Đánh giá hiệu quả khai thác đội xe vận chuyển hàng quá cảnh tuyến việt nam campuchia tại công ty cổ phần tân cảng tây ninh năm 2022

Đánh giá hiệu quả khai thác đội xe vận chuyển hàng quá cảnh Việt Nam - Campuchia tại Tân Cảng Tây Ninh năm 2022. Phân tích chi tiết, số liệu cụ thể, kết quả nghiên cứu chuyên sâu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2023

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Tổng quan về vận chuyển hàng quá cảnh bằng đường bộ

1.2. Khái niệm về vận chuyển hàng quá cảnh bằng đường bộ

1.3. Vai trò của vận chuyển hàng quá cảnh bằng đường bộ

1.4. Cơ sở vật chất của vận chuyển hàng quá cảnh bằng đường bộ

1.4.1. Tuyến đường

1.4.2. Cửa khẩu

1.5. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả khai thác đội xe

1.5.1. Chỉ tiêu thời gian hoạt động của phương tiện

1.5.2. Chỉ tiêu công tác hàng vận chuyển của phương tiện

1.5.3. Chỉ tiêu năng suất khai thác của phương tiện

1.5.4. Định mức tiêu hao nhiên liệu của phương tiện

1.6. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác đội xe

1.6.1. Nhân tố khách quan

1.6.2. Nhân tố chủ quan

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN CẢNG - TÂY NINH

2.1. Giới thiệu chung

2.2. Giới thiệu Tổng Công ty Tân Cảng - Sài Gòn

2.3. Giới thiệu Công ty Cổ phần Tân Cảng - Tây Ninh

2.4. Chức năng, nhiệm vụ và ngành nghề kinh doanh

2.5. Cơ cấu tổ chức

2.6. Sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý

2.7. Chức năng và nhiệm vụ các phòng ban

2.8. Tình hình nhân sự công ty

2.9. Cơ sở hạ tầng và trang thiết bị

2.10. Đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ Phần Tân Cảng - Tây Ninh năm 2022

2.11. Cơ hội, thách thức, rủi ro và mục tiêu phát triển

2.11.1. Thách thức

2.11.2. Mục tiêu phát triển

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ KHAI THÁC ĐỘI XE VẬN CHUYỂN HÀNG QUÁ CẢNH TUYẾN VIỆT NAM - CAMPUCHIA

3.1. Đặc trưng của đội xe vận chuyển hàng quá cảnh bằng đường bộ

3.2. Các thông số cơ bản về đội xe

3.3. Độ tuổi và trọng tải đội xe

3.4. Định mức nhiên liệu của đội xe

3.5. Cơ sở vật chất đội xe vận chuyển hàng quá cảnh

3.6. Tuyến đường, trạm dừng nghỉ, công trình và thiết bị phụ trợ của phương tiện

3.7. Quy trình khai thác đội xe vận chuyển hàng quá cảnh tuyến Việt Nam - Campuchia

3.8. Đánh giá sản lượng của đội xe

3.9. Đánh giá sản lượng theo cửa khẩu

3.10. Đánh giá sản lượng theo thời gian

3.11. Đánh giá hiệu quả khai thác đội xe theo các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật - chỉ tiêu khai thác

3.11.1. Chỉ tiêu theo thời gian hoạt động của đội xe

3.11.2. Chỉ tiêu công tác hàng vận chuyển của đội xe

3.11.3. Chỉ tiêu năng suất khai thác đội xe

3.12. Đánh giá định mức tiêu hao nhiên liệu của đội xe

3.13. Đánh giá các nhân tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác đội xe

3.13.1. Nhân tố khách quan

3.13.2. Nhân tố chủ quan

3.14. Những thuận lợi và khó khăn trong công tác khai thác đội xe vận của Công ty Cổ phần Tân Cảng - Tây Ninh

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vận Chuyển Hàng Quá Cảnh VN Campuchia 55 ký tự

