Luận văn: Đánh giá quản lý & sử dụng đất lâm nghiệp ở huyện Vân Canh, Bình Định

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả quản lý và sử dụng đất lâm nghiệp tại huyện Vân Canh, Bình Định. Phân tích thực trạng, tồn tại và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá tổng quan hiệu quả quản lý đất lâm nghiệp Vân Canh

Huyện Vân Canh, tỉnh Bình Định, sở hữu một nguồn tài nguyên đất lâm nghiệp vô cùng quan trọng, chiếm đến 84,93% tổng diện tích tự nhiên với 68.309,1 ha. Trong đó, đất rừng phòng hộ là 28.483,7 ha và đất rừng sản xuất là 39.825,4 ha. Điều này cho thấy vai trò chiến lược của lâm nghiệp đối với sự phát triển kinh tế - xã hội và an ninh quốc phòng của địa phương. Công tác quản lý đất lâm nghiệp tại Vân Canh trong những năm qua đã có những bước tiến nhất định, đặc biệt sau khi triển khai các chính sách lớn của Nhà nước. Điển hình là Dự án 672 của Chính phủ về đo đạc, lập bản đồ địa chính và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, được hoàn thành vào năm 2010. Tuy nhiên, việc đánh giá hiệu quả quản lý đất lâm nghiệp tại Vân Canh cần một cái nhìn toàn diện, từ khía cạnh chính sách, thực thi cho đến tác động thực tế lên đời sống người dân và môi trường. Sự đa dạng về cộng đồng dân tộc, với người Kinh, Bana và Chăm, cũng tạo ra những đặc thù riêng trong phương thức sử dụng đất và hưởng lợi từ rừng. Việc phân tích sâu các yếu tố này là nền tảng để nhận diện những thành tựu, hạn chế và đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm hướng tới một nền lâm nghiệp bền vững.

1.1. Vai trò chiến lược của đất lâm nghiệp tại huyện Vân Canh

Đất lâm nghiệp không chỉ là tư liệu sản xuất chính mà còn là không gian sinh tồn, gắn liền với văn hóa và tập quán của các cộng đồng dân tộc tại Vân Canh. Với hơn 84% diện tích là đất lâm nghiệp, mọi hoạt động kinh tế, từ nông nghiệp, chăn nuôi đến các ngành nghề thủ công, đều chịu ảnh hưởng trực tiếp từ rừng. Nguồn tài nguyên này cung cấp gỗ, lâm sản ngoài gỗ, điều tiết nguồn nước, chống xói mòn và bảo vệ môi trường sinh thái. Đặc biệt, phát triển kinh tế lâm nghiệp được xác định là hướng đi trọng tâm để xóa đói giảm nghèo, nâng cao thu nhập và ổn định đời sống cho người dân, nhất là đồng bào dân tộc thiểu số. Vai trò của rừng còn thể hiện ở việc duy trì an ninh quốc phòng tại một địa bàn miền núi có vị trí chiến lược. Do đó, việc quản lý và sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên này không chỉ là vấn đề kinh tế, mà còn là nhiệm vụ chính trị và xã hội quan trọng của UBND huyện Vân Canh.

1.2. Sơ lược về các chính sách quản lý đất đai đã áp dụng

Lịch sử quản lý đất lâm nghiệp tại Việt Nam nói chung và Vân Canh nói riêng đã trải qua nhiều giai đoạn thay đổi chính sách. Các nghị định quan trọng như Nghị định 02/CP, Nghị định 163/1999/NĐ-CP đã đặt nền móng cho việc giao đất, giao rừng cho hộ gia đình và cá nhân sử dụng ổn định, lâu dài. Các chính sách này nhằm mục đích trao quyền tự chủ cho người dân, biến họ thành những người chủ thực sự của rừng, từ đó thúc đẩy ý thức bảo vệ và đầu tư phát triển. Gần đây, Luật Lâm nghiệp 2017 đã tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, nhấn mạnh đến quản lý rừng bền vững và đa dạng hóa các hình thức sở hữu, bao gồm cả quản lý rừng cộng đồng. Việc áp dụng các chính sách này tại Vân Canh đã tạo ra những chuyển biến tích cực, từng bước xã hội hóa nghề rừng, tuy nhiên quá trình thực thi vẫn còn gặp nhiều khó khăn và thách thức cần được làm rõ.

