Đánh giá hiệu quả kinh tế sinh thái của một số mô hình rừng trồng tại xã xuân chinh huyện thường xuân tỉnh thanh hóa

Chuyên khảo kinh tế phân tích Đánh giá hiệu quả kinh tế sinh thái của một số mô hình rừng trồng tại xã xuân chinh huyện thường, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nhận thức chung về vấn đề nghiên cứu

1.1.1. Trên thế giới

2. CHƯƠNG II: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG III: ĐIỀU KIỆN CƠ BẢN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.2. Điều kiện dân sinh, xã hội, kinh tế

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Nghiên cứu đặc điểm của các mô hình rừng trồng tại xã Xuân Chinh, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa

4.2. Đánh giá hiệu quả của các mô hình rừng trồng

4.3. Đánh giá hiệu quả tổng hợp của các mô hình rừng trồng

4.4. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của các mô hình rừng trồng tại xã Xuân Chinh, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa

5. CHƯƠNG V: KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng quan mô hình rừng trồng tại Thường Xuân Thanh Hóa

Phát triển lâm nghiệp bền vững là một mục tiêu chiến lược tại các địa phương có tiềm năng đồi rừng. Huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa, đặc biệt là xã Xuân Chinh, là một khu vực điển hình cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn mô hình rừng trồng phù hợp. Khu vực này sở hữu điều kiện tự nhiên huyện Thường Xuân khá thuận lợi với diện tích đất lâm nghiệp chiếm tới 89,88% tổng diện tích tự nhiên. Tuy nhiên, việc khai thác chưa đi đôi với bảo tồn đã đặt ra nhiều thách thức. Nghiên cứu khoa học, cụ thể là các luận văn thạc sĩ lâm nghiệpbáo cáo khoa học trồng rừng, đóng vai trò nền tảng trong việc cung cấp cơ sở dữ liệu để đánh giá và định hướng. Một nghiên cứu điển hình tại xã Xuân Chinh đã phân tích ba mô hình chính: rừng trồng cây Keo lai (Acacia mangium x Acacia auriculiformis), Keo tai tượng (Acacia mangium) và cây Luồng (Dendrocalamus membranaceus). Mục tiêu của các phân tích này là tìm ra mô hình không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế lâm nghiệp cao mà còn đảm bảo các giá trị về xã hội và môi trường. Việc đánh giá hiệu quả kinh tế sinh thái của các mô hình này giúp địa phương đưa ra các quyết định sáng suốt, nhằm cải thiện sinh kế người dân trồng rừng và thúc đẩy phát triển kinh tế đồi rừng một cách bền vững, hài hòa giữa lợi ích con người và bảo vệ tự nhiên. Đây là bước đi cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất lâm nghiệp và xây dựng một tương lai xanh cho vùng.

1.1. Điều kiện tự nhiên và tiềm năng phát triển lâm nghiệp

Xã Xuân Chinh có địa hình lòng chảo, bị chia cắt bởi sông suối và các dãy núi cao, tạo nên sự đa dạng về tiểu vùng khí hậu. Đất đai chủ yếu là đất Feralit màu vàng, phù hợp cho sự phát triển của nhiều loại cây lâm nghiệp. Với diện tích đất lâm nghiệp lên tới 6.594,8 ha, trong đó rừng trồng sản xuất chiếm 1.364,1 ha, tiềm năng cho phát triển kinh tế đồi rừng là rất lớn. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, với lượng mưa trung bình năm khoảng 2000 mm, cung cấp đủ độ ẩm cho cây trồng sinh trưởng. Những yếu tố này là nền tảng thuận lợi để triển khai các mô hình trồng rừng thâm canh và các mô hình nông lâm kết hợp, góp phần nâng cao độ che phủ rừng và tăng cường chức năng phòng hộ của rừng.

