Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tính cấp thiết và bối cảnh thực tiễn

Tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, xe máy giữ vai trò là phương tiện giao thông cá nhân và vận chuyển chủ yếu. Khảo sát của hãng Ford tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương ghi nhận xe gắn máy và xe tay ga đứng đầu danh sách phương tiện di chuyển thường xuyên của người Việt, với 38% người được hỏi cho biết sử dụng xe máy nhiều hơn năm trước. Sự phát triển này thúc đẩy sự gia nhập và mở rộng của nhiều đại lý phân phối, tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt về chất lượng sản phẩm, giá bán, hệ thống phân phối và dịch vụ sau bán hàng.

Trong bối cảnh thị trường xe máy tại tỉnh Thừa Thiên Huế có sự hiện diện của nhiều đơn vị phân phối ủy quyền lớn như Honda Lộc Thịnh (6 cửa hàng), Honda Hồng Phú (5 cửa hàng) và Honda Đại Nam (3 cửa hàng), việc đánh giá toàn diện hoạt động bán hàng giúp doanh nghiệp nhận diện điểm mạnh, khắc phục hạn chế, tối ưu hóa năng lực cạnh tranh và thích ứng với biến động nhu cầu thị trường.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Thương mại Đại Nam – Đại lý ủy quyền của Honda Việt Nam tại Huế.
  • Mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các kiến thức lý luận và thực tiễn về hoạt động bán hàng trong doanh nghiệp thương mại.
    2. Tìm hiểu và phân tích thực trạng công tác bán hàng đối với sản phẩm xe máy tại công ty trong giai đoạn 2017 – 2019.
    3. Thu thập, xử lý ý kiến đánh giá của khách hàng nhằm xác định các yếu tố tác động và điểm hạn chế trong hoạt động bán hàng.
    4. Đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp hoàn thiện hoạt động bán hàng cho Công ty TNHH Thương mại Đại Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng đối với sản phẩm xe máy tại Công ty TNHH Thương mại Đại Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào nghiệp vụ bán hàng, các chính sách hỗ trợ bán hàng và các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động bán hàng xe máy tại cửa hàng xe máy Honda Đại Nam.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Thương mại Đại Nam – Đại lý ủy quyền của Honda Việt Nam tại Huế (địa chỉ: Số 170 Nguyễn Trãi, Phường Tây Lộc, Thành phố Huế).
  • Phạm vi thời gian:
    • Số liệu thứ cấp về tổ chức lao động, tài sản, nguồn vốn và kết quả hoạt động kinh doanh được thu thập trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2019.
    • Số liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn chuyên sâu và khảo sát khách hàng bằng bảng hỏi trong khoảng thời gian từ tháng 10/2020 đến tháng 12/2020 (thời gian điều tra thực địa tập trung từ ngày 01/11/2020 đến ngày 01/12/2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm áp dụng

Khóa luận tiếp cận hoạt động bán hàng dưới góc độ quản trị học và thương mại thông qua các lý thuyết nền tảng:

  • Khái niệm bán hàng: Kế thừa định nghĩa của James M. Comer (1995, 2002), Philip Kotler, Ernest & Richard Ashmun và bài giảng Quản trị bán hàng của Lê Thị Phương Thanh (2010), tiếp cận bán hàng như một tiến trình tìm hiểu, gợi tạo, thỏa mãn nhu cầu của khách hàng nhằm thực hiện mục tiêu lợi nhuận của doanh nghiệp.
  • Tiến trình bán hàng 5 giai đoạn (Gérard Antoine Lancestre): Gồm (1) Tiếp cận khách hàng và thiết lập sự tiếp xúc; (2) Phát hiện nhu cầu và lắng nghe; (3) Lập luận và trưng bày hàng hóa, dịch vụ; (4) Trả lời phản bác; (5) Ký kết hợp đồng.
  • Quy trình bán hàng thương mại (Ngô Minh Cách và Nguyễn Sơn Lam, 2002): Vận hành qua 5 bước liên hoàn: Nghiên cứu thị trường $\rightarrow$ Lựa chọn nguồn hàng $\rightarrow$ Mua và dự trữ hàng hóa $\rightarrow$ Bán hàng $\rightarrow$ Dịch vụ phục vụ khách hàng.
  • Cấu trúc kênh phân phối (Lê Thế Giới, 2003): Phân tích mô hình phân phối sản phẩm tiêu dùng cá nhân (kênh không cấp, kênh một cấp, hai cấp và ba cấp).
  • Mô hình các nhân tố ảnh hưởng: Tổng hợp từ các nghiên cứu trước (Chế Thị Cẩm Thúy, Nguyễn Văn Chung, Nguyễn Trần Thảo Nhi), tác giả đề xuất mô hình gồm 6 biến độc lập tác động đến hoạt động bán hàng: Sản phẩm, Giá cả, Hoạt động khuyến mãi - quảng cáo - marketing, Đội ngũ nhân viên, Dịch vụ bảo hành, và Đánh giá chung về cửa hàng Honda Đại Nam.
Chỉ tiêu tài chính & hiệu quả Công thức xác định Ý nghĩa kinh tế
Doanh thu bán hàng ($TR$) $TR = \sum (Q_i \times P_i)$ Phản ánh quy mô tiêu thụ hàng hóa thực tế của doanh nghiệp.
Lợi nhuận bán hàng ($\pi$) $\pi = TR - TC$ Phản ánh hiệu quả hoạt động sau khi trừ tổng chi phí ($TC = FC + VC$).
Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch ($H_{ht}$) $H_{ht} = \frac{Q_{tt}}{Q_{kh}} \times 100%$ Đánh giá mức độ đạt chỉ tiêu kế hoạch sản lượng đề ra.
Doanh lợi doanh thu ($ROS$) $ROS = \frac{\text{Lợi nhuận ròng}}{\text{Doanh thu}} \times 100%$ Tỷ lệ lợi nhuận tạo ra từ mỗi đồng doanh thu.
Doanh lợi vốn chủ sở hữu ($ROE$) $ROE = \frac{\text{Lợi nhuận ròng}}{\text{Vốn chủ sở hữu}} \times 100%$ Đo lường hiệu quả sinh lời của nguồn vốn chủ sở hữu.
Doanh lợi chi phí $\text{Hệ số} = \frac{\text{Lợi nhuận ròng}}{\text{Chi phí kinh doanh}}$ Phản ánh một đồng chi phí bỏ ra thu về bao nhiêu đồng lợi nhuận.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ từ phòng Kế toán và phòng Kinh doanh Công ty TNHH TM Đại Nam (báo cáo tài chính, báo cáo lao động, cơ cấu tài sản - nguồn vốn, sản lượng tiêu thụ 2017 - 2019); dữ liệu bên ngoài từ Hiệp hội các nhà sản xuất xe máy Việt Nam (VAMM) và các báo cáo ngành.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn định tính chuyên sâu trưởng phòng kinh doanh kết hợp khảo sát trực tiếp khách hàng tại khu vực trưng bày và khu dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa bằng bảng hỏi cấu trúc thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý $\rightarrow$ 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Xác định cỡ mẫu: Sử dụng công thức tính cỡ mẫu theo tỷ lệ của Cochran (1997): $$n = \frac{z^2 \times p \times q}{e^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), xác suất $p = q = 0{,}5$, sai số chọn mẫu $e = 8%$, tính được $n \approx 150$ quan sát. Khóa luận thực hiện điều tra đủ 150 mẫu hợp lệ.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) tại cửa hàng xe máy Đại Nam trong khung giờ 8h00 đến 17h00 các ngày trong tuần.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:
    • Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích số tuyệt đối, số tương đối, tốc độ phát triển và phương pháp cân đối so sánh để đánh giá dữ liệu thứ cấp.
    • Ứng dụng phần mềm SPSS 20.0 để làm sạch, mã hóa, thống kê tần số/tỷ lệ cơ cấu mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn: Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$; hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0{,}3$ theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2005, 2008), và kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test (mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động bán hàng

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về quản trị bán hàng và phân tích bối cảnh ngành xe máy:

