Luận văn thạc sĩ: Hiệu quả giao rừng tự nhiên cho cộng đồng tại Đakrông, Quảng Trị

Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp đánh giá hiệu quả giao rừng tự nhiên cho cộng đồng tại Đakrông, Quảng Trị về kinh tế, xã hội và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mô hình giao rừng cộng đồng tại Đakrông

Chính sách giao rừng cho cộng đồng là một chủ trương lớn của Nhà nước Việt Nam, nhằm giải quyết tình trạng suy thoái tài nguyên và cải thiện đời sống người dân. Tại huyện Đakrông, tỉnh Quảng Trị, một địa phương có diện tích rừng tự nhiên lớn và phần đông dân cư là cộng đồng dân tộc thiểu số, mô hình này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Trước đây, tình trạng quản lý rừng tập trung, thiếu hiệu quả đã dẫn đến việc mất hơn 2,6 triệu ha rừng trên cả nước chỉ trong giai đoạn 1976-1990 (Nguyễn Quang Tân và Sikor, 2012). Điều này gây áp lực lớn lên môi trường và sinh kế người dân. Nhận thấy vai trò và kiến thức bản địa của cộng đồng, đặc biệt là người Vân Kiều, Pa Kô, trong việc bảo vệ và phát triển rừng, chính sách lâm nghiệp đã có bước chuyển đổi mạnh mẽ. Thực trạng giao rừng tại Đakrông bắt đầu được triển khai từ năm 2005, với mục tiêu trao quyền quản lý trực tiếp cho các cộng đồng thôn bản, gắn liền lợi ích kinh tế với trách nhiệm bảo vệ vốn rừng. Mô hình này không chỉ là một giải pháp quản lý tài nguyên mà còn là một phương thức phát triển kinh tế - xã hội bền vững, phát huy truyền thống quản lý rừng dựa trên luật tục và hương ước lâu đời của địa phương.

1.1. Cơ sở pháp lý và tiến trình giao đất giao rừng

Tiến trình giao đất giao rừng (GĐGR) tại Việt Nam được xây dựng trên một hệ thống văn bản pháp lý chặt chẽ, bắt đầu từ Luật Đất đai (1987) và Luật Bảo vệ và phát triển rừng (1991). Các văn bản quan trọng sau này như Nghị định 02/1994/NĐ-CP, Nghị định 163/1999/NĐ-CP, và đặc biệt là Luật Bảo vệ và phát triển rừng năm 2004 đã chính thức công nhận “cộng đồng dân cư thôn” là một chủ rừng hợp pháp. Tại huyện Đakrông, việc triển khai chính sách này được thực hiện theo một quy trình gồm nhiều bước, từ phổ biến chủ trương, thành lập hội đồng giao rừng cấp xã, đến thẩm định hồ sơ và bàn giao thực địa. Quá trình này nhấn mạnh sự tham gia của người dân ngay từ đầu, đảm bảo tính công khai, minh bạch và phù hợp với nguyện vọng của cộng đồng.

1.2. Mục tiêu chính của chính sách lâm nghiệp tại địa phương

Mục tiêu cốt lõi của việc giao rừng cộng đồng tại Đakrông là nhằm đạt được ba lợi ích chính: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, chính sách tạo điều kiện để người dân hưởng lợi trực tiếp từ rừng, khai thác lâm sản ngoài gỗ, và tham gia vào các chương trình như chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES), từ đó cải thiện thu nhập và ổn định cuộc sống. Về xã hội, việc trao quyền giúp củng cố tinh thần đoàn kết cộng đồng, phát huy vai trò của các tổ chức thôn bản và luật tục truyền thống trong quản lý tài nguyên. Về môi trường, đây là giải pháp quan trọng nhất để bảo vệ đa dạng sinh học, phục hồi các hệ sinh thái rừng bị suy thoái, nâng cao độ che phủ và khả năng phòng hộ của rừng, góp phần ứng phó với biến đổi khí hậu.