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động, vận chuyển hàng quá cảnh Việt Nam - Campuchia đóng vai trò then chốt trong thúc đẩy giao thương. Việt Nam, với vị trí địa lý chiến lược, có chung đường biên giới với Campuchia, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động vận tải Việt Nam - Campuchia. Các công ty giao nhận vận chuyển hàng hóa qua cửa khẩu ngày càng phát triển để đáp ứng nhu cầu này. Công ty Cổ phần Tân Cảng - Tây Ninh, một đơn vị thành viên của Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn, đang triển khai dự án xây dựng cảng cạn gần cửa khẩu Mộc Bài, Tây Ninh, nhằm tận dụng lợi thế về hạ tầng logistics. Công ty cũng đầu tư đội xe tự khai thác để vận chuyển hàng quá cảnh qua các cửa khẩu Campuchia. Theo thông tư 54/2018/TT-BGTVT, "Hàng quá cảnh là hàng hóa có nơi gửi hàng (gốc) và nơi nhận hàng (đích) ở ngoài lãnh thổ Việt Nam đi thẳng hoặc được xếp dỡ qua cảng biển Việt Nam hoặc nhập kho, bãi để đi tiếp". Do đó, việc đánh giá hiệu quả vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là đội xe vận chuyển hàng quá cảnh, là vô cùng quan trọng để tối ưu hóa hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.1. Khái niệm và vai trò vận chuyển hàng quá cảnh đường bộ

Vận chuyển hàng quá cảnh đường bộ là quá trình hàng hóa từ một quốc gia được vận chuyển qua lãnh thổ Việt Nam, hoàn thành thủ tục hải quan và tiếp tục vận chuyển đến quốc gia khác. Điều 241 luật Thương mại 2005 quy định về quá cảnh hàng hóa là việc vận chuyển hàng hóa thuộc sở hữu của tổ chức, cá nhân nước ngoài qua lãnh thổ Việt Nam. Điều 47 của Luật Quản lý ngoại thương 2017 quy định: “Thời gian quá cảnh lãnh thổ Việt Nam tối đa là 30 ngày kể từ ngày hoàn thành thủ tục hải quan tại cửa khẩu nhập”. Nhờ vị trí địa lý thuận lợi, Việt Nam là cầu nối quan trọng cho thương mại giữa các nước láng giềng. Vận chuyển hàng quá cảnh bằng đường bộ góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế, giao thương giữa các khu kinh tế cửa khẩu biên giới, đáp ứng nhu cầu vận chuyển đa dạng của khách hàng và tăng cường liên kết kinh tế khu vực.Hoạt động quá cảnh đường bộ được áp dụng cho các hoạt động thương mại giữa các nước láng giềng, cùng biên giới và xoay quanh các quốc gia không có tiếp giáp với vận chuyển đường biển hoặc không áp dụng được vận chuyển hàng không.

1.2. Cơ sở vật chất hỗ trợ vận chuyển hàng quá cảnh

Cơ sở vật chất đóng vai trò then chốt trong vận chuyển hàng quá cảnh. Mạng lưới đường bộ Việt Nam, với 128 tuyến quốc lộ và các tuyến cao tốc huyết mạch, đảm bảo kết nối thông suốt giữa các cửa khẩu. Theo điều 243, luật thương mại 2005 quy định về tuyến đường quá cảnh chỉ được quá cảnh qua các cửa khẩu quốc tế và theo đúng những tuyến đường nhất định trên lãnh thổ Việt Nam. Các cửa khẩu quốc tế, như cửa khẩu Mộc Bài, đóng vai trò là điểm kiểm soát và giám sát hàng hóa, phương tiện. Nghị định 112/2014/NĐ-CP quy định về quản lý cửa khẩu biên giới đất liền. Cửa khẩu đường bộ được đặt ở các điểm nút giao thông trong nước thông với nước ngoài. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng đường bộ và cửa khẩu không chỉ giảm thời gian vận chuyển mà còn nâng cao hiệu quả logistics Việt Nam - Campuchia, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khu vực biên giới.