  • Hệ thống hóa lý luận: Làm rõ bản chất, đặc điểm, vai trò và 3 nhóm mục tiêu cốt lõi của bán hàng (mục tiêu con người/lực lượng bán hàng, mục tiêu kết quả tài chính: doanh số - lợi nhuận - chi phí, và mục tiêu thị phần). Phân định các hình thức bán hàng (bán hàng trực tiếp, bán lẻ, đại diện bán hàng, telesales, door-to-door, online, B2B, B2G) và quy trình 5 bước thiết kế lực lượng bán hàng.
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Xác lập khung phân tích 6 nhân tố tác động đến hoạt động bán hàng tại cửa hàng gồm: (1) Sản phẩm (chất lượng vận hành, mẫu mã); (2) Giá cả (tính cạnh tranh, sự ổn định); (3) Khuyến mãi, quảng cáo, marketing (chương trình ưu đãi, độ nhận diện); (4) Đội ngũ nhân viên (kiến thức, kỹ năng, thái độ); (5) Dịch vụ bảo hành (chăm sóc sau bán, tay nghề kỹ thuật); (6) Đánh giá chung về cửa hàng Honda Đại Nam (vị trí, không gian, cơ sở hạ tầng).
  • Bối cảnh thực tiễn thị trường xe máy:
    • Toàn quốc: Theo số liệu VAMM, tổng dung lượng tiêu thụ xe máy năm 2019 đạt 3,254 triệu xe (giảm 3,87% so với 2018), trong đó Honda chiếm thị phần áp đảo bên cạnh 4 thành viên khác (Piaggio, Suzuki, SYM, Yamaha). Việt Nam giữ vị trí thị trường xe máy lớn thứ 4 thế giới sau Ấn Độ, Trung Quốc và Indonesia.
    • Địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế: Mạng lưới phân phối phát triển mạnh với sự cạnh tranh trực tiếp giữa các HEAD (Lộc Thịnh, Hồng Phú, Đại Nam). Nhu cầu mua sắm mang tính chu kỳ rõ rệt: dòng xe số giá mềm (Wave, Future, Sirius...) tăng mạnh vào mùa tựu trường, trong khi dòng xe tay ga tăng cao vào dịp giáp Tết Nguyên đán.

Chương 2: Đánh giá hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Thương mại Đại Nam – Đại lý ủy quyền của Honda Việt Nam tại Huế

Chương 2 trình bày tổng quan doanh nghiệp và phân tích kết quả dữ liệu thực nghiệm:

  • Tổng quan đơn vị: Công ty TNHH Thương mại Đại Nam thành lập ngày 26/12/2005 (Mã số thuế & GPĐKKD: 3300383817, đại diện pháp luật: Bà Trần Thị Tuyền – Tổng Giám đốc), vận hành cửa hàng HEAD Honda tại 170 Nguyễn Trãi, TP. Huế với chức năng phân phối xe máy Honda chính hãng, phụ tùng và cung cấp dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa.
  • Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh (2017 – 2019):
    • Tổ chức bộ máy và lao động: Cơ cấu lao động được phân tích theo bộ phận chức năng, giới tính và trình độ chuyên môn nhằm đánh giá năng lực phục vụ của lực lượng bán hàng và kỹ thuật viên.
    • Tình hình tài chính: Đánh giá biến động tài sản, nguồn vốn và các chỉ tiêu hiệu quả tài chính ($ROS$, $ROE$, tỷ suất doanh thu/chi phí, doanh thu/vốn chủ sở hữu).
    • Kết quả tiêu thụ sản phẩm: Thống kê cơ cấu sản lượng xe bán ra theo từng dòng xe (xe số, xe ga, xe côn tay) và chính sách định giá xe trong ngày.
  • Kết quả phân tích định lượng từ 150 mẫu khảo sát (SPSS 20):
    • Cơ cấu mẫu điều tra: Phân loại khách hàng theo giới tính, nhóm tuổi, nghề nghiệp và mức thu nhập hàng tháng.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tất cả các thang đo thành phần (Sản phẩm, Giá cả, Khuyến mãi - Marketing, Đội ngũ nhân viên, Dịch vụ bảo hành, Đánh giá chung) đều đạt hệ số Cronbach's Alpha $> 0{,}6$ và các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng $> 0{,}3$, đủ điều kiện giữ lại phân tích.
    • Thống kê giá trị trung bình & Kiểm định One-Sample T-Test: Khách hàng đánh giá cao về chất lượng sản phẩm xe máy Honda và dịch vụ bảo dưỡng định kỳ. Ngược lại, các yếu tố về tính cạnh tranh của giá bán, chương trình khuyến mãi và diện tích không gian trưng bày/chờ bảo dưỡng còn ghi nhận điểm đánh giá ở mức trung bình, có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với giá trị kiểm định chuẩn ($p < 0{,}05$).

