Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh lý viêm loét dạ dày - tá tràng là một trong những bệnh lý đường tiêu hóa phổ biến trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng dao động từ 5% đến 10% dân số; tại Việt Nam, số liệu ghi nhận khoảng 7% dân số có triệu chứng và bệnh nhân loét dạ dày - tá tràng chiếm từ 26% đến 30% tổng số ca nhập viện tại khoa nội ở một số bệnh viện. Về mặt dịch tễ học lâm sàng, loét tá tràng có tỷ lệ mắc cao gấp khoảng 4 lần so với loét dạ dày và phần lớn mang tính chất lành tính, trong khi các tổn thương loét dạ dày có nguy cơ tiến triển thành ác tính. Cùng với quá trình đô thị hóa, thay đổi lối sống và các áp lực xã hội, tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng gia tăng.

Trước đây, phương pháp điều trị ngoại khoa (phẫu thuật cắt dạ dày) được áp dụng phổ biến, nhưng hiện nay can thiệp ngoại khoa đã giảm từ 80% đến 90% nhờ sự phát triển của điều trị nội khoa, đặc biệt là việc phát hiện vai trò gây bệnh của vi khuẩn Helicobacter pylori (H.P) và sự ra đời của nhóm thuốc ức chế bơm proton (Proton Pump Inhibitor - PPI). PPI hiện đóng vai trò là nhóm thuốc chủ lực trong kiểm soát tiết acid dịch vị, làm lành ổ loét và phối hợp trong các phác đồ tiệt trừ vi khuẩn. Xuất phát từ thực tiễn sử dụng thuốc tại cơ sở y tế địa phương, đề tài "Khảo sát tình hình sử dụng và đánh giá hiệu quả thuốc ức chế bơm proton trong bệnh lý viêm loét - dạ dày tá tràng tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản năm 2020" được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân viêm loét dạ dày - tá tràng đang điều trị tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản.
  2. Khảo sát tình hình sử dụng và đánh giá hiệu quả thuốc ức chế bơm proton (PPI) trong điều trị bệnh lý loét dạ dày - tá tràng của bệnh nhân.
  • Đối tượng nghiên cứu: Tất cả hồ sơ bệnh án của bệnh nhân được chẩn đoán xác định viêm loét dạ dày - tá tràng điều trị tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản trong năm 2020.
  • Tiêu chuẩn chọn mẫu: Hồ sơ bệnh án của bệnh nhân có chẩn đoán xác định viêm loét dạ dày - tá tràng trong giai đoạn từ tháng 01/2020 đến tháng 12/2020.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân bỏ tái khám/không tiếp tục điều trị, bệnh nhân chuyển viện hoặc ra viện trong vòng 24 giờ sau khi nhập viện, và các trường hợp tử vong.
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản (tỉnh Hậu Giang), cơ sở y tế quy mô 300 giường với tổng diện tích xây dựng 21.600 m².
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu bệnh án trong giai đoạn từ tháng 01/2020 đến tháng 12/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các tài liệu chuyên ngành Dược lý, Dược lâm sàng và Tiêu hóa học:

