Đánh giá hiệu quả mô hình chăn nuôi hộ gia đình tại Lương Sơn, Lào Cai

Phân tích hiệu quả mô hình chăn nuôi quy mô hộ gia đình tại xã Lương Sơn, Bảo Yên, Lào Cai. Khám phá lợi ích kinh tế và phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Khuyến Nông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

65
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh mô hình chăn nuôi hộ gia đình tại Lương Sơn Bảo Yên

Xã Lương Sơn, huyện Bảo Yên, tỉnh Lào Cai, là một địa bàn có nhiều tiềm năng cho phát triển kinh tế hộ gia đình thông qua nông nghiệp. Hoạt động chăn nuôi, đặc biệt là chăn nuôi nông hộ, đóng vai trò cốt lõi trong cơ cấu kinh tế và là động lực chính cho công cuộc xóa đói giảm nghèo tại Bảo Yên. Việc đánh giá đúng thực trạng và tiềm năng của các mô hình chăn nuôi quy mô hộ gia đình tại đây là bước đi cần thiết để định hướng phát triển bền vững. Nghiên cứu của Hoàng Tuấn Vũ cho thấy địa phương có những điều kiện tự nhiên thuận lợi nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi phải có cái nhìn toàn diện để khai thác hiệu quả tiềm năng sẵn có.

1.1. Điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội tại xã Lương Sơn

Xã Lương Sơn có vị trí địa lý thuận lợi, cách trung tâm huyện Bảo Yên 9,7km, tạo điều kiện cho giao thương hàng hóa. Địa hình xã bị chia cắt, dốc từ Nam xuống Bắc, đặc trưng cho vùng phát triển nông thôn miền núi. Khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, lượng mưa dồi dào là điều kiện lý tưởng cho trồng trọt và cung cấp nguồn thức ăn phụ phẩm cho chăn nuôi. Về kinh tế, nông nghiệp chiếm tới 83% cơ cấu, trong đó chăn nuôi là ngành sản xuất quan trọng với tổng đàn gia súc 591 con và 16.618 con gia cầm. Tuy nhiên, sản xuất vẫn mang tính nhỏ lẻ, manh mún. Dân số xã có 3.136 nhân khẩu thuộc 14 dân tộc, trong đó dân tộc Tày chiếm đa số (67%), tạo nên một nền văn hóa đa dạng nhưng cũng đặt ra thách thức trong việc đồng bộ hóa kỹ thuật chăn nuôi tiên tiến.

1.2. Vai trò của chăn nuôi trong cơ cấu kinh tế nông hộ địa phương

Chăn nuôi nông hộ không chỉ cung cấp thực phẩm cho nhu cầu tại chỗ mà còn là nguồn thu nhập chính, giúp nhiều gia đình cải thiện đời sống. Hoạt động này tận dụng hiệu quả nguồn lao động nhàn rỗi, đất đai chưa được khai thác và các phụ phẩm từ trồng trọt. Theo khảo sát, 333 hộ trong xã tham gia chăn nuôi, cho thấy sự phổ biến của loại hình kinh tế này. Đây được xem là một mô hình kinh tế nông nghiệp quan trọng, góp phần ổn định xã hội và là nền tảng cho việc thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững. Việc phát triển các mô hình chăn nuôi hiệu quả sẽ trực tiếp nâng cao thu nhập, cải thiện dinh dưỡng và thúc đẩy sự phát triển chung của toàn xã.

II. Phân tích thuận lợi và khó khăn trong chăn nuôi tại Lương Sơn

Việc phát triển các mô hình chăn nuôi quy mô hộ gia đình tại xã Lương Sơn đối mặt với cả cơ hội và thách thức. Mặc dù có lợi thế về kinh nghiệm truyền thống và sự hỗ trợ ban đầu từ chính quyền, các nông hộ vẫn gặp phải nhiều rào cản lớn. Phân tích SWOT từ nghiên cứu cho thấy các điểm yếu cố hữu về vốn, kỹ thuật, dịch bệnh và thị trường đang kìm hãm tiềm năng phát triển. Đây là những vấn đề cần được giải quyết để hướng tới một nền chăn nuôi bền vững và nâng cao hiệu quả kinh tế mô hình chăn nuôi.

