Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đái tháo đường (ĐTĐ) và tăng huyết áp (THA) là hai bệnh lý mạn tính không lây nhiễm phổ biến hàng đầu trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các nghiên cứu dịch tễ học, trong giai đoạn 1990–2019, số người trưởng thành từ 30–79 tuổi mắc THA trên thế giới đã tăng gấp đôi, từ 650 triệu lên 1,28 tỷ người. Đồng thời, Liên đoàn Đái tháo đường Thế giới (IDF) ước tính năm 2021 có khoảng 536,6 triệu người (chiếm 10,5% dân số từ 20–79 tuổi) mắc bệnh đái tháo đường.
Sự đồng mắc giữa THA và ĐTĐ diễn ra với tần suất rất cao: khoảng 80% bệnh nhân ĐTĐ có kèm theo THA, và tỷ lệ mắc THA trên nền ĐTĐ type 2 cao gấp đôi so với người không mắc ĐTĐ cùng nhóm tuổi. Tại Việt Nam, tỷ lệ THA ở bệnh nhân ĐTĐ ghi nhận qua các nghiên cứu dao động trong khoảng 50–70%. Khi hai bệnh lý này cùng tồn tại, nguy cơ tiến triển các biến chứng tim mạch do xơ vữa (bệnh mạch vành, suy tim, đột quỵ), biến chứng mạch máu nhỏ (bệnh võng mạc, suy thận mạn) và tử vong tăng lên gấp nhiều lần, đồng thời làm giảm chất lượng sống và gia tăng chi phí y tế. Việc kiểm soát đồng thời huyết áp và đường huyết là mục tiêu sống còn trong quản lý lâm sàng.
Bệnh viện E là bệnh viện đa khoa trung ương hạng I trực thuộc Bộ Y tế, tiếp nhận điều trị số lượng lớn bệnh nhân nội trú có tình trạng đồng mắc phức tạp. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Dược học của tác giả Vũ Ngọc Ánh (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2023) thực hiện đề tài: "Đánh giá hiệu quả sử dụng thuốc trong phác đồ điều trị bệnh nhân mắc đồng thời tăng huyết áp và đái tháo đường type 2 tại khoa Nội tổng hợp Bệnh viện E năm 2020-2022".
Khóa luận xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả thực trạng sử dụng thuốc trong điều trị bệnh nhân mắc đồng thời THA và ĐTĐ type 2 tại Khoa Nội tổng hợp Bệnh viện E.
- Bước đầu đánh giá hiệu quả sử dụng thuốc trong phác đồ điều trị các bệnh nhân mắc đồng thời THA và ĐTĐ type 2 tại Khoa Nội tổng hợp Bệnh viện E.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bệnh án của 179 bệnh nhân nội trú được chẩn đoán xác định đồng mắc ĐTĐ type 2 và THA.
- Phạm vi không gian: Khoa Nội tổng hợp, Bệnh viện E, Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và hồi cứu dữ liệu từ tháng 4 năm 2020 đến hết tháng 12 năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận và thực hành lâm sàng dựa trên các văn bản hướng dẫn chuyên môn y tế hiện hành:
- Tiêu chuẩn chẩn đoán và mục tiêu điều trị ĐTĐ type 2: Căn cứ theo "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đái tháo đường type 2" ban hành kèm Quyết định số 5481/QĐ-BYT (ngày 30/12/2020) của Bộ Y tế Việt Nam và các cập nhật từ Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA 2023).
- Tiêu chuẩn chẩn đoán và phân độ THA: Căn cứ theo "Khuyến cáo chẩn đoán và điều trị tăng huyết áp ở người lớn" của Hội Tim mạch học Quốc gia Việt Nam / Phân hội Tăng huyết áp Việt Nam (VNHA/VSH 2018) và Quyết định số 3192/QĐ-BYT (ngày 31/08/2010) của Bộ Y tế.
