Tài liệu Y tế: Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi qua phúc mạc điều trị u

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả phẫu thuật nội soi qua phúc mạc trong điều trị u vỏ tuyến thượng thận lành tính tại Bệnh viện Việt Đức với kết quả lâm sàng khả quan.

Trường đại học

Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Y học

2023

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phẫu thuật nội soi u vỏ tuyến thượng thận tại Việt Đức

U vỏ tuyến thượng thận là một bệnh lý nội tiết phức tạp, gây ra nhiều rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng. Các khối u này, dù là lành tính, có thể tăng tiết hormone, dẫn đến các hội chứng bệnh lý khó điều trị bằng nội khoa. Trong đó, phẫu thuật nội soi qua phúc mạc đã nổi lên như một phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn. Đây là một kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn, giúp giải quyết triệt để nguyên nhân gây bệnh, đồng thời mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân như giảm đau, sẹo mổ nhỏ, và thời gian hồi phục sau phẫu thuật nhanh hơn. Tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, một trung tâm y tế hàng đầu, phương pháp này đã được áp dụng và hoàn thiện qua nhiều năm. Nghiên cứu thực hiện từ tháng 6/2017 đến tháng 6/2023 đã cung cấp những dữ liệu quý báu, khẳng định vị thế của kỹ thuật này trong việc điều trị các adenoma vỏ thượng thận. Việc đánh giá chi tiết kết quả phẫu thuật không chỉ giúp nâng cao chất lượng điều trị mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn phương pháp can thiệp tối ưu cho từng trường hợp cụ thể. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các khía cạnh lâm sàng, kỹ thuật và kết quả thực tiễn của phương pháp cắt u tuyến thượng thận nội soi tại một trong những cơ sở y tế uy tín nhất cả nước.

1.1. Tổng quan về u vỏ thượng thận và các biểu hiện lâm sàng

Tuyến thượng thận (TTT) là một tuyến nội tiết quan trọng, nằm sâu sau phúc mạc và có vai trò điều hòa nhiều quá trình sinh lý. U vỏ thượng thận lành tính là sự phát triển bất thường của các tế bào tại lớp vỏ, có thể gây tăng sản xuất các hormone như cortisol hoặc aldosterone. Biểu hiện lâm sàng rất đa dạng, phụ thuộc vào loại hormone bị tăng tiết. Các hội chứng thường gặp nhất bao gồm hội chứng Cushing (do tăng cortisol) với các triệu chứng như béo trung tâm, mặt tròn, rạn da tím, tăng huyết áp; và hội chứng Conn (do tăng aldosterone nguyên phát) gây tăng huyết áp thứ phát và hạ kali máu. Ngoài ra, một tỷ lệ không nhỏ các khối u được phát hiện tình cờ qua chẩn đoán hình ảnh mà không có triệu chứng rõ ràng. Việc chẩn đoán sớm và chính xác dựa trên các triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng là yếu tố then chốt để có chỉ định can thiệp phẫu thuật kịp thời.

1.2. Vai trò của phẫu thuật ít xâm lấn trong điều trị hiện đại

Phẫu thuật ít xâm lấn, đặc biệt là mổ nội soi sau phúc mạc hoặc qua phúc mạc, đã tạo ra một cuộc cách mạng trong điều trị u tuyến thượng thận. So với mổ mở kinh điển, phương pháp này có nhiều ưu điểm vượt trội. Vết mổ nhỏ hơn đáng kể, giúp giảm đau sau mổ và mang lại tính thẩm mỹ cao. Phẫu trường được phóng đại qua camera nội soi cho phép phẫu thuật viên quan sát rõ ràng các cấu trúc giải phẫu, kể cả những mạch máu nhỏ, từ đó tăng độ chính xác và an toàn, giảm thiểu nguy cơ chảy máu và tổn thương các tạng lân cận. Nhờ ít xâm lấn, bệnh nhân có thể vận động sớm, giảm nguy cơ biến chứng do nằm lâu và rút ngắn thời gian hồi phục sau phẫu thuật. Những lợi ích này đã giúp phẫu thuật nội soi qua phúc mạc trở thành lựa chọn ưu tiên tại Khoa Phẫu thuật Tiết niệu Việt Đức cho các trường hợp u vỏ tuyến thượng thận lành tính có chỉ định phẫu thuật.