2.1. Rào cản về vốn kỹ thuật và chất lượng giống vật nuôi

Một trong những thuận lợi và khó khăn trong chăn nuôi lớn nhất là thiếu vốn đầu tư. Nhiều hộ gia đình muốn mở rộng quy mô nhưng không thể tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi. Các chính sách hỗ trợ nông nghiệp về vốn chưa thực sự đến được với người dân. Bên cạnh đó, kỹ thuật chăn nuôi của đa số người dân vẫn dựa trên kinh nghiệm cha ông truyền lại, thiếu cập nhật các tiến bộ khoa học kỹ thuật về dinh dưỡng và chăm sóc. Chất lượng giống vật nuôi tại Lào Cai cũng là một vấn đề, người dân chủ yếu tự nhân giống hoặc mua từ các nguồn trôi nổi, dẫn đến năng suất thấp và nguy cơ dịch bệnh cao. Việc thiếu kiến thức về kỹ thuật chọn giống tốt khiến hiệu quả chăn nuôi chưa ổn định.

2.2. Thách thức từ dịch bệnh và công tác quản lý thú y

Quản lý dịch bệnh vật nuôi là thách thức hàng đầu tại Lương Sơn. Báo cáo chỉ ra nhiều loại bệnh phổ biến như bệnh Gà rù có tỷ lệ chết lên đến 100%, hay bệnh Tụ huyết trùng, Dịch tả trên lợn gây thiệt hại kinh tế nặng nề. Mặc dù đã có hệ thống thú y viên tại các thôn, công tác phòng bệnh vẫn chưa thực sự hiệu quả. Tỷ lệ tiêm phòng cho đàn gia súc, gia cầm còn thấp (ví dụ: cúm gia cầm chỉ đạt 64,4% kế hoạch). Điều này cho thấy nhận thức của người dân về an toàn sinh học còn hạn chế. Hơn nữa, việc vệ sinh chuồng trại chưa đảm bảo, đặc biệt là các mô hình chăn nuôi gia cầm, làm tăng nguy cơ bùng phát dịch.

2.3. Vấn đề thị trường tiêu thụ nông sản và giá cả bấp bênh

Thị trường tiêu thụ nông sản là yếu tố quyết định sự thành bại của mô hình. Tại Lương Sơn, kênh tiêu thụ còn rất đơn điệu, chủ yếu phụ thuộc vào thương lái địa phương. Điều này khiến người dân bị ép giá, đặc biệt trong những giai đoạn nguồn cung dồi dào. Giá cả các sản phẩm chăn nuôi, nhất là thịt lợn, thường xuyên biến động, gây rủi ro lớn cho người chăn nuôi. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù một số chủ hộ đã chủ động tìm đầu ra tại các nhà hàng, khách sạn nhưng đây chỉ là giải pháp cá nhân. Việc thiếu một chuỗi giá trị sản phẩm chăn nuôi hoàn chỉnh từ sản xuất đến tiêu thụ khiến lợi nhuận không được tối ưu và người nông dân luôn ở thế bị động.

III. Đánh giá 03 mô hình chăn nuôi nông hộ phổ biến tại Lương Sơn

Tại xã Lương Sơn, ba mô hình chăn nuôi quy mô hộ gia đình nổi bật và được nhiều hộ dân áp dụng là chăn nuôi lợn thịt, chăn nuôi gà đồi thả vườn và chăn nuôi vịt thả đồng. Mỗi mô hình có những đặc điểm riêng về quy mô, giống vật nuôi, kỹ thuật chăm sóc và hiệu quả mang lại. Việc phân tích sâu từng mô hình giúp nhận diện được các ưu điểm để nhân rộng cũng như các nhược điểm cần khắc phục, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển chăn nuôi phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương.

3.1. Mô hình chăn nuôi lợn thịt siêu nạc quy mô 30 con hộ

Mô hình chăn nuôi lợn thịt, chủ yếu sử dụng giống lợn siêu nạc, là mô hình mang lại doanh thu cao nhất. Quy mô trung bình khoảng 30 con/lứa, mỗi năm nuôi được 2 lứa. Năng suất trung bình đạt 75-80 kg/con. Kỹ thuật chăn nuôi theo hình thức nuôi nhốt, cho ăn 3 lần/ngày và vệ sinh chuồng trại hàng ngày. Nhiều hộ đã bắt đầu quan tâm đến việc tiêm phòng định kỳ và phun khử trùng chuồng trại. Đặc biệt, khoảng 10 hộ đã áp dụng hệ thống biogas để xử lý chất thải chăn nuôi, vừa giảm ô nhiễm môi trường vừa tận dụng được khí đốt. Tuy nhiên, mô hình này đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu lớn cho con giống, thức ăn và chuồng trại.

