Tài liệu: Đánh giá kết quả điều trị rifaximin ở bệnh nhân hội chứng ruột

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị rifaximin trên bệnh nhân hội chứng ruột kích thích thể tiêu chảy, phân tích kết quả lâm sàng và cải thiện triệu chứng.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nội tổng hợp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2023

144
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Rifaximin Hướng dẫn điều trị hội chứng ruột kích thích

Hội chứng ruột kích thích (HCRKT), đặc biệt là hội chứng ruột kích thích IBS-D (thể tiêu chảy), là một rối loạn tiêu hóa chức năng phổ biến, ảnh hưởng đến khoảng 11% dân số toàn cầu. Bệnh đặc trưng bởi các triệu chứng mãn tính như đau bụng, đầy hơi và tiêu chảy tái phát, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Cơ chế bệnh sinh phức tạp, trong đó sự mất cân bằng của hệ vi sinh vật đường ruột, hay còn gọi là loạn khuẩn ruột, được xem là yếu tố then chốt. Nhiều bệnh nhân IBS-D có tình trạng phát triển quá mức vi khuẩn ruột non (SIBO), dẫn đến các triệu chứng dai dẳng. Để giải quyết nguyên nhân gốc rễ này, các phương pháp điều trị mới đã được phát triển, vượt qua các liệu pháp điều trị triệu chứng truyền thống. Trong đó, rifaximin nổi lên như một liệu pháp đột phá. Đây là một loại kháng sinh đường ruột thuộc nhóm rifamycin, được Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt để điều trị IBS-D ở người lớn. Khác với kháng sinh toàn thân, rifaximin có độ hấp thu qua đường tiêu hóa cực kỳ thấp (<0.4%), cho phép thuốc tập trung nồng độ cao tại ruột để tác động trực tiếp lên hệ vi sinh vật mà không gây ra các tác dụng phụ toàn thân đáng kể. Cơ chế này giúp điều chỉnh lại hệ vi sinh vật, giảm sản xuất khí, và giảm viêm tại niêm mạc ruột, từ đó cải thiện hiệu quả các triệu chứng cốt lõi của IBS-D. Các nghiên cứu lâm sàng rifaximin quy mô lớn đã chứng minh hiệu quả của rifaximin trong việc mang lại sự thuyên giảm toàn diện và bền vững cho bệnh nhân, mở ra một chương mới trong quản lý và điều trị căn bệnh phức tạp này.

1.1. Hiểu đúng về hội chứng ruột kích thích thể tiêu chảy IBS D

Theo tiêu chuẩn chẩn đoán Rome IV, hội chứng ruột kích thích IBS-D được xác định khi một người bị đau bụng tái phát, trung bình ít nhất 1 ngày mỗi tuần trong 3 tháng qua, kết hợp với ít nhất hai trong các tiêu chí sau: cơn đau liên quan đến đại tiện, thay đổi tần suất đại tiện, hoặc thay đổi hình dạng phân. Ở thể tiêu chảy (IBS-D), hơn 25% số lần đại tiện có phân lỏng hoặc nước (loại 6 và 7 theo thang Bristol) và dưới 25% số lần có phân cứng hoặc vón cục (loại 1 và 2). Bệnh không chỉ gây ra sự khó chịu về thể chất mà còn ảnh hưởng lớn đến tâm lý, công việc và các mối quan hệ xã hội của người bệnh. Việc chẩn đoán chính xác là bước đầu tiên và quan trọng nhất để lựa chọn thuốc điều trị hội chứng ruột kích thích phù hợp.

1.2. Rifaximin Xifaxan là gì Kháng sinh đường ruột thế hệ mới

Rifaximin, với biệt dược phổ biến là Xifaxan, là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc họ rifamycin. Điểm độc đáo của nó nằm ở cấu trúc hóa học được sửa đổi để giảm thiểu sự hấp thu vào máu. Do đó, sau khi uống, gần như toàn bộ lượng thuốc tồn tại và hoạt động trong lòng ruột. Đặc tính này làm cho rifaximin trở thành một kháng sinh đường ruột lý tưởng, giúp tiêu diệt hoặc ức chế các vi khuẩn gây hại, điều chỉnh tình trạng loạn khuẩn ruột và giảm các phản ứng viêm tại chỗ mà không làm ảnh hưởng đến các cơ quan khác trong cơ thể. Đây là ưu điểm vượt trội so với các kháng sinh toàn thân thường gây ra nhiều tác dụng phụ và có nguy cơ kháng thuốc cao hơn.

