Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế hiện đại, du lịch được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng vai trò đòn bẩy thúc đẩy sự tăng trưởng của nhiều lĩnh vực liên quan và tạo nguồn tích lũy cho nền kinh tế quốc gia. Tại Việt Nam nói chung và tỉnh Thừa Thiên Huế nói riêng, tiềm năng du lịch phong phú đã thúc đẩy sự ra đời của hàng loạt doanh nghiệp lữ hành, kéo theo sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường như Du lịch Đại Bàng, Du lịch Huế, Du lịch Hương Giang, Du lịch Xanh Việt. Nhu cầu của du khách ngày càng đa dạng, đòi hỏi các doanh nghiệp không chỉ hoàn thiện chất lượng sản phẩm dịch vụ và tối ưu giá cả mà còn phải xây dựng các chương trình truyền thông marketing đồng bộ nhằm quảng bá thương hiệu và định vị vị thế cạnh tranh.

Công ty Cổ phần Truyền thông quảng cáo và Dịch vụ du lịch Đại Bàng (Eagle Tourist) được thành lập vào tháng 10 năm 2012. Dù đã có 6 năm hoạt động (tính đến thời điểm nghiên cứu năm 2018) và đạt được những vị thế nhất định, công ty vẫn đối mặt với áp lực duy trì và mở rộng thị phần trong môi trường cạnh tranh biến động. Việc đánh giá khách quan các công cụ truyền thông marketing đang triển khai là yêu cầu cần thiết nhằm tìm ra các giải pháp cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng hoạt động truyền thông marketing tại Công ty Cổ phần Truyền thông quảng cáo và Dịch vụ du lịch Đại Bàng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng các công cụ truyền thông trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động truyền thông marketing trong doanh nghiệp kinh doanh lữ hành.
    2. Phân tích thực trạng tổ chức và thực thi hoạt động truyền thông marketing của Công ty Cổ phần Truyền thông quảng cáo và Dịch vụ du lịch Đại Bàng.
    3. Đánh giá hiệu quả các công cụ truyền thông marketing của công ty thông qua phản hồi từ khách hàng.
    4. Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông marketing và các giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing tại Công ty Cổ phần Truyền thông quảng cáo và Dịch vụ du lịch Đại Bàng.
  • Đối tượng khảo sát: Du khách từ 18 tuổi trở lên đã và đang sử dụng sản phẩm dịch vụ của công ty (tập trung vào nhóm khách du lịch nội địa).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện trên địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu diễn ra từ ngày 24/09/2018 đến ngày 28/12/2018, chia theo các giai đoạn:
    • 24/09/2018 – 10/10/2018: Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về truyền thông marketing.
    • 11/10/2018 – 25/10/2018: Thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015 – 2017.
    • 01/11/2018 – 15/11/2018: Điều tra và thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi.
    • Thời gian còn lại: Xử lý dữ liệu, phân tích kết quả và hoàn thiện khóa luận.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm ứng dụng

Khóa luận tiếp cận lý thuyết đa ngành giữa quản trị kinh doanh lữ hành và quản trị marketing:

  • Lý luận về kinh doanh lữ hành: Vận dụng định nghĩa kinh doanh lữ hành theo Quy chế quản lý lữ hành của Tổng cục Du lịch Việt Nam (29/4/1995), Thông tư số 715/TCDL (9/7/1994) về doanh nghiệp lữ hành, phân loại thị trường khách theo Luật Du lịch 2017 (khách nội địa, khách Inbound, khách Outbound). Đặc tính sản phẩm du lịch được tiếp cận theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) với bốn đặc trưng: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính mau hỏng và không dự trữ được.
  • Lý thuyết truyền thông marketing: Dựa trên các nghiên cứu của Philip Kotler, định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA 1985, 2004, 2007) và Giáo trình Quản trị Marketing của Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (PGS. Nguyễn Thị Minh Hòa, ThS. Lê Quang Trực, ThS. Phan Thị Thanh Thủy).
  • Mô hình truyền thông:
    • Mô hình vĩ mô: Gồm 9 yếu tố: Người gửi, Mã hóa, Thông điệp, Phương tiện truyền thông, Giải mã, Người nhận, Đáp ứng, Phản hồi và Nhiễu.
    • Mô hình vi mô: Xem xét phản ứng người tiêu dùng qua các mô hình AIDA (Chú ý - Thích thú - Ham muốn - Hành động), mô hình thang bậc hiệu quả Lavidge & Steiner, mô hình chấp nhận sản phẩm mới và mô hình xử lý thông tin.
  • Quy trình 7 bước thiết kế truyền thông: (1) Xác định đối tượng mục tiêu; (2) Xác định mục tiêu truyền thông; (3) Thiết kế thông điệp; (4) Lựa chọn kênh truyền thông (cá nhân và phi cá nhân); (5) Xác định ngân sách (phương pháp theo khả năng, tỷ lệ phần trăm doanh thu, cân bằng cạnh tranh, mục tiêu - nhiệm vụ); (6) Quyết định công cụ truyền thông; (7) Đo lường kết quả truyền thông.
  • Hệ thống 8 công cụ truyền thông marketing: Quảng cáo, Khuyến mãi/Xúc tiến bán hàng, Sự kiện và marketing trải nghiệm, Quan hệ công chúng (PR), Marketing trực tiếp, Marketing tương tác (Website, Quảng cáo tìm kiếm, Quảng cáo hiển thị, Thư điện tử, Di động), Marketing truyền miệng (Mạng xã hội, Blog, Marketing lan truyền) và Bán hàng cá nhân.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           HỆ THỐNG TRUYỀN THÔNG MARKETING                         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Quảng cáo]               [Khuyến mãi / Xúc tiến]      [Sự kiện & Trải nghiệm]   |
|  [Quan hệ công chúng (PR)] [Marketing trực tiếp]        [Marketing tương tác]     |
|  [Marketing truyền miệng]  [Bán hàng cá nhân]                                     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng theo quy trình chặt chẽ:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm khách hàng nhằm điều chỉnh, bổ sung thang đo các yếu tố truyền thông phù hợp với đặc thù dịch vụ lữ hành của công ty. Tiến hành phỏng vấn thử nghiệm trên 10 khách hàng để hoàn thiện bảng hỏi chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tiếp du khách sử dụng dịch vụ của Eagle Tourist tại các điểm đưa đón khách, trên xe du lịch và tại địa chỉ khách hàng.
  • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng công thức tính quy mô mẫu của Yamane: $$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2}$$ Với tổng thể khách hàng năm 2017 là $N = 15.000$, sai số cho phép $e = 10%$, độ tin cậy $95%$, quy mô mẫu tối thiểu được tính toán là $n = 100$. Tác giả phát ra 120 bảng hỏi khảo sát thực tế bằng kỹ thuật chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện để đảm bảo số lượng mẫu hợp lệ sau khi làm sạch.
  • Nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, dữ liệu thống kê lượng khách giai đoạn 2015 – 2017 từ Phòng Kế toán Công ty CP TTQC & DVDL Đại Bàng, các tài liệu sách báo và internet.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ bảng hỏi đánh giá của du khách bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý).
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 với các công cụ:
    • Thống kê mô tả (Tần số, Tỷ lệ %, Điểm trung bình Mean).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
    • Kiểm định Independent Samples T-test và phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) để kiểm tra sự khác biệt đánh giá theo các biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp).
Khoảng giá trị Mean Mức độ đánh giá
1.00 – 1.80 Hoàn toàn không đồng ý
1.81 – 2.60 Không đồng ý
2.61 – 3.40 Bình thường
3.41 – 4.20 Đồng ý
4.21 – 5.00 Hoàn toàn đồng ý

Quy ước kiểm định: Giá trị Sig. (P-value) > 0.05: Không có sự khác biệt ý kiến; Sig. $\le$ 0.05: Có sự khác biệt ý kiến có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm khách hàng.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, cơ sở lý luận về kinh doanh lữ hành và truyền thông marketing. Tác giả phân tích chức năng môi giới trung gian, tổ chức sản xuất chương trình du lịch trọn gói và khai thác dịch vụ của doanh nghiệp lữ hành. Chương này phân định các dòng sản phẩm lữ hành bao gồm dịch vụ trung gian (vé máy bay, tàu hỏa, đặt phòng khách sạn, thuê xe) và các tour du lịch trọn gói gồm các dịch vụ vận chuyển, lưu trú, ăn uống, tham quan giải trí và hướng dẫn viên.

