Luận văn: Đánh giá hiệu quả môi trường Nhà máy nước Diễn Vọng, Cẩm Phả

Tải luận văn thạc sĩ phân tích hiệu quả môi trường nhà máy nước Diễn Vọng, Cẩm Phả. Đánh giá thực trạng xử lý nước và đề xuất giải pháp tối ưu.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Khoa học Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HÌNH VÀ SƠ ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan chung về nước sinh hoạt tại Việt Nam

1.2. Các mô hình công nghệ xử lý nước sinh hoạt tại Việt Nam

1.3. Các nghiên cứu đánh giá tính hiệu quả của xử lý nước sinh hoạt

1.4. Tồn tại tại khu vực nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục đích nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Đánh giá thực trạng hoạt động cung cấp nước sạch nhà máy Diễn Vọng, Cẩm Phả, Quảng Ninh

2.3.2. Đánh giá hiệu quả hoạt động cung cấp nước sạch của nhà máy nước Diễn Vọng

2.3.3. Xác định nhân tố cơ hội và thách thức trong hoạt động cung cấp nước sạch của nhà máy nước Diễn Vọng

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Thực trạng hoạt động cung cấp nước sạch Diễn Vọng, Cẩm Phả, Quảng Ninh

2.4.2. Đánh giá hiệu quả hoạt động cung cấp nước sạch của nhà máy nước Diễn Vọng

2.4.3. Nhân tố cơ hội và thách thức trong hoạt động cung cấp nước sạch của nhà máy nước Diễn Vọng

2.4.4. Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động cung cấp nước sạch tại nhà máy Diễn Vọng, Cẩm Phả, Quảng Ninh

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI

3.1. Đặc điểm điều kiện tự nhiên

3.2. Đặc điểm kinh tế, xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thực trạng hoạt động cung cấp nước sạch nhà máy Diễn Vọng, Cẩm Phả, Quảng Ninh

4.1.1. Thực trạng hoạt động xử lý nước sinh hoạt tại nhà máy Diễn Vọng

4.1.2. Hoạt động tổ chức quản lý chất lượng nước tại nhà máy

4.2. Hiệu quả môi trường của hoạt động cung cấp nước sạch tại nhà máy nước Diễn Vọng

4.2.1. Hiệu quả xử lý nước thải từ hoạt động của nhà máy nước

4.2.2. Chất lượng nước sinh hoạt sau khi xử lý tại nhà máy

4.2.3. Hiệu quả về mặt xã hội

4.3. Cơ hội và thách thức trong hoạt động cung cấp nước sạch của nhà máy nước Diễn Vọng

4.4. Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động cung cấp nước sạch tại nhà máy Diễn Vọng, Cẩm Phả, Quảng Ninh

4.4.1. Giải pháp về mặt công nghệ

4.4.2. Giải pháp về mặt kinh tế, xã hội

4.4.3. Giải pháp về thể chế, chính sách

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đánh giá hiệu quả môi trường nhà máy nước Diễn Vọng

Việc đánh giá hiệu quả môi trường của một cơ sở hạ tầng trọng yếu như nhà máy nước Diễn Vọng là một nhiệm vụ cấp thiết, đảm bảo an ninh nguồn nước và sức khỏe cộng đồng cho thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. Hoạt động của nhà máy không chỉ tập trung vào việc sản xuất nước sạch đạt chuẩn mà còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngành cấp nước nghiêm ngặt. Phân tích này sẽ đi sâu vào thực trạng hoạt động, từ nguồn nước đầu vào, quy trình công nghệ, đến quản lý chất thải và tác động xã hội. Các kết quả nghiên cứu khoa học, đặc biệt là từ luận văn thạc sĩ của Vũ Ngọc Diệp (2019), cung cấp nền tảng dữ liệu vững chắc để xem xét hiệu quả tổng thể. Một báo cáo tác động môi trường nhà máy nước Diễn Vọng toàn diện cần phải xem xét cả khía cạnh kỹ thuật, kinh tế và xã hội, từ đó đưa ra các giải pháp cải tiến, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và bảo vệ môi trường tại nhà máy nước.