II. Tại sao điều trị hội chứng ruột kích thích IBS D lại khó

Việc điều trị hội chứng ruột kích thích IBS-D luôn là một thách thức lớn đối với y học. Nguyên nhân chính là do cơ chế bệnh sinh đa yếu tố và chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn. Các yếu tố như rối loạn trục não-ruột, tăng tính thấm niêm mạc ruột, và yếu tố tâm lý đều đóng vai trò nhất định. Tuy nhiên, bằng chứng ngày càng cho thấy loạn khuẩn ruột và tình trạng phát triển quá mức vi khuẩn ruột non (SIBO) là những tác nhân trung tâm. Sự mất cân bằng này dẫn đến quá trình lên men bất thường, sản sinh khí thừa, gây đầy hơi, chướng bụng, và kích thích nhu động ruột gây tiêu chảy. Các phương pháp điều trị truyền thống thường chỉ tập trung vào việc kiểm soát triệu chứng. Ví dụ, thuốc chống co thắt chỉ giúp giảm đau bụng do IBS tạm thời, còn thuốc cầm tiêu chảy như loperamide không giải quyết được cảm giác đầy hơi hay nguyên nhân gốc rễ. Việc sử dụng kháng sinh toàn thân trước đây cũng không mang lại hiệu quả bền vững, lại tiềm ẩn nguy cơ kháng thuốc và tiêu diệt cả vi khuẩn có lợi, làm tình trạng loạn khuẩn ruột thêm trầm trọng. Sự thiếu hụt một liệu pháp có thể tác động trực tiếp vào hệ vi sinh vật đường ruột một cách an toàn đã tạo ra một khoảng trống lớn trong điều trị. Chính vì vậy, việc tìm ra một phương pháp như sử dụng rifaximin để điều trị SIBO và lập lại cân bằng hệ vi sinh thái đường ruột được xem là một bước tiến quan trọng, hứa hẹn mang lại hiệu quả lâu dài hơn cho người bệnh.

2.1. Vai trò của loạn khuẩn ruột và SIBO trong cơ chế bệnh sinh

Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng có tới 38% - 80% bệnh nhân HCRKT bị phát triển quá mức vi khuẩn ruột non (SIBO). Tình trạng này xảy ra khi vi khuẩn từ đại tràng di chuyển ngược lên ruột non hoặc vi khuẩn tại ruột non phát triển quá mức. Các vi khuẩn này sẽ lên men carbohydrate từ thức ăn, tạo ra một lượng lớn khí hydro và metan. Lượng khí này gây ra các triệu chứng như đầy hơi, chướng bụng, và đau bụng. Ngoài ra, các sản phẩm phụ của vi khuẩn và độc tố có thể làm tổn thương niêm mạc ruột, tăng tính thấm, kích hoạt phản ứng viêm và gây tiêu chảy. Do đó, việc điều trị SIBO được xem là một mục tiêu cốt lõi trong phác đồ quản lý IBS-D.

2.2. Hạn chế của các thuốc điều trị hội chứng ruột kích thích cũ

Các thuốc điều trị hội chứng ruột kích thích truyền thống thường có hiệu quả hạn chế và chỉ giải quyết được một phần của vấn đề. Thuốc chống co thắt (ví dụ, dicyclomine) có thể làm giảm co thắt cơ trơn ruột nhưng thường gây tác dụng phụ như khô miệng, mờ mắt. Thuốc chống tiêu chảy (ví dụ, loperamide) làm chậm nhu động ruột nhưng không có tác dụng đối với chứng đau bụng hoặc đầy hơi. Thuốc chống trầm cảm ba vòng, mặc dù có thể điều chỉnh ngưỡng đau, nhưng cũng đi kèm với nhiều tác dụng phụ không mong muốn. Nhìn chung, các liệu pháp này không nhắm vào cơ chế bệnh sinh trung tâm là sự thay đổi của hệ vi sinh vật đường ruột, do đó không mang lại sự cải thiện bền vững cho bệnh nhân.

