Tổng quan nghiên cứu

Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới và các nghiên cứu dịch tễ toàn cầu, mỗi năm có khoảng 15 triệu trẻ sinh non chào đời, kéo theo hơn 2,7 triệu trẻ sơ sinh tử vong, chiếm tới 45,1% tổng số ca tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi. Trong đó, các biến chứng phức tạp của tình trạng sinh non chiếm 17,8%, mà nguyên nhân tử vong hàng đầu chính là hội chứng suy hô hấp cấp sơ sinh. Tại Việt Nam, nhiều khảo sát lâm sàng tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên từng ghi nhận tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh non tháng lên đến 46,29%, phần lớn bắt nguồn từ các bệnh lý đường thở như bệnh màng trong và phổi chưa trưởng thành.

Vấn đề sống còn đặt ra trong hồi sức sơ sinh là làm thế nào để thiết lập sự thông khí, bảo đảm nồng độ oxy máu tối ưu mà không gây tổn thương nhu mô phổi non nớt hay để lại di chứng thần kinh do thiếu oxy não. Phương pháp thở áp lực dương liên tục qua mũi (NCPAP) nổi lên như một can thiệp hỗ trợ hô hấp không xâm nhập hiệu quả cao, an toàn, giúp hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương đường thở do đặt nội khí quản và thở máy kéo dài.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, luận văn bác sĩ nội trú của tác giả Ma Thị Hải Yến dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Khổng Thị Ngọc Mai đã tập trung giải quyết hai mục tiêu cốt lõi: Đánh giá kết quả điều trị suy hô hấp ở trẻ sơ sinh non tháng bằng thở áp lực dương liên tục qua mũi tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên giai đoạn 2020 - 2021; Phân tích các yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng liên quan trực tiếp đến kết quả can thiệp. Công trình được tiến hành trên 105 bệnh nhi sơ sinh non tháng từ tháng 6 năm 2020 đến tháng 6 năm 2021 tại Khoa Nhi cấp cứu - sơ sinh. Kết quả nghiên cứu đóng vai trò là cứ liệu thực chứng giá trị, giúp các trung tâm y tế chuẩn hóa phác đồ chỉ định sớm trước 6 giờ, hướng tới nâng tỷ lệ điều trị thành công lên trên 85% và giảm áp lực quá tải hồi sức thở máy xâm nhập.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa sinh lý bệnh học hô hấp sơ sinh non tháng và nguyên lý cơ học chất khí trong thông khí nhân tạo không xâm nhập.

Trước hết là lý thuyết về sự suy giảm dung tích cặn chức năng (FRC) và thiếu hụt chất hoạt diện surfactant. Ở trẻ đẻ non trước 37 tuần tuổi thai, tế bào phế nang loại II chưa hoàn thiện khả năng tổng hợp và bài tiết lipoprotein surfactant vốn bắt đầu từ tuần thứ 20 đến 22 của thai kỳ. Sự thiếu hụt này làm tăng sức căng bề mặt phế nang, khiến phổi co xẹp dần sau mỗi nhịp thở ra, dẫn tới giảm diện tích trao đổi khí mao mạch - phế nang với phân áp oxy PaO2 giảm dưới 60 mmHg và phân áp CO2 tăng trên 50 mmHg. Thêm vào đó, thành lồng ngực trẻ non tháng có cấu trúc sụn mềm, các xương sườn nằm ngang và cơ liên sườn phát triển yếu, làm hạn chế đáng kể khả năng tự giãn nở lồng ngực.

Thứ hai là nguyên lý khí dung và thủy động học của hệ thống CPAP qua van Benveniste. Hệ thống tạo ra một dòng khí nén phối hợp oxy liên tục với mức áp lực dương dao động từ 3 đến 10 cmH2O xuyên suốt chu kỳ thở. Áp lực dương cuối thì thở ra (PEEP) giúp giữ cho các phế nang nhỏ không bị xẹp lại ở cuối kỳ thở ra, tái mở rộng các vùng phổi bị xẹp, làm giãn các tiểu phế quản để giải phóng ứ đọng dịch nhầy, cải thiện tỷ số thông khí/tưới máu (V/Q) và kích thích nhịp tự thở đều đặn ở trẻ.

Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa bao gồm: Áp lực dương cuối thì thở ra (PEEP), Nồng độ oxy hít vào (FiO2), Độ bão hòa oxy qua mạch nảy (SpO2), Điểm suy hô hấp Silverman-Andersen và Hội chứng màng trong (RDS).

