Đánh giá hiệu quả kinh tế sản xuất lúa tại xã Đông Xá, Đông Hưng, Thái Bình

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá hiệu quả kinh tế trong sản xuất lúa trên địa bàn xã đông xá huyện đông hưng tỉnh thái bình, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bức tranh toàn cảnh về hiệu quả kinh tế sản xuất lúa ở Đông Xá

Thái Bình, một tỉnh trọng điểm nông nghiệp thuộc Đồng bằng sông Hồng, luôn xác định cây lúa là trụ cột trong cơ cấu kinh tế. Tại huyện Đông Hưng, xã Đông Xá nổi lên như một địa bàn có nhiều điều kiện thuận lợi cho canh tác lúa nước. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập và chuyển dịch cơ cấu kinh tế, việc đánh giá chính xác hiệu quả kinh tế trong sản xuất lúa trở nên cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung phân tích thực trạng, xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nhằm tối ưu hóa lợi nhuận cho người nông dân. Việc phân tích được thực hiện dựa trên số liệu thu thập giai đoạn 2015-2017 và khảo sát trực tiếp 45 hộ nông dân tại xã. Kết quả cho thấy sản xuất lúa không chỉ đảm bảo an ninh lương thực mà còn là nguồn thu nhập chính, chi phối đời sống của phần lớn dân cư. Do đó, việc nâng cao hiệu quả kinh tế không chỉ là mục tiêu của riêng các hộ gia đình mà còn là nhiệm vụ chiến lược trong phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Phân tích sâu về chi phí, năng suất, và lợi nhuận theo các tiêu chí khác nhau như quy mô, giống, và kỹ thuật canh tác sẽ cung cấp một cái nhìn đa chiều, làm cơ sở khoa học cho các quyết sách về nông nghiệp tại xã Đông Xá, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình trong thời gian tới.

1.1. Vai trò của cây lúa trong cơ cấu kinh tế xã Đông Xá

Cây lúa giữ vị trí độc tôn trong cơ cấu cây trồng tại xã Đông Xá. Theo số liệu thống kê giai đoạn 2015-2017, diện tích trồng lúa luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất. Cụ thể, năm 2015, diện tích lúa đạt 374.09 ha, chiếm 67.89% tổng diện tích gieo trồng. Tỷ lệ này duy trì ổn định ở mức 66.81% vào năm 2016 và tăng nhẹ lên 68.24% vào năm 2017. Sự thống trị này bắt nguồn từ điều kiện tự nhiên ưu đãi, với địa hình bằng phẳng và đất đai được bồi đắp phù sa từ hệ thống sông Hồng, rất phù hợp cho canh tác lúa nước. Ngoài lúa, các loại cây khác như khoai lang, cà chua cũng được trồng nhưng với diện tích không đáng kể. Sự phụ thuộc lớn vào cây lúa cho thấy mọi biến động về năng suất lúa hay giá cả thị trường đều có tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến thu nhập và đời sống của hộ nông dân tại địa phương.

1.2. Thực trạng diện tích và sản lượng lúa giai đoạn 2015 2017

Phân tích số liệu từ Ban thống kê xã Đông Xá cho thấy diện tích gieo trồng lúa có xu hướng giảm nhẹ trong giai đoạn 2015-2017. Diện tích từ 374.89 ha năm 2015 giảm còn 373.14 ha năm 2016 và tiếp tục giảm xuống 371.54 ha vào năm 2017. Nguyên nhân chủ yếu là do quá trình chuyển đổi một phần đất lúa sang các mục đích phi nông nghiệp hoặc trồng cây khác có giá trị kinh tế cao hơn. Mặc dù diện tích giảm, sản lượng lúanăng suất lúa vẫn duy trì sự ổn định, cho thấy sự tiến bộ trong thâm canh. Tốc độ phát triển bình quân về diện tích trong giai đoạn này là 99.55%, trong khi sản lượng lại tăng với tốc độ bình quân 100.27% mỗi năm. Điều này chứng tỏ người dân đang tập trung vào việc áp dụng khoa học kỹ thuật để tăng năng suất trên một đơn vị diện tích, một yếu tố then chốt để cải thiện hiệu quả kinh tế sản xuất lúa.

