I. Khám phá tổng quan hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp Nha Trang
Thành phố Nha Trang, trung tâm kinh tế và du lịch của tỉnh Khánh Hòa, đang đối mặt với những thay đổi lớn trong cơ cấu sử dụng đất. Quá trình đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ đã tạo áp lực không nhỏ lên quỹ đất sản xuất nông nghiệp, đặc biệt tại các xã vùng ven. Đất đai là tư liệu sản xuất không thể thay thế, là nền tảng cho an ninh lương thực và đời sống của người nông dân. Do đó, việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp Nha Trang không chỉ là một yêu cầu khoa học mà còn mang tính cấp thiết, định hướng cho sự phát triển bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào hai khu vực đại diện: xã Vĩnh Phương (vùng đồng bằng) và xã Vĩnh Lương (vùng đồi núi), nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng và hiệu quả của các loại hình sử dụng đất. Mục tiêu chính là xác định các mô hình canh tác mang lại hiệu quả kinh tế cao, đồng thời đảm bảo các giá trị về hiệu quả xã hội và hiệu quả môi trường. Kết quả phân tích sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp chuyển dịch cơ cấu cây trồng, quy hoạch sử dụng đất hợp lý, giúp tối ưu hóa giá trị trên từng đơn vị diện tích. Việc khai thác hợp lý quỹ đất nông nghiệp còn lại không chỉ giúp nâng cao thu nhập cho người dân mà còn góp phần bảo vệ môi trường sinh thái, duy trì cảnh quan cho thành phố du lịch. Đây là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ tài nguyên.
1.1. Hiện trạng quỹ đất sản xuất nông nghiệp tại vùng ven Nha Trang
Hiện trạng quỹ đất nông nghiệp tại các xã vùng ven thành phố Nha Trang đang cho thấy xu hướng thu hẹp rõ rệt. Theo các số liệu thống kê giai đoạn 2011-2016, diện tích đất dành cho sản xuất nông nghiệp liên tục giảm do nhu cầu chuyển đổi mục đích sử dụng sang đất ở, đất chuyên dùng và phát triển cơ sở hạ tầng. Nha Trang là một thành phố đang phát triển nhanh, quá trình đô thị hóa lan rộng ra các khu vực ngoại thành, trực tiếp ảnh hưởng đến các xã như Vĩnh Phương, Vĩnh Lương, Phước Đồng. Cụ thể, nhiều diện tích đất lúa màu mỡ, đất trồng cây hàng năm đã được quy hoạch cho các dự án khu đô thị mới, khu công nghiệp và dịch vụ du lịch. Sự suy giảm này không chỉ là mất mát về diện tích mà còn là sự mất đi những vùng đất có độ phì nhiêu cao. Vùng đồng bằng như xã Vĩnh Phương, vốn là vựa lúa và rau màu, đang phải đối mặt với áp lực chuyển đổi lớn. Trong khi đó, vùng đồi núi như xã Vĩnh Lương, dù ít bị ảnh hưởng bởi các dự án đô thị lớn, lại gặp khó khăn về điều kiện địa hình, đất đai và nguồn nước, hạn chế khả năng thâm canh.
1.2. Vai trò của đất nông nghiệp với kinh tế xã hội địa phương
Đất sản xuất nông nghiệp đóng một vai trò nền tảng đối với sự ổn định kinh tế và xã hội tại các xã vùng ven Nha Trang. Về mặt kinh tế, đây là tư liệu sản xuất chính, tạo ra nguồn thu nhập trực tiếp cho hàng ngàn hộ nông dân. Các hoạt động canh tác cung cấp lương thực, thực phẩm cho thị trường nội thành và các khu du lịch, góp phần vào chuỗi cung ứng địa phương. Các sản phẩm nông nghiệp đặc trưng như xoài, dừa, rau màu không chỉ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng mà còn là nguồn hàng hóa quan trọng. Về mặt xã hội, sản xuất nông nghiệp giúp giải quyết việc làm, duy trì sự ổn định cho lực lượng lao động nông thôn. Nó duy trì cấu trúc làng xã truyền thống, gắn kết cộng đồng và hạn chế dòng người di cư ồ ạt vào trung tâm thành phố tìm việc. Hơn nữa, các vùng nông nghiệp còn đóng vai trò như một "vùng đệm xanh", giúp điều hòa không khí, giảm thiểu ô nhiễm và tạo cảnh quan cho sự phát triển của du lịch sinh thái, một hướng đi tiềm năng của Nha Trang.