II. Phân tích thực trạng quản lý đất lâm nghiệp tại Vân Canh

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, thực trạng quản lý đất lâm nghiệp tại Vân Canh vẫn còn tồn tại nhiều bất cập và thách thức lớn. Quá trình triển khai chính sách giao đất giao rừng chưa thực sự đồng bộ và triệt để. Một bộ phận không nhỏ diện tích đất lâm nghiệp, đặc biệt là đất do người dân tự khai phá, vẫn chưa được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, gây khó khăn trong quản lý và tiềm ẩn nguy cơ tranh chấp. Báo cáo nghiên cứu cho thấy, "diện tích đất không có sổ đỏ thì chiếm diện tích nhiều hơn đất có sổ đỏ", đây là một rào cản lớn đối với việc đầu tư dài hạn và tiếp cận nguồn vốn tín dụng của người dân. Thêm vào đó, năng lực quản lý của một số chủ rừng, bao gồm cả hộ gia đình và cộng đồng, còn hạn chế. Họ thiếu kiến thức về kỹ thuật trồng, chăm sóc rừng theo hướng thâm canh, cũng như kỹ năng quản trị và tiếp cận thị trường. Tình trạng khai thác lâm sản trái phép, dù đã giảm, vẫn còn diễn biến phức tạp ở một số khu vực giáp ranh, gây suy giảm tài nguyên và ảnh hưởng đến đa dạng sinh học.

2.1. Bất cập trong quy hoạch và thực thi chính sách giao rừng

Một trong những tồn tại lớn nhất là sự thiếu đồng bộ giữa quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp Vân Canh và nhu cầu thực tế của người dân. Quy hoạch đôi khi còn mang tính áp đặt, chưa thực sự xuất phát từ cơ sở và có sự tham gia sâu rộng của cộng đồng. Việc giao đất ở một số nơi còn chậm trễ, thủ tục hành chính phức tạp. Nhiều hộ gia đình sống gần rừng nhưng lại thiếu đất sản xuất, trong khi có tình trạng một số cá nhân, tổ chức tích tụ diện tích đất lâm nghiệp lớn nhưng sử dụng kém hiệu quả. Sự khác biệt trong tập quán sử dụng đất giữa các nhóm dân tộc (người Kinh và người Bana) cũng chưa được quan tâm đúng mức trong quá trình xây dựng chính sách. Người Bana có truyền thống canh tác nương rẫy và gắn bó với rừng tự nhiên, trong khi người Kinh đa dạng hóa các loại hình sử dụng đất hơn. Những bất cập này làm giảm hiệu quả của chính sách và chưa tạo ra động lực đủ mạnh để người dân yên tâm đầu tư vào rừng.

2.2. Thách thức về sinh kế và áp lực lên tài nguyên rừng

Áp lực về sinh kế người dân vùng đệm là một trong những thách thức lớn nhất đối với công tác quản lý rừng. Thu nhập của phần lớn các hộ gia đình vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nông-lâm nghiệp với quy mô nhỏ, manh mún. Khi hiệu quả kinh tế từ rừng trồng còn thấp và chu kỳ kinh doanh dài, người dân buộc phải tìm kiếm các nguồn thu nhập ngắn hạn khác, bao gồm cả việc khai thác tài nguyên rừng một cách tự phát. Tình trạng đốt nương làm rẫy, chuyển đổi mục đích sử dụng đất rừng trái phép sang trồng cây nông nghiệp ngắn ngày vẫn còn diễn ra. Điều này không chỉ gây mất rừng, suy thoái đất mà còn làm tăng nguy cơ cháy rừng, đặc biệt vào mùa khô. Việc giải quyết bài toán hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, đảm bảo người dân "sống được từ rừng" một cách hợp pháp và bền vững, là yêu cầu cấp bách để giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên.