  • Cơ chế bệnh sinh viêm loét dạ dày - tá tràng: Bệnh sinh hình thành do sự mất cân bằng giữa các yếu tố bảo vệ niêm mạc (lớp gel nhầy - bicarbonat, tính toàn vẹn của tế bào biểu mô niêm mạc và dòng máu nuôi dưỡng dưới niêm mạc) và các yếu tố tấn công (acid hydrocloric, pepsin, sự xâm nhập của vi khuẩn Helicobacter pylori, thuốc chống viêm không steroid - NSAID, corticoid, stress kéo dài và rượu bia).
  • Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm vi sinh: Đánh giá giá trị của kỹ thuật nội soi dạ dày - tá tràng trong xác định vị trí, kích thước, số lượng ổ loét và phân loại tổn thương; so sánh độ nhạy, độ đặc hiệu của các xét nghiệm tìm H. pylori xâm lấn (sinh thiết mô học, test urease nhanh/CLO test, nuôi cấy, PCR) và không xâm lấn (test thở C13, tìm kháng nguyên trong phân).
  • Dược lý học nhóm thuốc ức chế bơm proton (PPI): Các hoạt chất dẫn xuất benzimidazol gồm omeprazol, lansoprazol, pantoprazol, rabeprazol và esomeprazol. PPI là các tiền dược không bền trong môi trường acid, sau khi hấp thu tại ruột non sẽ phân bố đến tế bào viền dạ dày, chuyển hóa thành dạng sulfenamid có hoạt tính và gắn cộng hóa trị không thuận nghịch với nhóm sulfhydryl của enzym $H^+/K^+$-ATPase. Thuốc chuyển hóa qua hệ enzym cytochrom P450 ở gan (đặc biệt là CYP2C19 và CYP3A4) và thải trừ chủ yếu qua thận. Khóa luận tổng hợp liều dùng chuẩn, thời gian điều trị theo khuyến cáo và các phác đồ tiệt trừ H. pylori theo Hội Tiêu hóa Hoa Kỳ (FDA), đồng thuận Maastricht IV/Florence và khuyến cáo năm 2012 của Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, không can thiệp, hồi cứu hồ sơ bệnh án.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Thu thập toàn bộ $N = 169$ hồ sơ bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ trong toàn bộ năm 2020.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: "Phiếu thu thập thông tin bệnh nhân" được thiết kế chuẩn hóa, ghi nhận các nhóm biến số: nhân khẩu học (tuổi, giới tính), tiền sử bệnh, triệu chứng lâm sàng trước/sau điều trị, phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng, chỉ định sử dụng PPI (hoạt chất, đường dùng, liều dùng, thời gian, chuyển đổi thuốc), thuốc hỗ trợ phối hợp, tương tác thuốc và kết quả điều trị.
  • Xử lý số liệu: Nhập liệu và phân tích thống kê y học mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel; biến phân loại được biểu diễn dưới dạng tần số ($N$) và tỷ lệ phần trăm (%).
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề cương nghiên cứu được Hội đồng Khoa Dược - Trường Đại học Võ Trường Toản xét duyệt và thông qua; danh mục thuốc khảo sát tuân thủ quy định của Bộ Y tế; thông tin cá nhân và bệnh án được bảo mật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa tổng quan y văn về bệnh lý viêm loét dạ dày - tá tràng và dược lý lâm sàng của nhóm thuốc ức chế bơm proton:

  • Định nghĩa, phân loại viêm dạ dày (theo tiến triển: cấp/mạn; theo nội soi: nông, teo, phì đại; theo cơ chế: type A tự miễn, type B do H. pylori, type C do hóa chất/trào ngược), loét dạ dày - tá tràng và bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD).
  • Chi tiết cơ chế bệnh sinh về suy giảm lớp chất nhầy bicarbonat, biến đổi tính thấm ion $H^+$ và các tác nhân tấn công niêm mạc.
  • Bảng tổng hợp độ nhạy và độ đặc hiệu của các phương pháp xét nghiệm H. pylori (mô học đạt độ nhạy 98%, độ đặc hiệu 98%; CLO test đạt 90-95% và 98%; PCR đạt 95% và 95%; test thở C13 đạt 95-98% và 95-98%).
  • Dược động học so sánh giữa các PPI, ghi nhận sự khác biệt về sinh khả dụng của liều lặp lại (omeprazol và esomeprazol tăng dần diện tích dưới đường cong AUC sau nhiều liều do ức chế enzym chuyển hóa CYP2C19 của chính nó).
  • Tổng quan phác đồ điều trị tiệt trừ H. pylori 3 thuốc, 4 thuốc có Bismuth và phác đồ phối hợp kéo dài 10 - 14 ngày.
  • Tổng kết các nghiên cứu thực trạng sử dụng PPI tại Việt Nam: nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai (2010), Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cái Nước (2015), Bệnh viện Đa khoa Hóc Môn (2019), Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ (2017), Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Long và Bệnh viện Quân Y Tiền Giang (2021).
  • Giới thiệu sơ lược về cơ sở hạ tầng, quy mô 300 giường và cơ cấu tổ chức của Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày quy trình thiết kế và thực hiện nghiên cứu mô tả:

  • Xác định rõ ràng đối tượng nghiên cứu, thời gian thực hiện (01/2020 - 12/2020) và địa điểm tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản.
  • Thiết lập chi tiết 15 nhóm biến số nghiên cứu: giới tính, độ tuổi (chia 4 nhóm: <30, 30-49, 50-60, >60), tiền sử bệnh, triệu chứng lâm sàng, phân nhóm bệnh lý tiêu hóa, phương pháp chẩn đoán nội soi, xét nghiệm H. pylori, hoạt chất PPI, tỷ lệ sử dụng PPI, đường dùng (uống/tiêm tĩnh mạch chậm), số ngày dùng thuốc (<7 ngày, 7-14 ngày, >14 ngày), biến động thay đổi hoạt chất PPI, các nhóm thuốc hỗ trợ, tương tác thuốc và kết quả điều trị.
  • Trình bày tường minh các công thức toán học tính tỷ lệ phần trăm cho từng mục tiêu nghiên cứu và phương thức quản lý số liệu trên phần mềm Excel.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu thập từ 169 hồ sơ bệnh án:

Đặc điểm khảo sát Phân loại / Chỉ số Số bệnh nhân ($N=169$) Tỷ lệ (%)
Độ tuổi < 30 tuổi 13 7,7% (7,3%)
30 - 49 tuổi 51 30,2%
50 - 60 tuổi 25 14,8%
> 60 tuổi 80 47,3%
Giới tính Nữ 124 73,4%
Nam 45 26,6% (26,4%)
Phân nhóm bệnh lý Viêm dạ dày 98 58,0%
Trào ngược dạ dày thực quản 83 49,1%
Loét dạ dày 10 5,9% (5,1%)
Triệu chứng lâm sàng Đau bụng chung 139 82,2%
Đau vùng thượng vị 120 71,0%
Ợ hơi, ợ chua 68 39,3%
Mệt mỏi 68 40,2%
Buồn nôn, nôn 60 35,5%
Đi ngoài phân đen (xuất huyết) 19 11,2% (11,3%)
Đau quanh rốn 2 1,2%
Chẩn đoán cận lâm sàng Có thực hiện nội soi 47 27,8%
Không nội soi 122 72,2%
Xét nghiệm tìm H. pylori 47 27,8%
Tiền sử bệnh nhân Không có tiền căn 70 41,4%
Tiền sử bệnh dạ dày - tá tràng 40 23,7% (23,3%)
Tiền sử bệnh lý khác 58 34,3%
Tiền sử nghiện rượu 1 0,6%

Về tình hình sử dụng thuốc ức chế bơm proton và các thuốc phối hợp:

  • Tỷ lệ chỉ định PPI: 167/169 bệnh nhân được sử dụng PPI, chiếm 98,8% (chỉ có 1,2% không dùng PPI).
  • Cơ cấu hoạt chất PPI: Esomeprazol được sử dụng nhiều nhất với 145 ca (85,8%), tiếp theo là Omeprazol với 47 ca (27,8%) và Pantoprazol với 23 ca (13,6%).
  • Đường dùng thuốc: Bệnh nhân dùng đường uống chiếm 76,3% (129 ca) và tiêm tĩnh mạch chậm chiếm 70,4% (119 ca). Xét theo từng hoạt chất cụ thể: Esomeprazol đường tiêm tĩnh mạch chậm chiếm 65,14% (110 ca) và đường uống chiếm 36,69% (62 ca); Omeprazol dùng đường uống chiếm 24,85% (42 ca) và tiêm mạch chiếm 4,73% (8 ca); Pantoprazol dùng đường uống chiếm 18,34% (31 ca) và tiêm mạch chiếm 4,14% (7 ca).
  • Thời gian sử dụng PPI: 77,5% bệnh nhân (131 ca) dùng thuốc dưới 7 ngày; 22,5% bệnh nhân (38 ca) dùng từ 7 đến 14 ngày.
  • Biến động thay đổi thuốc PPI trong phác đồ: Ghi nhận 22 ca chuyển từ Omeprazol sang Esomeprazol (13,0%); 20 ca chuyển từ Pantoprazol sang Esomeprazol (11,8%); 15 ca chuyển từ Esomeprazol sang Omeprazol (8,9%); 4 ca chuyển từ Esomeprazol sang Pantoprazol (2,4%); 3 ca chuyển từ Pantoprazol sang Omeprazol (1,8%) và 1 ca chuyển từ Esomeprazol sang Rabeprazol (0,6%).
  • Thuốc điều trị hỗ trợ: Varogel chiếm 16,6% (28 ca); Trimafort chiếm 16,0% (27 ca); Domperidon chiếm 14,2% (24 ca); Metoclopramid chiếm 5,9% (10 ca); Alverin citrat chiếm 1,8% (3 ca).
  • Tương tác thuốc ghi nhận: Tương tác chính giữa Esomeprazol và Clopidogrel xuất hiện ở 17 bệnh nhân (10,1%); tương tác mức độ trung bình giữa Esomeprazol với chế phẩm sắt ở 2 bệnh nhân (1,2%); tương tác giữa Esomeprazol với Aspirin ở 2 bệnh nhân (1,2%).
  • Hiệu quả điều trị: Sau đợt điều trị, các triệu chứng đau quanh rốn (19 ca về 0), đi ngoài phân đen (19 ca về 0), buồn nôn/nôn (60 ca về 0) đều biến mất hoàn toàn; đau thượng vị giảm từ 120 ca xuống 54 ca; ợ hơi/ợ chua giảm từ 66 ca xuống 36 ca; mệt mỏi giảm từ 68 ca xuống 15 ca. Tỷ lệ khỏi hoàn toàn đạt 0,7% (1 ca), tỷ lệ đỡ/thuyên giảm đạt 94,6% (160 ca), tổng tỷ lệ đáp ứng đạt 95,3%; tỷ lệ không đạt hiệu quả chiếm 4,7% (8 ca) do không tuân thủ điều trị.