3.2. Mô hình chăn nuôi gà đồi gà ri thả vườn tại địa phương

Mô hình chăn nuôi gà đồi, sử dụng giống gà ri địa phương, được áp dụng rộng rãi với khoảng 20 hộ tham gia. Quy mô trung bình là 120 con/lứa, mỗi năm 2 lứa. Gà được chăn thả tự do trong vườn, tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên, giúp tiết kiệm chi phí. Kỹ thuật chăm sóc khá đơn giản, phù hợp với tập quán của người dân. Năng suất trung bình đạt 2-2.5 kg/con. Giống gà địa phương có sức đề kháng tốt, thích nghi với điều kiện khí hậu, và chất lượng thịt thơm ngon được thị trường ưa chuộng. Tuy nhiên, mô hình này dễ bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh, đặc biệt là bệnh Gà rù, và năng suất không cao bằng các giống gà công nghiệp.

3.3. Mô hình chăn nuôi vịt cỏ thả đồng và hiệu quả thực tế

Mô hình chăn nuôi vịt thả, sử dụng giống vịt cỏ địa phương, cũng là một lựa chọn phổ biến với khoảng 17 hộ tham gia. Quy mô trung bình là 160 con/lứa, và có thể nuôi được 3 lứa/năm do thời gian sinh trưởng ngắn. Vịt được chăn thả tại các ao, suối, tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên. Năng suất trung bình đạt 1.5-2 kg/con. Ưu điểm của mô hình là vốn đầu tư thấp, dễ chăm sóc và quay vòng vốn nhanh. Tuy nhiên, cũng giống như gà thả vườn, mô hình này có rủi ro cao về dịch bệnh và năng suất không ổn định, phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết và môi trường.

IV. Phân tích hiệu quả kinh tế và tác động xã hội các mô hình

Việc đánh giá hiệu quả kinh tế mô hình chăn nuôi không chỉ dừng lại ở các con số về lợi nhuận mà còn phải xem xét các tác động về mặt xã hội và môi trường. Nghiên cứu tại Lương Sơn đã lượng hóa chi phí và lợi nhuận chăn nuôi của từng mô hình, đồng thời phân tích khả năng giải quyết việc làm và tính bền vững. Kết quả cho thấy mỗi mô hình có một thế mạnh riêng, và việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào điều kiện cụ thể của từng hộ gia đình, từ nguồn vốn đến lao động và đất đai.

4.1. So sánh chi phí và lợi nhuận chăn nuôi giữa các mô hình

Về mặt kinh tế, mô hình chăn nuôi lợn mang lại thu nhập bình quân tháng cao nhất (4,8 triệu đồng). Tuy nhiên, xét về tỉ suất lợi nhuận (lãi/vốn đầu tư), mô hình này lại thấp nhất (0.316). Ngược lại, mô hình chăn nuôi gà đồi có thu nhập bình quân tháng thấp hơn (1,69 triệu đồng) nhưng tỉ suất lợi nhuận lại cao nhất (0.709), cho thấy hiệu quả sử dụng vốn tốt hơn. Mô hình nuôi vịt thả có tỉ suất lợi nhuận ở mức khá (0.612). Điều này chứng tỏ, mặc dù chăn nuôi lợn cho doanh thu lớn, nhưng chi phí đầu vào cao và rủi ro về giá cả khiến lợi nhuận trên đồng vốn không hấp dẫn bằng các mô hình chăn nuôi gia cầm quy mô nhỏ, ít rủi ro hơn.

