Đánh giá kết quả điều trị bệnh nhân suy đa tạng có hỗ trợ phương pháp lọc máu liên tục tĩnh mạch tĩnh mạch tại bệnh viện đa khoa tỉnh thái bình

Chuyên khảo y tế phân tích Đánh giá kết quả điều trị bệnh nhân suy đa tạng có hỗ trợ phương pháp lọc máu liên tục tĩnh mạch, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Bác Sĩ Nội Trú

2022

101
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. MỤC LỤC

2.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2.2. Hội chứng suy đa tạng

2.3. Lịch sử và khái niệm suy đa tạng

2.4. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh

2.5. Chẩn đoán suy đa tạng

2.6. Điều trị thường qui

2.7. Lọc máu liên tục trong suy đa tạng

2.8. Lịch sử lọc máu liên tục

2.9. Nguyên lí lọc máu liên tục và phương tiện kĩ thuật

2.10. Các phương thức lọc máu liên tục phổ biến

2.11. Vai trò lọc máu liên tục trong điều trị suy đa tạng

2.12. Một số nghiên cứu về suy đa tạng

2.12.1. Nghiên cứu ngoài nước

2.12.2. Nghiên cứu trong nước

2.13. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.13.1. Địa điểm, đối tượng và thời gian nghiên cứu

2.13.1.1. Địa điểm nghiên cứu
2.13.1.2. Đối tượng nghiên cứu
2.13.1.3. Thời gian nghiên cứu

2.13.2. Phương pháp nghiên cứu

2.13.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.13.2.2. Nội dung nghiên cứu và tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu
2.13.2.3. Các phương tiện
2.13.2.4. Tiến hành nghiên cứu
2.13.2.4.1. Quy trình lọc máu liên tục trong điều trị Suy đa tạng
2.13.2.4.2. Chống chỉ định
2.13.2.4.3. Các bước tiến hành
2.13.2.4.4. Chống đông trong lọc máu liên tục
2.13.2.4.5. Kết thúc lọc máu
2.13.2.4.6. Lấy số liệu cho nghiên cứu trước, trong và sau lọc máu

2.13.3. Phân tích và xử lý số liệu

2.13.4. Vấn đề đạo đức nghiên cứu

2.14. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nguyên nhân SĐT

2.15. Kết quả của điều trị các bệnh nhân suy đa tạng có hỗ trợ lọc máu liên tục

2.15.1. Kết quả của điều trị bệnh nhân suy đa tạng có hỗ trợ lọc máu liên tục

2.15.2. Tác dụng không mong muốn của lọc máu liên tục

2.15.2.1. Nguyên nhân, đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân suy đa tạng
2.15.2.2. Nguyên nhân và đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân suy đa tạng
2.15.2.3. Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân suy đa tạng
2.15.2.4. Hiệu quả lọc máu liên tục và tác dụng không mong muốn
2.15.2.4.1. Hiệu quả lọc máu liên tục
2.15.2.4.2. Các tác dụng không mong muốn của phương pháp lọc máu liên tục

3. TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Suy Đa Tạng Định Nghĩa Nguyên Nhân Cơ Chế

Suy đa tạng (SĐT) là tình trạng rối loạn chức năng đồng thời hoặc liên tiếp của ít nhất hai cơ quan, đe dọa nghiêm trọng đến tính mạng. Tình trạng này thường gặp trong các khoa hồi sức cấp cứu (ICU). Các yếu tố như giảm oxy mô, phản ứng viêm quá mức và sự hình thành gốc tự do đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh. Các cytokine tiền viêm như TNFα, IL-1, IL6, IL8, IL10, IL18... là những yếu tố then chốt trong sự phát triển của SĐT. Mặc dù y học hiện đại đã có nhiều tiến bộ, tỷ lệ tử vong do SĐT vẫn còn cao, có thể lên đến 83% khi có từ 4 cơ quan trở lên bị suy. Tỷ lệ tử vong này liên quan mật thiết đến tuổi tác, bệnh nền và tình trạng nhiễm trùng huyết của bệnh nhân. Mục tiêu điều trị là hỗ trợ chức năng các cơ quan bị suy và ngăn ngừa các tác dụng phụ cho đến khi các cơ quan hồi phục.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Khái Niệm Suy Đa Tạng MODS