1.2. Thực trạng kinh tế xã hội và vai trò của rừng trồng

Thực trạng kinh tế xã hội xã Xuân Chinh còn nhiều khó khăn, với tỷ lệ hộ nghèo chiếm 46,44%. Đời sống người dân chủ yếu dựa vào sản xuất nông lâm nghiệp. Trong cơ cấu kinh tế, ngành lâm - nông nghiệp chiếm tới 91,28%. Do đó, rừng trồng không chỉ là nguồn thu nhập mà còn là yếu tố quyết định đến sinh kế người dân trồng rừng. Các mô hình rừng trồng như Keo lai, Keo tai tượng đã được triển khai trong nhiều năm, góp phần tạo việc làm và cải thiện đời sống. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của các mô hình này cần được đánh giá một cách khoa học để xác định hướng đi tối ưu, đảm bảo thu nhập ổn định và lâu dài cho người dân, đồng thời giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên.

II. Thách thức trong việc phát triển kinh tế đồi rừng bền vững

Việc phát triển kinh tế đồi rừng tại xã Xuân Chinh nói riêng và các vùng miền núi nói chung luôn đối mặt với những thách thức không nhỏ. Thách thức lớn nhất là mâu thuẫn cố hữu giữa mục tiêu kinh tế trước mắt và yêu cầu bảo vệ môi trường sinh thái lâu dài. Áp lực về nhu cầu gỗ và lâm sản cho tiêu dùng và sản xuất ngày càng tăng, dẫn đến tình trạng khai thác quá mức, làm suy giảm độ che phủ của rừng. Hậu quả trực tiếp là gia tăng xói mòn, rửa trôi đất, ảnh hưởng đến độ phì nhiêu và nguồn nước. Trong bối cảnh đó, việc lựa chọn mô hình canh tác không phù hợp có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề môi trường. Các mô hình trồng cây thuần loài, mọc nhanh tuy mang lại lợi ích kinh tế trong ngắn hạn nhưng có thể làm suy giảm đa dạng sinh học rừng trồng và các chức năng sinh thái khác. Do đó, một nhu cầu cấp bách được đặt ra là phải có những nghiên cứu đánh giá toàn diện, cân bằng cả ba yếu tố: kinh tế - xã hội – sinh thái. Việc này đòi hỏi các phương pháp luận khoa học, cho phép lượng hóa và so sánh hiệu quả của các mô hình khác nhau, từ đó tìm ra giải pháp tối ưu cho sự phát triển bền vững tại địa phương.

2.1. Mâu thuẫn giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường

Lợi ích kinh tế thường được ưu tiên hàng đầu trong các quyết định sản xuất. Người dân có xu hướng lựa chọn các loài cây sinh trưởng nhanh, chu kỳ ngắn để nhanh chóng thu hồi vốn. Tuy nhiên, việc trồng rừng thuần loài, thâm canh quá mức có thể gây suy thoái đất và mất cân bằng sinh thái. Ngược lại, các mô hình chú trọng đến bảo vệ môi trường sinh tháiđa dạng sinh học rừng trồng thường có chu kỳ dài hơn, đòi hỏi vốn đầu tư và kỹ thuật cao hơn, gây ra rào cản cho các hộ gia đình có điều kiện kinh tế hạn hẹp. Việc giải quyết hài hòa mâu thuẫn này là chìa khóa để đảm bảo sự phát triển bền vững.

2.2. Nhu cầu đánh giá hiệu quả sử dụng đất lâm nghiệp

Để có cơ sở khoa học cho việc lựa chọn mô hình, cần thiết phải đánh giá hiệu quả sử dụng đất lâm nghiệp. Đánh giá này không chỉ dừng lại ở các chỉ tiêu kinh tế như lợi nhuận, mà còn phải bao gồm các chỉ tiêu xã hội (giải quyết việc làm, mức độ chấp nhận của người dân) và sinh thái (khả năng chống xói mòn đất, bảo vệ nguồn nước). Một báo cáo khoa học trồng rừng chi tiết sẽ là công cụ đắc lực giúp các nhà quản lý và người dân địa phương nhận diện được mô hình nào mang lại hiệu quả tổng hợp cao nhất, từ đó nhân rộng và phát triển.