II. Thách Thức Về Hiệu Quả Vận Chuyển Quá Cảnh 58 ký tự

Mặc dù có nhiều tiềm năng, vận chuyển hàng quá cảnh bằng đường bộ giữa Việt Nam và Campuchia vẫn đối mặt với không ít thách thức. Thủ tục hải quan quá cảnh phức tạp và tốn thời gian là một trong những rào cản lớn. Chi phí vận chuyển hàng quá cảnh cao do nhiều yếu tố như phí cầu đường, phí bến bãi, và các chi phí phát sinh khác. Bên cạnh đó, hạ tầng logistics còn hạn chế, đặc biệt là các tuyến đường kết nối đến cửa khẩu, gây ảnh hưởng đến thời gian vận chuyển hàng quá cảnh. Ngoài ra, các yếu tố khách quan như thời tiết, tắc nghẽn giao thông, và các quy định pháp luật thay đổi cũng có thể tác động tiêu cực đến hiệu quả vận chuyển. Để nâng cao khả năng cạnh tranh, các doanh nghiệp cần chủ động giải quyết những khó khăn này và tìm kiếm các giải pháp tối ưu hóa quá trình vận chuyển hàng quá cảnh.

2.1. Rào cản thủ tục hải quan và chi phí phát sinh

Thủ tục hải quan rườm rà, nhiều bước và tốn thời gian là một trong những thách thức lớn nhất đối với vận chuyển hàng quá cảnh Việt Nam - Campuchia. Các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều loại giấy tờ, quy trình kiểm tra phức tạp và thời gian chờ đợi kéo dài. Điều này không chỉ làm tăng chi phí vận chuyển mà còn gây chậm trễ trong quá trình giao hàng, ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp. Ngoài ra, các chi phí phát sinh như phí cầu đường, phí bến bãi, phí lưu kho và các chi phí không chính thức khác cũng làm tăng gánh nặng cho doanh nghiệp. Để giảm thiểu rào cản này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng để đơn giản hóa thủ tục hải quan và giảm thiểu các chi phí không cần thiết.

2.2. Hạn chế về hạ tầng logistics và các yếu tố khách quan

Hạ tầng giao thông, đặc biệt là các tuyến đường kết nối đến cửa khẩu, còn nhiều hạn chế, gây ảnh hưởng đến hiệu quả vận chuyển. Tình trạng đường xá xuống cấp, thiếu hệ thống kho bãi hiện đại và các dịch vụ hỗ trợ logistics còn yếu kém là những rào cản lớn. Bên cạnh đó, các yếu tố khách quan như thời tiết xấu, tắc nghẽn giao thông, và các quy định pháp luật thay đổi cũng có thể gây gián đoạn và làm tăng thời gian vận chuyển. Để cải thiện tình hình, cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng logistics, nâng cấp các tuyến đường, xây dựng hệ thống kho bãi hiện đại và cải thiện chất lượng dịch vụ logistics. Đồng thời, các doanh nghiệp cần chủ động ứng phó với các yếu tố khách quan và xây dựng kế hoạch dự phòng để đảm bảo hoạt động vận chuyển diễn ra suôn sẻ.

III. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Vận Chuyển Chi Tiết 59 ký tự

Để đánh giá hiệu quả vận chuyển hàng quá cảnh một cách chính xác, cần sử dụng một hệ thống các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật phù hợp. Các chỉ tiêu này bao gồm: chỉ tiêu thời gian hoạt động của phương tiện, chỉ tiêu công tác hàng vận chuyển của phương tiện, chỉ tiêu năng suất khai thác của phương tiệnđịnh mức tiêu hao nhiên liệu của phương tiện. Bên cạnh đó, cần xem xét các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác đội xe, bao gồm cả nhân tố khách quan (ví dụ: tình hình giao thông, thời tiết, quy định pháp luật) và nhân tố chủ quan (ví dụ: trình độ quản lý, kỹ năng của lái xe, chất lượng bảo dưỡng xe). Việc phân tích và so sánh các chỉ tiêu này với các tiêu chuẩn hoặc so sánh với các doanh nghiệp khác sẽ giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các giải pháp cải thiện.