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Thương mại Đại Nam – Đại lý ủy quyền của Honda Việt Nam tại Huế

Chương 3 kết hợp phân tích ma trận SWOT với định hướng kinh doanh của công ty để xây dựng hệ thống giải pháp:

  • Phân tích ma trận SWOT:
    • Điểm mạnh (S): Uy tín thương hiệu Honda; vị thế đại lý ủy quyền lâu năm; đội ngũ kỹ thuật viên có kinh nghiệm; danh mục sản phẩm đa dạng.
    • Điểm yếu (W): Mặt bằng trưng bày còn hạn chế; hoạt động marketing, truyền thông tại chỗ chưa linh hoạt; chính sách giá đôi khi chênh lệch so với một số đối thủ cạnh tranh trên địa bàn.
    • Cơ hội (O): Nhu cầu phương tiện cá nhân tại địa phương duy trì ổn định; sự hỗ trợ kỹ thuật và chiến dịch từ Honda Việt Nam.
    • Thách thức (T): Thị trường xe máy bão hòa nhẹ; áp lực cạnh tranh từ các hệ thống HEAD khác (Lộc Thịnh, Hồng Phú) và xu hướng phát triển của xe máy điện.
  • Các nhóm giải pháp đề xuất: Gồm 6 nhóm giải pháp can thiệp đồng bộ vào quy trình bán hàng:
    1. Nhóm giải pháp về Sản phẩm: Duy trì kiểm soát chất lượng kiểm tra trước khi giao xe (PDI); cơ cấu danh mục dòng xe phù hợp thị hiếu vùng miền; cung cấp đầy đủ phụ tùng chính hãng.
    2. Nhóm giải pháp về Giá cả: Tối ưu hóa chi phí vận hành để xây dựng mức giá cạnh tranh; minh bạch giá niêm yết và các gói phụ kiện kèm theo; linh hoạt hỗ trợ phương thức trả góp.
    3. Nhóm giải pháp về Hoạt động khuyến mãi, quảng cáo, marketing: Đẩy mạnh các chương trình kích cầu trong mùa thấp điểm; tăng cường quảng bá trên các nền tảng số địa phương; tặng kèm phụ kiện thiết thực (mũ bảo hiểm, áo mưa).
    4. Nhóm giải pháp về Đội ngũ nhân viên: Đào tạo chuẩn hóa kỹ năng tư vấn, quy chuẩn giao tiếp, thái độ phục vụ; áp dụng cơ chế đánh giá hiệu quả công việc và đãi ngộ theo doanh số.
    5. Nhóm giải pháp về Dịch vụ bảo hành: Rút ngắn thời gian chờ bảo dưỡng; chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và chăm sóc khách hàng sau sửa chữa; nâng cao chất lượng tư vấn kỹ thuật.
    6. Giải pháp nâng cao hạ tầng, sửa chữa cơ sở vật chất: Cải tạo, bố trí lại khu vực trưng bày xe khoa học; nâng cấp phòng chờ khách hàng dịch vụ đầy đủ tiện ích; cải thiện diện tích xưởng sửa chữa.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã lượng hóa và làm rõ thực trạng hoạt động bán hàng của Công ty TNHH TM Đại Nam qua cả hai nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Phản ánh thực trạng tăng trưởng sản lượng, biến động doanh thu, lợi nhuận và các tỷ suất sinh lời ($ROS$, $ROE$) của đại lý trong chu kỳ kinh doanh 2017 – 2019.
  • Khảo sát 150 khách hàng đã chỉ ra mức độ ảnh hưởng của 6 nhóm nhân tố đến hoạt động bán hàng: yếu tố Sản phẩm và Dịch vụ bảo hành là lợi thế then chốt giữ chân khách hàng; trong khi Giá cả, Khuyến mãi và Cơ sở vật chất là những điểm nghẽn cần tối ưu hóa.
  • Kiểm định One-Sample T-Test khẳng định ý kiến khách hàng về từng tiêu chí có ý nghĩa thống kê tại mức tin cậy 95%, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về thái độ người tiêu dùng đối với HEAD Honda Đại Nam.