Khái niệm suy đa tạng đã trải qua quá trình phát triển từ những mô tả ban đầu về suy nhiều hệ thống cơ quan sau phẫu thuật đến định nghĩa chính thức được công nhận. Năm 1973, Tilney mô tả hội chứng suy nhiều hệ thống cơ quan sau phẫu thuật vỡ phình động mạch chủ bụng. Đến năm 1975, Baue trình bày rõ ràng về hội chứng mới này. Từ đó, thuật ngữ "Hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan" (MODS) trở nên phổ biến. Năm 1992, Hội Hồi sức và Hội Thầy thuốc Lồng ngực các Trường Đại học Hoa Kỳ đưa ra định nghĩa về SĐT: "Suy đa tạng là rối loạn chức năng ít nhất hai hệ thống cơ quan ở bệnh nhân có bệnh lý cấp tính mà không thể duy trì sự cân bằng nội môi nếu không có can thiệp điều trị".

1.2. Các Nguyên Nhân Chính Gây Suy Đa Tạng SĐT

Nhiễm khuẩn là nguyên nhân hàng đầu gây SĐT, chiếm tỷ lệ cao và có tỷ lệ tử vong cao nhất. Sốc, đặc biệt là sốc nhiễm trùng, cũng là một nguyên nhân quan trọng. Các nguyên nhân khác bao gồm viêm tụy cấp, ngộ độc và chấn thương. Sốc nhiễm trùng gây ra bởi tưới máu mô không đầy đủ, dẫn đến rối loạn chức năng tế bào và giải phóng các chất trung gian gây viêm. Viêm tụy cấp có thể tiến triển qua nhiều giai đoạn, gây tổn thương tế bào nhu mô tụy và các cơ quan khác. Ngộ độc có thể gây ra hạ huyết áp, suy hô hấp và suy thận cấp, dẫn đến SĐT.

1.3. Cơ Chế Bệnh Sinh Phức Tạp Của Suy Đa Tạng

Cơ chế bệnh sinh của SĐT rất phức tạp và liên quan đến nhiều yếu tố. Thiếu oxy mô do rối loạn chức năng tim mạch gây mất cân bằng cung - cầu oxy. Rối loạn điều hòa quá trình chết tế bào theo chương trình qua trung gian cytokine cũng đóng vai trò quan trọng. Thuyết 2 tác động cho thấy chấn thương hoặc tổn thương nặng có thể gây ra SĐT trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua tình trạng nhiễm khuẩn bội nhiễm. Các cytokine gây viêm như TNF-a, IL-6, IL-8 và IL-1b đóng vai trò quan trọng trong rối loạn huyết động và tiến triển thành SĐT.

II. Thách Thức Điều Trị Suy Đa Tạng Tỷ Lệ Tử Vong Biến Chứng

Mặc dù có nhiều tiến bộ trong y học, việc điều trị suy đa tạng vẫn là một thách thức lớn. Tỷ lệ tử vong vẫn còn cao, đặc biệt khi có nhiều cơ quan bị suy. Các biến chứng liên quan đến điều trị, như nhiễm trùng bệnh viện và các tác dụng phụ của thuốc, cũng góp phần làm tăng tỷ lệ tử vong. Việc quản lý dịch và duy trì huyết áp ổn định là rất quan trọng, nhưng cũng có thể gây ra các biến chứng nếu không được thực hiện cẩn thận. Do đó, cần có một phương pháp điều trị toàn diện, kết hợp các biện pháp hỗ trợ chức năng cơ quan và ngăn ngừa các biến chứng.