III. Giải pháp quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp Vân Canh bền vững

Để nâng cao hiệu quả quản lý đất lâm nghiệp, giải pháp mang tính nền tảng và cấp bách nhất là phải thực hiện tốt công tác quy hoạch. Một bản quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp Vân Canh khoa học, minh bạch và có tính thực thi cao sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động quản lý, đầu tư và phát triển. Quy hoạch cần được xây dựng dựa trên việc đánh giá chính xác tiềm năng đất đai, điều kiện tự nhiên, đặc điểm kinh tế - xã hội và nguyện vọng của cộng đồng địa phương. Đặc biệt, cần tiến hành rà soát, điều chỉnh lại quy hoạch ba loại rừng (đặc dụng, phòng hộ, sản xuất) một cách hợp lý, đảm bảo chức năng phòng hộ của rừng đầu nguồn nhưng đồng thời cũng xác định được quỹ đất sản xuất ổn định để giao cho người dân. Quá trình này phải có sự tham gia của người dân ngay từ đầu, từ khâu khảo sát, lấy ý kiến đến khi công bố và cắm mốc ranh giới ngoài thực địa. Điều này giúp tránh được các xung đột, tranh chấp và đảm bảo quy hoạch đi vào cuộc sống, phục vụ trực tiếp cho mục tiêu quản lý rừng bền vững.

3.1. Rà soát điều chỉnh quy hoạch ba loại rừng phù hợp thực tiễn

Việc phân định ranh giới ba loại rừng hiện nay ở Vân Canh cần được rà soát lại một cách kỹ lưỡng. Một số diện tích được quy hoạch là rừng phòng hộ nhưng thực tế là đất trống, đồi trọc hoặc người dân đã canh tác ổn định từ lâu, cần được xem xét chuyển đổi sang rừng sản xuất để giao cho các hộ gia đình, cộng đồng phát triển kinh tế. Ngược lại, những khu vực rừng tự nhiên giàu có, có giá trị cao về bảo tồn đa dạng sinh học và chức năng phòng hộ đầu nguồn cần được khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt. Việc điều chỉnh này phải dựa trên cơ sở khoa học, tuân thủ các quy định của Luật Lâm nghiệp 2017 và phải được thực hiện công khai, minh bạch. Bản đồ quy hoạch sau khi điều chỉnh cần được số hóa và công bố rộng rãi để người dân và các cơ quan chức năng dễ dàng tra cứu, giám sát việc thực hiện.

3.2. Đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là "giấy thông hành" pháp lý quan trọng nhất để người dân yên tâm đầu tư vào đất rừng. UBND huyện Vân Canh cần chỉ đạo các phòng ban chuyên môn, đặc biệt là Phòng Tài nguyên và Môi trường, phối hợp chặt chẽ với chính quyền các xã để đẩy nhanh tiến độ đo đạc, xác định ranh giới và cấp giấy chứng nhận cho các diện tích đất lâm nghiệp đủ điều kiện. Cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính, có chính sách hỗ trợ chi phí cho các hộ nghèo, hộ đồng bào dân tộc thiểu số. Việc hoàn thành cấp giấy chứng nhận không chỉ giúp giải quyết các tranh chấp tiềm tàng mà còn tạo điều kiện cho người dân thế chấp vay vốn ngân hàng để đầu tư thâm canh, trồng các loài cây có giá trị kinh tế cao, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế từ rừng.

IV. Cách phát triển kinh tế lâm nghiệp gắn với quản lý cộng đồng

Bên cạnh quy hoạch, việc nâng cao hiệu quả kinh tế từ rừng và trao quyền cho cộng đồng là hai trụ cột quan trọng để quản lý đất lâm nghiệp bền vững. Thay vì chỉ tập trung vào các loài cây ngắn ngày như keo, cần đa dạng hóa mô hình sản xuất, khuyến khích trồng cây gỗ lớn, cây lâm sản ngoài gỗ có giá trị cao và phát triển mô hình nông-lâm kết hợp. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của quản lý rừng cộng đồng. Giao rừng cho cộng đồng thôn, làng quản lý đã được chứng minh là một phương thức hiệu quả, bởi cộng đồng có hương ước, quy ước và sự gắn kết chặt chẽ để bảo vệ khu rừng gắn với không gian sinh tồn của họ. Nhà nước cần xây dựng cơ chế, chính sách rõ ràng về quyền lợi và nghĩa vụ của cộng đồng khi được giao rừng, hỗ trợ họ xây dựng phương án quản lý rừng bền vững và chia sẻ lợi ích một cách công bằng. Sự tham gia của cộng đồng không chỉ giúp giảm gánh nặng cho lực lượng kiểm lâm mà còn nâng cao ý thức trách nhiệm và tạo ra sự đồng thuận xã hội trong công tác bảo vệ và phát triển rừng.