4.2. Tác động xã hội Tạo việc làm nâng cao thu nhập hộ gia đình

Về mặt xã hội, các mô hình chăn nuôi quy mô hộ gia đình đóng góp tích cực vào việc phát triển kinh tế hộ gia đình và tạo việc làm tại chỗ. Lao động chủ yếu là thành viên trong gia đình, tận dụng thời gian nông nhàn. Mặc dù số công lao động không lớn (từ 7-10 công/năm, chủ yếu là xây dựng chuồng trại), nhưng nó giúp duy trì nguồn thu nhập ổn định. Giá trị ngày công lao động ở mô hình nuôi lợn là cao nhất (110.000 đồng), tiếp đến là gà (100.000 đồng) và vịt (90.000 đồng). Quan trọng hơn, các mô hình này giúp người dân tự chủ kinh tế, giảm phụ thuộc vào các nguồn thu nhập bấp bênh khác, góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo tại Bảo Yên.

4.3. Đánh giá hiệu quả môi trường và phương pháp xử lý chất thải

Hiệu quả môi trường là một yếu tố quan trọng của chăn nuôi bền vững. Tại Lương Sơn, nhận thức về bảo vệ môi trường đã được cải thiện. Điển hình là việc 10 hộ chăn nuôi lợn đã xây dựng hệ thống biogas để xử lý chất thải chăn nuôi, biến chất thải thành nguồn năng lượng sạch. Đối với các hộ chưa có biogas, việc xây hố chứa phân để ủ làm phân bón cũng khá phổ biến. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn lớn, đặc biệt ở các mô hình chăn nuôi gia cầm thả vườn. Nền chuồng chưa được bê tông hóa gây khó khăn cho việc vệ sinh, và chất thải từ chăn thả tự do chưa được kiểm soát triệt để, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm nguồn nước và đất.

V. Giải pháp phát triển chăn nuôi bền vững cho các nông hộ Lương Sơn

Để nâng cao hiệu quả mô hình chăn nuôi quy mô hộ gia đình tại Lương Sơn, cần có những giải pháp phát triển chăn nuôi đồng bộ và mang tính chiến lược. Dựa trên những phân tích về khó khăn và thách thức, các giải pháp cần tập trung vào việc cải thiện năng lực cho người nông dân, xây dựng liên kết thị trường và tăng cường vai trò quản lý của nhà nước. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền chăn nuôi bền vững, có khả năng cạnh tranh và mang lại thu nhập ổn định cho người dân.

5.1. Cải thiện kỹ thuật chăn nuôi và tiếp cận chính sách hỗ trợ

Nâng cao năng lực cho người chăn nuôi là giải pháp nền tảng. Cần tổ chức các lớp tập huấn thường xuyên về kỹ thuật chăn nuôi hiện đại, kỹ thuật chọn giống, cách phối trộn thức ăn và các biện pháp an toàn sinh học. Chính quyền địa phương cần tạo điều kiện thuận lợi để người dân tiếp cận các chính sách hỗ trợ nông nghiệp của nhà nước, đặc biệt là các chương trình tín dụng ưu đãi để có vốn đầu tư, cải tạo chuồng trại và mua con giống chất lượng cao. Việc cung cấp thông tin về các giống vật nuôi tại Lào Cai có năng suất tốt, phù hợp với điều kiện địa phương cũng cần được chú trọng.

5.2. Xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm và mở rộng thị trường

Để giải quyết vấn đề đầu ra, cần phải xây dựng một chuỗi giá trị sản phẩm chăn nuôi bền vững. Thay vì bán cho thương lái, cần khuyến khích thành lập các tổ hợp tác hoặc hợp tác xã để liên kết các nông hộ. Các tổ chức này sẽ đứng ra đàm phán, ký kết hợp đồng tiêu thụ trực tiếp với các nhà hàng, siêu thị, bếp ăn tập thể. Việc xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm địa phương như "Gà đồi Lương Sơn" hay "Lợn sạch Bảo Yên" cũng là một hướng đi tiềm năng để nâng cao giá trị sản phẩm. Chính quyền cần hỗ trợ trong việc xúc tiến thương mại và kết nối với các thị trường tiêu thụ nông sản lớn hơn.

