Luận văn: Đánh giá hiệu quả giao đất lâm nghiệp vùng đệm VQG Phong Nha - Kẻ Bàng

Tải luận văn đánh giá hiệu quả giao đất lâm nghiệp vùng đệm Phong Nha - Kẻ Bàng. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp quản lý sử dụng đất bền vững.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Huế

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách giao đất lâm nghiệp Phong Nha Kẻ Bàng

Chính sách giao đất lâm nghiệp là một chủ trương lớn, có ý nghĩa chiến lược của Đảng và Nhà nước Việt Nam, nhằm mục tiêu quản lý, bảo vệ và phát triển bền vững tài nguyên rừng. Tại khu vực Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, một Di sản Thiên nhiên Thế giới, công tác này càng mang tầm quan trọng đặc biệt. Vùng đệm của vườn quốc gia có diện tích tự nhiên rộng lớn, khoảng 344.526 ha, là nơi sinh sống của hơn 65 ngàn người dân, phần lớn là đồng bào dân tộc thiểu sốsinh kế phụ thuộc trực tiếp vào rừng. Việc triển khai chính sách giao đất giao rừng tại đây không chỉ giải quyết bài toán kinh tế, ổn định đời sống người dân mà còn là giải pháp cốt lõi cho vấn đề bảo tồn đa dạng sinh học. Lịch sử chính sách này đã trải qua nhiều giai đoạn, từ các quy định ban đầu trong Luật Đất đai 1993, Nghị định 02/CP, đến các văn bản sau này như Nghị định 163/1999/NĐ-CP, đều hướng tới việc trao quyền sử dụng đất lâm nghiệp ổn định, lâu dài cho hộ gia đình và cộng đồng. Điều này tạo động lực để người dân thực sự gắn bó với đất, đầu tư công sức, vốn liếng vào việc bảo vệ và phát triển rừng, xem rừng là tài sản của chính mình. Phân tích quá trình thực hiện chính sách tại vùng đệm cho thấy những chuyển biến tích cực, nhưng cũng bộc lộ nhiều thách thức cần được đánh giá một cách toàn diện để đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả hơn trong tương lai.

1.1. Cơ sở pháp lý và các giai đoạn chính sách giao đất giao rừng

Hệ thống pháp lý về giao đất giao rừng ở Việt Nam đã hình thành và hoàn thiện qua nhiều thời kỳ. Nền tảng ban đầu được đặt ra bởi Luật Đất đai năm 1993, thừa nhận 5 quyền cơ bản của người sử dụng đất, tạo ra một cuộc cách mạng trong quản lý nông, lâm nghiệp. Tiếp đó, các văn bản chuyên ngành như Nghị định 02/CP (1994) và sau này là Nghị định 163/1999/NĐ-CP đã cụ thể hóa việc giao đất lâm nghiệp cho hộ gia đình, cá nhân sử dụng ổn định trong 50 năm. Gần đây, Luật Bảo vệ và Phát triển rừng 2004 và Luật Đất đai 2013 tiếp tục củng cố quyền và nghĩa vụ của các chủ rừng, bao gồm cả cộng đồng dân cư. Các chính sách này đã chuyển đổi nền lâm nghiệp từ quản lý tập trung nhà nước sang lâm nghiệp xã hội, nơi người dân và cộng đồng địa phương trở thành chủ thể chính trong quản lý tài nguyên rừng.

1.2. Vị thế chiến lược của Vườn quốc gia Phong Nha Kẻ Bàng

Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng không chỉ là di sản thế giới với giá trị địa mạo, cảnh quan độc đáo mà còn là một trung tâm bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu. Vùng đệm xung quanh vườn quốc gia đóng vai trò như một vành đai bảo vệ, giảm thiểu áp lực từ các hoạt động của con người lên vùng lõi. Tuy nhiên, đời sống của cộng đồng dân cư tại đây còn nhiều khó khăn, trình độ dân trí hạn chế và phụ thuộc lớn vào tài nguyên thiên nhiên. Do đó, việc đánh giá hiệu quả giao đất lâm nghiệp tại khu vực này có ý nghĩa thực tiễn to lớn, nhằm tìm ra mô hình hài hòa giữa phát triển sinh kế người dân vùng đệm và mục tiêu bảo tồn bền vững.