3.1. Các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật để đo lường hiệu quả

Việc đánh giá hiệu quả khai thác đội xe cần dựa trên các chỉ tiêu cụ thể. Chỉ tiêu thời gian hoạt động của phương tiện phản ánh khả năng sử dụng xe hiệu quả. Chỉ tiêu công tác hàng vận chuyển của phương tiện cho thấy khối lượng hàng hóa được vận chuyển. Chỉ tiêu năng suất khai thác đội xe đo lường hiệu quả sử dụng xe theo các đơn vị khác nhau. Định mức tiêu hao nhiên liệu của phương tiện là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chi phí vận hành. Phân tích các chỉ số này giúp nhận diện các vấn đề trong quản lý và khai thác đội xe, từ đó đưa ra các giải pháp tối ưu hóa.

3.2. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác

Hiệu quả khai thác đội xe chịu tác động từ nhiều yếu tố. Các nhân tố khách quan như tình hình giao thông, thời tiết, quy định pháp luật, cơ sở hạ tầng có thể gây ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động vận chuyển. Các nhân tố chủ quan bao gồm trình độ quản lý, kỹ năng của lái xe, chất lượng bảo dưỡng xe và khả năng điều phối xe. Để nâng cao hiệu quả, cần đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này và đưa ra các biện pháp khắc phục phù hợp. Việc đào tạo nâng cao tay nghề cho lái xe, bảo dưỡng xe định kỳ và xây dựng quy trình quản lý hiệu quả là những giải pháp quan trọng.

IV. Nghiên Cứu Hiệu Quả Tại Tân Cảng Tây Ninh 52 ký tự

Nghiên cứu tại Tân Cảng - Tây Ninh tập trung vào đánh giá hiệu quả của đội xe container vận chuyển hàng hóa quá cảnh sang các khu vực cửa khẩu giữa Việt Nam và Campuchia. Phạm vi nghiên cứu chủ yếu ở các cửa khẩu tỉnh Tây Ninh, Bình Phước, Long An, An Giang. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp luận, thu thập số liệu, quan sát thực tế để phân tích quá trình vận chuyển hàng quá cảnh. Các yếu tố như sản lượng, thời gian, chi phí, và các khó khăn trong vận tải đường bộ Việt Nam - Campuchia được xem xét. Mục tiêu là đưa ra các giải pháp để nâng cao hiệu quả khai thác đội xe, giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh cho Công ty Cổ phần Tân Cảng - Tây Ninh.

4.1. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu cụ thể tại Tân Cảng

Nghiên cứu tập trung vào đội xe container vận chuyển hàng quá cảnh qua các cửa khẩu giữa Việt Nam và Campuchia. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các cửa khẩu thuộc tỉnh Tây Ninh, Bình Phước, Long An và An Giang. Đối tượng nghiên cứu là quy trình khai thác đội xe, sản lượng vận chuyển, chi phí hoạt động và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả. Số liệu được thu thập từ Công ty Cổ phần Tân Cảng - Tây Ninh và các nguồn liên quan. Mục tiêu là đưa ra đánh giá khách quan về hiệu quả hoạt động của đội xe và đề xuất các giải pháp cải thiện.

4.2. Các phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu chính

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp khác nhau để thu thập và phân tích dữ liệu. Phương pháp luận được sử dụng để xây dựng cơ sở lý thuyết và đánh giá hiệu quả. Phương pháp thu thập số liệu bao gồm việc tìm kiếm thông tin từ các nguồn có sẵn, phỏng vấn các chuyên gia và thu thập dữ liệu từ Công ty Cổ phần Tân Cảng - Tây Ninh. Phương pháp quan sát được sử dụng để thu thập thông tin thực tế về hoạt động vận chuyển. Dữ liệu được phân tích bằng các công cụ thống kê và các phương pháp định tính để đưa ra kết luận và đề xuất.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Vận Chuyển 56 ký tự

Để nâng cao hiệu quả vận chuyển hàng quá cảnh, cần có các giải pháp toàn diện. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa thủ tục hải quan, đầu tư vào hạ tầng logistics, đào tạo nâng cao trình độ cho đội ngũ lái xe và quản lý, áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý và điều hành vận tải. Bên cạnh đó, cần tăng cường hợp tác giữa các bên liên quan, bao gồm các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp vận tải và các nhà cung cấp dịch vụ logistics. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp giảm chi phí vận chuyển, rút ngắn thời gian vận chuyển và nâng cao khả năng cạnh tranh cho các doanh nghiệp vận tải Việt Nam - Campuchia.

