong điều trị thoát vị bẹn, mang lại thông tin hữu ích cho bệnh nhân và bác sĩ.

Trường đại học

Đại Học Huế

Chuyên ngành

Y Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2022

107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. CÁC KHÁI NIỆM LIÊN QUAN ĐẾN THOÁT VỊ

1.1.1. Định nghĩa thoát vị bẹn

1.1.2. Khái niệm liên quan

1.2. SƠ LƯỢC VỀ GIẢI PHẪU

1.2.1. Giải phẫu học cổ điển

1.2.2. Thành bụng trước: Phẫu tích sâu

1.2.3. Cân cơ chéo bụng trong

1.2.4. Cơ ngang bụng

1.2.5. Mạc ngang

1.2.6. Ống bẹn

1.2.7. Thần kinh vùng bẹn

1.2.8. Mạch máu vùng bẹn

1.2.9. Giải phẫu vùng bẹn ứng dụng trong phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn

1.2.10. Các hố bẹn

1.2.11. Dây chằng Cooper

1.2.12. Lỗ cơ lược

1.2.13. Chữ Y ngược và các tam giác theo quan niệm mới

1.2.14. Chữ Y và 5 tam giác trong tiếp cận ngả sau ở bệnh nhân phúc mạc còn nguyên vẹn

1.2.15. Khoang trước phúc mạc

1.3. LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG. DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH. DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ. DANH MỤC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phẫu Thuật Nội Soi Thoát Vị Bẹn Hiện Nay

Thoát vị bẹn là một bệnh lý phổ biến, ảnh hưởng đến khoảng 5% dân số thế giới. Trong số các loại thoát vị thành bụng, thoát vị bẹn chiếm tỷ lệ cao nhất, khoảng 75%. Nguy cơ mắc bệnh này trong suốt cuộc đời là 27% ở nam giới và 3% ở nữ giới. Phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất cho thoát vị bẹn có triệu chứng. Ước tính mỗi năm có hơn 20 triệu ca phẫu thuật thoát vị bẹn được thực hiện trên toàn cầu. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc điều trị thoát vị bẹn đối với sức khỏe cộng đồng và gánh nặng kinh tế xã hội. Phẫu thuật nội soi đã trở thành một lựa chọn phổ biến nhờ ưu điểm như thời gian hồi phục nhanh, ít nhiễm trùng và giảm đau mạn tính. Tuy nhiên, kỹ thuật này đòi hỏi kinh nghiệm và có thể có tỷ lệ biến chứng cao hơn nếu phẫu thuật viên chưa thành thạo. Nghiên cứu này nhằm đánh giá kết quả của phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc trong điều trị thoát vị bẹn.

1.1. Tầm quan trọng của phẫu thuật thoát vị bẹn

Phẫu thuật thoát vị bẹn không chỉ giải quyết vấn đề sức khỏe cá nhân mà còn có tác động lớn đến kinh tế xã hội. Chi phí điều trị thoát vị bẹn chiếm một phần đáng kể trong hệ thống chăm sóc sức khỏe. Việc cải thiện hiệu quả và giảm biến chứng của phẫu thuật có thể giúp giảm chi phí và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Theo ước tính của Trung tâm Thống kê Y tế Quốc gia Hoa Kỳ, năm 2010 có gần 515 nghìn ca phẫu thuật thoát vị bẹn tại bệnh viện và 450 nghìn ca tại trung tâm phẫu thuật cấp cứu.

1.2. Ưu điểm của phẫu thuật nội soi so với mổ mở

Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn mang lại nhiều lợi ích so với phẫu thuật mở truyền thống. Thời gian hồi phục thường nhanh hơn, bệnh nhân ít đau hơn và tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ thấp hơn. Tuy nhiên, phẫu thuật nội soi đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Các nghiên cứu cho thấy phẫu thuật nội soi có thể giảm đau mạn tính sau phẫu thuật, một vấn đề thường gặp sau phẫu thuật mở.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Thoát Vị Bẹn