4.1. Cải thiện sinh kế người dân vùng đệm qua mô hình lâm nghiệp

Để giảm áp lực khai thác tài nguyên, cần phải cải thiện sinh kế người dân vùng đệm một cách căn cơ. Các cơ quan khuyến nông, khuyến lâm cần hỗ trợ người dân về kỹ thuật, cung cấp giống cây trồng chất lượng cao và xây dựng các mô hình trình diễn hiệu quả. Các mô hình như trồng Keo lá tràm, Keo lai giâm hom, Keo tai tượng đã cho thấy hiệu quả kinh tế nhất định tại địa phương. Tuy nhiên, cần nghiên cứu phát triển các mô hình nông-lâm kết hợp, trồng xen cây dược liệu dưới tán rừng, chăn nuôi gia súc để tạo nguồn thu ngắn hạn. Bên cạnh đó, cần kết nối người trồng rừng với các doanh nghiệp chế biến và thị trường tiêu thụ để đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm, tránh tình trạng bị ép giá. Chính sách tín dụng ưu đãi cũng cần được mở rộng để người dân có vốn đầu tư, chuyển đổi cơ cấu cây trồng theo hướng nâng cao giá trị gia tăng.

4.2. Tăng cường chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng

Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một công cụ kinh tế quan trọng để huy động nguồn lực xã hội cho công tác bảo vệ rừng. Cơ chế này giúp những người giữ rừng được hưởng lợi trực tiếp từ công sức của mình, tạo ra nguồn tài chính ổn định để tuần tra, bảo vệ và thực hiện các biện pháp phòng chống cháy rừng. Tại Vân Canh, cần đẩy mạnh việc triển khai chính sách này một cách hiệu quả và minh bạch. Cần xác định chính xác các chủ rừng là đối tượng được hưởng lợi, xây dựng định mức chi trả hợp lý và tổ chức chi trả kịp thời, đúng đối tượng. Việc thực hiện tốt chính sách PFES không chỉ góp phần cải thiện thu nhập cho người dân mà còn nâng cao nhận thức về giá trị môi trường của rừng, chuyển từ tư duy khai thác sang tư duy bảo tồn và phát huy các giá trị hệ sinh thái.

V. Minh chứng hiệu quả kinh tế từ rừng và bảo tồn đa dạng sinh học

Đánh giá hiệu quả quản lý đất lâm nghiệp tại Vân Canh phải dựa trên những kết quả thực tiễn cả về kinh tế và môi trường. Về mặt kinh tế, việc giao đất giao rừng đã thúc đẩy sự hình thành nhiều mô hình trang trại lâm nghiệp, tạo ra công ăn việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân. Các mô hình trồng rừng sản xuất, chủ yếu là các giống keo, đã mang lại nguồn thu nhập đáng kể cho nhiều hộ gia đình, góp phần vào chương trình xóa đói giảm nghèo của huyện. Nghiên cứu tại địa phương đã chỉ ra các mô hình trồng Keo lá tràm, Keo lai giâm hom cho hiệu quả kinh tế cao. Về mặt môi trường, việc phát triển rừng trồng và khoanh nuôi, bảo vệ rừng tự nhiên đã góp phần tăng độ che phủ, cải thiện môi trường sinh thái. Rừng có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học, điều tiết nguồn nước, giảm thiểu tác động của thiên tai như lũ quét, sạt lở đất. Đây là những minh chứng rõ ràng cho thấy khi chính sách đúng đắn và được thực thi hiệu quả, việc quản lý đất lâm nghiệp sẽ mang lại lợi ích kép, vừa phát triển kinh tế, vừa bảo vệ môi trường bền vững.

5.1. Phân tích các mô hình trồng rừng mang lại hiệu quả kinh tế cao

Nghiên cứu thực địa tại Vân Canh đã phân tích hiệu quả của một số mô hình trồng rừng phổ biến. Cụ thể, mô hình trồng Keo lá tràm, Keo lai giâm homKeo tai tượng đều cho thấy khả năng thích ứng tốt với điều kiện địa phương và mang lại lợi nhuận cho người trồng. Các chỉ tiêu kinh tế như giá trị sản xuất, thu nhập hỗn hợp và hiệu quả đầu tư đều ở mức khả quan. Tuy nhiên, hiệu quả này phụ thuộc nhiều vào việc áp dụng đúng quy trình kỹ thuật, mật độ trồng, chăm sóc và đặc biệt là giá cả thị trường tại thời điểm thu hoạch. Việc phát triển các mô hình này đã góp phần hình thành vùng nguyên liệu tập trung, phục vụ cho ngành công nghiệp chế biến gỗ. Để nâng cao hơn nữa hiệu quả kinh tế từ rừng, cần hướng tới việc cấp chứng chỉ quản lý rừng bền vững (FSC) để sản phẩm có thể tiếp cận các thị trường khó tính với giá bán cao hơn.