II. Các thách thức trong giao đất lâm nghiệp tại vùng đệm PNKB

Mặc dù chủ trương giao đất lâm nghiệp là đúng đắn, quá trình triển khai tại vùng đệm Phong Nha - Kẻ Bàng vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Một trong những vấn đề nổi cộm là thực trạng sử dụng đất lâm nghiệp sau giao còn nhiều bất cập. Nhiều hộ gia đình, sau khi nhận đất, vẫn chưa có đủ vốn, kỹ thuật và định hướng sản xuất rõ ràng, dẫn đến hiệu quả sử dụng đất thấp. Quy hoạch sử dụng đất ở cấp xã đôi khi còn manh mún, thiếu sự tham gia thực chất của người dân, chưa phù hợp với quy hoạch tổng thể chung. Bên cạnh đó, áp lực từ sinh kế người dân vùng đệm, đặc biệt là các cộng đồng đồng bào dân tộc thiểu số, lên tài nguyên rừng vẫn rất lớn. Diện tích đất canh tác nông nghiệp ít ỏi, tập quán sinh sống phụ thuộc vào việc khai thác lâm sản đã tạo ra những nguy cơ tiềm tàng về phá rừng và săn bắt động vật hoang dã. Các xung đột đất đai tiềm ẩn, dù không lớn, vẫn có thể xảy ra do việc xác định ranh giới trên thực địa chưa thực sự rõ ràng, hoặc do sự nhầm lẫn giữa các hình thức giao đất và giao khoán. Nghiên cứu của Đặng Châu Toàn (2015) chỉ ra rằng, trình độ dân trí thấp và hiểu biết pháp luật hạn chế cũng là một rào cản, khiến người dân khó tiếp cận đầy đủ các quyền lợi và thực hiện đúng nghĩa vụ của mình sau khi nhận đất.

2.1. Thực trạng sử dụng đất và nguy cơ xung đột đất đai

Việc giao đất trên giấy tờ và bàn giao ranh giới ngoài thực địa là hai câu chuyện khác nhau. Ở nhiều địa phương thuộc vùng đệm, công tác cắm mốc, xác định ranh giới còn hạn chế, dẫn đến tình trạng người dân không xác định được chính xác diện tích đất của mình. Điều này không chỉ gây khó khăn trong việc lập kế hoạch sản xuất mà còn tiềm ẩn nguy cơ xung đột đất đai giữa các hộ gia đình hoặc giữa hộ gia đình với các chủ rừng là tổ chức. Bên cạnh đó, tình trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất rừng trái phép, dù không phổ biến, vẫn là một thách thức đối với công tác quản lý của chính quyền địa phương.

2.2. Áp lực sinh kế của đồng bào dân tộc thiểu số lên tài nguyên

Các cộng đồng dân tộc thiểu số như Vân Kiều, Chứt có đời sống gắn bó mật thiết với rừng từ bao đời nay. Nguồn thu nhập chính của họ đến từ canh tác nương rẫy và thu hái lâm sản. Khi chính sách giao đất giao rừng được thực hiện, một phần diện tích rừng mà họ coi là “rừng chung của làng” được giao cho các chủ thể khác, có thể gây ra những mâu thuẫn. Nếu việc giao đất không đi kèm với các giải pháp hỗ trợ sinh kế hiệu quả, áp lực khai thác trái phép lên các khu vực rừng chưa giao hoặc rừng thuộc Vườn quốc gia sẽ gia tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến công tác bảo tồn đa dạng sinh họcquản lý rừng bền vững.