II. Những rào cản trong hiệu quả giao rừng cộng đồng Đakrông

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu ban đầu, quá trình giao rừng cộng đồng tại Đakrông vẫn đối mặt với không ít thách thức và rào cản. Một trong những vấn đề lớn nhất là cơ chế hưởng lợi từ rừng còn phức tạp và chưa thực sự hấp dẫn người dân. Theo nghiên cứu của Nguyễn Công Diễm (2018), nguồn thu từ rừng cộng đồng vẫn còn rất ít, chủ yếu đến từ thu hái lâm sản ngoài gỗ, trong khi lợi ích từ khai thác gỗ hay các dịch vụ khác gần như chưa có. Điều này làm giảm động lực tham gia bảo vệ rừng của một số hộ gia đình. Bên cạnh đó, các mâu thuẫn trong quá trình quản lý tài nguyên vẫn tồn tại, chủ yếu là giữa người trong thôn và người ngoài thôn về việc khai thác gỗ và lâm sản trái phép. Sự phối hợp giữa cộng đồng và các cấp chính quyền địa phương đôi khi chưa chặt chẽ, khiến cộng đồng phải tự tổ chức tuần tra mà ít nhận được sự hỗ trợ kịp thời. Ngoài ra, năng lực của ban quản lý rừng cộng đồng ở một số thôn còn hạn chế, thiếu kỹ năng lập kế hoạch, giám sát và giải quyết xung đột, ảnh hưởng đến hiệu quả chung của mô hình quản lý rừng bền vững.

2.1. Thực trạng mâu thuẫn trong quản lý bảo vệ rừng

Mâu thuẫn là một trong những thách thức nổi cộm nhất. Nghiên cứu tại 4 thôn ở Đakrông cho thấy mâu thuẫn chủ yếu nảy sinh khi người dân từ các thôn khác vào khu vực rừng đã giao để khai thác gỗ và lâm sản ngoài gỗ. Tình trạng này gây khó khăn cho tổ bảo vệ rừng của cộng đồng, vì việc xử lý các hành vi vi phạm đôi khi vượt quá thẩm quyền và năng lực của họ. Sự thiếu rõ ràng trong việc xác định ranh giới trên thực địa ở một số khu vực cũng là nguồn gốc của tranh chấp. Việc giải quyết các mâu thuẫn này đòi hỏi sự can thiệp và phối hợp chặt chẽ hơn từ chính quyền xã và lực lượng kiểm lâm.

2.2. Vấn đề về quyền sử dụng đất lâm nghiệp và hưởng lợi

Mặc dù đã được giao rừng, nhiều cộng đồng vẫn chưa được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp (sổ đỏ). Tính đến năm 2016, chỉ có 12/21 cộng đồng được cấp sổ đỏ, chủ yếu nhờ kinh phí từ các dự án hỗ trợ. Tình trạng pháp lý chưa hoàn chỉnh này tạo ra tâm lý không chắc chắn cho người dân. Thêm vào đó, cơ chế hưởng lợi theo các quy định hiện hành còn cứng nhắc. Hầu hết rừng được giao là rừng nghèo hoặc rừng phòng hộ, chưa đủ tiêu chuẩn khai thác gỗ. Do đó, người dân phải chờ đợi một thời gian dài mới có thể nhận được lợi ích kinh tế tương xứng với công sức bỏ ra, làm giảm tính hấp dẫn của chính sách.

