Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nông nghiệp Việt Nam những năm đầu thập niên 2010 đối mặt với nghịch lý "được mùa rớt giá" lặp đi lặp lại với nhiều loại nông sản, trong đó dứa nguyên liệu không phải ngoại lệ. Sản xuất nhỏ lẻ, manh mún khiến chất lượng không đồng đều, đầu ra bấp bênh. Trong bối cảnh đó, liên kết sản xuất — tiêu thụ thông qua hợp đồng giữa doanh nghiệp chế biến và hộ nông dân được Chính phủ xác định là giải pháp then chốt, thể hiện qua Quyết định số 80/2002/QĐ-TTg về khuyến khích tiêu thụ nông sản hàng hóa thông qua hợp đồng, Chỉ thị 25/2008/CT-TTg về tăng cường chỉ đạo tiêu thụ nông sản qua hợp đồng, và Chỉ thị 1965/CT-BNN-TT năm 2013 về đẩy mạnh liên kết sản xuất — tiêu thụ theo mô hình cánh đồng mẫu lớn.

Xã Quang Sơn, thị xã Tam Điệp, tỉnh Ninh Bình là xã miền núi có diện tích lớn nhất trên địa bàn thị xã, với 286,05 ha đất trồng dứa tính đến năm 2014, chiếm khoảng 76% diện tích đất nông — lâm nghiệp của xã. Xã đã duy trì mối liên kết sản xuất và tiêu thụ dứa theo hợp đồng với Công ty Cổ phần Thực phẩm Xuất khẩu Đồng Giao (DOVECO) trong nhiều năm. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện nảy sinh nhiều bất cập, đặc biệt là tình trạng vi phạm các điều khoản hợp đồng từ cả hai phía, mà nguyên nhân cốt lõi được xác định là thông tin bất cân xứng trước và sau khi ký kết.

Mục tiêu chung của đề tài là đánh giá thực hiện sản xuất dứa theo hợp đồng giữa hộ dân xã Quang Sơn và Công ty CPTPXK Đồng Giao (DOVECO), từ đó đề xuất giải pháp tăng cường liên kết bền vững.

Bốn mục tiêu cụ thể được xác định:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về sản xuất và tiêu thụ nông sản theo hợp đồng.
  2. Tìm hiểu thực trạng sản xuất và tiêu thụ dứa theo hợp đồng tại xã Quang Sơn, TX. Tam Điệp.
  3. Nghiên cứu và đánh giá thực hiện sản xuất dứa theo hợp đồng giữa hộ nông dân và Công ty CPTPXK Đồng Giao.
  4. Đề xuất giải pháp tăng cường sản xuất dứa theo hợp đồng giữa hộ nông dân trên địa bàn và DOVECO trong thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu là các vấn đề liên quan đến mối liên kết trong sản xuất và tiêu thụ dứa giữa hộ nông dân xã Quang Sơn và Công ty CPTPXK Đồng Giao (DOVECO).

Phạm vi nghiên cứu: Về không gian, đề tài giới hạn tại xã Quang Sơn, TX. Tam Điệp, tỉnh Ninh Bình và Công ty CPTPXK Đồng Giao. Về thời gian, nghiên cứu được thực hiện từ ngày 23/01/2015 đến 24/05/2015; số liệu được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2012 — 2015.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý

Đề tài vận dụng khung lý luận về hợp đồng liên kết trong sản xuất và tiêu thụ nông sản theo định nghĩa tại Điều 1 Pháp lệnh Hợp đồng Kinh tế của Việt Nam, theo đó hợp đồng là sự thỏa thuận bằng văn bản về quyền và nghĩa vụ của mỗi bên. Tác giả phân loại và phân tích bốn hình thức hợp đồng nông sản chủ yếu tại Việt Nam (HĐSX I đến HĐSX IV), căn cứ vào mức độ ràng buộc và vai trò kiểm soát của doanh nghiệp đối với đất đai và vốn sản xuất. Ngoài ra, khóa luận tiếp thu quan điểm về liên kết ngang và liên kết dọc theo ngành hàng từ Đỗ Kim Chung (1999) để phân tích chiều sâu mối liên kết giữa DOVECO và các hộ nông dân.

Các văn bản pháp lý được viện dẫn trực tiếp gồm: Quyết định số 80/2002/QĐ-TTg, Chỉ thị 25/2008/CT-TTg, Chỉ thị 1965/CT-BNN-TT năm 2013.