III. Cơ chế hoạt động của Rifaximin trong điều trị IBS D

Hiệu quả của rifaximin trong điều trị hội chứng ruột kích thích IBS-D không chỉ đơn thuần là tác dụng diệt khuẩn. Thay vào đó, nó hoạt động thông qua một cơ chế kép tinh vi: điều chỉnh hệ vi sinh vật và chống viêm tại chỗ. Thứ nhất, rifaximin có tác dụng điều biến sinh học (eubiotic), nghĩa là nó giúp khôi phục sự cân bằng lành mạnh cho hệ vi sinh vật đường ruột. Thuốc làm giảm số lượng các chủng vi khuẩn có hại, đặc biệt là những vi khuẩn sản xuất nhiều khí, trong khi ít ảnh hưởng đến các vi khuẩn có lợi. Điều này khác biệt cơ bản với các kháng sinh phổ rộng khác thường gây ra sự tàn phá không chọn lọc hệ vi sinh vật. Thứ hai, và cũng vô cùng quan trọng, rifaximin sở hữu đặc tính chống viêm mạnh mẽ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng rifaximin có thể hoạt hóa Thụ thể Pregnane X (PXR) trong các tế bào biểu mô ruột. Việc kích hoạt PXR sẽ ức chế con đường tín hiệu viêm NF-κB, làm giảm sản xuất các cytokine gây viêm như TNF-alpha. Cơ chế này giúp làm dịu niêm mạc ruột bị kích thích, giảm tính nhạy cảm nội tạng và góp phần giảm đau bụng do IBS. Sự kết hợp giữa việc tái lập cân bằng hệ vi sinh vật và tác dụng chống viêm tại chỗ làm cho rifaximin trở thành một lựa chọn điều trị độc đáo, nhắm thẳng vào các yếu tố cốt lõi trong cơ chế bệnh sinh của IBS-D.

3.1. Điều chỉnh hệ vi sinh vật đường ruột mà không gây kháng thuốc

Một trong những lo ngại lớn nhất khi sử dụng kháng sinh là nguy cơ kháng thuốc. Tuy nhiên, với rifaximin, nguy cơ này rất thấp. Do thuốc không được hấp thu vào tuần hoàn chung, áp lực chọn lọc kháng thuốc trên vi khuẩn toàn thân gần như không có. Ngay cả trong đường ruột, các nghiên cứu cho thấy sự phát triển đề kháng của vi khuẩn đối với rifaximin là rất hiếm và thường chỉ là tạm thời. Khi ngừng thuốc, các chủng nhạy cảm sẽ nhanh chóng chiếm ưu thế trở lại. Đặc tính này cho phép sử dụng các liệu trình điều trị lặp lại khi các triệu chứng của IBS-D tái phát mà không làm giảm hiệu quả của thuốc.

3.2. Cơ chế chống viêm và điều hòa phản ứng miễn dịch tại ruột

Viêm ở mức độ vi thể tại niêm mạc ruột được cho là một yếu tố góp phần vào các triệu chứng của IBS-D. Rifaximin có khả năng điều hòa phản ứng miễn dịch này. Bằng cách kích hoạt thụ thể PXR, rifaximin giúp củng cố hàng rào bảo vệ của ruột, ngăn chặn sự xâm nhập của các độc tố vi khuẩn (như lipopolysaccharide - LPS) vào tuần hoàn. Điều này làm giảm tín hiệu kích hoạt viêm, giúp giảm tình trạng tăng nhạy cảm của các dây thần kinh trong thành ruột, từ đó trực tiếp cải thiện triệu chứng đầy hơi và đau quặn bụng.

IV. Phân tích hiệu quả Rifaximin trong điều trị IBS D toàn diện

Hiệu quả và sự an toàn của rifaximin trong điều trị hội chứng ruột kích thích IBS-D đã được chứng minh một cách thuyết phục qua nhiều nghiên cứu lâm sàng rifaximin lớn, ngẫu nhiên, có đối chứng với giả dược. Nổi bật nhất là bộ ba nghiên cứu pha 3 mang tên TARGET 1, TARGET 2, và TARGET 3. Trong các nghiên cứu này, bệnh nhân được điều trị với phác đồ điều trị IBS-D chuẩn là rifaximin 550mg, ba lần mỗi ngày trong 14 ngày. Kết quả tổng hợp cho thấy, tỷ lệ bệnh nhân đạt được sự thuyên giảm các triệu chứng chung của IBS (bao gồm cả đau bụng và độ đặc của phân) ở nhóm dùng rifaximin cao hơn đáng kể so với nhóm dùng giả dược (khoảng 41% so với 32%). Đặc biệt, hiệu quả của rifaximin trong việc cải thiện triệu chứng đầy hơi, một trong những triệu chứng khó chịu nhất, cũng được ghi nhận rõ rệt. Một ưu điểm quan trọng khác là tác dụng của thuốc kéo dài. Nhiều bệnh nhân vẫn cảm nhận được sự cải thiện triệu chứng trong vòng 10-12 tuần sau khi kết thúc liệu trình điều trị 14 ngày. Điều này cho thấy rifaximin không chỉ giải quyết triệu chứng tạm thời mà còn tạo ra sự thay đổi bền vững hơn trong môi trường đường ruột. Ngay cả khi triệu chứng tái phát, nghiên cứu TARGET 3 đã chứng minh rằng các liệu trình điều trị lặp lại vẫn mang lại hiệu quả, cung cấp một chiến lược quản lý dài hạn khả thi cho căn bệnh mãn tính này.