2.1. Tỷ Lệ Tử Vong Cao Trong Điều Trị Suy Đa Tạng SĐT

Tỷ lệ tử vong do suy đa tạng vẫn là một vấn đề đáng lo ngại trong các khoa hồi sức cấp cứu. Theo nghiên cứu, tỷ lệ tử vong tăng lên đáng kể khi số lượng cơ quan bị suy tăng lên. Điều này cho thấy mức độ nghiêm trọng của tình trạng này và sự cần thiết của các biện pháp điều trị hiệu quả hơn. Các yếu tố như tuổi tác, bệnh nền và tình trạng nhiễm trùng huyết cũng ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong.

2.2. Các Biến Chứng Thường Gặp Trong Quá Trình Điều Trị

Quá trình điều trị suy đa tạng có thể gây ra nhiều biến chứng, bao gồm nhiễm trùng bệnh viện, suy dinh dưỡng và các tác dụng phụ của thuốc. Nhiễm trùng bệnh viện có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh và tăng nguy cơ tử vong. Suy dinh dưỡng có thể làm suy yếu hệ miễn dịch và làm chậm quá trình phục hồi. Các tác dụng phụ của thuốc có thể gây ra các vấn đề về tim mạch, thận và gan.

2.3. Đánh Giá Mức Độ Nặng Của Suy Đa Tạng Bằng SOFA Score

Việc đánh giá mức độ nặng của suy đa tạng là rất quan trọng để đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Thang điểm SOFA (Sequential Organ Failure Assessment) là một công cụ hữu ích để đánh giá mức độ suy chức năng của các cơ quan. Điểm SOFA càng cao, mức độ suy đa tạng càng nặng và nguy cơ tử vong càng cao. Thang điểm SOFA được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu và thực hành lâm sàng.

III. Lọc Máu Liên Tục CRRT Giải Pháp Hỗ Trợ Điều Trị Suy Đa Tạng

Lọc máu liên tục (CRRT) là một kỹ thuật thay thế thận liên tục được sử dụng để điều trị suy đa tạng. CRRT giúp loại bỏ các chất độc hại, điều chỉnh rối loạn điện giải và thăng bằng kiềm toan, đồng thời ổn định huyết động. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân có huyết động không ổn định. CRRT không chỉ được sử dụng để điều trị suy thận cấp mà còn được mở rộng cho các bệnh nhân không bị suy thận, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ điều trị SĐT.

3.1. Cơ Chế Hoạt Động Của Lọc Máu Liên Tục CRRT

Lọc máu liên tục (CRRT) hoạt động bằng cách sử dụng màng lọc có tính thấm cao để loại bỏ các chất độc hại và dịch thừa từ máu. Quá trình này diễn ra liên tục trong 24 giờ mỗi ngày, giúp duy trì sự ổn định của các thông số sinh lý. CRRT có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm siêu lọc tĩnh mạch - tĩnh mạch liên tục (CVVH), siêu lọc kết hợp thẩm tách tĩnh mạch - tĩnh mạch liên tục (CVVHDF) và siêu lọc chậm liên tục (SCUF).

3.2. Ưu Điểm Của CRRT So Với Các Phương Pháp Lọc Máu Khác

Lọc máu liên tục (CRRT) có nhiều ưu điểm so với các phương pháp lọc máu khác, như lọc máu ngắt quãng (IHD). CRRT giúp duy trì huyết động ổn định hơn, giảm nguy cơ hạ huyết áp và các biến chứng khác. CRRT cũng cho phép loại bỏ các chất độc hại một cách hiệu quả hơn, đặc biệt là các cytokine gây viêm. Ngoài ra, CRRT có thể được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng bệnh nhân.