- Đánh giá chức năng thận: Tính toán mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) theo công thức MDRD (Modification of Diet in Renal Disease):
$$\text{eGFR} = 186 \times (\text{Creatinin huyết thanh} / 88{,}4)^{-1{,}154} \times (\text{Tuổi})^{-0{,}203} \times (0{,}742 \text{ nếu là nữ})$$
Phân loại giai đoạn suy thận từ giai đoạn 1 đến giai đoạn 5 dựa theo Quyết định số 3931/QĐ-BYT (ngày 21/09/2015) của Bộ Y tế.
- Đánh giá thể trạng: Phân loại chỉ số khối cơ thể (BMI) theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2000) dành cho khu vực Châu Á – Thái Bình Dương: Gầy ($< 18{,}5\text{ kg/m}^2$), Bình thường ($18{,}5 \le \text{BMI} < 23\text{ kg/m}^2$), Béo phì/thừa cân ($\ge 23\text{ kg/m}^2$).
- Đánh giá tương tác thuốc: Tra cứu và sàng lọc tương tác giữa các thuốc ĐTĐ và THA bằng cơ sở dữ liệu Micromedex 2.0 (Truven Health Analytics), chỉ tập trung vào các tương tác có ý nghĩa lâm sàng (mức độ Chống chỉ định hoặc Nghiêm trọng với độ tin cậy bằng chứng từ Khá đến Rất tốt).
Phương pháp nghiên cứu:
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang.
- Cỡ mẫu và chọn mẫu: Chọn mẫu toàn bộ thuận tiện, thu thập được 179 hồ sơ bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn lựa chọn (đủ thông tin lâm sàng, xét nghiệm sinh hóa cơ bản và phác đồ dùng thuốc) và tiêu chuẩn loại trừ (loại trừ bệnh nhân $< 18$ tuổi, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, bệnh án không tiếp cận được).
- Xử lý số liệu: Dữ liệu được nhập bằng Microsoft Excel 2013 và phân tích thống kê trên phần mềm SPSS 26. Các kiểm định thống kê được áp dụng gồm Student’s t-test (so sánh trung bình), kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) và Fisher’s exact test (so sánh tỷ lệ). Ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác định khi $p < 0{,}05$.
- Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được thông qua và hỗ trợ bởi đề tài cơ sở mã số CS22.03 và nhiệm vụ NĐT.69/CHN/19 tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội; toàn bộ thông tin bệnh nhân được mã hóa bảo mật.
Nội dung chính theo từng chương
Mở đầu
Trình bày tổng quan về tính cấp thiết của việc kiểm soát đồng thời đường huyết và huyết áp trên bệnh nhân nội trú, giới thiệu mục tiêu và tính thực tiễn của đề tài tại Bệnh viện E.
Chương 1 - Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở bệnh sinh, dịch tễ học và các hướng dẫn điều trị bệnh lý đồng mắc:
- Bệnh đái tháo đường type 2: Phân tích cơ chế bệnh sinh đặc trưng bởi sự kết hợp giữa suy giảm chức năng tế bào $\beta$ đảo tụy và tình trạng kháng insulin ngoại vi; phân tích các yếu tố nguy cơ (tuổi tác, béo phì, di truyền, lối sống); tổng quan các nhóm thuốc hạ đường huyết (Insulin, Metformin, Sulfonylurea, TZD, Ức chế DPP-4, Đồng vận thụ thể GLP-1, Ức chế SGLT2) và đối chiếu lược đồ khuyến cáo của Bộ Y tế 2020 với ADA 2023.
- Bệnh tăng huyết áp: Nêu định nghĩa, tiêu chuẩn phân độ theo VNHA/VSH 2018 và BYT 2010; mục tiêu điều trị chung ($< 140/90\text{ mmHg}$, hướng tới $\le 130/80\text{ mmHg}$); tổng quan các nhóm thuốc hạ áp chính (ƯCMC, ƯCTT, CKCa, Lợi tiểu, Chẹn beta, Hủy giao cảm, Giãn mạch trực tiếp).