4.1. Dữ liệu từ các nghiên cứu lâm sàng pha 3 TARGET 1 2 3

Các thử nghiệm TARGET 1 và 2 đã thu nhận hơn 1.200 bệnh nhân IBS-D không táo bón. Kết quả cho thấy sau 4 tuần theo dõi (2 tuần điều trị và 2 tuần sau điều trị), 40.7% bệnh nhân trong nhóm rifaximin đạt được sự giảm nhẹ triệu chứng toàn diện so với chỉ 31.7% ở nhóm giả dược (p < 0.001). Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê và lâm sàng. Nghiên cứu TARGET 3 tiếp tục khẳng định hiệu quả này, đồng thời cho thấy việc điều trị lại ở những bệnh nhân tái phát vẫn an toàn và hiệu quả.

4.2. Hiệu quả cải thiện triệu chứng đầy hơi và đau bụng rõ rệt

Đau bụng và đầy hơi là hai triệu chứng gây suy nhược nhất của IBS-D. Trong các nghiên cứu, rifaximin đã chứng tỏ khả năng giảm đau bụng do IBS một cách đáng kể. Tỷ lệ bệnh nhân báo cáo sự cải thiện về tình trạng đau bụng ở nhóm dùng rifaximin cao hơn hẳn so với nhóm giả dược. Tương tự, triệu chứng đầy hơi, vốn rất khó điều trị bằng các thuốc thông thường, cũng cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Điều này có thể được giải thích bằng khả năng của rifaximin trong việc giảm các vi khuẩn sinh khí trong ruột non.

4.3. Tỷ lệ tái phát sau điều trị và giải pháp điều trị lại

IBS-D là một bệnh mãn tính, do đó tỷ lệ tái phát sau điều trị là một vấn đề cần quan tâm. Nghiên cứu TARGET 3 cho thấy sau một liệu trình thành công, một số bệnh nhân có thể bị tái phát triệu chứng. Tuy nhiên, điểm sáng là khi những bệnh nhân này được điều trị lại bằng cùng một phác đồ rifaximin, tỷ lệ đáp ứng tích cực vẫn rất cao, cao hơn đáng kể so với nhóm dùng giả dược khi tái điều trị. Điều này cho thấy rifaximin có thể được sử dụng như một liệu pháp theo đợt để kiểm soát bệnh lâu dài.

V. Kết quả thực tiễn từ phác đồ điều trị Rifaximin 550mg

Việc áp dụng rifaximin vào thực tiễn lâm sàng đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt về phác đồ điều trị IBS-D đã được chứng minh hiệu quả. Liều lượng rifaximin cho IBS được FDA phê duyệt và khuyến cáo trong hầu hết các nghiên cứu là 550mg, uống 3 lần mỗi ngày, trong một liệu trình kéo dài 14 ngày. Điều quan trọng là bệnh nhân cần hoàn thành đủ liệu trình này, ngay cả khi các triệu chứng đã bắt đầu cải thiện sớm hơn. Về tính an toàn, rifaximin 550mg được dung nạp rất tốt. Do đặc tính không hấp thu, các tác dụng phụ của rifaximin thường nhẹ và chỉ giới hạn ở đường tiêu hóa, chẳng hạn như buồn nôn hoặc đau đầu, với tần suất xảy ra tương đương với nhóm dùng giả dược trong các thử nghiệm lâm sàng. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn an toàn hơn nhiều so với các kháng sinh toàn thân. Tuy nhiên, vẫn có một số chống chỉ định rifaximin cần lưu ý, chủ yếu là tình trạng quá mẫn với rifaximin hoặc bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm rifamycin. Ngoài ra, cần thận trọng khi kê đơn cho bệnh nhân suy gan nặng. Mặc dù tương tác thuốc rifaximin không phổ biến, bác sĩ vẫn cần xem xét các loại thuốc khác mà bệnh nhân đang sử dụng, đặc biệt là các chất ức chế P-glycoprotein như cyclosporine có thể làm tăng nồng độ rifaximin trong máu. Việc nắm vững các khía cạnh thực hành này giúp tối ưu hóa kết quả điều trị và đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.

5.1. Liều lượng Rifaximin cho IBS và phác đồ điều trị 14 ngày

Phác đồ điều trị IBS-D với rifaximin rất đơn giản và cụ thể: một viên rifaximin 550mg uống 3 lần/ngày (cách nhau khoảng 8 giờ) trong 14 ngày liên tục. Bệnh nhân có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng bữa ăn. Việc tuân thủ đúng và đủ liệu trình 14 ngày là yếu tố quyết định đến hiệu quả lâu dài của thuốc, giúp đảm bảo việc điều chỉnh hệ vi sinh vật đường ruột diễn ra một cách tối ưu.