Nội dung đánh giá thực hiện hợp đồng được cấu trúc theo bốn khía cạnh: (1) hợp đồng giao khoán sử dụng đất nông nghiệp; (2) cung ứng vật tư của doanh nghiệp; (3) hỗ trợ chuyển giao kỹ thuật; (4) tiêu thụ sản phẩm và thanh toán.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài kết hợp nhiều phương pháp thu thập và phân tích số liệu:

  • Điều tra khảo sát hộ nông dân (n = 50): Phỏng vấn trực tiếp 50 hộ trồng dứa có ký hợp đồng nhận khoán sản xuất nông nghiệp với DOVECO tại đội sản xuất Trại Vòng và Thống Nhất. Mẫu được lựa chọn theo quy mô (lớn ≥ 2 ha; trung bình 1,5 — 1,9 ha; nhỏ < 1,5 ha) và theo mức độ tuân thủ hợp đồng.
  • Phương pháp RRA (Rapid Rural Appraisal): Quan sát thực tế, phỏng vấn không chính thức nông dân trước khi xây dựng phiếu điều tra chính thức.
  • Phương pháp PRA (Participatory Rural Appraisal): Thảo luận nhóm 5 — 7 nông dân có kinh nghiệm lâu năm; lấy ý kiến cán bộ cộng đồng; phỏng vấn sâu theo bảng câu hỏi.
  • Phương pháp chuyên gia/chuyên khảo: Tham vấn giáo viên hướng dẫn, cán bộ quản lý công ty và hộ dân giàu kinh nghiệm.
  • Phân tích thống kê mô tả và so sánh: Xử lý số liệu bằng phần mềm Excel; so sánh biến động sản lượng, giá cả, mức độ tuân thủ hợp đồng qua các năm.
  • Phương pháp thống kê kinh tế: Tổng hợp và phân tích các báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh của Công ty CPTPXK Đồng Giao qua các năm 2012, 2013, 2014.

Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp từ phòng Nông nghiệp của DOVECO, báo cáo kết quả thu mua nguyên liệu hàng năm của công ty, báo cáo kinh tế — xã hội của UBND xã Quang Sơn năm 2014. Số liệu sơ cấp từ phỏng vấn 50 hộ nông dân và cán bộ công ty tại các đội sản xuất Trại Vòng và Thống Nhất.


Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Đặt vấn đề

Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài từ hai chiều: áp lực thực tiễn của nông nghiệp Việt Nam trong bài toán tiêu thụ nông sản, và thực trạng mối liên kết chưa bền vững giữa DOVECO với các hộ dân xã Quang Sơn. Bốn câu hỏi nghiên cứu được đặt ra xoay quanh thực trạng sản xuất, bản chất mối liên kết, thuận lợi — khó khăn trong thực hiện hợp đồng, và giải pháp tăng cường liên kết.

Phần II: Cơ sở lý luận và thực tiễn

Phần này hệ thống hóa khái niệm hợp đồng liên kết, vai trò của hợp đồng đối với cả hộ nông dân (ổn định thị trường, tiếp cận vốn và kỹ thuật) và doanh nghiệp (nguồn nguyên liệu ổn định, giảm chi phí thu mua). Bốn hình thức hợp đồng được phân tích theo bảng so sánh:

Hình thức Đặc điểm nổi bật
HĐSX I Công ty giao khoán đất cho hộ sản xuất; cung cấp vật tư và hướng dẫn kỹ thuật; bao tiêu toàn bộ sản phẩm
HĐSX II Hộ dùng đất của mình; công ty ứng trước phân bón, giống, thuốc BVTV, tiền vốn và bao tiêu sản phẩm
HĐSX III Hộ dùng đất của mình; công ty bán vật tư và thu mua nguyên liệu theo hợp đồng
HĐSX IV Công ty chỉ thu mua sản phẩm, trả tiền mặt, không hỗ trợ đầu vào; tính ràng buộc yếu, dễ bị vi phạm

Kinh nghiệm quốc tế được đúc kết từ Trung Quốc (bốn hình thức liên kết; vai trò hợp tác xã là cầu nối giảm thông tin bất cân xứng), Thái Lan (chiến lược "tư nhân liên kết phát triển nông nghiệp"; yêu cầu ngân hàng thương mại đầu tư 20% tiền gửi cho tín dụng nông thôn), Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Ấn Độ, Malaysia, Indonesia. Kinh nghiệm thực tiễn Việt Nam được rút ra từ ba mô hình: sản xuất — tiêu thụ chè tại huyện Đại Từ (Thái Nguyên), sản xuất — tiêu thụ mía đường tại Lam Sơn (Thanh Hóa), và mô hình trồng dứa ở Bắc Giang (giai đoạn 2000 — 2005, đã kết thúc, được phân tích như bài học về hạn chế).