5.1. Tối ưu hóa thủ tục hải quan và đầu tư hạ tầng logistics

Việc đơn giản hóa và tối ưu hóa thủ tục hải quan là yếu tố then chốt để giảm thời gian và chi phí vận chuyển. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng để giảm thiểu các thủ tục rườm rà và tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin. Đồng thời, cần tiếp tục đầu tư vào nâng cấp hạ tầng logistics, bao gồm các tuyến đường, kho bãi và các dịch vụ hỗ trợ. Việc cải thiện cơ sở hạ tầng sẽ giúp giảm thời gian vận chuyển, giảm chi phí bảo trì và nâng cao hiệu quả khai thác đội xe.

5.2. Nâng cao năng lực quản lý và áp dụng công nghệ

Để nâng cao hiệu quả vận chuyển, cần chú trọng đào tạo và nâng cao trình độ cho đội ngũ lái xe và quản lý. Lái xe cần được trang bị kiến thức về an toàn giao thông, kỹ năng lái xe tiết kiệm nhiên liệu và các quy định pháp luật liên quan. Quản lý cần có khả năng điều hành và quản lý đội xe hiệu quả, tối ưu hóa lịch trình và giảm thiểu chi phí. Đồng thời, cần áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý và điều hành vận tải, sử dụng các phần mềm quản lý đội xe, hệ thống định vị GPS và các công cụ phân tích dữ liệu để cải thiện hiệu quả hoạt động.

VI. Kết Luận Tương Lai Vận Chuyển Quá Cảnh 50 ký tự

Nghiên cứu về đánh giá hiệu quả vận chuyển hàng quá cảnh tại Tân Cảng - Tây Ninh cho thấy tiềm năng to lớn của hoạt động này trong việc thúc đẩy giao thương giữa Việt Nam và Campuchia. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng này, cần có sự nỗ lực từ cả phía nhà nước và doanh nghiệp trong việc giải quyết các thách thức về thủ tục hải quan, hạ tầng logisticschi phí vận chuyển. Với sự đầu tư và cải thiện liên tục, vận chuyển hàng quá cảnh Việt Nam - Campuchia sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực, góp phần vào sự phát triển kinh tế của cả hai nước.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và đánh giá triển vọng

Nghiên cứu đã đánh giá thực trạng hiệu quả vận chuyển hàng quá cảnh tại Tân Cảng - Tây Ninh, xác định các điểm mạnh, điểm yếu và các yếu tố ảnh hưởng. Kết quả cho thấy hoạt động này có tiềm năng lớn nhưng cần được cải thiện để đạt hiệu quả cao hơn. Triển vọng của vận chuyển hàng quá cảnh là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế khu vực ngày càng sâu rộng.

6.2. Hướng phát triển và khuyến nghị cho tương lai

Để khai thác tối đa tiềm năng của vận chuyển hàng quá cảnh, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, bao gồm các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp vận tải và các nhà cung cấp dịch vụ logistics. Cần tiếp tục đầu tư vào hạ tầng, đơn giản hóa thủ tục và áp dụng công nghệ thông tin. Đồng thời, cần xây dựng các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Với sự nỗ lực chung, vận chuyển hàng quá cảnh sẽ đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế của Việt Nam và Campuchia.