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 phân tích, so sánh các kết quả nghiên cứu với y văn trong nước:

  • Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng: Tỷ lệ bệnh nhân trên 60 tuổi chiếm ưu thế (47,3%) tương đồng với xu hướng lão hóa và chức năng niêm mạc suy giảm ở người cao tuổi; tỷ lệ nữ giới mắc bệnh cao hơn nam giới (73,4% so với 26,6%) phù hợp với các khảo sát tại Bệnh viện Quân Y Tiền Giang. Tỷ lệ nội soi thấp (27,8%) được giải thích do bệnh nhân phần lớn là người cao tuổi có tâm lý e ngại kỹ thuật xâm lấn hoặc có chống chỉ định tương đối.
  • Tình hình sử dụng PPI và tính hợp lý: Việc Esomeprazol chiếm tỷ lệ chỉ định áp đảo (85,8%) xuất phát từ ưu thế sinh khả dụng cao hơn, khả năng ức chế acid kéo dài và kiểm soát triệu chứng nhanh hơn so với đồng phân racemic Omeprazol. Sự thay đổi luân chuyển giữa Omeprazol và Esomeprazol trong điều trị phù hợp với thực hành lâm sàng do có sự tương đồng về cấu trúc hóa học nhưng khác biệt về hiệu lực dược lý.
  • Tương tác thuốc và an toàn điều trị: Bàn luận nhấn mạnh nguy cơ tương tác giữa Esomeprazol và Clopidogrel (chiếm 10,1% số ca), giải thích cơ chế ức chế cạnh tranh enzym CYP2C19 làm giảm chuyển hóa Clopidogrel thành chất có hoạt tính chống kết tập tiểu cầu, từ đó khuyến nghị dược sĩ lâm sàng cần cảnh báo bác sĩ để điều chỉnh thời điểm dùng thuốc hoặc thay thế bằng PPI ít ảnh hưởng CYP2C19 hơn (như Pantoprazol).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Phân tích toàn diện 169 hồ sơ bệnh án; nhóm tuổi $\ge 60$ chiếm tỷ lệ cao nhất (47,3%); nữ giới chiếm đa số (73,4%); viêm dạ dày (58,0%) và GERD (49,1%) là hai nhóm bệnh chủ yếu; triệu chứng phổ biến nhất là đau thượng vị (71,0%). Tỷ lệ bệnh nhân được nội soi và làm xét nghiệm H. pylori đạt 27,8%.
  • Thực trạng sử dụng thuốc: 98,8% bệnh nhân được chỉ định PPI; Esomeprazol là hoạt chất được sử dụng phổ biến nhất (85,8%); đường tiêm tĩnh mạch chậm chiếm tỷ lệ cao đối với Esomeprazol (65,14%) và đường uống chiếm 76,3% tính chung các PPI; 77,5% bệnh nhân có thời gian dùng PPI dưới 7 ngày.
  • An toàn và tương tác thuốc: Phát hiện tỷ lệ tương tác thuốc giữa Esomeprazol và Clopidogrel chiếm 10,1%, tương tác với chế phẩm sắt chiếm 1,2% và với Aspirin chiếm 1,2%.
  • Hiệu quả lâm sàng: Đạt tổng tỷ lệ cải thiện triệu chứng (khỏi và đỡ) là 95,3%, trong đó hết hoàn toàn các triệu chứng cấp tính như xuất huyết phân đen, nôn và buồn nôn; tỷ lệ không đạt hiệu quả là 4,7%.