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài áp dụng thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang trên quần thể trẻ sơ sinh non tháng nhập viện điều trị tại Khoa Nhi cấp cứu - sơ sinh, Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên trong khung thời gian 12 tháng liên tục, từ tháng 6/2020 đến tháng 6/2021.

Cỡ mẫu được tính toán theo công thức ước tính một tỷ lệ trong nghiên cứu mô tả với độ tin cậy 95% (Z = 1,96), tỷ lệ thành công kỳ vọng p = 0,907 dựa trên y văn và độ sai số tuyệt đối mong muốn d = 0,06. Kết quả tính toán cho thấy cỡ mẫu tối thiểu cần thiết là 90 bệnh nhân. Trong thực tế thu thập, nghiên cứu đã tiếp nhận toàn bộ 105 bệnh nhi thỏa mãn đầy đủ các tiêu chuẩn chọn mẫu: tuổi thai từ 28 đến dưới 37 tuần, có suy hô hấp cấp theo chỉ số Silverman và có chỉ định thở NCPAP theo chuẩn của Bộ Y tế. Tiêu chuẩn loại trừ chặt chẽ gồm: tuổi thai dưới 28 tuần, trẻ đang bị sốc, tràn khí màng phổi chưa dẫn lưu hoặc đã được đặt nội khí quản thở máy xâm nhập trước khi thở NCPAP.

Phương pháp chọn mẫu toàn bộ liên tiếp có chủ đích được áp dụng nhằm thu nhận tất cả các trường hợp hợp lệ trong năm nghiên cứu, hạn chế tối đa sai số lựa chọn. Số liệu được thu thập thống nhất qua bệnh án nghiên cứu mẫu, kiểm tra lâm sàng và cận lâm sàng bằng các trang thiết bị đạt chuẩn: máy hỗ trợ thở KSE-CPAP, máy đo SpO2 chuyên dụng Masimo, máy phân tích huyết học Celltac F 056 và hệ thống chụp X-quang kỹ thuật số Shimadzu.

Dữ liệu được làm sạch và nhập liệu bằng phần mềm Epidata, sau đó xử lý bằng phần mềm thống kê y học SPSS phiên bản 20. Biến định tính được biểu diễn bằng tần số và tỷ lệ phần trăm. Biến định lượng được kiểm định phân phối chuẩn để trình bày dưới dạng giá trị trung bình kèm độ lệch chuẩn hoặc trung vị. Sự khác biệt giữa các tỷ lệ được kiểm định bằng test Chi-square hoặc Fisher’s Exact test khi có trên 20% số ô có tần số kỳ vọng dưới 5. Lý do lựa chọn các phép kiểm định thống kê này là để lượng hóa chính xác mối tương quan giữa các yếu tố lâm sàng với kết quả điều trị ở ngưỡng ý nghĩa thống kê p < 0,05, bảo đảm độ tin cậy khoa học cao cho các kết luận lâm sàng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu trên 105 bệnh nhi sơ sinh non tháng thở NCPAP đã ghi nhận nhiều phát hiện dịch tễ học và lâm sàng quan trọng:

Thứ nhất, về đặc điểm nhân khẩu học và tuổi thai: Tỷ lệ bệnh nhi nam chiếm 56,2% (59 trẻ), cao hơn đáng kể so với trẻ nữ chiếm 43,8% (46 trẻ). Về tuổi thai, nhóm trẻ non muộn từ 34 đến dưới 37 tuần chiếm tỷ trọng lớn nhất với 52,4% (55 ca); tiếp đến là nhóm non vừa từ 32 đến dưới 34 tuần chiếm 36,2% (38 ca); nhóm rất non từ 28 đến dưới 32 tuần chiếm 11,4% (12 ca). Về cân nặng sơ sinh, nhóm trẻ có cân nặng từ 1500 đến dưới 2500 gram chiếm ưu thế tuyệt đối với 70,5% tổng số bệnh nhân.

Thứ hai, về căn nguyên bệnh học gây suy hô hấp: Bệnh phổi non và bệnh màng trong là nguyên nhân hàng đầu, chiếm 38,1% (40 ca). Đứng thứ hai là viêm phổi sơ sinh với 15,2% (16 ca); cơn ngừng thở bệnh lý chiếm 10,5% (11 ca); hội chứng chậm tiêu dịch phổi chiếm 7,6% (8 ca); bệnh phối hợp chiếm 3,8% và tim bẩm sinh chiếm 1,0%. Đáng chú ý có 23,8% trường hợp chưa phân định rõ căn nguyên đơn độc ban đầu.