- Mối quan hệ qua lại giữa ĐTĐ và THA: Làm rõ cơ chế bệnh sinh đan xen thông qua sự hoạt hóa quá mức hệ Renin-Angiotensin-Aldosteron (RAAS), tình trạng tăng insulin máu dẫn đến tăng tái hấp thu natri tại ống thận, kích hoạt hệ thần kinh giao cảm và rối loạn chức năng nội mô; tổng quan tiên lượng biến cố tim mạch và chiến lược phối hợp thuốc ưu tiên ƯCMC/ƯCTT để bảo vệ cơ quan đích (tim, thận).
Chương 2 - Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu ($n = 179$), tiêu chuẩn loại trừ, biến số nghiên cứu (nhân khẩu học, lâm sàng, cận lâm sàng, nhóm thuốc, phác đồ điều trị, sự thay đổi chỉ số sinh hóa), công thức MDRD đánh giá eGFR, tiêu chuẩn BMI châu Á, phần mềm tra cứu Micromedex 2.0 và quy trình phân tích thống kê trên SPSS 26.
Chương 3 - Kết quả
Trình bày toàn bộ số liệu thu thập và xử lý thống kê của 179 bệnh án:
1. Đặc điểm nhân khẩu học, thể trạng và lâm sàng
- Tuổi và giới: Tuổi trung bình của mẫu là $70{,}66 \pm 8{,}28$ tuổi. Bệnh nhân cao tuổi ($\ge 60$ tuổi) chiếm đa số với 165 bệnh nhân (92,2%), nhóm $< 60$ tuổi chỉ có 14 bệnh nhân (7,8%). Nữ giới chiếm 61,5% (110 bệnh nhân), nam giới chiếm 38,5% (69 bệnh nhân). Tỷ lệ nữ giới ở nhóm $\ge 60$ tuổi cao hơn nam giới có ý nghĩa thống kê ($\text{OR} = 3{,}15$; $95%\text{ CI}: 1{,}009 - 9{,}833$; $p = 0{,}039$). Tuổi trung bình ở nữ ($71{,}96 \pm 8{,}16$) cao hơn nam ($68{,}58 \pm 8{,}10$) với $p = 0{,}007$.
- Thể trạng (BMI): BMI trung bình toàn mẫu là $23{,}11 \pm 2{,}93\text{ kg/m}^2$. Tỷ lệ bệnh nhân béo phì/thừa cân ($\text{BMI} \ge 23$) chiếm 50,9% (84 bệnh nhân), thể trạng bình thường chiếm 45,5% (75 bệnh nhân), gầy chiếm 3,6% (6 bệnh nhân). Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về phân loại BMI theo tuổi ($p = 0{,}983$) và giới tính ($p = 0{,}123$).
- Phân độ THA lúc nhập viện: Huyết áp tâm thu (HATT) trung bình là $140{,}56 \pm 24{,}26\text{ mmHg}$; huyết áp tâm trương (HATTr) trung bình là $80{,}70 \pm 11{,}25\text{ mmHg}$. Phân loại theo thể lâm sàng: THA tâm thu đơn độc chiếm tỷ lệ cao nhất với 24,0% (43 bệnh nhân, trong đó 41 bệnh nhân thuộc nhóm $\ge 60$ tuổi); huyết áp bình thường cao chiếm 19,0% (34 bệnh nhân); huyết áp bình thường chiếm 18,4% (33 bệnh nhân); THA độ 1 chiếm 12,3% (22 bệnh nhân); THA độ 3 chiếm 9,5% (17 bệnh nhân); HA tối ưu chiếm 9,5% (17 bệnh nhân); THA độ 2 chiếm 7,3% (13 bệnh nhân). Toàn bộ các ca THA độ 2 và độ 3 đều tập trung ở nhóm bệnh nhân $\ge 60$ tuổi.