Ma trận tổng hợp giải pháp hoàn thiện hoạt động bán hàng

Lĩnh vực can thiệp Nội dung trọng tâm Mục tiêu cụ thể
Sản phẩm Hoàn thiện quy trình kiểm tra xe mới (PDI), dự báo nguồn hàng các dòng xe bán chạy (xe số mùa nhập học, xe ga cận Tết). Giảm thiểu lỗi kỹ thuật giao xe, đảm bảo sẵn có nguồn cung.
Giá cả & Thanh toán Cân đối biên lợi nhuận, liên kết ngân hàng/công ty tài chính mở rộng gói mua xe trả góp lãi suất ưu đãi. Tăng khả năng tiếp cận của khách hàng có thu nhập trung bình.
Xúc tiến bán hàng Tăng cường quà tặng theo mùa, kết hợp truyền thông trực tuyến và sự kiện chăm sóc khách hàng tại địa phương. Kích thích nhu cầu tiêu dùng và nâng cao độ nhận diện đại lý.
Lực lượng bán hàng Tổ chức tập huấn định kỳ 3 yếu tố: kiến thức sản phẩm, kỹ năng xử lý phản bác, thái độ phục vụ chuyên nghiệp. Tăng tỷ lệ chốt đơn hàng và cải thiện mức độ hài lòng của khách.
Dịch vụ bảo dưỡng Nâng cao tay nghề kỹ thuật viên, quản lý lịch hẹn bảo dưỡng qua hệ thống thông tin, chăm sóc khách sau sửa chữa. Nâng cao tỷ lệ khách hàng quay lại sử dụng dịch vụ hậu mãi.
Cơ sở hạ tầng Sắp xếp lại luồng di chuyển trong cửa hàng, nâng cấp khu vực chờ dịch vụ (máy lạnh, nước uống, tiện ích). Tạo không gian mua sắm và chờ đợi thuận tiện, chuyên nghiệp.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Vận dụng mô hình nghiên cứu định lượng khảo sát kết hợp kiểm định thống kê SPSS (Cronbach's Alpha, One-Sample T-Test) vào đánh giá hoạt động bán hàng của một đại lý xe máy thương mại cụ thể tại địa bàn Thừa Thiên Huế.
  • Về mặt thực tiễn: Khắc phục hạn chế của các đề tài trước trên cùng địa bàn; cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH Thương mại Đại Nam bức tranh toàn diện về ý kiến khách hàng và bảng ma trận giải pháp khả thi nhằm cải thiện năng lực cạnh tranh trước các hệ thống đối thủ tại Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

Theo tự nhận định của tác giả trong văn bản khóa luận:

  • Hạn chế về dữ liệu và không gian: Nghiên cứu chỉ tập trung thực hiện tại một đại lý đơn lẻ (Công ty TNHH Thương mại Đại Nam) trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng so sánh đối chứng toàn diện với toàn bộ các HEAD khác trong tỉnh.
  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Việc áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất ($n = 150$) tại khu vực cửa hàng có thể chưa đại diện hoàn toàn cho tổng thể toàn bộ người tiêu dùng xe máy tại Thừa Thiên Huế.
  • Hạn chế về thời gian: Thời gian khảo sát sơ cấp diễn ra tập trung vào cuối năm 2020 nên chưa theo dõi được biến động hành vi tiêu dùng qua nhiều mùa vụ khác nhau trong năm.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng quy mô khảo sát với phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên trên toàn bộ các đại lý ủy quyền của các hãng xe máy khác nhau (Honda, Yamaha, Piaggio) trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Ứng dụng mô hình hồi quy tuyến tính bội hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để lượng hóa chính xác mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định mua và sự trung thành của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo phục vụ các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Thương mại, Marketing: Tham khảo cấu trúc trình bày khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp phân tích số liệu tài chính - kinh doanh thứ cấp với phân tích định lượng SPSS qua kiểm định Cronbach's Alpha và One-Sample T-Test).
  • Nhà nghiên cứu về thị trường bán lẻ và phân phối ô tô - xe máy: Cung cấp tài liệu thực tế về cơ cấu thị trường xe máy Việt Nam (số liệu VAMM), đặc điểm tiêu dùng xe máy tại Thừa Thiên Huế và các bước vận hành quy trình bán hàng tại một đại lý ủy quyền chính hãng (HEAD).
  • Bộ phận quản lý tại các đại lý thương mại bán lẻ: Tham khảo phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát khách hàng dịch vụ bảo hành/mua xe và khung ma trận giải pháp tối ưu hóa 6 yếu tố hỗ trợ bán hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định kích thước mẫu khảo sát khách hàng?