Thứ ba, về thời điểm can thiệp và triệu chứng trước điều trị: Có tới 86,7% (91 trẻ) được khởi động thở NCPAP sớm trong vòng 6 giờ đầu sau sinh hoặc sau khi vào viện, trong khi nhóm can thiệp muộn sau 6 giờ chỉ chiếm 13,3% (14 trẻ). Các dấu hiệu lâm sàng suy hô hấp chiếm tỷ lệ áp đảo trước khi thở máy gồm có: tím tái chiếm 92,4% (97 ca), thở nhanh trên 60 lần/phút chiếm 90,5% (95 ca), rút lõm lồng ngực nặng chiếm 77,1% (81 ca) và tiếng thở rên thì thở ra chiếm 69,5% (73 ca).

Thứ tư, về hiệu quả điều trị và biến chứng: Tỷ lệ can thiệp thành công bằng thở NCPAP đạt mức cao trên 85%, giúp trẻ cải thiện oxy hóa máu, ổn định nhịp thở và cai thở an toàn về khí trời. Tỷ lệ biến chứng ghi nhận ở mức rất thấp, bao gồm chướng bụng nhẹ chiếm khoảng 3,8% và loét trợt nông niêm mạc cánh mũi chiếm khoảng 4,8%, hoàn toàn không ghi nhận ca nào bị biến chứng tràn khí màng phổi nguy kịch.

Thảo luận kết quả

Tỷ lệ điều trị suy hô hấp sơ sinh non tháng thành công bằng NCPAP đạt trên 85% trong nghiên cứu này hoàn toàn đồng nhất với các công bố uy tín trong và ngoài nước. Cụ thể, tỷ lệ này tương đương với nghiên cứu của Khu Thị Khánh Dung tại các bệnh viện nhi tuyến tỉnh đạt 89%, nghiên cứu của Bạch Văn Cam tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 đạt 90%, và nghiên cứu của Nguyễn Thị Tuyết tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang đạt 90%. Kết quả này khẳng định hệ thống CPAP van Benveniste là giải pháp hồi sức không xâm nhập cực kỳ tối ưu cho các đơn vị sơ sinh tuyến tỉnh và trung ương miền núi.

Một nguyên nhân then chốt mang lại tỷ lệ thành công vượt trội là việc thiết lập can thiệp sớm: 86,7% bệnh nhi được chỉ định thở NCPAP ngay trong 6 giờ đầu đời. Việc cung cấp PEEP kịp thời đã ngăn chặn hiện tượng xẹp phổi lan tỏa, bảo toàn lượng surfactant nội sinh ít ỏi và giảm công hô hấp trước khi trẻ rơi vào kiệt sức cơ hoành.

Ngược lại, khi phân tích nhóm thất bại phải chuyển sang đặt nội khí quản thở máy (khoảng 15%), dữ liệu lâm sàng cho thấy mối liên quan mật thiết với các yếu tố tiên lượng nặng: tuổi thai dưới 32 tuần, cân nặng lúc sinh dưới 1500g, chỉ số SpO2 lúc nhập viện dưới 80%, chỉ số Silverman ban đầu vượt quá 5 điểm và biến chứng hạ thân nhiệt dưới 36,5°C. Khi trẻ bị hạ thân nhiệt, tiêu thụ oxy tăng vọt kết hợp với tình trạng toan chuyển hóa làm co thắt mạch máu phổi, dẫn đến thất bại hô hấp nhanh chóng.

Các số liệu nghiên cứu trên có thể được minh họa trực quan rất hiệu quả thông qua biểu đồ hình quạt thể hiện cơ cấu căn nguyên suy hô hấp với lát cắt lớn nhất thuộc về bệnh màng trong (38,1%), bảng tương quan 2x2 đối chiếu tỷ lệ thất bại giữa hai mốc can thiệp trước và sau 6 giờ, cùng biểu đồ đường biểu diễn sự phục hồi nồng độ SpO2 và sự thuyên giảm của nhịp thở sau các mốc 6 giờ, 12 giờ và 24 giờ điều trị.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực tiễn tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, bốn nhóm giải pháp cấp thiết được đề xuất nhằm nâng cao hơn nữa chất lượng điều trị suy hô hấp sơ sinh non tháng:

Thứ nhất, chuẩn hóa quy trình phân loại và khởi động thở NCPAP tối khẩn trong 6 giờ đầu sau sinh. Các bác sĩ và điều dưỡng tại phòng sinh và khoa sơ sinh cần áp dụng thang điểm Silverman ngay khi trẻ có dấu hiệu khó thở. Mục tiêu cụ thể là đạt tỷ lệ trên 95% trẻ non tháng suy hô hấp được can thiệp thở NCPAP đúng chỉ định trong vòng 6 tháng tới, do Khoa Nhi cấp cứu - sơ sinh chủ trì thực hiện.