1.1. Vai trò và tầm quan trọng của nhà máy nước Diễn Vọng

Nhà máy nước Diễn Vọng đóng vai trò trung tâm trong hệ thống cấp nước sinh hoạt cho thành phố Cẩm Phả. Với công suất thiết kế 60.000 m³/ngày đêm và hiện vận hành ở mức 65.000 m³/ngày đêm, nhà máy đáp ứng nhu cầu thiết yếu cho gần 200.000 dân cùng hàng nghìn doanh nghiệp. Nguồn cung cấp nước sạch ổn định, đạt chuẩn không chỉ cải thiện chất lượng sống, phòng ngừa dịch bệnh mà còn là nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Đặc biệt, trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng và các hoạt động công nghiệp, khai khoáng phát triển mạnh tại Cẩm Phả, việc đảm bảo một nguồn nước an toàn, không bị ô nhiễm càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Sự vận hành hiệu quả của nhà máy là minh chứng cho nỗ lực tuân thủ quy định pháp luật về môi trường và cam kết vì sức khỏe cộng đồng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi đánh giá hiệu quả

Mục tiêu chính của việc đánh giá là xác định hiệu quả thực tế của các hoạt động tại nhà máy nước Diễn Vọng trên phương diện môi trường. Phạm vi đánh giá bao gồm toàn bộ chu trình, từ việc khai thác và bảo vệ chất lượng nước nguồn tại Hồ Cao Vân, hiệu suất của công nghệ xử lý nước sạch, cho đến chất lượng nước sau xử lý cung cấp cho người dân. Đồng thời, nghiên cứu cũng tập trung vào hiệu quả của hệ thống xử lý nước thải nhà máy nước Diễn Vọng và phương pháp quản lý bùn thải nhà máy nước. Việc đánh giá không chỉ dựa trên các thông số kỹ thuật mà còn xem xét sự hài lòng của người dân và các tác động xã hội liên quan. Kết quả là cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động, đảm bảo nhà máy vận hành bền vững và an toàn.

II. Thách thức trong quan trắc môi trường nhà máy nước Diễn Vọng

Hoạt động của nhà máy nước Diễn Vọng phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu và phát sinh, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả môi trường. Những thách thức này không chỉ đến từ đặc tính của nguồn nước thô mà còn từ các yếu tố vận hành và quản lý. Chất lượng nước đầu vào từ Hồ Cao Vân có đặc trưng là hàm lượng sắt cao và độ màu lớn, đòi hỏi quy trình xử lý phải được tối ưu hóa liên tục. Thêm vào đó, áp lực từ các hoạt động khai thác than và phát triển kinh tế xung quanh lưu vực có thể gây ra nguy cơ ô nhiễm, ảnh hưởng đến chất lượng nước nguồn. Việc đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật về môi trường và các tiêu chuẩn môi trường ngành cấp nước đòi hỏi một hệ thống quan trắc môi trường nhà máy nước Diễn Vọng phải hoạt động chính xác và định kỳ. Đây là những vấn đề cần được phân tích kỹ lưỡng để tìm ra giải pháp khắc phục.

2.1. Vấn đề về chất lượng nước nguồn từ Hồ Cao Vân

Nguồn nước thô cung cấp cho nhà máy được lấy từ Hồ Cao Vân, một hồ chứa có diện tích lưu vực 46,5 km². Theo tài liệu nghiên cứu, đặc trưng chính của nguồn nước này là "hàm lượng sắt cao và độ màu lớn" (Vũ Ngọc Diệp, 2019). Sự biến động của các chỉ số này, đặc biệt vào mùa mưa lũ, đặt ra thách thức lớn cho quy trình vận hành nhà máy nước Diễn Vọng. Nước có độ màu cao và hàm lượng sắt vượt ngưỡng không chỉ làm tăng chi phí hóa chất xử lý mà còn có nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng nước thành phẩm nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Việc giám sát môi trường định kỳ tại hồ chứa và các nguồn đổ vào là vô cùng quan trọng để có những điều chỉnh kịp thời trong công nghệ xử lý.

2.2. Áp lực từ hoạt động kinh tế và nguy cơ ô nhiễm

Thành phố Cẩm Phả là một trung tâm công nghiệp, đặc biệt là khai thác than. Các hoạt động này tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm nguồn nước mặt. Dù Hồ Cao Vân đã thay thế sông Diễn Vọng (vốn đã bị ô nhiễm) làm nguồn cấp chính, nhưng lưu vực của hồ vẫn có thể chịu tác động đến hệ sinh thái địa phương. Nước mưa chảy tràn từ các khu vực khai khoáng, bãi thải xỉ có thể mang theo kim loại nặng và các chất ô nhiễm khác vào hồ. Điều này đòi hỏi nhà máy phải có kế hoạch ứng phó và công nghệ xử lý đủ mạnh để loại bỏ các tạp chất nguy hại, đảm bảo chất lượng nước sau xử lý luôn đạt Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước ăn uống (QCVN 01:2009/BYT).

