Luận văn: Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại thị xã Hương Trà

Luận văn đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Hương Trà, Huế trên các mặt kinh tế, xã hội, môi trường và đưa ra các giải pháp phát triển.

Trường đại học

Khoa Tài nguyên đất và Môi trường Nông nghiệp

Chuyên ngành

Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Hương Trà

Đất đai là tài sản quốc gia vô giá, đặc biệt là tư liệu sản xuất không thể thay thế trong nông nghiệp. Việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế, là một nhiệm vụ cấp thiết trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đang diễn ra mạnh mẽ. Quá trình này tạo ra áp lực lớn lên quỹ đất nông nghiệp, đòi hỏi phải có những chiến lược sử dụng hợp lý để đảm bảo cả ba mục tiêu: kinh tế, xã hội và môi trường. Nghiên cứu này tập trung vào vùng đồng bằng của thị xã, nơi nông nghiệp vẫn là ngành sản xuất then chốt, chiếm hơn 70% lao động. Thực tế cho thấy, nhiều hộ dân tự phát thay đổi cơ cấu cây trồng mà thiếu cơ sở khoa học, dẫn đến hiệu quả kinh tế chưa cao và tiềm ẩn nguy cơ suy giảm đa dạng sinh học. Do đó, một báo cáo đánh giá đất đai toàn diện sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để các nhà quản lý và người dân đưa ra các quyết định quy hoạch sử dụng đất Hương Trà một cách bền vững. Việc phân tích sâu sắc các loại hình sử dụng đất chính, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi, không chỉ giúp nâng cao thu nhập cho nông dân mà còn góp phần vào mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững của toàn khu vực, đảm bảo an ninh lương thực và ổn định xã hội.

1.1. Phân tích hiện trạng đất nông nghiệp và vai trò kinh tế

Thị xã Hương Trà có vị trí chiến lược, là vùng cung cấp lượng lớn lương thực, thực phẩm cho thành phố Huế. Hiện trạng đất nông nghiệp tại vùng đồng bằng cho thấy đây là khu vực có tiềm năng lớn với đất đai màu mỡ, thường xuyên được bồi tụ phù sa từ sông Hương và sông Bồ. Tuy nhiên, quỹ đất ngày càng bị thu hẹp do tác động của đô thị hóa. Nông nghiệp không chỉ đóng vai trò đảm bảo an ninh lương thực mà còn là nguồn thu nhập chính, quyết định đến đời sống của đại bộ phận dân cư. Các loại cây trồng chính bao gồm lúa, lạc, rau màu và các loại cây ăn quả đặc sản như thanh trà, quýt Hương Cần. Việc duy trì và nâng cao hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp là yếu tố sống còn, giúp ổn định đời sống người dân và thúc đẩy kinh tế địa phương phát triển.

1.2. Sự cấp thiết của việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất

Trong bối cảnh biến động sử dụng đất nông nghiệp ngày càng phức tạp, việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Mục tiêu chính là xác định được những loại hình sử dụng đất mang lại hiệu quả cao nhất trên cả ba phương diện: kinh tế, xã hội, và môi trường. Một bản luận văn hiệu quả sử dụng đất hay một báo cáo khoa học chi tiết sẽ cung cấp luận cứ vững chắc để điều chỉnh chính sách đất đai, khuyến khích chuyển đổi cơ cấu cây trồng một cách hợp lý và khoa học. Đánh giá này giúp nhận diện các mô hình sản xuất thành công để nhân rộng, đồng thời chỉ ra những tồn tại, hạn chế cần khắc phục. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo quan trọng cho các cơ quan quản lý đất đai trong việc xây dựng định hướng sử dụng đất cho tương lai, hướng tới một nền nông nghiệp hiệu quả và bền vững.

II. Top thách thức trong quản lý và sử dụng đất tại Hương Trà

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, thực trạng sử dụng đất nông nghiệp tại Hương Trà vẫn đối mặt với không ít thách thức. Thách thức lớn nhất đến từ tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, làm giảm diện tích đất canh tác và tạo ra xung đột trong mục đích sử dụng đất. Quá trình chuyển đổi đất nông nghiệp sang phi nông nghiệp diễn ra liên tục đã gây áp lực lớn lên an ninh lương thực và sinh kế của người nông dân. Bên cạnh đó, quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, manh mún, chủ yếu là kinh tế hộ gia đình, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và công nghệ cao, từ đó làm giảm sức cạnh tranh của nông sản. Công tác quản lý đất đai ở một số địa phương còn bộc lộ những bất cập, việc thực thi chính sách đất đai chưa thực sự đồng bộ và hiệu quả. Một vấn đề khác là tình trạng lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật trong thâm canh, không chỉ làm suy thoái tài nguyên đất mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Việc giải quyết đồng bộ những thách thức này là yêu cầu tiên quyết để nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp và hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững.