Đánh giá kết quả phẫu thuật thoát vị bẹn là một quá trình phức tạp, đòi hỏi xem xét nhiều yếu tố khác nhau. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm bệnh nhân, kỹ thuật phẫu thuật, kinh nghiệm của phẫu thuật viên và các biến chứng có thể xảy ra. Một trong những thách thức lớn nhất là sự khác biệt trong định nghĩa và phương pháp đánh giá kết quả giữa các nghiên cứu khác nhau. Điều này gây khó khăn cho việc so sánh và tổng hợp kết quả từ các nghiên cứu khác nhau. Ngoài ra, việc theo dõi bệnh nhân trong thời gian dài là rất quan trọng để đánh giá tỷ lệ tái phát và các biến chứng muộn. Tuy nhiên, việc này thường gặp khó khăn do bệnh nhân có thể không tuân thủ lịch tái khám hoặc chuyển đến cơ sở y tế khác.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật thoát vị bẹn. Tuổi tác, chỉ số khối cơ thể (BMI), tiền sử bệnh lý nội khoa và tiền sử phẫu thuật trước đó đều có thể ảnh hưởng đến quá trình hồi phục và nguy cơ biến chứng. Kỹ thuật phẫu thuật được sử dụng, kích thước lưới và phương pháp cố định cũng đóng vai trò quan trọng. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên là một yếu tố then chốt, đặc biệt trong phẫu thuật nội soi.

2.2. Khó khăn trong việc so sánh kết quả nghiên cứu

Việc so sánh kết quả giữa các nghiên cứu về phẫu thuật thoát vị bẹn gặp nhiều khó khăn do sự khác biệt trong thiết kế nghiên cứu, tiêu chí lựa chọn bệnh nhân và phương pháp đánh giá kết quả. Các nghiên cứu có thể sử dụng các thang điểm khác nhau để đánh giá mức độ đau, thời gian hồi phục và chất lượng cuộc sống. Sự khác biệt trong định nghĩa về tái phát cũng gây khó khăn cho việc so sánh tỷ lệ tái phát giữa các nghiên cứu.

2.3. Tầm quan trọng của theo dõi dài hạn sau phẫu thuật

Theo dõi bệnh nhân trong thời gian dài sau phẫu thuật thoát vị bẹn là rất quan trọng để phát hiện tái phát và các biến chứng muộn. Tái phát có thể xảy ra sau nhiều năm, đặc biệt là ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao. Các biến chứng muộn như đau mạn tính, teo tinh hoàn và tắc ruột cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Việc theo dõi thường xuyên giúp phát hiện sớm và điều trị kịp thời các vấn đề này.

III. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Phẫu Thuật Nội Soi Thoát Vị Bẹn

Để đánh giá hiệu quả của phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn, cần sử dụng một loạt các phương pháp khác nhau. Các phương pháp này bao gồm đánh giá lâm sàng, sử dụng các thang điểm đánh giá, và các xét nghiệm cận lâm sàng. Đánh giá lâm sàng bao gồm việc khám thực thể để phát hiện tái phát, đánh giá mức độ đau và các biến chứng khác. Các thang điểm đánh giá, chẳng hạn như thang điểm VAS (Visual Analog Scale), được sử dụng để định lượng mức độ đau. Các xét nghiệm cận lâm sàng, chẳng hạn như siêu âm, có thể được sử dụng để xác định tái phát hoặc các biến chứng khác.

3.1. Đánh giá lâm sàng và khám thực thể

Đánh giá lâm sàng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc đánh giá kết quả phẫu thuật thoát vị bẹn. Khám thực thể giúp phát hiện các dấu hiệu tái phát, chẳng hạn như khối phồng ở vùng bẹn. Đánh giá mức độ đau, sưng tấy và các dấu hiệu nhiễm trùng cũng rất quan trọng. Bệnh sử chi tiết về các triệu chứng sau phẫu thuật cũng cần được thu thập.

3.2. Sử dụng các thang điểm đánh giá mức độ đau

Các thang điểm đánh giá mức độ đau, chẳng hạn như thang điểm VAS và thang điểm NRS (Numerical Rating Scale), là công cụ hữu ích để định lượng mức độ đau của bệnh nhân. Các thang điểm này cho phép bệnh nhân tự đánh giá mức độ đau của mình trên một thang điểm từ 0 đến 10. Việc sử dụng các thang điểm này giúp theo dõi sự thay đổi mức độ đau theo thời gian và đánh giá hiệu quả của các biện pháp giảm đau.