| Chỉ số cận lâm sàng ban đầu |
Toàn bộ mẫu ($n=179$) |
Nhóm $< 60$ tuổi ($n=14$) |
Nhóm $\ge 60$ tuổi ($n=165$) |
Giá trị $p$ |
| Glucose máu lúc đói (FPG - mmol/L) |
$13{,}42 \pm 9{,}10$ |
$14{,}34 \pm 6{,}35$ |
$13{,}33 \pm 9{,}32$ |
$0{,}608$ |
| HbA1c (%) |
$10{,}09 \pm 2{,}48$ |
$10{,}57 \pm 2{,}18$ |
$10{,}04 \pm 2{,}51$ |
$0{,}506$ |
| Cholesterol toàn phần (mmol/L) |
$5{,}22 \pm 1{,}79$ |
$4{,}58 \pm 1{,}21$ |
$5{,}28 \pm 1{,}83$ |
$0{,}093$ |
| Triglycerid (mmol/L) |
$3{,}55 \pm 4{,}07$ |
$4{,}30 \pm 6{,}09$ |
$3{,}48 \pm 3{,}85$ |
$0{,}656$ |
| Creatinin huyết thanh ($\mu\text{mol/L}$) |
$91{,}02 \pm 41{,}16$ |
$69{,}65 \pm 13{,}61$ |
$92{,}91 \pm 42{,}26$ |
$0{,}000$ |
- Chức năng thận (eGFR): Bệnh nhân có eGFR giai đoạn 2 (tổn thương thận với mức lọc cầu thận giảm nhẹ $60–89\text{ mL/phút/1{,}73m}^2$) chiếm tỷ lệ lớn nhất với 44,1% (79 bệnh nhân); giai đoạn 1 ($\ge 90$) chiếm 23,5% (42 bệnh nhân); giai đoạn 4 ($15–29$) chiếm 16,2% (29 bệnh nhân); giai đoạn 5 ($\le 15$) chiếm 8,4% (15 bệnh nhân); giai đoạn 3a ($45–59$) chiếm 2,8% (5 bệnh nhân); giai đoạn 3b ($30–44$) chiếm 1,1% (2 bệnh nhân). Tổng số bệnh nhân có suy giảm chức năng thận từ giai đoạn 3a đến 5 là 51 người (chiếm 28,5%).
2. Thực trạng sử dụng thuốc và phác đồ điều trị ĐTĐ
- Tần suất các nhóm thuốc ĐTĐ: Metformin được sử dụng nhiều nhất với 74,9% (134 bệnh nhân), tiếp theo là Insulin với 69,3% (124 bệnh nhân), Sulfonylurea với 30,7% (55 bệnh nhân), thuốc ức chế DPP-4 với 2,2% (4 bệnh nhân) và thuốc ức chế SGLT2 chỉ chiếm 0,6% (1 bệnh nhân).
- Phân loại chế phẩm Insulin: Insulin hỗn hợp (Insulin mix) được dùng phổ biến nhất với 44,1% (79 bệnh nhân), tiếp theo là Insulin tác dụng ngắn/nhanh (Insulin R) với 42,5% (76 bệnh nhân), Insulin tác dụng bán chậm/trung gian (Insulin N) chiếm 30,2% (54 bệnh nhân) và Insulin tác dụng kéo dài (Insulin glargine) chiếm 2,8% (5 bệnh nhân).
| Loại phác đồ ĐTĐ |
Chi tiết phối hợp thuốc |
Số lượng BN ($n$) |
Tỷ lệ (%) |
| Đơn trị liệu (63 BN - 35,2%) |
Insulin đơn độc |
43 |
24,0% |
|
Metformin đơn độc |
19 |
10,6% |
|
Sulfonylurea đơn độc |
1 |
0,6% |
| Phác đồ 2 thuốc (94 BN - 52,6%) |
Insulin + Metformin |
58 |
32,4% |
|
Metformin + Sulfonylurea |
35 |
19,6% |
|
Insulin + Ức chế DPP-4 |
1 |
0,6% |
| Phác đồ 3 thuốc (20 BN - 11,3%) |
Insulin + Metformin + Sulfonylurea |
18 |
10,1% |
|
Insulin + Metformin + Ức chế SGLT2 |
1 |
0,6% |
|
Insulin + Metformin + Ức chế DPP-4 |
1 |
0,6% |
| Phác đồ 4 thuốc (2 BN - 1,1%) |
Insulin + Metformin + Sulfonylurea + DPP-4 |
2 |
1,1% |
| Tổng cộng |
|
179 |
100,0% |
3. Tương tác thuốc và đánh giá hiệu quả kiểm soát
- Khảo sát tương tác thuốc: Phân tích các cặp tương tác giữa thuốc điều trị ĐTĐ và thuốc điều trị THA qua phần mềm Micromedex 2.0 để nhận diện các tương tác có ý nghĩa lâm sàng cần lưu ý (như nguy cơ hạ đường huyết quá mức, che lấp triệu chứng hạ đường huyết hoặc ảnh hưởng chức năng thận).