2.3. Các khó khăn trong việc quản lý và vận hành hệ thống

Bên cạnh các yếu tố bên ngoài, những thách thức nội tại cũng ảnh hưởng đến hiệu quả môi trường. Luận văn của Vũ Ngọc Diệp (2019) trích dẫn báo cáo của HĐND thành phố Cẩm Phả năm 2017, chỉ ra rằng một số "trang thiết bị bể lọc, bể lắng" và "hệ thống ống cung cấp nước trên địa bàn đã xuống cấp". Cơ sở hạ tầng cũ có thể làm giảm hiệu quả xử lý, tăng tỷ lệ thất thoát nước và có nguy cơ tái nhiễm bẩn trong quá trình phân phối. Việc nâng cấp, bảo trì hệ thống đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn. Ngoài ra, việc đảm bảo an toàn hóa chất trong xử lý nước và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng cũng là những bài toán quản lý cần được giải quyết để tối ưu hóa chi phí và giảm thiểu tác động môi trường.

III. Phân tích quy trình vận hành nhà máy nước Diễn Vọng chi tiết

Công nghệ xử lý nước sạch tại nhà máy nước Diễn Vọng được thiết kế chuyên biệt để giải quyết các đặc tính của nguồn nước thô từ Hồ Cao Vân. Quy trình này là một chuỗi các công đoạn xử lý cơ học và hóa học liên hoàn, từ khâu tiếp nhận nước thô, keo tụ, lắng, lọc cho đến khử trùng. Mỗi bước đều được kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo loại bỏ tối đa các tạp chất, vi sinh vật và các yếu tố gây màu, gây mùi. Việc hiểu rõ quy trình vận hành nhà máy nước Diễn Vọng là chìa khóa để đánh giá ĐTM (Đánh giá Tác động Môi trường) một cách chính xác. Sơ đồ công nghệ cho thấy sự kết hợp giữa các phương pháp truyền thống và cải tiến hiện đại như bể lắng lamen, nhằm tối ưu hóa hiệu suất xử lý và tiết kiệm diện tích xây dựng.

3.1. Giai đoạn xử lý sơ bộ và keo tụ tạo bông cặn

Nước thô từ Hồ Cao Vân được dẫn qua ống thép D900 đến trạm bơm cấp I. Tại đây, quá trình xử lý bắt đầu bằng việc châm Clo sơ bộ trong trường hợp nước có độ màu cao (>50 TCU). Sau đó, nước được đưa vào bể trộn, nơi các hóa chất quan trọng được thêm vào. Hóa chất chính là PAC (Poly Aluminium Chloride), một chất keo tụ hiệu quả để xử lý nước có độ đục và chất hữu cơ. Đồng thời, vôi hoặc sút (NaOH) được sử dụng để điều chỉnh pH về mức tối ưu (khoảng 7.2 - 7.5) cho quá trình tạo bông. Chất trợ lắng PAA cũng được bổ sung để tăng cường sự liên kết giữa các bông cặn, giúp chúng lớn hơn và dễ lắng hơn. Đây là bước nền tảng quyết định hiệu quả của các công đoạn xử lý phía sau.

3.2. Quá trình lắng lamen và lọc nhanh loại bỏ cặn lơ lửng

Sau khi tạo bông, nước được dẫn sang bể phản ứng và sau đó là bể lắng lamen. Bể lắng lamen là một công nghệ tiên tiến, sử dụng các tấm vách nghiêng để tăng diện tích bề mặt lắng, giúp quá trình lắng diễn ra nhanh và hiệu quả hơn so với bể lắng ngang truyền thống, đồng thời tiết kiệm diện tích xây dựng. Tại đây, các bông cặn lớn sẽ lắng xuống đáy và được thu gom. Phần nước trong ở phía trên tiếp tục được chuyển sang bể lọc. Bể lọc gồm các lớp vật liệu lọc như cát và sỏi, có tác dụng giữ lại các bông cặn nhỏ và nhẹ còn sót lại. Nước sau khi qua bể lọc có độ đục rất thấp (< 2 NTU), về cơ bản đã trong suốt, sẵn sàng cho công đoạn khử trùng cuối cùng.

3.3. Khâu khử trùng và đảm bảo chất lượng nước thành phẩm

Nước sau lọc được đưa vào bể chứa nước sạch có dung tích 3.000 m³. Đây là công đoạn cuối cùng và quan trọng nhất để đảm bảo an toàn vệ sinh. Dung dịch Clo hoặc Javen được châm vào bể để tiêu diệt hoàn toàn các vi khuẩn, virus còn sót lại. Liều lượng Clo được kiểm soát chặt chẽ để duy trì hàm lượng Clo dư trong nước thành phẩm ở mức 0,3 - 0,5 mg/l. Mức Clo dư này không chỉ đảm bảo nước tại nhà máy đã được khử trùng triệt để mà còn có tác dụng ngăn ngừa tái nhiễm khuẩn trong suốt quá trình vận chuyển qua mạng lưới đường ống đến các hộ dân. Chất lượng nước sau xử lý phải đáp ứng nghiêm ngặt QCVN 01:2009/BYT của Bộ Y tế trước khi được bơm ra mạng lưới tiêu thụ.