II. Giải mã các hội chứng do u vỏ tuyến thượng thận lành tính gây ra

Các khối u vỏ thượng thận lành tính thường được phân loại dựa trên tình trạng chế tiết hormone. Việc xác định chính xác bệnh lý mà khối u gây ra là nền tảng để xây dựng chiến lược điều trị phù hợp, đặc biệt là chuẩn bị trước phẫu thuật. Hai hội chứng nổi bật và thường gặp nhất là hội chứng Cushinghội chứng Conn. Bên cạnh đó, các khối u không chế tiết được phát hiện ngẫu nhiên cũng đặt ra những thách thức trong việc theo dõi và quyết định can thiệp. Mỗi loại bệnh lý có những đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng riêng biệt. Chẩn đoán phân biệt chính xác không chỉ dựa vào triệu chứng mà còn cần các xét nghiệm nội tiết chuyên sâu và chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CLVT). Nghiên cứu tại Bệnh viện Việt Đức cho thấy tỷ lệ các bệnh lý này khá đa dạng, phản ánh đúng thực trạng lâm sàng. Việc hiểu rõ từng hội chứng giúp tiên lượng và chuẩn bị tốt nhất cho cuộc phẫu thuật nội soi qua phúc mạc, nhằm mục tiêu giải quyết triệt để tình trạng tăng tiết hormone và ổn định sức khỏe người bệnh.

2.1. Hội chứng Cushing Biểu hiện và thách thức trong chẩn đoán

Hội chứng Cushing là tình trạng bệnh lý gây ra do sự tăng tiết cortisol kéo dài từ u vỏ thượng thận. Bệnh nhân thường có những thay đổi đặc trưng về hình thể như mặt tròn như mặt trăng, béo ở thân mình nhưng teo nhỏ ở tứ chi, và sự tích tụ mỡ ở vùng sau gáy (cổ trâu). Các biểu hiện khác bao gồm rạn da màu tím ở bụng và đùi, rậm lông, trứng cá, tăng huyết áp, và rối loạn kinh nguyệt ở nữ giới. Chẩn đoán hội chứng này đòi hỏi các xét nghiệm đặc hiệu như định lượng cortisol máu theo nhịp ngày đêm (8h và 20h) và nghiệm pháp ức chế bằng dexamethasone. Thách thức lớn nhất là phân biệt giữa bệnh Cushing (do u tuyến yên) và hội chứng Cushing (do u tuyến thượng thận), vì hướng điều trị hoàn toàn khác nhau. Việc chẩn đoán chính xác là tiền đề quan trọng cho kết quả điều trị u thượng thận thành công.

2.2. Hội chứng Conn Nguy cơ từ tăng aldosterone nguyên phát

Hội chứng Conn, hay cường aldosterone nguyên phát, là tình trạng u vỏ thượng thận tăng tiết hormone aldosterone. Aldosterone có vai trò giữ natri và thải kali, do đó, biểu hiện lâm sàng chính của hội chứng này là tăng huyết áp thứ phát khó kiểm soát và hạ kali máu. Bệnh nhân có thể cảm thấy mệt mỏi, yếu cơ, chuột rút, hoặc tiểu nhiều. Nguy cơ chính của hội chứng Conn là các biến chứng tim mạch do tăng huyết áp kéo dài và rối loạn điện giải. Chẩn đoán xác định dựa trên xét nghiệm đo nồng độ aldosterone và hoạt tính renin huyết tương (tỷ lệ PAC/PRA). Việc điều trị nội khoa trước mổ bằng các thuốc kháng aldosterone như spironolactone là rất quan trọng để ổn định huyết áp và kali máu, đảm bảo an toàn cho cuộc cắt u tuyến thượng thận nội soi.