2.1. Tác động của đô thị hóa và biến động quỹ đất nông nghiệp

Quá trình đô thị hóa tại các xã, phường vùng đồng bằng Hương Trà diễn ra rất nhanh. Việc hình thành các khu công nghiệp, khu dân cư mới đã làm cho quỹ đất nông nghiệp bị thu hẹp đáng kể. Theo các báo cáo, nhiều diện tích đất lúa màu mỡ đã được chuyển đổi mục đích sử dụng. Biến động sử dụng đất nông nghiệp này không chỉ làm mất đi tư liệu sản xuất của người nông dân mà còn phá vỡ cấu trúc cảnh quan nông thôn truyền thống. Tác động của đô thị hóa còn thể hiện qua việc thay đổi cơ cấu lao động, một bộ phận lao động nông nghiệp chuyển sang làm việc trong các lĩnh vực phi nông nghiệp, gây ra tình trạng thiếu hụt lao động thời vụ và làm tăng chi phí sản xuất.

2.2. Hạn chế từ tập quán canh tác và sản xuất nhỏ lẻ

Quy mô sản xuất nhỏ lẻ, manh mún là một trong những rào cản lớn nhất. Đất đai bị chia nhỏ theo từng hộ gia đình khiến việc đầu tư vào hệ thống tưới tiêu hiện đại, áp dụng máy móc và công nghệ tiên tiến trở nên khó khăn và kém hiệu quả. Tập quán canh tác truyền thống, đặc biệt là việc sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật chưa hợp lý, đang dần làm suy thoái độ phì nhiêu của đất. Việc thiếu liên kết giữa các hộ sản xuất và giữa sản xuất với thị trường tiêu thụ làm cho nông sản thường xuyên đối mặt với tình trạng "được mùa mất giá", ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp và thu nhập của người dân.

III. Phương pháp khoa học đánh giá hiệu quả sử dụng đất toàn diện

Để có một cái nhìn khách quan và toàn diện, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ. Phương pháp thu thập số liệu được kết hợp giữa số liệu thứ cấp từ các cơ quan nhà nước (Phòng Tài nguyên và Môi trường, Phòng Thống kê) và số liệu sơ cấp thông qua điều tra, phỏng vấn trực tiếp 180 nông hộ. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo tính xác thực và cập nhật của thông tin. Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý bằng các công cụ thống kê và phân tích chuyên sâu. Đặc biệt, nghiên cứu sử dụng hệ thống các chỉ tiêu kinh tế, xã hội và môi trường để đánh giá đa chiều. Phương pháp phân tích SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức) cũng được áp dụng cho từng loại hình sử dụng đất chính, giúp nhận diện rõ các yếu tố ảnh hưởng và làm cơ sở đề xuất giải pháp. Đây là một cách tiếp cận khoa học, giúp lượng hóa hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp và cung cấp những bằng chứng thuyết phục cho các định hướng sử dụng đất trong tương lai, một nội dung quan trọng trong các bản luận văn hiệu quả sử dụng đất.

3.1. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp

Về mặt kinh tế, hiệu quả được đánh giá thông qua một hệ thống chỉ tiêu cụ thể. Các chỉ tiêu chính bao gồm: Giá trị sản xuất trên một hecta (GO), giá trị gia tăng (VA), thu nhập hỗn hợp (MI) và các tỷ suất sinh lời như VA/IC (tỷ suất giá trị gia tăng trên chi phí trung gian). Các chỉ tiêu này phản ánh mức độ sinh lợi của từng loại hình sử dụng đất. Ví dụ, kết quả cho thấy mô hình Lạc - Hành có giá trị sản xuất lên tới 384,46 triệu đồng/ha, trong khi mô hình chuyên lúa 2 vụ chỉ đạt 57,60 triệu đồng/ha. Việc so sánh các chỉ số này giúp xác định mô hình canh tác nào mang lại hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp cao nhất.