III. Phân tích tác động kinh tế từ giao đất lâm nghiệp ở PNKB

Việc giao đất lâm nghiệp cho hộ gia đình và cộng đồng tại vùng đệm Phong Nha - Kẻ Bàng đã tạo ra những tác động kinh tế xã hội tích cực và rõ nét. Khi người dân có quyền sử dụng đất lâm nghiệp ổn định, họ yên tâm đầu tư, phát triển sản xuất. Thay vì khai thác tự phát, nhiều hộ đã chuyển sang các mô hình kinh tế bền vững hơn. Nghiên cứu cho thấy, cơ cấu thu nhập của các hộ gia đình sau khi nhận đất có sự thay đổi đáng kể. Thu nhập từ trồng rừng kinh tế (keo lai), các mô hình nông lâm kết hợp, và chăn nuôi dưới tán rừng đã tăng lên, góp phần cải thiện đời sống và từng bước xóa đói giảm nghèo. Việc giao đất đã tạo ra “chủ rừng” thực sự, thúc đẩy hình thành các trang trại lâm nghiệp quy mô hộ gia đình, mở ra hướng sản xuất hàng hóa gắn với thị trường. Hơn nữa, sự phát triển của các mô hình kinh tế này còn tạo thêm việc làm tại chỗ, giảm bớt tình trạng di cư lao động và hạn chế các hoạt động xâm hại đến tài nguyên rừng. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy chính sách đã đi vào cuộc sống, biến tiềm năng đất đai, lao động thành giá trị kinh tế cụ thể, góp phần thay đổi bộ mặt kinh tế nông thôn miền núi.

3.1. Chuyển dịch cơ cấu thu nhập và hiệu quả xóa đói giảm nghèo

Trước khi được giao đất, thu nhập của người dân chủ yếu phụ thuộc vào sản xuất lương thực quy mô nhỏ và khai thác lâm sản phụ. Sau khi giao đất, các hộ gia đình đã mạnh dạn đầu tư trồng các loại cây có giá trị kinh tế như keo, cao su, và phát triển các mô hình vườn rừng. Theo tài liệu nghiên cứu, thu nhập bình quân đầu người tại các xã vùng đệm đã tăng lên, tỷ lệ hộ nghèo có xu hướng giảm. Chính sách này đã trở thành một công cụ hữu hiệu trong chương trình xóa đói giảm nghèo của chính phủ, đặc biệt tại các huyện khó khăn như Minh Hóa, Bố Trạch.

3.2. Tiềm năng phát triển du lịch sinh thái từ đất rừng được giao

Với lợi thế cảnh quan thiên nhiên của Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, đất lâm nghiệp được giao không chỉ có giá trị sản xuất gỗ. Khi có quyền sử dụng ổn định, các cộng đồng và hộ gia đình có thể tham gia vào chuỗi giá trị du lịch. Các mô hình phát triển du lịch sinh thái cộng đồng, homestay, dịch vụ dẫn tour khám phá rừng... đang là một hướng đi đầy tiềm năng. Việc này không chỉ đa dạng hóa nguồn thu nhập mà còn gắn lợi ích kinh tế của người dân trực tiếp với việc bảo vệ cảnh quan, môi trường, tạo ra một vòng tuần hoàn phát triển bền vững.

IV. Đánh giá hiệu quả xã hội và bảo tồn sau giao đất lâm nghiệp

Bên cạnh hiệu quả kinh tế, giao đất lâm nghiệp còn mang lại những giá trị to lớn về mặt xã hội và môi trường tại vùng đệm Phong Nha - Kẻ Bàng. Sự thay đổi quan trọng nhất là về nhận thức. Khi được giao quyền làm chủ, người dân không còn xem rừng là “của chung” vô chủ mà là tài sản cần được bảo vệ. Vai trò của cộng đồng địa phương trong công tác quản lý, bảo vệ rừng được nâng cao rõ rệt. Theo khảo sát, sau khi nhận đất, người dân tích cực hơn trong các hoạt động tuần tra, phát hiện và ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật về rừng. Các hoạt động phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR) được tổ chức hiệu quả hơn với sự tham gia của chính các hộ nhận rừng. Mối quan hệ giữa người dân và các cơ quan chức năng (Kiểm lâm, Ban quản lý Vườn quốc gia) cũng được cải thiện, chuyển từ đối đầu sang đối tác. Hiệu quả xã hội này chính là nền tảng cho quản lý rừng bền vững. Khi cộng đồng địa phương trở thành “tai mắt” và là lực lượng bảo vệ tại chỗ, áp lực lên vùng lõi di sản giảm đi đáng kể, góp phần trực tiếp vào công tác bảo tồn đa dạng sinh học một cách hiệu quả và ít tốn kém nhất.