2.3. Adenoma vỏ thượng thận không triệu chứng và chỉ định phẫu thuật

Các khối adenoma vỏ thượng thận không triệu chứng, hay còn gọi là incidentaloma, là những khối u được phát hiện tình cờ qua các phương tiện chẩn đoán hình ảnh (siêu âm, CLVT) khi thăm khám một bệnh lý khác. Đa số các khối u này là lành tính và không chế tiết hormone. Tuy nhiên, việc quản lý chúng đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Theo hướng dẫn, chỉ định phẫu thuật thường được đặt ra khi kích thước khối u lớn (thường > 4-6 cm) do nguy cơ ác tính tăng lên, hoặc khi khối u bắt đầu có dấu hiệu chế tiết hormone trong quá trình theo dõi. Đối với các u nhỏ hơn và không chế tiết, bệnh nhân sẽ được theo dõi định kỳ bằng chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm nội tiết. Quyết định phẫu thuật nội soi qua phúc mạc cho nhóm bệnh nhân này cần dựa trên sự đánh giá toàn diện về kích thước, đặc điểm hình ảnh và nguy cơ tiềm tàng.

III. Kỹ thuật mổ nội soi qua phúc mạc điều trị u thượng thận tối ưu

Thành công của một ca phẫu thuật nội soi qua phúc mạc điều trị u vỏ thượng thận phụ thuộc rất lớn vào việc tuân thủ một quy trình kỹ thuật chuẩn mực và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Tại Bệnh viện Việt Đức, quy trình này đã được chuẩn hóa, từ khâu chuẩn bị bệnh nhân, gây mê hồi sức, đến các thao tác phẫu thuật chi tiết. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi này yêu cầu sự phối hợp nhịp nhàng của cả ê-kíp. Việc lựa chọn đường vào qua phúc mạc mang lại một phẫu trường rộng rãi, giúp nhận diện và kiểm soát các cấu trúc mạch máu quan trọng một cách dễ dàng, đặc biệt là tĩnh mạch thượng thận chính. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ rối loạn huyết động trong mổ và các biến chứng sau mổ u tuyến thượng thận. Quá trình phẫu tích được thực hiện tỉ mỉ dưới sự hỗ trợ của hình ảnh phóng đại, đảm bảo lấy trọn khối u mà vẫn bảo tồn tối đa các cấu trúc lân cận. Kinh nghiệm mổ nội soi phong phú của các bác sĩ tại đây là yếu tố then chốt đảm bảo tỷ lệ thành công mổ nội soi cao.

3.1. Quy trình chuẩn bị bệnh nhân và các bước gây mê hồi sức

Sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước mổ là yếu tố quyết định sự an toàn của bệnh nhân. Mọi bệnh nhân đều được thăm khám toàn diện bởi bác sĩ nội tiết, tim mạch và gây mê hồi sức. Các rối loạn do tăng tiết hormone như tăng huyết áp trong hội chứng Conn hay rối loạn đường huyết trong hội chứng Cushing phải được kiểm soát ổn định. Bệnh nhân được phân loại nguy cơ gây mê theo ASA (Hiệp hội Gây mê Hoa Kỳ). Trong quá trình gây mê, việc theo dõi huyết động liên tục qua đường truyền động mạch và áp lực tĩnh mạch trung ương là bắt buộc. Điều này cho phép phát hiện và xử lý kịp thời các biến động huyết áp có thể xảy ra khi thao tác vào khối u, đặc biệt là các khối u có hoạt tính nội tiết mạnh.

3.2. Kỹ thuật đặt trocar và phẫu tích tĩnh mạch thượng thận chính

Tư thế bệnh nhân thường là nằm nghiêng 60-90 độ. Các trocar được đặt theo một sơ đồ chuẩn để tạo không gian làm việc tối ưu. Đối với phẫu thuật nội soi qua phúc mạc, việc giải phóng các tạng lân cận (gan bên phải, lách và đuôi tụy bên trái) là bước đầu tiên để bộc lộ tuyến thượng thận. Thao tác quan trọng nhất và được ưu tiên thực hiện sớm là phẫu tích và kẹp tĩnh mạch thượng thận chính. Việc kiểm soát sớm mạch máu này giúp ngăn chặn sự giải phóng ồ ạt hormone vào tuần hoàn trong quá trình phẫu tích khối u, từ đó giảm thiểu đáng kể nguy cơ xảy ra các cơn tăng huyết áp kịch phát. Đây là một trong những ưu điểm lớn của đường vào qua phúc mạc và là một bước quan trọng trong kỹ thuật phẫu thuật nội soi.