II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất lúa

Hiệu quả kinh tế trong sản xuất lúa tại xã Đông Xá chịu tác động của nhiều nhóm yếu tố phức tạp, bao gồm cả điều kiện tự nhiên, kinh tế - kỹ thuật và chính sách vĩ mô. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù có những thuận lợi về đất đai màu mỡ và khí hậu, người nông dân vẫn đối mặt với không ít thách thức. Quy mô sản xuất nhỏ lẻ, manh mún là rào cản lớn nhất, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và đồng bộ hóa quy trình kỹ thuật. Trung bình, một hộ chỉ canh tác trên diện tích 4.68 sào, thậm chí có hộ chỉ có 4-5 sào nhưng lại chia thành 3 thửa ruộng khác nhau. Bên cạnh đó, trình độ kỹ thuật và khả năng tiếp cận thông tin thị trường của các hộ cũng không đồng đều. Các yếu tố đầu vào như chất lượng giống lúa, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và năng suất. Sự biến động của giá cả vật tư nông nghiệp và giá bán sản phẩm luôn là một ẩn số, tác động lớn đến lợi nhuận của người trồng lúa. Việc xác định rõ ràng và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố là cơ sở để tìm ra các giải pháp can thiệp phù hợp, giúp nông dân chủ động hơn trong sản xuất và kinh doanh.

2.1. Tác động của quy mô sản xuất đến hiệu quả kinh tế

Quy mô diện tích canh tác là một trong những nhân tố quyết định đến hiệu quả kinh tế. Kết quả điều tra 45 hộ cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Nhóm hộ quy mô lớn (>5 sào) có sản lượng trung bình đạt 1407.34 kg, cao gấp 1.54 lần so với nhóm quy mô trung bình (3-5 sào) và gấp 2.67 lần nhóm quy mô nhỏ (<=3 sào). Tuy nhiên, một nghịch lý là năng suất bình quân (kg/sào) của nhóm hộ quy mô lớn (210.68 kg/sào) lại thấp hơn nhóm quy mô trung bình (214.41 kg/sào). Điều này có thể do các hộ lớn không có đủ thời gian và nhân lực để chăm sóc kỹ lưỡng trên toàn bộ diện tích. Dù vậy, nhờ lợi thế về quy mô, các hộ lớn có khả năng giảm chi phí sản xuất lúa trên từng đơn vị sản phẩm thông qua việc mua vật tư số lượng lớn và tối ưu hóa việc sử dụng máy móc.

2.2. So sánh hiệu quả giữa các loại giống lúa chủ lực

Việc lựa chọn giống lúa phù hợp đóng vai trò then chốt. Tại Đông Xá, hai giống lúa chính được đưa vào sản xuất là BC15Bắc thơm. Phân tích cho thấy có sự chênh lệch lớn về hiệu quả giữa hai giống này. Giống BC15 cho năng suất vượt trội, đạt trung bình 225.29 kg/sào, cao gấp 1.29 lần so với giống Bắc thơm. Do đó, tổng sản lượng của giống BC15 cũng cao hơn đáng kể. Tuy nhiên, đi kèm với năng suất cao là chi phí đầu tư lớn hơn. Chi phí trung gian cho 1 sào lúa BC15 là 519.39 nghìn đồng, cao hơn so với 481.26 nghìn đồng của giống Bắc thơm. Cụ thể, chi phí giống, phân bón và thuốc BVTV cho giống BC15 đều cao hơn. Điều này đòi hỏi người nông dân phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa tiềm năng năng suất và khả năng đầu tư để lựa chọn giống mang lại hiệu quả kinh tế tối ưu.