3.3. Chỉ Định Và Chống Chỉ Định Của Lọc Máu Liên Tục

Lọc máu liên tục (CRRT) được chỉ định cho bệnh nhân suy đa tạng có suy thận cấp, rối loạn điện giải nặng, quá tải dịch hoặc huyết động không ổn định. CRRT cũng có thể được sử dụng cho bệnh nhân ARDS, sốc nhiễm trùng hoặc viêm tụy cấp. Chống chỉ định của CRRT bao gồm rối loạn đông máu nặng, không có đường vào mạch máu hoặc không có khả năng chi trả chi phí điều trị.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Lọc Máu Liên Tục Tại Bệnh Viện Thái Bình

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình đánh giá hiệu quả của lọc máu liên tục (CRRT) trong điều trị suy đa tạng. Nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát nguyên nhân, đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân SĐT, đồng thời đánh giá kết quả điều trị và tác dụng không mong muốn của CRRT. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng về việc áp dụng CRRT trong điều trị SĐT tại bệnh viện.

4.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu Về CRRT Trong Điều Trị Suy Đa Tạng

Mục tiêu chính của nghiên cứu là khảo sát nguyên nhân, đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân suy đa tạng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình. Nghiên cứu cũng nhằm đánh giá kết quả điều trị và tác dụng không mong muốn của phương pháp lọc máu liên tục tĩnh mạch - tĩnh mạch (CVVH) trong điều trị hỗ trợ bệnh nhân suy đa tạng.

4.2. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả CRRT

Nghiên cứu sử dụng phương pháp quan sát, mô tả và phân tích hồi cứu dữ liệu của bệnh nhân suy đa tạng được điều trị bằng lọc máu liên tục (CRRT) tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình. Dữ liệu bao gồm thông tin về nguyên nhân gây bệnh, đặc điểm lâm sàng, kết quả xét nghiệm và các biến chứng liên quan đến điều trị.

4.3. Kết Quả Điều Trị Bằng CRRT Và Tác Dụng Không Mong Muốn

Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị bằng lọc máu liên tục (CRRT) dựa trên các chỉ số như tỷ lệ sống sót, thời gian nằm viện và sự cải thiện chức năng của các cơ quan bị suy. Nghiên cứu cũng ghi nhận các tác dụng không mong muốn của CRRT, như hạ huyết áp, nhiễm trùng và rối loạn đông máu.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Kinh Nghiệm Điều Trị Suy Đa Tạng

Kinh nghiệm điều trị suy đa tạng cho thấy việc áp dụng lọc máu liên tục (CRRT) cần được cá nhân hóa dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân. Việc theo dõi sát sao các thông số sinh lý và điều chỉnh phác đồ điều trị là rất quan trọng. Sự phối hợp giữa các bác sĩ, điều dưỡng và các chuyên gia khác là cần thiết để đảm bảo chất lượng điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.

5.1. Phác Đồ Điều Trị Suy Đa Tạng Toàn Diện

Phác đồ điều trị suy đa tạng cần bao gồm các biện pháp hỗ trợ chức năng cơ quan, kiểm soát nhiễm trùng, duy trì huyết động ổn định và cung cấp dinh dưỡng đầy đủ. Lọc máu liên tục (CRRT) là một phần quan trọng của phác đồ này, giúp loại bỏ các chất độc hại và điều chỉnh rối loạn điện giải.

5.2. Chăm Sóc Tích Cực Theo Dõi Bệnh Nhân Suy Đa Tạng

Chăm sóc tích cực và theo dõi sát sao là rất quan trọng để phát hiện sớm các biến chứng và điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời. Các thông số cần theo dõi bao gồm huyết áp, nhịp tim, lượng nước tiểu, khí máu động mạch và các chỉ số sinh hóa.

5.3. Vai Trò Của Điều Dưỡng Trong Quá Trình Lọc Máu Liên Tục

Điều dưỡng đóng vai trò quan trọng trong quá trình lọc máu liên tục (CRRT), từ việc chuẩn bị thiết bị, theo dõi bệnh nhân trong quá trình lọc máu đến xử lý các biến chứng có thể xảy ra. Điều dưỡng cần được đào tạo bài bản về kỹ thuật CRRT và có kinh nghiệm trong chăm sóc bệnh nhân nặng.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Lọc Máu Liên Tục