5.2. Tác động tích cực đến bảo vệ môi trường và phòng chống cháy rừng

Khi rừng có chủ thực sự, công tác bảo vệ rừng và phòng chống cháy rừng được cải thiện rõ rệt. Các hộ gia đình, cộng đồng được giao rừng có trách nhiệm hơn trong việc tuần tra, phát hiện và ngăn chặn các hành vi xâm hại đến rừng. Việc trồng rừng trên đất trống, đồi núi trọc không chỉ làm tăng độ che phủ, hạn chế xói mòn, rửa trôi đất mà còn tạo ra một hệ sinh thái mới, là nơi trú ngụ cho nhiều loài động thực vật. Mặc dù rừng trồng có mức độ bảo tồn đa dạng sinh học không cao bằng rừng tự nhiên, nhưng chúng đóng vai trò quan trọng như một vùng đệm, giảm áp lực khai thác lên các khu rừng tự nhiên còn lại. Hơn nữa, thảm thực vật dày đặc của rừng trồng cũng giúp giữ nước, điều hòa khí hậu và cải thiện chất lượng môi trường không khí tại địa phương.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Một số khái niệm về đất và sử dụng đất lâm nghiệp Khái niệm đất lâm nghiệp Theo điều 1 Luật bảo vệ và phát triển rừng năm 1991: Đất lâm nghiệp bao gồm: Đất có rừng và đất không có rừng. - Đất có rừng: Là một bộ phận của tài nguyên thiên nhiên hữu hạn có khả năng phục hồi.

Bao gồm các thành phần quần lạc sinh địa (hay hệ sinh thái) rừng như: Trữ lượng lâm sản và đất đai mà trên đó có rừng, sản phẩm phụ của rừng và các lâm phần có các yếu tố bảo vệ, điều tiết nước, vi sinh vật. Tức là những lợi ích của đất có rừng mang lại. - Đất không có rừng: Là đất được quy hoạch để gây trồng rừng nhưng chưa có rừng. * Sử dụng đất lâm nghiệp Đất đai được sử dụng vào mục đích phát triển lâm nghiệp.

Trước tiên phải phân loại sử dụng đất lâm nghiệp. Phân loại sử dụng đất lâm nghiệp nhằm mục đích phục vụ kiểm kê đất đai, đánh giá và quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp đáp ứng yêu cầu của thực tiễn sản xuất và trình độ quản lý đất đai từ trung ương đến địa phương. Phân loại sử dụng đất lâm nghiệp theo chức năng của rừng, hệ thống phân loại này được đề cập trong Quyết định số 08/2001/QĐ – TTg ngày 11/01/2001 của Thủ tướng Chính phủ về “Quy chế quản lý rừng đặc dụng, rừng phòng hộ và rừng sản xuất là rừng tự nhiên”. Theo Quyết định này thì rừng tự nhiên được chia làm 3 loại chính theo mục đích sử dụng sau đây: - Rừng đặc dụng: Là loại rừng được thành lập với mục đích chủ yếu để bảo tồn thiên nhiên, mẫu chuẩn hệ sinh thái, nguồn gen sinh vật rừng, nghiên PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 cứu khoa học, bảo vệ di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh phục vụ nghỉ ngơi du lịch kết hợp với phòng hộ bảo vệ môi trường sinh thái.

- Rừng phòng hộ: Loại rừng này được xác định với mục đích sử dụng chủ yếu để xây dựng và phát triển rừng cho mục đích bảo vệ và điều tiết nguồn nước, bảo vệ đất, chống xói mòn, hạn chế thiên tai (chống gió bão, cản sóng bảo vệ để ngăn nước mặn vùng ven biển…), điều hòa khí hậu, bảo đảm cân bằng sinh thái và an ninh môi trường. - Rừng sản xuất: Loại rừng này được xác định chủ yếu để xây dựng, phát triển rừng cho mục đích sản xuất kinh doanh lâm sản và kết hợp phòng hộ môi trường, cân bằng sinh thái. Bao gồm: Đất có rừng tự nhiên sản xuất, đất có rừng trồng sản xuất, đất khoanh nuôi phục hồi rừng sản xuất, đất trồng rừng sản xuất. + Đất có rừng tự nhiên sản xuất: Là đất rừng sản xuất có rừng tự nhiên đạt tiêu chuẩn rừng theo pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng.