5.3. Nâng cao năng lực phòng chống và quản lý dịch bệnh vật nuôi

Tăng cường công tác thú y là yếu tố sống còn. Cần xây dựng mạng lưới thú y viên hoạt động hiệu quả hơn, có khả năng chẩn đoán sớm và xử lý ổ dịch kịp thời. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền để người dân hiểu rõ tầm quan trọng của việc tiêm phòng đầy đủ cho đàn vật nuôi. Chính quyền cần có kế hoạch giám sát dịch bệnh chủ động, kiểm soát chặt chẽ việc vận chuyển, buôn bán gia súc, gia cầm. Đồng thời, cần hỗ trợ người dân trong việc xây dựng chuồng trại đảm bảo vệ sinh, áp dụng các biện pháp quản lý dịch bệnh vật nuôi một cách khoa học để giảm thiểu rủi ro và thiệt hại kinh tế.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA VẤN ĐỀ Chăn nuôi là một ngành quan trọng của nông nghiệp hiện đại và nó cung cấp cho con ngƣời thực phẩm có chất dinh dƣỡng cao. Sản phẩm của ngành chăn nuôi là nguyên liệu cho công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng, cho công nghiệp thực phẩm, dƣợc phẩm và cho xuất khẩu. Ngành chăn nuôi còn cung cấp sức kéo và phân bón cho ngành trồng trọt, tận dụng phụ phẩm của ngành trồng trọt.

Ngành chăn nuôi còn có vai trò quan trọng trong nhiều hoạt động văn hóa nhƣ: Lễ hội chọi trâu, đua ngựa, chọi dê… Chăn nuôi quy mô hộ gia đình tạo ra sản lƣợng thực phẩm lớn đáp ứng nhu cầu của ngƣời dân, góp phần tạo công ăn việc làm, giúp xóa đói giảm nghèo nhanh và bền vững ở nông thôn. Ngoài ra chăn nuôi quy mô hộ gia đình tận dụng đƣợc nguồn đất bạc màu, công lao động nhàn rỗi và vốn tự có của các hộ gia đình. Tuy nhiên, trong môi trƣờng cạnh tranh ngày càng khốc liệt, luôn biến động khó lƣờng và đòi hỏi của hội nhập kinh tế hiện nay thì thách thức đối với ngành chăn nuôi ở nƣớc ta ngày càng lớn. Ngành chăn nuôi không chỉ phải đáp ứng tốt nhu cầu ngày càng cao và khắt khe của ngƣời tiêu dùng trong nƣớc, duy trì đƣợc sự ổn định trong hoạt động của mình để góp phần vào sự ổn định nền kinh tế vĩ mô mà còn phải cạnh tranh đƣợc với các doanh nghiệp nƣớc ngoài và tiến tới xuất khẩu sản phẩm.

Để giải quyết những vấn đề này, không còn con đƣờng nào khác là ngành chăn nuôi phải không ngừng đổi mới, nâng cao chất lƣợng sản phẩm, hạ giá thành, nâng cao khả năng cạnh tranh và hiệu quả kinh tế. Xã Lƣơng Sơn là xã vùng hai của huyện Bảo Yên, cách trung tâm huyện 9,7 km về phía Nam theo Quốc lộ 70, tổng diện tích tự nhiên của toàn xã là 3. Toàn xã có 806 hộ với 3.136 nhân khẩu gồm 14 dân tộc sinh sống trên 14 thôn bản. Trong đó số đông là dân tộc Tày chiếm 67%, con lại là các dân 1 tộc Kinh, Dao, Mông.

Nghề chính của ngƣời dân trong xã chủ yếu là trồng trọt và chăn nuôi, toàn xã có 333 hộ chăn nuôi với tổng đàn gia súc là 591 con và 16.618 con gia cầm. Khí hậu điều kiện tự nhiên thuận lợi cho việc phát triển chăn nuôi, nhƣng ngƣời dân cũng gặp không ít khó khăn trong việc phát triển chăn nuôi nhƣ: Thiếu kỹ thuật chọn giống trong chăn nuôi, thiếu vốn trong sản xuất, gặp nhiều dịch bệnh trong khi chăn nuôi, thị trƣờng tiêu thụ còn nhỏ hẹp. Để chăn nuôi quy mô hộ gia đình đạt hiệu quả kinh tế cao, nâng cao thu nhập cho ngƣời dân, giúp cho chính quyền và ngƣời dân có cái nhìn đúng đắn nhất đối với việc khai thác và phát triển tiềm năng chăn nuôi của địa phƣơng, tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đánh giá hiệu quả mô hình chăn nuôi quy mô hộ gia đình tại xã Lương Sơn, huyện Bảo Yên, tỉnh Lào Cai”. MỤC TIÊU, PHẠM VI VÀ ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU 1.