III. Phương pháp 5 bước giao rừng cộng đồng hiệu quả tại Đakrông

Để đảm bảo tính bền vững và sự đồng thuận, quy trình giao rừng cộng đồng tại Đakrông được thực hiện một cách bài bản qua 5 bước chính. Phương pháp này nhấn mạnh sự tham gia của cộng đồng và vai trò của chính quyền địa phương ở từng giai đoạn. Bước đầu tiên là công tác chuẩn bị, bao gồm việc UBND xã phổ biến chủ trương, chính sách và thành lập Hội đồng giao rừng. Cộng đồng thôn sẽ họp để thống nhất đơn đề nghị và xây dựng kế hoạch quản lý ban đầu. Bước thứ hai là tiếp nhận và xét duyệt hồ sơ tại cấp xã, đảm bảo các điều kiện và căn cứ pháp lý. Bước ba là giai đoạn thẩm định và hoàn thiện hồ sơ ở cấp huyện, do các cơ quan chức năng thực hiện, bao gồm việc xác định đặc điểm, chất lượng, trữ lượng rừng và tính khả thi của kế hoạch quản lý. Bước thứ tư, UBND cấp huyện ra quyết định chính thức về việc giao rừng. Bước cuối cùng và quan trọng nhất là thực hiện quyết định, trong đó UBND xã tổ chức bàn giao rừng trên thực địa, lập biên bản và cộng đồng tiến hành đóng cọc mốc ranh giới. Quy trình này đảm bảo tính pháp lý, minh bạch và tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động quản lý rừng cộng đồng sau này.

3.1. Giai đoạn chuẩn bị và vai trò của cộng đồng

Đây là giai đoạn nền tảng, quyết định sự thành công của cả quá trình. Chính quyền xã có trách nhiệm phổ biến rõ ràng về quyền lợi và nghĩa vụ khi nhận rừng. Quan trọng hơn, cộng đồng dân cư thôn phải chủ động tổ chức các cuộc họp để đạt được sự đồng thuận cao. Trong các cuộc họp này, người dân cùng nhau thảo luận, thống nhất về việc xin giao rừng và phác thảo kế hoạch quản lý, bảo vệ ban đầu. Sự tham gia tích cực của người dân ngay từ bước này giúp đảm bảo mô hình phù hợp với thực tiễn và nguyện vọng của địa phương.

3.2. Quy trình thẩm định và hoàn thiện thủ tục pháp lý

Sau khi nhận hồ sơ từ xã, cơ quan chức năng cấp huyện (Hạt Kiểm lâm, Phòng TNMT) đóng vai trò chủ trì thẩm định. Quá trình này không chỉ dựa trên giấy tờ mà còn bao gồm việc kiểm tra thực địa để đánh giá trữ lượng, chất lượng và sự phù hợp của khu rừng với quy hoạch. Việc thẩm định kế hoạch quản lý của cộng đồng cũng được thực hiện kỹ lưỡng để đảm bảo tính khả thi. Hoàn thành bước này, một bộ hồ sơ pháp lý hoàn chỉnh sẽ được trình lên UBND huyện, làm cơ sở cho việc ra quyết định giao rừng, đảm bảo quyền sử dụng đất lâm nghiệp cho cộng đồng.

IV. Đánh giá tác động kinh tế xã hội từ giao rừng cộng đồng

Việc giao rừng cộng đồng tại Đakrông đã tạo ra những tác động kinh tế xã hội tích cực, dù vẫn còn ở giai đoạn đầu. Tác động rõ nét nhất là sự thay đổi trong cơ cấu thu nhập và nhận thức của người dân. Trước khi giao rừng, thu nhập của các hộ gia đình chủ yếu dựa vào nông nghiệp và làm nương rẫy. Sau khi nhận rừng, người dân có thêm nguồn thu từ việc thu hái lâm sản ngoài gỗ như mây, đó, lá nón và tham gia các hoạt động bảo vệ rừng được chi trả công. Mặc dù nguồn thu này chưa lớn, nó góp phần đa dạng hóa sinh kế người dân và giảm sự phụ thuộc vào các hoạt động xâm hại rừng. Quan trọng hơn, sự tham gia vào công tác quản lý bảo vệ rừng đã tăng lên đáng kể. Người dân tích cực tuần tra, phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR), và phát quang dây leo. Đặc biệt, nhận thức về vai trò của rừng đã thay đổi sâu sắc. Người dân hiểu rằng bảo vệ rừng chính là bảo vệ nguồn nước, môi trường sống và tương lai kinh tế của chính họ. Đây là thành công lớn nhất, tạo nền tảng cho một mô hình quản lý rừng bền vững.