- Hiệu quả điều trị: Đánh giá sự suy giảm có ý nghĩa của nồng độ glucose máu lúc đói (FPG) và các chỉ số huyết áp (HATT, HATTr) tại thời điểm xuất viện so với thời điểm nhập viện; so sánh hiệu quả cải thiện giữa nhóm sử dụng phác đồ đơn trị liệu và đa trị liệu.
Chương 4 - Bàn luận
Tác giả phân tích, đối chiếu kết quả nghiên cứu với các tài liệu trong nước và quốc tế:
- Về đặc điểm bệnh nhân: Tỷ lệ bệnh nhân cao tuổi chiếm ưu thế tuyệt đối (92,2%) và nồng độ Creatinin ở nhóm $\ge 60$ tuổi cao hơn rõ rệt ($p = 0{,}000$) phản ánh đúng quy luật suy giảm sinh lý ở người cao tuổi và ảnh hưởng của bệnh lý mạn tính kéo dài. Chỉ số đường huyết nhập viện rất cao ($\text{FPG} = 13{,}42\text{ mmol/L}$, $\text{HbA1c} = 10{,}09%$) cùng tỷ lệ béo phì cao (50,9%) cho thấy tình trạng kiểm soát ngoại trú trước đó kém.
- Về thực trạng lựa chọn thuốc: Tỷ lệ chỉ định Metformin (74,9%) và Insulin (69,3%) rất cao là phù hợp với Hướng dẫn của Bộ Y tế 2020 khi bệnh nhân có mức đường huyết ban đầu cao cần kiểm soát nhanh trong giai đoạn nằm viện nội trú. Việc phối hợp Insulin + Metformin (32,4%) chiếm tỷ trọng cao nhất giúp tăng tính nhạy cảm insulin và giảm liều insulin cần dùng. Việc nhóm thuốc mới (ức chế SGLT2, ức chế DPP-4) được sử dụng với tỷ lệ rất thấp (0,6% và 2,2%) được bàn luận do các rào cản về chi phí, danh mục bảo hiểm y tế và khả năng tiếp cận thuốc tại thời điểm nghiên cứu (2020–2022).
- Về phác đồ điều trị THA và kiểm soát huyết áp: Bàn luận việc ưu tiên các nhóm thuốc hạ áp theo khuyến cáo VNHA 2018 (ƯCMC, ƯCTT, CKCa, Lợi tiểu) nhằm đạt mục tiêu kép vừa hạ áp vừa giảm thiểu biến chứng thận.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Mô tả bức tranh lâm sàng mẫu nghiên cứu: Mẫu gồm 179 bệnh nhân nội trú với độ tuổi trung bình cao ($70{,}66 \pm 8{,}28$ tuổi), nữ giới chiếm ưu thế (61,5%), tỷ lệ béo phì/thừa cân cao (50,9%). Tình trạng kiểm soát ban đầu chưa tốt với FPG trung bình $13{,}42 \pm 9{,}10\text{ mmol/L}$, HbA1c trung bình $10{,}09 \pm 2{,}48%$. Có 28,5% bệnh nhân có suy giảm chức năng thận từ giai đoạn 3a đến 5.
- Thực trạng chỉ định thuốc ĐTĐ: Tỷ lệ sử dụng Metformin (74,9%) và Insulin (69,3%) chiếm vị trí chủ đạo. Phác đồ phối hợp 2 thuốc chiếm tỷ lệ cao nhất (52,6%), trong đó phác đồ phối hợp Insulin + Metformin chiếm 32,4%. Phác đồ đơn trị liệu chiếm 35,2% (chủ yếu là đơn trị Insulin chiếm 24,0%). Tỷ lệ sử dụng các thuốc mới có lợi ích tim mạch - thận như SGLT2i (0,6%) và DPP-4i (2,2%) còn rất hạn chế.