IV. Phương pháp quản lý bùn thải nhà máy nước Diễn Vọng hiệu quả

Một khía cạnh quan trọng trong đánh giá hiệu quả môi trường nhà máy nước Diễn Vọng là công tác quản lý chất thải, cụ thể là nước thải và bùn cặn phát sinh từ quá trình xử lý. Việc quản lý hiệu quả không chỉ giúp bảo vệ môi trường tại nhà máy nước mà còn thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc tuân thủ quy định pháp luật về môi trường. Lượng nước thải và bùn thải này chủ yếu đến từ quá trình xả đáy bể lắng và rửa ngược bể lọc. Nếu không được xử lý đúng cách, chúng có thể gây ô nhiễm nguồn tiếp nhận. Do đó, hệ thống xử lý nước thải nhà máy nước Diễn Vọng được thiết kế để xử lý các nguồn thải này trước khi xả ra môi trường hoặc tái sử dụng, góp phần xây dựng một mô hình kinh tế tuần hoàn.

4.1. Quy trình thu gom và xử lý nước thải từ bể lắng bể lọc

Nước thải từ hoạt động của nhà máy chủ yếu phát sinh từ hai nguồn: nước xả cặn định kỳ từ đáy bể lắng lamen và nước rửa ngược từ các bể lọc. Lượng nước này chứa hàm lượng cặn lơ lửng (TSS) rất cao. Theo quy trình, toàn bộ lượng nước thải này được thu gom và bơm ra các công trình xử lý tập trung như hố lắng bùn hoặc sân phơi bùn. Tại đây, dưới tác dụng của trọng lực, bùn cặn sẽ lắng xuống, còn phần nước trong ở phía trên sẽ được tách ra. Giải pháp này giúp giảm tải lượng ô nhiễm đáng kể trước khi xử lý bước tiếp theo. Việc giám sát môi trường định kỳ chất lượng nước sau lắng cặn là cần thiết để đảm bảo hiệu quả của hệ thống.

4.2. Tái sử dụng nước và xử lý bùn thải theo quy định

Sau khi được lắng tại hố thu hoặc sân phơi, phần nước trong được tuần hoàn lại, bơm ngược về bể trộn ở đầu quy trình xử lý. Giải pháp này giúp tiết kiệm tài nguyên nước, giảm lượng nước xả thải ra môi trường, phù hợp với xu hướng sản xuất bền vững và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng. Phần bùn cặn sau khi đã được cô đặc sẽ được thu gom. Theo tài liệu, "Bùn sẽ thuê đơn vị có chức năng thu gom, vận chuyển và xử lý" (Vũ Ngọc Diệp, 2019). Việc này đảm bảo bùn thải được xử lý theo đúng quy định, tránh phát tán ra môi trường xung quanh. Đây là một bước quan trọng để nhà máy có được giấy phép môi trường và duy trì hoạt động hợp pháp, bền vững.

V. Kết quả đánh giá chất lượng nước và tác động đến hệ sinh thái

Hiệu quả cuối cùng của toàn bộ hoạt động tại nhà máy nước Diễn Vọng được thể hiện rõ nhất qua chất lượng nước sau xử lý và các tác động thực tế đến xã hội và môi trường. Việc phân tích các mẫu nước tại nhà máy và tại các hộ dân cho phép đánh giá khách quan mức độ tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật. Đồng thời, việc khảo sát ý kiến người dân về dịch vụ cấp nước cung cấp góc nhìn về hiệu quả xã hội. Một báo cáo tác động môi trường nhà máy nước Diễn Vọng hoàn chỉnh không thể thiếu những dữ liệu thực tiễn này. Kết quả không chỉ khẳng định năng lực của nhà máy mà còn là cơ sở để xác định những điểm cần cải thiện, nhằm nâng cao hơn nữa sự hài lòng của người dân và giảm thiểu tác động đến hệ sinh thái địa phương.