4.1. Sự thay đổi về cơ cấu thu nhập và cải thiện sinh kế

Phân tích tại các thôn như Xuân Lâm, Kreng cho thấy cơ cấu thu nhập đã có sự dịch chuyển. Tỷ trọng thu nhập từ nông nghiệp giảm nhẹ, trong khi thu nhập liên quan đến lâm nghiệp tăng lên. Lợi ích kinh tế trực tiếp từ rừng cộng đồng vẫn còn hạn chế, nhưng việc giao rừng đã mở ra các cơ hội sinh kế mới. Ví dụ, tại thôn Cợp và thôn Kreng, người dân đã bắt đầu trồng mây dưới tán rừng, hứa hẹn mang lại nguồn thu ổn định trong tương lai. Các khoản thu từ xử phạt vi phạm hay từ các dự án hỗ trợ cũng góp phần tạo ra một quỹ chung của cộng đồng để tái đầu tư cho các hoạt động bảo vệ rừng và phát triển thôn bản.

4.2. Nâng cao nhận thức và sự tham gia của cộng đồng

Sự thay đổi về nhận thức là tài sản vô giá. Trước đây, rừng được xem là "của chung", không ai có trách nhiệm chính. Nay, với tư cách là chủ rừng, mỗi thành viên trong cộng đồng dân tộc thiểu số đều ý thức được quyền lợi và trách nhiệm của mình. Tỷ lệ người dân nhận thức đúng về vai trò của rừng trong việc bảo vệ nguồn nước, chống xói mòn và điều hòa khí hậu tăng cao. Sự tham gia vào các hoạt động như tuần tra, PCCCR không còn mang tính hình thức mà đã trở thành hành động tự giác. Đây chính là yếu tố then chốt đảm bảo sự thành công lâu dài của công tác bảo vệ và phát triển rừng tại huyện Đakrông.

V. Phân tích hiệu quả môi trường của giao rừng cộng đồng

Hiệu quả về mặt môi trường là kết quả nổi bật và dễ nhận thấy nhất từ chương trình giao rừng cộng đồng tại Đakrông. Sau khi được giao cho cộng đồng quản lý, chất lượng các khu rừng đã được cải thiện rõ rệt. Theo báo cáo tổng kết giai đoạn 2005-2015, lượng tăng trưởng của rừng có sự gia tăng đáng kể. Các hoạt động khai thác trái phép giảm mạnh, tạo điều kiện cho cây rừng tái sinh và phát triển. Nhiều cây gỗ có đường kính lớn được bảo tồn, làm tăng trữ lượng và vốn rừng. Đặc biệt, số vụ cháy rừng trên diện tích được giao gần như không xảy ra, cho thấy hiệu quả của công tác tuần tra và PCCCR của cộng đồng. Khả năng phòng hộ của rừng cũng được cải thiện. Rừng được bảo vệ tốt hơn giúp giữ nguồn nước ổn định cho sinh hoạt và sản xuất, hạn chế xói mòn, sạt lở đất trong mùa mưa bão. Việc bảo tồn thành công các khu rừng này cũng đồng nghĩa với việc bảo vệ môi trường sống cho nhiều loài động thực vật, góp phần duy trì đa dạng sinh học tại một trong những khu vực có giá trị cao của tỉnh Quảng Trị.

5.1. Sự thay đổi về trữ lượng chất lượng và vốn rừng

Số liệu thống kê cho thấy, các khu rừng giao cho cộng đồng quản lý có sự tăng trưởng ổn định về trữ lượng. Ví dụ, tại thôn Tà Lềnh, trữ lượng gỗ bình quân tăng lên nhờ việc bảo vệ nghiêm ngặt các loài cây gỗ quý như Huỷnh, Gụ lau. Các hoạt động như phát quang dây leo, cây bụi đã tạo điều kiện cho các cây mục đích tái sinh tự nhiên tốt hơn. Mật độ cây tái sinh tăng lên là một chỉ số quan trọng cho thấy sức khỏe của hệ sinh thái rừng đang dần phục hồi, làm gia tăng vốn rừng một cách bền vững.