III. Phân tích hiệu quả kinh tế lâm nghiệp của các mô hình phổ biến

Đánh giá hiệu quả kinh tế lâm nghiệp là yếu tố tiên quyết để xác định tính khả thi của một mô hình rừng trồng. Tại xã Xuân Chinh, một nghiên cứu đã tiến hành phân tích chi tiết ba mô hình: cây Keo lai, Keo tai tượng và cây Luồng dựa trên các chỉ tiêu tài chính quan trọng như Giá trị lợi nhuận ròng (NPV), Tỷ lệ lợi nhuận trên chi phí (BCR) và Tỷ lệ thu hồi vốn nội bộ (IRR). Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả tài chính giữa các mô hình. Mô hình trồng Luồng thể hiện sự vượt trội hoàn toàn về mặt kinh tế. Cụ thể, mô hình Luồng đạt IRR lên tới 80%, cho thấy khả năng thu hồi vốn và sinh lời cực kỳ hiệu quả. Trong khi đó, mô hình Keo lai và Keo tai tượng có IRR lần lượt là 30% và 28%. Mặc dù cả ba mô hình đều có NPV dương và BCR lớn hơn 1, chứng tỏ kinh doanh có lãi, nhưng chênh lệch là rất đáng kể. Mô hình Luồng có giá trị NPV cao nhất (29,5 triệu đồng/ha), tiếp theo là Keo lai (22,4 triệu đồng/ha) và cuối cùng là Keo tai tượng (20,5 triệu đồng/ha). Sự vượt trội của mô hình Luồng đến từ chu kỳ khai thác ngắn (từ năm thứ 4) và khả năng khai thác liên tục trong nhiều năm, giúp tối đa hóa giá trị sản xuất rừng trồng trên cùng một đơn vị diện tích.

3.1. So sánh chi phí đầu tư và giá trị sản xuất rừng trồng

Vốn đầu tư ban đầu cho mô hình Keo tai tượng là cao nhất, tiếp đến là Keo lai và thấp nhất là Luồng. Tuy nhiên, giá trị sản xuất rừng trồng mà mô hình Luồng mang lại cao hơn hẳn. Luồng có thể bắt đầu cho thu hoạch từ năm thứ 4 và khai thác liên tục hàng năm, trong khi các mô hình Keo cần chờ hết chu kỳ 8 năm. Điều này giúp dòng tiền quay vòng nhanh hơn, giảm rủi ro và tăng thu nhập ổn định cho người dân. Phân tích này cho thấy, việc chỉ xem xét chi phí ban đầu mà không tính đến hiệu quả dài hạn có thể dẫn đến lựa chọn mô hình kém tối ưu.

3.2. Đánh giá khả năng sinh lời và thu hồi vốn NPV BCR IRR

Các chỉ số tài chính đã chứng minh mô hình Luồng là lựa chọn đầu tư hấp dẫn nhất. Tỷ lệ IRR 80% của Luồng cao hơn rất nhiều so với lãi suất ngân hàng (khoảng 8%), cho thấy mức độ an toàn và sinh lời vượt trội. Tỷ lệ BCR của Luồng là 5,49, nghĩa là mỗi đồng chi phí bỏ ra có thể thu về 5,49 đồng doanh thu. Trong khi đó, con số này ở Keo lai là 3,4 và Keo tai tượng là 3,04. Những số liệu này cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng, xét về mặt kinh tế thuần túy, mô hình trồng Luồng mang lại hiệu quả kinh tế lâm nghiệp cao nhất cho người dân xã Xuân Chinh.

IV. Phương pháp đánh giá hiệu quả sinh thái của rừng trồng

Một mô hình rừng trồng bền vững không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn phải thực hiện tốt vai trò bảo vệ môi trường sinh thái. Việc đánh giá hiệu quả sinh thái được thực hiện thông qua các chỉ tiêu có thể lượng hóa, phản ánh tác động của rừng trồng đến môi trường đất và nước. Tại xã Xuân Chinh, các nhà nghiên cứu đã tập trung vào ba chỉ tiêu chính: độ tàn che của tán cây, độ che phủ của thảm thực vật dưới tán, và đặc biệt là cường độ xói mòn đất. Kết quả cho thấy mỗi mô hình có một thế mạnh riêng. Về khả năng chống xói mòn đất, mô hình Luồng tỏ ra hiệu quả nhất với cường độ xói mòn chỉ 0,12 mm/năm. Con số này thấp hơn đáng kể so với mô hình Keo lai (0,14 mm/năm) và Keo tai tượng (0,19 mm/năm). Điều đáng chú ý là cả ba mô hình đều có tốc độ xói mòn thấp hơn nhiều so với tốc độ hình thành đất tự nhiên (khoảng 0,8 mm/năm), cho thấy tất cả đều là các phương thức canh tác bền vững về mặt bảo vệ đất. Về cấu trúc, mô hình Keo lai lại có độ che phủ của thảm thực vật dưới tán cao nhất (65%) và số loài cây bụi, thảm tươi nhiều nhất (9 loài), cho thấy khả năng tạo tiểu khí hậu và cải thiện đa dạng sinh học rừng trồng tốt hơn. Những kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của chức năng phòng hộ của rừng và cung cấp dữ liệu để lựa chọn mô hình phù hợp với mục tiêu cụ thể, ví dụ như trồng rừng phòng hộ đầu nguồn hay trồng rừng sản xuất.