Về mặt marketing, tác giả trình bày bản chất truyền thông là cầu nối tương tác nhằm thông báo, thuyết phục và nhắc nhở khách hàng, gia tăng tài sản thương hiệu. Nội dung chương đào sâu mô hình quá trình truyền thông vĩ mô và vi mô, phân tích 7 bước thiết lập chương trình truyền thông và 4 phương pháp xác định ngân sách. Mô hình lý thuyết ứng dụng của đề tài gồm 8 công cụ truyền thông được làm rõ về khái niệm, mục tiêu, công cụ thành phần và cơ chế đo lường.

Chương 2: Đánh giá hoạt động truyền thông marketing của Công ty Cổ phần Truyền thông quảng cáo và Dịch vụ du lịch Đại Bàng

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và hiệu quả truyền thông của đơn vị nghiên cứu:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Giới thiệu quá trình hình thành từ tháng 10/2012, sơ đồ cơ cấu tổ chức, tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi và các mảng thị trường khách (Inbound, Outbound, Nội địa).
  • Thực trạng kinh doanh giai đoạn 2015 – 2017: Trình bày số liệu thống kê tình hình khách đến công ty, doanh thu và cơ cấu sản phẩm kinh doanh (tour trong nước, tour nước ngoài, tổ chức sự kiện và hoạt động xã hội, cho thuê xe, liên kết lưu trú).
  • Hệ thống truyền thông hiện tại: Công ty sở hữu các website (dulichdaibang, vinavivu), các trang Fanpage Facebook (Du lịch Đại Bàng, Khám phá di sản), kênh Youtube và các chương trình khuyến mãi theo mùa.
  • Đặc điểm mẫu điều tra: Thống kê cơ cấu nhân khẩu học của 120 mẫu khảo sát về giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp và cơ cấu vùng miền của du khách.
  • Kết quả kiểm định thang đo và đánh giá của khách hàng:
    • Kiểm định Cronbach's Alpha cho các thang đo thành phần của các công cụ truyền thông.
    • Phân tích thống kê mô tả điểm trung bình Mean và độ lệch chuẩn của từng công cụ: Quảng cáo ngoài trời (pano, biển bảng), Quảng cáo qua Website, Quảng cáo qua Fanpage Facebook, Bán hàng cá nhân, Quan hệ công chúng (PR qua tài trợ, sự kiện cộng đồng), Khuyến mãi/Xúc tiến bán hàng, Marketing trực tiếp.
    • Kiểm định Independent Samples T-test và One-way ANOVA so sánh mức độ đồng ý của du khách theo các biến nhân khẩu học.
    • Thống kê tỷ lệ các hoạt động marketing trực tiếp khách hàng từng tiếp xúc, ý kiến sẵn sàng giới thiệu dịch vụ Eagle Tourist cho người thân/bạn bè và các đề xuất đóng góp của khách hàng.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động truyền thông của Công ty Cổ phần Truyền thông quảng cáo và Dịch vụ du lịch Đại Bàng

Dựa trên kết quả khảo sát thực tế và định hướng phát triển của công ty, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện từng công cụ truyền thông:

  • Nhóm công cụ Quảng cáo:
    • Quảng cáo ngoài trời: Lựa chọn vị trí đặt biển quảng cáo, pano tại các trục giao thông trọng điểm, thiết kế hình ảnh bắt mắt, thông điệp rõ ràng, bảo trì định kỳ.
    • Quảng cáo qua Website: Tối ưu hóa giao diện hai website (dulichdaibang, vinavivu), cải thiện tốc độ tải trang, cập nhật lịch trình và giá tour minh bạch, đẩy mạnh quảng cáo tìm kiếm (SEO/SEM).
    • Quảng cáo qua mạng xã hội Facebook: Tăng cường nội dung tương tác trên Fanpage Du lịch Đại Bàng và Khám phá di sản, cá nhân hóa nội dung theo phân khúc khách hàng, sử dụng video trải nghiệm thực tế, tối ưu hóa chi phí quảng cáo hiển thị.
  • Công cụ Bán hàng cá nhân: Đào tạo nâng cao kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ tư vấn và thái độ phục vụ của đội ngũ nhân viên kinh doanh, hướng dẫn viên du lịch; xây dựng quy chuẩn tư vấn chuyên nghiệp.
  • Công cụ Quan hệ công chúng (PR): Tích cực tham gia tài trợ các hoạt động văn hóa - xã hội tại địa phương, tăng cường quan hệ báo chí, tổ chức các sự kiện trải nghiệm du lịch gắn liền với cộng đồng nhằm nâng cao hình ảnh thương hiệu.
  • Công cụ Khuyến mãi/Xúc tiến bán hàng: Đa dạng hóa hình thức ưu đãi (giảm giá tour theo nhóm, quà tặng du lịch, thẻ tích điểm cho khách hàng trung thành), tổ chức chương trình khuyến mãi vào các dịp lễ hội, mùa thấp điểm để kích cầu.
  • Công cụ Marketing trực tiếp: Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng hoàn chỉnh; triển khai gửi thư điện tử (Email Marketing) và tin nhắn thông báo chăm sóc khách hàng định kỳ, chúc mừng sinh nhật, giới thiệu sản phẩm mới đúng đối tượng.