3.2. Tiêu chí đánh giá hiệu quả xã hội và môi trường

Hiệu quả xã hội được xem xét chủ yếu qua khả năng tạo việc làm và thu hút lao động, thể hiện qua số ngày công/ha. Nghiên cứu chỉ ra rằng các mô hình cây ăn quả (thanh trà) và chuyên rau màu giải quyết được nhiều lao động nhất (khoảng 473-474 công/ha), góp phần quan trọng vào việc giải quyết việc làm tại nông thôn. Về môi trường, các chỉ tiêu đánh giá bao gồm mức độ đầu tư phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hệ số sử dụng đất. Kết quả cho thấy việc sử dụng hóa chất nông nghiệp tại địa phương chưa hợp lý, cần có các biện pháp cải thiện để bảo vệ tài nguyên đất và hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững.

IV. Bí quyết tăng hiệu quả sử dụng đất qua các mô hình cây trồng

Kết quả phân tích từ báo cáo đánh giá đất đai tại Hương Trà đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả giữa các mô hình canh tác. Đây là cơ sở quan trọng để thực hiện chuyển đổi cơ cấu cây trồng một cách khoa học. Các mô hình chuyên canh rau màu và cây ăn quả đặc sản đã chứng tỏ ưu thế vượt trội so với mô hình độc canh lúa truyền thống. Cụ thể, mô hình Quýt Hương Cần mang lại giá trị sản xuất trên một hecta cao nhất, đạt 566,0 triệu đồng/ha, với giá trị gia tăng lên đến 513,57 triệu đồng/ha. Tương tự, mô hình Lạc - Hành và chuyên rau màu cũng cho hiệu quả kinh tế ấn tượng, lần lượt đạt 384,46 triệu đồng/ha và 331,03 triệu đồng/ha. Trong khi đó, mô hình chuyên lúa 2 vụ chỉ mang lại giá trị gia tăng 22,91 triệu đồng/ha. Những con số này cho thấy tiềm năng to lớn từ việc đa dạng hóa cây trồng. Việc lựa chọn mô hình phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và nhu cầu thị trường chính là bí quyết then chốt để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp và nâng cao thu nhập cho người dân.

4.1. Phân tích các mô hình cho giá trị sản xuất trên một hecta cao nhất

Các mô hình cây ăn quả lâu năm như Quýt Hương Cần và Thanh trà đứng đầu về hiệu quả kinh tế. Giá trị sản xuất trên một hecta của các loại cây này không chỉ cao mà còn ổn định qua nhiều năm, tạo ra nguồn thu nhập bền vững. Trong nhóm cây hàng năm, mô hình luân canh Lạc - Hành và chuyên rau màu cho thấy sự vượt trội. Các mô hình này không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao mà còn giúp cải tạo đất và tăng hệ số sử dụng đất trong năm. Sự thành công của các mô hình này đến từ việc áp dụng kỹ thuật thâm canh tiên tiến, lựa chọn giống tốt và đáp ứng đúng nhu cầu của thị trường.

4.2. Khuyến nghị chuyển đổi cơ cấu cây trồng để tối ưu hóa lợi nhuận

Dựa trên kết quả đánh giá, việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng là một giải pháp chiến lược. Khuyến nghị chính là duy trì diện tích lúa 2 vụ ở những vùng đất phù hợp để đảm bảo an ninh lương thực, nhưng cần mạnh dạn mở rộng diện tích các loại rau màu và cây công nghiệp ngắn ngày có giá trị kinh tế cao trên các vùng đất vàn cao. Đặc biệt, cần có chính sách đất đai và hỗ trợ kỹ thuật để phát triển các vùng chuyên canh cây ăn quả đặc sản như thanh trà và quýt. Quá trình chuyển đổi cần được thực hiện một cách có kế hoạch, dựa trên bản đồ thích nghi đất đai và dự báo thị trường, tránh tình trạng phát triển ồ ạt, tự phát.

V. Hướng đi mới trong quy hoạch sử dụng đất Hương Trà bền vững

Từ những phân tích sâu sắc về thực trạng sử dụng đất nông nghiệp và hiệu quả của các mô hình, việc xây dựng một định hướng sử dụng đất rõ ràng và khoa học là bước đi tất yếu. Tương lai của nông nghiệp Hương Trà phụ thuộc vào khả năng quy hoạch sử dụng đất Hương Trà một cách thông minh, kết hợp hài hòa giữa mục tiêu kinh tế và bảo vệ môi trường. Hướng đi mới không chỉ dừng lại ở việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng mà còn phải bao gồm việc áp dụng đồng bộ các nhóm giải pháp. Các giải pháp này cần tập trung vào việc hoàn thiện cơ sở hạ tầng nông thôn, đặc biệt là hệ thống thủy lợi; tăng cường công tác khuyến nông, chuyển giao khoa học kỹ thuật; xây dựng các chuỗi liên kết sản xuất - tiêu thụ để đảm bảo đầu ra ổn định cho nông sản. Bên cạnh đó, vai trò của công tác quản lý đất đai cần được nâng cao, đảm bảo việc sử dụng đất đúng mục đích, hiệu quả và tuân thủ quy hoạch. Đây là nền tảng để xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, có sức cạnh tranh cao và thực sự bền vững.