4.1. Vai trò chống xói mòn đất và chức năng phòng hộ của rừng

Hiệu quả chống xói mòn đất là một trong những chức năng phòng hộ của rừng quan trọng nhất. Mặc dù Keo tai tượng có độ tàn che tán lá cao nhất (0,78), nhưng mô hình Luồng lại có cường độ xói mòn thấp nhất. Nguyên nhân được giải thích là do sự kết hợp của các yếu tố như độ che phủ thảm tươi tốt, độ dốc và chiều cao tán cây thấp hơn, làm giảm động năng của hạt mưa khi rơi xuống mặt đất. Điều này cho thấy, việc đánh giá hiệu quả sinh thái cần xem xét tổng hòa nhiều yếu tố thay vì chỉ một chỉ tiêu đơn lẻ.

4.2. Cải thiện đa dạng sinh học và tiềm năng hấp thụ carbon

Mô hình Keo lai có hệ thực vật dưới tán phong phú nhất, với 9 loài được ghi nhận. Điều này cho thấy khả năng cải tạo môi trường sống tốt, tạo điều kiện cho sự phát triển của các loài khác, góp phần tăng cường đa dạng sinh học rừng trồng. Một hệ sinh thái rừng đa dạng và có cấu trúc nhiều tầng tán cũng có khả năng hấp thụ carbon tốt hơn, đóng góp vào nỗ lực giảm thiểu biến đổi khí hậu. Mặc dù nghiên cứu không trực tiếp đo lường lượng carbon, nhưng các chỉ số về cấu trúc rừng cho thấy tiềm năng sinh thái tích cực của mô hình Keo lai.

V. Kết quả tổng hợp Mô hình nào tối ưu cho sinh kế người dân

Việc lựa chọn mô hình tối ưu đòi hỏi phải đánh giá tổng hợp cả ba khía cạnh: kinh tế, xã hội và sinh thái. Khi tổng hợp kết quả, một bức tranh đa chiều về hiệu quả của các mô hình rừng trồng tại Xuân Chinh đã hiện ra. Về kinh tế, mô hình Luồng là nhà vô địch không thể tranh cãi. Về sinh thái, mô hình Luồng tốt nhất trong việc chống xói mòn, trong khi Keo lai lại vượt trội về khả năng cải tạo đất và đa dạng sinh học. Tuy nhiên, khía cạnh xã hội lại cho thấy một kết quả bất ngờ. Mặc dù Luồng mang lại hiệu quả kinh tế cao và tạo ra nhiều việc làm nhất (trung bình 69,76 công/năm), mức độ chấp nhận của người dân đối với mô hình này lại bằng không. Ngược lại, 52,17% số hộ được phỏng vấn chọn Keo tai tượng và 47,83% chọn Keo lai cho chu kỳ trồng tiếp theo. Nguyên nhân là do Luồng là mô hình mới được trồng thử nghiệm, người dân chưa nhận thức đầy đủ về hiệu quả kinh tế của nó. Điều này cho thấy, để một mô hình thành công và được nhân rộng, hiệu quả kinh tế và sinh thái là chưa đủ. Yếu tố xã hội, bao gồm nhận thức, tập quán và khả năng tiếp thu kỹ thuật của người dân, đóng vai trò quyết định. Do đó, giải pháp không chỉ nằm ở việc tìm ra mô hình tốt nhất trên lý thuyết mà còn phải có các chính sách hỗ trợ, tuyên truyền để cải thiện sinh kế người dân trồng rừng một cách thực chất.