17/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Tổng quan về vận chuyển hàng quá cảnh bằng đường bộ 1. Khái niệm về vận chuyển hàng quá cảnh bằng đường bộ Theo thông tư 54/2018/TT-BGTVT có định nghĩa về hàng quá cảnh như sau: “Hàng quá cảnh là hàng hóa có nơi gửi hàng (gốc) và nơi nhận hàng (đích) ở ngoài lãnh thổ Việt Nam đi thẳng hoặc được xếp dỡ qua cảng biển Việt Nam hoặc nhập kho, bãi để đi tiếp”. Theo điều 241 luật Thương mại 2005 quy định về quá cảnh hàng hóa là việc vận chuyển hàng hóa thuộc sở hữu của tổ chức, cá nhân nước ngoài qua lãnh thổ Việt Nam, kể cả việc trung chuyển, chuyển tải, lưu kho, chia tách lô hàng, thay đổi phương thức vận tải hoặc các công việc khác được thực hiện trong thời gian quá cảnh.

Theo điều 47 của Luật Quản lý ngoại thương 2017 quy định như sau: “Thời gian quá cảnh lãnh thổ Việt Nam tối đa là 30 ngày kể từ ngày hoàn thành thủ tục hải quan tại cửa khẩu nhập, trừ trường hợp được gia hạn; trường hợp hàng hóa được lưu kho tại Việt Nam hoặc hư hỏng, tổn thất; phương tiện vận tải chở hàng quá cảnh bị hư hỏng trong quá trình quá cảnh”. Đối với hàng hóa được lưu kho tại Việt Nam hoặc bị hư hỏng, tổn thất hoặc phương tiện vận tải chở hàng quá cảnh bị hư hỏng trong thời gian quá cảnh cần phải có thêm thời gian để lưu kho, khắc phục hư hỏng, tổn thất thì thời gian quá cảnh được gia hạn tương ứng với thời gian cần thiết để thực hiện các công việc đó và phải được hải quan giám sát tại cửa khẩu nơi làm thủ tục quá cảnh chấp thuận. Do đó, vận chuyển hàng quá cảnh bằng đường bộ là việc hàng hóa được vận chuyển từ một quốc gia khác quá cảnh tại lãnh thổ Việt Nam, hoàn thành các thủ tục liên quan để lô hàng có thể quá cảnh vào Việt Nam và vận chuyển sang cửa khẩu quốc tế để kết nối với quốc gia khác. Nhờ vào vị trí địa lý của Việt Nam thuận lợi khi có đường biên giới, tiếp giáp với các nước láng giềng qua các cửa khẩu quốc tế đối với các tuyến đường dưới 300km thì việc hàng quá cảnh có thể vận chuyển bằng đường bộ là phù hợp nhờ vào giá thành vận chuyển thấp hơn so với đường biển.

1 Hiện nay, hoạt động quá cảnh đường bộ được áp dụng cho các hoạt động thương mại giữa các nước láng giềng, cùng biên giới và xoay quanh các quốc gia không có tiếp giáp với vận chuyển đường biển hoặc không áp dụng được vận chuyển hàng không. Vai trò của vận chuyển hàng quá cảnh bằng đường bộ Vận chuyển hàng quá cảnh bằng đường bộ góp phần trong việc phát triển nền kinh tế, giao thương giữa các khu kinh tế cửa khẩu biên giới đất liền. Hoạt động vận chuyển hàng quá cảnh bằng đường bộ diễn ra liên tục thì khu kinh tế cửa khẩu sẽ nhộn nhịp và ngược lại. Vận chuyển hàng quá cảnh bằng đường bộ đảm nhiệm chuyên chở các loại hàng hóa đến tay khách hàng, đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Vận chuyển hàng quá cảnh bằng đường bộ bao gồm các tuyến quốc lộ tùy thuộc quốc gia và được cấp phép thông hành. Tại mỗi đầu tuyến quốc lộ sẽ có điểm giao thoa của hai quốc gia cùng biên giới được xây dựng chốt cửa khẩu nhằm giám sát hoạt xuất nhập cảnh, quá cảnh sang đất nước khác. Quá cảnh hàng hóa bằng đường bộ được áp dụng cho các nước láng giềng muốn quá cảnh thì xin giấy phép liên vận của quốc gia quá cảnh là có thể giao thương với quốc gia khác. Thêm nữa, việc quá cảnh hàng hóa góp phần tăng lợi ích giao thương giữa các nước láng giềng có thể dễ dàng trao đổi, thực hiện kế hoạch cùng phát triển, nâng cao thu nhập kinh tế quốc gia.