+ Đất có rừng trồng sản xuất: Là đất rừng sản xuất có rừng do con người trồng đạt tiêu chuẩn rừng theo pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng. + Đất khoanh nuôi phục hồi rừng sản xuất: Là đất rừng sản xuất đã có rừng bị khai thác, chặt phá, hỏa hoạn nay đã giao, cho thuê để khoanh nuôi, bảo vệ nhằm khôi phục rừng bằng hình thức tự nhiên là chính. + Đất trồng rừng sản xuất: Là đất rừng sản xuất đã giao, cho thuê để trồng rừng và đất có cây rừng mới trồng nhưng chưa đạt tiêu chuẩn rừng. Nguyên tắc sử dụng đất nông lâm nghiệp Việc sử dụng đất đai phải tôn trọng các nguyên tắc sau đây: Đúng quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và đúng mục đích sử dụng đất; tiết kiệm, sử dụng đất có hiệu quả, bảo vệ môi trường và không làm tổn hại đến lợi ích chính đáng của người sử dụng đất xung quanh; người sử dụng đất thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình trong thời hạn sử dụng đất theo quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan (Quốc hội, Luật đất đai, năm 2013).

Việc sửa đổi Luật Bảo vệ và phát triển rừng năm 2004 dựa trên quan điểm áp dụng quản lý rừng bền vững với tất cả các khu rừng ở Việt Nam. Đây là đạo luật quan trọng nhất về lâm nghiệp, các hoạt động bảo vệ và phát triển rừng phải bảo đảm phát triển rừng bền vững về kinh tế, xã hội, môi trường, quốc phòng và PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 an ninh phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế, chiến lược phát triển lâm nghiệp (Quốc hội, Luật bảo vệ và phát triển rừng, năm 2004). Quản lý sử dụng đất rừng là một khái niệm tương đối rộng bao gồm ba lĩnh vực: Quản lý, bảo vệ và sử dụng, mỗi lĩnh vực đều quan tâm đến nhau bằng mối liên hệ biện chứng nếu liên hệ này có chặt chẽ và khoa học thì đối tượng quản lý mới cho hiệu quả cao và mang tính bền vững thực sự (Nguyễn Xuân Quát, sử dụng đất tổng hợp và bền vững, Cục Khuyến nông, khuyến lâm, NXBNN 1996). Quan điểm quản lý, sử dụng tài nguyên đất bền vững là "Sự phát triển nhằm thoả mãn nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến nhu cầu của thế hệ tương lai".

Bảo vệ và phát triển tài nguyên đất bền vững phải đồng thời phát triển ổn định về kinh tế, tiến bộ về xã hội và giữ được môi trường sinh thái (Thuật ngữ phát triển bền vững chiến lược bảo tồn thế giới công bố bởi hiệp hội bảo tồn thiên nhiên và tài nguyên thiên nhiên quốc tế). Sử dụng đất hợp lý và đầy đủ Thực chất của nguyên tắc này là cần phải huy động tối đa diện tích đất đai tự nhiên hiện có vào sản xuất kinh doanh nông - lâm nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản. Sử dụng tiết kiệm và hợp lý đất đai đòi hỏi việc lựa chọn và bố trí những cây trồng, vật nuôi, áp dụng công nghệ phải phù hợp với điều kiện vùng sinh thái, như vậy mới có thể khai thác tối đa độ phì nhiêu của đất. Bên cạnh đó luôn luôn phải chú ý đến các biện pháp cải tạo và bồi dưỡng đất.

Sử dụng đất phải đạt hiệu quả cao: Sử dụng đất hợp lý phản ánh tính hợp lý về mặt định tính. Còn sử dụng đất đạt hiệu quả kinh tế cao phản ánh tính thích hợp về mặt định lượng. Nó yêu cầu khi sử dụng là phải tăng sức sản xuất của đất hay tăng khối lượng sản phẩm trên một đơn vị diện tích với chi phí thấp nhất. Sử dụng đất lâm nghiệp phải đảm bảo tính bền vững: Nguyên tắc này đòi hỏi khi sử dụng đất lâm nghiệp phải kết hợp giữa hiệu quả kinh tế với bảo vệ đất, bảo vệ bền vững sinh thái cả ở trước mắt và trong tương lai.