5.1. Phân tích chất lượng nước sau xử lý tại nhà máy và hộ dân

Kết quả phân tích chất lượng nước là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả môi trường nhà máy nước Diễn Vọng. Theo luận văn của Vũ Ngọc Diệp (2019), các mẫu nước được lấy tại nhà máy và tại các hộ dân ở phường Quang Hanh, Cẩm Phú đều được phân tích theo các chỉ tiêu của QCVN 01:2009/BYT. Các thông số như độ đục, màu sắc, pH, hàm lượng sắt, Coliform... được so sánh với giới hạn cho phép. Việc này giúp xác định xem công nghệ xử lý nước sạch của nhà máy có hoạt động hiệu quả hay không và liệu chất lượng nước có bị suy giảm trong quá trình lưu thông trên mạng lưới đường ống hay không. Kết quả phân tích là bằng chứng khoa học xác thực nhất về mức độ an toàn của nguồn nước cung cấp cho người dân.

5.2. Hiệu quả xã hội và sự hài lòng của người sử dụng nước

Bên cạnh các chỉ số kỹ thuật, hiệu quả xã hội là một thước đo không thể thiếu. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát 60 hộ dân để đánh giá sự hài lòng về chất lượng nước, giá cả và dịch vụ. Tuy nhiên, một tồn tại được chỉ ra là ở một số xã như Cẩm Hải, Dương Huy, tỷ lệ người dân đấu nối và sử dụng nước máy còn thấp. Nhiều hộ vẫn giữ thói quen sử dụng nước giếng khoan. Điều này cho thấy mặc dù nhà máy đã nỗ lực cung cấp nước sạch, nhưng hiệu quả xã hội chưa đạt tối đa. Cần có các giải pháp tuyên truyền, vận động để người dân hiểu rõ lợi ích của việc sử dụng nước sạch, từ đó nâng cao hiệu quả đầu tư và bảo vệ môi trường chung.

VI. Giải pháp tương lai Nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và những thách thức đã xác định, việc đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược là bước đi cần thiết để nâng cao hiệu quả môi trường nhà máy nước Diễn Vọng. Các giải pháp này cần mang tính tổng thể, bao trùm cả về công nghệ, quản lý, kinh tế và chính sách. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo nhà máy không chỉ cung cấp đủ nước sạch đạt chuẩn mà còn vận hành một cách bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Việc liên tục cải tiến và áp dụng khoa học công nghệ sẽ giúp nhà máy nước Diễn Vọng đối mặt hiệu quả với các thách thức trong tương lai, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến biến đổi khí hậu và áp lực phát triển kinh tế.

6.1. Đề xuất cải tiến công nghệ và tối ưu hóa quy trình vận hành

Để giải quyết triệt để vấn đề hàm lượng sắt và độ màu cao trong nước nguồn, cần nghiên cứu áp dụng các công nghệ xử lý tiên tiến hơn. Việc tự động hóa quá trình châm hóa chất dựa trên kết quả quan trắc môi trường nhà máy nước Diễn Vọng theo thời gian thực sẽ giúp tối ưu hóa liều lượng, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả xử lý. Bên cạnh đó, cần có kế hoạch định kỳ nâng cấp, thay thế các trang thiết bị đã xuống cấp, đặc biệt là hệ thống bể lọc và mạng lưới đường ống để giảm thất thoát và nguy cơ tái nhiễm bẩn. Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng năng lượng thông qua việc sử dụng các loại bơm biến tần, tiết kiệm điện cũng là một giải pháp quan trọng.

6.2. Tăng cường giám sát và bảo vệ chất lượng nước nguồn

Bảo vệ chất lượng nước nguồn tại Hồ Cao Vân là giải pháp bền vững và ít tốn kém nhất. Cần phối hợp với chính quyền địa phương để thiết lập hành lang bảo vệ nguồn nước, kiểm soát chặt chẽ các hoạt động có nguy cơ gây ô nhiễm trong lưu vực. Tăng cường tần suất giám sát môi trường định kỳ, lắp đặt các trạm quan trắc tự động để cảnh báo sớm các dấu hiệu ô nhiễm. Việc này giúp nhà máy chủ động trong việc điều chỉnh quy trình xử lý và có biện pháp ứng phó kịp thời. Việc bảo vệ môi trường tại nhà máy nước phải bắt đầu từ việc bảo vệ chính nguồn sống của nó.