5.2. Các tác dụng phụ của rifaximin có đáng lo ngại không

Tính an toàn là một trong những ưu điểm lớn nhất của rifaximin. Các tác dụng phụ của rifaximin phổ biến nhất được báo cáo trong các nghiên cứu bao gồm phù ngoại vi, chóng mặt, mệt mỏi và buồn nôn. Tuy nhiên, tần suất của những tác dụng phụ này không có sự khác biệt đáng kể so với nhóm dùng giả dược. Các biến cố bất lợi nghiêm trọng rất hiếm. Thuốc không gây ra tình trạng nhiễm Clostridium difficile, một nguy cơ thường gặp khi sử dụng các kháng sinh phổ rộng khác.

5.3. Chống chỉ định và tương tác thuốc Rifaximin cần biết

Chống chỉ định rifaximin tuyệt đối là ở những bệnh nhân có tiền sử dị ứng với rifaximin hoặc các dẫn xuất của rifamycin. Cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân suy gan nặng (Child-Pugh C) do sự hấp thu toàn thân có thể tăng lên. Về tương tác thuốc rifaximin, cần lưu ý khi dùng đồng thời với các chất ức chế P-gp (như cyclosporine, verapamil) vì chúng có thể làm tăng nồng độ rifaximin trong huyết tương. Bệnh nhân đang dùng warfarin cũng cần được theo dõi chỉ số INR vì rifaximin có thể ảnh hưởng đến hệ vi khuẩn đường ruột tổng hợp vitamin K.

VI. Tương lai điều trị IBS D và vai trò của Rifaximin

Rifaximin đã và đang khẳng định vai trò không thể thiếu trong phác đồ điều trị hiện đại cho hội chứng ruột kích thích IBS-D. Bằng cách nhắm vào cơ chế bệnh sinh cốt lõi là loạn khuẩn ruột, loại kháng sinh đường ruột này mang lại một giải pháp điều trị nguyên nhân thay vì chỉ kiểm soát triệu chứng. Review thuốc Xifaxan từ cả giới chuyên môn và bệnh nhân đều rất tích cực, ghi nhận hiệu quả cao trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống, sự an toàn và khả năng dung nạp tốt. Tuy nhiên, một trong những rào cản chính là chi phí điều trị bằng rifaximin còn tương đối cao, hạn chế khả năng tiếp cận của một số bệnh nhân. Trong tương lai, hướng nghiên cứu sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa việc sử dụng rifaximin. Các câu hỏi cần được trả lời bao gồm: làm thế nào để xác định những bệnh nhân sẽ đáp ứng tốt nhất với điều trị, tần suất và thời điểm tái điều trị tối ưu là gì, và liệu việc kết hợp rifaximin với các liệu pháp khác như probiotics hoặc chế độ ăn kiêng (ví dụ: low-FODMAP) có thể tăng cường hiệu quả và kéo dài thời gian thuyên giảm hay không. Sự phát triển của các công cụ chẩn đoán hệ vi sinh vật có thể giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Rõ ràng, rifaximin không chỉ là một loại thuốc mà còn là công cụ mở đường cho một kỷ nguyên mới trong việc tìm hiểu và quản lý các rối loạn liên quan đến trục não-ruột-vi sinh vật.

6.1. Review thuốc Xifaxan Lợi ích vượt trội và chi phí điều trị

Tổng kết lại, review thuốc Xifaxan (rifaximin) cho thấy lợi ích vượt trội so với các phương pháp điều trị truyền thống. Thuốc mang lại sự thuyên giảm triệu chứng toàn diện (đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy), có tác dụng kéo dài sau điều trị và an toàn khi tái điều trị. Mặc dù chi phí điều trị bằng rifaximin ban đầu có thể cao, nhưng cần xem xét đến lợi ích kinh tế lâu dài. Việc kiểm soát bệnh hiệu quả có thể làm giảm số lần khám bệnh, giảm việc sử dụng các loại thuốc khác, và cải thiện năng suất lao động, từ đó có thể bù đắp cho chi phí thuốc.