Mục tiêu nghiên cứu - Xác định và phân loại đƣợc các mô hình chăn nuôi quy mô hộ gia đình tại điểm nghiên cứu. - Phân tích đƣợc hiệu quả kinh tế, xã hội, môi trƣờng của mô hình chăn nuôi quy mô hộ gia đình tại địa phƣơng. - Đề xuất đƣợc một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế của mô hình chăn nuôi quy mô hộ gia đình tại địa phƣơng. Phạm vi nghiên cứu - Không gian: Khóa luận nghiên cứu trên địa bàn xã Lƣơng Sơn, huyện Bảo Yên, tỉnh Lào Cai.

- Thời gian: Trong suốt quá trình thực tập từ 01/02/2018 đến 13/04/2018 1. Đối tƣợng nghiên cứu Các mô hình chăn nuôi quy mô hộ gia đình tại xã Lƣơng Sơn, huyện Bảo Yên, tỉnh Lào Cai. 2 PHẦN II TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. Khái niệm hộ Hộ là đơn vị cơ sở của xã hội, có liên quan tới hoạt động sản xuất, tái sản xuất, tiêu dùng và nhiều hoạt động khác.Mc Gee “Hộ là nhóm ngƣời chung huyết thống, không chung huyết thống mà ở chung một nhà, cùng ăn, cùng ở và cùng ngân quỹ”.

Khái niệm hộ gia đình Hộ gia đình mà các thành viên có tài sản chung, cùng đóng góp công sức để hoạt động kinh tế chung trong sản xuất nông, lâm, ngƣ nghiệp hoặc một số lĩnh vực sản xuất, kinh doanh khác do pháp luật quy định là chủ thể khi tham gia quan hệ dân sự thuộc các lĩnh vực này. Khái niệm mô hình Mô hình là công cụ giúp ta thể hiện sự vật hiện tƣợng, quá trình nào đó, phục vụ cho hoạt động học tập, nghiên cứu, sản xuất và các sinh hoạt tinh thần của con ngƣời. Khái niệm đánh giá Đánh giá hiệu quả là nhìn nhận và phân tích toàn bộ các kết quả thực hiện cũng nhƣ hiệu quả thực tế đạt đƣợc của dự án nghiên cứu. Mặt khác, đánh giá là so sánh những gì đã thực hiện bằng nguồn lực cuả thôn xã và những hỗ trợ từ bên ngoài với những gì đã đạt đƣợc.

Có 2 loại đánh giá: 3 - Đánh giá tính khả thi của hoạt động hay của dự án, để kết luận xem dự án hay tài liệu có thể thực hiện đƣợc hay không trong từng điều kiện cụ thể nhất định. - Đánh giá định kỳ là đánh giá từng giai đoạn thực hiện, áp dụng cho các dự án có thời gian dài.Mục đích là để tìm ra ý nghĩa sâu xa nhất định , điểm mạnh điểm yếu những khó khăn thuận lợi trong một thời kì nhất định để có thể điểu chỉnh hoạc thay đổi. Khái niệm hiệu quả kinh tế Hiệu quả kinh tế là một phạm trù chung nhất, nó liên quan trực tiếp tới nền sản xuất hàng hoá và với tất cả các phạm trù và các quy luật kinh tế khác. Vì thế hiệu quả kinh tế phải đáp ứng đƣợc 3 vấn đề: - Một là, mọi hoạt động của con ngƣời đều tuân theo quy luật “tiết kiệm thời gian”.

- Hai là, hiệu quả kinh tế phải đƣợc xem xét trên quan điểm của lý luận hệ thống. - Ba là, hiệu quả kinh tế là một phạm trù phản ánh mặt chất lƣợng của hoạt động kinh tế bằng quá trình tăng cƣờng các nguồn lực sẵn có phục vụ cho lợi ích của con ngƣời. Hiệu quả kinh tế đƣợc hiểu là mối tƣơng quan so sánh giữa lƣợng kết quả đạt đƣợc và lƣợng chi phí bỏ ra trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Kết quả đạt đƣợc là phần giá trị thu đƣợc của sản phẩm đầu ra, lƣợng chi phí bỏ ra là phần giá trị của các nguồn lực đầu vào.