IV. Đánh giá hiệu quả phẫu thuật u thượng thận tại Bệnh viện Việt Đức

Việc đánh giá hiệu quả phẫu thuật là cực kỳ quan trọng để khẳng định giá trị của phương pháp phẫu thuật nội soi qua phúc mạc. Dựa trên số liệu thu thập từ các ca mổ tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, các kết quả gần cho thấy đây là một kỹ thuật an toàn và hiệu quả cao. Các chỉ số như thời gian mổ trung bình, lượng máu mất, và tỷ lệ tai biến trong mổ đều ở mức rất thấp, tương đương với các báo cáo lớn trên thế giới. Kết quả điều trị u thượng thận không chỉ được đánh giá qua các thông số trong mổ mà còn qua sự cải thiện các triệu chứng lâm sàng và chỉ số cận lâm sàng sau mổ. Đặc biệt, việc theo dõi và chăm sóc hậu phẫu đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo một quá trình hồi phục thuận lợi và không biến chứng. Các kết quả này một lần nữa khẳng định kinh nghiệm mổ nội soi và trình độ chuyên môn cao của đội ngũ y bác sĩ tại bệnh viện.

4.1. Kết quả điều trị Thời gian mổ và tỷ lệ thành công chung

Theo nghiên cứu tại Bệnh viện Việt Đức, thời gian phẫu thuật trung bình cho một ca cắt u tuyến thượng thận nội soi qua phúc mạc là hợp lý, dao động tùy thuộc vào kích thước và vị trí khối u. Lượng máu mất trong mổ không đáng kể. Tỷ lệ thành công mổ nội soi rất cao, với hầu hết các ca đều được thực hiện trọn vẹn bằng phương pháp nội soi mà không cần chuyển mổ mở. Thời gian hồi phục sau phẫu thuật và thời gian nằm viện trung bình ngắn, cho phép bệnh nhân sớm trở lại với sinh hoạt bình thường. Các chỉ số này cho thấy tính ưu việt của phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn, giúp giảm gánh nặng cho cả bệnh nhân và hệ thống y tế.

4.2. Phân tích các biến chứng sau mổ u tuyến thượng thận thường gặp

Mặc dù là một phẫu thuật an toàn, phẫu thuật nội soi qua phúc mạc vẫn có thể tiềm ẩn một số nguy cơ. Các biến chứng sau mổ u tuyến thượng thận có thể bao gồm chảy máu, tụ máu khoang sau phúc mạc, tổn thương các tạng lân cận, hoặc tràn khí dưới da. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ biến chứng tại Bệnh viện Việt Đức rất thấp và hầu hết đều ở mức độ nhẹ, có thể xử lý bảo tồn. Một biến chứng nội tiết quan trọng cần lưu ý sau mổ cắt u gây hội chứng Cushing là suy thượng thận cấp, đòi hỏi phải theo dõi sát và bổ sung cortisol kịp thời. Việc nhận biết và xử trí sớm các biến chứng là chìa khóa để đảm bảo kết quả điều trị u thượng thận tốt nhất.

4.3. Quá trình chăm sóc hậu phẫu và sự cải thiện lâm sàng

Giai đoạn chăm sóc hậu phẫu đóng vai trò quan trọng không kém cuộc mổ. Bệnh nhân được theo dõi sát các chỉ số sinh tồn, tình trạng vết mổ và dẫn lưu. Sau khi phẫu thuật thành công, các triệu chứng lâm sàng của hội chứng Cushinghội chứng Conn cải thiện rõ rệt. Huyết áp của bệnh nhân có tăng aldosterone nguyên phát dần trở về mức bình thường, và nhu cầu sử dụng thuốc hạ áp giảm đi. Các chỉ số điện giải, đặc biệt là kali máu, cũng được ổn định. Đối với bệnh nhân Cushing, các thay đổi về hình thể sẽ cải thiện dần theo thời gian. Việc tái khám định kỳ để kiểm tra lại chức năng nội tiết và siêu âm kiểm tra là cần thiết để đánh giá hiệu quả phẫu thuật lâu dài.