2.3. Ảnh hưởng của trình độ kỹ thuật qua tập huấn khuyến nông

Trình độ kỹ thuật canh tác, thể hiện qua việc tham gia các lớp tập huấn khuyến nông, có tác động rõ rệt đến kết quả sản xuất. Nhóm hộ có tham gia tập huấn đạt năng suất bình quân 225.88 kg/sào, cao hơn 1.11 lần so với nhóm không tham gia (203.75 kg/sào). Nhờ năng suất cao hơn và diện tích canh tác trung bình lớn hơn, tổng sản lượng của nhóm được tập huấn (1415.79 kg/hộ) cao gấp 1.47 lần nhóm còn lại. Điều thú vị là nhóm được tập huấn có xu hướng áp dụng các biện pháp tích tụ ruộng đất tốt hơn, giúp giảm sự manh mún và thuận lợi cho sản xuất. Việc tiếp cận kiến thức khoa học kỹ thuật giúp nông dân đầu tư hợp lý hơn, đặc biệt là trong việc sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, từ đó tối ưu hóa hiệu quả sản xuất lúa.

III. Phân tích chi tiết cơ cấu chi phí trong sản xuất lúa ở Đông Xá

Để nâng cao hiệu quả kinh tế, việc kiểm soát và tối ưu hóa chi phí sản xuất là yếu tố sống còn. Phân tích chi tiết cho thấy cơ cấu chi phí sản xuất lúa tại Đông Xá bao gồm hai nhóm chính: chi phí vật chất và chi phí dịch vụ, lao động. Chi phí vật chất, bao gồm tiền mua giống, phân bón, và thuốc bảo vệ thực vật (BVTV), chiếm một tỷ trọng đáng kể. Trong đó, chi phí cho phân bón NPK là khoản mục lớn nhất. Chi phí dịch vụ bao gồm các khâu thuê máy móc như cày bừa, gặt, và chi phí thủy lợi. Việc áp dụng cơ giới hóa, đặc biệt là máy gặt, đã giúp giảm đáng kể công lao động thủ công, nhưng đồng thời cũng làm tăng chi phí dịch vụ thuê ngoài. Chi phí lao động, bao gồm cả lao động gia đình và lao động thuê, cũng là một khoản mục quan trọng. Sự khác biệt trong cơ cấu chi phí giữa các nhóm hộ (phân theo quy mô, giống, trình độ kỹ thuật) phản ánh chiến lược đầu tư và mức độ thâm canh khác nhau. Việc hiểu rõ cơ cấu này giúp các hộ nông dân xác định được các khoản mục có thể cắt giảm để tăng lợi nhuận từ trồng lúa.

3.1. Phân tích chi phí đầu tư vật chất giống phân bón và thuốc BVTV

Chi phí vật chất là khoản đầu tư ban đầu quyết định đến tiềm năng năng suất. Trung bình, chi phí này chiếm khoảng 50-60% tổng chi phí trung gian. Trong đó, chi phí phân bón là cao nhất, với mức đầu tư trung bình khoảng 147.46 nghìn đồng/sào. Hầu hết các hộ sử dụng phân bón tổng hợp NPK. Chi phí giống xếp thứ hai, với sự khác biệt rõ rệt giữa các loại giống. Giống lúa BC15 có chi phí giống cao hơn 1.17 lần so với giống Bắc thơm. Chi phí thuốc BVTV cũng là một khoản đáng kể. Đáng chú ý, các hộ không tham gia tập huấn có xu hướng chi nhiều hơn cho thuốc BVTV (60.36 nghìn đồng/sào) so với các hộ có tham gia (56.47 nghìn đồng/sào), cho thấy việc áp dụng kỹ thuật giúp sử dụng thuốc hiệu quả hơn.

3.2. Đánh giá chi phí dịch vụ và lao động trong canh tác lúa

Chi phí dịch vụ ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu chi phí do xu hướng cơ giới hóa nông nghiệp. Chi phí thuê cày, bừa và thuê gặt là hai khoản mục lớn nhất. Hầu hết các hộ đều thuê máy gặt với chi phí khoảng 120 nghìn đồng/sào, giúp giải phóng sức lao động đáng kể. Về chi phí lao động, các hộ có quy mô càng lớn thì tỷ lệ lao động thuê càng cao. Nhóm hộ quy mô lớn chi trung bình 152.73 nghìn đồng/sào cho lao động thuê thời vụ, trong khi nhóm quy mô nhỏ chỉ chi 20 nghìn đồng. Ngược lại, công lao động gia đình của hộ quy mô lớn (5.73 công/sào) cũng cao hơn so với hộ quy mô trung bình (4.39 công/sào), phản ánh mức độ đầu tư chăm sóc trên diện tích lớn.