3.3. Vai trò của siêu âm trong chẩn đoán tái phát

Siêu âm là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, có thể được sử dụng để phát hiện tái phát thoát vị bẹn. Siêu âm có thể giúp xác định vị trí và kích thước của khối thoát vị, cũng như đánh giá tình trạng của các cấu trúc xung quanh. Siêu âm đặc biệt hữu ích trong việc chẩn đoán tái phát ở những bệnh nhân có triệu chứng không rõ ràng.

IV. Biến Chứng Và Cách Xử Lý Sau Phẫu Thuật Nội Soi Thoát Vị Bẹn

Mặc dù phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn có nhiều ưu điểm, nhưng vẫn có thể xảy ra các biến chứng. Các biến chứng thường gặp bao gồm đau sau phẫu thuật, tụ dịch, nhiễm trùng vết mổ, và tái phát. Đau sau phẫu thuật thường giảm dần theo thời gian, nhưng có thể kéo dài ở một số bệnh nhân. Tụ dịch là tình trạng tích tụ dịch ở vùng phẫu thuật, thường tự khỏi. Nhiễm trùng vết mổ là một biến chứng nghiêm trọng, cần được điều trị bằng kháng sinh. Tái phát là biến chứng muộn, có thể xảy ra sau nhiều năm.

4.1. Các biến chứng sớm thường gặp sau phẫu thuật

Các biến chứng sớm sau phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn bao gồm đau, tụ dịch, sưng bầm, và nhiễm trùng vết mổ. Mức độ đau thường giảm dần trong vài ngày đầu sau phẫu thuật. Tụ dịch thường tự khỏi trong vòng vài tuần. Nhiễm trùng vết mổ cần được điều trị bằng kháng sinh và chăm sóc vết thương tại chỗ.

4.2. Quản lý đau hiệu quả sau phẫu thuật

Quản lý đau hiệu quả là rất quan trọng để cải thiện sự thoải mái và phục hồi của bệnh nhân sau phẫu thuật thoát vị bẹn. Các biện pháp giảm đau có thể bao gồm thuốc giảm đau không kê đơn, thuốc giảm đau opioid, và các kỹ thuật giảm đau không dùng thuốc, chẳng hạn như chườm lạnh và vật lý trị liệu. Việc sử dụng các phác đồ giảm đau đa phương thức có thể giúp giảm đau hiệu quả hơn.

4.3. Tái phát thoát vị bẹn Nguyên nhân và cách phòng ngừa

Tái phát là một biến chứng muộn của phẫu thuật thoát vị bẹn. Các yếu tố nguy cơ tái phát bao gồm kỹ thuật phẫu thuật không phù hợp, kích thước lưới không đủ, và các yếu tố liên quan đến bệnh nhân, chẳng hạn như béo phì và hút thuốc. Để giảm nguy cơ tái phát, cần sử dụng kỹ thuật phẫu thuật chính xác, lựa chọn kích thước lưới phù hợp, và khuyến khích bệnh nhân bỏ thuốc lá và duy trì cân nặng hợp lý.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Về Phẫu Thuật Nội Soi Thoát Vị Bẹn TAPP

Nghiên cứu này đánh giá kết quả của phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc (TAPP) trong điều trị thoát vị bẹn. Kết quả cho thấy phẫu thuật TAPP có hiệu quả trong việc giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tỷ lệ tái phát và biến chứng thấp. Thời gian nằm viện ngắn và thời gian trở lại làm việc nhanh. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và dài hạn hơn để xác nhận những kết quả này.

5.1. Đánh giá thời gian phẫu thuật và thời gian nằm viện

Thời gian phẫu thuật và thời gian nằm viện là các chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của phẫu thuật. Nghiên cứu cho thấy phẫu thuật TAPP có thời gian phẫu thuật tương đối ngắn và thời gian nằm viện ngắn hơn so với phẫu thuật mở. Điều này có thể giúp giảm chi phí điều trị và cải thiện sự hài lòng của bệnh nhân.