6.3. Giải pháp về chính sách kinh tế và nâng cao nhận thức cộng đồng

Nhà nước và tỉnh Quảng Ninh cần có chính sách hỗ trợ vốn để nhà máy đầu tư, nâng cấp cơ sở hạ tầng. Về phía nhà máy, cần xây dựng một lộ trình giá nước hợp lý, đảm bảo đủ chi phí vận hành, bảo dưỡng và tái đầu tư. Quan trọng hơn cả, cần đẩy mạnh công tác truyền thông để nâng cao nhận thức của người dân về tầm quan trọng của nước sạch và lợi ích của việc sử dụng nước máy so với các nguồn nước tự khai thác không được kiểm soát. Việc này sẽ giúp tăng tỷ lệ đấu nối và sử dụng nước, tối đa hóa hiệu quả của các dự án đầu tư và góp phần thực hiện mục tiêu bảo vệ môi trường toàn diện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá hiệu quả môi trường của nhà máy nước diễn vọng thành phố cẩm phả tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nƣớc là tài nguyên vô cùng quý giá, là một chất rất quan trọng trong nhiều ngành khoa học và trong đời sống. Hiện nay, có khoảng 70% diện tích bề mặt Trái đất đƣợc nƣớc che phủ, song chỉ có khoảng 0,3% tổng lƣợng nƣớc trên Trái đất nằm trong nguồn có thể khai thác dùng làm nƣớc uống. Nƣớc không chỉ đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của con ngƣời mà còn là nguồn nhiên liệu đƣợc sử dụng trong công nghiệp (máy hơi nƣớc, nhà máy thủy điện…) và nông nghiệp (tƣới tiêu…). Việt Nam có những nỗ lực trong nhiều năm qua để cải thiện tình trạng nƣớc sạch vốn là vấn đề mang tính toàn cầu.

Nƣớc và vệ sinh là một trong những mục tiêu phát triển thiên niên kỷ mà Chính phủ đặt nhiều kỳ vọng, bởi lĩnh vực này đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế xã hội. Năm 2011, chỉ có 37% dân số nông thôn sử dụng nƣớc sạch - tức đạt tiêu chuẩn chất lƣợng do Bộ Y tế quy định và cần nỗ lực nhiều hơn để đáp ứng các mục tiêu cấp nƣớc nông thôn cho năm 2020. Nhiều báo cáo lƣu ý, tại một số vùng, tài nguyên nƣớc bị ảnh hƣởng bởi nhiễm mặn và ô nhiễm hóa học, trong khi cơ sở hạ tầng bị ảnh hƣởng bởi thời tiết khắc nghiệt và lũ lụt. Vào mùa khô, mực nƣớc ngầm giảm và chất ô nhiễm tăng.

Theo thống kê của Liên Hợp Quốc, hiện có 1,8 tỷ ngƣời trên thế giới sử dụng nguồn nƣớc uống có chứa vi khuẩn gây ra các bệnh nhƣ tiêu chảy, kiết lị, thƣơng hàn. Điều đó cũng khiến cho 842.000 ngƣời chết mỗi năm do ảnh hƣởng của các căn bệnh này. Nƣớc bẩn và điều kiện vệ sinh kém có thể dẫn đến những căn bệnh nghiêm trọng ở trẻ nhỏ. WHO cho biết, bệnh truyền nhiễm do tình trạng thiếu nƣớc và môi trƣờng sống mất vệ sinh khiến nhiều trẻ sơ sinh tử vong.

Theo báo cáo "Nƣớc uống, vệ sinh và vệ sinh trong trƣờng học" của UNICEF và WHO năm 2018 thực hiện tại trên 92 quốc gia (không có Việt Nam), trên toàn cầu có 69% trƣờng học có dịch vụ nƣớc uống cơ bản. Nhìn 2 chung, gần 600 triệu trẻ em thiếu dịch vụ nƣớc uống cơ bản tại trƣờng. Chƣa đến một nửa số trƣờng học ở châu Đại Dƣơng và hai phần ba trƣờng học ở Trung và Nam Á có dịch vụ nƣớc uống cơ bản. Các dịch vụ nƣớc uống cơ bản là nƣớc từ nguồn đƣợc cải thiện, tức nƣớc đƣờng ống, lỗ khoan hoặc ống dẫn nƣớc, giếng đào đƣợc bảo vệ, suối đƣợc bảo vệ, nƣớc đóng gói hoặc giao và nƣớc có sẵn tại trƣờng tại thời điểm khảo sát.

Kết quả điều tra gần đây cho thấy nƣớc uống sinh hoạt của ngƣời dân trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh chủ yếu là nƣớc mặt, nƣớc ngầm. Thành phố Cẩm Phả 2 có diện tích tự nhiên là 486,45 km , địa hình phức tạp, chủ yếu đồi núi trải dài 70 km, gồm 16 đơn vị hành chính với số dân gần 200. Trên địa bàn thành phố có trên 1.300 doanh nghiệp, 65 trƣờng học, ngoài ra còn nhiều cơ quan, đơn vị đóng trên địa bàn. Nhu cầu cấp nƣớc sinh hoạt khu vực nội thành là 147,31 lít/ngƣời/ngày/đêm, tỷ lệ dân số khu vực nội thị đƣợc cấp nƣớc sạch đạt 100%.