Phải lấy nguyên lý sinh thái học, các quy luật sinh thái làm căn cứ để kinh doanh tổng hợp. Đặc biệt khi sử dụng đất lâm nghiệp phải luôn luôn kết hợp giữa lợi ích sinh thái, lợi ích kinh tế và lợi ích xã hội. Sản phẩm của việc sử dụng đất lâm nghiệp không PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 phải chỉ là ở những sản phẩm thu được từ gỗ mà quan trọng hơn là các sản phẩm lâm sản ngoài gỗ dưới tán rừng để vừa có thu nhập nhưng bảo vệ được rừng cũng như bảo vệ được môi trường sinh thái. Cơ sở thực tiễn các vấn đề nghiên cứu 1.

Tình hình quản lý đất lâm nghiệp và rừng trên thế giới Nghiên cứu về chính sách gia đất giao rừng, đối tượng hưởng lợi và các chính sách liên quan trong quản lý và sử dụng tài nguyên rừng trên thế giới được đặc biệt quan tâm, nhất là đối với các nước đang phát triển. Đối với vấn đề quyền sở hữu đất đai, do đặc điểm và lịch sử bản chất của giai cấp thống trị nên ở hầu hết các nước trên thế giới quyền sở hữu về rừng và đất rừng phần lớn thuộc quyền sở hữu của tư nhân. * Tại Indonesia Các nghiên cứu về Lâm nghiệp xã hội do FAO và các trường Đại học Gadjah Mada và Đại học Wageningen đã làm rõ những thay đổi của chính phủ nhằm hỗ trợ giải pháp lâm nghiệp xã hội thông qua việc vận dụng những kinh nghiệm của các nước khác và thử nghiệm bằng điều kiện thực tế của đất nước mình. Nghiên cứu và đào tạo về quản lý rừng có sự tham gia đã rất được coi trọng tại Indonesia.

Indonesia là đất nước có diện tích rừng nhiệt đới khá lớn, diện tích rừng của Indonesia chiếm trên 70% diện tích tự nhiên (khoảng gần 131.000 km2), là quốc gia đầu tiên ở Đông Nam Á được tổ chức GIZ quốc tế chọn thực hiện Chương trình REDD+ từ năm 2008, khá thành công, REDD+ là ý tưởng của các nước đang phát triển giảm tỷ lệ mất rừng và suy thoái rừng (Các loại rừng phòng hộ, rừng sản xuất giao cho các địa phương quản lý, sau đó các địa phương giao lại cho các chủ rừng quản lý, bảo vệ. Đối với rừng sản xuất, Indonesia đã có chủ trương cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp, hiện nay đã cấp được khoảng 30 triệu ha rừng, thời gian sử dụng đất lâm nghiệp được quy định 35 năm) để được hưởng quyền lợi về tài chính từ các nước phát triển “Giảm phát thải nhà kính do mất rừng và suy thoái rừng, quản lý rừng bền vững, bảo tồn và nâng cao trữ lượng cacbon của rừng tại các nước đang phát triển”. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 * Tại Thái Lan Hiện nay Thái Lan đang thí điểm giao rừng cho cộng đồng, đã giao khoảng 200.000 ha ở gần các điểm dân cư, nhà nước trợ cấp cho mỗi hộ tối đa 50 rai và tối thiểu là 5 rai (1rai = 1. Thái Lan dự kiến áp dụng một chính sách nông lâm nghiệp toàn diện, chú trọng tới các vấn đề xã hội, môi trường và người nghèo, lấy cộng đồng làm đơn vị cơ sở.

* Tại Philipin Áp dụng chương trình lâm nghiệp xã hội tổng hợp theo đó Chính phủ giao quyền quản lý đất lâm nghiệp cho cá nhân, các hội quần chúng và cộng đồng địa phương trong 25 năm và gia hạn thêm 25 năm nữa, thiết lập rừng cộng đồng và giao cho nhóm quản lý. Người được giao đất phải có kế hoạch trồng rừng, nếu được giao dưới 300 ha thì năm đầu tiên phải trồng 40% diện tích, 5 năm sau phải trồng được 70% diện tích và 7 năm phải hoàn thành trồng rừng trên diện tích được giao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