Kết quả nghiên cứu và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận phản ánh bức tranh toàn diện về hoạt động truyền thông marketing của Công ty Cổ phần Truyền thông quảng cáo và Dịch vụ du lịch Đại Bàng qua số liệu thứ cấp giai đoạn 2015 – 2017 và dữ liệu sơ cấp năm 2018:

  • Đã hệ thống hóa quy trình đánh giá 8 công cụ truyền thông marketing thích ứng cho doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại miền Trung.
  • Phân tích được thực trạng cơ cấu nguồn khách (nội địa chiếm tỷ trọng lớn, thị trường khách năm 2017 đạt 15.000 lượt) và hiệu quả khai thác các kênh kỹ thuật số (hệ thống 3 website và 2 Fanpage vệ tinh).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và đo lường mức độ đánh giá của du khách đối với 7 nhóm công cụ truyền thông chính, chỉ ra các điểm mạnh và các mặt còn hạn chế trong cách tiếp cận thông tin của công ty.
  • Xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê hoặc sự tương đồng trong đánh giá của các nhóm khách hàng phân theo giới tính, độ tuổi, học vấn, nghề nghiệp qua kiểm định T-test và ANOVA.
Nhóm công cụ truyền thông Nội dung thực trạng tại Eagle Tourist Hướng giải pháp trọng tâm
Quảng cáo ngoài trời Pano, biển hiệu tại văn phòng và điểm đón Tối ưu hóa vị trí, đổi mới thiết kế nhận diện
Quảng cáo Website Vận hành dulichdaibang, vinavivu Nâng cấp giao diện, cập nhật dữ liệu tour, SEO từ khóa
Quảng cáo Facebook Fanpage Du lịch Đại Bàng, Khám phá di sản Tăng nội dung tương tác, cá nhân hóa quảng cáo
Bán hàng cá nhân Đội ngũ tư vấn tour, hướng dẫn viên Chuẩn hóa quy trình tư vấn, đào tạo kỹ năng mềm
Quan hệ công chúng (PR) Tham gia hoạt động xã hội, tài trợ sự kiện Đẩy mạnh PR gắn với văn hóa Huế, kết nối báo chí
Khuyến mãi / Xúc tiến Giảm giá mùa thấp điểm, quà tặng kèm Đa dạng hóa hình thức khuyến mãi, phát hành thẻ VIP
Marketing trực tiếp Tiếp cận qua điện thoại, email marketing Số hóa cơ sở dữ liệu khách hàng, gửi tin cá nhân hóa