- Hiệu quả bước đầu: Khóa luận ghi nhận sự cải thiện rõ rệt của các chỉ số FPG, HATT và HATTr khi bệnh nhân ra viện so với lúc nhập viện, đồng thời chỉ ra tính phù hợp của việc cá thể hóa phác đồ trên bệnh nhân có suy giảm chức năng thận và người cao tuổi.
Giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất
- Cần tăng cường theo dõi chức năng thận định kỳ (tính toán eGFR theo công thức MDRD) trước và trong quá trình điều trị để hiệu chỉnh liều lượng thuốc ĐTĐ (đặc biệt là Metformin và Sulfonylurea) nhằm tránh nguy cơ tích lũy thuốc hoặc hạ đường huyết nặng.
- Xem xét mở rộng chỉ định các nhóm thuốc hạ đường huyết thế hệ mới (SGLT2i, GLP-1 RA) theo cập nhật của ADA 2023 và Bộ Y tế cho những bệnh nhân ĐTĐ có nguy cơ tim mạch - thận cao khi điều kiện kinh tế và danh mục cung ứng thuốc cho phép.
- Tăng cường kiểm tra, sàng lọc tương tác thuốc bất lợi giữa thuốc hạ áp và thuốc hạ đường huyết tại khoa phòng thông qua các công cụ tra cứu chuẩn hóa như Micromedex.
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng về thực hành kê đơn và phối hợp thuốc điều trị đồng thời THA và ĐTĐ type 2 tại một bệnh viện đa khoa tuyến trung ương hạng I (Bệnh viện E) trong giai đoạn 2020–2022. Dữ liệu phản ánh chân thực khoảng cách giữa khuyến cáo quốc tế mới (ADA 2023) với thực tế thực hành lâm sàng nội trú tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp mô tả cắt ngang trên cỡ mẫu gồm 179 bệnh án tại một khoa điều trị duy nhất (Khoa Nội tổng hợp, Bệnh viện E), do đó tính đại diện chưa bao quát toàn bộ các cơ sở y tế. Việc đánh giá hiệu quả sử dụng thuốc mới chỉ dừng lại ở phạm vi thời gian điều trị nội trú ngắn hạn (so sánh chỉ số lúc nhập viện và xuất viện), chưa theo dõi được hiệu quả kiểm soát lâu dài, sự tuân thủ điều trị ngoại trú và biến cố tim mạch xa sau khi ra viện.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn; thiết kế nghiên cứu theo dõi dọc (cohort) để đánh giá hiệu quả kiểm soát HbA1c và huyết áp sau 3–6 tháng xuất viện; phân tích sâu hơn về tính kinh tế y tế (chi phí - hiệu quả) khi đưa các nhóm thuốc mới (SGLT2i, GLP-1 RA) vào phác đồ điều trị thường quy.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên ngành Dược học/Y khoa: Khóa luận là tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp nghiên cứu Dược lâm sàng, từ thiết kế nghiên cứu mô tả bệnh án, phương pháp thu thập biến số, đánh giá eGFR theo công thức MDRD, ứng dụng phần mềm Micromedex 2.0 trong tra cứu tương tác thuốc đến các kỹ thuật phân tích thống kê y sinh trên SPSS.
- Đối với Dược sĩ lâm sàng và Bác sĩ Nội khoa: Cung cấp số liệu tham khảo thực tế về cơ cấu sử dụng thuốc, tỷ lệ các dạng phối hợp phác đồ hạ áp - hạ đường huyết và những lưu ý an toàn thuốc trên nhóm bệnh nhân cao tuổi mắc đồng thời nhiều bệnh lý chuyển hóa và suy giảm chức năng thận.
Câu hỏi thường gặp
1. Độ tuổi và giới tính của mẫu bệnh nhân trong nghiên cứu có đặc điểm gì nổi bật?