Thứ hai, tối ưu hóa kỹ thuật chăm sóc điều dưỡng nhằm kiểm soát biến chứng đường thở. Điều dưỡng viên cần lựa chọn cỡ canuyn mũi phù hợp với cân nặng của trẻ, duy trì làm ẩm khí thở ở nhiệt độ 37°C, cố định ống dây mềm mại và đặt sonde dạ dày giải áp định kỳ. Mục tiêu là hạ tỷ lệ tổn thương loét niêm mạc mũi và chướng bụng xuống dưới mức 2% trong vòng 3 tháng đầu triển khai, do tổ điều dưỡng sơ sinh chịu trách nhiệm giám sát.

Thứ ba, tăng cường đào tạo liên tục và chuyển giao kỹ thuật hồi sức thở NCPAP cho mạng lưới y tế tuyến cơ sở. Tổ chức định kỳ 2 khóa đào tạo mỗi năm cho các bác sĩ sản - nhi tuyến huyện thuộc khu vực trung du và miền núi Đông Bắc. Chỉ tiêu là 100% cán bộ tuyến dưới nắm vững kỹ thuật cài đặt thông số ban đầu và nhận diện kịp thời 5 dấu hiệu suy hô hấp nặng để chuyển tuyến an toàn, do Trung tâm Đào tạo và Chỉ đạo tuyến Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên phối hợp triển khai.

Thứ tư, nâng cấp trang thiết bị đồng bộ và thiết lập phòng đơn vị hồi sức sơ sinh chất lượng cao. Ban Giám đốc bệnh viện cần phê duyệt dự án bổ sung hệ thống đo khí máu nhanh tại giường và máy trộn oxy - khí nén tự động trong vòng 12 tháng tới. Giải pháp này giúp kiểm soát chính xác nồng độ FiO2 hít vào dưới ngưỡng 60%, loại trừ nguy cơ ngộ độc oxy và bệnh lý võng mạc (ROP) ở trẻ đẻ non.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là nguồn tư liệu chuyên môn sâu sắc, mang lại giá trị ứng dụng cụ thể cho bốn nhóm đối tượng chính trong ngành y tế:

Thứ nhất, các bác sĩ chuyên khoa Nhi và Hồi sức cấp cứu sơ sinh. Tài liệu cung cấp căn cứ lâm sàng chuẩn xác để cài đặt mức áp lực ban đầu 5 cmH2O, điều chỉnh FiO2 theo đáp ứng SpO2 từ 90% đến 95%, đồng thời nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ thất bại nhằm ra quyết định đặt nội khí quản kịp thời cho 100% ca bệnh diễn tiến xấu.

Thứ hai, điều dưỡng viên và kỹ thuật viên chăm sóc sơ sinh. Luận văn cung cấp quy trình thực hành chi tiết từ khâu tiệt trùng hệ thống dây thở bằng viên Presept 2,5g, kỹ thuật đặt gọng mũi khít kín, đến quy trình hút đờm dãi và làm ấm ẩm khí thở, giúp ngăn ngừa triệt để các biến chứng tắc ống và loét tì đè cánh mũi.

Thứ three, học viên sau đại học, bác sĩ nội trú và nghiên cứu sinh y khoa. Đây là tài liệu mẫu mực về phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang trên cỡ mẫu 105 bệnh nhân, quy trình xử lý số liệu y sinh học bằng phần mềm Epidata và SPSS 20, cũng như cách thức biện luận mối tương quan giữa các biến số lâm sàng với kết quả điều trị.

Thứ tư, lãnh đạo bệnh viện và các nhà quản lý y tế công cộng. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tiễn về hiệu quả kinh tế y tế vượt trội của hệ thống CPAP van Benveniste (tiết kiệm chi phí hơn 60% so với thông khí xâm nhập), làm cơ sở đầu tư trang thiết bị và xây dựng danh mục kỹ thuật điều trị trẻ đẻ non tại các cơ sở y tế tuyến tỉnh.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào trẻ sơ sinh non tháng có chỉ định thở NCPAP?
Trẻ có chỉ định thở NCPAP khi bị suy hô hấp cấp không đáp ứng với thở oxy qua canuyn thông thường (SpO2 dưới 90% hoặc PaO2 dưới 50 mmHg), kèm các dấu hiệu như thở nhanh trên 60 lần/phút, rút lõm lồng ngực nặng hoặc thở rên. Ngoài ra, kỹ thuật được chỉ định sớm cho trẻ mắc bệnh màng trong, viêm phổi hoặc có cơn ngừng thở trên 20 giây.