Đóng góp của nghiên cứu

  • Về mặt học thuật: Cung cấp mô hình khảo sát thực nghiệm đánh giá phối thức truyền thông marketing trong ngành du lịch lữ hành tại địa bàn Thừa Thiên Huế, kết hợp lý thuyết quản trị marketing dịch vụ với công cụ phân tích thống kê định lượng.
  • Về mặt thực tiễn: Giúp Ban Giám đốc Công ty CP TTQC & DVDL Đại Bàng nhận diện rõ mức độ tác động của từng công cụ truyền thông đến nhận thức của khách hàng, từ đó phân bổ ngân sách marketing hợp lý và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường du lịch.
  • Kiến nghị chính sách: Đề xuất các nội dung quản lý lên Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế về việc hỗ trợ quảng bá điểm đến, liên kết xúc tiến du lịch địa phương cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện với quy mô 120 mẫu khảo sát, do đó tính đại diện cho toàn bộ tổng thể du khách có thể chưa đạt mức tối ưu.
  • Hạn chế về đối tượng khảo sát: Do hạn chế về thời gian nghiên cứu và rào cản ngôn ngữ khi tiếp xúc, tác giả chỉ tập trung khảo sát nhóm khách du lịch nội địa, chưa thu thập được ý kiến đánh giá từ phân khúc du khách quốc tế (khách Inbound).
  • Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Đề tài chỉ thực hiện điều tra trên địa bàn thành phố Huế trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 9 đến tháng 12 năm 2018), chưa theo dõi được sự biến động đánh giá của khách hàng qua các mùa du lịch khác nhau trong năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất; nghiên cứu bổ sung trên nhóm khách hàng quốc tế và khách hàng doanh nghiệp (khách đoàn B2B); đồng thời kiểm định các mô hình hồi quy đánh giá tác động của truyền thông marketing đến quyết định mua tour và lòng trung thành của du khách.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành khi thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc nghiên cứu thị trường dịch vụ lữ hành.
  • Giá trị phương pháp luận: Cung cấp cấu trúc hoàn chỉnh cho một nghiên cứu ứng dụng định lượng kết hợp định tính: từ khâu tính cỡ mẫu theo công thức Yamane, thiết kế bảng câu hỏi theo thang đo Likert, đến quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, thống kê mô tả, T-test, ANOVA).
  • Giá trị thực tiễn cho doanh nghiệp: Cung cấp khung phân tích thực trạng và mẫu bảng hỏi đánh giá chi tiết 7 công cụ truyền thông marketing, có thể áp dụng trực tiếp cho các công ty du lịch vừa và nhỏ trong việc rà soát hiệu quả marketing.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định kích cỡ mẫu điều tra và quy mô mẫu là bao nhiêu?

Tác giả sử dụng công thức Yamane: $$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2}$$ Với tổng thể $N = 15.000$ (tổng lượt khách của công ty năm 2017), sai số cho phép $e = 10%$ và độ tin cậy $95%$, kích thước mẫu tối thiểu được xác định là $n = 100$. Tác giả đã dự phòng và tiến hành khảo sát trên 120 khách hàng để đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu thu thập.

2. Các kênh truyền thông số nào của Công ty Du lịch Đại Bàng được đưa vào phân tích trong khóa luận?

Nghiên cứu phân tích các kênh số cụ thể bao gồm:

  • Hệ thống website: dulichdaibang, vinavivu.
  • Hệ thống Fanpage Facebook: Du lịch Đại Bàng, Khám phá di sản.
  • Kênh video: Kênh Youtube của Du lịch Đại Bàng.
  • Các công cụ tương tác trực tiếp qua mạng xã hội và email marketing.

3. Thang đo Likert trong khóa luận được chia khoảng giá trị đánh giá như thế nào?

Dữ liệu khảo sát sơ cấp sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, được chia khoảng giá trị trung bình (Mean) để giải thích như sau:

  • $1.00 - 1.80$: Hoàn toàn không đồng ý
  • $1.81 - 2.60$: Không đồng ý
  • $2.61 - 3.40$: Bình thường
  • $3.41 - 4.20$: Đồng ý
  • $4.21 - 5.00$: Hoàn toàn đồng ý

4. Khóa luận đánh giá những công cụ truyền thông marketing cụ thể nào tại Eagle Tourist?

Khóa luận tiến hành đo lường đánh giá của khách hàng trên 7 công cụ chính: Quảng cáo ngoài trời, Quảng cáo qua Website, Quảng cáo qua Mạng xã hội Facebook, Bán hàng cá nhân, Quan hệ công chúng (PR), Khuyến mãi/Xúc tiến bán hàng và Marketing trực tiếp.

5. Tác giả sử dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu nào trên phần mềm SPSS 20.0?

Các kỹ thuật phân tích được áp dụng gồm: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean), Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, Kiểm định Independent Samples T-test (so sánh 2 nhóm) và Phân tích phương sai một yếu tố One-way ANOVA (so sánh từ 3 nhóm trở lên) với mức ý nghĩa kiểm định $Sig. \le 0.05$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Minh Phượng đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông marketing trong kinh doanh lữ hành và phân tích thực trạng tại Công ty Cổ phần Truyền thông quảng cáo và Dịch vụ du lịch Đại Bàng. Thông qua phương pháp khảo sát định lượng với 120 mẫu và xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS 20.0, công trình đã đánh giá khách quan mức độ đáp ứng của 7 nhóm công cụ truyền thông theo góc nhìn của du khách. Các định hướng và giải pháp được đề xuất tại Chương 3 bám sát kết quả khảo sát thực tế, mang lại giá trị ứng dụng cụ thể cho doanh nghiệp trong việc nâng cao hiệu quả truyền thông và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường du lịch Thừa Thiên Huế.