5.2. Giảm thiểu vi phạm pháp luật lâm nghiệp và cháy rừng

Một trong những thành công lớn nhất là việc giảm thiểu các hành vi vi phạm pháp luật lâm nghiệp. Với cơ chế "tai mắt" của cả cộng đồng, các hoạt động khai thác, vận chuyển lâm sản trái phép đã được phát hiện và ngăn chặn kịp thời. Các tổ bảo vệ rừng hoạt động hiệu quả, thường xuyên tuần tra canh gác. Kể từ khi nhận rừng, các thôn nghiên cứu đều không ghi nhận vụ cháy rừng nghiêm trọng nào xảy ra. Điều này khẳng định rằng, khi người dân thực sự là chủ, họ sẽ là những người bảo vệ rừng hiệu quả nhất.

VI. Top giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rừng cộng đồng

Để mô hình quản lý rừng bền vững tại Đakrông phát huy tối đa hiệu quả, cần có những giải pháp đồng bộ và mang tính chiến lược. Dựa trên những phân tích về thực trạng, một số giải pháp trọng tâm được đề xuất. Thứ nhất, cần hoàn thiện chính sách lâm nghiệp, đặc biệt là cơ chế hưởng lợi. Cần đơn giản hóa các thủ tục để cộng đồng có thể hưởng lợi từ các sản phẩm gỗ (khai thác chọn, tỉa thưa) và đẩy mạnh các chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) để tạo nguồn thu nhập ổn định. Thứ hai, nâng cao năng lực cho các ban quản lý rừng cộng đồng. Cần tổ chức các khóa tập huấn về kỹ năng lập kế hoạch, quản lý tài chính, giám sát tài nguyên và giải quyết xung đột. Thứ ba, đẩy nhanh tiến độ cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp để đảm bảo tính pháp lý và tạo sự yên tâm cho người dân. Cuối cùng, tăng cường sự phối hợp giữa cộng đồng, chính quyền địa phương và các cơ quan chuyên môn để giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh, đặc biệt là các mâu thuẫn và vi phạm.

6.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách và quyền hưởng lợi

Nhà nước cần có những điều chỉnh chính sách linh hoạt hơn, phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa phương. Cần xây dựng các hướng dẫn cụ thể về việc khai thác gỗ củi phục vụ đời sống, sửa chữa nhà cửa cho các hộ gia đình trong cộng đồng. Bên cạnh đó, việc nhân rộng và thực hiện hiệu quả chính sách PFES sẽ tạo ra một nguồn tài chính bền vững, giúp cộng đồng có kinh phí để chi trả cho các hoạt động tuần tra, bảo vệ rừng, giảm bớt sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước hay các dự án.

6.2. Nâng cao năng lực quản lý cho cộng đồng dân tộc thiểu số

Năng lực quản lý là yếu tố then chốt. Cần trao quyền nhiều hơn cho cộng đồng nhưng phải đi đôi với việc hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo. Các chương trình tập huấn không chỉ tập trung vào kỹ thuật lâm sinh mà còn cần trang bị các kỹ năng mềm như giao tiếp, đàm phán, và vận động chính sách. Việc xây dựng các quy ước bảo vệ rừng rõ ràng, có tính thực thi cao và được toàn thể cộng đồng đồng thuận sẽ là công cụ quản lý hiệu quả nhất ở cấp cơ sở.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ QUẢN LÝ RỪNG CỘNG ĐỒNG 1. Một số khái niệm liên quan Rừng: Theo Luật Bảo vệ và phát triển rừng của Việt Nam năm 2004, rừng là một hệ sinh thái bao gồm các quần thể thực vật rừng, động vật rừng, vi sinh vật rừng, đất rừng và các yếu tố môi trường khác, trong đó cây gỗ, tre nứa hoặc hệ thực vật đặc trưng là thành phần chính có độ che phủ của tán rừng từ 0,1 trở lên (Quốc hội, 2004).