Phần III: Đặc điểm địa bàn và phương pháp nghiên cứu

Xã Quang Sơn nằm cách trung tâm TX. Tam Điệp 7 km về phía Tây Nam, có địa hình bán sơn địa phù hợp cho trồng cây công nghiệp, đặc biệt là dứa. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với nhiệt độ trung bình năm khoảng 25°C, tổng lượng mưa trung bình năm đạt 1.750 — 1.890 mm. Tính đến tháng 10/2014, xã có 1.890 hộ với tổng nhân khẩu 3.890 người (trong đó dân tộc Kinh 3.602 khẩu); dân số trong độ tuổi lao động khoảng 2.087 người (53,65% dân số), trong đó 62,3% làm Nông — Lâm — Ngư nghiệp. Thu từ kinh tế nông nghiệp tăng từ 7,2 tỷ đồng năm 2010 lên 13,362 tỷ đồng năm 2014 (tăng 10,7%/năm).

Công ty CPTPXK Đồng Giao (DOVECO), thành lập ngày 26/12/1955, có tổng diện tích đất tự nhiên 5.500 ha, trong đó đất sản xuất nông nghiệp 2.500 ha, chủ yếu dùng để trồng dứa. Công ty thu gom dứa theo ba đợt mỗi năm: đợt từ tháng 1 — 6, đợt từ tháng 9 — 12 (dứa trái vụ, giá cao hơn), và đợt chính vụ từ tháng 7 — 9.

Phần IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Đây là phần trọng tâm, phân tích theo ba nhóm nội dung lớn.

Thực trạng sản xuất dứa theo hợp đồng: Từ sau cổ phần hóa, DOVECO chuyển sang mô hình giao khoán đất cho hộ dân xã Quang Sơn. Hộ dân làm đơn xin đất, ký hợp đồng giao khoán, nhận phân bón, thuốc BVTV và hướng dẫn kỹ thuật trồng dứa theo tiêu chuẩn GAP từ công ty. Toàn bộ sản lượng phải bán lại cho công ty theo mức giá thỏa thuận trong hợp đồng. Những hộ đóng bảo hiểm qua công ty được coi là công nhân, hưởng lương hưu khi đến tuổi; khi về hưu có thể chuyển nhượng đất và các quyền — nghĩa vụ liên quan cho người khác. Điều tra cho thấy tình trạng ký hợp đồng theo nhóm hộ phổ biến, với người chủ hợp đồng đứng ra đại diện giao dịch với công ty.

Đánh giá thực hiện hợp đồng: Hai loại hợp đồng chính được phân tích là hợp đồng giao khoán sử dụng đất và hợp đồng giao khoán sản xuất nông nghiệp. Trên thực tế, cả hai phía đều có vi phạm. Về phía công ty: không cung ứng đủ giống cây con, phân bón, thuốc BVTV; cung ứng vật tư chậm trễ, không đúng thời vụ; phân bón kém chất lượng so với thị trường bên ngoài; không mua hết sản phẩm theo cam kết; ép giá thu mua; tiêu chuẩn phân loại sản phẩm ngặt nghèo trong khi giá mua thấp; thanh toán chậm (với hộ ký hợp đồng nhóm phải chờ kết quả toàn nhóm, chậm hơn trung bình nửa tháng so với hộ ký trực tiếp). Về phía hộ dân: bán dứa vượt sản lượng giao khoán ra ngoài thị trường khi giá bên ngoài cao hơn. Số lượng hộ vi phạm hợp đồng được thống kê tại Bảng 4.22. Cơ chế thanh toán cho hộ ký trực tiếp quy định nhận tiền chậm nhất 30 ngày từ khi nhận phiếu cân, song các hộ nhóm thường phải chờ lâu hơn do phụ thuộc vào kết quả chung của nhóm.

Đề xuất giải pháp: Tác giả phân nhóm giải pháp theo ba đối tượng: giải pháp chung (nâng cao vai trò chính quyền địa phương, tăng cường đầu tư công về hạ tầng, giao thông, thủy lợi); giải pháp cho hộ nông dân (nâng cao nhận thức về vai trò của hợp đồng liên kết); giải pháp cho doanh nghiệp (hoàn thiện chế tài về giá; cải thiện cơ chế thanh khoản; tăng cường liên kết với nhà khoa học; giải pháp về vốn tín dụng).