II. Top thách thức khi sử dụng đất nông nghiệp tại Nha Trang
Việc sử dụng đất nông nghiệp tại Nha Trang đang đối mặt với nhiều thách thức đa chiều. Thách thức lớn nhất đến từ quá trình đô thị hóa không ngừng mở rộng. Áp lực chuyển đổi mục đích sử dụng đất sang xây dựng và dịch vụ là rất lớn, dẫn đến sự suy giảm không thể đảo ngược về diện tích canh tác. Điều này không chỉ làm mất đi tư liệu sản xuất của người nông dân mà còn phá vỡ các vùng quy hoạch nông nghiệp ổn định. Bên cạnh đó, suy thoái đất đang là một vấn đề đáng báo động. Việc thâm canh, lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật trong thời gian dài đã làm cho đất đai bị bạc màu, giảm độ phì nhiêu và ô nhiễm nguồn nước ngầm. Đặc biệt ở các vùng đồi núi, nạn phá rừng làm nương rẫy và canh tác không hợp lý gây ra xói mòn, rửa trôi nghiêm trọng. Một thách thức khác là quy mô sản xuất còn manh mún, nhỏ lẻ. Hầu hết các hộ nông dân có diện tích đất canh tác nhỏ, phân tán, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và công nghệ hiện đại. Điều này làm giảm năng suất lao động và sức cạnh tranh của sản phẩm. Cuối cùng, biến đổi khí hậu với các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, mưa lớn cũng tác động tiêu cực, gây rủi ro lớn cho hoạt động sản xuất nông nghiệp.
2.1. Tác động tiêu cực của quá trình đô thị hóa đến quỹ đất
Đô thị hóa là một xu thế tất yếu, tuy nhiên nó đang tạo ra những tác động tiêu cực sâu sắc đến quỹ đất nông nghiệp tại Nha Trang. Việc mở rộng các khu dân cư, xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông, và các dự án du lịch đã "nuốt chửng" một phần lớn diện tích đất canh tác màu mỡ. Luận văn của Nguyễn Thị Phúc (2018) đã chỉ rõ: "việc thu hẹp đất do nhu cầu chuyển đổi mục đích: đất ở, đất chuyên dùng đã có tác động rất đáng kể đối với đất sản xuất nông nghiệp tại các xã vùng ven thành phố". Sự chuyển đổi này thường diễn ra ở những khu vực có vị trí thuận lợi, đất đai bằng phẳng, vốn là những vùng chuyên canh lúa và rau màu hiệu quả nhất. Hậu quả là người nông dân mất đi tư liệu sản xuất chính, buộc phải chuyển đổi nghề nghiệp hoặc tìm kiếm việc làm phi nông nghiệp. Quá trình này cũng làm gia tăng sự phân mảnh ruộng đất, gây khó khăn cho việc quy hoạch sản xuất tập trung, quy mô lớn.
2.2. Nguy cơ suy thoái đất và các vấn đề môi trường liên quan
Nguy cơ suy thoái đất là một trong những thách thức nghiêm trọng đối với nền nông nghiệp bền vững tại Nha Trang. Áp lực tăng năng suất trên diện tích đất ngày càng thu hẹp đã dẫn đến việc thâm canh quá mức. Việc sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật không cân đối, không đúng quy trình kỹ thuật đã làm thay đổi đặc tính lý hóa của đất. Đất trở nên chai cứng, chua hóa, và hàm lượng chất hữu cơ suy giảm. Tình trạng này làm giảm khả năng giữ nước và dinh dưỡng của đất, khiến cây trồng dễ bị sâu bệnh tấn công hơn và năng suất giảm dần theo thời gian. Ngoài ra, dư lượng hóa chất nông nghiệp có thể ngấm xuống nguồn nước ngầm hoặc bị rửa trôi ra sông suối, gây ô nhiễm môi trường nước. Nghiên cứu tại xã Vĩnh Phương và Vĩnh Lương cho thấy, dù người dân đã chú trọng hơn đến phân hữu cơ, việc sử dụng hóa chất vẫn còn phổ biến, tiềm ẩn những rủi ro lâu dài cho hệ sinh thái nông nghiệp.
III. Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp toàn diện
Để có một cái nhìn chính xác và đa chiều về hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp, phương pháp đánh giá cần được xây dựng một cách toàn diện, dựa trên ba trụ cột chính: kinh tế, xã hội và môi trường. Đây là cách tiếp cận hiện đại, đảm bảo sự phát triển bền vững thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận trước mắt. Hiệu quả kinh tế được xem là yếu tố cốt lõi, phản ánh trực tiếp thu nhập của người sản xuất. Hiệu quả xã hội đo lường tác động của hoạt động nông nghiệp đến cộng đồng, như khả năng tạo việc làm, cải thiện đời sống và công bằng xã hội. Cuối cùng, hiệu quả môi trường đánh giá mức độ thân thiện của các phương thức canh tác, xem xét các yếu tố như bảo tồn độ phì của đất, giảm thiểu ô nhiễm và duy trì đa dạng sinh học. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Phúc, việc phân tích dựa trên hệ thống chỉ tiêu cụ thể cho từng khía cạnh là vô cùng quan trọng. Phương pháp này không chỉ giúp so sánh giữa các loại hình sử dụng đất (LUT) khác nhau mà còn xác định được những ưu, nhược điểm của từng mô hình, từ đó đưa ra các khuyến nghị cải tiến phù hợp với điều kiện thực tiễn của Nha Trang.
3.1. Các tiêu chí cốt lõi để đánh giá hiệu quả kinh tế
Để lượng hóa hiệu quả kinh tế, các chỉ tiêu tài chính cụ thể được sử dụng. Các chỉ tiêu này giúp so sánh mức độ sinh lời của các loại cây trồng và mô hình canh tác khác nhau trên cùng một đơn vị diện tích (thường là 1 ha). Các chỉ tiêu chính bao gồm: Giá trị sản xuất (GTSX), là tổng giá trị sản phẩm thu được tính theo giá thị trường. Chi phí trung gian (CPTG), bao gồm tất cả các chi phí vật chất đầu vào như giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, nhiên liệu. Giá trị gia tăng (GTGT), được tính bằng cách lấy GTSX trừ đi CPTG, phản ánh giá trị mới được tạo ra. Một chỉ tiêu quan trọng khác là thu nhập trên ngày công lao động (GTGT/LĐ), cho biết mức độ hiệu quả của việc sử dụng lao động. Các chỉ tiêu này, khi được áp dụng để phân tích các mô hình canh tác tại xã Vĩnh Phương và xã Vĩnh Lương, đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về loại cây trồng nào mang lại lợi nhuận cao nhất.
3.2. Đo lường hiệu quả xã hội thông qua việc làm và thu nhập
Hiệu quả xã hội phản ánh lợi ích mà hoạt động sản xuất nông nghiệp mang lại cho cộng đồng. Tiêu chí quan trọng nhất để đo lường là khả năng thu hút và giải quyết việc làm cho lao động địa phương. Một loại hình sử dụng đất (LUT) được coi là có hiệu quả xã hội cao nếu nó đòi hỏi nhiều ngày công lao động, đặc biệt là lao động thời vụ, giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp ở nông thôn. Nghiên cứu tại Nha Trang cho thấy, các mô hình trồng rau màu như cà chua, dưa chuột đòi hỏi số công lao động trên một hecta cao hơn đáng kể so với trồng lúa hay cây công nghiệp dài ngày. Điều này có ý nghĩa lớn trong việc tạo thu nhập ổn định cho các hộ không có nhiều đất. Ngoài ra, hiệu quả xã hội còn được thể hiện qua việc nâng cao mức sống, góp phần vào chương trình xóa đói giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới. Việc duy trì sản xuất nông nghiệp cũng giúp bảo tồn các giá trị văn hóa và tri thức canh tác bản địa.