IV. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế sản xuất lúa bền vững

Từ những phân tích về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, việc đề ra các giải pháp đồng bộ là cần thiết để nâng cao hiệu quả kinh tế trong sản xuất lúa tại xã Đông Xá một cách bền vững. Các giải pháp này cần tập trung vào bốn nhóm vấn đề chính: đất đai, kỹ thuật, thị trường và chính sách. Về đất đai, cần đẩy mạnh công tác dồn điền đổi thửa, khắc phục tình trạng manh mún để tạo ra những cánh đồng lớn, thuận lợi cho việc áp dụng cơ giới hóa và quản lý đồng bộ. Về kỹ thuật, cần tăng cường các hoạt động khuyến nông, chuyển giao khoa học công nghệ, đặc biệt là các giống lúa mới có năng suất cao, chất lượng tốt và kỹ thuật canh tác tiên tiến (SRI, IPM). Về thị trường, cần xây dựng các chuỗi liên kết từ sản xuất đến tiêu thụ, kết nối nông dân với doanh nghiệp để đảm bảo đầu ra ổn định và giá bán tốt hơn. Cuối cùng, các chính sách hỗ trợ của nhà nước về vốn, tín dụng, trợ giá vật tư nông nghiệp và bảo hiểm nông nghiệp đóng vai trò đòn bẩy quan trọng, giúp người nông dân yên tâm đầu tư, mở rộng sản xuất và cải thiện thu nhập từ cây lúa.

4.1. Giải pháp về đất đai và quy hoạch vùng sản xuất tập trung

Tình trạng ruộng đất manh mún là trở ngại lớn nhất hiện nay. Cần có chính sách khuyến khích và hỗ trợ nông dân thực hiện dồn điền, đổi thửa một cách hiệu quả. Chính quyền địa phương cần quy hoạch các vùng sản xuất lúa tập trung, chuyên canh theo từng loại giống đặc thù (vùng lúa chất lượng cao, vùng lúa năng suất). Việc hình thành các cánh đồng lớn không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất do áp dụng cơ giới hóa đồng bộ mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng thương hiệu gạo của địa phương, nâng cao giá trị sản phẩm và sức cạnh tranh trên thị trường.

4.2. Tăng cường ứng dụng khoa học kỹ thuật và cơ giới hóa

Cần tiếp tục đẩy mạnh công tác chuyển giao khoa học kỹ thuật cho nông dân. Các chương trình tập huấn cần được tổ chức thường xuyên, với nội dung thiết thực, tập trung vào các kỹ thuật canh tác mới, cách sử dụng phân bón, thuốc BVTV cân đối, hiệu quả và an toàn. Nhà nước và chính quyền địa phương cần có chính sách hỗ trợ nông dân mua sắm máy móc nông nghiệp, đặc biệt là máy cấy, máy sạ hàng, máy bay không người lái phun thuốc... để đồng bộ hóa quy trình sản xuất từ khâu làm đất đến thu hoạch, qua đó giảm chi phí lao động và thất thoát sau thu hoạch.

4.3. Giải pháp về chính sách và liên kết thị trường tiêu thụ

Để đảm bảo đầu ra bền vững, cần phá vỡ thế sản xuất nhỏ lẻ, tự phát. Giải pháp là xây dựng mô hình liên kết 4 nhà (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp). Cần khuyến khích các doanh nghiệp ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm với nông dân hoặc các hợp tác xã. Về phía nhà nước, cần có các chính sách tín dụng ưu đãi giúp nông dân có vốn đầu tư, đồng thời triển khai các chính sách bình ổn giá lúa gạo, đặc biệt vào thời điểm chính vụ để tránh tình trạng tư thương ép giá. Xây dựng và quảng bá thương hiệu gạo Đông Xá, Đông Hưng cũng là một hướng đi chiến lược để nâng cao hiệu quả kinh tế lâu dài.