Rừng gồm rừng trồng và rừng tự nhiên trên đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng. Giao rừng: Giao rừng là việc Nhà nước thực hiện trao quyền sử dụng đất và rừng cho các đối tượng trong xã hội. Hộ gia đình và cá nhân được giao đất lâm nghiệp chỉ có quyền sử dụng đất, được giao rừng tự nhiên chỉ có quyền sử dụng rừng, chứ không có quyền sở hữu rừng. Rừng trồng do chủ rừng tự đầu tư thì có quyền sở hữu rừng (Quốc hội, 2004).

Giao rừng được Nhà nước triển khai với nhiều đối tượng khác nhau: - Đối với Ban quản lý vườn quốc gia, Ban quản lý khu bảo tồn: Được Nhà nước giao quản lý, bảo vệ và phát triển rừng để bảo tồn thiên nhiên, mẫu chuẩn của hệ sinh thái rừng quốc gia, giữ gìn nguồn gen thực vật, động vật rừng, nghiên cứu khoa học, bảo vệ di tích lịch sử, văn hóa và danh lam thắng cảnh… Các Ban quản lý trực tiếp bảo vệ chăm sóc rừng hoặc có thể giao khoán cho các hộ gia đình chăm sóc bảo vệ rừng. - Đối với Ban quản lý rừng phòng hộ: Được Nhà nước giao quản lý, bảo vệ và phát triển diện tích rừng phòng hộ, chủ yếu để bảo vệ nguồn nước, bảo vệ đất chống xói mòn, chống sa mạc hóa, hạn chế thiên tai, điều hòa khí hậu, góp phần bảo vệ môi trường. Các Ban quản lý trực tiếp thực hiện bảo vệ chăm sóc rừng phòng hộ và có thể giao khoán cho các hộ gia đình thuộc đơn vị, địa phương trên địa bàn chăm sóc, bảo vệ rừng. - Đối với Lâm trường/Công ty kinh doanh rừng: Được Nhà nước giao rừng tự nhiên, rừng trồng là rừng sản xuất và đất lâm nghiệp.

Nhiệm vụ chủ yếu của lâm trường và công ty kinh doanh rừng là quản lý, bảo vệ và phát triển diện tích rừng trồng, khai thác gỗ và lâm sản theo quy hoạch và kế hoạch. Các đơn vị này vừa tổ chức triển khai trực tiếp việc trồng, chăm sóc, bảo vệ rừng, vừa có thể giao khoán cho các hộ gia đình của công ty và hộ gia đình trên địa phương thực hiện chăm sóc, bảo vệ rừng. - Đối với cộng đồng thôn, bản, xã: Được Nhà nước giao rừng và đất lâm nghiệp, quản lý, chăm sóc, bảo vệ và phát triển rừng, được hưởng các chính sách của Nhà nước về các nhiệm vụ trên. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 - Đối với hộ gia đình/cá nhân: Nếu có điều kiện về vốn và nhân lực được Nhà nước giao rừng, đất lâm nghiệp để quản lý, chăm sóc và trồng rừng và được hưởng các chính sách của Nhà nước.

- Đối với các tổ chức chính trị xã hội dân sự khác như hội cựu chiến binh, đoàn thanh niên. Được Nhà nước giao quản lý, chăm sóc và trồng rừng theo khả năng và được hưởng các chính sách của Nhà nước (JICA, 2013). Cộng đồng Theo Donald A. Theo Nguyễn Hồng Quân và cs (2006), “cộng đồng là một tập hợp những người sống gắn bó với nhau thành một xã hội nhỏ có những điểm tương đồng về mặt văn hoá, kinh tế, xã hội truyền thống, phong tục tập quán, có các quan hệ trong sản xuất và đời sống gắn bó với nhau và thường có ranh giới không gian trong một thôn bản.