3.3. Phân tích hiệu quả môi trường qua sử dụng phân bón
Hiệu quả môi trường là yếu tố then chốt cho sự phát triển nông nghiệp bền vững. Việc đánh giá tiêu chí này thường phức tạp và mang tính định tính nhiều hơn. Một trong những phương pháp chính là phân tích mức độ và loại phân bón, thuốc bảo vệ thực vật được sử dụng. Một mô hình canh tác được đánh giá là thân thiện với môi trường nếu ưu tiên sử dụng phân hữu cơ, phân vi sinh và các biện pháp phòng trừ sâu bệnh sinh học. Ngược lại, việc lạm dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu độc hại sẽ gây ra các tác động tiêu cực như làm ô nhiễm đất, nước và không khí, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và đa dạng sinh học. Theo số liệu điều tra tại xã Vĩnh Phương, các mô hình lúa-màu, chuyên màu có tác dụng cải tạo đất tốt. "Nhân dân chủ yếu vẫn sử dụng phân hữu cơ, tỷ lệ sử dụng phân bón hoá học thấp", điều này cho thấy một xu hướng canh tác tích cực, góp phần bảo vệ môi trường đất lâu dài.
IV. Phân tích hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp Nha Trang thực tế
Kết quả phân tích thực tế tại hai xã Vĩnh Phương và Vĩnh Lương đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp Nha Trang. Nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả giữa các loại hình sử dụng đất (LUT) và giữa hai vùng sinh thái. Tại vùng đồng bằng (xã Vĩnh Phương), các mô hình chuyên canh cây màu ngắn ngày cho hiệu quả kinh tế vượt trội. Các loại cây trồng như ớt, cà chua, dưa chuột mang lại giá trị sản xuất và giá trị gia tăng cao hơn nhiều lần so với trồng lúa truyền thống. Trong khi đó, tại vùng đồi núi (xã Vĩnh Lương), cây ăn quả lâu năm như xoài và cây công nghiệp như mía, điều lại là những cây trồng thế mạnh, cho hiệu quả kinh tế ổn định dù chi phí đầu tư và công lao động khá cao. Về mặt xã hội, các mô hình thâm canh rau màu cũng thể hiện ưu thế khi thu hút một lượng lớn lao động, góp phần tạo việc làm tại chỗ. Về môi trường, các mô hình xen canh, luân canh lúa-màu được đánh giá tốt hơn do có tác dụng cải tạo đất. Những số liệu này cung cấp bằng chứng quan trọng cho việc định hướng chuyển dịch cơ cấu cây trồng tại địa phương.
4.1. So sánh hiệu quả kinh tế giữa các loại hình sử dụng đất
Số liệu từ luận văn của Nguyễn Thị Phúc (2018) cho thấy sự chênh lệch lớn về hiệu quả kinh tế giữa các mô hình. Tại vùng đồng bằng xã Vĩnh Phương, cây ớt dẫn đầu với giá trị sản xuất (GTSX) đạt 147 triệu đồng/ha. Theo sau là cà chua (137,75 triệu đồng/ha) và dưa chuột (126 triệu đồng/ha). Cây ăn quả như xoài cũng cho hiệu quả cao với 122 triệu đồng/ha. Ngược lại, cây lúa hè thu chỉ đạt 38,24 triệu đồng/ha, thấp hơn đáng kể. Tại vùng đồi núi xã Vĩnh Lương, cây xoài là quán quân về giá trị gia tăng (GTGT) với 70,1 triệu đồng/ha. Cây mía và cây điều cũng cho hiệu quả khá, lần lượt là 32,22 và 32 triệu đồng/ha. Cây sắn có GTGT thấp nhất, chỉ 21 triệu đồng/ha. Những con số này khẳng định rằng việc lựa chọn đúng cây trồng phù hợp với điều kiện đất đai và nhu cầu thị trường là yếu tố quyết định đến hiệu quả kinh tế trong sản xuất nông nghiệp.