04/10/2025
Đánh giá hiệu quả kinh tế trong sản xuất lúa trên địa bàn xã đông xá huyện đông hưng tỉnh thái bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN 1.1 Khái niệm và quan điểm về hiệu quả kinh tế a) Khái niệm Hiệu quả kinh tế là một phạm trù kinh tế xã hội, nó phản ánh mặt chất lượng hoạt động sản xuất kinh tế và là đặc trưng của mọi nền sản xuất xã hội. Hiệu quả kinh tế được hiểu là mối tương quan so sánh giữa phần giá trị thu được của sản phẩm đầu ra với phần giá trị các yếu tố nguồn lực đầu vào. Mối tương quan đó được xét về cáo sánh tương đối và tuyệt đối cũng như xem xét mối quan hệ chặt chẽ giữa hai đại lượng đó. (Đỗ Kim Chung, Phạm Vân Đình, Trần Văn Đức, Quyền Đình Hà, 1997) b) Các quan điểm về hiệu quả kinh tế Hiệu quả kinh tế được xem xét dưới nhiều góc độ và quan điểm khác nhau, hiện nay có 2 quan điểm cùng tồn tại.

- Quan điểm truyền thống: quan điểm này cho rằng hiệu quả kinh tế là phần còn lại của hiệu quả sản xuất kinh doanh sau khi trừ đi chi phí bỏ ra, được đo bằng các chỉ tiêu lợi nhuận hay chỉ tiêu lãi. Các tác giả cho rằng, hiệu quả kinh tế được xem như là tỷ lệ giữa kết quả sản xuất thu được với chi phí bỏ ra, hay là chi phí trên một đơn vị sản phẩm hay giá trị sản phẩm. Những chỉ tiêu cho biết mức sinh lời của đồng vốn, được tính toán sau chu kỳ sản xuất hay một quá trình sản xuất. Quan điểm này xác định hiệu quả sản xuất trong trạng thái tĩnh, sau khi đã đầu tư.

Trong khi đó hiệu quả là chỉ tiêu không chỉ cho phép hiệu quả đầu tư mà còn giúp cho người sản xuất kinh doanh có nên đầu tư và đầu tư đến mức độ nào là có lợi nhất. Như vậy quan điểm truyền thống không tính đến yếu tố thời gian khi xác định thu và chi cho một hoạt động sản xuất kinh doanh, vì thế việc tính toán hiệu quả kinh tế thường chưa thể đầy đủ và chính xác. Bởi vì, các hoạt động đầu tư và phát triển lại có những tác động không những đơn thuần về mặt kinh tế mà còn về 6 cả mặt xã hội và môi trường, có những khoản thu và những khoản chi không thể lượng giá được, vì thế không thể hiện được mỗi khi sử dụng cách tính này. - Quan điểm của các nhà kinh tế tân cổ điển như Lyn squire, herman G.

Van Dertak cho rằng hiệu quả kinh tế phải được xem xét trong trạng thái động của mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra. Nhân tố thời gian rất quan trọng trong tính toán hiệu quả kinh tế, dùng chỉ tiêu hiệu quả kinh tế để xem xét các quyết định cả trước và sau khi đầu tư sản xuất kinh doanh. Hiệu quả kinh tế không chỉ bao gồm hiệu quả tài chính đơn thuần mà còn bao gồm cả hiệu quả xã hội và hiệu quả môi trường. Vì vậy khái niệm thu và chi trong quan điểm tân cổ điển được gọi là lợi ích và chi phí.