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Mối liên kết giữa DOVECO và hộ nông dân xã Quang Sơn được thực hiện chủ yếu theo hình thức HĐSX I (công ty giao khoán đất, cung cấp vật tư và bao tiêu toàn bộ sản phẩm), thuộc loại có tính ràng buộc cao nhất trong bốn hình thức phân loại.
  • Diện tích đất trồng dứa tại xã Quang Sơn đạt 286,05 ha tính đến năm 2014, chiếm khoảng 76% tổng diện tích đất nông — lâm nghiệp của xã (376,30 ha).
  • Thu từ kinh tế nông nghiệp xã Quang Sơn tăng từ 7,2 tỷ đồng (2010) lên 13,362 tỷ đồng (2014), tốc độ tăng 10,7%/năm; giá trị 1 ha canh tác tăng từ 23 triệu lên 27 triệu đồng.
  • Giá thu mua dứa nguyên liệu của DOVECO năm 2014 được ghi nhận tại Bảng 4.19, trong đó dứa trái vụ (tháng 1 — 6 và tháng 9 — 12) có giá cao hơn dứa chính vụ (tháng 7 — 9).
  • Bảng 4.22 ghi nhận số lượng hộ dân vi phạm hợp đồng, phản ánh tình trạng thông tin bất cân xứng từ cả hai phía.

Giải pháp tác giả đề xuất: Nâng cao vai trò chính quyền địa phương trong quản lý và hòa giải mâu thuẫn; hoàn thiện chế tài giá và cơ chế thanh khoản của DOVECO; tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp và nhà khoa học; giải quyết vốn tín dụng cho doanh nghiệp; nâng cao nhận thức của hộ nông dân về ý nghĩa pháp lý và kinh tế của hợp đồng.

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả tự nhận đề tài cung cấp bức tranh cụ thể về tình trạng thông tin bất cân xứng trong thực hiện hợp đồng sản xuất dứa tại một địa bàn xác định, đồng thời hệ thống hóa bài học từ các mô hình trong và ngoài nước (Trung Quốc, Thái Lan, Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Malaysia, Indonesia, và các mô hình chè Thái Nguyên, mía đường Lam Sơn, dứa Bắc Giang) làm cơ sở so sánh thực tiễn cho địa bàn nghiên cứu.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản không trình bày riêng một mục về hạn chế nghiên cứu, song từ phạm vi đề tài có thể ghi nhận một số điểm:

  • Mẫu điều tra 50 hộ giới hạn tại hai đội sản xuất Trại Vòng và Thống Nhất, chưa bao phủ toàn bộ các đội sản xuất trên địa bàn xã Quang Sơn, do đó kết quả mang tính đại diện cục bộ.
  • Số liệu thu thập trong giai đoạn 2012 — 2015; biến động giá dứa nguyên liệu và điều kiện thị trường sau năm 2015 chưa được phản ánh.
  • Nghiên cứu dừng lại ở mức phân tích định tính và thống kê mô tả; chưa xây dựng mô hình định lượng (hồi quy, phân tích nhân tố) để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến khả năng vi phạm hợp đồng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang các vùng nguyên liệu dứa khác của DOVECO, hoặc so sánh hiệu quả thực hiện hợp đồng giữa hộ ký trực tiếp và hộ ký qua nhóm hộ bằng phương pháp định lượng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo trực tiếp cho:

  • Sinh viên ngành Phát triển Nông thôn, Kinh tế Nông nghiệp, Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp: Phần II cung cấp hệ thống hóa các hình thức hợp đồng liên kết nông sản và khung đánh giá thực hiện hợp đồng có thể áp dụng cho nhiều loại nông sản và địa bàn khác nhau.
  • Sinh viên, nghiên cứu viên làm đề tài về liên kết doanh nghiệp — nông dân: Phần II và III cung cấp tổng hợp kinh nghiệm quốc tế và trong nước (7 quốc gia, 3 mô hình Việt Nam) với phân tích điểm mạnh và bài học từ thực tiễn.
  • Người nghiên cứu về chuỗi cung ứng dứa nguyên liệu hoặc vùng nguyên liệu chế biến nông sản xuất khẩu: Phần IV cung cấp dữ liệu thực địa về cấu trúc hợp đồng, cơ chế giá, phương thức thanh toán, và tình trạng vi phạm hợp đồng tại một vùng nguyên liệu thực tế của doanh nghiệp xuất khẩu.
  • Cán bộ địa phương, cán bộ hợp tác xã nông nghiệp: Phần IV.3 tập hợp các giải pháp cụ thể phân theo nhóm đối tượng (nhà nước/chính quyền địa phương, doanh nghiệp, hộ nông dân) có thể tham chiếu khi xây dựng chính sách hỗ trợ liên kết tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. DOVECO áp dụng hình thức hợp đồng nào với hộ nông dân xã Quang Sơn? Công ty áp dụng hình thức HĐSX I — giao khoán đất của công ty cho hộ nông dân sản xuất. Hộ dân phải sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật GAP do công ty đặt ra, nhận phân bón, thuốc BVTV và hướng dẫn kỹ thuật từ công ty, và bán toàn bộ sản lượng dứa về cho công ty theo giá thỏa thuận trong hợp đồng giao khoán.