Theo quan niệm này, “cộng đồng” chính là cộng đồng dân cư thôn bản”. Ngoài ra, "cộng đồng được dùng trong quản lý rừng chính là nói đến các nhóm người có mối quan hệ gắn bó với nhau trong sản xuất và đời sống. Như vậy, theo quan niệm này, "cộng đồng" không phải chỉ là cộng đồng dân cư toàn thôn mà còn bao gồm cả cộng đồng sắc tộc trong thôn; cộng đồng các dòng họ hoặc các nhóm hộ trong thôn” (Nguyễn Hồng Quân và cs, 2006). Theo Dương Viết Tình và Trần Hữu Nghĩa (2012), “Cộng đồng trong khái niệm quản lý rừng cộng đồng (QLRCĐ), được giới hạn là tập hợp của các cá nhân trong một thôn bản gần rừng gắn bó chặt chẽ với nhau qua hoạt động sản xuất, sinh hoạt và đời sống văn hoá xã hội (Nguồn FAO, 2000)”.

Theo Điều 3, Luật bảo vệ và phát triển rừng năm 2004 đã định nghĩa, “Cộng đồng dân cư thôn là toàn bộ các hộ gia đình, cá nhân sống trong cùng một thôn, làng, bản, ấp, buôn, phum, sóc hoặc đơn vị tương đương”. Tóm lại, có nhiều quan niệm khác nhau về cộng đồng, nhưng hầu hết các ý kiến đều thống nhất với nhau, “cộng đồng” trong quản lý rừng chính là nói đến cộng đồng dân cư thôn. Chính vì vậy, “cộng đồng” được dùng trong nghiên cứu này là định nghĩa cộng đồng được quy định tại Điều 3, Luật bảo vệ và phát triển rừng năm 2004 đã trình bày ở trên. Quá trình hình thành quyền và cơ sở pháp lý về quản lý rừng cộng đồng Rừng phát triển hay suy thoái đều liên quan chặt chẽ với các thiết chế xã hội và phương thức quản lý rừng.

Vấn đề quản lý đất, rừng luôn là đề tài nóng bỏng, gắn liền với thể chế chính trị của mỗi quốc gia. Ở Việt Nam, việc quản lý rừng và các chính PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 sách quản lý rừng có những nét đặc thù riêng do liên quan đến quyền sở hữu. Khái niệm sở hữu đất và rừng ở Việt Nam khác so với nhiều nước trên thế giới. Ở Việt Nam, “đất đai thuộc sở hữu toàn dân”, điều này được quy định rõ trong Hiến pháp Việt Nam và Luật Đất đai (các năm 1993, 2003, 2013).

Luật Đất đai Việt Nam khẳng định “toàn bộ đất đai trên lãnh thổ Việt Nam, kể cả đất lâm nghiệp, đều thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước thống nhất quản lý” (Quốc hội, 1993, 2003, 2013). Về sở hữu rừng, Luật Bảo vệ và phát triển rừng (năm 2004), Luật Dân sự (năm 2005) của Việt Nam đều khẳng định,“rừng tự nhiên, rừng trồng bằng vốn của Nhà nước là tài sản thuộc sở hữu Nhà nước” (Quốc hội, 2004, 2005). Với tư cách chủ sở hữu rừng, Nhà nước quyết định mục đích sử dụng rừng và trao quyền sử dụng rừng cho các đối tượng, thông qua hình thức giao rừng cho người sử dụng rừng. Mặc dù vậy, các hình thức quản lý rừng khác nhau ở mỗi giai đoạn lịch sử khác nhau: Trước năm 1954: Ở Việt Nam, rừng và đất rừng thuộc sở hữu tư nhân và cộng đồng thôn bản.

Quản lý rừng chủ yếu dựa trên các hương ước và luật tục truyền thống của cộng đồng. Ở các khu vực miền núi, rừng do cộng đồng quản lý là hình thức quản lý cơ bản và phổ biến (CRD, 2005). Từ 1954-1975: Sau khi giành được độc lập vào năm 1954, ở miền Bắc, Nhà nước khẳng định quyền sở hữu về rừng. Nhà nước quy định đất đai và tài nguyên nằm trong lãnh thổ của Việt Nam là tài sản của Nhà nước thuộc quyền sở hữu của toàn dân.