* Xét theo mối quan hệ động giữa đầu vào và đầu ra, một số tác giả đã phân biệt rõ ba phạm trù: hiệu quả kinh tế, hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ các nguồn lực. (Đại học kinh tế quốc dân, 1997, Kinh tế học phát triển, NXB Thống kê)  Hiệu quả kỹ thuật là số sản phẩm thu trên một đơn vị đầu vào đầu tư thêm. Nó được đo bằng tỷ số giữa số lượng sản phẩm tăng thêm trên chi phí tăng thêm. Tỷ số này gọi là sản phẩm biên, nó chỉ ra rằng một đơn vị nguồn lực dùng vào sản xuất đem lại bao nhiêu đơn vị sản phẩm.

Hiệu quả kỹ thuật của việc sử dụng các nguồn lực được thể hiện thông qua mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra, giữa các đầu vào với nhau và giữa các sản phẩm khi nông dân quyết định sản xuất.  Hiệu quả phân bổ là chỉ tiêu hiệu quả trong đó các yếu tố giá sản phẩm và giá đầu vào được tính để phản ánh giá trị sản phẩm thu thêm trên một đơn vị chi phí thêm về đầu vào hay nguồn lực. Thực chất của hiệu quả phân bổ là hiệu quả kỹ thuật có tính đến các yếu tố về giá của đầu vào và giá của đầu ra. Vì thế nó còn được gọi là hiệu quả giá.

Việc xác định hiệu quả này giống như xác định các điều kiện về lý thuyết biên để tối đa hóa lợi nhuận, có nghĩa là giá trị sản phẩm biên của sản phẩm phải bằng giá trị biên của nguồn lực sử dụng vào sản xuất. 7  Hiệu quả kinh tế là phạm trù kinh tế mà trong đó sản xuất đạt cả hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ. Điều này có nghĩa là cả hai yếu tố về hiện vật và giá trị đều tính đến khi xem xét việc sử dụng các nguồn lực trong nông nghiệp. Nếu đạt một trong hai yếu tố hiệu quả kỹ thuật hay hiệu quả phân bổ mới là điều kiện cần chứ chưa phải điều kiện đủ cho hiệu quả kinh tế.

Chỉ khi nào việc sử dụng nguồn lực đạt cả hai chỉ tiêu hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ khi đó sản xuất mới đạt hiệu quả kinh tế. * Xét theo yếu tố thời gian trong hiệu quả: các học giả kinh tế tân cổ điển đã coi thời gian là yếu tố trong tính toán hiệu quả, cùng đầu tư sản xuất kinh doanh với một lượng vốn như nhau và cùng có tổng doanh thu bằng nhau nhưng có hiệu quả khác nhau bởi thời gian bỏ vốn đầu tư khác nhau thì thời gian thu hồi vốn khác nhau. Tuy nhiên, để hiểu được thế nào là hiệu quả kinh tế cần phải tránh việc đồng nhất kết quả và hiệu quả kinh tế, đồng nhất giữa hiệu quả kinh tế với các chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh tế hoặc quan niệm cũ về hiệu quả kinh tế đã lạc hậu không phù hợp với hoạt động kinh tế theo cơ chế thị trường. Về mặt định lượng, hiệu quả kinh tế của việc thực hiện mỗi nhiệm vụ kinh tế xã hội, biểu hiện giữa kết quả thu được và chi phí bỏ ra, người ta thu được hiệu quả kinh tế khi kết quả thu được lớn hơn chi phí bỏ ra, chênh lệch càng lớn thì hiệu quả kinh tế càng cao và ngược lại.