4.1. Nâng cao nhận thức và vai trò của cộng đồng địa phương

Tài liệu nghiên cứu cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong nhận thức của người dân. Họ hiểu rằng bảo vệ rừng chính là bảo vệ nguồn sống lâu dài của gia đình mình. Vai trò của cộng đồng địa phương không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ mà còn tham gia vào quá trình quy hoạch sử dụng đất, lựa chọn cây trồng phù hợp. Các tổ, đội bảo vệ rừng tự quản được thành lập ở nhiều thôn bản, hoạt động hiệu quả dựa trên quy ước, hương ước của cộng đồng, kết hợp với luật pháp nhà nước, tạo thành một hệ thống quản lý đa tầng, chặt chẽ.

4.2. Góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và quản lý rừng bền vững

Một khu rừng có chủ sẽ được bảo vệ tốt hơn một khu rừng vô chủ. Việc giao đất đã hạn chế đáng kể tình trạng phá rừng làm nương rẫy, khai thác gỗ trái phép và săn bắt động vật hoang dã. Các hộ gia đình có ý thức hơn trong việc bảo vệ các loài cây bản địa, cây thuốc quý trên diện tích đất của mình. Điều này tạo ra một hành lang an toàn cho hệ sinh thái vùng lõi, giúp các loài động thực vật quý hiếm có không gian sinh sống và phát triển, hiện thực hóa mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh họcquản lý rừng bền vững tại một trong những khu vực quan trọng nhất của Việt Nam.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả giao đất lâm nghiệp bền vững

Để tối ưu hóa hiệu quả của chính sách giao đất lâm nghiệp tại vùng đệm Phong Nha - Kẻ Bàng, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp mang tính chiến lược. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách, đảm bảo tính minh bạch và sự tham gia của người dân trong toàn bộ quy trình, từ quy hoạch đến cấp giấy chứng nhận. Việc đẩy nhanh tiến độ cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp là yếu tố then chốt để người dân thực sự yên tâm đầu tư dài hạn. Song song đó, cần tăng cường các chương trình hỗ trợ kỹ thuật, khuyến nông khuyến lâm, cung cấp giống cây trồng chất lượng và hướng dẫn các mô hình canh tác bền vững. Một giải pháp đột phá là tích hợp các cơ chế tài chính mới vào đời sống người dân. Việc triển khai hiệu quả chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) sẽ tạo ra một nguồn thu nhập tài chính ổn định cho các cộng đồng làm tốt công tác bảo vệ rừng. Cuối cùng, cần nâng cao năng lực cho cán bộ địa phương và tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó khai thác hiệu quả tiềm năng từ đất rừng được giao, góp phần vào sự nghiệp quản lý rừng bền vững.

5.1. Hoàn thiện chính sách và đảm bảo quyền sử dụng đất lâm nghiệp

Nhà nước cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến cấp giấy chứng nhận, chuyển nhượng, thừa kế quyền sử dụng đất lâm nghiệp. Cần có cơ chế giải quyết dứt điểm các tranh chấp, chồng lấn đất đai nếu có. Đồng thời, chính sách giao đất giao rừng cần linh hoạt hơn, xem xét giao rừng cộng đồng cho các thôn bản có truyền thống quản lý rừng tập thể, công nhận và phát huy vai trò của luật tục trong quản lý tài nguyên song hành cùng pháp luật nhà nước.