Đối với các quốc gia không tiếp giáp biển, hoặc có tiếp giáp biển nhưng không có khả năng đón các tàu lớn. Điều này, hàng hóa muốn vận chuyển vào phải quá cảnh quốc gia thứ ba. Thông qua quá cảnh bằng đường bộ, quốc gia thứ ba sẽ vận chuyển hàng trực tiếp đến khu vực cửa khẩu, góp phần tăng xuất nhập hàng hóa, đẩy nhanh hoạt động giao thương giữa các nước. Cơ sở vật chất của vận chuyển hàng quá cảnh bằng đường bộ • Tuyến đường Lãnh thổ Việt Nam trải dài từ Bắc vào Nam có 128 đường quốc lộ với tổng chiều dài là 17,530 km.

Bao gồm 4 đường giao thông huyết mạch như đường quốc lộ 1A, đường Hồ Chí Minh, đường cao tốc Bắc - Nam và đường ven biển. Theo điều 243, luật thương mại 2005 quy định về tuyến đường quá cảnh chỉ được quá cảnh qua các cửa khẩu quốc tế và theo đúng những tuyến đường nhất định trên lãnh 2 thổ Việt Nam. Căn cứ vào điều ước quốc tế mà nước Việt Nam là thành viên, Bộ trưởng Bộ GTVT quy định cụ thể tuyến đường được vận chuyển hàng quá cảnh. Và trong thời gian quá cảnh, việc thay đổi tuyến đường vận chuyển hàng quá cảnh phải được sự đồng ý của Bộ trưởng Bộ GTVT.

Tại điều 3 của thông tư 16/2017/TT-BGTVT quy định về tuyến đường bộ vận chuyển hàng quá cảnh bao gồm các tuyến quốc lộ quy định tại Phụ lục 1 ban hành kèm theo Thông tư này và hệ thống đường cao tốc, đường tỉnh, đường đô thị kết nối tới các cửa khẩu quốc tế của Việt Nam, các kho ngoại quan, cảng cạn, trung tâm logistics, địa điểm kiểm tra hải quan (được thành lập theo quy định của pháp luật hải quan). Theo điều 7 của thông tư 31/2019/TT-BGTVT quy định về tốc độ tối đa cho phép xe cơ giới tham gia giao thông ngoài khu vực đông dân cư đối với xe ô tô kéo rơ mooc trên đường đôi, đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên là 60 km/h và đường hai chiều; đường một chiều có một làn xe cơ giới là 50 km/h. Nhờ vào tuyến được được xác định thông qua các tuyến quốc lộ và hệ thống đường cao tốc, đường tỉnh và đường đô thị góp phần giảm thời gian vận chuyển giữa các lô hàng nhờ vào việc đầu tư cơ sở hạ tầng trên các tuyến đường giúp cho thời gian vận chuyển hàng tới các cửa khẩu quốc tế nhanh chóng, kịp thời và chi phí hợp lý. Tuyến đường vận chuyển đường bộ cho hàng quá cảnh góp phần đóng góp trong nền kinh tế cửa khẩu ở các tỉnh nói riêng và cả nước nói chung, tạo thêm nguồn thu nhập cho người lao động, tăng mối liên hệ với các nước bạn nhờ trao đổi hàng hóa, văn hóa và lưu thông các hoạt động sản xuất.