Nguồn cung cấp nƣớc sạch sinh hoạt cho nhân dân trên địa bàn chủ yếu nhận từ Nhà máy nƣớc Diễn Vọng và một phần khai thác nội bộ từ 05 giếng khoan do Xí nghiệp nƣớc Cẩm Phả thực hiện. Nhà máy nƣớc Diễn Vọng lấy nguồn nƣớc thô từ Hồ đập Cao Vân đƣa về khu xử lý sản xuất và cung ứng sản phẩm nƣớc sạch theo quy chuẩn của Bộ y tế, cung cấp nƣớc sạch cho khách hàng đóng trên địa bàn thành phố Cẩm Phả. Nhà máy đã thực hiện việc lấy mẫu nƣớc thô và nƣớc thành phần đầu ra tại nhà máy để xét nghiệm hàng ngày, thông qua đó đánh giá chất lƣợng nƣớc và có biện pháp xử lý khi phát hiện nguồn nƣớc không đảm bảo các chỉ số an toàn [7]. Để đảm bảo nguồn nƣớc sạch theo đúng quy chuẩn phục vụ nhu cầu cấp nƣớc cho ngƣời dân trƣớc khi đƣa vào sử dụng cần phải có các công nghệ xử lý nguồn nƣớc.

Chính vì vậy, tôi thực hiện đề tài “Đánh giá hiệu quả môi trường của nhà máy nước Diễn Vọng, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh”. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thêm cơ sở khoa học đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý về mặt môi trƣờng khu vực nghiên cứu. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan chung về nƣớc sinh hoạt tại Việt Nam Việt Nam đƣợc đánh giá là quốc gia thiếu nƣớc, với tổng lƣợng nƣớc mặt trung bình hằng năm khoảng 830 tỷ m3, theo chỉ tiêu đánh giá của Hội TNN quốc tế, quốc gia đƣợc coi là thiếu nƣớc nếu chƣa có đến 4.

Việt Nam khoảng 3.370 m3/ngƣời/năm từ nguồn nƣớc nội sinh, phân bố chủ yếu ở các lƣu vực sông: Cửu Long, Hồng, Thái Bình, Ðồng Nai, chiếm gần 80% tổng lƣợng nƣớc mặt của cả nƣớc. Trong khi đó, hơn 3 60% số lƣợng nƣớc đƣợc sản sinh từ nƣớc ngoài, chỉ có khoảng 310 tỷ m đƣợc sản sinh trên lãnh thổ Việt Nam và trữ lƣợng nƣớc dƣới đất khoảng 63 tỷ m3/năm. Theo Cục trƣởng Quản lý TNN, Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng (TN và MT) Hoàng Văn Bảy: Lƣợng nƣớc sinh ra ở phần lãnh thổ Việt Nam chỉ chiếm khoảng 37%, còn lại là xuất phát từ bên ngoài lãnh thổ, trong khi đó nhu cầu về nguồn nƣớc cho sinh hoạt và sản xuất ngày càng tăng. Ðiều đó đang đặt ra những thách thức to lớn về an ninh nguồn nƣớc.

Trƣớc thực trạng nêu trên, thời gian qua, công tác điều tra TNN mặt, nƣớc ngầm ở Việt Nam đƣợc chú trọng, Chính phủ đã chỉ đạo Bộ TN và MT phối hợp các bộ, ngành liên quan và các địa phƣơng tập trung điều tra, đánh giá, tìm kiếm nguồn nƣớc phục vụ chống hạn cho vùng cao, vùng sâu, vùng xa, vùng khan hiếm nƣớc, phòng, chống hạn hán, xâm nhập mặn và ứng phó với biến đổi khí hậu. Triển khai Quy hoạch tổng thể điều tra cơ bản TNN đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 đã đƣợc Thủ tƣớng Chính phủ phê duyệt. Bộ TN và MT cũng đã trình Thủ tƣớng Chính phủ phê duyệt sáu quy trình trên lƣu vực các sông: Hồng, Mã, Sê San, Ba, Trà Khúc và Kôn - Hà Thanh. Tập trung kiểm soát, quản lý chặt chẽ quy trình vận hành, bảo đảm việc điều tiết khai thác, sử dụng tiết kiệm, hiệu quả, thông minh các nguồn nƣớc phục vụ đa mục tiêu, đáp ứng cho sản xuất, giảm lũ và phát điện.