Lọc máu liên tục (CRRT) là một phương pháp hiệu quả trong việc hỗ trợ điều trị suy đa tạng. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của CRRT trong các nhóm bệnh nhân khác nhau và để tối ưu hóa phác đồ điều trị. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định các chỉ số tiên lượng và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về CRRT Trong Suy Đa Tạng

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng lọc máu liên tục (CRRT) có thể cải thiện tỷ lệ sống sót và giảm các biến chứng ở bệnh nhân suy đa tạng. Tuy nhiên, hiệu quả của CRRT có thể khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ suy đa tạng và các yếu tố khác.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mới Về Lọc Máu Liên Tục CRRT

Các hướng nghiên cứu mới về lọc máu liên tục (CRRT) bao gồm việc sử dụng các màng lọc mới, phát triển các phương pháp CRRT tiên tiến hơn và nghiên cứu về vai trò của CRRT trong điều trị các bệnh lý khác, như ARDSsốc nhiễm trùng.

6.3. Cập Nhật Kiến Thức Về Lọc Máu Liên Tục CRRT Qua Hội Nghị

Việc cập nhật kiến thức về lọc máu liên tục (CRRT) thông qua các hội nghị khoa học và các khóa đào tạo là rất quan trọng để đảm bảo rằng các bác sĩ và điều dưỡng có thể áp dụng các phương pháp điều trị mới nhất và hiệu quả nhất.

05/06/2025
Đánh giá kết quả điều trị bệnh nhân suy đa tạng có hỗ trợ phương pháp lọc máu liên tục tĩnh mạch tĩnh mạch tại bệnh viện đa khoa tỉnh thái bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Hội chứng suy đa tạng 1. Lịch sử và khái niệm suy đa tạng Năm 1973, Tilney lần đầu tiên mô tả hội chứng suy nhiều hệ thống cơ quan xảy ra tuần tự sau phẫu thuật bệnh nhân vỡ phình động mạch chủ bụng. Năm 1975, Baue trong bài “ Suy đa hệ thống cơ quan, tiến triển nặng lên hoặc diễn ra tuần tự: một hội chứng của những năm 1970”, đã trình bày rõ ràng về một hội chứng mới trên lâm sàng, mà từ đó đến nay nó được gọi với những thuật ngữ: suy đa tạng, suy đa hệ thống cơ quan… Gần đây, thuật ngữ được sử dụng nhiều nhất để mô tả hội chứng này là “Hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan”, ở Việt Nam hay gọi ngắn gọn là “Hội chứng Suy đa tạng”.

Từ năm 1992, Hội Hồi sức và Hội Thầy thuốc Lồng ngực các Trường Đại học Hoa Kỳ đã đưa ra định nghĩa về SĐT. Từ đó tiêu chuẩn định nghĩa này đã được áp dụng trong y văn: “Suy đa tạng là rối loạn chức năng ít nhất hai hệ thống cơ quan ở bệnh nhân có bệnh lý cấp tính mà không thể duy trì sự cân bằng nội môi nếu không có can thiệp điều trị” [2], [14]. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh 1. Nguyên nhân Nhiễm khuẩn: Tình trạng nhiễm khuẩn gây SĐT chiếm tỉ lệ 60 - 81,5% đồng thời chiếm tỉ lệ tử vong cao nhất, tử vong do SNK tại các đơn vị HSTC chiếm từ 40 đến 60% [2], [15], [16].

Năm 2008 Takesi U và CS trên 112 bệnh viện tại Nhật Bản NC thấy nhiễm khuẩn nặng biến chứng SĐT có tỷ lệ tử vong nhiều hơn gấp 2,2 lần so với các bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng chỉ suy 1 tạng [17]. Các NC trong nước cho thấy nhiễm khuẩn chiếm tỷ lệ 66,5% đến 93,8% các nguyên nhân dẫn đến SĐT [17], [18]. Số tạng suy trung bình là 3,0 ± 0,6 4 tạng ở nhóm sống và 4,1 ± 0,9 tạng ở nhóm tử vong trên các bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn trong nghiên cứu của Lê Thị Việt Hoa và CS [6]. Sốc: Sốc là một hội chứng lâm sàng gây ra bởi tưới máu mô không đẩy đủ dẫn đến rối loạn chức năng tế bào.