Mối tƣơng quan đó cần xét cả về phần so sánh tuyệt đối và tƣơng đối cũng nhƣ xem xét mối quan hệ chặt chẽ giữa 2 đại lƣợng đó. Hiệu quả kinh tế là phạm trù kinh tế mà trong đó sản xuất đạt cả hiệu quả kinh tế và hiệu quả phân bổ. Điều đó có nghĩa là cả hai yếu tố hiện vật và giá trị đều tính đến khi xem xét việc sử dụng các nguồn lực trong nông nghiệp. Nếu đạt đƣợc một trong hai yếu tố hiệu quả kỹ thuật hay hiệu qủa nghiệp phân bổ mới có điều kiện cần chứ chƣa phải là điều kiện đủ cho đạt hiệu quả kinh tế.

Chỉ khi nào 4 việc sử dụng nguồn lực đạt cả chỉ tiêu hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ thì khi đó mới đạt hiệu quả kinh tế. Từ những vấn đề trên có thể kết luận rằng: bản chất của phạm trù kinh tế sử dụng đất là: với một diện tích đất đai nhất định sản xuất ra một khối lƣợng của cải vật chất nhiều nhất với một lƣợng đầu tƣ chi phí về vật chất và lao động hợp lý tiết kiệm nhất nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về vật chất của xã hội 2. Hiệu quả xã hội Hiệu quả xã hội là mối tƣơng quan so sánh giữa kết quả xét về mặt xã hội và tổng chi phí bỏ ra. Hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội có mối quan hệ mật thiết với nhau, chúng là tiền đề của nhau và là một phạm trù thống nhất.

Hiệu quả xã hội trong sử dụng đất hiện nay là phải thu hút đƣợc nhiều lao động, đảm bảo đời sống nhân dân, góp phần thúc đẩy xã hội phát triển, nội lực và nguồn lực của địa phƣơng đƣợc phát huy; đáp ứng nhu cầu của hộ nông dân về ăn, mặc, và nhu cầu sống khác. Sử dụng đất phù hợp với tập quán, nền văn hoá của địa phƣơng thì việc sử dụng đó bền vững hơn, ngƣợc lại sẽ không đƣợc ngƣời dân ủng hộ. Theo Nguyễn Duy Tính (1995), hiệu quả về mặt xã hội sử dụng đất nông nghiệp chủ yếu đƣợc xác định bằng khả năng tạo việc làm trên một diện tích đất nông nghiệp. * Một số chỉ tiêu đánh giá hiệu quả xã hội: - Đảm bảo an toàn lƣơng thực, gia tăng lợi ích của ngƣời nông dân; - Đáp ứng mục tiêu chiến lƣợc phát triển của vùng; - Thu hút nhiều lao động, giải quyết công ăn việc làm cho nông dân; - Góp phần định canh định cƣ, chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật.

Hiệu quả môi trƣờng Hiệu quả môi trƣờng trong sản xuất nông nghiệp là mô hình không có tác động gây ô nhiễm môi trƣờng vừa ít hoặc không sử dụng các loại kích thích 5 cũng nhƣ các loại thuốc hóa học, thuốc bảo vệ thực vật vì đây là nguyên nhân chính gây nên ô nhiễm môi trƣờng sống hiện nay. Trong thực tế tác động của môi trƣờng diễn ra rất phức tạp và theo chiều hƣớng khác nhau. Cây trồng đƣợc phát triển tốt khi phát triển phù hợp với đặc tính, tính chất của đất. Tuy nhiên, trong quá trình sản xuất dƣới tác động của các hoạt động sản xuất, quản lý của con ngƣời hệ thống cây trồng sẽ tạo nên những ảnh hƣởng rất khác nhau đến môi trƣờng.

Hiệu quả môi trƣờng đƣợc phân theo nguyên nhân gây nên gồm: hiệu quả hoá học môi trƣờng, hiệu quả vật lý môi trƣờng và hiệu quả sinh học môi trƣờng. Trong sản xuất nông nghiệp hiệu quả hoá học môi trƣờng đƣợc đánh giá thông qua mức độ hoá học hoá trong nông nghiệp. Đó là việc sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật trong quá trình sản xuất cho cây trồng sinh trƣởng tốt, cho năng suất cao mà không gây ô nhiễm môi trƣờng đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