5.2. Tích hợp chi trả dịch vụ môi trường rừng PFES vào sinh kế

Chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là cơ chế mà theo đó, bên hưởng lợi từ dịch vụ môi trường rừng (như các công ty thủy điện, nhà máy nước, công ty du lịch) sẽ trả tiền cho bên cung ứng dịch vụ (các cộng đồng, hộ gia đình bảo vệ rừng). Áp dụng cơ chế này tại vùng đệm PNKB sẽ tạo ra nguồn tài chính bền vững, khuyến khích người dân bảo vệ rừng đầu nguồn, bảo vệ cảnh quan. Đây là giải pháp “lợi ích kép”, vừa giúp cải thiện sinh kế người dân vùng đệm, vừa nâng cao chất lượng bảo vệ rừng, hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội và bảo tồn song hành.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu. Một số khái niệm về đất và sử dụng đất lâm nghiệp  Khái niệm đất lâm nghiệp: Theo điều 1 Luật bảo vệ và phát triển rừng năm 1991: Đất lâm nghiệp bao gồm: Đất có rừng và đất không có rừng. - Đất có rừng: Là một bộ phận của tài nguyên thiên nhiên hữu hạn có khả năng phục hồi.

Bao gồm các thành phần quần lạc sinh địa (hay hệ sinh thái) rừng như: Trữ lượng lâm sản và đất đai mà trên đó có rừng, sản phẩm phụ của rừng và các lâm phần có các yếu tố bảo vệ, điều tiết nước, vi sinh vật. Tức là những lợi ích của đất có rừng mang lại. - Đất không có rừng: Là đất được quy hoạch để gây trồng rừng nhưng chưa có rừng [13]. * Sử dụng đất lâm nghiệp Đất đai được sử dụng vào mục đích phát triển lâm nghiệp.

Trước tiên phải phân loại sử dụng đất lâm nghiệp. Phân loại sử dụng đất lâm nghiệp nhằm mục đích phục vụ kiểm kê đất đai, đánh giá và quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp đáp ứng yêu cầu của thực tiễn sản xuất và trình độ quản lý đất đai từ trung ương đến địa phương. Phân loại sử dụng đất lâm nghiệp theo chức năng của rừng, hệ thống phân loại này được đề cập trong quyết định 08/2001/ QĐ – TTg ngày 11/1/2001 của Thủ Tướng Chính Phủ về “ Quy chế quản lý rừng đặc dụng, rừng phòng hộ và rừng sản xuất là rừng tự nhiên”. Theo Quyết định này thì rừng tự nhiên được chia làm 3 loại chính theo mục đích sử dụng sau đây: - Rừng đặc dụng: Là loại rừng được thành lập với mục đích chủ yếu để bảo tồn thiên nhiên, mẫu chuẩn hệ sinh thái, nguồn gen sinh vật rừng, nghiên cứu khoa học, bảo vệ di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh phục vụ nghỉ ngơi du lịch kết hợp với phòng hộ bảo vệ môi trường sinh thái.

- Rừng phòng hộ: Loại rừng này được xác định với mục đích sử dụng chủ yếu để xây dựng và phát triển rừng cho mục đích bảo vệ và điều tiết nguồn nước, bảo vệ đất, chống xói mòn, hạn chế thiên tai (chống gió bão, cản sóng bảo vệ đê ngăn nước mặn vùng ven biển…), điều hòa khí hậu, bảo đảm cân bằng sinh thái và an ninh môi trường. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 - Rừng sản xuất: Loại rừng này được xác định chủ yếu để xây dựng, phát triển rừng cho mục đích sản xuất kinh doanh lâm sản và kết hợp phòng hộ môi trường, cân bằng sinh thái. Bao gồm: Đất có rừng tự nhiên sản xuất, đất có rừng trồng sản xuất, đất khoanh nuôi phục hồi rừng sản xuất, đất trồng rừng sản xuất. + Đất có rừng tự nhiên sản xuất: Là đất rừng sản xuất có rừng tự nhiên đạt tiêu chuẩn rừng theo pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng.