6.2. Hướng nghiên cứu mới và tiềm năng của kháng sinh đường ruột

Thành công của rifaximin đã thúc đẩy nhiều nghiên cứu sâu hơn về vai trò của hệ vi sinh vật đường ruột. Các hướng đi trong tương lai bao gồm việc phát triển các biomarker (chỉ dấu sinh học) để dự đoán đáp ứng điều trị, giúp lựa chọn bệnh nhân phù hợp. Ngoài ra, việc nghiên cứu tác động của rifaximin lên các sản phẩm chuyển hóa của vi khuẩn (metabolome) và sự tương tác của chúng với vật chủ sẽ cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn về cơ chế tác dụng. Tiềm năng của các loại kháng sinh đường ruột thế hệ mới, có thể là các loại có phổ hẹp hơn hoặc tác động chọn lọc hơn, cũng là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn.

07/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÓNG QUAN 1. Hội chứng ruột kích thích /. Dinh nghĩa Hội chúng ruột kích thích là rồi loạn chức nâng ruột tái đi tái lại nhiều lằn biểu hiện bông đau bụng, rọi loạn đại tiện mà không tim thấy bắt ki tòn thương cấu trúc hay rối loạn sinh hóa nào được phát hiện’. Cư chê bệnh sinh hội chừng ruột kích thích Cơ chế bệnh sinh cua hội chứng ruột kích thích da dạng và chưa dược làm sáng tô.

Có rất nhiều các yen tố tham gia: rối loạn vận dộng ruột, quá mần nội tạng, phán inig sau nhiễm trùng, bất thường trục não - một. không dung nạp thức ăn. thay dôi hộ vi khuân ruột. Rồi loạn chức nâng vận dộng ruột Rối loạn chức nàng vận dộng niột lã một trong những cơ chế bệnh sinh cơ bân cua HCRKT.

Bệnli nhân HCRKT có giam đào thai khi ớ ruột non. tảng thời gian lưu chuyến khi từ tá tràng den đại tràng20. Thời gian làm rỗng dạ dày cùng chậm hơn ỡ bệnh nhân HCRKT so với người binh thường. Thời gian vận dộng trực tràng tâng trong thè tiêu chay, thê táo bón thi ngược lạp.

Tàng mẫn cam ruột Tảng mẫn cam một gây ra giác dau trong HCRKT. Với cùng 1 bóng chèn trong lòng dại trâng, chi cỏ 6% trong nliửng người khỏe mạnh cám giác đau trong khi ti lệ này ờ bệnh nhản HCRKT lả 55%". Bệnh nhân HCRKT thê táo bón tâng mẫn cam dại tràng và giam độ giàn cua dại tràng, lãng cám giác chướng bụng và dầy hơi với cũng một lượng khi so với người binh thưởng20-2’. Sự thay (ỉôì hệ VI sinh vật (tường ruột Hộ vi sinh vật đường một vói số lượng gấp 10 lần sổ tế bão cùa cơ thô.

đóng vai trò trong nhiều quá trinh: tiêu hóa thức ăn. chuyển hóa các thành phần cua hệ tiêu hóa (mật), tống hợp vitamin, thủy phản urea, anh hưởng den trường thành của hệ mien dịch, tham gia vào háng rão bao vệ cơ thể24. Hệ vi sinh vật đường ntột thay đòi khác ờ bệnh nhãn HCRKT so với người binh thường1025. Bệnh nhân HCRKT tảng họ vi khuân Enterobacten.

giảm họ vi khuẩn Faecahbacterium. Quá phát vi khuẩn mỏt có the gập ơ 38% - 80% ơ bệnh nhân HCRKT tùy theo tùng nghiên cứu26 2. Bệnh nhân quá phát vi khuân một cũng có kha nũng cao hơn tiến dien thành HCRKT2. Mức dộ nặng cua triệu chúng có mối liên quan den quần the vi sinh vật.

Sự giâm so lượng và chung loại sè tăng cam giác đau ngoài một. dụi tiện phân long, giam chất lượng cuộc sống2*. Yểu tồ nhiễm ti ling Bệnh nhân HCRKT có số lượng tế bào mast, tế bào lympho. Yen tổ hoại tư u (TNF) alpha, các interleukin (II.

yell tố ức chế bạch cầu. yểu tố tảng trường thần kinh tụi chồ cao hơn người binh thường2930. Toll like recepter (TLR) là thụ thê tại mãng tế bão có kha nâng gắn với các thành phần cấu tạo vi khuẩn tại lớp màng nhầy, làm tâng phan ứng viêm. Nừ giới mắc HCRKT cỏ sự biêu hiộn các gen TLR4, TI.R5 cao lum so với người khoe mạnh’1 ?2.