• Cửa khẩu Cửa khẩu là nơi mà người, phương tiện và hàng hóa được phép xuất cảnh hoặc người, phương tiện, hàng hóa nước ngoài được nhập cảnh, quá cảnh vào trong nước Việt Nam. Cửa khẩu đường bộ được đặt ở các điểm nút giao thông trong nước thông với nước ngoài. Khi đó, người, phương tiện, hàng hóa phải chịu sự kiểm soát và giám sát của biên phòng, hải quan, y tế khi đi qua cửa khẩu. Cửa khẩu biên giới đất liền hay còn gọi là cửa khẩu biên giới là nơi thực hiện các hoạt động xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh hàng hóa, xuất nhập khẩu và qua lại biên giới 3 quốc gia trên đất liền.

Theo điều 4 của Nghị định 112/2014/NĐ-CP về quản lý cửa khẩu biên giới đất liền quy định như sau: - Cửa khẩu quốc tế được mở cho người, phương tiện của Việt Nam và nước ngoài xuất cảnh, nhập cảnh; hàng hóa, vật phẩm xuất khẩu, nhập khẩu. - Cửa khẩu chính (cửa khẩu song phương) được mở cho người, phương tiện Việt Nam và nước láng giềng có chung cửa khẩu xuất cảnh, nhập cảnh; hàng hóa, vật phẩm xuất khẩu, nhập khẩu. - Cửa khẩu phụ được mở cho người, phương tiện Việt Nam và nước láng giềng thuộc tỉnh biên giới hai bên xuất cảnh, nhập cảnh; hàng hóa, vật phẩm xuất khẩu, nhập khẩu. Đối với hàng quá cảnh vận chuyển bằng đường bộ sẽ di chuyển sang các cửa khẩu quốc tế.

Cửa khẩu quốc tế được mở cho người, phương tiện, hàng hóa nhập cảnh, quá cảnh tại Việt Nam được vận chuyển sang các quốc gia láng giềng có chung cửa khẩu xuất cảnh, nhập cảnh. Tại các hệ thống cửa khẩu biên giới đã được xây dựng như cổng cửa khẩu hay còn gọi là quốc môn, nhà kiểm soát liên hợp và các khu vực để phục vụ việc kiểm tra, kiểm soát hoạt động xuất, nhập của người, phương tiện và hàng hóa đối với cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành tại cửa khẩu. Điều này góp phần kiểm soát các hình thức giao thương, trao đổi hàng hóa và các khu vực đầy đủ để phục vụ cho người, phương tiện, hàng hóa có thể được thông qua tại cửa khẩu. Cửa khẩu góp phần thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa, trong đó có hàng quá cảnh nhờ vào các chính sách ưu đãi, thu hút trao đổi hàng hóa của các doanh nghiệp.

Thúc đẩy nền kinh tế tự cấp sang nền kinh tế sản xuất hàng hóa đem lại nhiều cơ hội cho người lao động, các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, ở các khu vực lân cận nhờ việc trao đổi thương mại thông qua khu vực cửa khẩu. Nhờ vào việc hoàn thiện và cải tiến kết cấu cơ sở hạ tầng trong khu vực cửa khẩu, tạo môi trường lành mạnh thu hút các nhà đầu tư, đẩy nhanh quá trình công nghệ hóa - hiện đại hóa ở các tỉnh vùng cao, gần biên giới. Thông qua các hoạt động giao thương sang khu vực biên giới, các sản phẩm nông nghiệp, công nghiệp của trong nước hoặc ngoài nước quá cảnh vào Việt Nam đã chiếm lĩnh thị phần của thị trường. Tạo động lực cho phát triển nền kinh tế và hội nhập với các nước lân cận.

4 Sự phát triển của nền kinh tế thị trường do hoạt động ngoại thương giữa các khu vực cửa khẩu thúc đẩy phát triển nền công nghiệp, các ngành dịch vụ và hoàn thiện kết cấu hạ tầng tại khu vực cửa khẩu, biên giới. Tạo môi trường cạnh tranh, góp phần phát triển hợp tác kinh tế - thương mại, xây dựng mối quan hệ bền vững với các quốc gia cùng biên giới. Đẩy nhanh quá trình hội nhập giữa các nước láng giềng, đầu tư xây dựng các dự án, công trình tại khu vực biên giới nâng cao mức sống của các cư dân vùng biên giới cửa khẩu đất liền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