+ Đất có rừng trồng sản xuất: Là đất rừng sản xuất có rừng do con người trồng đạt tiêu chuẩn rừng theo pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng. + Đất khoanh nuôi phục hồi (KNPH) rừng sản xuất: Là đất rừng sản xuất đã có rừng bị khai thác, chặt phá, hỏa hoạn nay đã giao, cho thuê để khoanh nuôi, bảo vệ nhằm khôi phục rừng bằng hình thức tự nhiên là chính. + Đất trồng rừng sản xuất: Là đất rừng sản xuất đã giao, cho thuê để trồng rừng và đất có cây rừng mới trồng nhưng chưa đạt tiêu chuẩn rừng [22]. Nguyên tắc sử dụng đất nông lâm nghiệp Việc sử dụng đất đai phải tôn trọng các nguyên tắc sau đây: Tiết kiệm, sử dụng đất có hiệu quả, bảo vệ môi trường và không làm tổn hại đến lợi ích chính đáng của người sử dụng đất xung quanh (Quốc hội, luật đất đai, năm 2003) [11].

Việc sửa đổi Luật Bảo vệ và phát triển rừng năm 2004 dựa trên quan điểm áp dụng quản lý rừng bền vững với tất cả các khu rừng ở việt nam. Đây là đạo luật quan trọng nhất về lâm nghiệp, các hoạt động bảo vệ và phát triển rừng phải bảo đảm phát triển rừng bền vững về kinh tế, xã hội, môi trường, quốc phòng và an ninh phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế, chiến lược phát triển lâm nghiệp (Quốc hội, luật bảo vệ và phát triển rừng, năm 2004) [12]. Quản lý sử dụng đất rừng là một khái niệm tương đối rộng nó bao gồm ba lĩnh vực: Quản lý, bảo vệ và sử dụng, mỗi lĩnh vực đều quan tâm đến nhau bằng mối liên hệ biện chứng nếu liên hệ này có chặt chẽ và khoa học thì đối tượng quản lý mới cho hiệu quả cao và mang tính bền vững thực sự (Nguyễn Xuân Quát, sử dụng đất tổng hợp và bền vững, cục khuyến nông, khuyến lâm, NXBNN 1996) [15]. Quan điểm quản lý, sử dụng tài nguyên đất bền vững là "Sự phát triển nhằm thoả mãn nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến nhu cầu của thế hệ tương lai".

Bảo vệ và phát triển tài nguyên đất bền vững phải đồng thời phát triển ổn định về kinh tế, tiến bộ về xã hội và giữ được môi trường sinh thái (Thuật ngữ phát triển bền vững chiến lược bảo tồn thế giới công bố bởi hiệp hội bảo tồn thiên nhiên và tài nguyên thiên nhiên quốc). PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 a. Sử dụng đất hợp lý và đầy đủ Thực chất của nguyên tắc này là cần phải huy động tối đa diện tích đất đai tự nhiên hiện có vào sản xuất kinh doanh nông - lâm nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản. Sử dụng tiết kiệm và hợp lý đất đai đòi hỏi việc lựa chọn và bố trí những cây trồng, vật nuôi, áp dụng công nghệ phải phù hợp với điều kiện vùng sinh thái, như vậy mới có thể khai thác tối đa độ phì nhiêu của đất.

Bên cạnh đó luôn luôn phải chú ý đến các biện pháp cải tạo và bồi dưỡng đất. Sử dụng đất phải đạt hiệu quả cao Sử dụng đất hợp lý phản ánh tính hợp lý về mặt định tính. Còn sử dụng đất đạt hiệu quả kinh tế cao phản ánh tính thích hợp về mặt định lượng. Nó yêu cầu khi sử dụng là phải tăng sức sản xuất của đất hay tăng khối lượng sản phẩm trên một đơn vị diện tích với chi phí thấp nhất.

Sử dụng đất đai phải đảm bảo tính bền vững Nguyên tắc này đòi hỏi khi sử dụng đất đai phải kết hợp giữa hiệu quả kinh tế với bảo vệ đất, bảo vệ bền vững sinh thái cả ở trước mắt và trong tương lai. Phải lấy nguyên lý sinh thái học, các quy luật sinh thái làm căn cứ để kinh doanh tổng hợp. Đặc biệt khi sử dụng đất đai phải luôn luôn kết hợp giữa lợi ích sinh thái, lợi ích kinh tế và lợi ích xã hội. Sản phẩm của việc sử dụng đất không phải chỉ là ở những sản phẩm thu được từ cây trồng, vật nuôi mà còn cả sản phẩm của môi trường sinh thái.