5.1. Đề xuất định hướng sử dụng đất cho các vùng sinh thái

Bản đồ định hướng sử dụng đất cần được xây dựng chi tiết cho từng vùng sinh thái. Đối với các vùng đất trũng, phù hợp với cây lúa, cần duy trì diện tích canh tác để đảm bảo an ninh lương thực, đồng thời áp dụng các giống mới, năng suất cao và kỹ thuật canh tác cải tiến. Đối với các vùng đất cao, thoát nước tốt, cần ưu tiên phát triển các mô hình rau màu, cây công nghiệp ngắn ngày và đặc biệt là các vùng chuyên canh cây ăn quả đặc sản. Quy hoạch sử dụng đất Hương Trà phải gắn liền với việc bảo vệ các vùng đất có giá trị cao, tránh chuyển đổi ồ ạt sang mục đích phi nông nghiệp.

5.2. Các giải pháp đồng bộ cho phát triển nông nghiệp bền vững

Để hiện thực hóa quy hoạch, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ. Về chính sách, cần có cơ chế khuyến khích tích tụ ruộng đất để hình thành các vùng sản xuất hàng hóa quy mô lớn, tạo điều kiện cho phát triển nông nghiệp bền vững. Về kỹ thuật, cần đẩy mạnh tập huấn, hướng dẫn nông dân áp dụng các quy trình sản xuất an toàn (VietGAP, GlobalGAP), giảm thiểu sử dụng hóa chất độc hại. Về thị trường, cần tăng cường xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu cho các nông sản đặc trưng của Hương Trà như Thanh trà, Quýt Hương Cần. Cuối cùng, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý đất đai cấp cơ sở là yếu tố then chốt để đảm bảo quy hoạch được thực thi hiệu quả.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp vùng đồng bằng thị xã hương trà tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở khoa học 1. Đất và vai trò của đất đối với sản xuất nông nghiệp 1. Khái niệm chung Theo học thuyết sinh thái học cảnh quan (Land Scape Ecology), đất đai được coi là vật mang của hệ sinh thái.

Đất đai được định nghĩa như sau: “Một vạt đất xác định về mặt địa lý là một diện tích bề mặt của Trái Đất với những thuộc tính tương đối ổn định, hoặc thay đổi có tính chất chu kỳ, có thể dự đoán được của sinh quyển bên trên, bên dưới, và bên trong nó như: không khí, đất (soil), điều kiện địa chất, thực vật và động vật cư trú”. Những hoạt động hiện nay và trước đây của con người, ở chừng mực mà những thuộc tính này ảnh hưởng có ý nghĩa tới việc sử dụng đất đó của con người ở hiện tại và tương lai. Trong phạm vi nghiên cứu về sử dụng đất, đất được nhìn nhận như một nhân tố sinh thái (FAO, 1976). Trên quan điểm nhìn nhận của FAO, đất đai bao gồm tất cả các thuộc tính sinh học và tự nhiên của bề mặt Trái Đất có ảnh hưởng nhất định đến tiềm năng và hiện trạng sử dụng đất.

Đất đai là tư liệu sản xuất chủ yếu, là đối tượng lao động, đồng thời là sản phẩm lao động. Khái niệm đất đai bao hàm nội dung mặt bằng lãnh thổ sử dụng cho toàn bộ nền kinh tế quốc dân. Tóm lại, từ những định nghĩa trên, có thể hiểu đơn giản như sau: Đất đai là một vùng có ranh giới, vị trí cụ thể và có các thuộc tính tổng hợp của tự nhiên, kinh tế, xã hội như khí hậu, địa hình, địa mạo, thổ nhưỡng, thủy văn, thảm thực vật tự nhiên, động vật tự nhiên, những biến đổi của đất do hoạt động của con người [6]. Đặc điểm của đất đai a.