2. Hộ nông dân ký hợp đồng trực tiếp hay qua nhóm hộ, và sự khác biệt ảnh hưởng như thế nào đến thanh toán? Nghiên cứu ghi nhận cả hai hình thức tồn tại. Hộ ký trực tiếp nhận tiền bán dứa chậm nhất 30 ngày từ khi nhận phiếu cân. Hộ ký qua nhóm phải chờ kết quả chung của toàn nhóm trước khi người chủ hợp đồng thanh toán lại cho từng hộ, dẫn đến thời gian nhận tiền trung bình bị kéo dài thêm khoảng nửa tháng so với hộ ký trực tiếp, gây khó khăn cho hộ và khiến nhiều hộ trong nhóm tìm cách chuyển dứa sang giao cho hộ ký trực tiếp để nhận tiền sớm hơn.

3. Nguyên nhân chủ yếu khiến cả hộ nông dân lẫn DOVECO vi phạm các điều khoản hợp đồng là gì? Tác giả xác định nguyên nhân cốt lõi là thông tin bất cân xứng trước và sau khi ký hợp đồng từ cả hai phía. Về phía công ty, vi phạm chủ yếu là cung ứng vật tư không đủ số lượng và đúng thời vụ, phân bón kém chất lượng, không mua hết sản phẩm, thanh toán chậm. Về phía hộ dân, vi phạm chủ yếu là bán dứa vượt sản lượng giao khoán ra thị trường bên ngoài khi giá ngoài cao hơn giá hợp đồng, do hộ chỉ bán trong phần sản lượng đã giao khoán và giữ lại lượng dôi dư để bán tự do.

4. Vai trò của chính quyền địa phương trong mối liên kết giữa DOVECO và hộ dân xã Quang Sơn hiện ra sao? Nghiên cứu chỉ ra rằng người dân xã Quang Sơn chủ yếu nhận thức mối quan hệ hai chiều trực tiếp giữa hộ và doanh nghiệp, chưa nhận thức rõ tầm ảnh hưởng của chính quyền địa phương. Trên thực tế, các chính sách khuyến khích sản xuất và đầu tư công tại địa phương còn hạn chế; doanh nghiệp phần lớn tự huy động vốn để ứng trước cho hộ mà không có nhiều hỗ trợ từ phía nhà nước, trái với mô hình lý tưởng "4 nhà" (Nhà nước, nhà khoa học, nhà doanh nghiệp, nhà nông) được khuyến nghị trong kinh nghiệm quốc tế và Việt Nam.

5. Diện tích trồng dứa ở xã Quang Sơn và tổng diện tích đất của DOVECO là bao nhiêu, và hai con số này liên hệ với nhau như thế nào? Tính đến năm 2014, diện tích đất trồng dứa tại xã Quang Sơn là 286,05 ha, chiếm khoảng 76% diện tích đất nông — lâm nghiệp của xã (376,30 ha). Toàn bộ diện tích sản xuất nông nghiệp của DOVECO là 2.500 ha (trong tổng số 5.500 ha đất tự nhiên của công ty), chủ yếu dành để trồng dứa. Mối liên hệ là: đất tại xã Quang Sơn thuộc quyền quản lý của DOVECO, hộ nông dân xã Quang Sơn sản xuất trên đất của công ty theo hình thức giao khoán, không phải trên đất thổ cư hay đất tự có của hộ.


Kết luận

Khóa luận cung cấp phân tích thực địa về mô hình sản xuất dứa theo hợp đồng giao khoán giữa hộ nông dân xã Quang Sơn và DOVECO — một mô hình có lịch sử hình thành nhiều năm nhưng còn tồn tại các mâu thuẫn nội tại về giá cả, cung ứng vật tư và cơ chế thanh toán. Thông tin bất cân xứng từ cả hai phía được xác định là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến vi phạm hợp đồng, làm suy yếu tính bền vững của mối liên kết. Nghiên cứu hệ thống hóa bài học từ bảy quốc gia và ba mô hình thực tiễn Việt Nam làm cơ sở so sánh, đồng thời đề xuất bộ giải pháp phân theo nhóm đối tượng (chính quyền địa phương, doanh nghiệp, hộ nông dân) nhằm củng cố và mở rộng mối liên kết theo hướng bền vững hơn trong thời gian tới.