Vùng đệm Theo Luật bảo vệ và Phát triển rừng thì Điều 3 Khoản 15 nêu: “Vùng đệm là vùng rừng, vùng đất hoặc vùng đất có mặt nước nằm sát ranh giới với khu rừng đặc dụng, có tác dụng ngăn chặn hoặc giảm nhẹ sự xâm hại khu rừng đặc dụng”. Theo Luật Đa dạng sinh học quy định tại Điều 3, Khoản 30 thì “Vùng đệm là vùng bao quanh, tiếp giáp khu bảo tồn, có tác dụng ngăn chặn, giảm nhẹ tác động tiêu cực từ bên ngoài đối với khu bảo tồn”. Đến năm 2006, ranh giới vùng đệm với được quy định trong Quyết định 186/2006/QĐTTg tại Điều 24, Khoản 2 “Vùng đệm là vùng rừng, vùng đất hoặc vùng đất có mặt nước nằm liền kề với vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên; bao gồm toàn bộ hoặc một phần các xã, phường, thị trấn nằm sát ranh giới với vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên”. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 1.

Cơ sở thực tiển các vấn đề nghiên cứu 1. Tình hình giao đất, giao rừng ở trên thế giới Nghiên cứu về chính sách GĐGR, đối tượng hưởng lợi và các chính sách liên quan trong quản lý và sử dụng tài nguyên rừng trên thế giới được đặc biệt quan tâm, nhất là đối với các nước đang phát triển. Đối với vấn đề quyền sở hửu đất đai, do đặc điểm và lịch sử bản chất của giai cấp thống trị nên ở hầu hết các nước trên thế giới quyền sở hửu về rừng và đất rừng phần lớn thuộc quyền sở hửu của tư nhân. * Tại Indonesia, Các nghiên cứu về Lâm nghiệp xã hội do FAO và các trường Đại học Gadjah Mada và Đại học Wageningen đã làm rõ những thay đổi của chính phủ nhằm hỗ trợ giải pháp lâm nghiệp xã hội thông qua việc vận dụng những kinh nghiệm của các nước khác và thử nghiệm bằng điều kiện thực tế của đất nước mình.

Nghiên cứu và đào tạo về quản lý rừng có sự tham gia đã rất được coi trọng tại Indonesia [30]. * Nhật Bản Tháng 12/1945 Nhật Bản ban hành Luật Cải cách ruộng đất xác lập quyền sở hữu ruộng đất của nông dân, buộc địa chủ có trên 5,0 ha phải chuyển nhượng đất, phải thanh toán địa tô bằng tiền mặt. Cải cách ruộng đất lần thứ hai với nội dung thực hiện chuyển quyền sở hữu đất do Chính phủ quyết định, xác lập quyền sở hữu ruộng đất của nông dân nhằm giảm địa tô. Mức hạn điền mới không vượt quá 1,0ha (đối với vùng ít ruộng) và 4,0 ha (đối với vùng nhiều ruộng), nếu phú nông có 3,0 ha mà sử dụng không hợp lý sẽ bị trưng thu.

Các luật về bảo đảm quyền sở hữu đất của nông dân, luật cải tạo đất nông nghiệp. được ban hành. * Thái Lan: Hiện nay Thái Lan đang thí điểm giao rừng cho cộng đồng, đã giao khoảng 200.000 ha ở gần các điểm dân cư, nhà nước trợ cấp cho mỗi họ tối đa 50 rai và tối thiểu là 5 rai (1rai = 1. Thái Lan dự kiến áp dụng một chính sách nông lâm nghiệp toàn diện, chú trọng tới các vấn đề xã hội, môi trường và người nghèo, lấy cộng đồng làm đơn vị cơ sở 30.

* Tại Philipin, Áp dụng chương trình lâm nghiệp xã hội tổng hợp theo đó Chính phủ giao quyền quản lý đất lâm nghiệp cho cá nhân, các hội quần chúng và cộng đồng địa phương trong 25 năm và gia hạn thêm 25 năm nữa, thiết lập rừng cộng đồng và giao cho nhóm quản lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