07/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TÔNG QUAN l. Giai phẫu tuyến thượng thận Ị. Hình thề ngoài và cat! tạo Tuyến thượng thận là tuyển nội tiết nằm sâu trong phúc mạc. phía trên cùa thận vã có vai trỏ tict hormone quan trọng trong việc diều chinh hệ thống miễn dịch cùa cư the.

chuyên hóa cơ thê và cân bang muối và nước ; Jí. Tuyển thượng thận dược một tá như một hình tháp hay hình chừ V ngược, có kích thước khoáng 5 cm X 2 em. nam ỡ cực trẽn cua mỗi qua thận và nặng từ 4 đen 5 gram mói qua u. về mật dại thế.

tuyển thượng thận được cấu tạo bới 2 phần 151'. * Võ thượng thận bao quanh túy thượng thận, chiêm 85% thế tích tuyền gồm nhùng tề bão biêu mò lỏn. chứa dầy mờ gọi lã nhũng tế bào xốp, xếp thành dai không den nhau xung quanh nhùng xoang. Vò thượng thận gồm cỏ 3 lớp từ ngoài vào trong: lớp cầu.

lớp và lớp lưới. Ca ba lóp võ thượng thận đều chịu sự diều tiết cùa ACTH sán xuất từ tuyển yên. * Túy thượng thận có màu hồng, cẩu tạo dạng keo. nầm ờ trung tâm cua tuyến thượng thận và chiếm 15% thê tích tuyển.

Tuy thượng thận được cấu tạo từ những te bão da diện lớn nhãn nam ơ trung tâm te bào. bào tương có phân ứng ưa crôm dương tinh nen còn gụi lã te bào ưa crôm. Túy thượng thận là nguồn hormone catecholamines chinh cua cơ thể. TMT ufk bjr K)C V M w 4 1.

Thần kinh và bạch mạch Hình 1. Mối liên quan ^iái phun TTT. Dộng niụch TTT Tuyền thượng thận được cấp máu bởi 3 nguồn chinh: động mạch thượng thận trên, giữa và dưới. DM1T trên cỏ nguyên uy tách từ tìiản hoặc nlrãnh sau cùa DM hoành dưới di chếch xuồng duếii.

tiếp cận vói CỊ!C trên tuyển ơ phần trong bơi 3 hay 4 DM nhớ. DMTT giũa tách từ DMCB. DMTT dưới tách ra tử động mạch llụn. lìa DMTT nổi tiếp với nhau tạo nên một mạng lưới mạch cua tuyến, rồi cho ra nhãnhùngán đi vào vùng vó và nhánh dài đi vào vũng tuý tuyến thượng thận li r.

Tĩnh mạch ITT Cãc nhánh dộng mạch chạy từ vo vào tuý tạo thành cãc mao mạch vã chùng tụ lại ỡ tuý thượng thận thành một tình mạch thượng thận chinh vã thoát ra ơ ron tuyến. Bẻn phai dường kinh 3 - 6mm. hướng đi chếch lên trên dỏ vào mặt sau tĩnh mạch chu dưới. Bên trái dường kinh 5mm.

hướng di chếch xuồng dưới, dồ vào bờ trên tình mạch thận tráili is. Bạch huyết và thần kinh TTT - Dường dần bạch huyết cua tuyên thượng thận tạo nên bói hai nụẹ: Mạng nòng trái ra trên be mật tuyến, mạng sâu thoát ra từ rốn tuyến bang một số nhánh kin. Hai mạng nãy hình thành hai dòng chây đố vào hệ thống hạch xung quanh ĐMCB và tĩnh mạch chu dưới. từ mật sau và đinh cua tuyến tách ra nhùng dưỡng dần đi qua trụ cơ hoânh vã đố vào câc hạch trung thất hay dỏ trục tiếp vào ống ngựcB r.

- Thần kinh cua tuyến thượng thận xuất phát tữ các thần kinh tạng lớn vã tạng bé. thần kinh X phai và nhùng hạch bân nguyệt. Chúng tạo nên cuống sau trong trái quanh DMTT giữa và cuống trong đến trực tiếp từ hạch bân nguyệt nối với nhùng dám rối lân cận như chú - thận và chú - mạc treo :' '•. Sự liên quan cùa 'ITT vói các tạng Liên quan phía trước M,M.

+ Bèn phui Qua phúc mạc. phân trên tuyển thượng thận liên quan với mặt dưới gan. phần dưới vã trong cua luyến dược phu bơi gổi trẽn tã tràng dinh với phúc mục thành sau. Mật nãy liên kết với gan bang các nếp phúc mạc gọi là dây chảng gan - chú dưới và dây chằng gan - thượng thận.