Yếu tồ sau nhiễm trùng Nhiêm trùng tiêu hóa là nguy cơ nguy hiểm nhất dần đến HCRKT. Bệnh hay gập ơ nừ giới, tre tuổi, cỏ rỗi loạn tâm li phổi hợp như rối loạn lo 1W ut> w H7C Y M >>y 5 âu. Ti lộ HCRKT lá 10% ớ bệnh nhãn có nhiêm trùng tiên hóa trong vòng 12 tháng trước, ti lộ nãy là 15% với thoi gian nhiễm trũng là trên 12 thảng. Nhiễm trũng gày ra bời dơn bão hoặc ki sinh trùng sẽ có nguy cơ phát triển thành HCRKT hơn vi khuân54.

Roi loan (lần truvền thằn kinh ruột Serotonin (5-hydroxytryptamine, 5-HT) lã chất dần truyền thần kinh có vai trô quan trụng trong chức năng co bóp cua hệ tiêu hóa vã chức nũng nhận cam. Kích thích receptor type 4 cùa serotonin (5-HT4) làm tâng nhu động ruột, thúc đây quá trinh vận chuyền các chất trong lòng ruột, kích thích bài tiết nước, diện giai15. Bệnh nhãn HCRKT the tiêu chay có tàng serotonin so với the láo bón. đáp ứng với serotonin sau bữa ủn cùng cỏ sự so sánh lương lự155.

Rồi loạn (tiều hỏa n ục nào ruột Các thụ the câm giác ờ một sè thu nhận kích thích và truyền về hệ thần kinh tmng ương vùng chi phối cho lạng dó dế nhận biểt. Hộ thần kinh cùng diều hỏa hoạt dộng ruột thông qua các dường dân truyền thần kinh. Vi vậy các bicu hiện rối loạn tại một có thẻ dược giai thích bang sự bấi thường các dưỡng dàn truyền này1. Dị úng và khòìig dung nạp thức ân Có hơn một nưa số bệnh nhãn HCRKT có triệu chững nặng lên sau bữa air \ Dị úng với một loại thức án nhất định có thê khơi phát hoặc nặng thêm biêu hiện cùa bệnh thông qua cãc phân ứng miền dịch.

Khàỡ sát cua Hayes cho thấy 90% bệnh nhãn có triệu chúng liên quan đến một loại thức ân nhất dinh, trong đỏ 10% bệnh nhàn tự bo càc san phẩm từ sũa, 7.5% bệnh nhãn kiêng các loại trái cày vá 5% bệnh nhân kiêng cãc loại rau cũ57. Yen tố tàm li Stress lâm gia tâng hormon giái phóng corticotropin (CRH) - một honnon cua vùng dưới đổi. có tác dụng làm lãng nhu động ruột và thúc đấy phán ứng viêm tại ruột. CRII tác động làm biến dối hệ vi sinh vật ruột, thay dối sự tiết dịch, tinh mẫn cam tạng và dỏng mâu tới niêm mạc tuột, gãy nên triệu chủng cua HCRKT58.

80% bệnh nhãn HCRKT gặp cãc vấn dề về tàm thần, đặc biệt lã trầm câm vã lo âu59. Yell tồ gia đinh Yếu tổ về gen cho thấy ít hoặc hầu như không có vai trò trong co chế bệnh sinh cùa HCRKT40. Dịch tễ Hội chúng tuộc kích thich là một bệnh phô biến trên toán thế giói, ty lộ này thay đôi theo thời gian, khu Vực. tiêu chuẩn chân đoán.

Ti lộ này dao dộng từ 1% - 35% ờ các nước, thấp nhất ơ các nước Châu Phi. Mỹ La Tinh (17. Ti lộ bệnh toàn cầu nếu dùng tiêu chuẩn Manning là 14%, Rome I là 8. Rome II là 9.

Đối tượng được xác định cỏ ty lộ mắc cao lá ờ nừ giới dưới 50 tuổi42. chưa có nghiên cứu VC dịch te nào dược tiền hành trên phạm vi toàn quốc. Theo nghiên cứu dược tiến hành tại thành phổ Hổ Chí Minh, ti lệ HCRKT ớ nam lá 4%. nừ là 9% nếu sư dụng tiêu chuồn Rome ls\ 1.

Triệu chừng Triệu chừng lâm sàng Ba triệu chứng chinh thường gộp là đau bụng, táo bón. ia long: 1W ut> w H7C Y M >>y 7 - Dau bụng thường không đặc hiệu, không cỏ vị tri cố định, cỏ thê dau dọc khung đại trảng, đau tảng lèn sau ân no. cô the đau khi chưa ăn. thay đối thời tiết.