Tổn thương tế bào tạo ra các mẫu phân tử gây hại (DAMP - Damage associated molecular pattern) và các chất trung gian gây viêm, từ đó làm thay đổi cấu trúc và chức năng hệ thống vi tuần hoàn, hậu quả là làm tổn thương tế bào nhiều hơn nữa và cuối cùng dẫn đến SĐT. Nếu chu trình này không được cắt đứt sẽ dẫn tới tử vong. Trên lâm sàng SNK là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến SĐT, tỷ lệ tử vong lên tới 79% trong NC của Elizabeth B và CS [19]. Tác giả Trần Quế Sơn và CS (2016) nghiên cứu 124 BN chấn thương gan cho thấy tỷ lệ tử vong trong 24 giờ đầu là 23,4%, trong đó tử vong do sốc mất máu chiếm 11,3% [20].

Một số trường hợp sốc do ong đốt, do sốt xuất huyết dengue…là các nguyên nhân hiếm hay gặp hơn ở trẻ em gây ra DIC, suy thận cấp dẫn tới tình trạng SĐT cũng được các NC nhắc đến. Viêm tụy cấp: Viêm tụy tiến triển qua 3 giai đoạn, giai đoạn khởi đầu đặc trưng bởi hoạt động của các men tiêu protein bên trong tuyến tụy và gây tổn thương tế bào nhu mô tụy. Giai đoạn thứ hai có sự hoạt hóa, hóa hướng động bạch cầu và đại thực bào làm gia tăng phản ứng viêm trong tuyến tụy. Giai đoạn thứ ba, mô tụy và các cơ quan ở xa phóng thích các men tiêu protein và cytokin làm cho tình trạng viêm tụy nặng nề hơn làm tiêu hủy màng tế bào, hủy cơ, phù, xuất huyết mô kẽ, tổn thương mạch máu, hoại tử đông máu, hoại tử mỡ, hoại tử tế bào nhu mô.

Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống - SIRS, hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển - ARDS và SĐT có thể xuất hiện và là hậu quả của dòng thác các tác động trên [21]. Tần suất mắc VTC là 5-35/100.000 ca mới mỗi năm trên toàn thế giới với tỷ lệ tử vong chiếm khoảng 3%. Tuy nhiên, tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân viêm tụy cấp biến chứng SĐT lên đến 63% khi bệnh nhân suy ít nhất 2 tạng [6], [22]. 5 Ngộ độc: Có nhiều chất gây ngộ độc cấp tính như: Methanol, Gardenal, thuốc chẹn kênh canxi, metformin….

Hạ huyết áp trên bệnh nhân ngộ độc thường gây bởi tình trạng ức chế cơ tim hoặc dãn mạch. Suy hô hấp thường do tác động ức chế hô hấp hoặc thần kinh của thuốc, cũng có thể do quá tải dịch khi bù dịch quá mức. Suy thận cấp thường do giảm thể tích dịch ngoại bào và giảm tưới máu thận gây ra bởi tình trạng dãn mạch, ức chế cơ tim, hoặc hủy cơ vân. Nghiên cứu của Vũ Đình Thắng (2016) trên 74 bệnh nhân ngộ độc cấp Paraquat được lọc máu hấp phụ kết hợp thẩm tách máu ngắt quãng cho thấy tỷ lệ tử vong là 52,7% [23].