+ Bèn trát: Qua phúc mạc. phần trên luyến thượng thận lien quan với phình vị lớn (đáy) dạ dày. phần lớn được lụy và các mạch lách chc phú; lách dược nồi với thận và tuyến thượng thận bang dây chàng lách thận; dây chang nãy chứa phần cuối đuôi lụy và bó mạch lách. Liêu quau phía sau l?,lí.

Tuyển thượng thận nam tựa trên cột trụ hoành, chồ bám vào sườn cột sòng cua cơ hoành chu ycu là dây chàng vòng cung và cơ gán ngang bụng, dối diện với góc trước ngoài cua thân dot sống. Liên quan ờ mật sau với rề trong thần kinh tạng, tĩnh mạch đơn lém ớ bẽn phái và bán dơn dưới ớ bèn trái khi chúng đi qua trụ cơ hoành. Vùng này tổ chức long léo nghèo mạch máu thuận lợi hơn khi phẫu tích. 1W ut> w H7C Y M >>y 6 Liên quan phía trong IW7-18.

Bên phai hên quan mật thict vói phần ngoài mặt sau lình mạch chu dưới (TMCD). Bờ trong cùa tuyến cỏ nhiều nhánh tình mạch phụ di ra khỏi tuyến dồ vào TMCD vã nhận một số nhánh động mạch nhỏ từ động mạch chu bụng (ĐMCB) rồi cùng mạch bạch huyết và thần kinh tạo nên cuống mạch chính. Bên trái trụ cơ hoành dà dây tuyến tinning thận ra khói bờ trái cua ĐMCB bơi nhũng lã liên kết dặc xiết quanh cuống mạch thượng thận giữa vã những sợi thần kinh đến từ hạch bán nguyệt. Bẽn trái liên quan ít phức tạp hơn so với bên phái.

Liên quan phía ngoài 1W?JS. Tuyến thượng thận bên phái nằm trên bờ cong lồi cua cực trên thận phai, bên trái nam trẽn bờ trong cùa đinh thận trái, ngân cách với thận bới tỏ chức mỡ quanh thận và tuyển thượng thận, chim trong tỏ chức nãy là những nhánh mạch rat nho. ít có nguy cơ khi phẫu tích. Liên quan phía ngoài xa hơn ià thành bụng bên.

Liên quan phía treu1'-1718. Vị tri tuyến thượng thận thay đôi từ đốt sổng ngực 10 den that lưng 1. Tuyển thượng thận liên quan với màng phối, với những xương sườn cuối \a khoang gian sườn qua trung gian cơ hoành, tuyền dinh vào cơ hoành bơi bỏ mạch cực trên tuyến thượng thận. Liêu quan phía dưới13,17,18.

Tuyển thượng thận nam phía trên cuồng thận, tiếp xũc với động mạch và một phần lĩnh mạch thận. Góc dưới trong TTT phai nằm trong góc giữa lĩnh mạch thận phai và TMCD. Góc dưới trong cua TÍT trãi tương ứng với góc tạo bơi tĩnh mạch thận trãi vã ĐMCB. Cuống thận lã mốc quan trọng khi phẫu tích vào cực dưới kiểm soát bó mạch thượng thận dưới.

Đặc biệt tình mạch thận trái là mốc đe tim tĩnh mạch thượng thận chinh trái. TMT utk bjr K)C V M w 7 ỉíìith 1. Thiết dồ cắt ngang ố hạng ở hừ trên TI2ì6. Sinh lý tuyền vó thượng thận.

Tuyển thượng thận tuy nhó nhưng có vai trò rất quan trọng đối với hoạt dộng sông cùa cư thê. Thực nghiệm trên dộng vật cho thay khi nạo bó phan túy cùa ca hai luyến thượng thận, con vật sè bị rối loạn huyết áp mặc dù một thời gian sau sè trư lụi bình thường. Neu nạo phần vo cua ca hai tuyến, con vật sè chết trong tinh trạng rối loạn điện giai và stress '. Khòm hormone chuyến hóa hửn cư Glucocorticoid Cấu lụo: Nhóm hormone này gồm; cortisol (Hydrocortisone) tác dụng rat mạnh, chiếm 95% tông hoạt tinh, côn lụi là cortisone và corticosleron.