Mặt khác kiên 4 quyết xử lý các hành vi xả thải chƣa đạt quy chuẩn vào môi trƣờng, vi phạm trong việc vận hành giảm lũ cho hạ du, điều tiết nƣớc trong mùa cạn, bảo đảm duy trì dòng chảy tối thiểu của các hồ. Bên cạnh đó, nhằm đẩy mạnh kinh tế hóa trong quản lý TNN, sử dụng tiết kiệm, hiệu quả TNN, nâng cao mức đóng góp cho nền kinh tế, Bộ TN và MT đã phê duyệt tiền cấp quyền khai thác TNN, với số tiền hơn bảy nghìn tỷ đồng. Các địa phƣơng đã phê duyệt cho gần 750 đơn vị, với số tiền phải thu là hơn 106 tỷ đồng. Việt Nam cũng đang tập trung đầu tƣ hệ thống quan trắc chất lƣợng nguồn nƣớc, hệ thống giám sát các hoạt động xả nƣớc thải vào nguồn nƣớc, hệ thống giám sát quy trình vận hành các hồ chứa thủy lợi, thủy điện trên các lƣu vực sông để chủ động phòng ngừa, ngăn chặn và giảm thiểu ô nhiễm nguồn nƣớc cho các dòng sông… Hƣởng ứng Ngày Nƣớc thế giới năm 2019, có chủ đề "Nƣớc cho tất cả - Không để ai bị bỏ lại phía sau", Bộ TN và MT, UBND các tỉnh, thành phố đã tổ chức nhiều hoạt động thiết thực nhằm nâng cao nhận thức của xã hội về vai trò, sự cần thiết của TNN đối với cuộc sống của con ngƣời; bảo vệ nguồn TNN, khai thác, sử dụng TNN một cách tiết kiệm, hiệu quả.

Tuy nhiên, để tăng cƣờng quản lý, sử dụng bền vững TNN, bảo đảm an ninh nguồn nƣớc ở nƣớc ta, Bộ TN và MT tiếp tục tổ chức kiểm kê TNN quốc gia, đánh giá nhu cầu sử dụng nƣớc, lập quy hoạch TNN quốc gia và các lƣu vực sông, lƣu vực sông liên tỉnh. Ứng dụng hệ thống thông tin, công nghệ tự động trực tuyến trong quan trắc, giám sát TNN và các hoạt động khai thác, sử dụng nƣớc, giám sát việc vận hành của các hồ chứa theo quy trình liên hồ và việc xả dòng chảy tối thiểu. Trong thời gian tới, Bộ TN và MT cũng sẽ tăng cƣờng triển khai xây dựng, hoàn thiện các trạm quan trắc tài nguyên nƣớc; giám sát việc khai thác, sử dụng tài nguyên nƣớc, xả nƣớc thải; theo dõi, đánh giá, dự báo tình hình suy thoái, cạn kiệt, xâm nhập mặn nguồn nƣớc; thực hiện các giải pháp phòng, chống khô hạn, xâm nhập mặn, ứng phó với biến đổi khí hậu, nƣớc 5 biển dâng, trƣớc mắt ƣu tiên những vùng bị ảnh hƣởng nặng. Tăng cƣờng khả năng trữ nƣớc thông qua các giải pháp phi công trình trong quản lý nguồn nƣớc dựa vào xu thế tự nhiên trên cơ sở dự báo dài hạn về khí hậu, thủy văn, nhất là vùng đồng bằng sông Cửu Long, duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên.

Ðồng thời, tiếp tục đôn đốc các địa phƣơng hoàn thành danh mục nguồn nƣớc và tổ chức cắm mốc hành lang bảo vệ nguồn nƣớc nhằm bảo đảm sự lƣu thông dòng chảy, khả năng thoát lũ, phòng chống sạt lở lòng bờ, bãi sông, hƣớng tới xanh hóa các dòng sông. Ðẩy nhanh tiến độ các chƣơng trình, dự án bảo đảm nƣớc sạch và vệ sinh cho mọi ngƣời, nhất là đồng bào vùng sâu, vùng xa, vùng biển, hải đảo, vùng khan hiếm nƣớc… 1. Các mô hình công nghệ xử lý nƣớc sinh hoạt tại Việt Nam Hiện nay, ở Việt nam có một số mô hình xử lý nƣớc cấp đang đƣợc áp dụng. Cụ thể: - Mô hình xử lý nƣớc cấp không bể lắng: Sơ đồ 1.

Qui trình xử lý nƣớc cấp tại Việt Nam 6 Bộ thu nước đầu nguồn và rửa ngược tự động LAKOS: Nƣớc nguồn đi vào hệ thống qua lƣới lọc của bộ thu nƣớc. Giải pháp này giúp bảo vệ bơm hút đầu nguồn, tăng tuổi thọ bơm, tăng hiệu suất làm việc của bơm và bảo vệ nguồn nƣớc cấp của hệ thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