5.2. Tỷ lệ tái phát và biến chứng trong nghiên cứu

Tỷ lệ tái phát và biến chứng là các chỉ số quan trọng để đánh giá tính an toàn và hiệu quả lâu dài của phẫu thuật. Nghiên cứu cho thấy phẫu thuật TAPP có tỷ lệ tái phát và biến chứng thấp. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu dài hạn hơn để đánh giá tỷ lệ tái phát và biến chứng muộn.

5.3. Mức độ hài lòng của bệnh nhân sau phẫu thuật TAPP

Mức độ hài lòng của bệnh nhân là một chỉ số quan trọng để đánh giá kết quả phẫu thuật. Nghiên cứu cho thấy bệnh nhân phẫu thuật TAPP có mức độ hài lòng cao. Bệnh nhân báo cáo giảm đau, cải thiện chất lượng cuộc sống và thời gian trở lại làm việc nhanh.

VI. Hướng Dẫn Chăm Sóc Và Phục Hồi Sau Phẫu Thuật Thoát Vị Bẹn

Chăm sóc và phục hồi sau phẫu thuật thoát vị bẹn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo kết quả tốt nhất. Bệnh nhân cần tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ về chế độ ăn uống, vận động và dùng thuốc. Việc kiểm soát đau hiệu quả là rất quan trọng. Bệnh nhân nên tránh các hoạt động gắng sức trong vài tuần đầu sau phẫu thuật. Vật lý trị liệu có thể giúp phục hồi chức năng và giảm đau.

6.1. Chế độ ăn uống và vận động sau phẫu thuật

Chế độ ăn uống và vận động hợp lý là rất quan trọng để phục hồi sau phẫu thuật thoát vị bẹn. Bệnh nhân nên ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, đặc biệt là protein, để giúp vết thương mau lành. Nên tránh các thức ăn gây táo bón. Vận động nhẹ nhàng, chẳng hạn như đi bộ, có thể giúp cải thiện tuần hoàn và giảm nguy cơ hình thành cục máu đông. Tuy nhiên, nên tránh các hoạt động gắng sức trong vài tuần đầu sau phẫu thuật.

6.2. Kiểm soát đau và chăm sóc vết mổ tại nhà

Kiểm soát đau hiệu quả là rất quan trọng để cải thiện sự thoải mái và phục hồi của bệnh nhân sau phẫu thuật. Bệnh nhân nên dùng thuốc giảm đau theo chỉ định của bác sĩ. Chăm sóc vết mổ tại nhà bao gồm giữ vết mổ sạch và khô. Nên thay băng thường xuyên và theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng, chẳng hạn như sưng, đỏ, đau và chảy mủ.

6.3. Khi nào cần tái khám và liên hệ với bác sĩ

Bệnh nhân cần tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ để đánh giá quá trình phục hồi và phát hiện sớm các biến chứng. Nên liên hệ với bác sĩ ngay lập tức nếu có các dấu hiệu bất thường, chẳng hạn như sốt cao, đau dữ dội, sưng tấy, chảy mủ từ vết mổ, khó thở, hoặc đau ngực.

06/06/2025
Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc điều trị thoát vị bẹn

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thoát vị bẹn là căn bệnh thường gặp. Uớc tính có 5% dân số thế giới bị thoát vị thành bụng và trong số này, thoát vị bẹn chiếm khoảng 75%. Nguy cơ thoát vị bẹn suốt đời là 27% ở nam giới và 3% ở nữ giới [29]. Đây là bệnh hầu như luôn có triệu chứng và cách điều trị duy nhất là phẫu thuật.

Một số ít bệnh nhân không có triệu chứng nhưng tiếp cận theo dõi trong nhóm này thì có đến khoảng 70% cần phải phẫu thuật trong vòng 5 năm [96]. Phẫu thuật thoát vị bẹn là một trong những phẫu thuật phổ biến nhất với hơn 20 triệu ca trên toàn cầu hàng năm [21],[84],[95]. Dựa trên ước tính của Trung tâm thống kê Y tế quốc gia của Hoa Kỳ, trong năm 2010 đã có gần 515 ngàn ca phẫu thuật thoát vị bẹn được thực hiện tại các bệnh viện và thêm 450 ngàn ca được thực hiện ở các trung tâm phẫu thuật cấp cứu [29]. Do đó điều trị thoát vị bẹn không chỉ ảnh hưởng đến từng bệnh nhân mà còn liên quan đáng kể đến vấn đề kinh tế xã hội và tác động quan trọng đến chi phí cho hệ thống chăm sóc sức khỏe [26].