5.1. Cải thiện sinh kế người dân trồng rừng qua giải quyết việc làm

Mô hình Luồng không chỉ có lợi nhuận cao mà còn là mô hình tạo ra nhiều việc làm và ổn định nhất. Do có thể khai thác hàng năm, nó cung cấp công việc đều đặn, giúp người dân có thu nhập thường xuyên. Các mô hình Keo chỉ tập trung lao động vào giai đoạn đầu (trồng, chăm sóc) và cuối (khai thác), tạo ra sự bấp bênh về việc làm trong chu kỳ. Việc lựa chọn mô hình Luồng sẽ góp phần quan trọng vào việc cải thiện sinh kế người dân trồng rừng và ổn định xã hội.

5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả và nhân rộng mô hình thành công

Để khắc phục rào cản về nhận thức, cần xây dựng các mô hình trình diễn về cây Luồng. Các buổi hội thảo, tập huấn kỹ thuật và tham quan thực tế sẽ giúp người dân thấy rõ lợi ích kinh tế và kỹ thuật trồng không quá phức tạp. Bên cạnh đó, các chính sách phát triển lâm nghiệp Thanh Hóa cần có cơ chế hỗ trợ vốn, cây giống chất lượng cao cho các hộ gia đình muốn chuyển đổi sang mô hình Luồng. Việc kết hợp giữa tuyên truyền và hỗ trợ thực tiễn sẽ là chìa khóa để nhân rộng các mô hình có hiệu quả tổng hợp cao.

VI. Định hướng cho chính sách phát triển lâm nghiệp Thanh Hóa

Những kết quả từ nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế sinh thái tại xã Xuân Chinh cung cấp những bài học quý giá, không chỉ cho địa phương mà còn có thể định hướng cho chính sách phát triển lâm nghiệp Thanh Hóa trên quy mô rộng hơn. Rõ ràng, việc phát triển lâm nghiệp không thể chỉ dựa trên kinh nghiệm truyền thống hay chạy theo lợi ích kinh tế ngắn hạn. Thay vào đó, nó cần được xây dựng trên một nền tảng khoa học vững chắc. Các báo cáo khoa học trồng rừng và các nghiên cứu chuyên sâu như luận văn thạc sĩ lâm nghiệp là nguồn thông tin vô giá giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng. Chính sách cần khuyến khích sự đa dạng hóa các mô hình canh tác, không chỉ tập trung vào các loài cây truyền thống như Keo. Việc ưu tiên phát triển các mô hình có hiệu quả tổng hợp cao như trồng Luồng cần được cụ thể hóa bằng các chương trình hành động. Điều này bao gồm việc quy hoạch vùng trồng phù hợp, đầu tư vào công tác giống, hỗ trợ kỹ thuật và xây dựng chuỗi liên kết từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm. Hướng tới một nền lâm nghiệp bền vững, chính sách cần thúc đẩy các phương pháp trồng rừng thâm canh đi đôi với bảo vệ môi trường, nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất lâm nghiệp và đảm bảo một tương lai thịnh vượng cho cộng đồng dân cư miền núi.

6.1. Tầm quan trọng của báo cáo khoa học trong hoạch định chính sách

Nghiên cứu tại Xuân Chinh là một minh chứng cho thấy một báo cáo khoa học trồng rừng chi tiết có thể làm thay đổi tư duy và định hướng phát triển. Nó chỉ ra rằng mô hình được người dân ưa chuộng chưa chắc đã là mô hình hiệu quả nhất. Do đó, chính sách cần được xây dựng dựa trên dữ liệu khách quan, đánh giá toàn diện các tác động kinh tế, xã hội và môi trường, thay vì các quyết định cảm tính. Việc đầu tư cho nghiên cứu khoa học trong lâm nghiệp là đầu tư cho sự phát triển bền vững.