Điều này được quy định trong Hiến pháp 1959: “Các hầm mỏ, sông ngòi và những rừng cây, đất hoang, tài nguyên khác mà pháp luật quy định là của Nhà nước, đều thuộc quyền sở hữu của toàn dân”. Tất cả các phần đất được xác định là đất lâm nghiệp được Nhà nước quốc hữu hóa. Tổng cục Lâm nghiệp được thành lập để quản lý và khai thác toàn bộ rừng và đất rừng nằm trong biên giới quốc gia. Rừng và đất rừng được Nhà nước khảo sát, lập bản đồ và sau đó phân thành nhiều loại khác nhau để phục vụ cho mục đích “sử dụng và khai thác khoa học”.

Bên cạnh đó, các loại cây gỗ cũng được nghiên cứu, khảo sát và phân loại theo “phạm trù khoa học” tùy theo giá trị tự nhiên và sử dụng của chúng, để phục vụ cho mục đích quản lý, bảo vệ và khai thác của Nhà nước (Hoàng Cầm, 2008). Lúc này, rừng được Nhà nước giao cho các lâm trường quốc doanh và chính quyền địa phương quản lý thông qua các hợp tác xã. Ở miền Bắc, Nhà nước thực hiện chính sách cải cách ruộng đất và phát triển lâm nghiệp quốc doanh, hợp tác xã nông - lâm nghiệp. Tuy nhiên, vào thời kỳ này, Nhà nước vẫn tôn trọng cộng đồng vùng miền núi quản lý rừng theo phong tục truyền thống.

Ở miền Nam, rừng chủ yếu vẫn do cộng đồng quản lý (Hoàng Cầm, 2008; Phan Đình Nhã, 2012b). Từ 1976-1985: Sau khi đất nước thống nhất, tại kỳ họp Quốc hội khóa VI, đã thông qua nghị quyết về tổ chức bộ máy của Hội đồng Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam, trong đó có Bộ Lâm nghiệp, được nâng cấp từ Tổng cục Lâm nghiệp. Thời kỳ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 này, Nhà nước thực thi chính sách quản lý kinh tế tập trung và kế hoạch hóa cao độ lâm nghiệp quốc doanh và tập thể. Tuy nhiên, một số nơi ở vùng miền núi, vẫn tồn tại các khu rừng do cộng đồng tự công nhận, nhưng mức độ tự quản dần bị mai một và lỏng lẻo (Phan Đình Nhã, 2012b).

Vào thời kỳ này, dân số bắt đầu tăng nhanh, mặt khác quản lý Nhà nước trong thời kỳ bao cấp đã dần bộc lộ những nhược điểm trong quản lý tài nguyên, nhất là tài nguyên rừng, dẫn đến sự xung đột về quyền sử dụng rừng giữa lâm trường, hợp tác xã với nông dân. Do đời sống ngày càng khó khăn, cộng với sự sa sút của nền kinh tế trong thời kỳ bao cấp, người dân phá rừng cho mục tiêu sinh tồn, dẫn đến tài nguyên rừng bị suy giảm nghiêm trọng, độ che phủ rừng giảm nhiều so với thời kỳ trước 1954 (CRD, 2005). Từ 1986-1992: Đây là thời kỳ đen tối nhất của lâm nghiệp Việt Nam, độ che phủ rừng chỉ còn 27,8%, vì vậy Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản pháp luật liên quan đến ngành lâm nghiệp nhằm hạn chế sự suy thoái rừng, điển hình là Luật Đất đai ra đời năm 1987, tiếp đến là Luật Bảo vệ và phát triển rừng năm 1991. Lần đầu tiên, luật pháp Việt Nam cho phép giao đất, giao rừng cho tổ chức, cá nhân và hộ gia đình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