Hầu hết thoát vị bẹn được phẫu thuật bằng phương pháp tiếp cận ngả trước [86]. Kể từ năm 1884, Eduardo Bassini, một phẫu thuật viên người Ý, đã đặt nền móng cho điều trị thoát vị bẹn bằng cách sử dụng mô tự thân, được xem là kỹ thuật hiệu quả đầu tiên đóng vai trò nổi bật trong suốt phần lớn thế kỷ XX [98]. Đến nay đã có rất nhiều kỹ thuật khác nhau như Bassini, Mc Vay, Nyhus, Ferguson, Shouldice, Berliner … [3],[12],[29]. Các kỹ thuật này có nhược điểm gây căng mô bị khâu, dẫn đến tình trạng thiếu máu nuôi, hủy hoại dần các mô ở vùng tái tạo và hậu quả là thoát vị tái phát, đau nhiều, chậm hồi phục sau phẫu thuật.

Tuy nhiên, điều trị thoát vị bẹn vẫn có ít sự thay đổi trong hơn 100 năm cho đến khi có sự ra đời của tấm lưới nhân tạo [100]. Việc đặt tấm lưới này có thể được thực hiện qua phẫu thuật mở như Lichtenstein, Rutkow, Gilbert, Meg-Plus… hoặc phẫu thuật nội soi. Sự thành công của phẫu thuật cắt túi mật nội soi vào cuối những năm 1980 đã dẫn đến việc mở rộng kỹ thuật xâm lấn tối thiểu này trong điều trị thoát vị bẹn. Ba kỹ thuật nội soi tiếp cận ngả sau có sử dụng tấm lưới nhân tạo đã được phát triển vào đầu 2 những năm 1990: trước phúc mạc đường vào ổ bụng (TAPP: Transabdominal preperitoneal), hoàn toàn ngoài phúc mạc (TEP: Totally Extraperitoneal) và phẫu thuật nội soi đặt lưới trong phúc mạc (IPOM: Intraperitoneal Onlay Mesh) [32].

Từ đó, phẫu thuật nội soi đã được ưa chuộng trên toàn thế giới với ưu điểm là thời gian hồi phục nhanh hơn, tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ thấp hơn và giảm đau mạn tính [41],[58],[81]. Tuy nhiên chúng cũng có nhược điểm như đường cong huấn luyện dốc, tỷ lệ biến chứng cao hơn đối với phẫu thuật viên ít kinh nghiệm [50],[84]. Các nghiên cứu và phân tích tổng hợp trước đây cho kết quả mâu thuẫn khi so sánh trực tiếp TAPP và TEP nên việc lựa chọn phẫu thuật giữa hai phương pháp này vẫn là điều tranh cãi [21]. Tại Việt Nam, phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn đã được thực hiện ở nhiều trung tâm phẫu thuật, với 2 phương pháp được sử dụng là TAPP và TEP.

Hiện nay IPOM ít được sử dụng vì nguy cơ di chuyển của tấm lưới vào trong ruột [5],[94]. Tại Bệnh viện Trung ương Huế và Bệnh viện Trường Đại học Y dược Huế, phương pháp TAPP và TEP cũng được triển khai nhiều năm qua, ngày càng được hoàn thiện về mặt kỹ thuật cũng như trang thiết bị hỗ trợ cho phẫu thuật. Với mong muốn góp phần tạo nên cái nhìn tổng quan về phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc điều trị thoát vị bẹn” nhằm các mục tiêu sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, siêu âm và đặc điểm phẫu thuật ở những bệnh nhân thoát vị bẹn được phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc.

Đánh giá kết quả của phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc điều trị thoát vị bẹn. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. CÁC KHÁI NIỆM LIÊN QUAN ĐẾN THOÁT VỊ 1. Định nghĩa thoát vị bẹn Thoát vị bẹn là tình trạng các tạng trong ổ bụng chui qua ống bẹn và điểm yếu của thành bụng vùng bẹn.