6.2. Lộ trình phát triển rừng trồng thâm canh bền vững tại địa phương

Để phát triển kinh tế đồi rừng, cần xây dựng một lộ trình rõ ràng cho việc áp dụng các mô hình trồng rừng thâm canh bền vững. Lộ trình này nên bắt đầu bằng việc xác định và nhân rộng các mô hình ưu việt như trồng Luồng. Tiếp theo là việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất, từ khâu chọn giống, chăm sóc, đến khai thác và chế biến. Đồng thời, cần lồng ghép các mô hình nông lâm kết hợp để tăng thu nhập, đa dạng hóa sản phẩm và giảm rủi ro cho người dân, hướng tới một hệ thống canh tác ổn định và hiệu quả lâu dài.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là một tài nguyên có khả năng tự tái tạo nếu con người biết sử dụng đúng mức. Tuy nhiên, cùng với xu thế phát triển kinh tế xã hội, nhu cầu lâm sản gỗ cho sản xuất và tiêu dùng ngày một tăng lên.Tình trạng khai thác gỗ rừng tự nhiên quá mức là nguyên nhân chủ yếu làm giảm độ che phủ của rừng gây xói mòn rửa trôi đất. Trong những năm gần đây, diễn biến khí hậu toàn cầu thay đổi theo chiều hướng bất lợi, tình trạng hạn hán, bão lụt và sạt lở đất xảy ra thường xuyên ở hầu khắp các quốc gia trên thế giới. Điều đó đã ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất, đời sống của nhân dân, có nguy cơ đe dọa sự sống của trái đất.

Đứng trước tình hình đó nhiều quốc gia, nhiều tổ chức quốc tế đã và đang nghiên cứu để đưa ra các phương án, biện pháp giải quyết vấn đề: làm sao để phát triển kinh tế - xã hội nhưng không làm suy thoái môi trường sống?.Chính vì vậy, mỗi hoạt động sản xuất kinh doanh của con người dù lớn hay nhỏ đều cần phải xem xét và đánh giá tổng hợp trên cả ba mặt kinh tế - xã hội và sinh thái. Do đặc thù của hoạt động sản xuất lâm nghiệp là lấy rừng và đất rừng làm đối tượng và tư liệu sản xuất, hơn nữa nghề rừng là một nghề mang tính xã hội hóa sâu sắc nên ngoài việc tổ chức sản xuất kinh doanh nhằm phát triển kinh tế xã hội, sản xuất lâm nghiệp còn mang giá trị môi trường sinh thái cao. Nhưng giữa phát triển kinh tế xã hội và bảo vệ môi trường sinh thái luôn tồn tại mâu thuẫn. Vì vậy, để giải quyết vấn đề này trong sản xuất lâm nghiệp cần đưa ra được những phương thức canh tác thích hợp nhằm giải quyết hài hòa lợi ích kinh tế - xã hội – sinh thái, đảm bảo cho việc phát triển lâm nghiệp theo hướng bền vững.

Đặc biệt là trong trồng rừng, hiện nay việc lựa chọn loài cây trồng, lựa chọn mô hình rừng trồng không những thu được hiệu quả kinh tế - xã hội cao mà còn phải cải thiện và bảo vệ môi trường sinh thái tốt đang là giải pháp có ý nghĩa chiến lược và mang tính khả thi nhất. Xuân Chinh là một xã miền núi thuộc huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh 1 Hóa, nơi có phong trào trồng rừng phát triển tương đối mạnh. Diện tích đất lâm nghiệp của xã là 6594,8 ha chiếm 89,88% diện tích đất tự nhiên; trong đó rừng trồng sản xuất là 1364,1 ha chiếm 20,67% diện tích đất lâm nghiệp[ ], [ ]. Trong những năm qua, cùng với chính sách khuyến khích phát triển rừng trồng, sự hỗ trợ của Chính phủ, xã Xuân Chinh đã triển khai thực hiện nhiều mô hình rừng trồng, góp phần đáng kể vào tăng trưởng kinh tế, bảo vệ và phát triển rừng.Tuy nhiên, để có thể phát triển các mô hình rừng trồng có hiệu quả cao và ổn định, cần có những nghiên cứu đánh giá có cơ sở khoa học và thực tiễn.