4.2. Phân tích hiệu quả xã hội qua mức độ sử dụng lao động
Về hiệu quả xã hội, các mô hình canh tác khác nhau đòi hỏi mức độ đầu tư lao động khác nhau. Tại vùng đồng bằng, mô hình trồng cà chua yêu cầu nhiều công lao động nhất, tiếp đến là dưa chuột. Đây là những cây trồng thâm canh cao, cần nhiều công chăm sóc, thu hoạch. Điều này tạo ra nhiều việc làm thời vụ cho người dân địa phương, đặc biệt là lao động nữ và người lớn tuổi. Tại vùng đồi núi, cây xoài cũng là loại cây đòi hỏi nhiều công lao động nhất, từ khâu làm đất, chăm sóc đến thu hoạch và xử lý sau thu hoạch. Các kiểu sử dụng đất ít đa dạng hơn ở vùng đồi núi do điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Việc phát triển các mô hình sử dụng nhiều lao động không chỉ giải quyết vấn đề việc làm mà còn giúp phân phối lại thu nhập trong cộng đồng, góp phần vào sự phát triển xã hội cân bằng tại các xã vùng ven Nha Trang.
V. Top 5 giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, việc đề xuất các giải pháp khả thi là bước đi quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp Nha Trang. Một trong những giải pháp hàng đầu là thực hiện chuyển dịch cơ cấu cây trồng một cách khoa học. Thay vì canh tác dàn trải, cần tập trung vào các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao và phù hợp với từng vùng sinh thái, như rau màu cao cấp ở vùng đồng bằng và cây ăn quả đặc sản ở vùng đồi núi. Giải pháp thứ hai là đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất, từ việc chọn giống mới có năng suất, chất lượng cao, đến việc áp dụng quy trình canh tác tiên tiến, hệ thống tưới tiết kiệm nước. Thứ ba, cần có các chính sách hỗ trợ cụ thể từ nhà nước, bao gồm hỗ trợ vốn, kỹ thuật, và đặc biệt là xây dựng thương hiệu, kết nối thị trường tiêu thụ sản phẩm cho nông dân. Thứ tư, cần tăng cường liên kết "4 nhà" (nhà nông - nhà nước - nhà khoa học - nhà doanh nghiệp) để tạo ra chuỗi giá trị nông sản bền vững. Cuối cùng, cần quy hoạch và quản lý chặt chẽ quỹ đất nông nghiệp, hạn chế tối đa việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp, đặc biệt là đất lúa, sang mục đích phi nông nghiệp.
5.1. Định hướng chuyển dịch cơ cấu cây trồng vật nuôi hợp lý
Chuyển dịch cơ cấu cây trồng là giải pháp then chốt. Cần giảm dần diện tích các cây trồng hiệu quả thấp như lúa hè thu, sắn và thay thế bằng các mô hình có giá trị kinh tế cao hơn. Tại vùng đồng bằng như xã Vĩnh Phương, có thể phát triển các vùng chuyên canh rau an toàn, hoa, cây cảnh phục vụ cho nhu cầu của đô thị và du lịch. Các mô hình luân canh lúa - màu, lúa - cá cũng cần được khuyến khích để tăng thu nhập và cải tạo đất. Tại vùng đồi núi như xã Vĩnh Lương, nên tập trung phát triển các loại cây ăn quả đặc sản có lợi thế cạnh tranh như xoài, bưởi da xanh, và các cây công nghiệp dài ngày phù hợp với điều kiện đất dốc. Việc lựa chọn cơ cấu cây trồng phải dựa trên phân tích kỹ lưỡng về điều kiện đất đai, khí hậu, nguồn nước và tín hiệu thị trường để đảm bảo tính bền vững và hiệu quả lâu dài.
5.2. Tầm quan trọng của khoa học kỹ thuật và vốn đầu tư
Khoa học kỹ thuật và vốn là hai đòn bẩy quan trọng để nâng cao hiệu quả sản xuất. Cần khuyến khích nông dân áp dụng các tiến bộ kỹ thuật như canh tác theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP để tạo ra sản phẩm sạch, an toàn và có giá trị cao. Việc đầu tư vào hệ thống tưới tiêu hiện đại (tưới nhỏ giọt, tưới phun sương) giúp tiết kiệm nước và tăng năng suất cây trồng, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, việc áp dụng công nghệ đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu. Do đó, các chính sách hỗ trợ về tín dụng ưu đãi cho nông dân để đầu tư vào sản xuất là hết sức cần thiết. Các chương trình khuyến nông, tập huấn kỹ thuật cần được tổ chức thường xuyên để cập nhật kiến thức mới cho người sản xuất, giúp họ tự tin chuyển đổi sang các mô hình canh tác hiệu quả hơn.