Đề xuất và giải pháp của tác giả

  • Cần tăng cường chỉ định nội soi tiêu hóa và tầm soát vi khuẩn H. pylori đối với các trường hợp bệnh nhân đủ điều kiện sức khỏe để xây dựng phác đồ điều trị nguyên nhân chính xác thay vì chỉ điều trị triệu chứng.
  • Tăng cường hoạt động dược lâm sàng trong rà soát đơn thuốc và bệnh án nội trú nhằm phát hiện sớm các tương tác thuốc bất lợi, đặc biệt là cặp tương tác giữa PPI (Esomeprazol, Omeprazol) và thuốc chống kết tập tiểu cầu Clopidogrel trên bệnh nhân tim mạch có bệnh lý dạ dày đi kèm.
  • Khuyến khích chuyển đổi sớm từ đường tiêm sang đường uống khi tình trạng bệnh nhân ổn định nhằm giảm chi phí điều trị và nguy cơ nhiễm khuẩn liên quan đến tiêm truyền.
  • Nâng cao công tác tư vấn dùng thuốc, hướng dẫn bệnh nhân tuân thủ đủ liệu trình điều trị để hạn chế tỷ lệ không đạt hiệu quả (4,7%).

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng đầu tiên về mô hình bệnh tật đường tiêu hóa trên và thực trạng kê đơn thuốc ức chế bơm proton tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản trong năm 2020.
  • Cung cấp bằng chứng thực tế phục vụ Hội đồng Thuốc và Điều trị của bệnh viện trong việc chuẩn hóa danh mục thuốc, xây dựng hướng dẫn sử dụng PPI an toàn - hợp lý và tối ưu hóa phác đồ điều trị nội khoa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Nghiên cứu thực hiện theo phương pháp hồi cứu cắt ngang trên cỡ mẫu $N = 169$ bệnh án tại một cơ sở điều trị đơn lẻ (Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản), chưa bao quát được toàn bộ địa bàn khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
    • Tỷ lệ bệnh nhân được chỉ định nội soi dạ dày và làm xét nghiệm vi khuẩn H. pylori còn ở mức thấp (27,8%) do phần lớn đối tượng nghiên cứu là người cao tuổi, dẫn đến việc thiếu dữ liệu vi sinh để đánh giá chi tiết tính phù hợp của các phác đồ tiệt trừ kháng sinh phối hợp.
    • Thời gian điều trị nội trú dùng PPI dưới 7 ngày chiếm đa số (77,5%), nghiên cứu chưa theo dõi được kết quả điều trị ngoại trú dài hạn sau khi xuất viện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Thực hiện các nghiên cứu tiến cứu có theo dõi dọc sau xuất viện nhằm đánh giá mức độ tuân thủ phác đồ của bệnh nhân và tỷ lệ tái phát ổ loét sau 4 đến 8 tuần điều trị.
    • Mở rộng nghiên cứu can thiệp dược lâm sàng tập trung vào việc quản lý tương tác thuốc PPI - Clopidogrel và đánh giá hiệu quả kinh tế y tế khi chuyển đổi từ PPI đường tiêm sang đường uống.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên đại học chuyên ngành Dược học, Dược lâm sàng, Y đa khoa cần tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp nghiên cứu hồi cứu sử dụng thuốc và đánh giá hiệu quả điều trị bệnh lý đường tiêu hóa.
    • Dược sĩ bệnh viện và bác sĩ chuyên khoa Nội tiêu hóa trong công tác xây dựng quy trình giám sát sử dụng thuốc PPI và quản lý tương tác thuốc trên hồ sơ bệnh án.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Khung biến số nghiên cứu lâm sàng - dược lâm sàng và hệ thống bảng biểu phân tích chi tiết về đường dùng, chuyển đổi hoạt chất PPI và các tương tác thuốc thường gặp trong thực tế điều trị tại bệnh viện tuyến địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu bệnh nhân theo độ tuổi và giới tính trong nghiên cứu có đặc điểm gì nổi bật?