Việc đánh giá hiệu quả của các mô hình rừng trồng, đề xuất và nhân rộng các mô hình thành công cùng với giải pháp nâng cao hiệu quả là một nhu cầu cấp bách của sản xuất, nhằm giảm sức ép về lâm sản lên rừng tự nhiên, góp phần bảo vệ tính đa dạng, nâng cao đời sống của người dân địa phương. Xuất phát từ tình hình thực tế trên, tôi tiến hành thực hiện đề tài tốt nghiệp“Đánh giá hiệu quả kinh tế, sinh thái của một số mô hình rừng trồng tại xã Xuân Chinh, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa”. 2 Chƣơng I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nhận thức chung về vấn đề nghiên cứu Hệ sinh thái rừng có một vai trò và tầm quan trọng đặc biệt đối với sự tồn tại của nhân loại.

Trước đây khi xét tới những giá trị của rừng, con người chỉ chú ý đến những lợi ích kinh tế do rừng mang lại, mà đã bỏ qua nhiều lợi ích quan trọng khác. Chính vì những lợi ích kinh tế đó, con người đã khai thác tài nguyên rừng quá mức dẫn đến cạn kiệt làm cho môi trường sinh thái bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Ngày nay, con người đã nhận thức được giá trị nhiều mặt mà rừng đem lại cho họ, từ đó tầm quan trọng của rừng được đánh giá một cách đầy đủ và đúng đắn hơn. Chính vì vậy, ý thức và trách nhiệm của mỗi quốc gia về vấn đề bảo vệ và phát triển rừng được nâng lên, đảm bảo hài hòa các lợi ích kinh tế – xã hội – môi trường sinh thái.

Trên thế giới Trên thế giới, từ những năm của thập kỷ60 việc nghiên cứu đánh giá mối quan hệ giữa kinh tế – xã hội – môi trường sinh thái đã được chú ý. Vấn đề này được quan tâm nhằm đảm bảo an toàn lương thực, đồng thời bảo vệ môi trường sinh thái. Đầu thập kỷ 1970, Quốc hội Hoa Kỳ ban hành Luật chính sách quốc gia về môi trường gọi tắt là NEPA. Theo Luật này thì các hoạt động kinh tế, kỹ thuật khi đưa ra xét duyệt đều phải kèm theo đánh giá tác động môi trường.

Tiếp theo Hoa Kỳ là Canada, Anh và Nhật cũng lần lượt ban hành luật đánh giá tác động môi trường. Gunter trường Đại học Tổng hợp thuộc bang Michigan – Mỹ đã xuất bản cuốn tài liệu: “ Những vấn đề cơ bản trong đánh giá đầu tư lâm nghiệp”[ ] [ ]. Trong đó, chủ yếu tác giả đưa ra các cơ sở để đánh giá hiệu quả rừng trồng. Đây là một giáo trình tương đối hoàn 3 chỉnh để giới thiệu hệ thống chỉ tiêu và cơ sở để đánh giá hiệu quả từ đơn giản đến phức tạp.

Các chỉ tiêu cho phép đánh giá hiệu quả kinh doanh rừng trồng về mặt kinh tế - xã hội và môi trường sinh thái. Năm 1979, tổ chức nông nghiệp và lương thực thế giới (FAO) đã xuất bản cuốn tài liệu: “Phân tích các dự án lâm nghiệp”, do Hans – Maregersen và Amoldo H.Contresal biên soạn. Đây là một tài liệu tương đối đầy đủ và phù hợp với điều kiện đánh giá hiệu quả của dự án lâm nghiệp ở nhiều nước trên thế giới. Năm 1994, Walifrad Raquel Rola đã đưa ra mô phỏng về các phương thức canh tác[ ] [ ].

Phương thức canh tác Tác động về kinh tế Tác động về xã hội Tác động về sinh thái - Chi phí - Việc làm - Xói mòn đất - Thu nhập - Độ phì của đất - Nhận thức - Sản xuất - Độ ẩm của đất - Thị trường - Tiếp thu kỹ thuật - Độ tàn che - Nhu cầu cuộc sống Tăng trưởng kinh tế Phát triển xã hội Cân bằng sinh thái Ổn định và phát triển toàn diện kinh tế - xã hội – bảo vệ môi trường sinh thái Hình 1. Sơ đồ tác động của phƣơng thức canh tác của Walifrad Raquel Rola. Từ sơ đồ trên cho thấy: Hiệu quả của một phương thức canh tác được nghiên cứu đánh giá trên cả ba mặt: kinh tế – xã hội – môi trường sinh thái. Tất cả các ảnh hưởng, tác động đó đều nhằm mục tiêu cuối cùng là ổn định và 4 phát triển toàn diện kinh tế – xã hội – bảo vệ môi trường sinh thái.