Mẫu nghiên cứu gồm 179 bệnh nhân có độ tuổi trung bình là $70{,}66 \pm 8{,}28$ tuổi. Trong đó, bệnh nhân từ 60 tuổi trở lên chiếm tỷ lệ áp đảo là 92,2% (165 bệnh nhân). Nữ giới chiếm đa số với 61,5% (110 bệnh nhân), cao hơn nam giới (38,5% với 69 bệnh nhân). Tỷ lệ nữ giới trong nhóm $\ge 60$ tuổi cao hơn nam giới có ý nghĩa thống kê ($\text{OR} = 3{,}15$; $p = 0{,}039$).
2. Tình trạng chức năng thận của bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu phân bố như thế nào?
Theo phân loại eGFR qua công thức MDRD, tỷ lệ bệnh nhân có tổn thương thận mức lọc cầu thận giảm nhẹ (giai đoạn 2, eGFR $60–89\text{ mL/phút/1{,}73m}^2$) chiếm cao nhất với 44,1% (79 bệnh nhân). Đáng chú ý, có 28,5% bệnh nhân (51 người) bị suy giảm chức năng thận từ giai đoạn 3a đến giai đoạn 5 (giai đoạn 3a: 2,8%; giai đoạn 3b: 1,1%; giai đoạn 4: 16,2%; giai đoạn 5: 8,4%).
3. Nhóm thuốc và phác đồ điều trị đái tháo đường nào được chỉ định nhiều nhất tại Khoa Nội tổng hợp Bệnh viện E?
Metformin là thuốc được chỉ định nhiều nhất với tỷ lệ 74,9% (134 bệnh nhân), tiếp theo là Insulin với 69,3% (124 bệnh nhân). Về phác đồ điều trị, phác đồ phối hợp 2 thuốc chiếm tỷ lệ cao nhất (52,6%), trong đó dạng phối hợp phổ biến nhất là Insulin + Metformin (chiếm 32,4% toàn mẫu).
4. Loại chế phẩm Insulin nào được sử dụng phổ biến nhất cho bệnh nhân trong nghiên cứu?
Insulin hỗn hợp (Insulin mix) được sử dụng nhiều nhất với 79 bệnh nhân (chiếm 44,1% tổng số bệnh nhân), tiếp theo là Insulin tác dụng ngắn/nhanh (Insulin R) với 76 bệnh nhân (chiếm 42,5%), Insulin tác dụng bán chậm/trung gian (Insulin N) với 54 bệnh nhân (chiếm 30,2%) và Insulin tác dụng kéo dài (Insulin glargine) với 5 bệnh nhân (chiếm 2,8%).
5. Tỷ lệ sử dụng các nhóm thuốc hạ đường huyết thế hệ mới (ức chế SGLT2, ức chế DPP-4) trong mẫu nghiên cứu là bao nhiêu?
Tỷ lệ sử dụng các nhóm thuốc mới trong mẫu nghiên cứu tại thời điểm 2020–2022 ở mức rất thấp: nhóm thuốc ức chế DPP-4 chỉ được chỉ định ở 4 bệnh nhân (chiếm 2,2%) và nhóm thuốc ức chế SGLT2 chỉ được chỉ định ở 1 bệnh nhân (chiếm 0,6%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Ngọc Ánh đã hoàn thành đầy đủ mục tiêu mô tả thực trạng và bước đầu đánh giá hiệu quả sử dụng thuốc trên 179 bệnh nhân đồng mắc tăng huyết áp và đái tháo đường type 2 tại Khoa Nội tổng hợp Bệnh viện E giai đoạn 2020–2022. Kết quả nghiên cứu phản ánh mô hình bệnh tật tập trung ở người cao tuổi, có tỷ lệ béo phì và suy giảm chức năng thận cao, trong đó Metformin và Insulin kết hợp là phác đồ hạ đường huyết chủ đạo. Đề tài đóng góp nguồn dữ liệu thực chứng giá trị cho thực hành Dược lâm sàng và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá thể hóa điều trị cũng như kiểm soát an toàn thuốc trên bệnh nhân đồng mắc bệnh mạn tính.