Về mặt đính tính, tức là hiệu quả kinh tế cao phản ánh sự nỗ lực trong mỗi khâu, mỗi cấp trong hệ thống sản xuất, phản ánh trình độ, năng lực quản lý sản xuất kinh doanh, sự gắn bó của việc giải quyết những yêu cầu và mục tiêu kinh tế với những yêu cầu và mục tiêu chính trị. Hai mặt định tính và định lượng là cặp phạm trù của hệ thống kết quả kinh tế, nó có quan hệ mật thiết với nhau. Qua phân tích trên cho thấy hiệu quả kinh tế là một phạm trù kinh tế xã hội phản ánh mặt chất lượng của hoạt động sản xuất, là đặc trưng của mọi nền sản xuất xã hội.Quan niệm về hiệu quả kinh tế ở các hình thái kinh tế khác 8 nhau không giống nhau.Tùy thuộc vào các điều kiện kinh tế xã hội và mục đích yêu cầu không giống nhau. Tùy thuộc vào mục đích yêu cầu của một nước, một vùng, một ngành sản xuất cụ thể mà đánh giá theo những góc độ khác nhau cho phù hợp.2 Phân loại và bản chất của hiệu quả kinh tế Nội dung để xác định hiệu quả kinh tế bao gồm: - Xác định các yếu tố đầu vào: Hiệu quả là một đại lượng để đánh giá xem kết quả hữu ích được tạo ra như thế nào, từ nguồn chi phí bao nhiêu, trong các điều kiện cụ thể nào, có thể chấp nhận được hay không.

Như vậy hiệu quả kinh tế liên quan trực tiếp đến các yếu tố đầu vào và việc sử dụng nó với các yếu tố đầu ra của quá trình sản xuất. - Xác định các yếu tố đầu ra: Đây là công việc xác định mục tiêu đạt được, các kết quả đạt được có thể là giá trị sản xuất, khối lượng sản phẩm, giá trị sản phẩm, giá trị gia tăng, lợi nhuận. Bản chất của hiệu quả kinh tế là hiệu quả của lao động xã hội và được xác định bằng tương quan so sánh giữa lượng kết quả hữu ích thi được với lượng hao phí xã hội. Ở mỗi quốc gia, bản chất của hiệu quả kinh tế đều xuất phát từ mục đích của sản xuất và phát triển kinh tế xã hội, mục đích là làm thế nào để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng trong khi mọi nguồn lực trong xã hội đều có giới hạn.

Căn cứ vào nội dung, bản chất hiệu quả kinh tế được phân loại gồm có: - Hiệu quả kinh tế: phản ánh mối quan hệ giữa kết quả đạt được về mặt kinh tế và chi phí bỏ ra để đạt được hiệu quả đó, bao gồm các chỉ tiêu kết quả như: tổng giá trị sản phẩm, lợi nhuận. - Hiệu quả xã hội: phản ánh mối quan hệ giữa kết quả sản xuất và các lợi ích do sản xuất mang lại, được thể hiện thông qua các chỉ tiêu như tạo công ăn việc làm, tăng thu nhập, phân phối công bằng, nâng cao đời sống nhân dân, bảo vệ môi trường, an ninh xã hội… 9 - Hiệu quả kinh tế - xã hội: phản ánh mối tương quan giữa các kết quả đạt được tổng hợp ở các lĩnh vực kinh tế và xã hội với các chi phí bỏ ra để đạt được các kết quả đó. - Hiệu quả phát triển: thể hiện sự phát triển của các doanh nghiệp, các vùng. Đây là kết quả tổng hợp nhiều yếu tố như tình hình đời sống vật chất, trình độ dân trí… Trong các loại hiệu quả xem xét thì hiệu quả kinh tế là quan trọng nhất và có ý ngĩa quyết định.Nhưng hiệu quả kinh tế đánh giá đầy đủ và toàn diện nhất khi có sự liên kết hài hòa với hiệu quả xã hội và hiệu quả phát triển.

Căn cứ vào yếu tố tham gia vào quá trình sản xuất: - Hiệu quả sử dụng vốn. - Hiệu quả sử dụng lao động. - Hiệu quả sử dụng đất. - Hiệu quả sử dụng công nghệ, kỹ thuật mới… 1.3 Vai trò và đặc điểm của cây lúa: 1.1 Vai trò của cây lúa Lúa là một trong ba loại cây lương thực chủ yếu bao gồm lúa mì, ngô và lúa gạo.

Trong lúa gạo có đầy đủ các chất dinh dưỡng như các cây lương thực khác, ngoài ra còn có các Vitamin nhóm B và một số thành phần khác - Về tinh bột: Là nguồn cung cấp chủ yếu Calo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