Cơ chế bệnh sinh Thiếu oxy mô: Rối loạn chức năng tim mạch gây mất cân bằng cung - cầu oxy, tế bào thiếu oxy sẽ bị ức chế chức năng sinh lý hoặc chết đi khi huyết áp trung bình (HATB) ≤ 60mmHg thì tưới máu cho tất các các cơ quan đều giảm, hậu quả là suy giảm chức năng các tạng. HSTC ban đầu có thể phục hồi lại huyết động và cung cấp oxy ở mức độ toàn cơ thể, nhưng vẫn có thể xảy ra rối loạn tưới máu và thiếu hụt oxy mô ở mức độ vùng hoặc tiểu vùng ở hệ tiêu hóa và hệ TKTW [2], [3], [4]. Rối loạn điều hòa quá trình chết tế bào theo chương trình qua trung gian cytokine: Ở một cơ thể bình thường, quá trình chết tế bào theo chương trình là cơ chế chính để loại trừ các tế bào bị rối loạn chức năng. Bệnh lý nặng có thể gây rối loạn quá trình chết tế bào theo chương trình.

Rối loạn điều hòa quá trình chết tế bào theo chương trình qua trung gian cytokine giữ vai trò quan trọng trong tổn thương mô và gây ra rối loạn chức năng các cơ quan gan, thận và tim mạch [6], [9],[24]. Thuyết 2 tác động: Chấn thương hoặc tổn thương nặng trong phẫu thuật, hoặc sốc kéo dài có thể trực tiếp gây ra suy đa tạng. Đây là “tác động đầu tiên”. Tuy nhiên, khi tác động đầu tiên không gây ra suy đa tạng tiên phát, thì “tác 6 động thứ hai” như: tình trạng nhiễm khuẩn bội nhiễm (như: viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết từ đường catheter,…) có thể kích hoạt thêm nữa rối loạn của hệ thống miễn dịch - vốn đã được châm ngòi từ tác động đầu tiên, để gây ra suy đa tạng thứ phát.

Đặc trưng của đáp ứng này là phóng thích nhiều cytokin gây viêm như TNF-a, IL-6, IL-8 và IL-1b dẫn đến rối loạn huyết động và tiến triển thành suy đa tạng [4], [3], [19], [20].1: Cơ chế suy đa tạng theo Kondrad R. Chẩn đoán suy đa tạng 1. Chẩn đoán xác định suy đa tạng Theo tiêu chuẩn Knaus sửa đổi 2005: Điểm SOFA ≥ 3 điểm và/hoặc tăng ít nhất 01 điểm so với lúc vào viện và ít nhất có hai tạng suy và tồn tại ít nhất trong vòng 24 giờ (phụ lục 1). Chẩn đoán mức độ nặng suy đa tạng Hiện nay chưa có sự thống nhất hoàn toàn trong chuyên khoa HSCC về cách đánh giá mức độ của SĐT trên thực hành lâm sàng cũng như cho các nghiên cứu.

Theo Baue, trong y văn hiện có trên 20 định nghĩa, mô tả, phân loại hoặc thang điểm đánh giá SĐT [2], [26]. Một số tác giả cho rằng đánh giá thang điểm SOFA hàng ngày theo dõi diễn tiến bệnh lý và tình trạng rối loạn chức năng cơ quan theo thời gian và tiên lượng nguy cơ tử vong SĐT [2], [4]. Hai Wang và CS nghiên cứu thuần tập hồi cứu đã phân tích dữ liệu từ những BN bị bệnh nặng đã trải qua CRRT từ 2009 - 2016 tổng cộng có 836 trường hợp phân tích hồi quy logistic Cox đa biến cho thấy điểm SOFA có liên quan đến tỷ lệ tử vong 28 và 90 ngày ở bệnh nhân AKI đang trải qua CRRT điểm SOFA cho thấy dự đoán tử vong ở những BN bị bệnh nặng với AKI đang điều trị CRRT cao hơn so với điểm APACHE-II [27]. Trong nghiên cứu này chúng tôi sử dụng thang điểm SOFA đánh giá mức độ suy đa tạng.