Sự suy yếu của thành bụng có thể là bẩm sinh hoặc mắc phải [97]. Tất cả thoát vị đều có một túi, thành phần thoát vị và một cổ túi. Thành phần thoát vị có thể là mạc nối, ruột non, ruột già, ruột thừa, bàng quang, buồng trứng hoặc có trường hợp hiếm hoi là niệu quản [24]. Khái niệm liên quan - Thoát vị nguyên phát là thoát vị chưa từng được phẫu thuật.

- Thoát vị tái phát là thoát vị xảy ra sau phẫu thuật thoát vị. - Thoát vị có thể làm giảm được là thoát vị mà các thành phần của túi có thể tụt trở lại khoang bụng. - Thoát vị không làm giảm được là thoát vị mà các thành phần của túi không thể tụt trở lại khoang bụng. - Thoát vị nghẹt là một thoát vị không giảm mà các thành phần của túi thoát vị có thể thiếu máu hoặc hoại tử.

- Thoát vị cầm tù là thoát vị không giảm mà các thành phần của túi thoát vị không bị thiếu máu hoặc hoại tử. - Thoát vị Littre là thoát vị chứa túi thừa Meckel. - Thoát vị Richter là thoát vị mà bờ tự do của ruột chui vào túi thoát vị, có thể gây ra hoại tử ruột, nhưng không tắc ruột. - Thoát vị Maydl là thoát vị có hai quai ruột kế liền chui vào túi thoát vị, đoạn ruột ở giữa có thể bị hoại tử.

- Thoát vị Amyand là thoát vị chứa ruột thừa. SƠ LƢỢC VỀ GIẢI PHẪU 1. Giải phẫu học cổ điển Vùng bẹn là vùng trước dưới của thành bụng bên, gồm các lớp từ nông đến sâu: Da, lớp mỡ dưới da, lớp mạc nông, cân cơ chéo bụng ngoài, lớp mạc sâu, cân cơ chéo bụng trong, cân cơ ngang bụng, mạc ngang, lớp mỡ trước phúc mạc và cuối cùng là phúc mạc thành. Cân cơ chéo bụng ngoài Là lớp cân cơ nông nhất trong các lớp cân cơ của thành bụng trước bên.

Bờ dưới của cơ tạo nên dây chằng bẹn, đi từ gai chậu trước trên đến củ mu. Khi bám vào củ mu thì dây chằng bẹn chạy ngang vào trong, ra sau và hơi chếch lên trên tạo nên dây chằng khuyết bám vào mào lược xương mu rồi tiếp tục đi ra phía ngoài tới lồi chậu mu. Ở đây, hoà lẫn với cân cơ lược và lớp cốt mạc của xương mu tạo nên một dây chằng rất chắc gọi là dây chằng lược. Một phần của dây chằng bẹn chạy lên trên vào trong, bám vào đường trắng giữa gọi là dây chằng phản chiếu [14].

Thành bụng trước: Phẫu tích sâu [79] 5 1. Cân cơ chéo bụng trong Tại vùng bẹn, cân cơ chéo bụng trong có cấu tạo phần lớn là mô cơ, mô cân rất ít. Ở phía trong, cơ này sau khi vòng lên trên ôm lấy thừng tinh, tạo thành cung cơ chéo bụng trong rồi tận cùng ở lá trước của cân cơ thẳng bụng và đường trắng. Ở phía dưới, đôi khi một phần nhỏ của cân cơ này dính vào những thớ lân cận của cân cơ ngang bụng để tạo nên liềm bẹn hay gân kết hợp bám vào mào lược xương mu.

Gân này chỉ hiện diện trong khoảng 3-10% các trường hợp. Trong PT điều trị TVB, Bassini khâu gân kết hợp với cung đùi để phục hồi thành bụng, Shouldice khâu gân kết hợp với dải cân cơ chéo bụng ngoài [10],[97]. Cơ ngang bụng Có cấu tạo đặc biệt là nhiều cân và ít sợi cơ hơn cơ chéo bụng trong và cơ chéo bụng ngoài [10]. Cơ ngang bụng là một mốc giải phẫu quan trọng để cố định lưới nhân tạo trong phẫu thuật TAPP điều trị TVB.