Tỷ lệ điều trị thành công bằng thở NCPAP tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên là bao nhiêu?
Nghiên cứu trên 105 trẻ sơ sinh non tháng ghi nhận tỷ lệ điều trị thành công đạt trên 85%. Phương pháp này giúp trẻ cải thiện rõ rệt tình trạng thông khí, nâng chỉ số SpO2 lên trên 92% và cai thở an toàn sau 24 đến 48 giờ mà không cần đặt nội khí quản xâm nhập.

Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ thất bại khi thở NCPAP ở trẻ đẻ non?
Nguy cơ thất bại tăng cao rõ rệt ở những trẻ có tuổi thai dưới 32 tuần, cân nặng lúc sinh dưới 1500g, SpO2 nhập viện ban đầu dưới 80%, chỉ số Silverman trên 5 điểm và trẻ bị biến chứng hạ thân nhiệt dưới 36,5°C. Những trường hợp này đòi hỏi bác sĩ phải theo dõi sát để chuyển sang thở máy xâm nhập kịp thời.

Thở NCPAP qua mũi có gây ra biến chứng nguy hiểm cho trẻ không?
NCPAP là phương pháp hỗ trợ hô hấp không xâm nhập rất an toàn. Các biến chứng ghi nhận trong nghiên cứu đều ở mức độ nhẹ, bao gồm loét trợt nhẹ niêm mạc cánh mũi chiếm khoảng 4,8% và chướng bụng thoáng qua chiếm khoảng 3,8%. Kỹ thuật hoàn toàn không ghi nhận ca nào bị biến chứng tràn khí màng phổi nguy kịch.

Tiêu chuẩn ngừng thở NCPAP an toàn được xác định như thế nào?
Bệnh nhi được xem xét dừng thở NCPAP thành công khi lâm sàng ổn định vững chắc trong 24 đến 48 giờ liên tục, nhịp thở và nhịp tim trở về giới hạn bình thường, hết rút lõm lồng ngực, duy trì SpO2 từ 92% đến 95% trong điều kiện mức áp lực PEEP hạ xuống dưới 4 cmH2O và nồng độ FiO2 giảm dưới 40%.

Kết luận

  • Đề tài nghiên cứu trên 105 trẻ sơ sinh non tháng tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên đã khẳng định phương pháp thở NCPAP đạt tỷ lệ thành công vượt trội trên 85%, chứng minh tính ưu việt của giải pháp hỗ trợ hô hấp không xâm nhập trong cấp cứu sơ sinh.
  • Căn nguyên hàng đầu gây suy hô hấp được xác định là bệnh màng trong và phổi non chưa trưởng thành chiếm 38,1%, đòi hỏi việc can thiệp áp lực dương phải được thực hiện tối khẩn ngay trong 6 giờ đầu sau sinh để hạn chế tổn thương xẹp phổi tiến triển.
  • Các yếu tố tiên lượng nặng liên quan đến nguy cơ thất bại NCPAP bao gồm tuổi thai dưới 32 tuần, cân nặng dưới 1500g, SpO2 ban đầu dưới 80%, điểm Silverman trên 5 điểm và hạ thân nhiệt, đặt ra yêu cầu giám sát liên tục cho nhóm nguy cơ này.
  • Kỹ thuật thở NCPAP qua van Benveniste có độ an toàn rất cao với tỷ lệ biến chứng loét mũi và chướng bụng duy trì ở mức dưới 5%, không ghi nhận biến chứng tràn khí màng phổi nặng, giúp giảm thiểu đáng kể chi phí điều trị và nguy cơ nhiễm khuẩn bệnh viện.
  • Kế hoạch hành động trong 12 tháng tới cần tập trung đào tạo nâng cao năng lực cho 100% cán bộ sơ sinh tuyến dưới và đầu tư đồng bộ hệ thống khí nén trung tâm tại các cơ sở điều trị sản - nhi khu vực miền núi.

Các y bác sĩ và đơn vị y tế chuyên khoa hãy chủ động cập nhật phác đồ, chuẩn hóa chỉ định can thiệp NCPAP sớm trước 6 giờ để bảo vệ tối đa tính mạng và mang lại tương lai phát triển khỏe mạnh cho trẻ sơ sinh non tháng.