Như vậy, đánh giá hiệu quả kinh doanh rừng trồng về mặt phương pháp luận, cho tới nay đã tương đối hoàn chỉnh và ngày càng được phổ cập rộng rãi trên thế giới. Nhiều quốc gia đã và đang vận dụng các phương pháp kỹ thuật trên đây trong việc đánh giá hiệu quả kinh doanh rừng trồng như: năm 1974, Philipin đã tiến hành đánh giá hiệu quả dự án trồng rừng nguyên liệu giấy của các hộ gia đình cho loài cây mọc nhanh Albizzia Balcataria, thuộc công ty công nghiệp giấy Philipin. Hiệu quả của dự án được đánh giá theo hai mặt: hiệu quả tài chính và hiệu quả kinh tế. Ở đây người ta mới chỉ quan tâm đánh giá hiệu quả kinh doanh về mặt tài chính của các hộ gia đình, còn hiệu quả xã hội, môi trường sinh thái chưa được quan tâm đánh giá đầy đủ.

Wischmeier và các cộng sự đã xây dựng và hoàn chỉnh phương trình mô phỏng mối liên hệ giữa lượng đất bị xói mòn với các nhân tố ảnh hưởng chủ yếu, được gọi là phương trình mất đất phổ dụng[ ] [ ]. Phương trình có dạng: A=R.P Trong đó: A là lượng đất mất đi, K là chỉ số xói mòn của đất, L là hệ số chiều dài sườn dốc, S là hệ số độ dốc, C là hệ số cây trồng, P là hệ số bảo vệ đất. Phương trình trên đã làm sáng tỏ vai trò của từng nhân tố ảnh hưởng đến xói mòn. Có tác dụng định hướng cho các nghiên cứu nhằm xác định quy luật xói mòn ở các khu vực có điều kiện địa lý khác nhau.

Tuy nhiên, sừ dụng phương trình trên gặp phải nhiều khó khan do sự khác biệt về điều kiện địa lý, đại chất, tự nhiên, kinh tế, xã hội và việc canh tác nông nghiệp so với điều kiện xây dựng phương trình. Tháng 9/2015, Đại hội Lâm nghiệp Thế giới (WFC) đã tổ chức tại thành phố Durban, Nam Phi với chủ đề chính là: “Rừng và Con người: Đầu tư cho tương lai bền vững”[ ]. Đại hội tập trung vào thảo luận làm thế nào để quản lý bền vững một trong nguồn tài nguyên quí giá của Trái Đất – đó là 5 rừng – thông qua thảo luận vai trò của rừng với cait hiện sinh kế, tăng thu nhập, tạo việc làm và sự bình đẳng cho các cộng đồng và người dân địa phương và mối quan hệ của rừng với biến đổi khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học và nguồn nước. Ở Việt Nam Ở Việt Nam việc trồng rừng đã được bắt đầu từ thời Pháp thuộc.

Trải qua nhiều thập kỷ, chúng ta đã đi vào kinh doanh rừng trồng trên diện rộng và phổ biến với nhiều phương thức, nhiều loài cây trồng khác nhau. Tuy nhiên đã nhiều năm chúng ta mới chỉ chú ý đến hiệu quả kinh tế mà chưa chú ý đến hiệu quả xã hội và môi trường sinh thái. Trước những năm của thập kỷ 1980, ở Việt Nam chỉ có những nghiên cứu hẹp không tập trung và chưa toàn diện về xói mòn đất. Tuy nhiên cũng đã có những nghiên cứu về ảnh hưởng của các phương thức canh tác đến đất, nước nhưng còn đơn giản, chung chung.

Năm 1983, Việt Nam bắt đầu đi sâu vào nghiên cứu chính thức chương trình về tài nguyên thiên nhiên và môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