Trong tổng số 169 bệnh nhân khảo sát, nhóm tuổi từ 60 trở lên chiếm tỷ lệ cao nhất với 47,3% (80 bệnh nhân), nhóm 30 - 49 tuổi chiếm 30,2% (51 bệnh nhân), nhóm 50 - 60 tuổi chiếm 14,8% (25 bệnh nhân) và thấp nhất là nhóm dưới 30 tuổi với 7,7% (13 bệnh nhân). Về giới tính, nữ giới chiếm tỷ lệ áp đảo với 73,4% (124 bệnh nhân), trong khi nam giới chỉ chiếm 26,6% (45 bệnh nhân).

2. Hoạt chất PPI nào được sử dụng phổ biến nhất và tỷ lệ đường dùng được chỉ định ra sao?

Esomeprazol là hoạt chất được chỉ định nhiều nhất, chiếm 85,8% (145/169 bệnh nhân), tiếp đến là Omeprazol (27,8%) và Pantoprazol (13,6%). Xét về đường dùng, 76,3% bệnh nhân dùng đường uống và 70,4% bệnh nhân dùng đường tiêm tĩnh mạch chậm; riêng với Esomeprazol, tỷ lệ chỉ định tiêm tĩnh mạch chậm chiếm tới 65,14% (110 bệnh nhân).

3. Tại sao tỷ lệ nội soi dạ dày và xét nghiệm vi khuẩn Helicobacter pylori trong nghiên cứu chỉ đạt 27,8%?

Tỷ lệ nội soi và xét nghiệm H. pylori chỉ đạt 27,8% (47/169 bệnh nhân) do phần lớn bệnh nhân nhập viện là người cao tuổi (nhóm $\ge 60$ tuổi chiếm 47,3%), đối tượng này thường có tâm lý e ngại kỹ thuật nội soi xâm lấn hoặc có các bệnh lý tim mạch, hô hấp kèm theo dẫn đến việc hạn chế chỉ định can thiệp. Toàn bộ 100% bệnh nhân được nội soi đều được thực hiện xét nghiệm tìm H. pylori.

4. Nghiên cứu ghi nhận những tương tác thuốc nào liên quan đến PPI và tỷ lệ xuất hiện là bao nhiêu?

Nghiên cứu ghi nhận 3 cặp tương tác thuốc chính: tương tác mức độ chính giữa Esomeprazol và thuốc chống kết tập tiểu cầu Clopidogrel xuất hiện ở 17 bệnh nhân (chiếm 10,1%); tương tác mức độ trung bình giữa Esomeprazol với chế phẩm sắt ở 2 bệnh nhân (chiếm 1,2%) và tương tác giữa Esomeprazol với Aspirin ở 2 bệnh nhân (chiếm 1,2%).

5. Kết quả cải thiện triệu chứng lâm sàng và tỷ lệ hiệu quả điều trị chung của phác đồ chứa PPI đạt mức nào?

Sau điều trị, 100% bệnh nhân hết các triệu chứng cấp tính gồm đau quanh rốn, đi ngoài phân đen và buồn nôn/nôn; số ca đau thượng vị giảm từ 120 xuống 54 ca; ợ hơi/ợ chua giảm từ 66 xuống 36 ca. Tổng tỷ lệ đáp ứng điều trị (khỏi và đỡ) đạt 95,3% (trong đó khỏi hoàn toàn chiếm 0,7%, đỡ thuyên giảm chiếm 94,6%), còn lại 4,7% không đạt hiệu quả do bệnh nhân không tuân thủ điều trị.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Vân đã phản ánh thực trạng bệnh lý viêm loét dạ dày - tá tràng tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản năm 2020 tập trung chủ yếu ở nữ giới và bệnh nhân cao tuổi với triệu chứng đau thượng vị điển hình. Nhóm thuốc ức chế bơm proton được chỉ định cho 98,8% bệnh nhân, trong đó Esomeprazol dạng tiêm tĩnh mạch chậm là lựa chọn chủ đạo, mang lại tổng tỷ lệ thuyên giảm và khỏi bệnh đạt 95,3%. Đồng thời, công trình cũng chỉ ra các vấn đề thực tiễn cần lưu ý trong thực hành lâm sàng như tỷ lệ nội soi chẩn đoán còn hạn chế và tỷ lệ tương tác thuốc giữa Esomeprazol với Clopidogrel chiếm 10,1%, đóng vai trò làm tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho công tác dược lâm sàng tại bệnh viện.