Các đặc điểm tự nhiên của đất đai Trong đất luôn có các đặc điểm tự nhiên được hình thành nhờ vào các tính chất vật lý, hóa học của đất đai. - Tính chất vật lý của đất đai Tính chất vật lý của đất đai được thể hiện qua các yếu tố như tỷ trọng, dung trọng, độ xốp, tính trương co, tính dẻo, độ chặt của đất,. Các yếu tố này ảnh hưởng tới các đặc tính của đất đai, đặc biệt là thành phần cơ giới, ảnh hưởng trực tiếp tới phương thức canh tác và việc lựa chọn các loại hình sử dụng đất phù hợp. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 - Trong đất đai có nhiều tính chất hóa học đặc trưng, do bản thân trong đất chứa nhiều nguyên tố hóa học và sự phản ứng giữa các nguyên tố hóa học này sẽ tạo nên các tính chất hóa học.

Các yếu tố thể hiện tính chất hóa học có trong đất như độ chua, các nhóm mùn, keo đất, tính đệm, dung dịch đất,. các yếu tố này ảnh hưởng đến chất lượng đất rất lớn và quyết định đến việc chọn lựa loại hình sử dụng đất [3]. Các đặc điểm về kinh tế, xã hội của đất đai Đất đai là tư liệu sản xuất đặc biệt, vì đất đai là điều kiện vật chất chung nhất đối với mọi ngành sản xuất và hoạt động của con người. Đất đai vừa là đối tượng lao động vừa là phương tiện lao động.

Bên cạnh đó đất đai có các đặc tính khác biệt so với các tư liệu sản xuất khác như sau: - Đặc điểm tạo thành: Đất đai là vật thể tự nhiên mang tính lịch sử. Đất đai là sản phẩm của tự nhiên, xuất hiện và tồn tại ngoài ý chí và sự nhận thức của con người. Song song với quá trình hình thành loài người, đất đai vẫn tuân thủ các quy luật mà con người không thể can thiệp được, ví dụ liên tục phong hóa đá,. Đất đai còn gắn liền với quá trình con người sử dụng sức lao động của mình tác động vào đất để thu lại sản phẩm.

Chính nhờ việc chuyển tải giá trị sức lao động của mình vào đất đai mà làm cho đất đai tham gia vào các mối quan hệ xã hội, lúc này từ một vật thể tự nhiên đất đai chuyển dần sang vật thể lịch sử. - Đất đai có độ phì nhiêu Đây là tính chất quan trọng nhất khiến cho đất đai khác hẳn với các tư liệu sản xuất khác. Độ phì là khả năng của đất đai có thể cung cấp cho cây trồng thức ăn, nước và những điều kiện khác cần thiết cho sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng. - Tính giới hạn về số lượng Cùng với sự phát triển của sức sản xuất, các tư liệu khác không ngừng tăng lên về số lượng, riêng số lượng của đất đai (diện tích) bị giới hạn trong phạm vi ranh giới của lục địa.

Do là sản phẩm của tự nhiên, đất đai có tính nguyên thủy là không thể gia tăng về số lượng. Do vậy, việc sử dụng hợp lý, triệt để đất đai và không ngừng làm tăng thêm hệ số sử dụng đất chính là một trong những biện pháp vô cùng quan trọng, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của con người. - Tính cố định về không gian Đất là tư liệu sản xuất có vị trí không thể thay đổi trong không gian. Đây là tính chất đặc thù của đất làm cho những mảnh đất ở những vị trí khác nhau có giá trị không giống nhau.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 - Tính không thay thế Trong quá trình sản xuất con người có thể thay tư liệu sản xuất này bằng tư liệu sản xuất khác nhưng đất là tư liệu sản xuất không thể thay thế được đặc biệt trong nông lâm nghiệp. - Đất có khả năng tăng tính sản xuất Nếu xét về mặt không gian (diện tích), đất là tư liệu vĩnh cửu, không chịu sự phá hủy của thời gian. Mặt khác, nếu sử dụng hợp lý, hiệu quả thì độ phì nhiêu của đất còn được nâng lên, cải thiện làm cho đất tốt lên về mặt chất lượng [13]. Vai trò và ý nghĩa của đất đai đối với sản xuất nông nghiệp Trong sản xuất nông nghiệp, đất đai chiếm một vị trí đặc biệt quan trọng, là yếu tố hàng đầu của ngành sản xuất này.

Đất đai không chỉ là chỗ tựa, chỗ đứng để lao động mà còn là nguồn cung cấp thức ăn cho cây trồng. Mọi tác động của con người vào cây trồng đều dựa vào đất đai và thông qua đất đai. Đất đai sử dụng trong nông nghiệp được gọi là ruộng đất. Ruộng đất trong nông nghiệp là tư liệu sản xuất chủ yếu, điều đặc biệt là nó không thể thay thế được bởi các tư liệu sản xuất khác.