VI. Hướng đi tương lai cho sử dụng đất nông nghiệp Nha Trang
Tương lai của việc sử dụng đất nông nghiệp Nha Trang gắn liền với định hướng phát triển bền vững và thích ứng với bối cảnh mới. Hướng đi chiến lược là xây dựng một nền nông nghiệp đô thị, nông nghiệp công nghệ cao, gắn kết chặt chẽ với các ngành kinh tế mũi nhọn của thành phố là du lịch và dịch vụ. Thay vì chỉ là nơi cung cấp lương thực thô, nông nghiệp vùng ven cần trở thành một phần của chuỗi giá trị du lịch. Việc phát triển các mô hình nông nghiệp sinh thái, trang trại hữu cơ kết hợp du lịch trải nghiệm là một hướng đi đầy tiềm năng. Du khách có thể tham quan, tìm hiểu quy trình sản xuất và thưởng thức nông sản sạch ngay tại vườn. Điều này không chỉ tạo ra giá trị gia tăng cao cho sản phẩm mà còn giúp quảng bá hình ảnh một Nha Trang xanh, sạch và thân thiện. Để thực hiện được tầm nhìn này, công tác quy hoạch sử dụng đất phải đi trước một bước. Cần xác định rõ và bảo vệ nghiêm ngặt các vùng nông nghiệp công nghệ cao, vùng vành đai xanh, không để đô thị hóa xâm lấn. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng, nghiên cứu và phát triển sẽ là chìa khóa để biến nông nghiệp thành một ngành kinh tế hiện đại và bền vững.
6.1. Xây dựng quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp bền vững
Quy hoạch sử dụng đất cần được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học, đánh giá đúng tiềm năng và hạn chế của từng vùng. Quy hoạch phải đảm bảo tính ổn định lâu dài, tránh tình trạng điều chỉnh tùy tiện. Cần khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các diện tích đất nông nghiệp có năng suất cao, đặc biệt là đất chuyên trồng lúa nước. Đồng thời, quy hoạch cần định hướng rõ các vùng chuyên canh cho từng loại cây trồng chủ lực, hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung. Việc công khai, minh bạch thông tin quy hoạch sẽ giúp người dân và doanh nghiệp yên tâm đầu tư vào sản xuất. Công tác quản lý nhà nước về đất đai cần được tăng cường, xử lý nghiêm các trường hợp sử dụng đất sai mục đích, lãng phí, gây ô nhiễm môi trường, đảm bảo việc sử dụng đất nông nghiệp đi vào nề nếp và hiệu quả.
6.2. Phát triển mô hình nông nghiệp gắn liền du lịch sinh thái
Kết hợp sản xuất nông nghiệp với du lịch sinh thái là một hướng đi thông minh và bền vững cho các xã vùng ven Nha Trang. Các mô hình trang trại giáo dục (farmstay), vườn cây ăn trái mở cửa cho khách tham quan, các tour trải nghiệm làm nông dân... sẽ tạo ra nguồn thu nhập kép. Nông dân không chỉ bán nông sản mà còn bán cả dịch vụ và trải nghiệm. Mô hình này giúp đa dạng hóa sản phẩm du lịch của thành phố, thu hút du khách yêu thích thiên nhiên và khám phá văn hóa bản địa. Để thành công, cần có sự đầu tư vào cảnh quan, cơ sở vật chất và kỹ năng làm du lịch cho người nông dân. Sự liên kết chặt chẽ giữa ngành nông nghiệp và ngành du lịch, cùng với các chính sách khuyến khích từ chính quyền địa phương, sẽ là động lực để mô hình này phát triển, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp một cách toàn diện và bền vững.