Đau có thê kéo dài trong nhiều ngày liên tiếp, có the chi đau 1-2 ngày trong tuần. - Phân long hoặc nát. có thê cỏ nháy, bọt tùy bệnh nhân. - Phân rắn, đại tiện < 3 lầivtuần.

thường kẽm theo nhầy bọc ngoài phân. Các triệu chủng khác có thê gặp: dầy hơi. khó tiêu, trung tiện nhiều, chán ân. ân không ngon miệng, dề xúc cam.

hay lo lắng, mất ngu. Toàn thân không bị ánh hương nhiều, không có dấu hiệu giam cân44. Triệu chừng cận lảm sàng Cận làm sàng lã cần thict giúp loại trừ các bệnh có tốn thương thục tòn đường tiêu hóa. Trong quá trinh thảm dò có thê phát hiện ra bất thường nhưng nhùng bắt thưởng này không du dê giãi thích cho tinh trạng nặng vã triệu chững đa dạng cua cùa bệnh.

Xét nghiêm tông phân tích tế bão máu ngoại vi vã xẻt nghiệm hỏa sinh máu: Trong dó bilan viêm và hormone tuyến giáp bình thường. Xét nghiệm phân không có hồng cầu vã vi khuẩn gây bệnh. Chụp Xquang dại tràng không thấy hình ánh tôn thương về cầu trúc và chức nâng cùa đại tràng. Nội soi sinh thiết niêm mạc dại trâng hoàn toàn binh thường44.

Chân doún Theo thời gian các tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh cùng dần dược thay đối: tiêu chuẩn Rome 1 (1992). tiêu chuẩn Rome II (2000). liêu chuần Rome III (2007). tiêu chuấn Rome IV (2016).

Hiện nay tiêu chuẩn Rome IV dược 1W ut> w H7C Y M >>y 8 khuyến cáo ãp dụng trong thục hành lâm sàng. Theo tiêu chuẩn này. chân đoán HCRKT khi bệnh nhân cỏ đau bụng thường xuyên hoặc tái phát ít nhất 1 ngày trong tuần trong vòng 3 tháng, với khói đầu triệu chứng trước đây it nhắt cách 6 tháng và kết họp với 2 hoặc nhiều hon các triệu chứng sau đây: Đau bụng có liên quan đen đại tiện. Thay đôi về sổ lần đại tiện.

Thay đỗi về hình dạng phân. Cãc the bệnh trong IICRKT được phân loại như sau: - Thê tiêu chay: Phân long chiếm ưu thê. số lần dại tiện phân long > 25% sổ lần di đại tiện và số lần dại tiện phân ran < 25% số lần đụi tiện. - The tảo bón: Phàn ran chiếm ưu the, số lần đại tiện phàn rắn > 25% số lằn đi dại tiện và số lần đại tiện phân long < 25% số lằn dại tiện.

- Thẻ hồn hợp: Phân long, táo bón xen kè. sỏ lần đại tiện phản rắn số lẩn đại tiện phân long > 25% sổ lần di đại tiện và số lần đại tiện phân rắn > 25% số lần đụi tiện. - Thê không phân loại: số lần dại tiện phân lóng < 25% số lằn đi dại tiện và sổ lần đại tiện phàn rần < 25% số lần đại tiện. Phân long: type 6.

type 7 theo thang điếm Bristol Phân ran: type I, type 2 theo thang diem Bristol Xác dinh chinh xác loại phân chi troiỉg cãc ngây bệnh nhân cam thấy nhu động ruột bất thường. 1W ut> w H7C Y M H)r 9 101 ♦ ^J^ Phân thanh IM ;óm nhw cự nhỏ dinh',ao nhau Phin to, cồ cx vố nứ thinh khe trời bí' mjl ty# 6 ílẳ® Phàn mém, Ihinhck viên tròn (ó to rủ ràng w Phân lóng, lú Hình ỉ. Phân loại phân theo Kristol 1. Diều trị Điều trị HCRKT chu yểu là diều trị triệu chúng, cỏ sự kết hợp giừa điều trị dũng thuốc vã diều trị không dũng thuốc.

Điều trị phụ thuộc vào mức độ nặng cua bệnh, the bệnh và sự ànỉi hương đến cuộc sổng bệnh nhân. UCU cãc triệu chứng hầu như không gãy anh hương, thay dối chề độ ân và sinh hoạt lả du. Cãc biện pháp dùng thuốc dược khuyến cáo khi các triệu chứng không dữ khi dã tổi ưu hóa các biện pháp khác và các triệu chửng gãy anil hương dền sinh hoạt nhiều. TMT utk bjr K)C V M hặr 10 Các phương pháp có Ihẽ dùng trong diều trị cãc thề bệnh của HCRKT: Diều chinh chề độ ân và luyện tập.

thay đổi lói sống, dùng thuốc chống co thắt cơ trơn, sư dụng probiotic/prebiotic/synbiotic.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