Tác giả sử dụng công thức tính cỡ mẫu theo tỷ lệ của Cochran (1997): $$n = \frac{z^2 \times p \times q}{e^2}$$ Với độ tin cậy được chọn là 95% ($z = 1{,}96$), sai số cho phép $e = 8%$ ($0{,}08$), xác suất $p = q = 0{,}5$ (để tích $p \times q$ đạt giá trị cực đại). Kết quả tính toán cho ra cỡ mẫu $n \approx 150$. Tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế đủ 150 khách hàng tại cửa hàng.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả gồm những nhân tố nào?

Mô hình đề xuất gồm 6 nhóm nhân tố tác động đến hoạt động bán hàng tại cửa hàng Honda Đại Nam:

  1. Sản phẩm
  2. Giá cả
  3. Hoạt động khuyến mãi, quảng cáo, marketing
  4. Đội ngũ nhân viên
  5. Dịch vụ bảo hành
  6. Đánh giá chung về cửa hàng Honda Đại Nam

3. Quy trình bán hàng trong doanh nghiệp thương mại theo khung lý thuyết được chia thành mấy bước?

Theo giáo trình của Ngô Minh Cách và Nguyễn Sơn Lam (2002) được tác giả trích dẫn ở Chương 1, quy trình bán hàng gồm 5 bước liên hoàn:

  1. Nghiên cứu thị trường
  2. Lựa chọn nguồn hàng
  3. Mua và dự trữ hàng hóa
  4. Bán hàng
  5. Dịch vụ phục vụ khách hàng

4. Công ty TNHH Thương mại Đại Nam được thành lập khi nào và có trụ sở tại đâu?

Công ty được thành lập ngày 26/12/2005 theo giấy phép đăng ký kinh doanh số 3300383817, do bà Trần Thị Tuyền làm Tổng Giám đốc. Trụ sở cửa hàng đặt tại số 170 Nguyễn Trãi, Phường Tây Lộc, Thành phố Huế.

5. Tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy thang đo bằng phần mềm SPSS trong nghiên cứu này được quy định ra sao?

Căn cứ theo tài liệu của Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) và Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang (2009), nghiên cứu quy định:

  • Thang đo được chấp nhận đủ điều kiện khi hệ số Cronbach's Alpha đạt từ $0{,}6$ trở lên.
  • Các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) nhỏ hơn $0{,}3$ bị coi là biến rác và sẽ bị loại bỏ khỏi mô hình.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Thị Thu Hải đã hệ thống hóa lý luận về quản trị bán hàng trong doanh nghiệp thương mại và phân tích thực trạng kinh doanh xe máy tại Công ty TNHH Thương mại Đại Nam – đại lý ủy quyền của Honda Việt Nam tại Huế. Thông qua việc kết hợp phân tích số liệu tài chính giai đoạn 2017 – 2019 và xử lý 150 mẫu khảo sát khách hàng trên phần mềm SPSS 20, tác giả đã chỉ ra các điểm mạnh về thương hiệu, chất lượng dịch vụ bảo hành cùng những hạn chế về giá bán, xúc tiến và hạ tầng mặt bằng. Trên cơ sở phân tích SWOT, khóa luận đã đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác bán hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh cho đại lý trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.