Điều trị thường qui Chống suy hô hấp - Đảm bảo hô hấp cho người bệnh bằng các biện pháp oxy liệu pháp (thở oxy kính, mặt nạ đơn giản, mặt nạ có túi hít lại), thở hệ thống áp lực dương liên tục (CPAP) có kết nối oxy hỗ trợ. - Thở máy: Mục tiêu là SpO2 > 92% hoặc PaO2 > 60mmHg và pH >7,15. • Thở máy không xâm nhập với CPAP hoặc BiPAP nếu BN tỉnh và hợp tác. • Thở máy xâm nhập có sử dụng PEEP (nếu không có chống chỉ định dùng PEEP) khi thở máy không xâm nhập thất bại hoặc BN không hợp tác.

8 • Nếu nặng hơn, thường BN sẽ bị ARDS thì phải thông khí cơ học với mức áp lực dương cuối kỳ thở ra (PEEP) cao, theo phác đồ ARDS networking bảo vệ phổi. Mục tiêu của thông khí cơ học là cải thiện sự trao đổi khí bằng cách phục hồi đơn vị phổi bị xẹp, cung cấp oxy và giảm công thở. • Thông khí với Vt thấp có thể gây tăng CO2 máu và toan hô hấp. Các dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng cho thấy pCO2 60-70mmHg và pH 7,2- 7,25 an toàn cho hầu hết các bệnh nhân.

Thông khí bảo vệ phổi với Vt thấp cải thiện tỷ lệ sống cho các bệnh nhân ARDS. Nghiên cứu lớn nhất về chiến lược thở máy hạn chế áp lực và thể tích cho thấy khi sử dụng Vt 6 mL/kg làm giảm tỷ lệ tử vong 9% so với dùng Vt 12 mL/kg. Cần đặt tư thế đầu cao 30-45o nhằm tránh nguy cơ hít sặc và phòng ngừa viêm phổi do thở máy. Ngừng thở máy khi huyết động ổn định, nhu cầu thông khí và PEEP thấp, bệnh nhân tự thở được với Oxy qua mặt nạ mặt hoặc mũi với FiO2 thấp [28].

Chống suy tuần hoàn - Bù dịch Khi BN bị tụt HA thì nên bù dịch đường tĩnh mạch ít nhất 30 mL/kg trong vòng 3 giờ đầu tiên và theo dõi huyết động để quyết định việc bù dịch tiếp tục. Mục tiêu trong 6 giờ đầu hồi sức các BN tụt HA do nhiễm khuẩn là đảm bảo áp CVP từ 8-12mmHg, MAP ≥ 65mmHg, lượng nước tiểu 0,5 mL/kg/giờ, SvO2 là 70%. Dung dịch muối đẳng trương là lựa chọn hàng đầu trong hồi sức những BN nhiễm khuẩn nặng và sốc nhiễm khuẩn [28], [29], [30].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Hiệu Quả Phương Pháp Lọc Máu Liên Tục Trong Điều Trị Suy Đa Tạng Tại Bệnh Viện Đa Khoa Tỉnh Thái Bình" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp lọc máu liên tục trong việc điều trị suy đa tạng. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các kết quả lâm sàng mà còn nhấn mạnh những lợi ích mà phương pháp này mang lại cho bệnh nhân, từ việc cải thiện tình trạng sức khỏe đến giảm thiểu biến chứng. Đối với những ai quan tâm đến lĩnh vực y tế, tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá, giúp mở rộng hiểu biết về các phương pháp điều trị hiện đại.

Để tìm hiểu thêm về các khía cạnh liên quan đến chăm sóc và điều trị bệnh nhân, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Khảo sát tình trạng tăng canxi máu trên người cao tuổi mắc ung thư tại khoa điều trị giảm nhẹ bệnh viện chợ rẫy, nơi cung cấp thông tin về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân cao tuổi. Ngoài ra, tài liệu Kết quả chăm sóc người bệnh lơ xê mi cấp dòng tủy tại bệnh viện bạch mai năm 2020 2021 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình chăm sóc bệnh nhân trong các trường hợp nghiêm trọng. Cuối cùng, tài liệu Chất lượng cuộc sống của người bệnh thận mạn tính lọc máu chu kỳ và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện giao thông vận tải trung ương năm 2022 sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về ảnh hưởng của điều trị lọc máu đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực y tế.