Ruộng đất vừa là đối tượng lao động và vừa là tư liệu lao động. Trong quá trình trồng trọt, con người tác động vào ruộng đất như cày bừa, bón phân,… làm thay đổi chất lượng đất đai, tạo điều kiện thuận lợi cho cây trồng sinh trưởng, phát triển. Tức là, biến ruộng đất kém màu mỡ thành màu mỡ hơn. Như vậy, trong quá trình này ruộng đất đóng vai trò như là đối tượng lao động.

Mặt khác, con người sử dụng đất đai như một công cụ để tác động lên cây trồng, thông qua đó làm tăng độ màu mỡ của đất để thu được nhiều sản phẩm nông nghiệp hơn. Trong quá trình này, ruộng đất đóng vai trò như là tư liệu lao động. Vốn dĩ quá trình sản xuất nông nghiệp (trồng trọt) là quá trình khai thác, sử dụng đất. Do đó, không có ruộng đất thì không thể có hoạt động sản xuất nông nghiệp.

Sản xuất nông nghiệp 1. Khái niệm và đặc điểm của sản xuất nông nghiệp a. Khái niệm đất sản xuất nông nghiệp Đất sản xuất nông nghiệp (SXN) là đất sử dụng vào mục đích sản xuất nông nghiệp; bao gồm đất trồng cây hàng năm và đất trồng cây lâu năm. * Đất trồng cây hàng năm (CHN) là đất chuyên trồng các loại cây có thời gian sinh trưởng từ khi gieo trồng cho đến khi thu hoạch không quá một (01) năm, kể cả đất sử dụng theo chế độ canh tác không thường xuyên, đất cỏ tự nhiên có cải tạo sử dụng vào mục đích chăn nuôi, bao gồm đất trồng lúa, đất cỏ dùng vào chăn nuôi, đất trồng cây hàng năm khác.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 * Đất trồng cây lâu năm (CLN) là đất trồng các loại cây có thời gian sinh trưởng trên một (01) năm từ khi gieo trồng tới khi thu hoạch kể cả cây có thời gian sinh trưởng như cây hàng năm nhưng cho thu hoạch trong nhiều năm như thanh long, chuối, dứa, nho,… bao gồm đất trồng cây công nghiệp lâu năm (LNC), đất trồng cây ăn quả lâu năm (LNQ) và đất trồng cây lâu năm khác (LNK) [2]. Đặc điểm của sản xuất nông nghiệp - Sản xuất nông nghiệp có tính vùng: Sản xuất nông nghiệp được tiến hành trên địa bàn rộng lớn, tiếp xúc với nhiều điều kiện khác nhau như tự nhiên, kinh tế, xã hội, lịch sử,… Ở đâu có đất và lao động thì ở đó có thể tiến hành sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, ở mỗi vùng, mỗi quốc gia có điều kiện đất đai và thời tiết, khí hậu khác nhau thì sản xuất nông nghiệp cũng sẽ khác nhau. Do đó sản xuất nông nghiệp mang tính khu vực rất rõ nét.

- Trong sản xuất nông nghiệp, ruộng đất là tư liệu sản xuất chủ yếu và không thể thay thế được. Ruộng đất bị giới hạn về diện tích, con người không thể tăng thêm theo ý muốn chủ quan nhưng sức sản xuất ruộng đất là chưa có giới hạn, nghĩa là con người có thể khai thác chiều sâu của ruộng đất nhằm thỏa mãn nhu cầu tăng lên của loài người về nông sản phẩm. Do đó trong quá trình sử dụng phải biết quý trọng ruộng đất, sử dụng tiết kiệm, hạn chế chuyển đổi đất nông nghiệp sang các mục đích phi nông nghiệp, tìm cách để cải tạo, duy trì và nâng cao độ phì nhiêu của đất. - Đối tượng sản xuất của nông nghiệp là cơ thể sống - cây trồng và vật nuôi.

Các loại cây trồng, vật nuôi phát triển theo quy luật sinh học nhất định. Cây trồng và vật nuôi với tư cách là tư liệu sản xuất đặc biệt được sản xuất trong bản thân nông nghiệp bằng cách sử dụng trực tiếp sản phẩm thu được ở chu trình sản xuất trước làm tư liệu sản xuất cho trình sản xuất sau. - Sản xuất nông nghiệp mang tính thời vụ cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