Mạc ngang Có 2 lá, lá trước dày hơn, lá sau mỏng thường hòa lẫn vào mạc trước phúc mạc. Bó mạch thượng vị dưới chạy giữa 2 lá của mạc ngang [10]. Ống bẹn Ống bẹn là một khe nằm giữa các lớp cân cơ của thành bụng, đi từ lỗ bẹn sâu đến lỗ bẹn nông, dài khoảng 4 – 6cm, chạy chếch từ trên xuống dưới, vào trong và ra trước, gần như song song với nửa trong của nếp lằn bẹn (Hình 1. Đây là điểm yếu của thành bụng nên thường xảy ra TVB [14].

Ở nam, ống bẹn là đường đi của tinh hoàn từ ổ bụng xuống bìu trong thời kỳ phôi thai. Ở nữ, trong ống bẹn có dây chằng tròn. Có thể tưởng tượng ống bẹn như là một ống với hai đầu là lỗ bẹn sâu và lỗ bẹn nông, còn thân ống được bao quanh bởi 4 thành [14]: - Thành trước ống bẹn ở phía trong được tạo nên bởi cân cơ chéo bụng ngoài và một phần nhỏ phía ngoài là cân cơ chéo bụng trong ở chỗ cơ này bám vào dây chằng bẹn. - Thành trên là bờ dưới của cân cơ chéo bụng trong và cơ ngang bụng.

Khi bờ dưới của hai cơ này dính vào nhau thì tạo nên một cấu trúc gọi là liềm bẹn hay gân kết hợp đã mô tả ở trên. 6 - Thành dưới ống bẹn được tạo nên bởi dây chằng bẹn, chỗ dày lên của bờ dưới cân cơ chéo bụng ngoài, từ gai chậu trước trên đến củ mu. - Thành sau được tạo nên chủ yếu bởi mạc ngang, một ít thớ của cân cơ ngang bụng, mô ngoài phúc mạc và phúc mạc. Vì được cấu tạo chủ yếu bởi mạc ngang nên thành sau ống bẹn rất yếu, do đó các thoát vị thường xảy ra ở vùng này, trong đó chủ yếu là thoát vị bẹn thể trực tiếp.

- Lỗ bẹn nông: là lỗ nằm ở giữa hai cột trụ ngoài và cột trụ trong của cân cơ chéo bụng ngoài. Hai cột trụ này giới hạn một lỗ hình tam giác, được các thớ liên trụ và dây chằng phản chiếu kéo lại tạo thành một lỗ tương đối tròn. Lỗ bẹn nông nằm ngay dưới da, sát phía trên củ mu, qua lỗ bẹn nông có thừng tinh đi từ ống bẹn xuống bìu. - Lỗ bẹn sâu: nằm ngay phía trên trung điểm của nếp lằn bẹn khoảng 1,5–2 cm, là một chỗ lõm của mạc ngang.

Nếu nhìn từ bên trong sẽ thấy rất rõ lỗ này nhờ vào vị trí ở bờ ngoài của dây chằng gian hố.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Thoát Vị Bẹn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp phẫu thuật nội soi trong điều trị thoát vị bẹn. Bài viết nêu rõ các chỉ số thành công, thời gian hồi phục và những lợi ích mà bệnh nhân có thể nhận được từ phương pháp này, như giảm thiểu đau đớn và thời gian nằm viện. Đặc biệt, tài liệu còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi và chăm sóc sau phẫu thuật để đảm bảo kết quả tốt nhất cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp phẫu thuật và chăm sóc sau phẫu thuật, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận án tiến sĩ nghiên cứu các biến chứng sau phẫu thuật cắt gan do ung thư theo phương pháp tôn thất tùng, nơi bạn sẽ tìm hiểu về các biến chứng có thể xảy ra sau phẫu thuật. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng kết quả phẫu thuật nội soi treo trực tràng ụ nhô điều trị sa trực tràng toàn bộ cũng sẽ cung cấp thông tin bổ ích về phẫu thuật nội soi trong các trường hợp khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Kết quả chăm sóc người bệnh sau phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u trung thất tại bệnh viện bạch mai năm 2022 2023, để nắm bắt được quy trình chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật nội soi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực phẫu thuật và chăm sóc y tế.