Quá trình tông hựp: Các hormone này dược tồng hợp lừ các mâu acetate theo con đường cholesterol. 1W ut> w H7C Y M >>y s Cortisol dược tiết ra hàng ngày khoang 15 - 30mg (40 so pmol/L) theo nhịp ngây dèm. Trong máu cortisol chủ yếu ờ dạng kết hợp (90%), còn lại ỡ dạng tự do có tinh sinh học. 0 mò đích, cortisol có tác dụng và bị phá huy trong võng 1-2 giờ.

bị thoái hóa chú yếu ờ gan. bài tiết chu yếu qua nước tiêu. Diều hòa hài tiết: Là diều hòa ngược âm lính. Khi luyến thượng thận tiết ra nhiêu cortisol, nông độ cortisol máu cao sẻ ức chế tuyền yên bài tiết ACTII.

ức chế vùng dưới dồi bài lict CRII và ngược lại. * Tảc dụng cua glucocorticoid trài chuyên hoá - Chuyên hòa glucid: tâng tạo dường mới ờ gan; giâm sư dụng glucose ờ tề bào; làm làng glucose máu. có thê gây đái dường, lương tự dái dường yên. - Chuyên hóa Protein-, tăng thoái hóa protein ớ hầu hết te bào cơ thê.

trừ tê bào gan. Tàng chuyên acid amin vào te bào gan. táng tông hợp protein ở gan. tảng chuyền acid amin thành glucose.

Tảng nồng dộ acid amin. làm giam vụn chuyên acid amin vào lề bảo trừ gan. - Chuyên hòa lipid-, tâng thoái hóa lipid o mó mờ gãy tảng nong dộ acid béo tự do huyết lương vã king sư dụng dê cho nâng lượng; tâng oxid hóa acid béo ớ mỏ. cortisol côn có nhiều tác dụng khác: Chổng stress, chống viêm, chống dị ứng.

(ác dụng lên lể bão máu. hệ thống miền dịch, hệ cơ xương khớp và các tuyển nội tiết khác. Hormone chuyến hóa muồi nước Dại diên là aldosteron Aldosteion chi dược sàn xuất ỡ vùng cẩu, ành hướng chu yêu cua hệ liking renin- angiotensin vã các yếu tố khác như: natri kali. ACTH và dopamin.

aldosteron chu yếu gan với albumin, aldosteron lự do chiếm 30 - 50% nong độ cùa aldosicron toàn phan trong huyết lương, thời gian bán thãi tương dối ngắn khoáng 15 - 20phút. TMT utk bjr K)C V M hặr 9 Alđosteron được chuyên hóa ớ gan và thai qua thận. Aldosteron tác dụng trên các ổng thận, làm tâng tái hấp thu natri, làm tàng the tích dịch ngoại bảo gây THA dộng mạch, dồng thời tăng thài kali từ te bào vào trong lòng ống. gày giam kali máu và gảy kiểm chuyên hóa.

Ba yểu tố chu yểu tham gia điều hòa bài tiết aldosteron là: nồng độ ion kali, nồng ton natri và hệ thống renin - angiotensin •. Nhỏm Hormone sinh đục - Được tông họp chu yếu tại lớp lười, gồm cỏ androgen và lượng nho estrogen. - Cetosteroid lã một phần nhô cua sàn phẩm dồng hóa androgen, cỏ tác dụng dồng hóa. làm tâng tồng hợp protein và đối kháng với tác dụng dị hóa cua glucocorticoid.

Khi có u ờ tuyển thượng thận, mới có biêu hiện rò thay đôi giói tinh, nam hóa ờ nừ lã chu yếu. Neu tàng androgen xuất hiện trưởc khi sinh thi sự phát triển cua bộ tiết niệu sinh dục sè có biêu hiện nam hóa. - Estrogen tuyến thượng thận (estradiol) rắt ít quan trụng dối với phụ nữ trong nhóm tuồi sinh sàn vì nống độ rất thấp so với lượng estrogen cua buồng trúng. Tuy nhiên, sau khi mãn kinh chức năng cua buồng trúng mất di.

chi còn lại nguồn estrogen duy nhất cua tuyến thượng thận. Ca androgen và estrogen đều thúc dây sự phát tricn cua hộ xương khớp và giúp tàng sức chống đờ cua xương ? ’. Dặc diem bệnh lý (lo các u vo tuyền thượng thận lãnh tinh gây ra 1. Hội chứng tùng tiết cortisol (hội chừng Cushing).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